Tổng quan nghiên cứu

Tính đến năm 2022, ngành công nghiệp giấy Việt Nam ghi nhận năng lực sản xuất toàn ngành đạt khoảng 8,2 triệu tấn mỗi năm với hơn 500 doanh nghiệp đang hoạt động. Tuy nhiên, sản lượng thực tế chỉ đạt 5,7 triệu tấn trong khi nhu cầu tiêu thụ trong nước lên tới 6,8 triệu tấn, buộc Việt Nam phải nhập khẩu khoảng 1,8 triệu tấn giấy các loại để bù đắp sự thiếu hụt. Đáng chú ý, phân khúc giấy bao bì chiếm trên 80% tổng sản lượng tiêu thụ, đặt ra áp lực lớn đối với nguồn cung nguyên liệu xơ sợi nguyên thủy vốn đang phụ thuộc nhiều vào dăm gỗ rừng trồng và bột giấy nhập khẩu. Song song đó, ngành mía đường nội địa sau hoạt động ép lấy nước thải ra một lượng bã mía khổng lồ, chiếm tỷ lệ từ 25% đến 30% trọng lượng cây mía, cùng với 3% đến 5% mật gỉ và 1,5% đến 3% bùn lọc. Hàng triệu tấn bã mía nếu chỉ tích tụ tại các bãi chứa lộ thiên sẽ phân hủy gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng và lãng phí nguồn sinh khối dồi dào.

Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán tận dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp này thông qua việc khảo sát, thực nghiệm và so sánh toàn diện ba công nghệ chế xuất bột giấy gồm: phương pháp hóa học, phương pháp hóa cơ và phương pháp ngâm kiềm lạnh; đồng thời tối ưu hóa quy trình tẩy trắng bột không sử dụng hợp chất clo. Đề tài được triển khai thực nghiệm từ tháng 4 năm 2023 đến tháng 8 năm 2023 tại Trung tâm Nghiên cứu Chế biến Lâm sản Giấy và Bột giấy thuộc Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh, phối hợp kiểm định chất lượng tại Phòng Quản lý Chất lượng của Công ty Cổ phần Giấy Sài Gòn. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, cung cấp hệ thống thông số kỹ thuật chuẩn hóa để biến phụ phẩm nông nghiệp thành bột giấy thương phẩm, mở rộng nguồn nguyên liệu xơ sợi phi gỗ và thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn bền vững cho ngành công nghiệp giấy.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên nền tảng lý thuyết phân tách cấu trúc lignocellulose và cơ chế hòa tan lignin bằng dung dịch kiềm (Alkaline Delignification). Cấu trúc vách tế bào thực vật gồm ba thành phần polymer tự nhiên chính: cellulose liên kết theo mạch thẳng tạo bộ khung cơ học, hemicellulose (chủ yếu là pentosan) đóng vai trò chất đan kết háo nước, và lignin đóng vai trò chất keo kỵ nước gắn kết các bó sợi. Theo kết quả phân tích hóa thực vật, bã mía chứa 39,08% cellulose, 19,31% pentosan, 19,60% lignin, 1,68% độ tro và 0,53% silic. Hàm lượng cellulose này vượt ngưỡng tiêu chuẩn tối thiểu 35% cho nguyên liệu sản xuất giấy, trong khi hàm lượng lignin thấp hơn đáng kể so với gỗ lá kim (26% đến 33%) và gỗ lá rộng (16% đến 30%).

Khung lý thuyết cũng vận dụng cơ chế oxy hóa chọn lọc của hydro peroxide (H2O2) trong môi trường kiềm (pH từ 11 đến 12) ở nhiệt độ 100°C để phân cắt cấu trúc mang màu của lignin mà không làm suy thoái mạch cellulose. Bên cạnh đó, các khái niệm trọng tâm bao gồm: chỉ số Kappa (đo lường hàm lượng lignin tồn dư trong bột), hiệu suất thu hồi bột khô tuyệt đối, và các chỉ tiêu cơ lý của tờ giấy handsheet như độ bục (kgf/cm2), độ bền kéo (kN/m) cùng độ nén vòng (N).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn nguyên liệu bã mía được thu gom ngẫu nhiên tại các cơ sở chế biến nước mía trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, sau đó tiến hành phơi khô, cắt nhỏ thành dăm mảnh có kích thước khoảng 3 cm và bảo quản kín. Nghiên cứu lấy ngẫu nhiên 5 mẫu dăm bã mía đại diện để xác định độ khô tuyệt đối theo tiêu chuẩn quốc tế SCAN-CM 39:94, tạo cơ sở tính toán nồng độ hóa chất và tỷ lệ dịch nấu chính xác cho từng mẻ thí nghiệm.

Quy trình nghiên cứu được thiết kế thành ba nhánh thực nghiệm song song:

  • Phương pháp hóa học: Sử dụng tác nhân kiềm NaOH với 6 mức nồng độ khảo sát từ 15% đến 30% tính trên khối lượng khô tuyệt đối của nguyên liệu, cố định tỷ lệ dịch nấu L/W là 7/1, nhiệt độ nấu 160°C trong thời gian 90 phút với 30 phút bảo ôn xả khí tại 100°C đến 105°C.
  • Phương pháp hóa cơ: Thẩm thấu dăm mía bằng dung dịch NaOH nồng độ 6%, 8% và 10% ở tỷ lệ dịch 6/1, nhiệt độ 100°C trong 180 phút, sau đó phân tách sợi trên máy nghiền Hà Lan theo tiêu chuẩn SCAN-C24:6.
  • Phương pháp ngâm kiềm lạnh: Ngâm dăm mía trong dung dịch NaOH 22,5% với tỷ lệ dịch 7/1 ở điều kiện nhiệt độ phòng qua các mốc thời gian 10 ngày, 15 ngày và 20 ngày trước khi nghiền cơ học.

Bột giấy thu được sau nấu được rửa sạch bằng hệ thống rây lọc thu hồi hạt mịn, xác định hiệu suất và chỉ số Kappa theo tiêu chuẩn SCAN. Tiếp đó, bột được tẩy trắng hai giai đoạn P0-P1 bằng H2O2 (giai đoạn P0 nồng độ H2O2 4% trong 30 phút; giai đoạn P1 nồng độ H2O2 2% trong 60 phút ở nồng độ bột 12%). Bột không tẩy được tinh chế bằng máy nghiền PFI với các dải số vòng nghiền từ 0 đến 3000 vòng, xeo thành giấy handsheet định lượng chuẩn 100 ± 2 g/m2 qua hai chu kỳ ép (5 phút và 2 phút) và đo đạc độ bền cơ lý trên các thiết bị kiểm chuẩn hiện đại. Việc áp dụng các tiêu chuẩn phân tích SCAN và thiết bị chuẩn hóa giúp hạn chế tối đa sai số thực nghiệm, đảm bảo tính lặp lại và khả năng ứng dụng trực tiếp vào quy mô công nghiệp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình thực nghiệm đã ghi nhận bốn phát hiện cốt lõi về chất lượng bột giấy và tính chất cơ lý của xơ sợi bã mía:

  • Tối ưu hóa thành công quy trình nấu hóa học: Khi tăng hàm lượng NaOH từ 15% lên 30%, hiệu suất bột giảm đều từ 50,01% xuống 39,48%, đồng thời chỉ số Kappa giảm mạnh từ 38,50 xuống còn 15,49. Điểm tối ưu được xác lập ở mức dùng 22,5% NaOH với tỷ lệ dịch 7/1 tại 160°C trong 90 phút, mang lại hiệu suất thu hồi 46,70% và chỉ số Kappa lý tưởng là 20,94, giải phóng hoàn toàn xơ sợi và giảm thiểu tỷ lệ bột sống.
  • Xác định điểm tối ưu độ bền cơ lý qua chế độ nghiền PFI: Độ bền của giấy handsheet định lượng 100 g/m2 tăng dần theo số vòng nghiền từ 0 đến 2500 vòng và suy giảm khi tăng lên 3000 vòng. Tại điểm tối ưu 2500 vòng nghiền, độ bục đạt 2,90 kgf/cm2, độ bền kéo đạt 2,27 kN/m và độ nén vòng đạt 7,80 N.
  • Hiệu quả vượt trội của công nghệ tẩy trắng thân thiện môi trường: Quy trình tẩy trắng hai giai đoạn P0-P1 bằng H2O2 nâng độ trắng của bột hóa học từ mức thô ban đầu 48,18% ISO lên 71,31% ISO sau giai đoạn P0 và đạt đỉnh 74,36% ISO sau giai đoạn P1. Tổng hiệu suất thu hồi sau tẩy vẫn đạt mức cao 44,71%, chỉ suy giảm 1,99% so với bột chưa tẩy.
  • Giới hạn chất lượng của phương pháp hóa cơ và ngâm kiềm lạnh: Phương pháp hóa cơ (NaOH 10%) cho hiệu suất bột thô 51,28% nhưng chỉ số Kappa còn cao ở mức 51,52. Phương pháp ngâm kiềm lạnh 20 ngày đạt hiệu suất cao 86,59% nhưng cấu trúc sợi còn thô cứng, độ trắng sau tẩy của hai phương pháp này chỉ đạt lần lượt là 55,40% ISO và 50,87% ISO.

Thảo luận kết quả

Các kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng sự kết hợp giữa nhiệt độ cao 160°C, áp suất và nồng độ kiềm 22,5% NaOH đã thúc đẩy phản ứng cắt đứt liên kết phenyl propane trong lignin, giúp tách rời các sợi cellulose có chiều dài trung bình 1,7 mm. So với gỗ lá rộng (chiều dài sợi 0,7 mm đến 1,8 mm) và gỗ lá kim (3,0 mm đến 6,0 mm), xơ sợi bã mía thuộc nhóm sợi ngắn đến trung bình nhưng có độ xốp tự nhiên cao, tạo điều kiện khuếch tán hóa chất đồng đều.

Khi đối chiếu với các nghiên cứu trước đây về bột giấy phi gỗ, bã mía cho phản ứng tẩy trắng bằng H2O2 rất nhạy bén, giúp tăng 26,18% độ trắng ISO mà không cần dùng clo nguyên tố, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ phát sinh hợp chất độc hại furan và dioxin. Dữ liệu thực nghiệm của nghiên cứu có thể được hệ thống hóa trực quan qua bảng tổng hợp so sánh ba phương pháp nấu và biểu đồ cột biểu diễn biến thiên của chỉ số Kappa tương ứng với từng nồng độ hóa chất. Đồ thị đường thể hiện rõ xu hướng tăng trưởng của độ bục và độ bền kéo đạt đỉnh tại 2500 vòng nghiền PFI, chứng minh mức độ chổi hóa bề mặt xơ sợi diễn ra hoàn hảo giúp tối đa hóa các liên kết liên sợi hydro trong cấu trúc tờ giấy thành phẩm.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hiện thực hóa tiềm năng sản xuất bột giấy từ bã mía trên quy mô thương mại, nghiên cứu đưa ra 4 giải pháp trọng tâm:

  • Ứng dụng quy trình công nghệ nấu hóa học kiềm nóng (NaOH 22,5%, nhiệt độ 160°C, thời gian 90 phút) vào các dây chuyền sản xuất giấy bao bì công nghiệp. Mục tiêu là đạt hiệu suất thu hồi bột trên 45% và chỉ số Kappa dưới 21, thực hiện chuyển giao công nghệ trong giai đoạn 2024 - 2025 do các doanh nghiệp sản xuất giấy bao bì và carton chủ trì.
  • Thiết lập hệ thống thu gom, phân loại và sơ chế bã mía tại chỗ ở các nhà máy đường công suất lớn như SOSUCO, Thành Công hay KCP. Quy trình sơ chế cần phơi sấy giảm độ ẩm xuống dưới 15% và loại bỏ triệt để 25% đến 30% lượng tủy mía để tiết kiệm thể tích vận chuyển và giảm tiêu hao hóa chất nấu. Kế hoạch hoàn thiện mô hình liên kết này diễn ra trong vòng 6 đến 12 tháng dưới sự điều phối của Hiệp hội Mía đường Việt Nam.
  • Nghiên cứu bổ sung các hợp chất phụ gia tăng bền và chất trợ bảo lưu như tinh bột biến tính hoặc carboxymethyl cellulose (CMC) vào huyền phù bột trước khi xeo giấy. Mục tiêu là nâng cao độ bền kéo và độ nén vòng của giấy thêm 15% đến 20%, triển khai thử nghiệm tại các phòng kiểm định chất lượng và phòng thí nghiệm chuyên ngành trong thời gian 12 tháng.
  • Mở rộng hướng nghiên cứu tổng hợp vật liệu nanocellulose (CNF/CNC) từ nguồn bột bã mía đã tẩy trắng đạt độ trắng trên 74% ISO. Định hướng này nhằm chế tạo màng bao bì sinh học tự hủy dùng cho thực phẩm và y tế trong giai đoạn 2025 - 2027, do các trường đại học khối lâm nghiệp và các viện nghiên cứu vật liệu mới thực hiện.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị học thuật và thực tiễn rõ ràng cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Kỹ sư công nghệ và chuyên viên R&D tại các nhà máy sản xuất giấy: Tham khảo chi tiết các thông số kỹ thuật chuẩn hóa về nồng độ NaOH, nhiệt độ nấu 160°C, tỷ lệ dịch 7/1 và chế độ nghiền PFI 2500 vòng để cải tiến quy trình công nghệ xeo giấy bao bì, giấy in viết và bao bì thực phẩm chất lượng cao.
  • Ban lãnh đạo và nhà quản trị các doanh nghiệp mía đường: Khai thác phương án chuyển đổi phụ phẩm sau ép mía thành nguyên liệu sản xuất bột giấy, giúp đa dạng hóa hệ sinh thái sản phẩm sau đường, gia tăng chuỗi giá trị kinh tế và giải quyết dứt điểm vấn nạn tồn trữ bã mía gây ô nhiễm môi trường.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Chế biến Lâm sản, Kỹ thuật Hóa học và Công nghệ Môi trường: Sử dụng toàn bộ hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn SCAN, công thức tính toán hóa học và quy trình tẩy trắng hai giai đoạn làm tài liệu tham khảo cho các đồ án nghiên cứu chuyên sâu.
  • Các cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách nông nghiệp - công thương: Tiếp cận cơ sở khoa học về việc tận dụng sinh khối phụ phẩm nông nghiệp, làm căn cứ ban hành các chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp xanh và kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Bã mía có ưu thế gì nổi bật so với dăm gỗ tự nhiên trong sản xuất bột giấy? Bã mía là phụ phẩm nông nghiệp sẵn có, chiếm 25% đến 30% khối lượng mía ép, có hàm lượng cellulose đạt 39,08% và lignin chỉ 19,60%, thấp hơn mức 26% đến 33% của gỗ lá kim. Cấu trúc xốp mềm giúp bã mía ngấm dịch nấu nhanh hơn, tiết kiệm đáng kể năng lượng gia nhiệt và hóa chất kiềm so với gỗ tự nhiên.

Tại sao phương pháp nấu hóa học lại được đánh giá cao hơn phương pháp hóa cơ và ngâm kiềm lạnh? Phương pháp hóa học ở 160°C giúp hòa tan lignin triệt để, hạ chỉ số Kappa xuống 20,94 và đạt độ trắng 74,36% ISO sau tẩy. Ngược lại, phương pháp hóa cơ và ngâm kiềm lạnh tuy có hiệu suất thô từ 51,28% đến 86,59% nhưng hàm lượng lignin tồn dư rất lớn (chỉ số Kappa trên 51), khiến xơ sợi cứng và độ trắng kém.

Chế độ nghiền 2500 vòng trên máy nghiền PFI đóng vai trò gì đối với độ bền của giấy? Quá trình nghiền 2500 vòng tạo ra mức độ chổi hóa bề mặt lý tưởng cho xơ sợi bã mía mà không làm đứt gãy mạch phân tử. Kết quả giúp giấy đạt độ bục tối ưu 2,90 kgf/cm2, độ bền kéo 2,27 kN/m và độ nén vòng 7,80 N; nếu nghiền vượt quá 3000 vòng thì xơ sợi sẽ bị vụn nát làm suy giảm độ bền cơ lý.

Quy trình tẩy trắng hai giai đoạn P0-P1 bằng hydro peroxide có thân thiện với môi trường không? Quy trình P0-P1 hoàn toàn không sử dụng các hợp chất chứa clo, loại bỏ triệt để nguy cơ phát sinh khí độc và nước thải ô nhiễm dioxin. Với điều kiện nồng độ H2O2 lần lượt là 4% và 2% ở nhiệt độ 100°C, bột đạt độ trắng chuẩn 74,36% ISO, rất an toàn để sản xuất bao bì thực phẩm và giấy sinh hoạt.

Bột giấy sản xuất từ bã mía có thể ứng dụng vào những dòng sản phẩm thương phẩm nào? Bột hóa học sau tẩy trắng đạt độ trắng 74,36% ISO thích hợp để sản xuất giấy in, giấy viết, giấy tissue và bao bì thực phẩm chất lượng cao. Trong khi đó, bột hóa cơ và ngâm kiềm lạnh có độ trắng từ 50% đến 55% ISO phù hợp làm lớp giấy sóng carton, giấy gói bọc công nghiệp và giấy vàng mã.

Kết luận

  • Xác lập điều kiện tối ưu cho phương pháp nấu hóa học bã mía với nồng độ NaOH 22,5%, tỷ lệ dịch nấu 7/1, nhiệt độ 160°C trong thời gian 90 phút, mang lại hiệu suất thu hồi 46,70% và chỉ số Kappa 20,94.
  • Hoàn thiện chế độ gia công cơ học với 2500 vòng nghiền PFI, giúp tờ giấy handsheet đạt độ bục 2,90 kgf/cm2, độ bền kéo 2,27 kN/m và độ nén vòng 7,80 N.
  • Làm chủ quy trình tẩy trắng không Clo thân thiện môi trường bằng H2O2 hai giai đoạn P0-P1, nâng độ trắng của bột bã mía lên 74,36% ISO mà vẫn duy trì hiệu suất thu hồi ở mức 44,71%.
  • Chứng minh tính khả thi trong việc chuyển đổi nguồn phụ phẩm bã mía dồi dào thành nguyên liệu xơ sợi chất lượng, góp phần giảm áp lực nhập khẩu bột giấy cho ngành sản xuất bao bì trong nước.
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm toàn diện về ba phương pháp nấu, mở đường cho việc ứng dụng công nghệ xanh và phát triển bền vững trong ngành công nghiệp chế biến lâm sản.

Kế hoạch triển khai tiếp theo cần tập trung nghiên cứu phối trộn phụ gia gia cường và thử nghiệm sản xuất quy mô bán công nghiệp (pilot) trong vòng 12 đến 24 tháng tới. Các doanh nghiệp ngành giấy và nhà máy mía đường nên đẩy mạnh liên kết đầu tư để sớm thương mại hóa nguồn nguyên liệu bã mía đầy tiềm năng này.