Tổng quan luận án
Bản luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam trong hoạt động kinh doanh thương mại" do nghiên cứu sinh Trần Đức Dũng thực hiện tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương (thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ Công Thương), dưới sự hướng dẫn khoa học của Lê Xuân Sinh, chuyên ngành Kinh doanh thương mại (mã số 9.21), bảo vệ năm 2022 tại Hà Nội.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR) trở thành một yêu cầu gắn liền với sự phát triển bền vững. Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc thực hiện CSR trong hoạt động kinh doanh thương mại vẫn còn nhiều bất cập. Xu hướng chạy theo lợi nhuận trước mắt, chủ nghĩa vị kỷ trong kinh doanh dẫn đến các vi phạm về chất lượng hàng hóa, an toàn thực phẩm, nguồn gốc xuất xứ mập mờ, quảng cáo sai sự thật, gây ô nhiễm môi trường và xem nhẹ quyền lợi của người lao động.
Mặt khác, việc Liên Hợp Quốc thông qua 17 mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) giai đoạn 2015–2030 cùng sự xuất hiện của các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (FTAs như CPTPP, EVFTA) đã biến CSR thành những rào cản kỹ thuật khắt khe. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường chỉ tiếp cận CSR ở góc độ lý thuyết tổng quát hoặc giới hạn trong phạm vi hẹp của một số ngành như may mặc và chỉ tập trung vào một khía cạnh đơn lẻ (như quan hệ lao động). Do đó, khoảng trống nghiên cứu đặt ra là cần một công trình nghiên cứu hệ thống, gắn kết CSR với hoạt động kinh doanh thương mại trên cả 4 trụ cột cơ bản, đồng thời thiết lập quy trình triển khai cụ thể có thể ứng dụng trong thực tiễn doanh nghiệp.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu chung của luận án là đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp Việt Nam trong hoạt động kinh doanh thương mại nói riêng và sản xuất kinh doanh nói chung.
Các mục tiêu cụ thể được xác định bao gồm:
- Hệ thống hóa và làm rõ khái niệm, nội hàm của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh nói chung và kinh doanh thương mại nói riêng.
- Nghiên cứu kinh nghiệm của một số quốc gia trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội, từ đó rút ra bài học cho các doanh nghiệp Việt Nam.
- Đánh giá thực trạng thực hiện CSR của các doanh nghiệp Việt Nam trong kinh doanh thương mại hiện nay thông qua phân tích giá trị trung bình trên 4 khía cạnh trụ cột.
- Xây dựng hệ thống quan điểm, định hướng và đề xuất giải pháp nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam trong kinh doanh thương mại.
Để đạt được các mục tiêu trên, luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng thực hiện CSR của các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay đang ở mức độ nào?
- CSR có tác động như thế nào đến hoạt động kinh doanh thương mại?
- Các hiệp định thương mại tự do quy định về CSR với mức độ quan tâm ra sao và mối liên hệ giữa CSR với hoạt động thương mại xuất nhập khẩu như thế nào?
- Những bài học kinh nghiệm quốc tế nào có thể áp dụng cho Việt Nam?
- Những giải pháp cụ thể nào giúp nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh thương mại?
- Quy trình thực hiện CSR với các nội dung công việc cụ thể tại doanh nghiệp cần được thiết kế như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh thương mại; các quy định về CSR trong hiệp định thương mại tự do; tác động của CSR đến hoạt động kinh doanh thương mại và thực trạng CSR tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Khảo sát các doanh nghiệp trên ba miền Bắc, Trung, Nam; tập trung khảo sát điển hình tại Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (SABECO) và Công ty Diligo Holdings Việt Nam tại các địa bàn Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, khu vực Tây Nguyên, Nha Trang (Khánh Hòa), Nghệ An, Bình Dương. Khảo sát mở rộng đến đối tượng khách hàng và nhà phân phối của các doanh nghiệp này.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu về thực hiện CSR của doanh nghiệp từ năm 2010 đến thời điểm nghiên cứu (năm 2022).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào 4 trụ cột của CSR (trách nhiệm với môi trường, người lao động, khách hàng và cộng đồng dân cư địa phương); các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến CSR; áp dụng các mô hình PEST, SWOT, chu trình PDCA và triết lý Kaizen trong nâng cao CSR.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Tác giả đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu quốc tế từ thập niên 1950 đến nay và phân loại thành các trường phái chính:
- Trường phái nghĩa vụ đa tầng: H. Bowen (1953) khởi xướng khái niệm trách nhiệm của người kinh doanh đối với xã hội. Archie B. Carroll (1979, 1999) và Saeidi cùng các cộng sự (2015) chuẩn hóa mô hình kim tự tháp CSR với 4 bậc nghĩa vụ: kinh tế, pháp lý, đạo đức và nhân văn (từ thiện), khẳng định mối quan hệ cùng chiều giữa CSR và kết quả kinh doanh.
- Trường phái chi phí gia tăng: Handerson (2001), Reich (2008) cho rằng việc thực hiện CSR làm gia tăng chi phí do phải đầu tư vào môi trường, người lao động và khách hàng, từ đó làm suy giảm lợi nhuận của doanh nghiệp.
- Trường phái quan hệ trung gian/chưa rõ ràng: Ullman (1985), Peng và Yang (2014) nhận định mối quan hệ giữa CSR và hiệu quả kinh doanh còn mơ hồ do bị chi phối bởi nhiều biến số môi trường vĩ mô và vi mô.
- Trường phái phủ nhận mối liên hệ: Kenneth L. Kraft cùng các cộng sự (1990) cho rằng CSR không có liên hệ trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận mà doanh nghiệp chịu tác động bởi các yếu tố chiến lược, tài chính, văn hóa.
- Trường phái phát triển bền vững và hành vi khách hàng: Rahizah Abd Rahim, Farah Waheeda Jalaludin và Kasmah Tajuddin (2011) chứng minh CSR tác động tích cực đến cảm xúc và quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Chan Shirley, Ang Gaik Suan, Chan Pau Leng (2009) khảo sát 117 doanh nghiệp tại Malaysia trên 4 trụ cột (môi trường, lao động, cộng đồng, khách hàng), ghi nhận 76,9% doanh nghiệp có hoạt động CSR, trong đó hoạt động môi trường và từ thiện chiếm tỷ lệ lớn. Dr. Alessia D'Amato (2009) tiếp cận CSR dưới góc độ phát triển bền vững và đạo đức kinh doanh tại các công ty phương Tây và Nhật Bản. Blowfield & Murray (2008), Matten & Moon (2004) nhấn mạnh CSR là cam kết phát triển bền vững, cảnh báo tình trạng các nước đang phát triển tăng trưởng nóng mà bỏ qua môi trường. Dr. Sexty (2007) coi CSR là tập hợp con của đạo đức kinh doanh. McCaughey (2007), Wayne Visser cùng cộng sự (2012), Carroll & Shabana (2010), Simpson (2002), Lai và cộng sự (2010), Park (2019), Perez & Del Rodriguez Bosque (2013) nghiên cứu sự gắn kết của CSR với lòng trung thành của các bên hữu quan.
Các hướng nghiên cứu trong nước
- Dương Thị Liễu (2009, 2012) nghiên cứu việc lồng ghép CSR vào hoạt động kinh doanh để cân bằng lợi ích ba bên: doanh nghiệp, xã hội và khách hàng.
- Nguyễn Mạnh Quân (2007, 2009) đưa ra ma trận mâu thuẫn giữa các bên hữu quan và mô hình "bàn tiệc trách nhiệm xã hội sáu bên" (doanh nghiệp, khách hàng, nhà đầu tư, chính phủ, cộng đồng, người lao động/chủ sở hữu).
- Trương Thị Nam Thắng và Trần Đức Dũng (2015) phân tích xu thế đào tạo CSR trong các trường đại học khối kinh tế nhằm nâng cao nhận thức cho thế hệ doanh nhân tương lai.
- Nguyễn Đình Cung (2009) và Nguyễn Đình Tài (2009) đề cập đến vai trò quản lý nhà nước về CSR và phân cấp thực thi CSR từ chiến lược quốc gia đến cấp độ vi mô của doanh nghiệp.
- Hoàng Thị Thanh Hương (2015) nghiên cứu chiến lược CSR của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNVVN) ngành may mặc tại Việt Nam, chỉ ra thực trạng thực hiện CSR mang tính bị động, ứng phó.
- Phạm Việt Thắng nghiên cứu chuyên sâu về trách nhiệm xã hội đối với người lao động trong ngành dệt may và sự hài lòng của nhân viên.
- Nguyễn Thị Kim Chi (2014) tiếp cận CSR dưới góc độ triết học duy vật biện chứng; Lưu Ngọc Liêm (2020) và Bùi Nhất Giang (2021) phân tích tác động dài hạn của CSR đến khả năng cạnh tranh và tính bền vững kinh tế - môi trường.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Chưa có nghiên cứu toàn diện làm rõ mối quan hệ giữa CSR và hoạt động kinh doanh thương mại trên cả 4 trụ cột (môi trường, người lao động, khách hàng, cộng đồng địa phương) trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do.
- Thiếu dữ liệu định lượng đo lường giá trị trung bình thực trạng thực thi CSR trên từng khía cạnh cụ thể tại các doanh nghiệp Việt Nam.
- Thiếu việc tổng hợp hệ thống quy định CSR trong các FTAs để đối chiếu với năng lực đáp ứng của doanh nghiệp thương mại trong nước.
- Chưa xây dựng được quy trình mang tính ứng dụng thực tiễn dựa trên mô hình PDCA (Plan - Do - Check - Act) và Kaizen nhằm nâng cao CSR trong hoạt động kinh doanh thương mại.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Khái niệm hoạt động kinh doanh thương mại: Luận án dựa trên quy định tại Điều 3 và Điều 45 Luật Thương mại, Khoản 2 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2005, Nghị định số 39/2007/NĐ-CP để phân định hai phạm vi:
- Nghĩa rộng: Là toàn bộ chuỗi hoạt động từ khâu thu mua các yếu tố đầu vào (nguyên vật liệu, máy móc, công nghệ, sức lao động) đến khâu tiêu thụ kết quả đầu ra. Theo nghĩa này, mọi doanh nghiệp sản xuất đều tham gia một phần vào hoạt động kinh doanh thương mại.
- Nghĩa hẹp: Bao gồm các hoạt động mua bán hàng hóa thuần túy (không làm thay đổi cơ lý tính sản phẩm), cung ứng dịch vụ thương mại, xúc tiến thương mại, trung gian thương mại.
- Khái niệm CSR trong kinh doanh thương mại: Là sự cam kết của doanh nghiệp đóng góp vào sự phát triển bền vững thông qua việc thực hiện 4 nghĩa vụ (kinh tế, pháp lý, đạo đức, nhân văn), giảm thiểu tác động tiêu cực và gia tăng tác động tích cực đối với 4 nhóm đối tượng: người lao động, môi trường, khách hàng và cộng đồng dân cư địa phương.
- Các mô hình lý thuyết áp dụng:
- Tháp CSR của Archie Carroll (1999): Phân cấp 4 tầng nghĩa vụ từ bắt buộc đến tự nguyện (Kinh tế $\rightarrow$ Pháp lý $\rightarrow$ Đạo đức $\rightarrow$ Nhân văn/Bác ái).
- Lý thuyết các bên hữu quan (Stakeholder Theory): Mô hình bàn tiệc sáu bên (Doanh nghiệp, Khách hàng, Người lao động, Nhà đầu tư, Chính phủ, Cộng đồng xã hội).
- Khung 4 trụ cột CSR của Liên minh Châu Âu (2010): Chính sách nơi làm việc/người lao động; Chính sách môi trường xã hội; Chính sách cộng đồng địa phương; Chính sách với khách hàng.
- Mô hình quản trị: Biểu đồ nhân quả xương cá Ishikawa (1960), phân tích môi trường vĩ mô PEST, phân tích ma trận SWOT, chu trình quản lý chất lượng PDCA (Lập kế hoạch - Thực hiện - Kiểm tra - Điều chỉnh) và triết lý cải tiến liên tục Kaizen.
- Khung tiêu chuẩn quốc tế: ISO 14000 (quản lý môi trường), ISO 26000 (hướng dẫn trách nhiệm xã hội), SA 8000 (trách nhiệm xã hội trong lao động), Bộ quy tắc ứng xử (CoC), các công ước quốc tế và hiệp định (CBD, CITES, FLEGT, VPA, RASFF, CPTPP, EVFTA).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính:
- Tổng hợp, phân tích tài liệu thứ cấp từ sách, báo, tạp chí khoa học, kỷ yếu hội thảo, văn bản pháp luật, các bản luận án tiến sĩ/thạc sĩ liên quan.
- Nghiên cứu tình huống điển hình tại Tổng công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (SABECO) và Công ty Diligo Holdings Việt Nam.
- Tiến hành quan sát thực tế, phỏng vấn sâu cá nhân, thảo luận nhóm với cán bộ lãnh đạo, nhân viên quản lý, khách hàng và nhà phân phối trong các đợt tập huấn về văn hóa doanh nghiệp và đạo đức kinh doanh.
- Phương pháp định lượng:
- Thiết kế bảng hỏi cấu trúc gồm hai phần: Phần A (thông tin nhân khẩu học, loại hình doanh nghiệp, cấp bậc quản lý) và Phần B (các thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý, đo lường 4 trụ cột CSR).
- Kích thước mẫu: Áp dụng quy tắc lập mẫu $n = 5m$ ($m$ là số biến quan sát theo Roger, 2006; Harris RJ). Tác giả phát ra 210 phiếu khảo sát, thu về và chọn lọc được 161 phiếu hợp lệ (đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định).
- Địa bàn điều tra: Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Tây Nguyên, Nha Trang.
- Kỹ thuật xử lý: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS 18 để kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), xử lý bảng tổng hợp Case Processing Summary và tính toán thống kê mô tả (giá trị trung bình Mean, tần số).
Bảng cấu trúc thang đo 4 nội dung CSR của doanh nghiệp
Luận án kế thừa thang đo chuẩn của Liên minh Châu Âu (2010) với cấu trúc đánh giá gồm 5 mức độ:
| Thứ tự |
Ký hiệu |
Thang đo nội dung CSR |
Mức 1: Hoàn toàn không đồng ý |
Mức 2: Không đồng ý |
Mức 3: Bình thường / Không có ý kiến |
Mức 4: Đồng ý |
Mức 5: Hoàn toàn đồng ý |
| 1 |
NLV |
Các chính sách CSR tại nơi làm việc (Người lao động) |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
| 2 |
MTXH |
Các chính sách CSR về môi trường xã hội |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
| 3 |
CĐĐP |
Các chính sách CSR về cộng đồng địa phương |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
| 4 |
KH |
Các chính sách CSR với khách hàng |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương này tập trung tổng kết các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Tác giả phân tích quá trình tiến hóa của các khái niệm từ việc coi CSR là hành vi từ thiện tự nguyện của doanh nhân (Bowen, 1953) đến khung phân tích 4 nghĩa vụ có tính hệ thống (Carroll, 1999) và mối liên kết với sự phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc (UNGC 1999, Hội nghị Thượng đỉnh New York 2015).
Chương 1 chỉ rõ các khuynh hướng tiếp cận CSR tại Việt Nam thời gian qua chủ yếu tập trung vào nhận thức chung hoặc nghiên cứu sự tuân thủ trong ngành may mặc. Tác giả xác định 4 khoảng trống nghiên cứu làm căn cứ khoa học cho việc triển khai đề tài luận án, tập trung vào mối quan hệ giữa CSR và hoạt động kinh doanh thương mại trên 4 trụ cột cơ bản.
Chương 2: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm một số nước về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh thương mại
Chương 2 làm rõ cơ sở lý thuyết về hoạt động kinh doanh thương mại và nội hàm CSR trong thương mại. Luận án phân định hai nhóm chủ thể kinh doanh thương mại:
- Doanh nghiệp thương mại thuần túy: Thực hiện khâu mua và bán hàng hóa, dịch vụ trung gian, môi giới, không làm thay đổi tính chất vật lý của sản phẩm.
- Doanh nghiệp tham gia một phần hoạt động thương mại: Vừa trực tiếp sản xuất chế tạo, vừa thực hiện thu mua nguyên liệu đầu vào và tổ chức kênh phân phối tiêu thụ sản phẩm đầu ra.
Tác giả phân tích nội dung 4 nghĩa vụ theo Tháp Carroll trong kinh doanh thương mại:
- Nghĩa vụ kinh tế: Đảm bảo chất lượng, định giá công bằng, bảo hành, thanh toán đúng hạn, bảo toàn vốn cho nhà đầu tư, đóng thuế cho nhà nước.
- Nghĩa vụ pháp lý: Bắt buộc tuân thủ Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại, Luật Cạnh tranh, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, Luật Môi trường, Luật Lao động.
- Nghĩa vụ đạo đức: Thực hiện các quy tắc ứng xử đúng đắn vượt trên quy định của luật pháp, trung thực trong quảng cáo, không bán hàng giả, bảo đảm an toàn cho khách hàng.
- Nghĩa vụ nhân văn (bác ái): Đóng góp cho xã hội xuất phát từ lương tâm và sự tử tế của nhà lãnh đạo, hỗ trợ khắc phục thiên tai, tài trợ giáo dục, y tế.
Về các nhân tố tác động, chương này phân tích biểu đồ xương cá Ishikawa gồm các yếu tố bên trong (nhận thức, văn hóa, đạo đức của lãnh đạo cấp cao; đạo đức nhân viên; lịch sử phát triển; nguồn lực tài chính) và các yếu tố bên ngoài (khung pháp luật, hiệp định thương mại, áp lực từ khách hàng và xã hội). Trong đó, nhận thức và đạo đức của nhà lãnh đạo cấp cao là yếu tố nội tại mang tính quyết định.
Chương 2 cũng điểm lại kinh nghiệm thực thi CSR tại Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước thuộc Liên minh Châu Âu (EU), từ đó rút ra bài học cho Việt Nam về việc hoàn thiện khung thể chế, nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và tăng cường vai trò của các tổ chức xã hội, hiệp hội ngành hàng.
Chương 3: Thực trạng trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam trong hoạt động kinh doanh thương mại
Chương 3 trình bày kết quả điều tra thực nghiệm tại SABECO, Diligo Holdings và các đối tác, khách hàng thông qua phần mềm SPSS 18 với 161 mẫu khảo sát hợp lệ.
Phân tích nhân tố vai trò của lãnh đạo:
Kết quả thống kê biến quan sát "Tại doanh nghiệp tôi, ban lãnh đạo cấp cao có vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn và thực hiện CSR tại doanh nghiệp" cho thấy:
- Mức độ Đồng ý (mức 4): đạt 27,9%.
- Mức độ Hoàn toàn đồng ý (mức 5): đạt 53,5%.
- Tổng tỷ lệ đồng thuận (mức 4 và 5) đạt 81,4%, chứng minh vai trò then chốt của ban lãnh đạo trong việc định hướng và thực thi CSR.
Phân tích giá trị trung bình trên 4 trụ cột CSR:
- Trách nhiệm với người lao động (NLV): Đánh giá qua các chỉ tiêu về khuyến khích nâng cao kỹ năng, giảm thiểu phân biệt đối xử, tạo điều kiện thảo luận vấn đề quan trọng, bảo vệ an toàn sức khỏe và cân bằng công việc - cuộc sống riêng tư.
- Trách nhiệm với khách hàng (KH): Đánh giá tính trung thực trong hợp đồng, cung cấp thông tin ghi nhãn chính xác, cam kết thanh toán đúng hạn, quy trình giải quyết khiếu nại và phối hợp xử lý tranh chấp liên đới.
- Trách nhiệm với môi trường (MTXH): Đánh giá nỗ lực giảm tiêu thụ năng lượng, giảm thiểu và tái sử dụng rác thải, xử lý khí thải/nước thải/tiếng ồn, tính toán yếu tố môi trường khi thiết kế sản phẩm mới và ghi thông tin môi trường trên bao bì.
- Trách nhiệm với cộng đồng địa phương (CĐĐP): Đánh giá việc tham gia hoạt động từ thiện, tạo việc làm cho lao động địa phương, hỗ trợ tài chính khi có thiên tai.
Đánh giá chung:
- Hầu hết các chỉ số đo lường giá trị trung bình (Mean) của các thang đo trên 4 khía cạnh đều đạt mức dưới 4,0 (nằm ở mức trung bình khá trên thang đo từ 1 đến 5).
- Tình trạng vi phạm CSR trong thực tiễn kinh doanh thương mại tại Việt Nam vẫn diễn biến phức tạp. Luận án dẫn chứng số liệu thống kê: Năm 2016, Cục Quản lý cạnh tranh (Bộ Công Thương) tiếp nhận hơn 1.200 vụ việc khiếu nại, tranh chấp thương mại; năm 2020, Hội Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng TP.HCM tiếp nhận hơn 200 vụ khiếu nại liên quan đến chất lượng hàng hóa, dịch vụ và an toàn quyền lợi người tiêu dùng.
Chương 4: Quan điểm, định hướng và giải pháp nâng cao trách nhiệm xã hội trong hoạt động kinh doanh thương mại của doanh nghiệp Việt Nam
Chương 4 đưa ra các dự báo về môi trường kinh doanh và sự thay đổi các rào cản kỹ thuật trong các FTAs (EVFTA, CPTPP), khẳng định CSR không còn là sự lựa chọn tự nguyện thuần túy mà là điều kiện bắt buộc để tồn tại và mở rộng thị trường xuất khẩu.
Luận án xây dựng quy trình nâng cao CSR tại doanh nghiệp dựa trên chu trình PDCA kết hợp Kaizen:
- P (Plan - Lập kế hoạch): Xác định mục tiêu CSR gắn với chiến lược kinh doanh thương mại, đánh giá các bên hữu quan, thiết lập ngân sách và bộ tiêu chí đánh giá trên 4 trụ cột.
- D (Do - Thực hiện): Triển khai các chương trình hành động cụ thể cho từng cấp quản lý (cấp cao, cấp trung, cấp cơ sở) và nhân viên; thực hiện các quy chuẩn ghi nhãn, an toàn lao động, xử lý chất thải.
- C (Check - Kiểm tra): Định kỳ đo lường kết quả thực hiện theo các thang đo giá trị trung bình, kiểm toán nội bộ và tiếp nhận phản hồi từ khách hàng, người lao động.
- A (Act - Hành động điều chỉnh): Khắc phục các sai lệch, cải tiến liên tục quy trình theo triết lý Kaizen, cập nhật các yêu cầu mới từ các hiệp định thương mại tự do.
Chương này cũng đề xuất hệ thống kiến nghị đối với Nhà nước (hoàn thiện thể chế xử phạt nghiêm minh, xây dựng chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp thực hiện tốt CSR, hỗ trợ thông tin rào cản kỹ thuật) và các giải pháp quản trị nội bộ cho doanh nghiệp.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học
- Hệ thống hóa và bổ sung làm rõ khái niệm, nội hàm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh thương mại dưới bối cảnh tự do hóa thương mại và thực thi các FTA thế hệ mới.
- Phân định rõ ràng hai nhóm chủ thể tham gia kinh doanh thương mại (thương mại thuần túy và thương mại một phần trong chuỗi sản xuất) để xác lập phạm vi thực hiện CSR tương ứng.
- Làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa CSR và kết quả hoạt động kinh doanh thương mại, khẳng định CSR là yếu tố cấu thành chất lượng quản trị tổng thể và tạo dựng năng lực cạnh tranh dài hạn.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm về thực trạng thực hiện CSR của doanh nghiệp Việt Nam trên 4 trụ cột (môi trường, người lao động, khách hàng, cộng đồng), chỉ ra điểm số thực trạng đa phần chỉ đạt mức trung bình khá (dưới 4,0 trên thang đo 5 mức).
- Xác định bằng chứng định lượng về vai trò quyết định của lãnh đạo cấp cao đối với việc thực thi CSR (81,4% đồng thuận).
- Ứng dụng thành công chu trình PDCA và nguyên lý Kaizen để xây dựng quy trình triển khai nâng cao trách nhiệm xã hội dành cho các cấp quản lý trong doanh nghiệp kinh doanh thương mại.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị chính sách đồng bộ cho cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp nhằm vượt qua các rào cản kỹ thuật về CSR trong thương mại quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực nghiệm của luận án tập trung chủ yếu vào Tổng công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (SABECO) và Công ty Diligo Holdings Việt Nam tại một số địa bàn trọng điểm (Hà Nội, TP.HCM, Tây Nguyên, Nha Trang), chưa bao phủ toàn bộ các ngành hàng kinh doanh thương mại khác trong nền kinh tế. Dữ liệu tập trung trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2022.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Luận án định hướng các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô mẫu điều tra trên nhiều phân khúc ngành hàng thương mại dịch vụ khác nhau; nghiên cứu sâu hơn về chi phí đầu tư cho CSR so với hiệu quả tài chính ngắn hạn và dài hạn của doanh nghiệp; tiếp tục cập nhật các biến động về rào cản kỹ thuật CSR trong các hiệp định thương mại tự do mới phát sinh.
Giá trị tham khảo
Bản luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh, Kinh tế quốc tế; có thể kế thừa khung lý thuyết 4 trụ cột của EU (2010), Tháp CSR Carroll (1999) và hệ thống thang đo bảng hỏi đã được kiểm định độ tin cậy bằng SPSS 18.
- Các nhà quản trị và lãnh đạo doanh nghiệp: Tham khảo quy trình quản lý CSR theo mô hình PDCA và triết lý Kaizen để xây dựng chính sách nơi làm việc, chính sách khách hàng, bảo vệ môi trường và đóng góp cộng đồng một cách bài bản.
- Cơ quan quản lý nhà nước và người làm chính sách: Tham khảo các phân tích về thực trạng vi phạm quyền lợi người tiêu dùng, số liệu khiếu nại thương mại và các cam kết CSR trong CPTPP, EVFTA để hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong kinh doanh thương mại như thế nào?
Theo luận án, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong kinh doanh thương mại là sự cam kết nhằm đóng góp vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và xã hội thông qua việc thực hiện 4 nghĩa vụ: kinh tế, pháp lý, đạo đức và nhân văn; nhằm tăng cường tác động tích cực và giảm thiểu tác động tiêu cực đến 4 nhóm đối tượng: môi trường, người lao động, khách hàng và cộng đồng dân cư địa phương.
2. Luận án sử dụng quy mô mẫu khảo sát định lượng là bao nhiêu và được xử lý bằng công cụ nào?
Tác giả đã phát đi 210 bảng hỏi khảo sát tại Hà Nội, TP.HCM, Tây Nguyên và Nha Trang; thu về và chọn lọc được 161 bảng hỏi hợp lệ đáp ứng tiêu chuẩn. Dữ liệu khảo sát được xử lý và phân tích thống kê mô tả, kiểm định thang đo bằng phần mềm SPSS 18.
3. Kết quả khảo sát định lượng về vai trò của lãnh đạo cấp cao đối với việc thực thi CSR đạt tỷ lệ ra sao?
Kết quả khảo sát đối với tiêu chí đánh giá vai trò của ban lãnh đạo cấp cao trong việc hướng dẫn và thực hiện CSR tại doanh nghiệp cho thấy có 27,9% ý kiến đồng ý (mức 4) và 53,5% ý kiến hoàn toàn đồng ý (mức 5). Tổng tỷ lệ đồng thuận đạt 81,4%.
4. Bốn trụ cột đánh giá thực trạng CSR trong luận án gồm những nội dung nào?
Bốn trụ cột đánh giá CSR theo khung của Liên minh Châu Âu (2010) được luận án sử dụng bao gồm: (1) Trách nhiệm tại nơi làm việc/với người lao động (NLV); (2) Trách nhiệm về môi trường xã hội (MTXH); (3) Trách nhiệm về cộng đồng địa phương (CĐĐP); (4) Trách nhiệm đối với khách hàng (KH).
5. Mô hình quản trị nào được luận án ứng dụng để xây dựng quy trình nâng cao CSR cho doanh nghiệp?
Luận án ứng dụng chu trình quản lý chất lượng PDCA bao gồm 4 bước: Plan (Lập kế hoạch), Do (Thực hiện), Check (Kiểm tra) và Act (Hành động điều chỉnh), kết hợp với triết lý cải tiến liên tục Kaizen để xây dựng quy trình nâng cao CSR tại doanh nghiệp.
Kết luận
Bản luận án tiến sĩ của Trần Đức Dũng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh thương mại tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng xử lý trên SPSS 18 với 161 mẫu khảo sát thực tế, công trình đã chỉ rõ thực trạng thực hiện CSR trên 4 trụ cột chính chỉ đạt mức trung bình khá và chịu ảnh hưởng lớn từ nhận thức của nhà lãnh đạo. Luận án đã đóng góp quy trình triển khai nâng cao CSR dựa trên chu trình PDCA và triết lý Kaizen, cung cấp hệ thống giải pháp thiết thực cho doanh nghiệp và kiến nghị chính sách cho cơ quan quản lý nhà nước nhằm đáp ứng các yêu cầu phát triển bền vững và hội nhập kinh tế quốc tế.