Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò chiến lược đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Cùng với sự mở rộng của các hiệp định thương mại tự do, ngành dịch vụ logistics—đặc biệt là phương thức vận tải hàng hóa bằng đường hàng không (aircargo)—đang có những bước phát triển nhanh chóng. Mặc dù khối lượng vận chuyển hàng không chiếm tỷ trọng nhỏ so với tổng khối lượng vận tải toàn ngành, nhưng phương thức này nắm giữ khoảng 25% tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu của cả nước nhờ ưu thế vượt trội về tốc độ, mức độ an toàn cao và tính chuẩn hóa, đặc biệt thích hợp với các mặt hàng có giá trị cao, hàng thời trang, linh kiện điện tử và hàng hóa nhạy cảm với thời gian.

Công ty TNHH Quốc tế Delta (Delta International Co., Ltd) là doanh nghiệp logistics đã tham gia cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa nội địa và quốc tế từ năm 2004. Nhằm nắm bắt sự tăng trưởng của thị trường hàng không tại khu vực phía Bắc cũng như nâng cao năng lực cạnh tranh, việc đánh giá thực trạng quy trình vận hành thực tế tại cửa khẩu hàng không là yêu cầu cấp thiết. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Aircargo international freight forwarding activities of Delta International Limited Company at Noi Bai airport and solutions to improve delivery process" (Hoạt động giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không của Công ty TNHH Quốc tế Delta tại sân bay Nội Bài và giải pháp nâng cao quy trình giao nhận) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Đánh giá thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của Công ty TNHH Quốc tế Delta tại sân bay quốc tế Nội Bài giai đoạn 2017 - 2019.
  • Xác định các hạn chế, khó khăn tồn tại trong quy trình tác nghiệp và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện quy trình giao nhận, tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Tổng hợp cơ sở lý luận và khung pháp lý liên quan đến hoạt động logistics và dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không.
  2. Giới thiệu khái quát về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Quốc tế Delta.
  3. Phân tích thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa hàng không tại sân bay Nội Bài giai đoạn 2017 - 2019, bao gồm kết quả sản lượng, doanh thu, biểu phí cước, phụ phí và chi tiết quy trình giao nhận xuất khẩu/nhập khẩu.
  4. Đánh giá ưu điểm, nhược điểm, cơ hội và thách thức (SWOT), từ đó đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận cho công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không của Công ty TNHH Quốc tế Delta tại sân bay quốc tế Nội Bài.
  • Phạm vi không gian: Trụ sở chính Công ty Delta tại Hà Nội và khu vực làm hàng tại Sân bay Quốc tế Nội Bài (kho hàng NCTS, ALS).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực tế và số liệu thống kê được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm (2017 - 2019); thời gian khảo sát thực tế diễn ra từ ngày 07/01/2020 đến ngày 15/03/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các khái niệm chuyên ngành logistics, quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế về vận tải hàng không dân dụng:

  • Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành:
    • Dịch vụ giao nhận (Freight Forwarding): Định nghĩa theo Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam 2005; định nghĩa của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) về người giao nhận (freight forwarder) với tư cách là bên trung gian tổ chức vận chuyển, gom hàng (consolidator), đại lý ủy thác hoặc người phát hành chứng từ vận tải.
    • Quy chuẩn cước hàng không IATA: Khái niệm cước phí dựa trên bảng cước thống nhất của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA). Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight) được xác định là giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực tế (Gross Weight) và trọng lượng thể tích (Volumetric Weight). Công thức quy đổi thể tích theo chuẩn IATA: $$\text{Trọng lượng thể tích (kg)} = \frac{\text{Dài (cm)} \times \text{Rộng (cm)} \times \text{Cao (cm)}}{6000}$$ tương đương tỷ lệ quy đổi $1\text{ m}^3 = 167\text{ kg}$.
  • Hệ thống văn bản pháp luật và điều ước quốc tế:
    • Pháp luật Việt Nam: Luật Thương mại 2005 (Điều 164, Điều 233); Luật Hàng không dân dụng Việt Nam 2006 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hàng không dân dụng Việt Nam 2014 (hiệu lực từ 01/07/2015, trọng tâm tại Chương 6, Mục 3 từ Điều 128 đến Điều 142 về vận chuyển hàng hóa); Thông tư 38/2015/TT-BTC quy định về thủ tục hải quan và phân luồng hàng hóa (luồng Xanh, luồng Vàng, luồng Đỏ).
    • Công ước quốc tế: Công ước Warsaw 1929, Công ước Chicago 1944, Nghị định thư The Hague 1955, Công ước Guadalajara 1961, Hiệp định Montreal 1966, Nghị định thư Guatemala 1971 và Nghị định thư Montreal 1975 về giới hạn trách nhiệm của người chuyên chở hàng không.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn (Practical research): Trực tiếp quan sát các bước tác nghiệp tại hiện trường, khu vực xử lý hàng hóa tại kho hàng NCTS (Noi Bai Cargo Terminal Services) và kho hàng ALS (ALSC).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn chuyên gia, tham vấn ý kiến và ghi nhận kinh nghiệm làm việc thực tế từ các nhân viên phụ trách bộ phận Chứng từ (Customer Service), Hiện trường (Operations) và Kinh doanh (Sales & Marketing).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất các báo cáo tài chính nội bộ, thống kê sản lượng từ Phòng Kế toán, Phòng Khai thác và hệ thống biểu giá của Công ty Delta.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm bảng tính Microsoft Excel để thống kê, phân loại, tính toán tốc độ tăng trưởng và trực quan hóa dữ liệu qua bảng số liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Overview of Theoretical Basis of Freight Forwarding Activities in General and by Air in Particular

Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về logistics và giao nhận vận tải hàng không. Tác giả làm rõ phạm vi công việc của forwarder khi đại diện cho người gửi hàng (shipper) và người nhận hàng (consignee), bao gồm việc lựa chọn tuyến đường bay, đặt chỗ (booking), lập chứng từ, đóng gói, bảo hiểm, làm thủ tục hải quan và theo dõi hành trình hàng hóa. Đồng thời, chương I phân tích các đặc trưng kỹ thuật của vận tải hàng không (tốc độ cao hơn vận tải biển 27 lần, đường bộ 10 lần, đường sắt 8 lần; tính an toàn cao, tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, giá cước cao) và phân tích các nguồn luật quốc tế điều chỉnh vận tải hàng không dân dụng.

Chương II: Introduction about Delta International Co., Ltd

Chương II trình bày lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Quốc tế Delta (thành lập ngày 14/06/2004, chính thức hoạt động từ ngày 30/06/2004). Công ty có trụ sở chính tại Tầng 14, Tòa nhà IDMC Mỹ Đình, 15 Phạm Hùng, Nam Từ Liêm, Hà Nội, do ông Trần Đức Nghĩa làm Giám đốc. Tác giả phác thảo các cột mốc phát triển:

  • Gia nhập Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA, tiền thân là VIFFAS) tháng 12/2006 và FIATA tháng 02/2007.
  • Thiết lập hệ thống chi nhánh, văn phòng đại diện tại Hải Phòng (2005/2010), TP. Hồ Chí Minh (2007), Bình Dương (2008/2012), Bắc Ninh (2008), Hải Dương (2012) và Văn phòng giao dịch Sân bay Nội Bài (tháng 01/2013).
  • Đầu tư hạ tầng logistics chuyên biệt: thành lập Công ty TNHH Vận tải Delta (10/2012), xưởng sửa chữa xe Quế Võ (2015), vận hành xe lạnh chở dược phẩm (2016), trucking hub Hải Phòng (2016), kho phân phối tại Bình Dương (2017), Công ty chuyển phát Delta Velox (2018) và kho phân phối tại Hà Nội (2018).

Sơ đồ bộ máy quản lý được phân bổ chi tiết theo chức năng: Ban Giám đốc, Phòng Dịch vụ Khách hàng (Customer Service), Phòng Nghiệp vụ (Professional Division), Phòng Kinh doanh & Tiếp thị (Sales & Marketing), Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Công nghệ Thông tin (IT) và Đội Hiện trường - Đăng kiểm (Operations & Registry).

Chương III: Current Situation of International Freight Forwarding Activities of Delta International Co. at Noi Bai during the Last 3 Years

Chương này tập trung phân tích thực trạng sản lượng, kết quả kinh doanh, cơ cấu giá cước và chi tiết quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng không tại Nội Bài trong giai đoạn 2017 - 2019:

1. Cơ cấu mặt hàng và sản lượng vận chuyển

Khách hàng lớn và truyền thống của Delta là Zara và CT Wearnes, do đó các mặt hàng vận chuyển chính là hàng thời trang cao cấp, linh kiện phụ tùng ô tô và các lô hàng bưu kiện, phục vụ theo 3 phương thức: Door to Door, Door to Airport và Airport to Airport.

Năm Trọng lượng (Tấn) Số lượng kiện hàng (Kiện)
2017 269 963
2018 332 1.057
2019 518 1.138

Sản lượng kiện hàng tăng trưởng đều đặn trung bình 9,7%/năm. Khối lượng hàng hóa tăng từ 269 tấn (2017) lên 332 tấn (2018, tăng 63 tấn) và đạt mức tăng mạnh 518 tấn (2019, tăng 186 tấn so với 2018).

2. Kết quả tài chính dịch vụ giao nhận hàng không

Chỉ tiêu (Đơn vị: VND) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Doanh thu (Revenue) 1.972.865.000 2.193.126.000 2.562.584.800
Tổng chi phí (Total cost) 980.009.600 1.125.081.500 1.249.546.400
Lợi nhuận (Profit) 922.855.400 1.068.044.500 1.313.038.400

Doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng đều qua các năm; trong đó năm 2019 doanh thu tăng đáng kể trong khi tốc độ tăng chi phí được kiểm soát ở mức thấp hơn.

3. Biểu giá cước, phụ phí và chi phí dịch vụ

Tác giả tổng hợp biểu cước vận chuyển hàng không (Tariff) theo các Zone (A đến G) và các mức trọng lượng, biểu giá phụ phí đóng gói và biểu phí lưu kho tại kho hàng sân bay:

Mức trọng lượng Zone A (VND) Zone B (VND) Zone C (VND) Zone D (VND) Zone E (VND) Zone F (VND) Zone G (VND)
- 45 Kgs 123.500 129.500 129.500 130.000 130.000 131.000 131.500
+ 45 Kgs 104.000 110.000 118.500 118.500 115.000 116.500 114.500
+ 100 Kgs 94.500 98.500 100.000 98.000 97.000 97.000 96.000
+ 300 Kgs 78.000 73.000 77.000 75.500 76.500 76.000 77.500
+ 500 Kgs 57.500 59.000 60.000 61.500 55.500 52.500 53.500
+ 1000 Kgs 35.000 40.000 42.000 40.500 39.500 40.000 40.000
+ 1500 Kgs 23.500 23.000 26.500 27.500 28.000 28.500 28.500

(Ghi chú: Giá cước chưa bao gồm 17% phụ phí nhiên liệu và 10% VAT. Mức tính cước tối thiểu áp dụng cho lô hàng dưới 50 kg là 50 kg. Các loại hàng hóa đặc biệt như máy ảnh, máy tính xách tay, điện thoại, linh kiện điện tử, vaccine, thực phẩm tươi áp dụng phụ thu cộng thêm 10% cước cho 2 kg đầu tiên và cộng 2.000 VND/kg cho các kg tiếp theo).

Biểu phí dịch vụ và phụ phí liên quan:

  • Phí khai báo hải quan: 1.057.500 VND/tờ khai (CDS).
  • Phí vận đơn hàng không (AWB fee): 230.000 VND/bộ.
  • Phí truyền dữ liệu trước (AMS/ENS/AFR): 230.000 VND/bộ.
  • Phí soi chiếu an ninh (X-ray): 400 VND/kg.
  • Phí lệnh giao hàng (D/O fee): 800.000 VND/bộ.
  • Phí lao vụ (Handling fee): 500.000 VND/bộ.
  • Phí bốc xếp tại sân bay: 400 VND/kg (tính trên trọng lượng thô, tối thiểu 10 kg/lô).
  • Chi phí đóng thùng carton: từ 4.000 VND/thùng (loại 12×12×10 cm, 20×15×10 cm) đến 20.000 VND/thùng (loại 70×70×70 cm). Hàng dễ vỡ yêu cầu đệm xốp khí phụ thu 20%.

Biểu giá lưu kho tại sân bay (chưa VAT):

  • Hàng bách hóa thông thường: Miễn phí 3 ngày đầu đối với hàng nhập khẩu và 3 ngày đối với hàng xuất khẩu; mức thu tối thiểu 80.000 VND/lần; từ ngày 1 - 3 tính 750 VND/kg/ngày; từ ngày 4 - 8 tính 1.400 VND/kg/ngày; từ ngày thứ 9 trở đi tính 1.600 VND/kg/ngày.
  • Hàng đông lạnh: Miễn phí 3 giờ đầu sau khi hạ cánh (hàng nhập) và 3 giờ trước giờ bay dự kiến (hàng xuất); mức thu tối thiểu 300.000 VND/lần; đơn giá 200 VND/kg/giờ.
  • Hàng giá trị cao: Miễn phí 2 giờ đầu (hàng nhập) và 3 giờ trước bay (hàng xuất); tối thiểu 1.170.000 VND/lần; 3 ngày đầu tính 7.000 VND/kg/ngày; từ ngày thứ 4 trở đi tính 13.000 VND/kg/ngày.
  • Động vật sống: Miễn phí 3 giờ đầu (nhập) và 3 giờ trước bay (xuất); tối thiểu 240.000 VND/lần; 3 ngày đầu tính 1.410 VND/kg/ngày; từ ngày thứ 4 trở đi tính 2.710 VND/kg/ngày.

4. Quy trình tác nghiệp chi tiết tại sân bay Nội Bài

  • Quy trình giao nhận hàng xuất khẩu: Tiếp nhận thông tin lô hàng từ đại lý nước ngoài hoặc người gửi hàng $\rightarrow$ Tư vấn tuyến bay, tính toán chi phí $\rightarrow$ Đặt chỗ với hãng hàng không (Booking space) $\rightarrow$ Tiếp nhận bộ chứng từ hàng hóa (Hóa đơn, Bảng kê chi tiết đóng gói, C/O, Giấy phép xuất khẩu) $\rightarrow$ Điều phối bộ phận hiện trường nhận hàng, kiểm tra quy cách, cân đo xác nhận trọng lượng thực tế (VGM) $\rightarrow$ Dán nhãn kiện hàng (MAWB label và HAWB label) $\rightarrow$ Mở tờ khai hải quan tại Chi cục Hải quan Gia Thụy hoặc Bắc Thăng Long $\rightarrow$ Xử lý kết quả phân luồng tờ khai (Xanh/Vàng/Đỏ) $\rightarrow$ Thanh lý tờ khai hải quan tại cửa khẩu Nội Bài $\rightarrow$ Gửi thông tin SI, VGM cho hãng bay để phát hành Master Airway Bill (MAWB) và cấp House Airway Bill (HAWB) cho khách hàng $\rightarrow$ Phát điện Pre-alert gửi đại lý nước ngoài theo dõi tiếp nhận $\rightarrow$ Nhận xác nhận giao hàng (Proof of delivery) và lập bảng tính chi phí (Cost sheet), quyết toán công nợ (Credit/Debit note).
  • Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu:
    • Phương thức Airport to Airport: Nhận Pre-alert từ đại lý xuất khẩu $\rightarrow$ Tiếp nhận bộ chứng từ gốc từ đại lý mặt đất (NIAGS) tại Nội Bài $\rightarrow$ Đối chiếu chứng từ $\rightarrow$ Phát hành Thông báo hàng đến (Arrival Notice) cho người nhận $\rightarrow$ Lập giấy ủy quyền, bàn giao bộ chứng từ AWB/D.O cho khách hàng tự làm thủ tục $\rightarrow$ Báo cáo hoàn tất hồ sơ cho đại lý.
    • Phương thức Door to Door: Nhận ủy quyền từ chủ hàng $\rightarrow$ Xin giấy phép nhập khẩu (Bộ Công Thương cấp cho hàng mậu dịch, Hải quan cấp cho hàng phi mậu dịch) $\rightarrow$ Đổi lệnh giao hàng D/O, thanh toán phí lưu kho $\rightarrow$ Nhận hàng tại kho NCTS/ALS và tiến hành kiểm đếm:
      • Đối với hàng thùng carton: Đếm số lượng, chụp ảnh hiện trạng, lập biên bản bất thường (IRR) nếu có hư hỏng.
      • Đối với hàng nguyên mâm/kiện BUP (Unit Load Device bọc màng PE và lưới niêm phong chì): Kiểm tra số hiệu BUP (ví dụ: PMC 71775QR), quay video toàn bộ quá trình kéo mâm từ cửa kho, chụp ảnh hiện trạng dưới sự chứng kiến của các bên; lập biên bản nếu màng PE bị rách, lưới đứt hoặc thùng hàng bị ướt.
    • Đăng ký mở tờ khai hải quan nhập khẩu $\rightarrow$ Đưa hàng đi kiểm hóa/soi chiếu $\rightarrow$ Nộp thuế nhập khẩu $\rightarrow$ Thuê phương tiện vận tải đường bộ giao hàng tận nơi cho khách $\rightarrow$ Ký biên bản bàn giao, thu hồi chi phí ứng trước, gửi POD và đóng hồ sơ.

Chương IV: General Assessment about International Freight Forwarding Activities of Delta International Co. at Noi Bai during the Last 3 Years

Chương này đánh giá toàn diện môi trường hoạt động của Delta qua phân tích 4 khía cạnh:

  • Ưu điểm: Cơ sở vật chất kỹ thuật hiện đại; đội ngũ nhân sự và ban lãnh đạo giàu kinh nghiệm (ông Trần Đức Nghĩa có 25 năm kinh nghiệm; các Phó Giám đốc có bằng Executive MBA); duy trì quan hệ hợp tác tốt với các hãng hàng không; sở hữu mạng lưới chi nhánh và trung tâm logistics rộng khắp.
  • Hạn chế: Hoạt động kinh doanh phụ thuộc lớn vào nguồn khách hàng cũ (Zara, CT Wearnes), chưa chủ động đẩy mạnh marketing tiếp cận khách hàng mới; đội ngũ nhân sự tại chi nhánh Hà Nội còn mỏng dẫn đến tình trạng quá tải và nguy cơ sai sót chứng từ; năng lực tài chính và mạng lưới toàn cầu còn yếu hơn các tập đoàn logistics nước ngoài; hệ thống an toàn thông tin nội bộ còn hạn chế.
  • Cơ hội: Thị trường hàng không Việt Nam tăng trưởng trung bình 15%/năm; các hãng mở thêm đường bay chở hàng (như hãng chuyên chở hàng hóa Malaysia mở đường bay đến Việt Nam, VietJetAir Cargo ra mắt ngày 15/11/2019); các tập đoàn công nghệ lớn (Samsung, Canon) mở rộng sản xuất tại Việt Nam làm tăng nhu cầu vận tải hàng không.
  • Thách thức: Áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp logistics đa quốc gia và trong nước; thủ tục hành chính hải quan vẫn còn nhiều bước hồ sơ giấy tờ; hạ tầng giao thông đô thị Hà Nội thường xuyên ùn tắc làm kéo dài thời gian giao nhận từ sân bay về kho; rủi ro về bảo mật dữ liệu khách hàng lưu trữ trên mạng internet.

Chương V: Proposed Solutions

Tác giả đề xuất các nhóm định hướng giải pháp nhằm tháo gỡ các vướng mắc thực tế:

  • Tăng cường hoạt động tiếp thị (marketing) và mở rộng kênh tìm kiếm khách hàng mới ngoài nguồn khách hàng truyền thống.
  • Bố trí, tuyển dụng và đào tạo nâng cao chuyên môn cho đội ngũ nhân viên hiện trường và chứng từ tại Hà Nội để tránh tình trạng kiêm nhiệm gây quá tải và sai sót.
  • Chuẩn hóa và rút ngắn các bước nghiệp vụ nội bộ để thích ứng với các yêu cầu thủ tục hải quan.
  • Tối ưu hóa lộ trình vận chuyển đường bộ và liên kết hệ thống kho bãi để giảm thiểu tác động của ùn tắc giao thông.
  • Đầu tư hoàn thiện hệ thống bảo mật công nghệ thông tin nhằm bảo vệ dữ liệu khách hàng và lịch trình vận chuyển.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm và số liệu cụ thể: Khóa luận ghi nhận sự tăng trưởng ổn định trong mảng giao nhận hàng không của Delta giai đoạn 2017 - 2019:
    • Sản lượng vận chuyển tăng từ 269 tấn (963 kiện) năm 2017 lên 332 tấn (1.057 kiện) năm 2018 và đạt 518 tấn (1.138 kiện) năm 2019.
    • Doanh thu hàng không tăng từ 1,972 tỷ VND (2017) lên 2,193 tỷ VND (2018) và 2,562 tỷ VND (2019).
    • Lợi nhuận gộp từ hoạt động giao nhận hàng không tăng từ 922,85 triệu VND (2017) lên 1,068 tỷ VND (2018) và 1,313 tỷ VND (2019).
  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ: Khóa luận cung cấp tài liệu chi tiết về quy trình giao nhận thực tế tại sân bay Nội Bài, phân biệt rõ giữa hàng bách hóa đóng carton và hàng mâm kiện BUP, đồng thời chi tiết hóa từng loại chứng từ luân chuyển (MAWB, HAWB, Manifest, Pre-alert, CDS, D/O, VGM).
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận đưa ra các số liệu thực tế về biểu cước, phụ phí và chi phí lưu kho chi tiết của các kho hàng NCTS/ALS, đóng vai trò là nguồn dữ liệu thực tế phản ánh chi phí vận hành giao nhận hàng không tại cửa khẩu Nội Bài.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Thời gian thực tập và khảo sát thực tế tương đối ngắn (từ 07/01/2020 đến 15/03/2020).
    • Dữ liệu nghiên cứu tập trung chủ yếu vào hoạt động tại Trụ sở chính Hà Nội và Cảng hàng không Quốc tế Nội Bài, chưa mở rộng phân tích chuyên sâu tại các chi nhánh cảng biển (Hải Phòng) hay các trung tâm logistics phía Nam (TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương) của công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu sang mô hình logistics đa phương thức kết hợp hàng không - đường bộ (Air-Truck) hoặc hàng không - đường biển (Sea-Air).
    • Nghiên cứu tác động của việc ra đời các hãng bay hàng hóa chuyên biệt (Dedicated Freighters) và việc ứng dụng số hóa quản lý kho bãi hàng không đối với năng lực cạnh tranh của các forwarder nội địa.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng; nhân viên tập sự tại các công ty forwarder chuẩn bị nhận nhiệm vụ tác nghiệp hiện trường tại sân bay.
  • Nội dung có giá trị sử dụng cao:
    • Bảng biểu giá cước Tariff phân theo Zone trọng lượng, phụ phí đóng gói carton và đơn giá lưu kho chi tiết cho từng phân loại hàng (hàng thường, đông lạnh, giá trị cao, động vật sống).
    • Hướng dẫn các bước kiểm đếm, ghi hình và lập biên bản bất thường (IRR) đối với hàng hóa dạng mâm BUP quấn PE tại kho NCTS/ALS.
    • Sơ đồ luân chuyển chứng từ xuất nhập khẩu (MAWB, HAWB, VGM, SI, CDS, D/O, Pre-alert).

Câu hỏi thường gặp

1. Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight) trong vận tải hàng không tại Delta được tính toán như thế nào?

Theo quy chuẩn của IATA được Delta áp dụng, trọng lượng tính cước là giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực tế (Gross Weight) và trọng lượng thể tích (Volumetric Weight). Trọng lượng thể tích tính bằng công thức: $(\text{Dài} \times \text{Rộng} \times \text{Cao})/6000$ (kích thước đo bằng cm), tương đương $1\text{ m}^3 = 167\text{ kg}$. Tiền cước vận chuyển = Đơn giá cước $\times$ Trọng lượng tính cước.

2. Sản lượng và doanh thu dịch vụ hàng không của Công ty Delta giai đoạn 2017 - 2019 thay đổi ra sao?

Sản lượng hàng hóa tăng liên tục qua 3 năm: từ 269 tấn (963 kiện) năm 2017 lên 332 tấn (1.057 kiện) năm 2018 và đạt 518 tấn (1.138 kiện) năm 2019. Tương ứng, doanh thu từ dịch vụ hàng không đạt 1,972 tỷ VND (2017), tăng lên 2,193 tỷ VND (2018) và 2,562 tỷ VND (2019); lợi nhuận năm 2019 đạt 1,313 tỷ VND.

3. Quy trình tác nghiệp kiểm đếm đối với hàng hóa nhập khẩu dạng BUP tại kho sân bay Nội Bài gồm những yêu cầu gì?

Đối với hàng BUP (được bọc màng PE, phủ lưới và niêm phong chì), nhân viên hiện trường (Operations) phải kiểm tra khớp mã số BUP trên vận đơn và tờ khai (ví dụ: PMC 71775QR). Nhân viên phải quay video từ lúc kéo BUP từ cửa kho đến vị trí chỉ định và chụp ảnh hiện trường dưới sự chứng kiến của các bên. Nếu phát hiện rách màng PE, lưới chùng/đứt hoặc hàng bị ướt, nhân viên phải yêu cầu kho lập biên bản bất thường.

4. Quy định miễn phí lưu kho tại sân bay đối với hàng bách hóa thông thường và hàng đông lạnh khác nhau như thế nào?

  • Hàng bách hóa thông thường: Miễn phí các ngày thứ Bảy, Chủ nhật, ngày lễ theo quy định; hàng nhập khẩu được miễn phí lưu kho trong 3 ngày đầu sau khi hạ cánh; hàng xuất khẩu được miễn phí 3 ngày (ngày nhận hàng, ngày trước ngày bay và ngày bay dự kiến).
  • Hàng đông lạnh: Thời gian miễn phí ngắn hơn nhiều, chỉ gồm 3 giờ đầu sau khi máy bay hạ cánh (hàng nhập) hoặc 3 giờ trước giờ bay dự kiến (hàng xuất); sau thời gian này áp dụng tính phí theo giờ (200 VND/kg/giờ, tối thiểu 300.000 VND/lần).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hoàng Yến đã phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của Công ty TNHH Quốc tế Delta tại Cảng hàng không Quốc tế Nội Bài giai đoạn 2017 - 2019. Công trình hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận, hệ thống chứng từ, biểu phí cước dịch vụ và quy trình tác nghiệp hiện trường đối với các luồng hàng Door to Door và Airport to Airport. Những số liệu thực tế về sản lượng, tài chính cùng các phân tích ưu nhược điểm tại công ty cung cấp tư liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu học thuật và thực hành nghiệp vụ giao nhận vận tải hàng không.