Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò là động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội, đẩy nhanh tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa tại các quốc gia đang phát triển. Tại Việt Nam, việc thu hút và sử dụng nguồn vốn FDI nhằm khai thác hiệu quả các tiềm năng sẵn có của địa phương là yêu cầu cấp thiết được đặt ra ở hầu hết các tỉnh, thành phố.

Tỉnh Nghệ An nằm ở trung tâm vùng Bắc Trung Bộ, có diện tích tự nhiên lớn nhất cả nước và dân số đông. Trong giai đoạn 2011–2020, tỉnh duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân đạt khoảng 6,72% – 6,92%/năm, cao hơn mức bình quân chung của cả nước. Tỉnh đã đạt được những bước chuyển biến tích cực trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, giữ vững ổn định chính trị - an ninh. Tuy nhiên, hoạt động thu hút FDI trên địa bàn tỉnh Nghệ An vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế, quy mô và chất lượng các dự án chưa tương xứng với tiềm năng, lợi thế địa kinh tế vốn có.

Trước bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Solutions to improve the efficiency in attracting FDI in Nghe An province" (Giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút FDI tại tỉnh Nghệ An) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và tổng quan các nghiên cứu về đầu tư trực tiếp nước ngoài, các nhân tố ảnh hưởng và bài học kinh nghiệm quốc tế cũng như địa phương.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng thu hút dòng vốn FDI tại tỉnh Nghệ An trong mối tương quan với các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và chính sách ưu đãi đầu tư.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn, nâng cao hiệu quả thu hút và sử dụng nguồn vốn FDI của tỉnh trong giai đoạn 2021–2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thu hút và hiệu quả thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Nghệ An (có liên hệ so sánh với các tỉnh lân cận như Thanh Hóa, Hà Tĩnh và kinh nghiệm từ Trung Quốc).
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm dữ liệu giai đoạn 2019–2021, kết hợp chuỗi số liệu kinh tế - xã hội giai đoạn 2010–2020 để phân tích xu hướng phát triển và định hướng giải pháp đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các định nghĩa học thuật chuẩn mực và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành về đầu tư:

  • Khung khái niệm và lý thuyết: Tiếp cận các định nghĩa về đầu tư và FDI từ Investopedia, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 1993), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2008), Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD, 1999), INCOTERMS (2010) và giáo trình của Charles W. L. Hill (2014). FDI được chuẩn hóa là hình thức đầu tư dài hạn qua việc dịch chuyển vốn và tài sản từ quốc gia này sang quốc gia khác để trực tiếp quản lý, điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm tìm kiếm lợi nhuận.
  • Phân loại FDI: Nghiên cứu phân định rõ các dạng FDI theo chiều ngang (Horizontal), chiều dọc (Vertical - gồm tích hợp ngược và tích hợp xuôi), tập đoàn hỗn hợp (Conglomerate) và nền tảng (Platform FDI); cùng các hình thức đầu tư chủ yếu như doanh nghiệp liên doanh (Joint venture), doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài (100% foreign-owned enterprise) và hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC).
  • Cơ sở pháp lý: Luật Đầu tư năm 2005, Luật Đầu tư năm 2014, Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2013), Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2016 và Quyết định số 686/QĐ-UBND của UBND tỉnh Nghệ An về Chương trình xúc tiến đầu tư, thương mại và du lịch năm 2021.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp hệ thống hóa lý thuyết (Systematization method): Áp dụng tại Chương 1 để xây dựng khung lý thuyết, xác lập các tiêu chí đánh giá quy mô, chất lượng FDI và các nhân tố ảnh hưởng (chính sách, kinh tế, tài nguyên, cơ sở hạ tầng).
    • Phương pháp phân tích, tổng hợp và thống kê so sánh (Statistical and comparative method): Áp dụng tại Chương 2 để xử lý chuỗi số liệu thứ cấp về tăng trưởng GRDP, GRDP bình quân đầu người, cơ cấu kinh tế và dòng vốn FDI giữa các năm, các ngành và so sánh tương quan với tỉnh Hà Tĩnh, Thanh Hóa.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tỉnh Nghệ An giai đoạn 2010–2020, số liệu từ Cục Thống kê tỉnh Nghệ An, Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Nghệ An, Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hà Tĩnh và báo cáo của các tổ chức quốc tế (UNCTAD, UNDP/World Bank, UNESCO).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài (Literature Review of Foreign Direct Investment)

Chương 1 tập trung làm rõ bản chất kinh tế, đặc điểm và vai trò hai mặt của dòng vốn FDI đối với cả quốc gia xuất khẩu vốn (home country) và quốc gia tiếp nhận đầu tư (host country):

  • Đặc trưng cơ bản của đầu tư: Gồm 6 yếu tố cốt lõi: yếu tố rủi ro (Risk factor), kỳ vọng sinh lời (Expectation of return), độ an toàn (Safety), tính thanh khoản (Liquidity), tính thương mại/chuyển nhượng (Marketability) và sự ổn định của thu nhập (Stability of income).
  • Tác động của FDI đối với nước tiếp nhận đầu tư:
    • Mặt tích cực: Bổ sung nguồn vốn đầu tư phát triển (phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói do thiếu tích lũy), thúc đẩy chuyển giao khoa học - công nghệ, tiếp nhận kỹ năng quản trị hiện đại, đẩy nhanh chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế, tạo việc làm trực tiếp - gián tiếp và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
    • Mặt hạn chế: Nguy cơ khai thác kiệt quệ tài nguyên thiên nhiên, gây ô nhiễm môi trường nếu thiếu quy hoạch; nguy cơ mất cân bằng phát triển vùng; áp lực cạnh tranh dẫn tới phá sản của các doanh nghiệp nội địa non trẻ; rủi ro can thiệp chính sách.
  • Các nhân tố tác động đến khả năng thu hút FDI: Nhóm nhân tố chính sách (ổn định kinh tế vĩ mô, chính sách thương mại, tư nhân hóa/cổ phần hóa, thuế thu nhập doanh nghiệp, chính sách tỷ giá, lao động), nhóm nhân tố kinh tế (quy mô thị trường/GDP, khả năng sinh lời, chi phí lao động và nguyên liệu), nhóm tài nguyên (vị trí địa lý, nhân lực, tài nguyên thiên nhiên) và cơ sở hạ tầng (hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội).
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá: Đánh giá theo quy mô (số dự án, vốn đăng ký, vốn thực hiện, tỷ lệ giải ngân, quy mô vốn bình quân) và chất lượng (cơ cấu theo ngành, lĩnh vực ưu tiên, đối tác đầu tư, hàm lượng công nghệ chuyển giao, địa bàn khu công nghiệp, vốn tái đầu tư hàng năm).
  • Bài học kinh nghiệm thực tiễn:
    • Kinh nghiệm của Trung Quốc: Thực hiện mở cửa từ năm 1978, FDI tăng trưởng vượt bậc từ 3 tỷ USD (năm 1990) lên 40 tỷ USD (năm 2000), 72 tỷ USD (năm 2005), 92,4 tỷ USD (năm 2008), 105,7 tỷ USD (năm 2010) và đạt 124 tỷ USD (năm 2011), đóng góp hơn 30% vào tăng trưởng kinh tế. Các bài học rút ra gồm: không phân biệt đối xử nguồn vốn trong - ngoài nước; cho phép chuyển đổi linh hoạt hình thức đầu tư; quy định chặt chẽ về góp vốn phi tiền mặt; cho phép thế chấp quyền sử dụng đất; ưu đãi miễn tiền thuê đất tới 99 năm ở vùng khó khăn; đẩy mạnh phân cấp quản lý cho địa phương phê duyệt dự án tới 30 triệu USD; phát huy nguồn lực kiều bào.
    • Kinh nghiệm của tỉnh Hà Tĩnh: Thu hút 1.378 dự án với tổng vốn đăng ký 430.518 tỷ đồng, trong đó có 73 dự án FDI với số vốn đăng ký lớn (trên 13 tỷ USD), đứng trong top 9 tỉnh thành dẫn đầu cả nước. Bài học trọng tâm là tập trung vào dự án công nghệ cao, dịch vụ - du lịch cao cấp không gây ô nhiễm; kiên quyết thanh tra, kiểm tra và thu hồi giấy chứng nhận đầu tư đối với các dự án chậm tiến độ hoặc trục lợi đất đai; minh bạch hóa quy trình phê duyệt đầu tư.

Chương 2: Thực trạng thu hút FDI tại tỉnh Nghệ An (Situation of Attracting FDI in Nghe An Province)

Chương 2 phân tích toàn diện các điều kiện tiền đề và thực trạng phát triển kinh tế, thu hút đầu tư nước ngoài tại tỉnh Nghệ An:

  • Điều kiện tự nhiên và hạ tầng: Nghệ An có diện tích 16.490,25 km² (lớn nhất Việt Nam), dân số trên 3,547 triệu người (năm 2019). Tỉnh có 1 đô thị loại 1 (TP. Vinh), 2 thị xã (Cửa Lò, Thái Hòa) và 17 huyện (10 huyện miền núi, 7 huyện đồng bằng). Địa hình có 83% là đồi núi, độ dốc lớn; sở hữu 117 thác nước lớn nhỏ thuận lợi cho thủy điện. Hệ thống giao thông đồng bộ gồm Quốc lộ 1A (91 km), đường Hồ Chí Minh (132 km), Quốc lộ 15 (149 km), Quốc lộ 7 (225 km), Quốc lộ 46 (90 km), Quốc lộ 48 (>160 km); đường sắt 124 km (94 km tuyến Bắc - Nam); cảng biển Cửa Lò tiếp nhận tàu 10.000 tấn (quy hoạch mở rộng cảng nước sâu 50.000 tấn); sân bay Vinh; hai cửa khẩu quốc tế Nậm Cắn và Thanh Thủy. Tài nguyên phong phú với 52 triệu m³ gỗ (42,5 triệu m³ gỗ Pơmu), trên 1 tỷ cây tre nứa; khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An được UNESCO công nhận (vườn quốc gia Pù Mát 93.523 ha, Pù Huống 41.127 ha, Pù Hoạt 34.723 ha); 82 km bờ biển với trữ lượng hải sản khoảng 80.000 tấn.
  • Tình hình phát triển kinh tế 2010–2020: Tăng trưởng kinh tế duy trì ổn định, tuy bị sụt giảm năm 2012–2013 do ảnh hưởng hậu khủng hoảng tài chính và năm 2020 chỉ đạt trên 4% do tác động của đại dịch Covid-19 và thiên tai, nhưng vẫn ở mức cao so với bình quân chung.

Bảng 1: Thu nhập GRDP bình quân đầu người của tỉnh Nghệ An giai đoạn 2010–2020

Năm 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
GRDP/người (USD) 760 932 1.036 1.134 1.249 1.295 1.382 1.475 1.616 1.747 1.800

Nguồn: Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tỉnh Nghệ An giai đoạn 2010–2020

GRDP bình quân đầu người năm 2020 đạt 1.800 USD, tăng gấp 2,37 lần so với năm 2010 (760 USD).

Bảng 2: Chuyển dịch cơ cấu kinh tế tỉnh Nghệ An năm 2010 và 2020

Nhóm ngành kinh tế Tỷ trọng năm 2010 (%) Tỷ trọng năm 2020 (%) Biến động (+/- %)
Nông, lâm nghiệp và thủy sản 27,42 22,34 -5,08
Công nghiệp và xây dựng 22,70 29,03 +6,33
Dịch vụ 45,95 43,74 -2,21
Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm 3,93 4,89 +0,96

Nguồn: Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tỉnh Nghệ An giai đoạn 2010–2020

  • Đánh giá lợi thế và điểm nghẽn của Nghệ An:
    • Lợi thế: Vị trí địa lý thuận lợi trong hành lang kinh tế Đông - Tây; hệ thống giao thông đa phương thức; môi trường chính trị - xã hội ổn định; nguồn lao động dồi dào từ độ tuổi 15 trở lên; nỗ lực đầu tư hạ tầng nông thôn và công nghiệp.
    • Hạn chế: Hạ tầng giao thông kết nối liên vùng còn thiếu đồng bộ; chất lượng hạ tầng đô thị chưa cao; quỹ đất sạch phục vụ dự án quy mô lớn ngày càng hạn hẹp; thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao và lao động kỹ thuật lành nghề.
  • Chính sách ưu đãi đầu tư: Áp dụng khung chính sách ưu đãi của Trung ương (ưu đãi theo địa bàn kinh tế khó khăn, theo ngành nghề đặc biệt ưu đãi, theo số lượng lao động tạo ra từ 500 người trở lên ở vùng nông thôn, hoặc dự án sản xuất lớn từ 6.000 tỷ đồng) kết hợp triển khai Quyết định 686/QĐ-UBND năm 2021 về đẩy mạnh xúc tiến đầu tư kỹ thuật số, cải cách thủ tục hành chính, tập trung thu hút các tập đoàn dẫn dắt chuỗi cung ứng.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút FDI tại tỉnh Nghệ An (Solutions to Improve the Efficiency in Attracting FDI in Nghe An Province)

Chương 3 đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp then chốt cho giai đoạn 2021–2025:

  • Định hướng thu hút FDI giai đoạn 2021–2025: Chuyển đổi phương thức xúc tiến đầu tư theo chiều sâu, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường, sử dụng đất tiết kiệm và có tính chất liên kết chuỗi giá trị.
  • Các nhóm giải pháp chủ yếu:
    1. Cải cách thủ tục hành chính: Tối giản hóa quy trình cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, nâng cao tính công khai, minh bạch nhằm tạo lập môi trường kinh doanh thông thoáng cho nhà đầu tư nước ngoài.
    2. Đổi mới và nâng cao hiệu quả xúc tiến đầu tư: Chuyển đổi phương thức xúc tiến sang môi trường số (truyền hình, internet, mạng xã hội, dữ liệu số hóa); chủ động tiếp cận trực tiếp các tập đoàn đa quốc gia và nhà đầu tư chiến lược trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
    3. Tăng cường năng lực quản lý và giám sát đầu tư: Nâng cao hiệu lực công tác kiểm tra, hậu kiểm sau cấp phép; hỗ trợ tháo gỡ kịp thời vướng mắc cho doanh nghiệp FDI; kiên quyết thu hồi giấy phép đối với các dự án không triển khai theo cam kết.
    4. Hoàn thiện cơ chế chính sách địa phương: Ban hành các quy định hỗ trợ giải phóng mặt bằng, tạo quỹ đất sạch, hỗ trợ tuyển dụng lao động và đầu tư kết nối hạ tầng ngoài hàng rào khu công nghiệp.
    5. Phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đẩy mạnh liên kết giữa cơ sở đào tạo nghề với doanh nghiệp FDI để đào tạo theo nhu cầu thực tế; đào tạo đội ngũ cán bộ quản lý và kỹ thuật đạt chuẩn quốc tế.
  • Kiến nghị cụ thể:
    • Đối với Nhà nước (Trung ương): Hoàn thiện khung pháp lý về đầu tư thống nhất, ổn định chính sách thuế, hỗ trợ vốn ngân sách đầu tư nâng cấp các hạ tầng giao thông huyết mạch quốc gia qua địa bàn tỉnh.
    • Đối với tỉnh Nghệ An: Quyết liệt thực hiện cam kết đồng hành cùng nhà đầu tư, phân cấp minh bạch và nâng cao tinh thần trách nhiệm của đội ngũ cán bộ xúc tiến đầu tư.

Kết quả và đóng góp

  • Tổng hợp hệ thống dữ liệu kinh tế xác thực: Khóa luận đã hệ thống hóa chuỗi dữ liệu tăng trưởng kinh tế của Nghệ An giai đoạn 2010–2020, phản ánh rõ nét sự gia tăng của GRDP bình quân đầu người từ 760 USD lên 1.800 USD (tăng 2,37 lần) và sự chuyển dịch tỷ trọng công nghiệp - xây dựng từ 22,70% lên 29,03%.
  • Chỉ rõ các nút thắt trong thu hút đầu tư: Phân tích thực chứng đã xác định 4 điểm nghẽn chủ yếu của Nghệ An gồm hạ tầng kết nối chưa hoàn chỉnh, chất lượng đô thị thấp, quỹ đất sạch hạn chế và tình trạng thiếu hụt lao động tay nghề cao.
  • Vận dụng bài học kinh nghiệm phù hợp: Khóa luận chắt lọc các bài học kinh nghiệm từ Trung Quốc (về phân cấp phê duyệt dự án, thế chấp quyền sử dụng đất, thu hút vốn kiều bào) và Hà Tĩnh (về lựa chọn dự án lớn, kiên quyết xử lý dự án chậm triển khai) để xây dựng hệ thống 5 nhóm giải pháp thích ứng trực tiếp với điều kiện thực tế của tỉnh Nghệ An giai đoạn 2021–2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu tại thời điểm thực hiện (tháng 5/2021) chịu sự chi phối của giai đoạn đầu đại dịch Covid-19, dẫn tới việc một số chỉ tiêu giải ngân vốn FDI thực tế và tiến độ các dự án mới bị gián đoạn cục bộ, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ phục hồi kinh tế hậu đại dịch.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng về tác động lan tỏa (spillover effects) của dòng vốn FDI đối với năng suất lao động của các doanh nghiệp nội địa trên địa bàn tỉnh Nghệ An, hoặc đánh giá chi tiết hiệu quả thu hút FDI theo từng khu công nghiệp, khu kinh tế trọng điểm (như Khu kinh tế Đông Hồi, VSIP Nghệ An).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu là nguồn tham khảo trực tiếp cho sinh viên, học viên các ngành Kinh tế quốc tế, Tài chính quốc tế, Kinh tế phát triển, Quản lý kinh tế và các nhà nghiên cứu đang thực hiện đề tài về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại khu vực Bắc Trung Bộ.
  • Nội dung giá trị nhất: Phần tổng quan kinh nghiệm quốc tế và bài học từ tỉnh Hà Tĩnh (Chương 1), cùng hệ thống số liệu địa kinh tế chi tiết và khung chính sách ưu đãi của tỉnh Nghệ An theo Quyết định 686/QĐ-UBND (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. GRDP bình quân đầu người của tỉnh Nghệ An đã thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2010–2020?
Theo số liệu Báo cáo kinh tế - xã hội được trích dẫn trong khóa luận, GRDP bình quân đầu người của Nghệ An tăng liên tục qua các năm, từ mức 760 USD năm 2010 lên 1.249 USD năm 2014, đạt 1.616 USD năm 2018 và đạt 1.800 USD vào năm 2020 (tăng gấp 2,37 lần sau 10 năm).

2. Cơ cấu ngành kinh tế của Nghệ An đã chuyển dịch theo hướng nào từ năm 2010 đến 2020?
Cơ cấu kinh tế của tỉnh dịch chuyển theo hướng tích cực: tỷ trọng khu vực Nông, lâm nghiệp và thủy sản giảm 5,08% (từ 27,42% năm 2010 xuống 22,34% năm 2020); tỷ trọng khu vực Công nghiệp và xây dựng tăng 6,33% (từ 22,70% lên 29,03%); khu vực Dịch vụ giảm nhẹ 2,21% (từ 45,95% xuống 43,74%) và Thuế sản phẩm trừ trợ cấp tăng từ 3,93% lên 4,89%.

3. Khóa luận nêu ra những rào cản, hạn chế lớn nhất nào trong việc thu hút FDI của Nghệ An?
Nghiên cứu chỉ ra 4 hạn chế chính: hệ thống giao thông kết nối và chất lượng hạ tầng giao thông chưa thuận tiện, hạ tầng đô thị còn yếu; quỹ đất sạch cho các dự án lớn ngày càng hạn hẹp; tình trạng thiếu hụt nhân lực chất lượng cao và lao động kỹ thuật lành nghề; công tác cải cách thủ tục hành chính và xúc tiến đầu tư cần tiếp tục đổi mới.

4. Kinh nghiệm thu hút FDI của tỉnh Hà Tĩnh được tác giả đúc kết qua những điểm trọng tâm nào?
Hà Tĩnh thu hút 73 dự án FDI với số vốn trên 13 tỷ USD (đứng trong top 9 cả nước) nhờ 3 kinh nghiệm then chốt: tập trung xúc tiến các dự án du lịch - dịch vụ cao cấp và công nghiệp công nghệ cao không gây ô nhiễm; kiên quyết thu hồi giấy chứng nhận đầu tư đối với các dự án chậm tiến độ hoặc trục lợi chuyển nhượng đất đai; minh bạch hóa các chương trình kêu gọi đầu tư và đơn giản hóa thủ tục phê duyệt.

5. Khung pháp lý nào của tỉnh Nghệ An được phân tích để định hướng xúc tiến đầu tư năm 2021?
Khóa luận phân tích Quyết định số 686/QĐ-UBND của UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt Chương trình xúc tiến đầu tư, thương mại và du lịch năm 2021, tập trung vào mục tiêu tiếp cận các tập đoàn lớn dẫn dắt chuỗi cung ứng, số hóa thông tin xúc tiến và cải cách quy trình thủ tục hành chính.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Anh Tu đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài và phản ánh trung thực bức tranh kinh tế - xã hội cùng tiềm năng phát triển của tỉnh Nghệ An giai đoạn 2010–2020. Dựa trên việc phân tích các lợi thế về vị trí địa lý, hạ tầng giao thông đa phương thức cùng những hạn chế nội tại về quỹ đất sạch và nguồn nhân lực kỹ thuật, nghiên cứu đã đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ về cải cách thủ tục, đổi mới xúc tiến số, quản lý hậu kiểm và đào tạo lao động cho giai đoạn 2021–2025. Đây là công trình nghiên cứu học thuật hoàn chỉnh, có giá trị tư liệu thực tiễn cho công tác nghiên cứu chính sách thu hút đầu tư tại địa phương.