Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, hoạt động xuất khẩu được xác định là một trong những khâu đột phá nhằm thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và thực hiện các mục tiêu kinh tế - xã hội của Việt Nam. Ngành hàng thủ công mỹ nghệ không chỉ mang lại giá trị gia tăng về mặt kinh tế, tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có và tạo việc làm cho lực lượng lao động nông thôn, mà còn đóng vai trò bảo tồn và quảng bá các giá trị văn hóa truyền thống của các làng nghề như Chàng Sơn, Bát Tràng, Nga Sơn ra thị trường quốc tế.

Hoa Kỳ là đối tác kinh tế quan trọng của Việt Nam, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và tham gia đàm phán các thỏa thuận thương mại tự do. Nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm thủ công mang tính nghệ thuật và tự nhiên tại thị trường này duy trì ở mức cao. Công ty TNHH Thủy Anh (Thuy Anh Co., Ltd) là doanh nghiệp tham gia sản xuất và xuất khẩu các mặt hàng thủ công mỹ nghệ (sơn mài, mây tre đan, gốm sứ) sang các thị trường Nhật Bản, EU và Hoa Kỳ. Tuy nhiên, tỷ trọng và kim ngạch xuất khẩu của công ty sang thị trường Hoa Kỳ vẫn còn khiêm tốn, chưa khai thác hết tiềm năng của một thị trường có mức thu nhập bình quân đầu người đạt 62.606 USD (năm 2018).

Nội dung nghiên cứu của khóa luận được xác lập cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Câu hỏi nghiên cứu: Thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của Công ty TNHH Thủy Anh sang thị trường Hoa Kỳ diễn ra như thế nào và những giải pháp nào cần được thực hiện để đẩy mạnh hoạt động này?
    • Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của công ty giai đoạn 2015 – 2018, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả và kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ.
  2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của Công ty TNHH Thủy Anh.
    • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thủy Anh và thị trường nhập khẩu Hoa Kỳ.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và xuất khẩu từ năm 2015 đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và quy định pháp lý về thương mại quốc tế:

  • Khái niệm xuất khẩu và nhập khẩu: Tiếp cận theo định nghĩa của chuyên gia Troy Segal (Harvard College, cập nhật trên Investopedia, 2019) và quy định tại Luật Thương mại Việt Nam năm 2005. Theo đó, xuất khẩu là hoạt động đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật.
  • Xúc tiến / Thúc đẩy xuất khẩu (Export/Trade Promotion): Hệ thống chính sách kinh tế, can thiệp phát triển và sáng kiến của doanh nghiệp nhằm cải thiện kết quả thương mại, gia tăng kim ngạch xuất khẩu tuyệt đối và tương đối; gắn liền với vai trò hỗ trợ kỹ thuật của các cơ quan xúc tiến thương mại quốc gia và Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC Geneva).
  • Các hình thức xuất khẩu hàng hóa: Phân tích 6 hình thức cơ bản gồm:
    1. Xuất khẩu trực tiếp (Direct export): Mua bán trực tiếp không qua trung gian.
    2. Xuất khẩu ủy thác (Entrusted export): Giao dịch thông qua đại lý hoặc môi giới trung gian.
    3. Buôn bán đối ứng (Counter-trade): Giao dịch hàng đổi hàng (barter, compensation, counter-purchase, offset, buy-backs).
    4. Xuất khẩu tại chỗ (On-spot export): Giao nhận hàng hóa cho doanh nghiệp nội địa theo chỉ định của đối tác nước ngoài.
    5. Gia công quốc tế (International outsourcing): Nhận nguyên phụ liệu để sản xuất và thu phí gia công.
    6. Tái xuất khẩu (Re-export): Tạm nhập và xuất khẩu nguyên trạng thu lợi nhuận.
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu:
    • Yếu tố khách quan: Kinh tế vĩ no và quốc tế, chính sách tỷ giá hối đoái, hạn ngạch và tiêu chuẩn kỹ thuật kiểm dịch - đóng gói, môi trường chính trị - pháp luật, điều kiện tự nhiên và đặc điểm văn hóa tiêu dùng.
    • Yếu tố chủ quan: Năng lực tài chính - vốn đầu tư và chất lượng nguồn nhân lực doanh nghiệp.
  • Bài học kinh nghiệm quốc tế: Nghiên cứu chính sách phát triển xuất khẩu của Trung Quốc (thành lập Đặc khu kinh tế - SEZ, áp dụng mức thuế thu nhập doanh nghiệp 15% so với mức 33% - 55% thông thường, miễn thuế nguyên liệu gia công lắp ráp) và Philippines (vai trò thiết kế của Trung tâm Phát triển và Thiết kế Sản phẩm - PDDCP, các hội chợ Manila FAME do CITEM tổ chức và chương trình bảo lãnh tín dụng xuất khẩu PEFG của PHILGUARANTEE).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp:

  • Phương pháp tổng quan tài liệu (Literature Review) để hệ thống hóa cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp (Data Analysis) nhằm xử lý số liệu doanh thu, chi phí, kim ngạch xuất khẩu qua các năm.
  • Phương pháp nghiên cứu định tính mô tả (Descriptive qualitative research) để phân tích quy trình vận hành và cơ cấu thị trường.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm số liệu nội bộ do Phòng Kế toán - Tài chính Công ty TNHH Thủy Anh cung cấp (giai đoạn 2016 – 2018), dữ liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan Việt Nam và các tài liệu chuyên ngành về thương mại quốc tế.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan lý luận về xuất khẩu và xúc tiến xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ (Literature Review)

Chương 1 tập trung chuẩn hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và xúc tiến xuất khẩu:

  • Làm rõ vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế (tạo nguồn thu ngoại tệ, thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm) và đối với doanh nghiệp (mở rộng thị trường, tăng doanh số, học hỏi kinh nghiệm quốc tế).
  • Trình bày chi tiết các nội dung thúc đẩy xuất khẩu: tăng sản lượng, đa dạng hóa mẫu mã, hoàn thiện hệ thống nghiên cứu thị trường, củng cố kênh phân phối, ứng dụng công nghệ thông tin và đẩy mạnh xúc tiến hỗn hợp (quảng cáo, hội chợ quốc tế, gửi mẫu quà tặng, quan hệ khách hàng truyền thống).
  • Rút ra bài học kinh nghiệm từ Trung Quốc và Philippines cho Việt Nam về định hướng chiến lược quốc gia, hỗ trợ thiết kế sản phẩm, xúc tiến thương mại quốc tế và các gói hỗ trợ vốn cho làng nghề và nghệ nhân.

Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu của Công ty TNHH Thủy Anh (Export Activities of Thuy Anh Co., Ltd)

Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động và kết quả xuất khẩu của đơn vị:

1. Khái quát về doanh nghiệp

  • Công ty TNHH Thủy Anh thành lập ngày 26/09/2015, Mã số thuế: 0108001094.
  • Đại diện pháp luật: Lưu Thị Ngọc Thủy; Địa chỉ: đường Hoàng Đạo Thúy, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội.
  • Vốn điều lệ đăng ký: 25.000 VND.
  • Lĩnh vực kinh doanh: Xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ (sơn mài, mây tre đan, gốm sứ) lấy nguồn từ các làng nghề như Chàng Sơn, Bát Tràng, Nga Sơn; bên cạnh đó cung cấp dịch vụ vận tải hàng hóa đường bộ, đường biển, đường thủy nội địa, dịch vụ kho bãi và bốc xếp.
  • Cơ cấu tổ chức: Đứng đầu là Giám đốc, Phó Giám đốc phụ trách tuyển dụng và 4 phòng ban chức năng: Phòng Tài chính - Kế toán (3 người), Phòng Kinh doanh (12 người), Phòng Xuất nhập khẩu (5 người) và Phòng Nhân sự. Tổng số nhân sự phát triển từ 10 người ban đầu lên 40 người.

2. Quy trình thực hiện xuất khẩu tại doanh nghiệp

Quy trình xuất khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Thủy Anh được thực hiện qua 3 bước với 7 giai đoạn liên kết chặt chẽ:

  • Bước 1: Chuẩn bị (Preparation): Nghiên cứu thị trường và tìm kiếm đối tác $\rightarrow$ Xác định mặt hàng kinh doanh $\rightarrow$ Lập phương án kinh doanh chi tiết (đánh giá thị trường, lựa chọn phương thức, xác định mục tiêu định giá theo từng giai đoạn và đề xuất biện pháp thực hiện).
  • Bước 2: Thực hiện (Implementation): Đàm phán và ký kết hợp đồng (chủ yếu qua thư tín và điện thoại) $\rightarrow$ Thực hiện hợp đồng (chuẩn bị hàng, đóng gói bao bì, ký mã hiệu, kiểm tra chất lượng, mua bảo hiểm hàng hóa, thuê phương tiện vận tải đường biển/đường sắt) $\rightarrow$ Làm thủ tục hải quan (khai báo, xuất trình hàng hóa, thực hiện quyết định thông quan) $\rightarrow$ Giao hàng (FCL/LCL hoặc đường sắt) $\rightarrow$ Thực hiện thanh toán (phương thức L/C hoặc nhờ thu) $\rightarrow$ Giải quyết khiếu nại (nếu có).
  • Bước 3: Đánh giá (Evaluation): Đánh giá kết quả thực hiện đơn hàng và rút kinh nghiệm cho các hợp đồng tiếp theo.

3. Kết quả kinh doanh và cơ cấu xuất khẩu giai đoạn 2016 – 2018

Hiệu quả kinh doanh tổng thể của công ty ghi nhận mức tăng trưởng đều qua các năm:

Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Tổng doanh thu 29.895.000 Tăng hơn 4,2 tỷ VND so với 2016 Trên 39.000.000
Giá vốn hàng bán 23.744.000 Kiểm soát giảm tương đối Tối ưu hóa
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh 5.285.000 Tăng trưởng Tăng trưởng
Lợi nhuận từ hoạt động tài chính 1.554.000 Ổn định Ổn định
Tổng lợi nhuận trước thuế 5.839.000 Tăng trưởng Tăng trưởng

(Đơn vị: Nghìn VND - Nguồn: Phòng Kế toán Công ty TNHH Thủy Anh)

Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu năm 2018: Tổng giá trị xuất khẩu của công ty đạt trên 1,5 triệu USD (tăng từ mức 1,316 triệu USD năm 2016), trong đó:

  • Mặt hàng sơn mài (Lacquer) chiếm tỷ trọng lớn nhất: 40%.
  • Mặt hàng mây tre đan (Bamboo and rattan products): 38% (giá trị năm 2016 đạt 261.621 USD).
  • Mặt hàng gốm sứ (Ceramics): 22%.

Cơ cấu thị trường xuất khẩu:

  • Thị trường Nhật Bản chiếm ưu thế tuyệt đối với khoảng 80% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty.
  • Thị trường EU chiếm 12,95%.
  • Thị trường Hoa Kỳ chiếm tỷ trọng thấp nhất: Năm 2016 đạt 75.316 USD (tương đương 5,7% - 6,99%), đến năm 2018 tăng lên 111.467 USD (chiếm 7,4% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty).

4. Phân tích thị trường xuất khẩu Hoa Kỳ

  • Thị trường Hoa Kỳ có dung lượng nhập khẩu hàng thủ công mỹ nghệ lớn nhất thế giới, trong đó thị phần nhập khẩu chia theo các nước cung cấp: Trung Quốc (78%), Philippines (7%), Indonesia (6%), Việt Nam (2%), Mexico (2%), Canada (1%). Hàng mây tre đan Việt Nam chiếm 20,9% kim ngạch xuất khẩu ngành sang Mỹ.
  • Tác động chính sách: Việc Hoa Kỳ rút khỏi Hiệp định TPP năm 2016 dưới thời Tổng thống Donald Trump và gia tăng thuế quan đối với hàng hóa Trung Quốc tạo cơ hội cho hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam gia tăng thị phần nếu đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng.

Chương 3: Đánh giá và một số giải pháp thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ (Evaluation and Recommendations)

Dựa trên cơ sở lý luận và kết quả khảo sát thực tế tại Công ty TNHH Thủy Anh, chương này khái quát các định hướng trọng tâm:

  • Đánh giá chung: Công ty sở hữu đội ngũ nhân sự chuyên môn, liên kết được nguồn hàng chất lượng cao từ các làng nghề truyền thống và có quy trình vận hành xuất khẩu hoàn chỉnh. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu sang Hoa Kỳ còn phụ thuộc nhiều vào đối tác trung gian, hoạt động nghiên cứu thị trường và marketing quốc tế chưa chuyên sâu, tỷ trọng kim ngạch sang Mỹ còn rất thấp so với Nhật Bản.
  • Định hướng giải pháp:
    1. Hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường: Thu thập dữ liệu thị hiếu, xu hướng tiêu dùng và các quy định rào cản kỹ thuật của thị trường Hoa Kỳ.
    2. Đa dạng hóa mẫu mã và nâng cao chất lượng: Đẩy mạnh đổi mới thiết kế các sản phẩm sơn mài, mây tre đan phù hợp phong cách sống của người Mỹ, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn về bao bì và đóng gói an toàn sinh thái.
    3. Tăng cường xúc tiến và phát triển kênh phân phối: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, phát triển website giới thiệu sản phẩm và tham gia các hội chợ triển lãm thương mại quốc tế.
    4. Nâng cao năng lực nguồn nhân lực: Bồi dưỡng nghiệp vụ ngoại thương, kỹ năng đàm phán hợp đồng quốc tế và trình độ ngoại ngữ cho nhân sự các phòng ban.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

  • Dữ liệu thực tế: Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ chuỗi số liệu tài chính và hoạt động thương mại của Công ty TNHH Thủy Anh giai đoạn 2015 – 2018; ghi nhận sự tăng trưởng doanh thu từ 29,895 tỷ VND (2016) lên trên 39 tỷ VND (2018), kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ tăng từ 75.316 USD lên 111.467 USD.
  • Xác lập cơ cấu sản phẩm và thị trường: Làm rõ cơ cấu sản phẩm xuất khẩu năm 2018 với 3 nhóm chủ lực (Sơn mài 40%, Mây tre đan 38%, Gốm sứ 22%) và khẳng định vị trí số 1 của thị trường Nhật Bản (~80%), đồng thời chỉ ra tiềm năng chưa được khai thác hết tại thị trường Hoa Kỳ (chỉ chiếm 7,4%).
  • Đóng góp thực tiễn: Mô tả chi tiết sơ đồ tổ chức 4 phòng ban và quy trình xuất khẩu 3 bước 7 giai đoạn áp dụng tại doanh nghiệp; đối chiếu thực tiễn của công ty với kinh nghiệm quản lý xúc tiến thương mại của Philippines và Trung Quốc để đề xuất các giải pháp khả thi cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận giới hạn phạm vi khảo sát dữ liệu trong giai đoạn 2015 – 2018 tại một doanh nghiệp vừa và nhỏ (Công ty TNHH Thủy Anh với quy mô 40 nhân sự). Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dừng lại ở phân tích mô tả định tính và thống kê đơn giản, chưa lượng hóa tác động của các biến số kinh tế vĩ mô (thuế quan, tỷ giá) bằng các mô hình hồi quy kinh tế lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu sang chuỗi cung ứng toàn diện từ các làng nghề thủ công (Bát Tràng, Chàng Sơn, Nga Sơn) đến các hệ thống bán lẻ tại Hoa Kỳ; đánh giá tác động định lượng của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và biến động chính sách bảo hộ thương mại của Hoa Kỳ đối với ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam.

Giá trị tham khảo của khóa luận

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Ngoại thương và Quản trị kinh doanh đang thực hiện báo cáo thực tập hoặc khóa luận tốt nghiệp về hoạt động xuất khẩu.
  • Phần nội dung có giá trị sử dụng cao:
    • Quy trình 3 bước 7 giai đoạn tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu (chuẩn bị chứng từ, khai báo hải quan, vận tải LCL/FCL, bảo hiểm và thanh toán quốc tế).
    • Khung bài học kinh nghiệm phát triển xuất khẩu ngành thủ công mỹ nghệ từ Trung Quốc và Philippines.
    • Bộ số liệu thực tế về cơ cấu thị trường và mặt hàng xuất khẩu của doanh nghiệp xuất khẩu thủ công mỹ nghệ Việt Nam giai đoạn 2016 – 2018.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Công ty TNHH Thủy Anh trong năm 2018 gồm những sản phẩm nào và tỷ trọng cụ thể ra sao?

Trong năm 2018, cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Công ty TNHH Thủy Anh gồm ba nhóm chính:

  • Sản phẩm sơn mài (Lacquer) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 40%.
  • Sản phẩm mây tre đan (Bamboo and rattan products) chiếm 38%.
  • Sản phẩm gốm sứ (Ceramics) chiếm 22%. Tổng giá trị xuất khẩu năm 2018 đạt trên 1,5 triệu USD.

2. Kim ngạch xuất khẩu của công ty sang thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2016 – 2018 đạt mức bao nhiêu?

Năm 2016, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ của công ty đạt 75.316 USD (chiếm khoảng 5,7% – 6,99% tổng kim ngạch). Đến năm 2018, kim ngạch này tăng lên mức 111.467 USD, chiếm 7,4% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty.

3. Quy trình thực hiện xuất khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Thủy Anh gồm những bước cơ bản nào?

Quy trình gồm 3 bước chính:

  • Bước 1 (Chuẩn bị): Nghiên cứu thị trường/đối tác, lựa chọn mặt hàng, lập phương án kinh doanh chi tiết.
  • Bước 2 (Thực hiện): Đàm phán và ký kết hợp đồng, chuẩn bị hàng và bao bì ký mã hiệu, kiểm tra chất lượng, mua bảo hiểm, thuê phương tiện vận chuyển, làm thủ tục hải quan, giao hàng và thực hiện thanh toán (L/C hoặc nhờ thu), giải quyết khiếu nại (nếu có).
  • Bước 3 (Đánh giá): Đánh giá kết quả đơn hàng và đúc rút bài học kinh nghiệm.

4. Vị thế xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của Việt Nam tại thị trường Hoa Kỳ được phản ánh như thế nào trong báo cáo?

Theo số liệu trong khóa luận, Việt Nam đứng thứ 4 trong các quốc gia xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ vào Hoa Kỳ, chiếm 2% thị phần (xếp sau Trung Quốc 78%, Philippines 7%, Indonesia 6%; đồng hạng với Mexico 2% và xếp trên Canada 1%). Riêng đối với mặt hàng mây tre đan, thị trường Hoa Kỳ chiếm 20,9% tổng kim ngạch xuất khẩu mây tre đan của Việt Nam.

5. Bài học kinh nghiệm từ Philippines được đề cập trong khóa luận gồm những nội dung gì?

Khóa luận chỉ ra Philippines thành công trong xuất khẩu thủ công mỹ nghệ nhờ:

  • Thành lập Trung tâm Phát triển và Thiết kế Sản phẩm (PDDCP) thuộc Bộ Thương mại và Công nghiệp để hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới mẫu mã và bao bì.
  • Cơ quan CITEM tổ chức hội chợ triển lãm thương mại định kỳ (tuần lễ Manila FAME tổ chức 3 lần/năm vào tháng 2, 4, 10 với ngân sách dưới 300.000 USD) và đưa doanh nghiệp tham gia các hội chợ quốc tế như Ambiente tại Đức.
  • Vận hành chương trình bảo lãnh tín dụng xuất khẩu trước khi giao hàng (PEFG) thông qua PHILGUARANTEE để hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Mai Oanh đã hoàn thành việc phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của Công ty TNHH Thủy Anh giai đoạn 2015 – 2018. Nghiên cứu đã làm rõ sự tăng trưởng ổn định về doanh thu và cơ cấu sản phẩm (sơn mài, mây tre đan, gốm sứ), đồng thời chỉ ra điểm nghẽn khi thị trường Hoa Kỳ chỉ chiếm 7,4% tổng kim ngạch xuất khẩu dù có tiềm năng tiêu thụ lớn. Trên cơ sở tổng hợp lý luận và kinh nghiệm quốc tế từ Trung Quốc và Philippines, đề tài đã xác lập hệ thống giải pháp thiết thực về nghiên cứu thị trường, nâng cao chất lượng thiết kế, xúc tiến thương mại và phát triển nhân lực nhằm giúp công ty mở rộng thị phần tại Hoa Kỳ.