Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động ngoại thương giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã mở ra nhiều cơ hội giao thương song cũng đặt ra không ít thách thức cạnh tranh. Hoạt động nhập khẩu đóng vai trò bổ sung các mặt hàng nguyên vật liệu, tư liệu sản xuất mà trong nước chưa sản xuất được hoặc sản xuất chưa hiệu quả, phục vụ trực tiếp cho quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước.

Trong bối cảnh kinh tế biến động, việc tối ưu hóa hiệu quả nhập khẩu và hoàn thiện quy trình nghiệp vụ trở thành yêu cầu cấp thiết giúp doanh nghiệp thương mại nâng cao năng lực cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Dung tập trung nghiên cứu quy trình nghiệp vụ nhập khẩu hàng hóa tại một doanh nghiệp thương mại cụ thể trong ngành nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đóng góp hệ thống đề xuất và giải pháp cụ thể nhằm giúp Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Phúc Hưng khắc phục những tồn tại, hạn chế trong quy trình nhập khẩu hàng hóa, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh ngoại thương.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động nhập khẩu và quy trình nhập khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và đánh giá chi tiết từng bước trong quy trình nhập khẩu hàng hóa tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Phúc Hưng giai đoạn 2016 - 2020.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình nhập khẩu hàng hóa của công ty trong những năm tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nhập khẩu hàng hóa tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Phúc Hưng.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Phúc Hưng (Địa chỉ: Phòng 911 A Rivera Park Tower, số 69 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội).
    • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp và tình hình thực tế được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2020 (các số liệu tài chính tập trung từ năm 2017 đến năm 2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các quy định pháp luật và tập quán thương mại quốc tế chuẩn mực:

  • Khung lý thuyết và pháp lý:
    • Khái niệm và bản chất nhập khẩu theo Luật Thương mại Việt Nam (Khoản 2, Điều 28, Chương 2).
    • Các quy định quản lý chuyên ngành về danh mục hàng hóa cấm xuất nhập khẩu, xuất nhập khẩu có điều kiện theo Nghị định số 69/2018/NĐ-CP ngày 15/05/2018 của Chính phủ và Quyết định số 23/2019/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
    • Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ (UCP-500) và các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms như CIF, FOB).
    • Công thức tính giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu: $V = C + I + F$ (trong đó $V$ là giá trị bảo hiểm, $C$ là giá trị hàng hóa theo giá FOB, $I$ là phí bảo hiểm, $F$ là cước phí vận chuyển).
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và khảo sát thực tiễn tại doanh nghiệp, sử dụng phối hợp các phương pháp:
    • Phương pháp phân tích định tính (qualitative analysis).
    • Phương pháp thống kê, mô tả số liệu (statistics).
    • Phương pháp so sánh, đối chiếu qua các năm (comparison).
    • Phương pháp tổng hợp và suy luận logic (synthesis and logical reasoning).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nội bộ từ Phòng Kế toán và Báo cáo tổng hợp hàng hóa nhập khẩu của Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Phúc Hưng; dữ liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan Việt Nam; báo cáo chỉ số giao dịch thương mại qua biên giới của Ngân hàng Thế giới (World Bank) giai đoạn 2012 - 2019.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về quy trình nhập khẩu hàng hóa (Overview of process of importing goods)

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, đặc điểm, vai trò và phân loại nghiệp vụ nhập khẩu. Nhập khẩu được phân loại theo mức độ chuyên môn hóa (kinh doanh chuyên môn hóa, kinh doanh tổng hợp, kinh doanh đa dạng hóa), theo mặt hàng (tư liệu sản xuất, hàng tiêu dùng) và theo phương thức kinh doanh (nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, hàng đổi hàng, tạm nhập tái xuất).

Quy trình nhập khẩu chuẩn mực được tác giả phân tích chi tiết qua 9 bước tuần tự:

  1. Nghiên cứu thị trường (thị trường nội địa và thị trường nước ngoài về đối tác, giá cả).
  2. Xin giấy phép nhập khẩu (đối với hàng hóa thuộc danh mục quản lý chuyên ngành).
  3. Giao dịch, đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương (bao gồm hỏi hàng - Inquiry, chào hàng - Offer, đặt hàng - Order, hoàn giá - Counter-offer, chấp nhận - Acceptance, xác nhận - Confirmation; đàm phán qua thư tín, điện thoại hoặc gặp trực tiếp).
  4. Thuê phương tiện vận tải (thuê tàu chợ - Liner charter hoặc thuê tàu chuyến - Voyage charter thông qua các đại lý giao nhận như VIFFAS, VIETRANS, VIETFRACHT).
  5. Mua bảo hiểm hàng hóa vận chuyển (các điều kiện bảo hiểm A, B, C tại các đơn vị như Bảo Việt, Bảo Minh, PJICO).
  6. Làm thủ tục hải quan nhập khẩu (khai báo, xuất trình hàng hóa kiểm tra, thực hiện quyết định thông quan).
  7. Giao nhận, kiểm tra và giám định hàng hóa tại cảng (kiểm tra D/O, B/L, niêm phong kẹp chì, lập biên bản giám định hoặc thư khiếu nại - letter of protest nếu có tổn thất).
  8. Thực hiện thủ tục thanh toán quốc tế (mở L/C, ký quỹ, kiểm tra bộ chứng từ theo UCP-500 gồm hối phiếu, vận đơn, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, chứng từ bảo hiểm; hoặc thanh toán bằng điện chuyển tiền T/T).
  9. Khiếu nại và giải quyết khiếu nại (khiếu nại người bán, người chuyên chở hoặc công ty bảo hiểm).

Chương này cũng tổng hợp bức tranh thực trạng thủ tục nhập khẩu tại Việt Nam năm 2019 dựa trên số liệu của Ngân hàng Thế giới.

Quốc gia Xếp hạng (/189) Số lượng chứng từ Thời gian nhập khẩu (ngày) Chi phí/cont 20' (USD)
Singapore 1 3 4 440
Malaysia 11 4 8 560
Thái Lan 36 5 11 760
Brunei 46 5 15 770
Indonesia 62 8 26 648
Philippines 65 7 15 915
Việt Nam 75 8 21 600
Myanmar 103 8 22 610
Campuchia 124 9 24 930
Lào 156 10 26 1.910

Cơ cấu thời gian và chi phí thực hiện nhập khẩu 1 container tại Việt Nam năm 2019 bao gồm: khâu chuẩn bị chứng từ (12 ngày, 130 USD); thủ tục thông quan (4 ngày, 95 USD); giao nhận, bốc dỡ, lưu kho tại cảng (4 ngày, 175 USD); vận chuyển và giao hàng nội địa (1 ngày, 200 USD), tổng cộng là 21 ngày và 600 USD.

Chương 2: Thực trạng quy trình nhập khẩu hàng hóa tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Phúc Hưng (Process of importing goods at Phuc Hung Investment and Trading Joint Stock Company)

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Phúc Hưng (thành lập ngày 17/06/2006, mã số thuế 0103964535, người đại diện là ông Trần Trọng Thưởng). Doanh nghiệp hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực xuất nhập khẩu nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, bao gồm: ngô (maize), lúa mì (wheat), đậu nành (soybeans), dầu mỡ động thực vật (animal and vegetable fats and oils).

Tác giả đi sâu phân tích kết quả kinh doanh và thực trạng nhập khẩu của công ty giai đoạn 2016 - 2019:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2017 (VND) Năm 2018 (VND) So sánh 2018/2017 (%) Năm 2019 (VND) So sánh 2019/2018 (%)
Doanh thu bán hàng 10.932.xxx.xxx 9.926.xxx.xxx -16,2% 10.403.xxx.xxx +5,3%
Giá vốn hàng bán Chiếm >98% Chiếm >98% -17,4% Chiếm >98% Tăng theo DT
Lợi nhuận sau thuế 117.010 409.270 +248,2% 166.xxx -29,2%

Về quy mô hợp đồng và kim ngạch nhập khẩu, số lượng hợp đồng nhập khẩu của công ty tăng trưởng đều đặn: năm 2016 đạt 84 hợp đồng (trị giá 860.818 USD); năm 2017 đạt 90 hợp đồng (+7,1%); năm 2018 đạt 98 hợp đồng (+8,9%); năm 2019 đạt 106 hợp đồng (+8,2%), giá trị kim ngạch năm 2019 tăng 23,1% so với năm 2018. Mặt hàng ngô luôn chiếm tỷ trọng chi phối lớn nhất (năm 2016 đạt 664.889 USD trên tổng số 860.052 USD; năm 2019 kim ngạch ngô đạt trên 1,78 triệu USD), tiếp theo là đậu nành và dầu mỡ động thực vật.

Khóa luận phân tích chi tiết quy trình thực tế tại công ty:

  • Khâu đàm phán, ký kết: Vẫn còn tình trạng ký kết hợp đồng qua máy fax đối với một số giao dịch truyền thống.
  • Phương thức thanh toán: Sử dụng thanh toán qua L/C tại ngân hàng Vietcombank (chịu biểu phí mở và tu chỉnh L/C) kết hợp phương thức chuyển tiền bằng điện T/T.
  • Khâu hải quan và giao nhận: Xuất hiện một số sai sót trong việc khai báo chứng từ hải quan năm 2019, gây phát sinh thời gian chờ đợi và chi phí lưu kho bãi.
  • Đánh giá chung: Công ty duy trì được chuỗi cung ứng nguyên liệu ổn định, mở rộng được số lượng hợp đồng nhập khẩu qua các năm; tuy nhiên biên lợi nhuận ròng sau thuế đạt tỷ lệ rất thấp (dưới 1% doanh thu) do giá vốn hàng bán quá cao và chưa tối ưu hóa chi phí phát sinh trong các khâu thủ tục chứng từ, giao nhận bốc xếp.

Chương 3: Giải pháp cải thiện quy trình nhập khẩu hàng hóa tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Phúc Hưng (Solutions to improve the process of importing goods at Phuc Hung Investment and Trading Joint Stock Company)

Căn cứ vào định hướng phát triển của Công ty Phúc Hưng và những hạn chế đã chỉ ra ở Chương 2, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình nhập khẩu:

  1. Nâng cao hiệu quả nghiên cứu thị trường và lựa chọn nhà cung cấp: Xây dựng cơ sở dữ liệu nhà cung cấp quốc tế uy tín tại các thị trường xuất khẩu nông sản lớn, chủ động theo dõi biến động giá nguyên liệu thế giới để chọn thời điểm ký kết hợp đồng tối ưu.
  2. Hiện đại hóa phương thức giao dịch và ký kết hợp đồng: Chuyển đổi phương thức trao đổi, đàm phán từ fax truyền thống sang hệ thống thư điện tử và hợp đồng điện tử có tính pháp lý cao, rà soát chặt chẽ các điều khoản hợp đồng ngoại thương để giảm thiểu rủi ro tranh chấp.
  3. Tối ưu hóa quy trình thanh toán quốc tế: Phối hợp chặt chẽ với ngân hàng Vietcombank để kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ thanh toán theo UCP-500, đàm phán tỷ lệ ký quỹ L/C hợp lý, linh hoạt kết hợp phương thức chuyển tiền T/T nhằm giảm chi phí dịch vụ ngân hàng.
  4. Khắc phục sai sót trong thủ tục hải quan và giao nhận: Nâng cao tính chính xác trong khâu lập bộ chứng từ khai báo hải quan điện tử, kiểm soát mã HS và thuế suất nhằm giảm thiểu thời gian thông quan và hạn chế phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi tại cảng.
  5. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ ngoại thương, nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng đàm phán thương mại quốc tế cho cán bộ phòng xuất nhập khẩu.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Cung cấp bức tranh thực tế về hoạt động kinh doanh nhập khẩu nguyên liệu thức ăn chăn nuôi tại Công ty Phúc Hưng giai đoạn 2016 - 2019: kim ngạch tăng trưởng liên tục, số lượng hợp đồng tăng từ 84 lên 106 hợp đồng.
    • Nhận diện rõ điểm nghẽn tài chính của doanh nghiệp: giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng áp đảo trên 98% tổng chi phí, dẫn đến lợi nhuận sau thuế chỉ đạt mức thấp (từ 117.010 VND năm 2017 đến 409.270 VND năm 2018 và sụt giảm trong năm 2019).
    • Phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ nhập khẩu thực tế tại doanh nghiệp từ khâu chuẩn bị, đàm phán hợp đồng, bảo hiểm, giao nhận tại cảng, làm thủ tục hải quan cho đến thanh toán L/C tại Vietcombank.
  • Đóng góp của đề tài:
    • Khóa luận đóng vai trò là tài liệu tổng kết thực tiễn có giá trị tham khảo trực tiếp cho Ban Giám đốc và cán bộ nghiệp vụ Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Phúc Hưng.
    • Đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cụ thể nhằm chuẩn hóa quy trình chứng từ, giảm thiểu sai sót hải quan và tối ưu chi phí thanh toán quốc tế cho doanh nghiệp nhập khẩu nông sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện theo phương thức nghiên cứu tình huống (case study) tại một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ chuyên về nguyên liệu thức ăn chăn nuôi; dữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2016 - 2019 nên chưa phản ánh được đầy đủ những biến động sâu rộng của chuỗi cung ứng toàn cầu sau năm 2020.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình nhập khẩu trên phạm vi nhiều doanh nghiệp trong cùng ngành nông sản; ứng dụng các mô hình định lượng đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng và tác động của chuyển đổi số (hải quan thông minh, thanh toán blockchain) đến thời gian và chi phí nhập khẩu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng khi tìm hiểu về quy trình nhập khẩu hàng nông sản rời thực tế.
  • Người làm đề tài khóa luận hoặc nghiên cứu thực tiễn về nghiệp vụ ngoại thương, thủ tục hải quan, thanh toán quốc tế và quản trị rủi ro hợp đồng nhập khẩu.
  • Các chuyên viên xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp thương mại nông sản trong việc rà soát bộ chứng từ, biểu phí thanh toán L/C và kiểm soát chi phí cảng biển.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Phúc Hưng kinh doanh và nhập khẩu những mặt hàng cụ thể nào?
Công ty chuyên kinh doanh và nhập khẩu các mặt hàng nguyên liệu phục vụ sản xuất thức ăn chăn nuôi, bao gồm: ngô (maize), lúa mì (wheat), đậu nành (soybeans) và dầu mỡ động thực vật (animal and vegetable fats and oils). Trong đó, ngô là mặt hàng chiếm tỷ trọng kim ngạch lớn nhất qua các năm.

2. Tình hình ký kết và thực hiện hợp đồng nhập khẩu của Công ty Phúc Hưng giai đoạn 2016 - 2019 diễn biến ra sao?
Số lượng hợp đồng nhập khẩu của công ty tăng trưởng đều đặn qua từng năm: năm 2016 đạt 84 hợp đồng (giá trị 860.818 USD), năm 2017 đạt 90 hợp đồng (+7,1%), năm 2018 đạt 98 hợp đồng (+8,9%), và năm 2019 đạt 106 hợp đồng (+8,2%), với giá trị kim ngạch năm 2019 tăng 23,1% so với năm 2018.

3. Theo số liệu của Ngân hàng Thế giới năm 2019 được trích dẫn trong khóa luận, thời gian và chi phí nhập khẩu 1 container 20' của Việt Nam là bao nhiêu?
Năm 2019, thời gian nhập khẩu trung bình của Việt Nam là 21 ngày (bao gồm 12 ngày chuẩn bị chứng từ, 4 ngày thông quan hải quan, 4 ngày giao nhận/bốc dỡ/lưu kho tại cảng, 1 ngày vận chuyển nội địa) và chi phí trung bình là 600 USD/container 20', xếp hạng 75/189 quốc gia.

4. Đâu là hạn chế lớn nhất trong kết quả kinh doanh và quy trình nhập khẩu của Công ty Phúc Hưng được tác giả chỉ ra?
Hạn chế lớn nhất về tài chính là giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng quá cao (>98% chi phí), khiến biên lợi nhuận sau thuế của công ty rất thấp (dưới 1% doanh thu). Về quy trình nghiệp vụ, công ty vẫn còn tình trạng giao dịch ký kết qua fax, phát sinh một số sai sót trong chứng từ khai báo hải quan năm 2019 và chịu các khoản phí dịch vụ mở/tu chỉnh L/C tại ngân hàng Vietcombank.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Dung đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về nghiệp vụ ngoại thương và phản ánh chi tiết thực trạng quy trình nhập khẩu nguyên liệu thức ăn chăn nuôi tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Phúc Hưng giai đoạn 2016 - 2020. Nghiên cứu đã làm rõ bức tranh tăng trưởng về số lượng hợp đồng và kim ngạch, đồng thời chỉ ra những hạn chế về chi phí giá vốn và sai sót thủ tục chứng từ hải quan. Các giải pháp đề xuất tập trung vào nghiên cứu thị trường, số hóa quy trình ký kết, tối ưu hóa thanh toán quốc tế và nâng cao nghiệp vụ hải quan, có giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động của doanh nghiệp.