Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh ngành thép Việt Nam và thế giới đối mặt với nhiều biến động phức tạp từ cuối năm 2021. Những thay đổi về quy định trong ngành bất động sản làm sụt giảm nhu cầu xây dựng công trình mới, kết hợp với xung đột Nga – Ukraine đẩy giá nguyên liệu thô tăng cao và gây gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu. Trước sức ép cạnh tranh và biến động thị trường, các doanh nghiệp gia công cơ khí, sản xuất thép buộc phải tối ưu hóa công tác quản trị sản xuất nhằm tiết giảm chi phí, rút ngắn thời gian chu kỳ và nâng cao năng suất lao động.

Đề tài tập trung nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác SMC Phú Mỹ — đơn vị thành viên trực thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại SMC, chuyên gia công đột dập cơ khí chính xác và lắp ráp linh kiện cho các tập đoàn điện tử lớn như Samsung, TCL. Qua khảo sát sản xuất, sản phẩm cánh cửa tủ lạnh cao cấp (Assy Plate Door) tại Dây chuyền 3 là mặt hàng chủ lực, chiếm tỷ trọng sản lượng cao nhất (48% trong tổng sản lượng xưởng ở tuần 39 và 40 năm 2022). Tuy nhiên, dây chuyền này lại có hệ số cân bằng chuyền (LOB) thấp nhất toàn xưởng, chỉ đạt 41%, tồn tại các nút thắt cổ chai gây ứ đọng bán thành phẩm, kéo dài thời gian nhàn rỗi và khiến công nhân phải tăng ca thường xuyên.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu thực trạng công tác quản trị sản xuất tại Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác SMC Phú Mỹ; từ đó xây dựng các giải pháp cân bằng chuyền nhằm nâng cao năng suất lao động và hiệu quả vận hành tại dây chuyền sản xuất.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tìm hiểu và hệ thống hóa quy trình sản xuất sản phẩm Assy Plate Door.
    2. Phân tích các yếu tố thuận lợi và hạn chế tồn tại tại chuyền sản xuất.
    3. Đưa ra các phương án cân bằng chuyền và đề xuất giải pháp cải thiện quản lý sản xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị sản xuất và quy trình công nghệ cân bằng chuyền lắp ráp tại Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác SMC Phú Mỹ.
  • Phạm vi không gian: Nhà máy Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác SMC Phú Mỹ, Đường N7, Khu công nghiệp Phú Mỹ 2, phường Tân Phước, thị xã Phú Mỹ, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thời gian gia công và các báo cáo sản xuất được thu thập, khảo sát từ ngày 05/09/2022 đến ngày 05/12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị tác nghiệp và kỹ thuật công nghiệp (Industrial Engineering) chuẩn mực:

  • Lý thuyết quản trị sản xuất: Khái niệm hệ thống sản xuất chuyển hóa các yếu tố đầu vào (nhân lực, máy móc, nguyên vật liệu, thông tin, công nghệ) thành đầu ra thông qua quá trình biến đổi và cải tiến liên tục (Kumar & Suresh, 2006; Trần Văn Trang, 2018; Russell & Taylor, 2011). Hệ thống 4 loại hình sản xuất cơ bản (sản xuất hàng loạt, sản xuất đơn chiếc, sản xuất theo dự án, sản xuất để lưu kho) và 4 mục tiêu tác nghiệp cốt lõi (Chất lượng, Chi phí, Tốc độ, Độ linh hoạt).
  • Lý thuyết cân bằng chuyền (Line Balancing): Áp dụng cho mô hình bố trí sản xuất theo sản phẩm (dòng chảy). Sử dụng các chỉ số: Nhịp sản xuất (Takt Time / Cycle Time), công đoạn dài nhất (Neck Time), công đoạn ngắn nhất (Net Time), nút thắt cổ chai (Bottleneck) và thời gian nhàn rỗi (Idle Time).
  • Hệ thống công thức toán học tính toán cân bằng chuyền:
    • Nhịp chuyền mục tiêu: $R_t = \frac{T}{Q}$ (với $T$ là tổng thời gian làm việc thực tế, $Q$ là sản lượng mục tiêu).
    • Số trạm làm việc tối thiểu: $N_{min} = \frac{\sum_{i=1}^n t_i}{R_t}$.
    • Nhịp chuyền thực tế: $R_{tt} = \max {R_i}$.
    • Thời gian nhàn rỗi: $IT = N \cdot R_{tt} - \sum_{i=1}^n t_i$ và $%IT = \frac{IT}{N \cdot R_{tt}}$.
    • Hiệu suất đường chuyền: $E = \frac{\sum_{i=1}^n t_i}{N \cdot R_{tt}} \times 100%$.
    • Mức độ cân bằng chuyền (Line of Balance - LOB theo công thức chuẩn của Samsung, 2021): $$LOB = \left( 1 - \frac{\text{Neck Time} - \text{Net Time}}{\text{Ave Time}} \right) \times 100%$$
  • Các nguyên tắc phân giao công việc: Nguyên tắc thời gian thực hiện dài nhất (Longest Task Time - LTT), thời gian ngắn nhất (Shortest Task Time - STT) và phương pháp tinh gọn ECRS (Eliminate - Loại bỏ, Combine - Kết hợp, Rearrange - Sắp xếp lại, Simplify - Đơn giản hóa).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp định lượng và đo đạc bấm giờ: Thu thập dữ liệu thời gian thao tác thực tế tại hiện trường với quy mô 30 mẫu đo ngẫu nhiên cho từng bước công việc trên dây chuyền.
  • Phương pháp thống kê xử lý sai số: Ứng dụng quy tắc kiểm soát chất lượng 3 Sigma ($3\sigma$), tính toán độ lệch chuẩn, giới hạn kiểm soát trên (UCL) và giới hạn kiểm soát dưới (LCL) để loại bỏ các giá trị dị biệt, đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu đầu vào.
  • Phương pháp giải tích toán học: Tính toán, mô phỏng và so sánh định lượng các chỉ số hiệu quả giữa hiện trạng và 4 phương án cân bằng chuyền khác nhau.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo thường niên năm 2021 của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại SMC; Báo cáo sản xuất tuần 39 và 40 tháng 10/2022; dữ liệu kỹ thuật từ Phòng Sản xuất và Phòng Nhân sự Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác SMC Phú Mỹ; báo cáo thị trường quý 3/2022 của Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác SMC Phú Mỹ

Chương này tổng quan về đơn vị thực tập và nghiên cứu. Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác SMC Phú Mỹ được đầu tư xây dựng năm 2021 trong cụm dự án 9,7 ha tại Khu công nghiệp Phú Mỹ 2 với tổng vốn đầu tư trên 1.000 tỷ đồng, hình thành trung tâm Coil Center có công suất thiết kế 300.000 tấn thép và 10 triệu sản phẩm/năm. Công ty có vốn điều lệ 150 tỷ đồng (100% sở hữu bởi CTCP Đầu tư Thương mại SMC). Nhà máy giai đoạn 1 trang bị 02 dây chuyền dập liên hoàn và 01 máy dập đơn nhập khẩu nguyên chiếc từ Hàn Quốc, đạt công suất 2 triệu sản phẩm/năm, chính thức cung cấp linh kiện cho Samsung Điện Tử HCMC (SEHC) từ tháng 02/2022.

Cơ cấu tổ chức nhà máy gồm Giám đốc, Phó Giám đốc kinh doanh và 3 phòng ban chức năng (Hành chính - Nhân sự, Kế toán, Kỹ thuật sản xuất). Tại xưởng sản xuất, Quản đốc xưởng quản lý trực tiếp 4 bộ phận tác nghiệp: Dập, Khuôn, Lắp ráp và Bảo trì thông qua hệ thống Trưởng ca, Tổ trưởng và công nhân vận hành. Các sản phẩm chính gồm linh kiện dập và cụm lắp ráp cơ khí như Assy Plate Door, Assy Frame Front và Assy Cover Top.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 trình bày có hệ thống các lý thuyết nền tảng về sản xuất và quản trị sản xuất. Tác giả phân tích các nội dung quản trị tác nghiệp bao gồm: dự báo nhu cầu sản phẩm, thiết kế sản phẩm và lựa chọn quy trình, xác định địa điểm nhà máy, bố trí mặt bằng sản xuất, hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) và lập lịch trình điều độ sản xuất.

Phần trọng tâm của chương đi sâu vào lý thuyết cân bằng chuyền lắp ráp theo sản phẩm. Tác giả trình bày chi tiết bản chất của việc phân bổ bước công việc, các khái niệm kỹ thuật (Takt Time, Cycle Time, Neck, Net, Bottleneck, Idle Time), quy trình 5 bước thực hiện cân bằng chuyền, các nguyên tắc phân giao công việc (LTT, STT, MFT, LFT, RPW) và hệ thống công thức toán học đo lường hiệu suất ($E$), thời gian lãng phí ($IT$) và hệ số cân bằng đường chuyền ($LOB$).

Chương 3: Thực trạng quản trị sản xuất tại SMC

Chương 3 phân tích 4 nhóm yếu tố môi trường tác động đến hoạt động sản xuất của công ty:

  1. Công nghệ - kỹ thuật: Áp dụng máy móc tự động hóa nhập khẩu từ Hàn Quốc, yêu cầu đổi mới liên tục về sản phẩm, quy trình và phần mềm quản lý ERP.
  2. Thị trường ngành thép: Trích dẫn số liệu Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA) tháng 09/2022 cho thấy tiêu thụ thép đạt 1,998 triệu tấn (giảm 7,19% so với tháng 08/2022 và giảm 9,9% so với cùng kỳ 2021); xuất khẩu thép tháng 08/2022 đạt 513,74 nghìn tấn (giảm 16,26% so với tháng trước và giảm 65,82% so với cùng kỳ 2021), gây áp lực tồn kho lớn.
  3. Trách nhiệm xã hội và môi trường: Xử lý bụi, khí thải và chất thải công nghiệp nặng.
  4. Đặc tính sản phẩm: Cửa tủ lạnh Plate Door cấu tạo từ thép không gỉ cao cấp kết hợp chi tiết sắt, gang, đinh tán, đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt nhiệt độ, độ ẩm và áp dụng nguyên tắc FIFO.

Chương này mô tả chi tiết quy trình tiếp nhận vật tư (kiểm tra tồn kho -> gửi phiếu yêu cầu -> phê duyệt -> cấp phát) và quy trình sản xuất 11 công đoạn của sản phẩm Assy Plate Door. Dây chuyền 3 được bố trí theo sản phẩm dạng chữ H. Báo cáo đánh giá hiệu suất máy móc thiết bị (MMTB) từ Phòng Sản xuất cho thấy các máy kiểm tra tự động (RF Cal, NFC, PD, LCIA, Glass, Audio, Camera test, Final, Vision, Multi Cam, IMEI) đều đạt mức hiệu suất thiết kế 90%. Về kết quả kinh doanh năm 2021, toàn hệ thống SMC tiêu thụ 1,29 triệu tấn thép, doanh thu đạt 21.315 tỷ đồng (đạt 118% kế hoạch) và lợi nhuận sau thuế đạt 901 tỷ đồng (đạt 300% kế hoạch). Tuy vậy, nội tại xưởng còn gặp khó khăn do số lượng chuyền dập hạn chế, dễ trễ tiến độ dẫn đến tăng ca nhiều và phát sinh lỗi thao tác.

Chương 4: Cân bằng chuyền và đề xuất giải pháp

Tác giả phân tích chi tiết dữ liệu sản xuất tuần 39 và 40 tại xưởng: Dây chuyền 3 (Assy Plate Door) đạt sản lượng cao nhất với 3.323 sản phẩm (chiếm 48% sản lượng), nhưng hệ số LOB chỉ đạt 41%, thấp hơn nhiều so với Cover Top (70%) và Frame Front (54%).

Khảo sát công đoạn lắp ráp online (từ khâu ráp khung đến hoàn thiện) gồm 4 trạm làm việc và 12 thao tác chi tiết (ký hiệu từ A đến L) với tổng thời gian thao tác là 188,21 giây:

  • Trạm 1 (Thao tác A, B, C): 30,64 giây (Net Time).
  • Trạm 2 (Thao tác D, E, F): 44,52 giây.
  • Trạm 3 (Thao tác G, H, I, J): 57,99 giây (Neck Time - Điểm nghẽn 1).
  • Trạm 4 (Thao tác K, L): 55,06 giây (Điểm nghẽn 2).

Với thời gian làm việc thực tế 27.600 giây/ngày (8 giờ làm việc trừ 20 phút nghỉ), công suất thiết kế 200 sản phẩm/ngày, nhịp sản xuất mục tiêu ($R_t$) là 138 giây, thời gian chu kỳ bình quân là 47,1 giây. Hiện trạng chuyền ghi nhận hiệu suất $E = 81,14%$, thời gian nhàn rỗi $IT = 43,75$ giây, $LOB = 41,95%$ và sản lượng thực tế đạt 163 sản phẩm/ngày.

Tác giả đã tính toán, thiết kế và so sánh 4 phương án cân bằng chuyền:

  • Phương án 1 (Áp dụng ECRS phân chia theo thời gian tối ưu): Chuyển công việc D (Ráp Plate Door Front vào khung, 5,17s) từ trạm 2 lên trạm 1; chuyển công việc H (Dán Tape All, 7,80s) từ trạm 3 lên trạm 2. Thời gian các trạm sau điều chỉnh lần lượt là: Trạm 1 = 35,82s; Trạm 2 = 47,14s; Trạm 3 = 50,19s; Trạm 4 = 55,06s.
  • Phương án 2 (Loại bỏ thao tác thừa theo ECRS): Loại bỏ công việc J (Kiểm tra ngoại quan, 20,40s tại trạm 3, chuyển trách nhiệm kiểm tra về khâu QC cuối chuyền và tăng cường tự kiểm soát); chuyển công việc D (5,17s) từ trạm 2 lên trạm 1; chuyển công việc I (Check nam châm và tick dấu, 5,42s) từ trạm 3 lên trạm 2; chuyển công việc K (Dán Cusion, 14,81s) từ trạm 4 lên trạm 3. Tổng thời gian gia công giảm còn 167,81s. Thời gian các trạm là: Trạm 1 = 35,82s; Trạm 2 = 44,77s; Trạm 3 = 46,98s; Trạm 4 = 40,25s.
  • Phương án 3 (Nguyên tắc LTT): Phân chia lại toàn bộ quy trình thành 2 trạm làm việc ($N_{min} = 2$) theo nguyên tắc thời gian dài nhất. Trạm 1 gồm các công việc A, B, C, D, E, F, L (115,42s); Trạm 2 gồm G, J, K, H, I (72,79s).
  • Phương án 4 (Nguyên tắc STT): Phân chia thành 2 trạm làm việc theo nguyên tắc thời gian ngắn nhất. Trạm 1 gồm các công việc B, A, C, D, E, F, I, H, K, J (123,58s); Trạm 2 gồm G, L (64,63s).

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp so sánh các phương án cân bằng chuyền

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số kỹ thuật và năng suất được tác giả tính toán chi tiết trong khóa luận:

Tiêu chí đánh giá Hiện trạng Phương án 1 (ECRS - Tối ưu) Phương án 2 (ECRS - Loại bỏ J) Nguyên tắc LTT (2 trạm) Nguyên tắc STT (2 trạm)
Số trạm làm việc ($N$) 4 trạm 4 trạm 4 trạm 2 trạm 2 trạm
Tổng thời gian gia công ($\sum t_i$) 188,21 s 188,21 s 167,81 s 188,21 s 188,21 s
Công đoạn dài nhất ($R_{tt}$ / Neck) 57,99 s 55,06 s 46,98 s 115,42 s 123,58 s
Công đoạn ngắn nhất (Net Time) 30,64 s 35,82 s 35,82 s 72,79 s 64,63 s
Thời gian nhàn rỗi ($IT$) 43,75 s 32,03 s 20,11 s 42,63 s 58,95 s
Hiệu suất đường chuyền ($E$) 81,14% 85,46% 89,30% 81,53% 76,15%
Mức độ cân bằng chuyền ($LOB$) 41,95% 59,15% 73,40% 54,70% 37,36%
Sản lượng thực tế (sp/ngày) 163 sp 171 sp 179 sp 164 sp 153 sp

Đóng góp và giải pháp đề xuất của tác giả

  1. Lựa chọn phương án tối ưu: Phương án 2 mang lại hiệu quả vượt trội nhất khi nâng hiệu suất đường chuyền từ 81,14% lên 89,30% (tăng 8,16%), cải thiện hệ số cân bằng LOB từ 41,95% lên 73,40% (tăng 31,45%), cắt giảm thời gian lãng phí nhàn rỗi từ 43,75s xuống 20,11s và nâng sản lượng thực tế từ 163 sản phẩm/ngày lên 179 sản phẩm/ngày (tăng thêm 16 sản phẩm/ngày).
  2. Giải pháp tổ chức nguồn lực sản xuất:
    • Đào tạo nâng cao tay nghề và ý thức tự kiểm soát chất lượng tại từng vị trí thao tác nhằm loại bỏ công đoạn kiểm tra ngoại quan trung gian mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn sản phẩm.
    • Bố trí lại dòng di chuyển bán thành phẩm và phân bổ lại trang thiết bị dụng cụ gá kẹp (JIG, súng bắn rivet) tương ứng với các trạm sau điều chuyển.
    • Áp dụng nguyên tắc nhập trước - xuất trước (FIFO) trong quản lý kho vật tư để tránh biến chất bề mặt thép và hư hỏng linh kiện.
    • Thiết lập quy trình bảo trì, bảo dưỡng định kỳ đối với máy móc nhập khẩu nhằm duy trì hiệu suất 90% thiết kế và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế nghiên cứu:

    • Phạm vi bài toán cân bằng chuyền mới tập trung vào các công đoạn lắp ráp online (từ khâu ráp khung đến hoàn thiện), chưa tính toán cân bằng đồng bộ cho toàn bộ các công đoạn dập định hình và lắp ráp offline phía trước (Cap Fixer, Taro Door In, Cap Door Low, Cap Door Up).
    • Dữ liệu đo đạc thời gian thao tác được thực hiện thủ công trong khoảng thời gian khảo sát 3 tháng (05/09/2022 đến 05/12/2022), thời gian gia công thực tế có thể biến động do yếu tố thể lực, tâm lý và kỹ năng của từng công nhân.
    • Các phương án tính toán mang tính lý thuyết gần đúng; khi triển khai thực tế có thể phát sinh thời gian phi sản xuất ngoài dự kiến.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng bài toán cân bằng chuyền sang các dây chuyền sản xuất khác tại nhà máy như dây chuyền dập liên hoàn, dây chuyền sản xuất Assy Frame Front và Assy Cover Top.
    • Nghiên cứu ứng dụng phần mềm mô phỏng sản xuất và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) để theo dõi dữ liệu thời gian thực và tự động điều độ sản xuất.

Giá trị tham khảo của khóa luận

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu có giá trị ứng dụng thiết thực cho sinh viên các ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp, Quản trị sản xuất và Vận hành chuỗi cung ứng; kỹ sư IE (Industrial Engineering) và cán bộ quản lý sản xuất tại các nhà máy cơ khí, lắp ráp điện tử.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Quy trình phân tích hiện trạng và phương pháp đo đạc thời gian thao tác chuẩn hóa bằng công cụ kiểm soát chất lượng 3 Sigma.
    • Toàn bộ phương pháp luận và các bước tính toán chi tiết bài toán cân bằng chuyền kết hợp giữa công cụ ECRS với các nguyên tắc điều độ sản xuất cổ điển (LTT, STT).
    • Bản mô tả chi tiết quy trình công nghệ 11 công đoạn sản xuất linh kiện cửa tủ lạnh công nghiệp kèm định mức vật tư, thiết bị và nhân lực thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao dây chuyền 3 (Assy Plate Door) lại được chọn làm đối tượng chính để cân bằng chuyền?

Dây chuyền 3 sản xuất sản phẩm Assy Plate Door là mặt hàng chủ lực của SMC Phú Mỹ, chiếm sản lượng lớn nhất tại xưởng (3.323 sản phẩm trong tuần 39 và 40, chiếm 48% tổng sản lượng). Tuy nhiên, hệ số cân bằng LOB của chuyền này chỉ đạt 41%, thấp nhất so với chuyền Cover Top (70%) và Frame Front (54%), xuất hiện các điểm nghẽn nghiêm trọng làm giảm sản lượng giờ và gây lãng phí lao động.

2. Hai nút thắt cổ chai (Bottleneck) chính trên dây chuyền hiện trạng nằm ở những công đoạn nào?

Hai điểm nghẽn chính nằm tại Trạm 3 với thời gian thao tác 57,99 giây (gồm dán Vinyl, dán Tape All, kiểm tra nam châm, kiểm tra ngoại quan) và Trạm 4 với thời gian thao tác 55,06 giây (gồm dán Cusion và dán PE). Cả hai trạm này đều vượt xa mức thời gian chu kỳ bình quân tối ưu của chuyền là 47,1 giây, buộc Trạm 1 (30,64 giây) và Trạm 2 (44,52 giây) phải dừng chờ.

3. Phương án cân bằng chuyền nào mang lại hiệu quả cao nhất và giải pháp cốt lõi là gì?

Phương án 2 mang lại hiệu quả cao nhất. Giải pháp cốt lõi là áp dụng nguyên tắc ECRS để loại bỏ công việc kiểm tra ngoại quan (thao tác J, mất 20,40 giây) tại Trạm 3, chuyển quyền kiểm soát chất lượng về bộ phận QC cuối chuyền và giao trách nhiệm tự kiểm tra cho công nhân; đồng thời điều chuyển công việc D lên Trạm 1, công việc I lên Trạm 2 và công việc K lên Trạm 3.

4. Hiệu quả định lượng cụ thể của Phương án 2 so với hiện trạng ban đầu như thế nào?

Phương án 2 giúp nâng hiệu suất đường chuyền ($E$) từ 81,14% lên 89,30%, tăng hệ số cân bằng ($LOB$) từ 41,95% lên 73,40%, cắt giảm thời gian nhàn rỗi lãng phí ($IT$) từ 43,75 giây xuống còn 20,11 giây và tăng sản lượng thực tế từ 163 sản phẩm/ngày lên 179 sản phẩm/ngày (tăng thêm 16 sản phẩm/ngày).

5. Dữ liệu thời gian gia công được tác giả thu thập và xử lý như thế nào để đảm bảo tính chuẩn xác?

Tác giả đã trực tiếp đo thời gian thao tác bằng phương pháp bấm giờ tại hiện trường sản xuất với 30 mẫu đo ngẫu nhiên cho từng bước công việc. Sau đó, tác giả áp dụng quy tắc kiểm soát thống kê 3 Sigma ($3\sigma$), tính toán độ lệch chuẩn và thiết lập giới hạn kiểm soát trên (UCL), giới hạn kiểm soát dưới (LCL) nhằm loại bỏ toàn bộ các giá trị đo sai số, bất thường trước khi đưa vào tính toán bài toán cân bằng chuyền.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Ngọc Hân đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn về tối ưu hóa công tác quản trị sản xuất và cân bằng chuyền tại Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác SMC Phú Mỹ. Thông qua phương pháp đo đạc thời gian chuẩn xác và xử lý sai số bằng công cụ 3 Sigma, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn trên dây chuyền sản xuất sản phẩm chủ lực Assy Plate Door. Việc đề xuất phương án cải tiến kết hợp giữa ECRS và phân bổ lại thao tác giúp nâng hiệu suất dây chuyền lên 89,30%, tăng hệ số LOB lên 73,40% và nâng sản lượng thêm 16 sản phẩm mỗi ngày, mang lại giá trị ứng dụng kỹ thuật thiết thực cho doanh nghiệp.