Nâng cao năng lực quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam luận văn thạc

Nâng cao năng lực quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam, luận văn thạc sĩ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2011

104
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN TRỊ RỦI RO TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG KINH DOANH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2. Quy trình quản trị rủi ro

1.3. Nguyên tắc Basel II về quản trị rủi ro

1.4. Các rủi ro trong kinh doanh của NHTM

1.4.1. Rủi ro tín dụng

1.4.2. Rủi ro tỷ giá

1.4.3. Rủi ro thanh khoản

1.4.4. Rủi ro lãi suất

1.4.5. Rủi ro uy tín

1.4.6. Rủi ro hoạt động ngân hàng điện tử

1.5. Các nguyên tắc cơ bản trong việc quản trị rủi ro

1.6. SỰ CẦN THIẾT PHẢI NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN TRỊ RỦI RO TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH VÀ CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM

2.1. SƠ LƯỢC VỀ VIETINBANK

2.1.1. Sơ lược về Vietinbank

2.1.2. Các nghiệp vụ được thực hiện tại Vietinbank

2.2. TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI VIETINBANK GIAI ĐOẠN NĂM 2006 – 2010

2.3. THỰC TRẠNG TRONG HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ RỦI RO TẠI VIETINBANK

2.3.1. Hoạt động tín dụng

2.3.2. Hoạt động kinh doanh ngoại hối

2.3.3. Rủi ro thanh khoản

2.3.4. Quản trị lãi suất

2.3.5. Các rủi ro khác mà Vietinbank phải đối mặt trong hoạt động hiện nay

2.3.5.1. Rủi ro đối với ngân hàng hoạt động điện tử
2.3.5.2. Rủi ro uy tín

2.4. NHỮNG HẠN CHẾ TRONG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO TẠI VIETINBANK

2.4.1. Hoạt động tín dụng

2.4.2. Hoạt động kinh doanh ngoại hối

2.4.3. Rủi ro thanh khoản

2.4.4. Quản trị lãi suất

2.5. NHỮNG THUẬN LỢI VÀ THÁCH THỨC ĐỐI VỚI VIETINBANK TRONG ĐIỀU KIỆN HIỆN NAY

2.5.1. Về cơ chế quản lý

2.5.2. Về trình độ công nghệ

2.5.3. Về đội ngũ nhân sự

2.5.4. Về hiệu quả và chất lượng hoạt động ngân hàng

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM

3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN VIETINBANK ĐẾN NĂM 2020

3.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI VIETINBANK

3.2.1. Giải pháp hạn chế rủi ro chung cho các hoạt động kinh doanh tại Vietinbank

3.2.2. Giải pháp nâng cao khả năng quản trị rủi ro cho từng loại rủi ro

3.2.2.1. Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng và hạn chế rủi ro tín dụng phát sinh
3.2.2.2. Giải pháp phòng ngừa rủi ro ngoại hối
3.2.2.3. Giải pháp phòng ngừa rủi ro thanh khoản
3.2.2.4. Giải pháp phòng ngừa rủi ro lãi suất

3.3. ĐỐI VỚI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM

3.4. ĐỐI VỚI NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM

3.4.1. Hoàn thiện môi trường pháp lý về ngân hàng

3.4.2. Kiện toàn chính sách tỷ giá và chính sách quản lý ngoại hối

3.4.3. Hoàn thiện hệ thống thông tin phục vụ ngân hàng

3.4.4. Đổi mới cơ chế thanh tra

Tóm tắt

I. Tổng quan về nâng cao quản trị rủi ro tại Vietinbank

Quản trị rủi ro là một yếu tố quan trọng trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Tại Vietinbank, việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro không chỉ giúp bảo vệ tài sản mà còn tăng cường sự tin tưởng của khách hàng. Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam (Vietinbank) đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý rủi ro, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa. Việc áp dụng các phương pháp quản trị rủi ro hiện đại sẽ giúp Vietinbank tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và giảm thiểu tổn thất.

1.1. Khái niệm quản trị rủi ro trong ngân hàng

Quản trị rủi ro trong ngân hàng là quá trình nhận diện, đánh giá và kiểm soát các rủi ro có thể xảy ra trong hoạt động kinh doanh. Điều này bao gồm việc xác định các loại rủi ro như rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro thanh khoản. Việc hiểu rõ khái niệm này là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược quản trị rủi ro hiệu quả.

1.2. Tầm quan trọng của quản trị rủi ro tại Vietinbank

Quản trị rủi ro đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tài sản và duy trì sự ổn định của Vietinbank. Một hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả giúp ngân hàng phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, từ đó có biện pháp ứng phó kịp thời. Điều này không chỉ bảo vệ lợi ích của ngân hàng mà còn đảm bảo quyền lợi của khách hàng.

II. Những thách thức trong quản trị rủi ro tại Vietinbank

Vietinbank đang phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý rủi ro. Các yếu tố như sự biến động của thị trường tài chính, thay đổi trong chính sách pháp luật và sự cạnh tranh ngày càng gia tăng từ các ngân hàng khác đã tạo ra áp lực lớn. Đặc biệt, rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản là hai vấn đề nổi bật mà ngân hàng cần phải giải quyết.

2.1. Rủi ro tín dụng và ảnh hưởng đến Vietinbank

Rủi ro tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất do khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Tại Vietinbank, tỷ lệ nợ xấu đang gia tăng, điều này đòi hỏi ngân hàng phải có các biện pháp quản lý chặt chẽ hơn để giảm thiểu rủi ro này.

2.2. Rủi ro thanh khoản trong hoạt động ngân hàng

Rủi ro thanh khoản xảy ra khi ngân hàng không có đủ tiền mặt để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính. Vietinbank cần phải xây dựng các kế hoạch dự phòng và quản lý dòng tiền hiệu quả để đảm bảo khả năng thanh khoản trong mọi tình huống.

III. Phương pháp nâng cao quản trị rủi ro tại Vietinbank

Để nâng cao năng lực quản trị rủi ro, Vietinbank cần áp dụng các phương pháp hiện đại và hiệu quả. Việc xây dựng một quy trình quản lý rủi ro toàn diện sẽ giúp ngân hàng phát hiện và ứng phó kịp thời với các rủi ro tiềm ẩn. Các giải pháp như đào tạo nhân viên, cải tiến công nghệ và áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế sẽ là những bước đi quan trọng.

3.1. Đào tạo và nâng cao nhận thức về quản trị rủi ro

Đào tạo nhân viên về quản trị rủi ro là một yếu tố quan trọng. Việc nâng cao nhận thức và kỹ năng cho đội ngũ nhân viên sẽ giúp họ nhận diện và xử lý các rủi ro hiệu quả hơn trong công việc hàng ngày.

3.2. Ứng dụng công nghệ trong quản trị rủi ro

Công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý rủi ro. Vietinbank cần đầu tư vào các hệ thống công nghệ hiện đại để theo dõi và phân tích dữ liệu, từ đó đưa ra các quyết định chính xác hơn trong quản trị rủi ro.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu tại Vietinbank

Việc áp dụng các phương pháp quản trị rủi ro tại Vietinbank đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Ngân hàng đã giảm thiểu được tỷ lệ nợ xấu và cải thiện khả năng thanh khoản. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân viên đã giúp ngân hàng nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro.

4.1. Kết quả đạt được từ việc nâng cao quản trị rủi ro

Sau khi áp dụng các biện pháp quản trị rủi ro, Vietinbank đã ghi nhận sự giảm đáng kể trong tỷ lệ nợ xấu. Điều này cho thấy rằng các chiến lược quản lý rủi ro đã phát huy hiệu quả.

4.2. Những bài học kinh nghiệm từ thực tiễn

Các bài học từ việc quản trị rủi ro tại Vietinbank có thể được áp dụng cho các ngân hàng khác. Việc xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ và linh hoạt là điều cần thiết để đối phó với các thách thức trong tương lai.

V. Kết luận và hướng phát triển tương lai của Vietinbank

Việc nâng cao quản trị rủi ro tại Vietinbank là một quá trình liên tục và cần thiết. Ngân hàng cần tiếp tục cải tiến các phương pháp quản lý rủi ro để đáp ứng với những thay đổi trong môi trường kinh doanh. Hướng phát triển tương lai của Vietinbank sẽ phụ thuộc vào khả năng ứng phó với các rủi ro và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.

5.1. Định hướng phát triển bền vững cho Vietinbank

Vietinbank cần xây dựng một chiến lược phát triển bền vững, trong đó quản trị rủi ro là một phần không thể thiếu. Điều này sẽ giúp ngân hàng duy trì sự ổn định và phát triển lâu dài.

5.2. Tương lai của quản trị rủi ro trong ngành ngân hàng

Quản trị rủi ro trong ngành ngân hàng sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn. Vietinbank cần theo dõi các xu hướng mới và áp dụng các công nghệ tiên tiến để nâng cao khả năng quản lý rủi ro.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Nâng cao năng lực quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam luận văn thạc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN TRỊ RỦI RO TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG KINH DOANH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Khái niệm Quản trị rủi ro là việc nhận diện và đề ra các biện pháp nhằm hạn chế sự xuất hiện của rủi ro và những thiệt hại khi chúng phát sinh, đồng thời xác định tương quan hợp lý giữa vốn tự có của ngân hàng với mức độ mạo hiểm có thể trong sử dụng vốn của ngân hàng.2 Quy trình quản trị rủi ro: - Nhận dạng rủi ro: là quá trình xác định liên tục và có hệ thống đối với các họat động kinh doanh của ngân hàng thông qua việc phân tích khách hàng, môi trường kinh doanh, đặc thù các sản phẩm, dịch vụ và quy trình nghiệp vụ. Nhận dạng rủi ro bao gồm các công việc theo dõi, xem xét, nghiên cứu môi trường họat động và toàn bộ mọi hoạt động của ngân hàng nhằm thống kê được tất cả các rủi ro. Một trong những cách phân tích rủi ro cơ bản là phân tích từ nguyên nhân đến tổn thất theo: “chuỗi rủi ro” với 5 mắt xích như sau: Mối nguy cơ -> môi trường rủi ro -> Sự tương tác giữa mối nguy cơ và yếu tố môi trường -> Kết quả trực tiếp -> Hậu quả lâu dài. - Phân tích rủi ro: là xác định được những nguyên nhân gây ra.

Đây là một công việc phức tạp, bởi mỗi rủi ro không chỉ do một nguyên nhân duy nhất gây ra mà thường do nhiều nguyên nhân gây ra. 5 - Đo lường rủi ro: việc thu thập số liệu và phân tích, đánh giá. Từ kết quả thu thập được, nhà quản trị lập ma trận đo lường rủi ro. Để đánh giá mức độ quan trọng của rủi ro đối với ngân hàng người ta sử dụng 2 tiêu chí: tần suất xuất hiện của rủi ro và biên độ của rủi ro.

Trong đó tiêu chí thứ 2 đóng vai trò quyết định. - Kiểm soát và phòng ngừa rủi ro: là việc sử dụng các biện pháp, kỹ thuật, công cụ, chiến lược, các chương trình họat động để ngăn ngừa, né tránh hoặc giảm thiểu những tổn thất, những ảnh hưởng không mong đợi có thể xảy ra với ngân hàng. - Tài trợ rủi ro: khi rủi ro đã xảy ra, trước hết cần theo dõi, xác định chính xác những tổn thất về tài sản, về nguồn nhân lực, về giá trị pháp lý. Sau đó cần có những biện pháp tài trợ rủi ro thích hợp.

Các biện pháp này được chia làm hai nhóm: tự khắc phục rủi ro và chuyển giao rủi ro.3 Nguyên tắc Basel II về quản trị rủi ro: Mặc dù có rất nhiều điểm mới nhưng Hiệp ước Basel I với bản sửa đổi năm 1996 vẫn có khá nhiều điểm hạn chế. Một trong những điểm hạn chế đó là Basel I đã không đề cập đến một loại rủi ro đang ngày càng trở nên phức tạp và với mức độ ngày càng tăng lên, đó là rủi ro tác nghiệp. Chính vì vậy, từ năm 1999, Uỷ ban Basel đã nỗ lực đưa ra một Hiệp ước mới thay thế cho Basel I, và cho đến năm 2004, bản Hiệp ước quốc tế về vốn của Basel (Basel II) đã chính thức được ban hành. Với cách tiếp cận mới dựa trên 3 cột trụ chính, Basel II đã buộc các ngân hàng quốc tế phải tuân thủ theo 3 nguyên tắc cơ bản: Nguyên tắc thứ nhất: Các ngân hàng cần phải duy trì một lượng vốn đủ lớn để trang trải cho các hoạt động chịu rủi ro của mình, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro tác nghiệp (Cột trụ 1).

Theo đó, cách tính chi phí vốn đối với rủi ro tín dụng có sự sửa đổi lớn, thay đổi nhỏ với rủi ro thị trường nhưng hoàn toàn là phiên bản mới đối với rủi ro tác nghiệp. 6 Nguyên tắc thứ hai: Các ngân hàng cần phải đánh giá một cách đúng đắn về những loại rủi ro mà họ đang phải đối mặt và đảm bảo rằng những giám sát viên sẽ có thể đánh giá được tính đầy đủ của những biện pháp đánh giá này (Cột trụ 2). Với cột trụ này, Basel II nhấn mạnh 4 nguyên tắc của công tác rà soát giám sát:  Các ngân hàng cần phải có một quy trình đánh giá được mức độ đầy đủ vốn của họ theo danh mục rủi ro và phải có được một chiến lược đúng đắn nhằm duy trì mức vốn đó.  Các giám sát viên nên rà soát và đánh giá lại quy trình đánh giá về mức vốn nội bộ cũng như v ề các chiến lược của ngân hàng.

Họ cũng phải có khả năng giám sát và đảm bảo tuân thủ tỷ lệ vốn tối thiểu. Theo đó, giám sát viên nên thực hiện một số hành động giám sát phù hợp nếu họ không hài lòng với kết quả của quy trình này.  Giám sát viên khuyến nghị các ngân hàng duy trì mức vốn cao hơn mức tối thiểu theo quy định.  Giám sát viên nên can thiệp ở giai đoạn đầu để đảm bảo mức vốn của ngân hàng không giảm dưới mức tối thiểu theo quy định và có thể yêu cầu sửa đổi ngay lập tức nếu mức vốn không được duy trì trên mức tối thiểu.

Nguyên tắc thứ ba: Các ngân hàng cần phải công khai thông tin một cách thích đáng theo nguyên tắc thị trường (Cột trụ 3). Với cột trụ này, Basel II đưa ra một danh sách các yêu cầu buộc các ngân hàng phải công khai thông tin, từ những thông tin về cơ cấu vốn, mức độ đầy đủ vốn đến những thông tin liên quan đến mức độ nhạy cảm của ngân hàng với rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro tác nghiệp và quy trình đánh giá của ngân hàng đối với từng loại rủi ro này. Như vậy, với quá trình phát triển của Basel và những Hiệp ước mà tổ chức này đưa ra, các ngân hàng thương mại càng ngày càng được yêu cầu hoạt động một cách minh bạch hơn, đảm bảo vốn phòng ngừa cho nhiều loại rủi ro hơn và do vậy, hy vọng sẽ giảm thiểu được rủi ro.4 Các rủi ro trong kinh doanh của NHTM 1.1 Rủi ro tín dụng Khái niệm: Ngân hàng nhà nước Việt Nam định nghĩa: “Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng là khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động ngân hàng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết”. Lượng hóa và đánh giá rủi ro tín dụng: Lượng hóa rủi ro tín dụng Laø vieäc xaây döïng moâ hình thích hôïp ñeå löôïng hoùa möùc ñoä ruûi ro cuûa khaùch haøng, töø ñoù xaùc ñònh phaàn buø ruûi ro vaø giôùi haïn tín duïng an toaøn toái ña ñoái vôùi moät khaùch haøng cuõng nhö ñeå trích laäp döï phoøng ruûi ro.

Sau ñaây laø caùc moâ hình ñöôïc aùp duïng töông ñoái phoå bieán: a. Moâ hình chaát löôïng 6 C: (1) Tö caùch ngöôøi vay (Character) (2) Naêng löïc cuûa ngöôøi vay (Capacity) : (3) Thu nhaäp cuûa ngöôøi vay (Cash): (4) Baûo ñaûm tieàn vay (Collateral) (5) Caùc ñieàu kieän (Conditions): (6) Kieåm soaùt (Control) 8 b. Moâ hình xeáp haïng cuûa Moody’s vaø Standard & Poor’s: Nguồn Xếp hạng Tình trạng Standard & Poor’s Aaa Chaát löôïng cao nhaát, ruûi ro thaáp nhaát Aa Chất lượng cao A Chất lượng trên trung bình Baa Chất lượng trung bình Ba Chất lượng trung bình, mang yếu tố đầu cơ B Chất lượng dưới trung bình Caa Chất lượng kém Ca Mang tính đầu cơ, có thể vỡ nợ C Chất lượng kém nhất, triển vọng xấu c. Moâ hình ñieåm soá Z (Z- Credit scoring model): Ñaây laø moâ hình do E.

Altman duøng ñeå cho ñieåm tín duïng ñoái vôùi caùc doanh nghieäp vay voán. Ñaïi löôïng Z phuï thuoäc vaøo: - Trò soá cuûa caùc chæ soá taøi chính cuûa ngöôøi vay. - Taàm quan troïng cuûa caùc chæ soá naøy trong vieäc xaùc ñònh xaùc xuaát vôõ nôï cuûa ngöôøi vay trong quaù khöù. Töø ñoù Altman ñaõ xaây döïng moâ hình ñieåm nhö sau: Z = 1,2 X1 + 1,4 X2 + 3,3 X3 + 0,6 X4 + 1,0 X5 Trong ñoù: X1 = Heä soá voán löu ñoäng / toång taøi saûn X2 = Heä soá laõi chöa phaân phoái / toång taøi saûn X3 = Heä soá lôïi nhuaän tröôùc thueá vaø laõi / toång taøi saûn X4 = Heä soá giaù trò thò tröôøng cuûa toång voán sôû höõu/giaù trò haïch toaùn cuûa nôï 9 X5 = Heä soá doanh thu / toång taøi saûn Trò soá Z caøng cao, thì xaùc suaát vôõ nôï cuûa ngöôøi ñi vay caøng thaáp.

Ngöôïc laïi, khi trò soá Z thaáp hoaëc laø moät soá aâm thì ñoù laø caên cöù xeáp khaùch haøng vaøo nhoùm coù nguy cô vôõ nôï cao. Theo moâ hình cho ñieåm Z cuûa Altman, baát cöù coâng ty naøo coù ñieåm soá thaáp hôn 1,81 phaûi ñöôïc xeáp vaøo nhoùm coù nguy cô ruûi ro tín duïng cao. Đánh giá rủi ro tín dụng Để đánh giá chất lượng tín dụng của tổ chức tín dụng người ta có thể căn cứ vào tỷ lệ xấu trên tổng dư nợ. Nợ xấu là khoản nợ thuộc nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn).

Theo quy định về phân loại nợ, trích lập dự phòng để sử lý rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng (Quyết định 493/2005/QDD-NHNN). Quy định hiện nay của ngân hàng nhà nước cho phép dư nợ quá hạn của các NHTM không được vượt quá 5% tổng dư nợ cho vay của ngân hàng. Tỷ lệ nợ quá hạn Dư nợ quá hạn là khoản nợ mà một phần hoặc toàn bộ nợ gốc và/hoặc lãi đã quá hạn. Những nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng: Nguyên nhân khách quan: 10 Trong kinh doanh tín dụng, NHTM chịu tác động của các nhân tố khách quan như sau: - Các yếu tố thời tiết, khí hậu: những hiện tượng thời tiết không dự báo và bất thường cũng làm ngưng trệ việc xây dựng, khai khoáng, hoặc ngừng sản xuất.

Khí hậu theo mùa đặc biệt ảnh hưởng lớn đối với nghành nông nghiệp và khu vực kinh doanh bán lẻ. - Môi trường kinh tế không thuận lợi: môi trường kinh tế không thuận lợi chịu ảnh hưởng của các nhân tố: + Các chính sách của chính phủ bao gồm: những thay đổi về mức thuế, ngân sách hàng năm, những thay đổi của chính sách tiền tệ (định hướng về lãi suất) và thay đổi trong lĩnh vực ngân hàng. + Giá trị của đồng bản tệ: đồng bản tệ có giá trị thấp làm tăng giá nhập khẩu, từ đó có thể làm cho lãi suất tăng lên và làm giảm sự tự tin của người tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ