Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành bán lẻ tại Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng bình quân đạt từ 10% đến 12%/năm trong giai đoạn 5 năm qua, được thúc đẩy bởi sự gia tăng thu nhập bình quân đầu người và nhu cầu tiêu dùng nội địa. Trong hệ thống phân phối bán lẻ, hoạt động quản trị kho hàng đóng vai trò quyết định đến tính liên tục của chuỗi cung ứng, đảm bảo chất lượng hàng hóa và nâng cao mức độ đáp ứng nhu cầu khách hàng.
Nắm bắt xu thế thị trường, Tập đoàn Central Retail (Thái Lan) đã đầu tư mở rộng mạng lưới phân phối tại Việt Nam sau khi mua lại hệ thống Big C vào năm 2016. Doanh nghiệp thực hiện chiến lược tái định vị thương hiệu: chuyển đổi các đại siêu thị (Hypermarket) thành chuỗi GO! và chuyển đổi các siêu thị quy mô vừa (Supermarket) tại các khu chung cư, trung tâm thương mại thành Tops Market. Đầu năm 2024, siêu thị Tops Market chi nhánh ParkCity chính thức đi vào vận hành. Tuy nhiên, hoạt động quản trị kho tại đây bộc lộ nhiều điểm nghẽn thực tế như: thiếu hụt pallet và xe đẩy trong các giai đoạn cao điểm, hàng hóa bị sắp xếp nhầm lẫn, tình trạng đổ vỡ, hư hỏng cơ học và nguy cơ chậm trễ trong việc cấp phát hàng hóa lên quầy kệ. Do đó, đề tài "Hoàn thiện quản trị kho hàng của chuỗi siêu thị Tops Market" (tập trung vào chi nhánh ParkCity) được lựa chọn nghiên cứu nhằm giải quyết các bất cập vận hành này.
Trong văn bản khóa luận, mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu chung: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về quản trị kho hàng trong doanh nghiệp; phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản trị kho tại chuỗi siêu thị Tops Market (chi nhánh ParkCity); từ đó chỉ ra ưu điểm, hạn chế và đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa chi phí vận hành.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Quan sát, khảo sát và mô tả chi tiết thực trạng các tác nghiệp kho (nhập hàng, lưu trữ, kiểm kê, xuất hàng) tại đơn vị nghiên cứu, đối chiếu với khung lý luận logistics.
- Phân tích và chỉ rõ các lãng phí, bất cập phát sinh trong việc quy hoạch không gian, quản lý trang thiết bị và tổ chức nhân sự tại kho.
- Đánh giá nguyên nhân của các tồn tại và xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện quản trị kho cho doanh nghiệp giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn 2026.
(Lưu ý: Trong văn bản gốc, tại mục câu hỏi nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu có trích xuất cụ thể các câu hỏi khảo sát liên quan đến thực trạng và giải pháp quản trị kho, trong đó văn bản có xuất hiện sự nhầm lẫn kỹ thuật khi nhắc tên đơn vị "Công ty TNHH GTGL Việt Nam" bên cạnh đối tượng chính là Tops Market).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị kho hàng của chuỗi siêu thị Tops Market.
- Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu thực tế tại kho hàng của siêu thị Tops Market chi nhánh ParkCity (quận Hà Đông, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2020–2023; các định hướng và giải pháp đề xuất hướng tới giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn 2026.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng dựa trên các tài liệu học thuật trong và ngoài nước:
- Khái niệm và vai trò của kho hàng: Kho hàng được định nghĩa là cơ sở logistics được xây dựng tại địa điểm đạt các điều kiện nhất định để thực hiện dự trữ, bảo quản và chuẩn bị hàng hóa nhằm cung ứng cho khách hàng với mức dịch vụ thích hợp và chi phí tối ưu. Bốn vai trò cốt lõi được tác giả tổng hợp gồm: đảm bảo tính liên tục cho sản xuất và phân phối; giảm chi phí sản xuất, vận chuyển và phân phối (tạo quy mô kinh tế); nâng cao dịch vụ đáp ứng nhu cầu khách hàng; và tăng sự hiện diện của doanh nghiệp trên thị trường.
- Phân loại kho hàng: Văn bản hệ thống hóa kho theo 5 tiêu chí: theo vị trí chuỗi cung ứng (kho thành phẩm, kho bán buôn bán lẻ, trung tâm đáp ứng đơn hàng); theo quyền sở hữu (kho riêng, kho công cộng, kho tự quản); theo ứng dụng công nghệ (kho thủ công, kho cơ giới hóa, kho tự động hóa); theo chức năng (kho Cross Docking, kho bảo thuế, kho CFS, kho ngoại quan); và theo đối tượng phục vụ (kho định hướng thị trường, kho định hướng nguồn hàng, kho định hướng trung gian).
- Nội dung cơ bản của quản trị kho: Gồm 4 trụ cột: Quy hoạch không gian kho (nguyên tắc sử dụng tốt nhất không gian, đảm bảo di chuyển liên tục, phù hợp đặc trưng hàng hóa và quy trình quy hoạch 6 bước); Quản lý trang thiết bị kho (pallet, kệ chứa hàng, phương tiện nâng chuyển); Quản trị tác nghiệp kho (nhận hàng, lưu trữ, kiểm kê, phát hàng); và Đánh giá hiệu quả kho hàng (dựa trên 4 khía cạnh: độ tin cậy, tính linh hoạt, hiệu quả sử dụng tài sản và chi phí).
- Tài liệu tham khảo chuyên ngành: Tác giả kế thừa các công trình nghiên cứu của Đỗ Thị Hồng Thúy (2022), Phan Thanh Lâm (2014), Tống Thị Luyến (2019), Thiềm Thị Ngọc Giàu (2020), Maida Napolitano (2017), Gigi Wood (2020) và Nikolay Vakulich (2021).
Phương pháp nghiên cứu:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu nội bộ từ phòng Thu mua, phòng Kế toán - Tài chính, phòng Nhân sự của Công ty EB (đơn vị vận hành hệ thống) bao gồm báo cáo cơ cấu lao động, số liệu tài chính, sơ đồ mặt bằng và danh mục cơ sở vật chất kho giai đoạn 2020–2022. Dữ liệu bên ngoài được tổng hợp từ giáo trình logistics, sách chuyên khảo và tạp chí ngành bán lẻ.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Sử dụng phương pháp quan sát thực tế trực tiếp trong quá trình sinh viên thực tập và làm việc tại chi nhánh Tops Market ParkCity; ghi chép chi tiết thời gian tác nghiệp, các điểm nghẽn luân chuyển hàng hóa, cách thức thao tác của nhân viên và các sự cố phát sinh tại khu vực kho.
- Phương pháp tổng hợp thống kê: Chỉnh lý, phân loại, hệ thống hóa và lập bảng biểu so sánh các chỉ tiêu định lượng về diện tích, trang thiết bị, nhân sự để phục vụ đánh giá thực trạng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Một số vấn đề cơ bản về quản trị kho hàng
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về logistics kho bãi:
- Chức năng của kho hàng: Kho hàng đảm nhận 4 chức năng vật lý gồm gom hàng (tập kết các lô hàng nhỏ thành lô hàng lớn để hưởng lợi thế quy mô vận chuyển), chia nhỏ hàng hóa (tách lô hàng lớn thành các đơn hàng lẻ phục vụ bán lẻ), bảo quản/lưu trữ (duy trì nguyên vẹn số lượng và chất lượng sản phẩm), và đa chức năng kết hợp. Đồng thời, kho thực hiện 2 chức năng kinh tế (giảm chi phí lưu thông) và chức năng dịch vụ (duy trì sự ổn định mức phục vụ).
- Quy trình quy hoạch không gian kho: Được cụ thể hóa qua sơ đồ 6 bước: (1) Xây dựng mục tiêu cho hoạt động của nhà kho; (2) Kết nối các yếu tố cấu thành (đo đạc kích thước thực tế, phân định docks tiếp nhận, kệ hàng, lối đi); (3) Phân tích tải trọng và sức chứa (sức chịu tải mặt sàn, số lượng pallet, tỷ lệ diện tích lối đi); (4) Bố trí sơ đồ vị trí các diện tích; (5) Thực hiện bố trí theo thời vụ và kiểm soát luồng hàng; (6) Hoàn thiện và cập nhật sơ đồ vị trí.
- Quản trị tác nghiệp và tiêu chí đo lường hiệu quả: Tác giả nhấn mạnh tác nghiệp nhận hàng chiếm khoảng 25% tổng chi phí vận hành kho hàng nhưng giữ vai trò nền tảng. Bốn nhóm chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động kho bao gồm: Độ tin cậy (giao hàng đúng hạn, tỷ lệ lấp đầy); Tính linh hoạt (tính sẵn có của hàng hóa, thời gian chu kỳ đơn hàng); Hiệu quả sử dụng tài sản (hệ số sử dụng không gian, số vị trí pallet, hiệu suất thiết bị); và Chi phí (chi phí vận hành/đơn vị sản phẩm, chi phí xử lý sai sót).
- Các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích tác động từ 4 nhóm yếu tố: Khách hàng (hành vi mua sắm, yêu cầu độ tươi mới); Đối thủ cạnh tranh; Nguồn lực nội bộ (tài chính, trình độ nhân sự, chiến lược); và Môi trường vĩ mô (chuỗi cung ứng gián đoạn, biến động kinh tế, quy định pháp luật).
Chương 2. Thực trạng quản trị kho của chuỗi siêu thị Tops Market
Chương này tập trung khảo sát chi tiết hoạt động kinh doanh và vận hành kho tại Tops Market chi nhánh ParkCity:
- Quá trình phát triển và hạ tầng công nghệ: Tiền thân là hệ thống Cora (thành lập năm 1998 thuộc tập đoàn Bourbon), chuyển giao cho Casino Group thành Big C (2003), và được Central Group thâu tóm năm 2016. Từ năm 2021, chuỗi được chuyển đổi thương hiệu thành Tops Market (tại TP.HCM gồm An Phú, Thảo Điền, Âu Cơ; tại Hà Nội gồm The Garden, Hà Đông, Nguyễn Xiển, Lê Trọng Tấn và đầu năm 2024 là ParkCity). Chuỗi siêu thị Tops Market và chuỗi GO! sử dụng chung hệ thống kho tổng, dùng chung phần mềm xử lý đơn hàng G.D và hệ thống quản trị nhân sự C.Next. Chi nhánh ParkCity cung cấp dịch vụ giao hàng tận nơi miễn phí cho đơn hàng từ 300.000 đồng với thời gian từ 30 phút đến 2 giờ.
- Cơ cấu nhân sự chi nhánh ParkCity:
| Tiêu chí phân loại |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Cơ cấu năm 2022 (%) |
| I. Trình độ học vấn |
|
|
|
|
| Đại học |
10 |
14 |
14 |
32,5% |
| Cao đẳng |
15 |
20 |
22 |
51,1% |
| Trung cấp |
6 |
5 |
3 |
7,0% |
| Sơ cấp và phổ thông |
3 |
2 |
4 |
9,4% |
| II. Giới tính |
|
|
|
|
| Nam |
26 |
29 |
30 |
69,8% |
| Nữ |
8 |
12 |
13 |
30,2% |
| III. Độ tuổi |
|
|
|
|
| Dưới 25 tuổi |
24 |
30 |
30 |
69,8% |
| Từ 25 đến 40 tuổi |
8 |
8 |
9 |
20,9% |
| Trên 40 tuổi |
2 |
2 |
3 |
7,0% |
| Tổng cộng |
34 |
41 |
43 |
100% |
(Nguồn: Phòng Nhân sự Công ty EB)
- Thực trạng quy hoạch mặt bằng kho: Kho siêu thị Tops Market ParkCity có tổng diện tích mặt bằng khoảng 700 m², được phân chia thành:
- Kho chính: Diện tích khoảng 100 m², lắp đặt hệ thống kệ chứa hàng cao 4 tầng (mỗi tầng cao 2 m, tận dụng chiều cao sát trần) để lưu trữ thực phẩm khô và hóa mỹ phẩm.
- Hệ thống 9 kho lẻ và khu chức năng chuyên biệt: Mỗi kho có diện tích trung bình khoảng 25 m², gồm: (1) Phòng giao nhận; (2) Kho cá; (3) Kho thịt; (4) Kho rau củ; (5) Kho bơ sữa; (6) Kho bột và quầy bánh mỳ; (7) Phòng thu rác; (8) Kho vật tư; (9) Kho đông lạnh; cùng khu vực phòng vệ sinh.
- Do diện tích kho chính hạn chế, siêu thị tận dụng hành lang kho để kê thêm một hàng giá kệ dài (lối đi còn lại chỉ vừa cho một xe nâng tay di chuyển) và phải thuê thêm một kho tạm bên ngoài của trung tâm thương mại.
- Thực trạng trang thiết bị kho (Bảng 2.4):
| STT |
Tên công cụ / vật tư |
Số lượng |
Đặc tính kỹ thuật và công năng sử dụng trong văn bản |
| 1 |
Xe nâng tay |
5 |
Xe nâng tay thủy lực, sức nâng tải trọng 2.000 kg, dùng nâng di chuyển pallet |
| 2 |
Xe đẩy tay bốn bánh |
5 |
Dùng di chuyển hàng khối lượng lớn nhưng số lượng ít không cần dùng pallet |
| 3 |
Pallet |
100 |
Gồm pallet gỗ (dùng cho hàng bách hóa, khô) và pallet nhựa (dùng cho hàng lạnh, tươi, bột) |
| 4 |
Xe đẩy hàng nhựa không tay |
15 |
Dùng di chuyển các rổ nhựa xếp chồng, chủ yếu chở mặt hàng rau củ |
| 5 |
Cân điện tử |
1 |
Kiểm tra đối chiếu trọng lượng hàng thực nhận so với đơn đặt hàng |
| 6 |
Camera giám sát |
12 |
Giám sát an ninh và hoạt động tác nghiệp trong khu vực kho |
| 7 |
Rổ nhựa |
50 |
Kích thước lớn, dùng chứa đựng và luân chuyển rau củ, thịt cá |
| 8 |
Kệ trung tải |
50 |
Lắp ráp liên hoàn tạo hệ thống giá đỡ lưu trữ hàng hóa nhiều tầng |
(Nguồn: Bộ phận kho siêu thị Tops Market ParkCity)
- Thực trạng các quy trình tác nghiệp kho:
- Quy trình nhập hàng (4 bước): Bước 1: Tiếp nhận thông báo kế hoạch nhập hàng từ phòng Thu mua; Bước 2: Kiểm tra số lượng, đối chiếu đơn đặt hàng với hóa đơn nhà cung cấp, kiểm tra ngoại quan chất lượng hàng; Bước 3: Nhân viên giao nhận đóng dấu, ký xác nhận vào hóa đơn và bàn giao 1 bản cho bên giao hàng; Bước 4: Hoàn thành nhập kho, phân phối hàng về các khu vực và thư ký kho cập nhật số liệu vào phần mềm quản lý.
- Thực trạng lưu trữ và phát hàng: Hàng hóa xếp theo khu vực quầy hàng nhưng quản lý vị trí hoàn toàn bằng trí nhớ của nhân viên, không có hệ thống mã định danh vị trí (bin/location). Khi phát hàng ra quầy trưng bày, nhân viên kiểm tra tình trạng; nếu hàng lỗi/hỏng thì gửi thông báo lên hệ thống tin nhắn nội bộ để tìm nguyên nhân và tiến hành thủ tục hủy hoặc trả lại nhà cung cấp (tuyệt đối không bày bán ra ngoài).
- Hạn chế và nguyên nhân:
- Thiếu hụt trang thiết bị: Vào dịp cao điểm, số lượng 100 pallet không đủ đáp ứng, siêu thị phải dồn hàng lẻ từ pallet này sang pallet khác để lấy pallet trống tiếp nhận hàng tại cửa dock, dẫn đến đổ vỡ và nhầm lẫn hàng hóa. Số lượng 5 xe đẩy bốn bánh không đủ phục vụ cùng lúc cho các quầy hàng khi xuất hàng lên quầy.
- Tác nghiệp thủ công, năng suất thấp: Khâu nhận hàng vẫn kiểm tra thủ công bằng cách đọc từng mã code và soát hóa đơn giấy, chưa có máy quét mã vạch chuyên dụng; quản lý vị trí bằng trí nhớ dẫn đến mất nhiều thời gian tìm kiếm.
- Tổ chức nhân sự chưa hợp lý: Siêu thị không bố trí đội ngũ nhân viên chuyên trách quản trị kho mà điều động nhân viên của các quầy bán hàng kiêm nhiệm việc bốc xếp, lưu kho và xuất hàng, dẫn đến tình trạng thiếu kỹ năng nghiệp vụ kho bãi chuyên sâu.
Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp hoàn thiện quản trị kho hàng của chuỗi siêu thị Tops Market
Chương 3 đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp xuất phát từ thực trạng tại chi nhánh ParkCity:
- Dự báo xu hướng phát triển: Nhấn mạnh việc chuyển dịch sang kho hàng bán lẻ ứng dụng công nghệ số và tự động hóa; liên hệ thực tiễn chuỗi siêu thị Walmart đã áp dụng thành công hệ thống kết nối bán lẻ, trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) và mô hình phối hợp dự báo, bổ sung hàng hóa (CPFR) từ cuối thế kỷ XX để giảm chi phí nhân công và kiểm soát tồn kho.
- Đề xuất giải pháp hoàn thiện không gian kho: Thiết kế lại sơ đồ mặt bằng lưu trữ, chuẩn hóa luồng di chuyển của xe nâng và xe đẩy tại khu vực hành lang; bổ sung giá kệ chuẩn hóa cho khu vực kho tạm thuê ngoài tại trung tâm thương mại để chấm dứt tình trạng xếp hàng hóa tràn lan dưới sàn.
- Đề xuất bổ sung trang thiết bị kho (Bảng 3 trong văn bản): Lập kế hoạch mua sắm bổ sung pallet nhựa và pallet gỗ nhằm chấm dứt việc dồn hàng cưỡng bức tại cửa giao nhận; trang bị bổ sung xe đẩy hàng bốn bánh và rổ nhựa chuyên dụng phục vụ việc xuất hàng ra quầy bán.
- Hoàn thiện quy trình tác nghiệp và quản lý công nghệ: Thay thế phương pháp đối chiếu mã code thủ công bằng máy quét mã vạch cầm tay kết nối trực tiếp với phần mềm G.D; áp dụng hệ thống mã hóa vị trí ô kệ (địa chỉ hóa kho hàng) thay thế hoàn toàn việc ghi nhớ vị trí lưu kho bằng trí nhớ cá nhân.
- Tổ chức lại lao động: Đề xuất tách biệt chức năng quản trị kho thành một bộ phận chuyên trách độc lập, đào tạo kỹ năng sắp xếp và bảo quản hàng hóa cho nhân sự kho thay vì để nhân viên quầy hàng kiêm nhiệm.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận đã hệ thống hóa và công bố các số liệu vận hành thực tế tại một chi nhánh siêu thị quy mô vừa thuộc Central Retail: diện tích kho 700 m² (kho chính 100 m², các kho lẻ chuyên biệt 25 m²), cơ cấu nhân lực 43 nhân viên với 51,1% trình độ cao đẳng và 69,8% dưới 25 tuổi, bảng thống kê chính xác danh mục 8 loại công cụ vật tư đang vận hành trong kho.
- Hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng: Tác giả đã chỉ ra đúng nguyên nhân gốc rễ của tình trạng nghẽn kho tại Tops Market ParkCity (do thiếu pallet cục bộ, quản lý vị trí bằng trí nhớ, nhân viên quầy kiêm nhiệm việc kho) và đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể: số hóa khâu tiếp nhận bằng máy quét barcode, thiết lập địa chỉ ô kệ và đầu tư bổ sung trang thiết bị theo bảng danh mục đề xuất.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu trực tiếp về công tác quản trị kho tại chuỗi Tops Market sau quá trình chuyển đổi nhận diện thương hiệu từ Big C năm 2021 và khai trương chi nhánh ParkCity năm 2024. Kết quả nghiên cứu cung cấp một bức tranh thực tế về sự chênh lệch giữa quy mô đầu tư chuỗi bán lẻ lớn với mức độ trang bị kỹ thuật còn thô sơ tại cấp độ kho chi nhánh siêu thị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi khảo sát: Nghiên cứu mới dừng lại ở phạm vi một chi nhánh cụ thể (Tops Market ParkCity), chưa tiến hành khảo sát so sánh đối chứng với các chi nhánh Tops Market khác tại Hà Nội (như The Garden, Hà Đông, Nguyễn Xiển, Lê Trọng Tấn) hoặc tại TP.HCM.
- Số liệu tài chính: Bảng số liệu chi tiết tình hình tài chính và nguồn vốn (2020–2022) của siêu thị trong văn bản còn bị khuyết thiếu các chỉ tiêu cụ thể về lợi nhuận và doanh thu thực tế.
- Lỗi biên tập văn bản: Phần mở đầu của văn bản khóa luận còn tồn tại lỗi trích dẫn tên đơn vị (nhắc đến "Công ty TNHH GTGL Việt Nam" trong mục câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu do ảnh hưởng từ tài liệu tham khảo trước đó).
- Mức độ phân tích giải pháp: Các giải pháp ứng dụng công nghệ (như học tập mô hình EDI, CPFR của Walmart) mới dừng ở mức định hướng lý thuyết chung, chưa xây dựng được bảng dự toán ngân sách đầu tư và tính toán chỉ số hoàn vốn (ROI) chi tiết cho siêu thị.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu có thể mở rộng khảo sát đánh giá chuỗi cung ứng đồng bộ giữa kho trung tâm (kho tổng) của Central Retail với toàn bộ mạng lưới siêu thị Tops Market và đại siêu thị GO! trên toàn quốc; phân tích định lượng hiệu quả kinh tế khi đầu tư phần mềm quản lý kho chuyên sâu (WMS) tích hợp mã vạch cho hệ thống bán lẻ thực phẩm tươi sống.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh thương mại khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về đề tài quản trị kho hàng tại các doanh nghiệp bán lẻ hiện đại.
- Cung cấp nguồn tư liệu thực tế cho các cán bộ quản lý kho, trưởng ngành hàng tại các siêu thị bán lẻ cỡ vừa và nhỏ trong việc nhận diện các điểm nghẽn vận hành mặt bằng kho dưới 1.000 m².
- Các phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất:
- Mục 1.1.4 (Quy trình quy hoạch không gian kho 6 bước) và các tiêu chí đo lường hiệu quả kho hàng theo 4 khía cạnh tại Chương 1.
- Sơ đồ mặt bằng phân khu kho 700 m² và bảng danh mục cơ sở vật chất kho thực tế (Bảng 2.4) tại Chương 2.
- Quy trình nghiệp vụ tiếp nhận hàng hóa 4 bước và cơ chế kiểm soát hàng hóa hư hỏng, cận date bằng tin nhắn nội bộ tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Tổng diện tích kho hàng của Tops Market chi nhánh ParkCity là bao nhiêu và được bố trí như thế nào?
Kho hàng có tổng diện tích mặt bằng khoảng 700 m², gồm một kho chính diện tích 100 m² (lắp đặt kệ chứa hàng 4 tầng, cao 2 m mỗi tầng để chứa đồ khô và hóa mỹ phẩm) và 9 kho lẻ/phòng chức năng có diện tích trung bình 25 m² mỗi kho (gồm: phòng giao nhận, kho cá, kho thịt, kho rau củ, kho bơ sữa, kho bột và quầy bánh mỳ, phòng thu rác, kho vật tư, kho đông lạnh). Ngoài ra, siêu thị phải tận dụng hành lang kho và thuê thêm một kho tạm bên ngoài của trung tâm thương mại.
2. Kho Tops Market ParkCity hiện đang sử dụng những loại trang thiết bị nào và số lượng cụ thể là bao nhiêu?
Theo bảng thống kê cơ sở vật chất (Bảng 2.4), kho đang vận hành: 5 xe nâng tay thủy lực (tải trọng 2.000 kg), 5 xe đẩy tay bốn bánh, 15 xe đẩy hàng nhựa không tay, 100 pallet (gồm cả pallet gỗ và pallet nhựa), 50 kệ trung tải, 50 rổ nhựa lớn, 12 camera giám sát và 1 cân điện tử.
3. Tại sao kho siêu thị thường xuyên xảy ra tình trạng dồn ứ tại cổng giao nhận và nhầm lẫn hàng hóa trong các dịp cao điểm?
Nguyên nhân trực tiếp do số lượng 100 pallet không đủ đáp ứng khi lượng hàng nhập về tăng đột biến. Ban giám đốc chỉ đạo nhân viên dồn các lô hàng còn ít trên các pallet sắp hết sang các pallet khác nhằm lấy pallet trống ra khu vực dock nhận hàng. Việc dồn ghép thủ công này khiến hàng hóa dễ bị đổ vỡ, hư hỏng và dẫn đến thất lạc, nhầm lẫn vị trí lưu trữ.
4. Hệ thống phần mềm công nghệ thông tin nào đang được áp dụng trong hoạt động của Tops Market?
Chuỗi siêu thị Tops Market và chuỗi đại siêu thị GO! hiện đang dùng chung hệ thống phần mềm xử lý đơn hàng mang tên G.D và hệ thống quản trị nhân sự C.Next. Tuy nhiên, tại các tác nghiệp cụ thể trong kho, việc kiểm đếm hàng nhập vẫn tiến hành thủ công bằng cách đọc mã code và vị trí hàng hóa vẫn được quản lý dựa vào trí nhớ của nhân viên.
5. Nhân sự vận hành kho tại chi nhánh Tops Market ParkCity được tổ chức ra sao?
Chi nhánh ParkCity không có đội ngũ nhân viên chuyên trách làm việc cố định tại kho. Thay vào đó, siêu thị sử dụng chính nhân viên của các quầy bán hàng để tự ra nhận hàng, bốc xếp, lưu kho và vận chuyển hàng ra quầy trưng bày khi cần phát hàng, dưới sự điều phối chung của bộ phận giao nhận và trưởng quầy.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Đăng Khoa đã phản ánh chân thực và chi tiết thực trạng quản trị kho hàng tại siêu thị Tops Market chi nhánh ParkCity thuộc Tập đoàn Central Retail trong giai đoạn 2020–2023. Tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn thực tế về thiếu hụt thiết bị, quy hoạch không gian quá tải và việc quản lý thủ công dựa trên trí nhớ nhân viên quầy kiêm nhiệm. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc chuẩn hóa mặt bằng, đầu tư thiết bị mã vạch và chuyên môn hóa lao động kho có giá trị ứng dụng thiết thực, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng bán lẻ hiện đại.