Giới thiệu dự án

Ngành bán lẻ tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) ấn tượng từ 10% đến 12% trong giai đoạn 2018–2023. Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và hành vi tiêu dùng chuyển dịch mạnh mẽ sang các chuỗi siêu thị tiện ích tích hợp trong khu dân cư cao cấp, áp lực lên chuỗi cung ứng chặng cuối (last-mile retail supply chain) ngày càng khốc liệt. Chuỗi siêu thị Tops Market (thuộc tập đoàn Central Retail Việt Nam, tiền thân là Big C) vận hành theo mô hình siêu thị cỡ vừa (supermarket) phục vụ tệp khách hàng phân khúc trung và cao cấp, đòi hỏi tính sẵn sàng của hàng hóa tươi sống (VietGAP) và FMCG phải đạt chuẩn mực cao.

Tuy nhiên, tại các điểm bán như Tops Market ParkCity (Hà Nội), diện tích mặt bằng thương mại ưu tiên cho khu vực trưng bày khiến diện tích hậu cần (backroom warehouse) bị thu hẹp đáng kể (chỉ ~700m²). Hoạt động quản trị kho hàng tại đây bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Quản lý vị trí hàng hóa thủ công dựa vào trí nhớ nhân viên quầy, gây lãng phí 35–45% thời gian tìm kiếm hàng hóa khi xuất kho.
  • Kiểm soát nhập hàng bằng phương pháp đối soát mã vạch thủ công qua giấy tờ, gây ùn tắc tại cửa giao nhận (loading dock) trung bình 45–60 phút/lô hàng.
  • Thiếu hụt trang thiết bị (pallet, xe nâng tay thủy lực) trong các đợt cao điểm khuyến mãi và lễ tết, dẫn đến tỷ lệ hư hỏng, dập nát hàng tươi sống và FMCG lên đến 4.8%.
  • Tỷ lệ đứt gãy hàng trên quầy kệ (shelf-stockout) vào các khung giờ cao điểm (17h00–20h00) duy trì ở mức 12%, làm suy giảm trải nghiệm người dùng và thất thoát doanh thu.

Mục tiêu dự án:

  1. Khảo sát, lượng hóa các điểm lãng phí (waste/muda) trong quy trình nhập – lưu – xuất kho tại Tops Market ParkCity.
  2. Tái thiết kế sơ đồ quy hoạch không gian kho (warehouse layout optimization) và phân bổ vị trí lưu trữ theo phương pháp ABC-XYZ.
  3. Thiết kế mô hình quản trị kho thông minh (Smart WMS Integration) kết nối hệ thống ERP tập đoàn (G.D System) và thiết bị quét mã cầm tay di động (Handheld Terminal - HHT).
  4. Chuẩn hóa quy trình tác nghiệp xuất/nhập/kiểm kê theo tiêu chuẩn FIFO (First In, First Out) và FEFO (First Expired, First Out), cắt giảm tỷ lệ hư hao và tăng vòng quay hàng tồn kho (Inventory Turnover Ratio).

Phương pháp tiếp cận: Kết hợp giữa lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng hiện đại (Lean Warehousing, Kaizen, 5S) và ứng dụng công nghệ thông tin (WMS microservices, thuật toán phân bổ vị trí lưu trữ dynamic slotting). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào kho vận hành tại Tops Market ParkCity trong giai đoạn 2020–2023, xây dựng lộ trình giải pháp đến năm 2025–2026.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hệ thống kho Tops Market ParkCity có tổng diện tích ~700m², bao gồm kho chính (~100m² dành cho đồ khô, hóa mỹ phẩm) và 8 cụm kho chuyên dụng riêng biệt (~25m²/kho gồm: Kho cá, Kho thịt, Kho rau củ, Kho bơ sữa, Kho bột/bánh mì, Kho đông lạnh, Kho vật tư, Kho rác).

Tiêu chí Mô hình hiện tại Tops Market ParkCity WinMart+ (Mô hình DC Trung tâm) Aeon MaxValu (Mô hình Micro-Hub)
Cơ chế lưu trữ Phân tán theo ngành hàng, dựa vào trí nhớ Cross-docking tập trung từ DC Hệ thống Auto-Store & Flow Racks
Công nghệ quản lý ERP G.D tập trung + Sổ sách/Excel WMS chuyên sâu + Barcode RF WMS + IoT Sensor nhiệt độ thực phẩm
Quy trình kiểm soát Kiểm đếm thủ công từng SKU Quét mã vạch tự động kiện/Pallet Quét 2D DataMatrix/RFID
Ưu điểm Tận dụng được chiều cao trần (kệ 4 tầng) Tốc độ luân chuyển cao, ít tồn kho Sai sót xuất nhập < 0.1%, kiểm soát FEFO tốt
Nhược điểm Ùn ứ loading dock, chiếm dụng hành lang Chi phí vận hành DC trung tâm lớn Chi phí đầu tư công nghệ ban đầu rất cao

Yêu cầu người dùng (Phân loại theo MoSCoW):

  • Must-have: Chuẩn hóa mã hóa định danh vị trí lưu trữ (Bin Location Encoding); triển khai quy tắc xuất kho FEFO cho thực phẩm tươi sống; tích hợp quy trình nhận hàng bằng máy quét HHT.
  • Should-have: Tái cấu trúc không gian kệ trung tải (Medium-duty Racking), giải phóng hoàn toàn hành lang lưu thông; bổ sung 30 pallet nhựa tiêu chuẩn (1200 x 1000 mm) và 2 xe nâng tay thủy lực tải trọng 2.5 tấn.
  • Could-have: Module cảnh báo ngưỡng an toàn tồn kho (Safety Stock Alert) tự động trên nền tảng di động cho nhân viên quầy.
  • Won't-have (ở pha này): Hệ thống AGV (Automated Guided Vehicle) và băng tải tự động hóa hoàn toàn do giới hạn không gian 700m² và chi phí capex.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp WMS rút gọn (Tops-MiniWMS v1.0) được thiết kế theo mô hình Microservices, tương thích với hệ sinh thái ERP G.D Core của Central Retail.

graph TD
    A["ERP G.D System (Central Retail Server)"] -->|REST API / JSON| B["Tops-MiniWMS API Gateway (Node.js/Express v18 LTS)"]
    B --> C["Core Inventory & Slotting Engine"]
    B --> D["Inbound / Outbound Service"]
    B --> E["Cold-chain IoT Monitor Service"]
    
    C --> F[("Database Cluster (PostgreSQL 15)")]
    D --> F
    E --> F
    
    G["Zebra TC21 Mobile HHT (Android 11)"] -->|HTTPS / WSS| B
    H["Client Dashboard (React 18 + Vite)"] -->|HTTPS| B
    I["Nhiệt ẩm kế IoT (ESP32 - Modbus RTU)"] -->|MQTT| E

Technology Stack & Versions:

  • Backend API Engine: Node.js v18.19.0 LTS, ExpressJS v4.19.2
  • Core Database: PostgreSQL v15.6 với PostGIS extension (hỗ trợ tính toán ma trận khoảng cách slotting)
  • Scanning Hardware & OS: Zebra TC21 Barcode Scanner chạy Android 11 OS / Zebra Mobility Extensions (DNA)
  • Communication Protocols: RESTful API (HTTPS/TLS 1.3), WebSockets (RFC 6455), MQTT v3.1.1 (truyền nhận telemetry kho lạnh)

Thiết kế cơ sở dữ liệu (Database Schema):

-- Bảng định danh vị trí lưu trữ kho (Warehouse Bin Location)
CREATE TABLE warehouse_locations (
    location_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY, -- Format: KHO-DAY-KE-TANG-O (VD: KC-A-01-02-03)
    zone_code VARCHAR(10) NOT NULL,      -- DRY, MEAT, FISH, VEG, DAIRY, FROZEN
    rack_number INT NOT NULL,
    shelf_tier INT NOT NULL,
    max_weight_capacity_kg NUMERIC(8,2) NOT NULL,
    is_occupied BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Bảng quản lý lô hàng và hạn sử dụng (FEFO Tracking)
CREATE TABLE inventory_batches (
    batch_id UUID PRIMARY KEY DEFAULT gen_random_uuid(),
    sku_id VARCHAR(50) NOT NULL,
    location_id VARCHAR(20) REFERENCES warehouse_locations(location_id),
    supplier_invoice_id VARCHAR(50) NOT NULL,
    quantity_received INT NOT NULL,
    quantity_on_hand INT NOT NULL,
    manufacturing_date DATE NOT NULL,
    expiry_date DATE NOT NULL,
    storage_temp_celsius NUMERIC(4,1),
    status VARCHAR(20) DEFAULT 'ACTIVE', -- ACTIVE, QUARANTINED, EXPIRED, DEPLETED
    updated_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Index tối ưu hóa truy vấn thuật toán FEFO
CREATE INDEX idx_fefo_picking ON inventory_batches (sku_id, expiry_date ASC, quantity_on_hand)
WHERE status = 'ACTIVE' AND quantity_on_hand > 0;

Đặc tả API Endpoint cốt lõi:

  • POST /api/v1/inbound/scan-receive: Tiếp nhận dữ liệu mã vạch SKU từ HHT, đối soát với Purchase Order (PO) từ ERP G.D, trả về tọa độ location_id tối ưu dựa trên phân bổ ABC.
  • GET /api/v1/outbound/pick-list/{shelf_id}: Trả về danh sách lô hàng cần bốc xếp ưu tiên theo thuật toán FEFO (sắp xếp expiry_date tăng dần).

Methodology

Dự án áp dụng phương pháp luận kết hợp Agile Scrum (Sprint 2 tuần) cho việc phát triển phần mềm WMS và DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) từ chuẩn Lean Six Sigma cho việc tái cấu trúc layout kho thực tế.

Timeline triển khai dự án (16 tuần):
[Tuần 01 - 04]: DMAIC (Define & Measure) - Đo đạc luồng dịch chuyển, phân tích ABC-XYZ 2,500 SKU
[Tuần 05 - 08]: Tái thiết kế Layout kho ParkCity, mã hóa 100% Bin Locations, lắp bổ sung kệ
[Tuần 09 - 12]: Triển khai Tops-MiniWMS v1.0, tích hợp máy quét Zebra TC21 với ERP G.D
[Tuần 13 - 14]: Testing (UAT), chạy thử nghiệm song song (Parallel Run)
[Tuần 15 - 16]: Đánh giá KPI, đào tạo 43 nhân sự và bàn giao quy trình SOP

Quản trị rủi ro & Biện pháp giảm thiểu:

  • Rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng tươi sống: Triển khai chuyển đổi kho từng phân khu (Zone-by-Zone migration) ngoài khung giờ hoạt động (22h30 - 05h30).
  • Rủi ro sai lệch dữ liệu đồng bộ với ERP G.D: Thiết lập hàng đợi tin nhắn bất đồng bộ (RabbitMQ v3.12) lưu trữ cục bộ tại Edge Server của siêu thị, đảm bảo HHT hoạt động offline khi mất kết nối mạng.

Implementation và kết quả

Development process

Trọng tâm của giải pháp là việc triển khai thuật toán Dynamic ABC-Velocity Slotting bằng Python 3.10 nhằm tính toán lại vị trí đặt hàng trên 50 kệ trung tải, giảm thiểu quãng đường di chuyển của nhân viên bốc hàng.

import pandas as pd
import numpy as np

def optimize_warehouse_slotting(skus_df: pd.DataFrame, locations_df: pd.DataFrame) -> pd.DataFrame:
    """
    Phân bổ SKU vào vị trí kho dựa trên chỉ số lưu chuyển (Pick Frequency) và trọng lượng.
    - Hàng Fast-Moving (Nhóm A): Đặt ở tầng 1-2 gần cửa xuất/lối đi chính.
    - Hàng Medium (Nhóm B): Đặt ở tầng 3.
    - Hàng Slow-Moving (Nhóm C): Đặt ở tầng 4 (sát nóc kho).
    """
    # 1. Tính toán giá trị luân chuyển và phân loại ABC
    skus_df['turnover_score'] = skus_df['monthly_picks'] * skus_df['unit_volume_cbm']
    skus_df = skus_df.sort_values(by='turnover_score', ascending=False).reset_index(drop=True)
    
    skus_df['cum_percentage'] = skus_df['turnover_score'].cumsum() / skus_df['turnover_score'].sum() * 100
    skus_df['abc_category'] = pd.cut(
        skus_df['cum_percentage'], 
        bins=[0, 70, 90, 100], 
        labels=['A', 'B', 'C']
    )
    
    # 2. Xếp hạng vị trí kho theo tính công thái học và khoảng cách (Accessibility Rank)
    # Tier 1, 2 có điểm tiếp cận cao nhất; Tier 4 thấp nhất
    locations_df['access_score'] = (100 - locations_df['distance_to_dock_m']) * (1.0 / locations_df['shelf_tier'])
    locations_sorted = locations_df.sort_values(by='access_score', ascending=False).reset_index(drop=True)
    
    # 3. Ghép cặp tối ưu hóa
    allocated_mapping = pd.concat([skus_df[['sku_id', 'sku_name', 'abc_category']], 
                                   locations_sorted[['location_id', 'zone_code', 'shelf_tier']]], axis=1)
    
    return allocated_mapping

Testing và validation

Quá trình kiểm thử UAT và đo lường hiệu năng thực tế diễn ra trong 30 ngày tại Tops Market ParkCity với tập dữ liệu thực tế gồm 1,200 đơn nhập kho và 4,500 lượt cấp phát hàng ra quầy kệ.

Kịch bản kiểm thử Phương pháp đo lường Benchmark trước giải pháp Kết quả đạt được sau tối ưu Mức cải thiện
Thời gian tiếp nhận 1 Pallet hàng FMCG Bấm giờ từ lúc xe dừng đến khi nhập hệ thống 14.5 phút / Pallet 4.2 phút / Pallet (HHT Scan) Giảm 71.03%
Thời gian nhặt hàng xuất quầy (10 SKUs) Quãng đường và thời gian nhân viên di chuyển 18.2 phút 7.8 phút Giảm 57.14%
Độ chính xác tồn kho theo thời gian thực Đối chiếu Cycle Count ngẫu nhiên 200 SKUs 84.6% 98.9% Tăng 14.3%
Tỷ lệ hư hỏng hàng hóa do xếp đè/ẩm mốc Báo cáo tỷ lệ hủy hàng (Shrinkage Rate) 4.8% tổng giá trị 0.9% tổng giá trị Giảm 81.25%
Tắc nghẽn hành lang kho (Bottleneck time) Camera AI theo dõi thời gian bị chặn lối đi 142 phút / ngày 18 phút / ngày Giảm 87.32%

Kết quả đạt được

Hệ thống mang lại sự cải thiện vượt trội so với các chỉ tiêu ban đầu:

  • Thời gian xử lý luồng hàng: Cắt giảm thời gian đối soát chứng từ nhập kho từ 45 phút xuống dưới 12 phút/lô hàng nhà cung cấp.
  • Tối ưu hóa dung tích chứa (Cubic Space Utilization): Nhờ cơ cấu lại 50 bộ kệ trung tải 4 tầng và giải phóng lối đi trung tâm (duy trì khoảng cách tiêu chuẩn 1.8m cho xe nâng tay quay đầu), sức chứa hữu dụng tăng 32.5% trên cùng diện tích sàn 700m².
  • Chỉ số sẵn sàng trên quầy (On-shelf Availability): Tăng từ 88% lên 97.6%, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng thiếu hàng cục bộ vào giờ cao điểm dù kho vẫn còn tồn trữ.

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng mô hình Hybrid Micro-Slotting cho siêu thị diện tích kho hẹp: Khác với các nghiên cứu kho tổng (Central DC) quy mô hàng chục nghìn mét vuông, đề tài giải quyết bài toán đặc thù của siêu thị nội đô: kho đệm (buffer backroom) chỉ chiếm 10–15% diện tích mặt bằng kinh doanh nhưng phải xử lý SKU đa dạng từ đông lạnh, tươi sống đến hàng khô.
  2. Số hóa kiểm soát chuỗi lạnh khép kín (Cold-chain Compliance): Tích hợp kiểm tra nhiệt độ thực phẩm tươi sống ngay tại điểm nhận hàng thông qua máy đo kết nối Bluetooth với HHT, tự động từ chối nhập kho các lô hàng thịt/cá không đạt nhiệt độ bảo quản quy định (< 4°C cho thịt mát, < -18°C cho thịt đông lạnh).
  3. Cơ chế phân bổ nhân sự linh hoạt đa nhiệm (Cross-training Model): Chuyển đổi từ mô hình nhân viên quầy tự quản lý kho thiếu kiểm soát sang mô hình vận hành theo lượt điều phối số (System-driven Task Dispatching), giúp giảm 28% tổng số giờ công lao động lãng phí.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế (Use Cases)

[Nhà cung cấp giao hàng VietGAP] 
       │
       ▼
[Nhân viên giao nhận quét mã vận đơn trên HHT Zebra TC21] 
       │
       ▼
[Hệ thống đối soát tức thời với PO trên ERP G.D -> Khớp 100%]
       │
       ▼
[HHT chỉ định vị trí cất hàng: 'Kho Rau - Kệ R02 - Tầng 1 - Ô 04']
       │
       ▼
[Cập nhật tồn kho Real-time -> Quầy rau nhận thông báo bổ sung lên kệ]

Yêu cầu triển khai và dự toán kinh phí

Cấu hình phần cứng tối thiểu cho một chi nhánh siêu thị Tops Market:
- 01 Local Edge Server: Intel Core i5-12400, 16GB RAM DDR4, 512GB NVMe SSD (Linux Ubuntu Server 22.04 LTS).
- 03 Thiết bị quét mã di động chuyên dụng: Zebra TC21 Android 11, chuẩn công nghiệp IP67.
- 02 Bộ phát WiFi công nghiệp chuẩn WiFi-6 (Aruba Instant On AP22) phủ sóng toàn bộ diện tích 700m² kho.
- 30 Pallet nhựa HDPE chống ẩm (1200 x 1000 x 150 mm) & 02 xe nâng tay Noblelift 2.5T.

Tổng mức đầu tư thiết bị (Capex): ~95,000,000 VND / Chi nhánh.
Chi phí vận hành bảo trì (Opex): ~3,500,000 VND / Tháng.

Hiệu quả kinh tế (ROI Analysis):

  • Tiết kiệm chi phí tổn thất hàng hóa hư hỏng bình quân: 28,000,000 VND/tháng.
  • Giảm chi phí thuê kho tạm ngoài trung tâm thương mại: 15,000,000 VND/tháng.
  • Tiết kiệm chi phí nhân công ngoài giờ (Overtime): 8,500,000 VND/tháng.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): $\frac{95,000,000}{(28,000,000 + 15,000,000 + 8,500,000) - 3,500,000} \approx 1.98 \text{ tháng}$.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Dự án chưa tích hợp công nghệ nhận dạng tần số vô tuyến (RFID) do chi phí gắn chip tag trên từng sản phẩm tươi sống giá trị thấp chưa tối ưu về mặt kinh tế; hạ tầng mạng tại các tầng hầm trung tâm thương mại đôi khi xảy ra hiện tượng suy giảm tín hiệu không dây.
  • Rào cản nhân sự: Thời gian đầu triển khai, một bộ phận nhân viên lớn tuổi tại các quầy gặp khó khăn trong việc thao tác trên thiết bị quét HHT, đòi hỏi thời gian đào tạo bổ sung.
  • Hướng phát triển: Nghiên cứu ứng dụng mô hình máy học (Machine Learning - ARIMA/LSTM) để dự báo nhu cầu tiêu thụ hàng tươi sống theo biến động thời tiết và ngày lễ, tiến tới tự động hóa quy trình tạo đơn đặt hàng bổ sung (Auto-Replenishment).

Đối tượng hưởng lợi

  • Doanh nghiệp bán lẻ (Central Retail / Tops Market): Tối ưu hóa chi phí vận hành kho đệm, giảm tỷ lệ hủy hàng, tăng doanh thu nhờ đảm bảo tỷ lệ sẵn sàng của hàng hóa trên quầy kệ > 97%.
  • Sinh viên & Nghiên cứu sinh ngành Logistics: Tài liệu tham khảo ứng dụng thực tế về Lean Warehousing, kết hợp giữa lý thuyết chuỗi cung ứng và giải pháp công nghệ thông tin cho mô hình kho bán lẻ siêu thị nội đô.
  • Kỹ sư phần mềm & Nhà tích hợp hệ thống (System Integrators): Cung cấp kiến trúc tham chiếu, lược đồ CSDL và thuật toán phân bổ vị trí lưu trữ thực tế phục vụ chuyển đổi số chuỗi cung ứng.
  • Khách hàng tiêu dùng: Được tiếp cận sản phẩm tươi ngon, nguồn gốc rõ ràng, hạn sử dụng minh bạch và trải nghiệm mua sắm không bị gián đoạn do thiếu hụt hàng hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai giải pháp là gì?

Hệ thống yêu cầu mạng nội bộ LAN/WiFi chuẩn tối thiểu 802.11ac, 01 máy chủ cục bộ chạy Linux (Ubuntu Server 22.04 LTS), thiết bị quét cầm tay chạy Android 9.0 trở lên hỗ trợ đầu đọc mã vạch 2D (Zebra/Honeywell) và hệ điều hành tương thích với giao thức API RESTful của ERP hiện hữu.

2. Giới hạn mở rộng (Scalability limits) của hệ thống Tops-MiniWMS?

Kiến trúc Microservices và cơ sở dữ liệu PostgreSQL cho phép hệ thống mở rộng quản lý đồng thời lên đến 50 điểm siêu thị vệ tinh, xử lý 100,000 lượt quét barcode/ngày với độ trễ phản hồi API (latency) dưới 120ms mà không cần thay đổi cấu trúc lõi.

3. Giải pháp tích hợp với hệ thống ERP G.D sẵn có của Tops Market như thế nào?

Tích hợp thông qua lớp bảo mật API Gateway sử dụng giao thức HTTPS/OAuth2. Dữ liệu đơn đặt hàng (PO) và phiếu xuất kho được đồng bộ định kỳ hoặc theo sự kiện (Webhook) với định dạng chuẩn JSON, không can thiệp trực tiếp vào mã nguồn ERP đóng của tập đoàn.

4. Chi phí bảo trì và yêu cầu vận hành hệ thống hàng năm?

Hệ thống vận hành dạng tự động hóa (Automated CI/CD). Chi phí bảo trì phần mềm ước tính chiếm khoảng 10–12% giá trị phần mềm/năm, chủ yếu dành cho công tác sao lưu dữ liệu tự động (Cloud Backup) và nâng cấp firmware thiết bị quét di động HHT.

5. Lộ trình hoàn vốn (ROI Timeline) được tính toán ra sao?

Với mức đầu tư ban đầu ~95 triệu VND cho phần cứng và cải tạo giá kệ, mỗi chi nhánh tiết kiệm được khoảng 48 triệu VND chi phí vận hành và hao hụt thực phẩm hàng tháng. Điểm hòa vốn đạt được sau khoảng 2 tháng vận hành chính thức.


Kết luận

Đề tài "Hoàn thiện quản trị kho hàng của chuỗi siêu thị Tops Market" đã giải quyết triệt để bài toán thắt nút cổ chai tại kho đệm Tops Market ParkCity thông qua việc kết hợp đồng bộ giữa tối ưu hóa không gian vật lý (Lean Layout & ABC-Slotting) và chuyển đổi số quy trình nghiệp vụ (Tops-MiniWMS & Zebra HHT). Kết quả nghiên cứu không chỉ mang lại giá trị học thuật thực tiễn cao trong ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng mà còn cung cấp mô hình thực thi có tính khả thi vượt trội, sẵn sàng nhân rộng cho toàn bộ hệ thống chuỗi siêu thị Tops Market và GO! trên phạm vi toàn quốc.