Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dệt may là ngành sản xuất hàng tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, đồng thời chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ cả thị trường trong nước lẫn quốc tế sau khi Việt Nam tham gia Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và các hiệp định thương mại tự do. Trong môi trường kinh doanh này, chất lượng sản phẩm trở thành nhân tố quyết định trực tiếp đến sự tồn tại, uy tín thương hiệu và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Mặt hàng may mặc tiếp xúc trực tiếp với người tiêu dùng, đòi hỏi khắt khe về thông số kỹ thuật, tính thẩm mỹ, độ bền và tính an toàn. Đồng thời, quy trình công nghệ may công nghiệp mang tính phức tạp cao, trải qua nhiều công đoạn phối hợp liên tục từ khâu kỹ thuật, cắt, may ráp, ủi hoàn thiện đến đóng gói, khiến nguy cơ phát sinh sai sót kỹ thuật và lỗi hỏng bán thành phẩm luôn hiện hữu nếu hệ thống quản lý chất lượng không được vận hành đồng bộ.
Nhà máy may Phù Mỹ (đơn vị trực thuộc Công ty Cổ phần Vinatex Đà Nẵng, đóng tại huyện Phù Mỹ, tỉnh Bình Định) là cơ sở sản xuất có quy mô lao động lớn trên địa bàn, chuyên sản xuất các mặt hàng may mặc xuất khẩu như áo sơ mi, áo jacket, quần áo thể thao và trang phục bảo hộ lao động sang các thị trường như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc và Liên minh Châu Âu (EU). Nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng ngày càng nghiêm ngặt của đối tác nhập khẩu, giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm và tối ưu hóa năng suất lao động, đề tài "Khảo sát thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hoạt động quản lý chất lượng sản phẩm may tại Nhà máy may Phù Mỹ - Công ty CP Vinatex Đà Nẵng" được hai tác giả Nguyễn Võ Hoài Quy và Lê Hoàng Anh Thư thực hiện.
Mục đích và các nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể theo văn bản giao nhiệm vụ của Khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh:
- Mục đích nghiên cứu:
- Mục đích 1: Giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức chuyên ngành đã học vào việc nghiên cứu thực trạng công tác quản lý chất lượng sản phẩm và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm may mặc tại Nhà máy may Phù Mỹ.
- Mục đích 2: Tiến hành thực nghiệm giải pháp nhóm nghiên cứu đề xuất để đánh giá giá trị đóng góp của giải pháp so với điều kiện thực tế của Nhà máy.
- Các nhiệm vụ cụ thể:
- Nhiệm vụ 1: Tìm hiểu về Nhà máy may Phù Mỹ, thuộc Công ty CP Vinatex Đà Nẵng.
- Nhiệm vụ 2: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng sản phẩm may mặc.
- Nhiệm vụ 3: Nghiên cứu các tiêu chuẩn đánh giá chất lượng sản phẩm may mặc.
- Nhiệm vụ 4: Khảo sát thực trạng công tác quản lý chất lượng sản phẩm may mặc tại Nhà máy may Phù Mỹ.
- Nhiệm vụ 5: Phân tích và đánh giá chất lượng sản phẩm may mặc tại Nhà máy may Phù Mỹ.
- Nhiệm vụ 6: Nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm may mặc Nhà máy may Phù Mỹ.
- Nhiệm vụ 7: Thực nghiệm giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm may mặc Nhà máy may Phù Mỹ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đồ án:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản lý chất lượng sản phẩm may tại doanh nghiệp và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm may.
- Phạm vi không gian: Nhà máy may Phù Mỹ - Công ty CP Vinatex Đà Nẵng (Đường Quang Trung, thôn Trà Quang Nam, Thị trấn Phù Mỹ, Huyện Phù Mỹ, Tỉnh Bình Định), trọng tâm khảo sát và thử nghiệm tại Xưởng may I.
- Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và thực nghiệm được tiến hành từ tháng 12/2023 đến tháng 06/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm, khung lý thuyết chuyên ngành công nghệ may và quản trị chất lượng:
- Khái niệm và bản chất chất lượng: Văn bản tiếp cận định nghĩa chất lượng từ nhiều góc độ: quan niệm kỹ thuật của Liên Xô cũ ("tập hợp những tính chất của sản phẩm chế định tính thích hợp của sản phẩm để thoả mãn những nhu cầu xác định phù hợp với công dụng của nó"); quan niệm của nhà sản xuất (sự hoàn hảo và phù hợp với tập hợp yêu cầu, tiêu chuẩn định trước); quan niệm thị trường (tỷ số giữa lợi ích thu được và chi phí bỏ ra); tiêu chuẩn ISO 9000 ("Mức độ thoả mãn của một tập hợp các thuộc tính đối với các yêu cầu"); và lý luận chuyên môn của giảng viên Trần Thanh Hương (Khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) về sự phân định giữa "tính năng sản xuất" (chất lượng tiềm tàng) và "tính năng sử dụng" (chất lượng thực tế).
- Hệ thống phân loại chất lượng: Phân loại theo quy định hiện có (chất lượng chuẩn, chất lượng cho phép, chất lượng thực tế); theo mục tiêu (chất lượng thiết kế, chất lượng tuân thủ thiết kế); theo giá trị hướng tới (chất lượng tuyệt hảo, chất lượng tối ưu); và theo chu kỳ sống của sản phẩm (PLC - Product Life Cycle).
- Hệ thống 7 nhóm chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm may mặc: Bao gồm chỉ tiêu kỹ thuật (kết cấu, kích thước, quy cách đường may, kỹ thuật hoàn thiện), chỉ tiêu độ an toàn (không tồn dư hóa chất độc hại, phụ liệu kim loại an toàn không sắc nhọn), chỉ tiêu độ tin cậy (nguồn gốc, độ bền, độ co giãn của nguyên phụ liệu vải và chỉ), chỉ tiêu thẩm mỹ (kiểu dáng, hoa văn, độ tinh xảo đường may), chỉ tiêu sinh thái (mức độ thân thiện môi trường theo yêu cầu thị trường Hoa Kỳ và Nhật Bản), chỉ tiêu tính tiện dụng (sự thoải mái, khả năng bảo vệ người mặc) và chỉ tiêu kinh tế (định mức tiêu hao nguyên vật liệu, hiệu suất lao động).
- Khung phân tích nhân tố tác động: Phân chia thành nhóm nhân tố bên ngoài (tăng trưởng kinh tế, tỷ giá, tiến bộ khoa học kỹ thuật, yêu cầu khách hàng) và nhóm nhân tố bên trong có thể kiểm soát trực tiếp (lực lượng lao động, kỹ thuật - công nghệ - thiết bị, nguyên vật liệu đầu vào, trình độ tổ chức quản lý và điều hành sản xuất).
- Mô hình và hệ thống quản trị chất lượng: Khung quản lý chất lượng toàn diện (TQM), hệ thống tiêu chuẩn ISO 9001:2015.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Phân tích, tổng hợp giáo trình công nghệ may, quy chuẩn kiểm tra chất lượng, tài liệu kỹ thuật (TLKT), báo cáo tài chính, báo cáo thống kê năng suất của nhà máy.
- Phương pháp khảo sát: Quan sát trực tiếp mặt bằng dây chuyền Xưởng may I; khảo sát thao tác may của công nhân; thu thập quy trình kiểm soát hàng lỗi, biên bản đào tạo kỹ thuật, biên bản kiểm tra chất lượng đầu chuyền của nhân viên kiểm soát chất lượng (QC) và nhân viên kiểm tra chất lượng (KCS).
- Phương pháp thống kê, phân tích - tổng hợp: Tập hợp và đối chiếu số liệu năng suất bình quân giai đoạn 2022 - 2023, phân loại nguyên nhân phát sinh phế phẩm tại các công đoạn cắt, may ráp và hoàn tất.
- Phương pháp thực nghiệm: Lựa chọn đối tượng thực nghiệm tại Xưởng may I, áp dụng giải pháp can thiệp kỹ thuật (kiểm tra thông số từng công đoạn kết hợp sử dụng rập cải tiến và hướng dẫn thao tác), sau đó theo dõi, ghi nhận và so sánh năng suất lao động cùng số lượng phế phẩm giữa tháng 1/2024 (trước can thiệp) và tháng 3/2024 (sau can thiệp).
Nguồn dữ liệu sử dụng trong đồ án:
- Dữ liệu thứ cấp: Cung cấp bởi Phòng Kế toán (số liệu doanh thu, lợi nhuận, chi phí, cấu trúc nguồn vốn, tài sản cố định giai đoạn 2012 - 2013 và 2022 - 2023); Phòng Kế hoạch (bảng đánh giá năng suất lao động và doanh thu từng tháng giai đoạn 2022 - 2023); Phòng Kỹ thuật (tài liệu quy trình công nghệ, lưu đồ kiểm tra bán thành phẩm).
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập trực tiếp tại Xưởng may I qua nhật ký kiểm tra lỗi trên chuyền may, biên bản bàn giao bán thành phẩm của bộ phận KCS và bảng theo dõi phế phẩm tháng 1/2024 và tháng 3/2024.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của đồ án tốt nghiệp:
- Phân tích tính cấp thiết của công tác quản lý chất lượng trong ngành dệt may, chỉ rõ rằng sản phẩm may mặc tiêu dùng đòi hỏi sự phối hợp liên hoàn của nhiều bộ phận nhằm giảm thiểu sai sót kỹ thuật và đáp ứng thị hiếu thị trường.
- Xác định rõ ràng 2 mục đích nghiên cứu và 7 nhiệm vụ cụ thể gắn liền với việc tìm hiểu thực tế tại Nhà máy may Phù Mỹ.
- Quy định cụ thể đối tượng nghiên cứu (công tác quản lý chất lượng và các nhân tố ảnh hưởng) cùng phạm vi giới hạn về không gian (Xưởng may I, Nhà máy may Phù Mỹ) và thời gian thực hiện (từ tháng 12/2023 đến tháng 06/2024).
- Xác định 3 phương pháp tiếp cận chính: nghiên cứu tài liệu, khảo sát thực tế hiện trường và thực nghiệm giải pháp cải tiến tại dây chuyền may.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 gồm hai phần nội dung lớn: tổng quan về đơn vị thực tập và hệ thống hóa lý luận chất lượng may mặc.
Về Nhà máy may Phù Mỹ:
- Lịch sử hình thành: Là chi nhánh của Công ty Cổ phần Vinatex Đà Nẵng (tiền thân thành lập ngày 01/07/1992, sáp nhập theo Quyết định số 299/QĐ/TTCP ngày 28/01/2002). Sau thỏa thuận ngày 12/05/2003 giữa UBND tỉnh Bình Định và Tổng công ty Dệt may Việt Nam, nhà máy được đầu tư xây dựng tại huyện Phù Mỹ và chính thức đi vào hoạt động từ tháng 05/2005.
- Quy mô và nguồn lực: Nhà máy sở hữu mặt bằng sản xuất với 14 đến 18 dây chuyền may, 436 thiết bị máy móc, lực lượng lao động khoảng 1.100 công nhân (trong đó trên 75% lao động có tay nghề cao). Đầu năm 2024, doanh nghiệp lên kế hoạch mở rộng thêm 5 chuyền sản xuất và tuyển mới 250 lao động nhằm đạt mục tiêu doanh thu 8 triệu USD.
- Chỉ tiêu tăng trưởng kinh doanh và tài chính: Doanh thu thuần năm 2022 đạt 42.088.211.552 VND, lợi nhuận đạt 933.476.319 VND; năm 2023 doanh thu tăng lên 49.275.162.443 VND, lợi nhuận đạt 1.154.083.969 VND; hoàn thành nộp thuế ngân sách 13 tỷ đồng.
- Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình trực tuyến chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc, Phòng Tổ chức hành chính (bộ phận y tế, bảo vệ, vệ sinh), Phòng Kế hoạch (quản lý cung ứng NVL, bán hàng, kho), Phòng Kỹ thuật, Phòng Kế toán (tổ chức theo hình thức tập trung gồm Kế toán trưởng, Kế toán vật tư/TSCĐ/LĐ-TL, Kế toán bán hàng/công nợ/ngân hàng, Thủ quỹ), Tổ May và Tổ Phục vụ (Cơ điện, KCS, Hoàn thành, Kho).
- Quy trình công nghệ sản xuất: Gồm chuỗi 13 công đoạn nối tiếp: (1) Phòng kỹ thuật phân tích số liệu, thiết kế mẫu; (2) Kiểm tra nguyên phụ liệu; (3) Trải vải và cắt; (4) KCS cắt kiểm tra số lượng, chất lượng; (5) In số mẫu hàng; (6) Phân xưởng may tiếp nhận; (7) Ủi chi tiết; (8) Ráp hoàn thành; (9) Thùa khuy, kết nút; (10) KCS may kiểm tra thông số và đường may; (11) Phân xưởng hoàn thành; (12) Ủi hoàn thành và phân loại; (13) Đóng gói, KCS hoàn thành nghiệm thu và nhập kho thành phẩm.
Về lý luận chất lượng sản phẩm may mặc:
- Làm rõ khái niệm, vai trò của chất lượng đối với doanh nghiệp may xuất khẩu (tăng khả năng cạnh tranh, giảm thiểu chi phí sửa chữa hàng hỏng, bảo vệ môi trường).
- Xây dựng hệ thống 7 nhóm chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm may (kỹ thuật, an toàn, độ tin cậy, thẩm mỹ, sinh thái, tiện dụng, kinh tế).
- Phân tích chi tiết 4 nhân tố bên trong tác động đến chất lượng: Lực lượng lao động (trình độ tay nghề, ý thức kỷ luật), Kỹ thuật - công nghệ - thiết bị (độ chính xác, tính đồng bộ của máy móc), Nguyên vật liệu (tính chất cơ lý của vải, chỉ may), Trình độ tổ chức quản lý và sản xuất (sự nhịp nhàng giữa các phân xưởng).
- Đề xuất các nhóm biện pháp nâng cao chất lượng như quản trị TQM, chứng nhận ISO 9001:2015, hiện đại hóa máy móc, áp dụng rập cải tiến, đào tạo chuyên môn và kiểm tra nghiêm ngặt từng công đoạn.
Chương 3: Công tác quản lý chất lượng sản phẩm tại Nhà máy may Phù Mỹ - Công ty CP Vinatex Đà Nẵng
Chương 3 tập trung khảo sát hiện trạng, nhận diện lỗi và triển khai thực nghiệm:
- Khảo sát công tác quản lý chất lượng: Phân tích quy trình kiểm tra chất lượng hiện hành, nội dung kiểm soát bán thành phẩm, quy định kiểm hàng, lưu đồ hướng dẫn kiểm tra chi tiết (kiểm tra mặt trong quần, mặt ngoài áo) và hoạt động tuần tra chuyền của nhân viên QC/KCS.
- Đánh giá thực trạng chất lượng: Phân tích bảng chất lượng bán thành phẩm (Bảng 3.1) và chất lượng thực tế (Bảng 3.2). Đồ án chỉ ra rằng dù doanh nghiệp duy trì được tỷ lệ công nhân lành nghề cao, khâu kiểm soát thông số kích thước giữa các bán thành phẩm sau khi may ráp vẫn xảy ra dung sai vượt mức cho phép, dẫn đến việc phải tháo sửa nhiều lần, ảnh hưởng đến năng suất chung của xưởng.
- Đề xuất 3 nhóm giải pháp nâng cao chất lượng:
- Tăng cường kiểm tra thông số sản phẩm theo từng công đoạn để giảm thiểu sai sót: Thiết lập các điểm kiểm soát thông số kỹ thuật ngay sau từng bước ráp nối then chốt, ngăn chặn lỗi tích lũy sang các khâu hoàn thiện sau.
- Đào tạo, nâng cao tay nghề của công nhân và cán bộ quản lý chất lượng: Tổ chức các buổi huấn luyện kỹ thuật thao tác chuẩn, bồi dưỡng kiến thức đọc tài liệu kỹ thuật cho công nhân và kỹ năng xử lý biên bản kiểm tra cho nhân viên QA/QC/KCS.
- Đầu tư nâng cao kỹ thuật và trang thiết bị: Áp dụng hệ thống rập cải tiến trong quá trình may nhằm định vị chính xác đường may, giảm phụ thuộc vào kỹ năng ước lượng thủ công của công nhân.
- Tổ chức thực nghiệm giải pháp: Nhóm tác giả tiến hành chọn đối tượng thử nghiệm tại Phân xưởng may I. Quá trình triển khai theo dõi các chỉ số thực tế trong hai mốc thời gian: tháng 1/2024 (giai đoạn trước khi áp dụng giải pháp đồng bộ) và tháng 3/2024 (giai đoạn sau khi đưa giải pháp kiểm soát thông số và rập cải tiến vào vận hành). Số liệu về năng suất lao động và số lượng hàng phế phẩm được ghi nhận, đối chiếu qua các bảng thống kê và biểu đồ so sánh.
Chương 4: Kết luận – Kiến nghị
- Tổng hợp các kết quả đã đạt được trong quá trình khảo sát và đánh giá công tác quản trị chất lượng tại Nhà máy may Phù Mỹ.
- Khẳng định tính khả thi của các giải pháp kỹ thuật đề xuất thông qua kết quả đo lường thực nghiệm tại Xưởng may I.
- Đưa ra các kiến nghị đối với Ban lãnh đạo Nhà máy may Phù Mỹ và Công ty Cổ phần Vinatex Đà Nẵng về việc hoàn thiện hệ thống tài liệu kỹ thuật, đầu tư máy móc tự động hóa đồng bộ, duy trì kiểm soát thông số công đoạn và mở rộng quy mô áp dụng rập cải tiến cho các phân xưởng còn lại.
Kết quả và đóng góp
Đồ án tổng hợp được hệ thống số liệu kinh tế - kỹ thuật cụ thể từ thực tế hoạt động của Nhà máy may Phù Mỹ:
Chỉ tiêu tăng trưởng kinh tế của Nhà máy may Phù Mỹ (2022 - 2023):
| STT |
Chỉ tiêu |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Chênh lệch |
| 1 |
Doanh thu thuần (VND) |
42.088.211.552 |
49.275.162.443 |
+7.186.950.891 |
| 2 |
Chi phí quản lý DN (VND) |
0 |
0 |
0 |
| 3 |
Lợi nhuận kinh doanh (VND) |
933.476.319 |
1.154.083.969 |
+220.607.650 |
Chỉ tiêu năng suất lao động bình quân các tháng (2022 - 2023):
| Chỉ tiêu |
T1 |
T2 |
T3 |
T4 |
T5 |
T6 |
T7 |
T8 |
T9 |
T10 |
T11 |
T12 |
Cả năm |
| Năng suất 2022 (USD/người/tháng) |
587 |
526 |
536 |
597 |
595 |
642 |
668 |
676 |
699 |
711 |
683 |
691 |
634 |
| Năng suất 2023 (USD/người/tháng) |
538 |
591 |
514 |
546 |
563 |
530 |
524 |
559 |
716 |
697 |
502 |
463 |
562 |
Chỉ tiêu tài chính và tài sản của đơn vị qua các thời kỳ lưu trữ:
- Cấu trúc nguồn vốn: Năm 2012 nợ phải trả là 22.038.726.515 VND (100% nợ ngắn hạn, nợ dài hạn bằng 0), vốn chủ sở hữu bằng 0; năm 2013 nợ phải trả là 21.641.625.544 VND, vốn chủ sở hữu đạt 1.179.244.317 VND, nâng tổng nguồn vốn lên 22.820.869.861 VND.
- Tài sản cố định hữu hình: Năm 2012 nguyên giá đạt 24.168.359.054 VND (hao mòn 12.615.124.188 VND); năm 2013 nguyên giá tăng lên 26.988.044.854 VND (hao mòn 15.014.212.622 VND).
Kết quả thực nghiệm giải pháp tại Phân xưởng may I:
Đồ án đã thực hiện so sánh đối chứng giữa tháng 1/2024 (trước khi áp dụng giải pháp) và tháng 3/2024 (sau khi đưa vào áp dụng rập cải tiến và kiểm soát thông số theo từng công đoạn). Kết quả thực nghiệm ghi nhận tại Xưởng may I cho thấy:
- Năng suất lao động tại các chuyền may trong tháng 3/2024 có sự cải thiện rõ rệt so với tháng 1/2024.
- Số lượng sản phẩm lỗi và tỷ lệ hàng phế phẩm tại Xưởng may I trong tháng 3/2024 giảm xuống đáng kể so với mức ghi nhận trong tháng 1/2024.
- Thời gian công nhân phải dừng chuyền để tháo sửa lỗi kỹ thuật giảm, chu kỳ hoàn thiện sản phẩm được rút ngắn.
Đóng góp của đồ án:
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận chuyên ngành về 7 nhóm chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm may mặc công nghiệp, làm tài liệu tham khảo có cấu trúc rõ ràng.
- Khảo sát chi tiết thực trạng quản lý chất lượng tại một doanh nghiệp may quy mô lớn ở khu vực miền Trung, chỉ ra cụ thể các khâu phát sinh lỗi trên chuyền.
- Đề xuất được giải pháp gắn liền với thực tế kỹ thuật may: kết hợp giữa kiểm tra thông số từng công đoạn với việc sử dụng rập cải tiến, chứng minh được hiệu quả giảm phế phẩm thông qua số liệu thực nghiệm thực tế tại xưởng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi khảo sát thực nghiệm bị giới hạn trong phạm vi Xưởng may I của Nhà máy may Phù Mỹ, chưa triển khai đồng loạt trên toàn bộ 14 - 18 chuyền may của nhà máy.
- Thời gian thực nghiệm theo dõi số liệu diễn ra ngắn (chủ yếu tập trung so sánh giữa tháng 1/2024 và tháng 3/2024), chưa đánh giá được biến động chất lượng qua các mùa sản xuất khác nhau trong năm.
- Các mặt hàng thực nghiệm chủ yếu tập trung vào dòng hàng bảo hộ lao động và đồ thể thao theo kế hoạch sản xuất quý I/2024 của nhà máy, chưa bao quát hết các chủng loại sản phẩm dệt kim phức tạp khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi áp dụng giải pháp kiểm soát thông số công đoạn và rập cải tiến cho tất cả các phân xưởng và chuyền may còn lại tại Nhà máy may Phù Mỹ.
- Nghiên cứu ứng dụng kiểm soát chất lượng chuyên sâu cho dòng sản phẩm mới là đồ bảo hộ dệt kim theo định hướng mở rộng sản phẩm của nhà máy trong năm 2024.
- Xây dựng mô hình kiểm soát chất lượng tự động hóa, tích hợp số hóa dữ liệu kiểm tra từ các bàn KCS/QC trực tiếp lên hệ thống quản trị sản xuất của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Công nghệ May, Quản lý Công nghiệp, Thời trang: Cung cấp phương pháp luận chuẩn xác về cách thức tiếp cận, khảo sát thực trạng dây chuyền may và cách thiết kế một nghiên cứu thực nghiệm cải tiến chất lượng tại nhà máy.
- Cán bộ kỹ thuật, nhân viên QA/QC/KCS tại các doanh nghiệp may mặc: Có thể tham khảo trực tiếp quy trình kiểm soát hàng lỗi trên chuyền may, lưu đồ hướng dẫn kiểm tra chi tiết mặt trong quần, mặt ngoài áo và kỹ thuật áp dụng rập cải tiến để định hình thông số may chuẩn xác.
- Nội dung đáng tham khảo nhất:
- Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất may 13 bước khép kín tại Mục 2.1.8.
- Hệ thống 7 nhóm tiêu chí đánh giá chất lượng sản phẩm may mặc tại Mục 2.2.2.
- Phương pháp thu thập, xử lý và so sánh số liệu thực nghiệm năng suất - phế phẩm giữa hai mốc thời gian tại Mục 3.4.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhà máy may Phù Mỹ có quy mô sản xuất và thị trường tiêu thụ chính như thế nào?
Nhà máy may Phù Mỹ thuộc Công ty Cổ phần Vinatex Đà Nẵng, vận hành từ 14 đến 18 dây chuyền may với 436 thiết bị máy móc và khoảng 1.100 công nhân (hơn 75% có tay nghề cao). Doanh nghiệp chuyên sản xuất áo sơ mi, áo jacket, đồ thể thao và đồ bảo hộ lao động; thị trường xuất khẩu chủ lực là Hoa Kỳ và Đài Loan, bên cạnh các thị trường Nhật Bản, Hàn Quốc, Pháp, Nga và các nước EU khác.
2. Kết quả sản xuất kinh doanh năm 2022 - 2023 của Nhà máy may Phù Mỹ đạt được các chỉ tiêu nào?
Theo số liệu của Phòng Kế toán, doanh thu thuần năm 2022 đạt 42.088.211.552 VND, lợi nhuận đạt 933.476.319 VND; năm 2023 doanh thu tăng lên 49.275.162.443 VND (tăng hơn 7,18 tỷ VND), lợi nhuận đạt 1.154.083.969 VND (tăng hơn 220,6 triệu VND) và đóng góp 13 tỷ đồng thuế vào ngân sách nhà nước. Năng suất bình quân đạt 634 USD/người/tháng trong năm 2022 và 562 USD/người/tháng trong năm 2023.
3. Quy trình sản xuất tại Nhà máy may Phù Mỹ bao gồm những công đoạn kỹ thuật nào?
Quy trình sản xuất gồm 13 công đoạn liên hoàn: Phòng kỹ thuật phân tích số liệu thiết kế -> Kiểm tra nguyên vật liệu -> Trải vải cắt (KCS cắt kiểm tra) -> In số mẫu hàng -> Phân xưởng may tiếp nhận -> Ủi chi tiết -> Ráp hoàn thành -> Thùa khuy, kết nút -> KCS may kiểm tra -> Phân xưởng hoàn thành tiếp nhận -> Ủi hoàn thành -> Phân loại sản phẩm -> Đóng gói (KCS hoàn thành kiểm tra) -> Nhập kho thành phẩm.
4. Nhóm tác giả đã đề xuất và thực nghiệm những giải pháp cụ thể nào tại nhà máy?
Tác giả đề xuất 3 giải pháp: (1) Tăng cường kiểm tra thông số sản phẩm theo từng công đoạn để giảm thiểu sai sót; (2) Đào tạo nâng cao tay nghề công nhân và nghiệp vụ cán bộ quản lý chất lượng; (3) Đầu tư kỹ thuật và trang thiết bị (đặc biệt là sử dụng rập cải tiến trong quá trình may ráp). Giải pháp được đưa vào thực nghiệm trực tiếp tại Xưởng may I, đối chiếu số liệu năng suất và phế phẩm giữa tháng 1/2024 và tháng 3/2024.
5. Kết quả thực nghiệm tại Xưởng may I đã chứng minh điều gì?
Số liệu thống kê thực nghiệm cho thấy sau khi áp dụng việc kiểm soát thông số công đoạn kết hợp rập cải tiến vào tháng 3/2024, tỷ lệ sản phẩm phế phẩm tại Xưởng may I đã giảm rõ rệt và năng suất lao động bình quân tăng lên so với thời điểm tháng 1/2024, hạn chế tối đa các lỗi sai lệch kích thước và thời gian tháo sửa của công nhân.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Võ Hoài Quy và Lê Hoàng Anh Thư đã phản ánh trung thực, toàn diện bức tranh hoạt động sản xuất và công tác quản lý chất lượng tại Nhà máy may Phù Mỹ - Công ty CP Vinatex Đà Nẵng. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống hóa lý thuyết chuyên ngành công nghệ may với khảo sát thực địa và thực nghiệm trực tiếp tại Xưởng may I, nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả của giải pháp kiểm soát thông số công đoạn và ứng dụng rập cải tiến trong việc giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm. Công trình cung cấp nguồn số liệu thực tế xác thực cùng giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng cao cho ngành sản xuất may mặc công nghiệp.