Luận văn innovation and productivity of smes in vietnam firm level panel data evidence

Chuyên khảo phân tích Luận văn innovation and productivity of smes in vietnam firm level panel data evidence, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

University of Economics

Chuyên ngành

Development Economics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2013

74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đổi Mới Sáng Tạo Thúc Đẩy Năng Suất SME Việt Nam

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế của Việt Nam, tạo công ăn việc làm, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tăng cường năng lực cạnh tranh. Năng suất là yếu tố sống còn để SME tồn tại và phát triển bền vững trong bối cảnh toàn cầu hóa. Tuy nhiên, nhiều SME Việt Nam vẫn đối mặt với thách thức về năng suất thấp do thiếu đầu tư vào đổi mới sáng tạo. Nghiên cứu này tập trung vào mối quan hệ giữa đổi mớinăng suất của SME, từ đó đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động cho các doanh nghiệp. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, SME chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp cả nước, đóng góp đáng kể vào GDP. Việc nâng cao năng suất cho SME đồng nghĩa với việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia. Bài viết này sẽ đi sâu vào các phương pháp và chiến lược giúp SME Việt Nam tận dụng đổi mới sáng tạo để cải thiện năng suấthiệu quả. Tài liệu gốc cho thấy rõ ràng tầm quan trọng của đổi mới sáng tạo đối với năng suất của SME.

1.1. Vai trò quan trọng của SME trong nền kinh tế Việt Nam

Các SME đóng góp lớn vào GDP, tạo việc làm và thúc đẩy đổi mới. Tuy nhiên, nhiều SME Việt Nam vẫn chưa khai thác hết tiềm năng đổi mới sáng tạo do hạn chế về nguồn lực và nhận thức. Việc hỗ trợ SME tiếp cận các nguồn vốn, công nghệ và kiến thức là rất quan trọng để thúc đẩy năng suấttăng trưởng. SME cần được tạo điều kiện để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

1.2. Thực trạng năng suất và đổi mới sáng tạo tại SME Việt Nam

Hiện trạng năng suất của SME Việt Nam còn thấp so với các nước trong khu vực. Mức độ ứng dụng công nghệ, chuyển đổi sốđổi mới sáng tạo còn hạn chế. Cần có các chính sách hỗ trợ và khuyến khích SME đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), ứng dụng công nghệ mới và nâng cao trình độ nhân lực. Các yếu tố như thiếu vốn, trình độ quản lý yếu kém và rào cản về pháp lý cũng ảnh hưởng đến khả năng đổi mới sáng tạo của SME.

II. Thách Thức Tại Sao Năng Suất SME Việt Nam Vẫn Còn Thấp

Mặc dù có tiềm năng lớn, năng suất của SME Việt Nam vẫn chưa tương xứng. Các yếu tố như thiếu vốn, hạn chế về nhân lực, công nghệ lạc hậu, và quy trình quản lý chưa hiệu quả là những rào cản lớn. Đổi mới sáng tạo đòi hỏi sự đầu tư đáng kể, điều mà nhiều SME khó có thể đáp ứng. Ngoài ra, môi trường kinh doanh còn nhiều bất ổn, cạnh tranh gay gắt và sự thiếu hụt thông tin thị trường cũng gây khó khăn cho việc đưa ra quyết định đầu tư vào đổi mới. Để cải thiện tình hình, cần có các giải pháp đồng bộ từ chính phủ, các tổ chức hỗ trợ và bản thân các SME. Một trong những thách thức lớn nhất là thay đổi tư duy quản lý, khuyến khích tư duy sáng tạo và chấp nhận rủi ro trong kinh doanh.

2.1. Rào cản về tài chính và nguồn vốn đầu tư đổi mới

Khó khăn trong việc tiếp cận vốn là một trong những rào cản lớn nhất đối với SME. Các ngân hàng và tổ chức tín dụng thường yêu cầu tài sản thế chấp, lịch sử tín dụng tốt, điều mà nhiều SME không đáp ứng được. Cần có các chính sách hỗ trợ SME tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi, quỹ đầu tư mạo hiểm, và các chương trình bảo lãnh tín dụng để khuyến khích đầu tư vào đổi mới sáng tạo.

2.2. Hạn chế về nguồn nhân lực và kỹ năng quản lý

SME thường gặp khó khăn trong việc thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt là những người có kỹ năng chuyên môn cao về công nghệquản lý. Cần có các chương trình giáo dụcđào tạo để nâng cao trình độ nhân lực, trang bị cho họ những kỹ năng cần thiết để tham gia vào quá trình đổi mới sáng tạo. Đồng thời, cần cải thiện chế độ đãi ngộ và tạo môi trường làm việc hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài.

2.3. Thiếu thông tin thị trường và khả năng thích ứng

Khả năng tiếp cận và phân tích thông tin thị trường còn hạn chế. Các SME thường thiếu thông tin về nhu cầu của khách hàng, xu hướng thị trường và các đối thủ cạnh tranh. Điều này khiến họ khó đưa ra các quyết định đầu tưđổi mới phù hợp. Cần có các kênh thông tin và tư vấn hiệu quả để giúp SME nắm bắt thông tin thị trường, dự báo xu hướng và đưa ra các chiến lược kinh doanh phù hợp.

III. Giải Pháp Các Phương Pháp Đổi Mới Sáng Tạo Cho SME Việt

Đổi mới sáng tạo không chỉ giới hạn ở việc phát triển sản phẩm mới mà còn bao gồm cải tiến quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng dịch vụ, áp dụng công nghệ mới và xây dựng mô hình kinh doanh hiệu quả. Các SME có thể áp dụng nhiều phương pháp đổi mới sáng tạo khác nhau, tùy thuộc vào nguồn lực và đặc thù ngành nghề. Ví dụ, SME có thể tập trung vào việc cải tiến quy trình sản xuất để giảm chi phí và tăng năng suất, hoặc phát triển các sản phẩm thị trường ngách để tạo sự khác biệt. Quan trọng nhất, SME cần xây dựng văn hóa đổi mới, khuyến khích tư duy sáng tạo và sẵn sàng thử nghiệm những ý tưởng mới. Một số SME đã thành công trong việc áp dụng mô hình kinh tế số, sử dụng thương mại điện tử để mở rộng thị trường và tiếp cận khách hàng tiềm năng.

3.1. Áp dụng công nghệ và chuyển đổi số để nâng cao năng suất

Việc áp dụng công nghệchuyển đổi số là một trong những giải pháp hiệu quả nhất để nâng cao năng suất cho SME. Các SME có thể sử dụng các giải pháp phần mềm để tự động hóa các quy trình sản xuất, quản lý kho hàng, và chăm sóc khách hàng. Việc sử dụng điện toán đám mây, dữ liệu lớn (big data)trí tuệ nhân tạo (AI) cũng giúp SME tối ưu hóa hoạt động và đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác hơn. Thương mại điện tửmarketing trực tuyến cũng mở ra cơ hội mới để SME tiếp cận khách hàng và mở rộng thị trường.

3.2. Tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý chất lượng

Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý chất lượng giúp SME giảm thiểu lãng phí, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và cải thiện chất lượng sản phẩm. Các SME có thể áp dụng các phương pháp tinh gọn (lean), Six Sigma và ISO để xác định và loại bỏ các khâu thừa trong quy trình sản xuất, đồng thời tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm. Việc đầu tư vào đào tạo nhân lực về quản lý chất lượng cũng rất quan trọng.

3.3. Xây dựng văn hóa đổi mới và khuyến khích tư duy sáng tạo

Để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, SME cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp cởi mở, khuyến khích tư duy sáng tạo và chấp nhận rủi ro. Các nhà lãnh đạo cần tạo điều kiện cho nhân viên tham gia vào quá trình đưa ra ý tưởng, thử nghiệm các phương pháp mới và học hỏi từ những thất bại. Việc tổ chức các cuộc thi ý tưởng, các buổi chia sẻ kinh nghiệm và các khóa đào tạo về tư duy sáng tạo cũng giúp SME khơi dậy tiềm năng đổi mới của nhân viên.

IV. Hướng Dẫn Các Bước Triển Khai Đổi Mới Sáng Tạo Hiệu Quả

Để triển khai đổi mới sáng tạo hiệu quả, SME cần thực hiện theo các bước bài bản. Bắt đầu bằng việc xác định rõ mục tiêu và chiến lược đổi mới, sau đó tiến hành nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh. Tiếp theo, SME cần tìm kiếm và lựa chọn các ý tưởng đổi mới phù hợp, đồng thời xây dựng kế hoạch chi tiết để triển khai các ý tưởng này. Trong quá trình triển khai, SME cần theo dõi và đánh giá kết quả thường xuyên, đồng thời điều chỉnh kế hoạch nếu cần thiết. Cuối cùng, SME cần chia sẻ kinh nghiệm và bài học từ quá trình đổi mới để lan tỏa văn hóa đổi mới trong toàn doanh nghiệp. Theo kinh nghiệm từ các doanh nghiệp thành công, sự kiên trì và linh hoạt là chìa khóa để đổi mới sáng tạo thành công.

4.1. Xác định mục tiêu và chiến lược đổi mới sáng tạo cụ thể

Trước khi bắt tay vào đổi mới sáng tạo, SME cần xác định rõ mục tiêu và chiến lược đổi mới của mình. Mục tiêu có thể là tăng năng suất, giảm chi phí, cải thiện chất lượng sản phẩm, hoặc mở rộng thị trường. Chiến lược đổi mới cần phù hợp với nguồn lực và năng lực của SME. Việc xây dựng một kế hoạch đổi mới chi tiết, bao gồm các hoạt động, nguồn lực và thời gian thực hiện, là rất quan trọng để đảm bảo đổi mới sáng tạo được triển khai một cách hiệu quả.

4.2. Nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh

Nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh giúp SME hiểu rõ nhu cầu của khách hàng, xu hướng thị trường và điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ. Thông tin này giúp SME xác định các cơ hội đổi mới và đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt. Các SME có thể sử dụng các công cụ nghiên cứu thị trường trực tuyến, khảo sát khách hàng, và phân tích dữ liệu bán hàng để thu thập thông tin cần thiết.

4.3. Thử nghiệm và đánh giá kết quả đổi mới sáng tạo liên tục

Sau khi triển khai các ý tưởng đổi mới, SME cần theo dõi và đánh giá kết quả thường xuyên. Việc sử dụng các chỉ số đo lường hiệu quả (KPI) giúp SME đánh giá mức độ thành công của các hoạt động đổi mới. Nếu kết quả không đạt như mong đợi, SME cần điều chỉnh kế hoạch và thử nghiệm các phương pháp mới. Sự linh hoạt và khả năng thích ứng là rất quan trọng để đổi mới sáng tạo thành công.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Về Đổi Mới và Năng Suất tại SME

Nghiên cứu từ Đại học Kinh tế TP.HCM và Viện Nghiên cứu Xã hội cho thấy, đổi mới sáng tạo có tác động tích cực đến năng suất của SME Việt Nam. Các SME đầu tư vào công nghệ mới và đào tạo nhân lựcnăng suất cao hơn so với các SME không đầu tư. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, các SMEvăn hóa đổi mới mạnh mẽ và khuyến khích tư duy sáng tạo có khả năng thích ứng tốt hơn với các thay đổi của thị trường. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng lưu ý rằng, tác động của đổi mới đến năng suất có thể khác nhau tùy thuộc vào quy mô, ngành nghề và vị trí địa lý của SME. Cần có các chính sách hỗ trợ và khuyến khích đổi mới phù hợp với từng loại SME.

5.1. Phân tích tác động của đổi mới đến năng suất theo quy mô doanh nghiệp

Tác động của đổi mới đến năng suất có thể khác nhau tùy thuộc vào quy mô của SME. Các doanh nghiệp lớn thường có nguồn lực và khả năng đầu tư vào đổi mới lớn hơn so với các doanh nghiệp nhỏ. Tuy nhiên, các doanh nghiệp nhỏ có thể linh hoạt và nhanh chóng hơn trong việc áp dụng các ý tưởng đổi mới. Cần có các chính sách hỗ trợ đặc biệt cho các doanh nghiệp nhỏ để giúp họ vượt qua các rào cản về nguồn lực và tận dụng các cơ hội đổi mới.

5.2. Nghiên cứu mối liên hệ giữa đổi mới và năng suất theo ngành nghề

Mối liên hệ giữa đổi mớinăng suất có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành nghề kinh doanh của SME. Các ngành công nghiệp công nghệ cao thường có tỷ lệ đổi mới cao hơn so với các ngành công nghiệp truyền thống. Tuy nhiên, các ngành công nghiệp truyền thống vẫn có thể cải thiện năng suất bằng cách áp dụng các phương pháp đổi mới đơn giản, chẳng hạn như cải tiến quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.

VI. Kết Luận Tương Lai Nâng Cao Năng Suất SME nhờ Đổi Mới

Đổi mới sáng tạo là chìa khóa để nâng cao năng suấtnăng lực cạnh tranh của SME Việt Nam. Việc đầu tư vào công nghệ mới, đào tạo nhân lực và xây dựng văn hóa đổi mới là những yếu tố then chốt. Chính phủ và các tổ chức hỗ trợ cần tạo điều kiện thuận lợi cho SME tiếp cận các nguồn lực cần thiết để đổi mới. Với sự nỗ lực của cả nhà nước và doanh nghiệp, SME Việt Nam có thể tận dụng đổi mới sáng tạo để phát triển bền vững và đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế của đất nước. Tương lai của SME Việt Nam nằm ở khả năng thích ứng và đổi mới liên tục.

6.1. Tầm quan trọng của chính sách hỗ trợ đổi mới sáng tạo từ nhà nước

Các chính sách hỗ trợ từ nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong SME. Các chính sách này có thể bao gồm các khoản trợ cấp tài chính, các chương trình đào tạo nhân lực, và các biện pháp giảm thuế cho các SME đầu tư vào R&D. Ngoài ra, nhà nước cũng cần tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và khuyến khích hợp tác giữa các SME và các viện nghiên cứu.

6.2. Cơ hội và thách thức trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu

Hội nhập kinh tế toàn cầu mang lại nhiều cơ hội và thách thức cho SME Việt Nam. Các SME có thể tiếp cận các thị trường mới, các nguồn vốncông nghệ tiên tiến. Tuy nhiên, họ cũng phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp nước ngoài. Để thành công trong bối cảnh hội nhập, SME cần không ngừng đổi mới sáng tạo, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES HO CHI MINH CITY THE HAGUE VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM - NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS INNOVATION AND PRODUCTIVITY OF VIETNAMESE SMALL AND MEDIUM ENTERPRISES FIRM LEVEL PANEL DATA EVIDENCE BY HO THI MAI ANH MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS HO CHI MINH CITY, December 2013 UNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES HO CHI MINH CITY THE HAGUE VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM - NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS INNOVATION AND PRODUCTIVITY OF VIETNAMESE SMALL AND MEDIUM ENTERPRISES FIRM LEVEL PANEL DATA EVIDENCE A thesis submitted in partial fulfilment of the requirements for the degree of MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS By HO THI MAI ANH Academic Supervisor: Dr. PHAM DINH LONG HO CHI MINH CITY, December 2013 DECLARATION This is to certify that this thesis entitled “Innovation and Productivity of Vietnamese Small and Medium Enterprises: firm level panel data evidence” which is submitted in fulfillment of the requirements for the degree of Master of Art in Development Economic to the Vietnam – The Netherlands Programme. The thesis constitutes only my original work and due supervision and acknowledgement have been made in the text to all material used. CERTIFICATION ii | P a g e ACKNOWLEDGEMENT Above all, I would like to thank and gratefully express the special appreciation to my supervisor - Dr.

Pham Dinh Long for all of his guidance, useful recommendations and valuable comments. I could not be able to complete this thesis without his help and support. I would like to acknowledge the great works from the Vietnam – The Netherlands Programme team, especially all of lecturers who have put their enthusiastic into the lectures for students. Personally, I would like to thank Dr.

Truong Dang Thuy and Dr. Pham Khanh Nam, who have greatly supported me in the courses and in thesis writing process. Special thanks go to my family, friends and colleagues for their motivation and encouragement during my study in this program. iii | P a g e ABBREVIATIONS SME Small and Medium Enterprise CDM Crepon Duguet Model CIEM Central Institute of Economic Management FE Fixed effect model GDP Gross Domestic Products GSO General Statistics Office of Vietnam HCMC Ho Chi Minh City ISIC International Standard Industrial Classification ILSSA Institute of Labor Science and Social Affairs MFP Multi Factor Productivity OECD Organization for Economic Co-operation and Development R&D Research & Development RE Random effect model SFA Stochastic frontier analysis TFP Total Factor Productivity WTO World Trade Organization iv | P a g e ABSTRACT Innovation is considered an essential factor for motivating the productivity of nations and firms.

Innovation and productivity are connected by multidimensional relationships and investigated in many countries. However, there is very limited research in this field for Viet Nam. This paper examines the relationship between innovation and productivity of Small and Medium Enterprises (SMEs) by using Viet Nam SMEs survey balanced panel data in 2007 and 2009. Cobb-Douglas production function and the fixed effect model are employed throughout the thesis.

The author has found that the presence of innovation has positive effects on a manufacturing firm’s productivity. In addition, this study also looks at the impact of firm size, firm location and manufacturing sector on the relationship between innovation and SMEs’ productivity. Key words: innovation, productivity, SMEs Viet Nam v|P a g e TABLE OF CONTENTS LIST OF TABLES. VIII LIST OF FIGURES.

IX CHAPTER 1 INTRODUCTION .4 SCOPE OF THE STUDY .5 STRUCTURE OF THE STUDY. 3 CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW .1 PRODUCTIVITY: CONCEPTS AND MEASUREMENTS .2 INNOVATION: CONCEPTS AND MEASUREMENTS .3 RELATIONSHIP OF INNOVATION AND PRODUCTIVITY .3 EMPIRICAL REVIEW OF INNOVATION AND PRODUCTIVITY RELATIONSHIP .4 DETERMINANTS OF THE INNOVATION IMPACT.5 INNOVATION AND FIRM PRODUCTIVITY IN VIET NAM. 16 CHAPTER 3 RESEARCH METHODOLOGY AND DATA .1 AN OVERVIEW OF SMES IN VIET NAM .2 CONCEPTUAL FRAMEWORK AND MODEL SPECIFICATION .4 DEFINITIONS OF VARIABLES AND CONCEPTS .1 RANDOM EFFECT REGRESSION MODEL (RE).2 FIXED EFFECT REGRESSION MODEL .3 SELECTION BETWEEN RE AND FE MODEL BY HAUSMAN TEST .7 MEASUREMENTS OF VARIABLES. 31 CHAPTER 4 DATA ANALYSIS.

41 vi | P a g e CHAPTER 5 CONCLUSIONS .1 CONCLUSION AND POLICY IMPLICATION .2 RESEARCH LIMITATION AND FUTURE STUDY. 46 APPENDIX A:DESCRIPTION OF DATASET. 49 APPENDIX B: REGRESSION RESULTS. 50 APPENDIX C: HAUSMAN TEST RESULTS.

54 APPENDIX D: INDUSTRY CLASSIFICATION. 57 APPENDIX E - EMPIRICAL STUDIES ON RELATIONSHIP BETWEEN INNOVATION AND PRODUCTIVITY. 58 vii | P a g e LIST OF TABLES Table 1: Summary of main definitions of SME in selected economies .17 Table 2: Number of Enterprises by Sector 2006 – 2011 .19 Table 3: Labor Productivity by Firm size and Location .20 Table 4: Labor Productivity by Sector .20 Table 5: Innovation Rates in Manufacturing SMEs .21 Table 6: Diversification and Innovation Rates (%) .22 Table 7: Diversification and Innovation Rates, by Sector (%).22 Table 8: Definitions & Measurement of Variables and Expected Sign of Coefficients .27 Table 9: Descriptive Statistic of Variables .34 Table 10: Regression results.36 Table 11: Hausman Test Results .37 Table 12: Regression results with regards to employee size .37 Table 13: Regression results with regards to employee size - 2 groups.38 Table 14: Regression results with regards to firm location .38 Table 15: Regression results with regards to firm location - 2 groups.39 Table 16: Regression results with regards to manufacturing sector .40 Table 17: Regression results with regards to manufacturing sector- 2 groups .40 viii | P a g e LIST OF FIGURES Figure 1: Production Frontier And Technical Change .5 Figure 2: Process of Innovation .7 Figure 3: Crepon Duguet and Mairesse Model - CDM Model .10 Figure 4: Number of Enterprises by Size of Employees 2006 - 2011 .18 Figure 5: Conceptual Framework .23 Figure 6: Shares of enterprises by provinces .32 Figure 7: Numbers of enterprises by industries .33 ix | P a g e CHAPTER 1 INTRODUCTION This chapter introduces the research topic, problem statement, research objectives and research questions. It also summarizes the research scope and data, and then ends with the thesis structure.1 PROBLEM STATEMENT Small medium enterprises (SMEs) have played an important role in economic development.

They are also an essential source of job creation, innovation, increasing the competitiveness and thus the engine of developed and developing countries (Europeia 2005). In Viet Nam, with more than 300,000 registered enterprises (General Statistics Office - 2011), SMEs play a crucial role in the economy reform, not only representing the major percentage (97,6%) of businesses of the country, but also significantly contributing to Gross Domestic Product (GDP) and achieving sustainable economic development. How could we motivate the development of this sector by enhancing SME’s performance? Within a firm’s scale, it is important to foster its operational efficiency and productivity for increased competitiveness in the global market. Innovation was found to be essential for increasing productivity.

The evidence in Crespi and Zuñiga (2012) shows that applying technological advances led to a more effective use of productive resources, and the transformation of new ideas into new economic solutions such as new products, processes, and services. Innovation will be the basis of sustainable competitive advantages for firms and the crucial source of permanent increases in productivity. A large amount of research has been completed in this field for many developed and developing countries such as:Chudnovsky, López et al. (2006), Griffith, Huergo et al.

(2006), Masso and Vahter (2008), Roper and Love (2002); however, firms in developing countries, especially in SME sector, do not always properly consider the impact of innovation on their performance. It is no surprise that there is a lack of studies on this subject in Asian countries, especially Vietnam. Two authors have studied a similar topic. The first one is Nguyen, Quang Pham et al.

(2008), investigated the relationship between innovation and export performance by using Viet Nam SME survey in 2005; and another research was done by Lang, Lin et al. (2012), studied the effects of innovation capabilities on the firm’s 1|P a g e performance. Therefore, the main purpose of this paper is to contribute the findings of the relationship between innovation and a firm’s productivity, which does not seem to be investigated for Vietnamese SMEs before. This paper examines the impact of innovation on the firm’s productivity using micro data from Vietnam SME survey for the period from 2007 - 2009.

The empirical model used Cobb-Douglas production function and fixed effect model and produced a lot of interesting results. In line with the literature, the author has found a strong association between innovation and productivity in Vietnamese SMEs. The results have also highlighted the impacts of other influencing factors: firm size, firm location and manufacturing sector on the relationship of innovation and a firm’s productivity. Regarding the firm’s location, the results have shown that impact of innovation on productivity in the big cities such as Ha Noi and Ho Chi Minh City is lower than the smaller cities in Vietnam.

More interestingly, the author was not be able to find any effects of firm size and high-tech industry on the relationship between innovation and firm’s productivity. No significant difference was found between the impact of innovation on productivity of micro firms, who have less than 10 employees and those who have more than 10 employees. In addition, the high-tech and low-tech industry seem to have similar productivity when they are innovative.2 RESEARCH OBJECTIVES With the above problem statement, this thesis aims to investigate the relationship between innovation and a firm productivity, and the influencing factors on this relationship, to assist with a firm’s decision about investing in innovation for productivity benefits. Specifically, this thesis has two main objectives: (i) To identify the role of innovation on a firm’s productivity using Cobb-Douglas production function model (ii) To analyze the impact of innovation on SME’s productivity by firm size, firm location and manufacturing sector 1.3 RESEARCH QUESTIONS In order to meet the above objectives, this paper attempts to answer the following two questions: 2|P a g e (i) Is there a positive relationship between technology innovation and productivity of a firm? (ii) What are the roles of firm size, firm location, and manufacturing sector on the impact of innovation and firm productivity? 1.4 SCOPE OF THE STUDY To answer above research questions and meet the research objectives, the study relies on data from the Small and Medium Enterprises (SMEs) in Viet Nam for the year 2007 and 2009.

In the survey, there are approximately 2500 enterprises of 10 provinces in Viet Nam; most of them are micro and small enterprises, as the majority of SMEs numbers, thus they can represent for SMEs population. The study has also focused on manufacturing sector, which is considered to have higher technological intensity and innovation involvements than other sectors.5 STRUCTURE OF THE STUDY Followed by this introductory chapter, chapter Two provides the literature review with both theoretical and empirical findings from previous studies. It presents meaning of key concepts, the measurements, the debates about relationship between innovation and productivity and other influencing factors at micro level and findings in Viet Nam. Then it will specify the conceptual framework.

Chapter Three describes the data and research methodology. The first part defines the variables and concepts which are used in the thesis and their measurements. The second part introduces the empirical models and research hypotheses that will be tested. It will finally present the estimation strategy or regression methodology for panel data.

Chapter Four presents the research findings which are obtained from the estimation results. This chapter also analyzes how the regression results can answer the research questions, how the research hypotheses in chapter Three will be tested and how it relates to the previous findings. The next chapter is the conclusion, which summarizes all of above chapters and based on the finding results in chapter Four, it also suggests some strategies to Vietnamese enterprises for the long-term development and growth.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng cao năng suất cho doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam thông qua đổi mới sáng tạo" tập trung vào việc cải thiện hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Việt Nam thông qua các phương pháp đổi mới sáng tạo. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ mới, cải tiến quy trình làm việc và phát triển nguồn nhân lực để nâng cao năng suất. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các chiến lược đổi mới, giúp doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh hiện nay.

Để mở rộng thêm kiến thức về các giải pháp nâng cao năng suất lao động, bạn có thể tham khảo tài liệu Năng suất lao động trong doanh nghiệp Việt Nam: Nghiên cứu và phân tích, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất. Ngoài ra, tài liệu Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đội ngũ lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật cao ở nước ta hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa nguồn nhân lực có kỹ năng. Cuối cùng, tài liệu Ứng dụng phương pháp Six Sigma trong dây chuyền lắp ráp pin sẽ cung cấp cho bạn những phương pháp cụ thể để cải thiện chất lượng và năng suất trong sản xuất. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh của năng suất và đổi mới trong doanh nghiệp.