Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của internet và các thiết bị di động thông minh đã tạo nên sự thay đổi căn bản trong ngành ngân hàng toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Thay vì phải trực tiếp đến các chi nhánh giao dịch truyền thống, khách hàng ngày càng ưu tiên sử dụng các dịch vụ ngân hàng điện tử (E-Banking) để quản lý tài khoản và thực hiện giao dịch tài chính mọi lúc, mọi nơi. Dịch vụ ngân hàng điện tử không chỉ đem lại sự thuận tiện, tinh gọn và chính xác cho trải nghiệm của khách hàng mà còn hỗ trợ các ngân hàng thương mại nâng cao mức độ hài lòng và củng cố lòng trung thành của khách hàng hiện hữu, đồng thời thu hút thêm người dùng mới.

Tuy nhiên, sự phổ cập nhanh chóng của công nghệ ngân hàng số cũng đặt các ngân hàng thương mại trước sức ép cạnh tranh gay gắt. Bên cạnh các tiện ích vượt trội, khách hàng vẫn đối mặt với những lo ngại thường trực về rủi ro an toàn thông tin, gian lận trực tuyến (như tấn công giả mạo - phishing), nguy cơ bị đánh cắp danh tính và các sự cố kỹ thuật. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá toàn diện tác động của chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử đến lòng trung thành của khách hàng là vấn đề cấp thiết, giúp các ngân hàng thương mại nhận diện các nhân tố cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh.

Từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Hoàng Giang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Impacts of E-Banking Services on Customer Loyalty: The Case of Commercial Banks in Vietnam" (Tác động của dịch vụ ngân hàng điện tử đến lòng trung thành của khách hàng: Trường hợp các ngân hàng thương mại tại Việt Nam) tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội (Khoa Tài chính - Ngân hàng), dưới sự hướng dẫn của cô Cù Nguyễn Hà Trang (tháng 5/2023).

Khóa luận xác định rõ ràng mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Khảo sát và phân tích thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  2. Đánh giá tác động của dịch vụ ngân hàng điện tử đến lòng trung thành của khách hàng tại Việt Nam.
  3. Xác định các nhân tố cấu thành của dịch vụ ngân hàng điện tử chi phối và ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Mối quan hệ giữa dịch vụ ngân hàng điện tử và lòng trung thành của khách hàng là gì?
  2. Những yếu tố nào thuộc dịch vụ ngân hàng điện tử có ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động giữa dịch vụ ngân hàng điện tử và lòng trung thành của khách hàng.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, tập trung phân tích một số ngân hàng tiêu biểu (Techcombank, BIDV, Vietcombank...).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn dữ liệu từ năm 2017 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nghiên cứu kinh điển và học thuyết quốc tế về dịch vụ ngân hàng điện tử và lòng trung thành của khách hàng:

  • Dịch vụ ngân hàng điện tử (E-Banking Services): Được định nghĩa là các dịch vụ ngân hàng cung cấp thông qua các kênh điện tử như Internet, thiết bị di động và máy giao dịch tự động ATM (Hess, 2018; Sathye, 2019). E-banking mang các đặc tính nổi bật gồm tính tiện lợi, khả năng tiếp cận toàn cầu, quyền kiểm soát tài chính cá nhân, cùng các yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng dịch vụ và bảo mật (Malaquias & Peña, 2019; Saha et al., 2020; Liao & Cheung, 2008).
  • Rủi ro trong ngân hàng điện tử: Bao gồm các mối đe dọa về an ninh mạng, tấn công mã độc, đánh cắp danh tính, thư rác giả mạo (phishing) và xâm nhập trái phép (Allen & Jacoby, 2007; Harjinder Singh Lallie & Gibson, 2006; Dhaliwal & Benyoucef, 2018; Chen & Lu, 2017; Ertugal & Arasli, 2013).
  • Lòng trung thành của khách hàng (Customer Loyalty): Là mức độ khách hàng tiếp tục duy trì quan hệ giao dịch và gắn kết với một doanh nghiệp theo thời gian (Reichheld, 1996; Keiningham et al., 2015). Lòng trung thành hình thành từ sự kết hợp giữa thái độ và hành vi, được thúc đẩy bởi sự hài lòng (Anderson & Sullivan, 1993), niềm tin (Morgan & Hunt, 1994) và sự gắn kết cảm xúc (Oliver, 1999; Fullerton, 2005). Trong ngân hàng điện tử, lòng trung thành thể hiện qua tần suất sử dụng dịch vụ thường xuyên, sự giới thiệu tích cực (word-of-mouth) và giảm thiểu hành vi chuyển đổi sang ngân hàng khác (Ahmad & Al-Debei, 2018; Nguyen & Nguyen, 2021).
  • Mô hình tác động: Dựa trên các nghiên cứu của Alalwan et al. (2017, 2019), Khalifa & Liu (2007), Nguyen et al. (2019), Ranaweera et al. (2018), Wu et al. (2020) và Raza et al., tác giả tổng hợp 4 nhóm nhân tố quyết định chi phối sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng gồm: (1) Tính tiện lợi và dễ sử dụng (Convenience / Usability), (2) Mối quan ngại về an toàn và bảo mật (Security and privacy concerns), (3) Chất lượng dịch vụ (Service quality), và (4) Giá trị cảm nhận (Perceived value).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận định tính (Qualitative research approach) kết hợp phân tích theo chủ đề (Thematic analysis) nhằm tổng hợp, phân tích các dữ liệu thứ cấp và đánh giá thực trạng thị trường. Quy trình nghiên cứu gồm 3 bước cụ thể:

  1. Bước 1 (Tổng quan tài liệu): Khảo sát hệ thống cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế và trong nước để xác định khung lý thuyết, các khái niệm then chốt và khoảng trống nghiên cứu liên quan đến dịch vụ ngân hàng điện tử và lòng trung thành.
  2. Bước 2 (Thu thập dữ liệu): Khai thác dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), các văn bản đề án của Chính phủ, tài liệu khảo sát của Viện Nghiên cứu Phát triển Công nghệ Ngân hàng (2021), cùng Báo cáo thường niên và Báo cáo tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam (Techcombank, BIDV, Vietcombank...).
  3. Bước 3 (Phân tích và diễn giải dữ liệu): Sử dụng kỹ thuật phân tích theo chủ đề để hệ thống hóa, đối chiếu các chỉ số tăng trưởng, so sánh trường hợp điển hình và rút ra kết luận về tác động của dịch vụ ngân hàng số đối với hành vi khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (CHAPTER 1: INTRODUCTION)

Chương 1 thiết lập khung tổng thể cho đề tài:

  • Trình bày tính cấp thiết xuất phát từ sự bùng nổ của thanh toán số và thiết bị thông minh, đặt ra thách thức giữ chân khách hàng cho các ngân hàng tại Việt Nam.
  • Xác định cụ thể 3 mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu và phạm vi thời gian (2017–2022).
  • Nêu rõ 4 đóng góp chính của đề tài về mặt lý luận và thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách, nhà nghiên cứu và các ngân hàng thương mại.
  • Giới thiệu cấu trúc toàn văn khóa luận bao gồm 5 chương.

Chương 2: Tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết (CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW & THEORETICAL BASIS)

Chương 2 phân tích sâu sắc các tài liệu học thuật và phân loại toàn diện dịch vụ E-Banking:

  • Lịch sử phát triển: E-banking trải qua các mốc quan trọng từ Internet Banking (thập niên 1990), Mobile Banking (thập niên 2000) đến giai đoạn tích hợp ví điện tử, công nghệ định danh sinh trắc học (vân tay, nhận diện khuôn mặt) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong những năm gần đây (Sathye, 2019; Hassan, 2017).
  • Phân loại 6 hình thức dịch vụ E-Banking:
    1. Mobile Banking: Dịch vụ qua ứng dụng điện thoại thông minh hoặc SIM Toolkit, hỗ trợ tra cứu số dư, chuyển tiền, thanh toán hóa đơn vi mô.
    2. Internet Banking: Dịch vụ qua trình duyệt web trên máy tính/máy tính bảng với giao diện rộng rãi, hỗ trợ chuyển tiền nội bộ/liên ngân hàng và các giao dịch phức tạp không cần cài đặt ứng dụng.
    3. Phone Banking: Dịch vụ tổng đài trả lời tự động 24/7 thông qua phím bấm điện thoại để tra cứu số dư, tỷ giá (dữ liệu cập nhật cuối ngày trước).
    4. Home Banking: Kết nối qua mạng nội bộ bảo mật (VPN) giữa khách hàng (đặc biệt là khách hàng doanh nghiệp) và ngân hàng trên nền tảng máy tính cá nhân.
    5. Call Center: Tổng đài tư vấn trực tiếp có nhân viên hỗ trợ 24/7, giải đáp khiếu nại và tư vấn sản phẩm thẻ, tài khoản mang tính cá nhân hóa.
    6. Kiosk Banking: Trạm giao dịch điện tử trang bị màn hình cảm ứng đặt tại các địa điểm công cộng, cho phép gửi tiết kiệm, chuyển khoản, thanh toán hóa đơn bằng mã PIN.
  • Tổng quan về lòng trung thành: Phân tích vai trò của khách hàng trung thành trong việc gia tăng lợi nhuận, nâng cao giá trị vòng đời khách hàng và tạo rào cản ngăn chặn đối thủ cạnh tranh (Reichheld & Sasser, 1990; Reichheld, 2003).
  • Xác định các khoảng trống nghiên cứu (Research gaps): Thiếu vắng các nghiên cứu dài hạn về tác động kéo dài của E-banking; hạn chế dữ liệu tại các quốc gia đang phát triển; thiếu phân loại cụ thể các nhóm rủi ro an ninh mạng; và chưa xem xét đầy đủ các yếu tố điều tiết như nhân khẩu học (tuổi tác, giới tính, học vấn), hoạt động marketing và hình ảnh thương hiệu.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (CHAPTER 3: RESEARCH METHODS)

Chương 3 mô tả phương pháp luận định tính:

  • Làm rõ quy trình 3 giai đoạn (Tổng quan tài liệu $\rightarrow$ Thu thập dữ liệu thứ cấp $\rightarrow$ Phân tích theo chủ đề).
  • Mô tả nguồn gốc dữ liệu thu thập từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại, báo cáo của Ngân hàng Nhà nước và các tài liệu khảo sát chuyên ngành.

Chương 4: Tác động của dịch vụ ngân hàng điện tử đến lòng trung thành của khách hàng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam (CHAPTER 4: THE IMPACTS OF ELECTRONIC BANKING SERVICES ON CUSTOMER LOYALTY AT VIETNAM COMMERCIAL BANKS)

Chương 4 là phần nội dung thực nghiệm trọng tâm, cung cấp bức tranh chi tiết về thị trường ngân hàng số Việt Nam giai đoạn 2017–2022:

  • Tổng quan phát triển: Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt được phê duyệt từ năm 2006. Theo dữ liệu từ MSB, tỷ trọng giao dịch rút tiền mặt tại ATM qua hệ thống thẻ NAPAS đã giảm mạnh từ 90% (năm 2015) xuống còn 40% (năm 2019). Giai đoạn đầu dịch Covid-19 (đầu năm 2020), thanh toán trực tuyến tăng gần 50% về giá trị, thanh toán qua điện thoại thông minh tăng xấp xỉ 160% so với cùng kỳ 2019.
  • Hành vi người dùng theo khảo sát của Viện Nghiên cứu Phát triển Công nghệ Ngân hàng (2021):
    • Hơn 93% người được khảo sát sử dụng thiết bị di động duyệt web hàng ngày, trên 80% đọc tin tức mạng xã hội. Tuy nhiên, chỉ 50% sử dụng thiết bị di động để giao dịch ngân hàng hàng ngày.
    • 44,1% bày tỏ lo ngại về an toàn bảo mật dữ liệu khi tương tác với ngân hàng qua mạng xã hội.
    • 55,9% mở tài khoản chính tại các ngân hàng thương mại nhà nước và 71,1% cho biết tài khoản chính chịu phí hàng tháng.
    • Về mức độ hiểu biết: 74,8% cho rằng mọi giao dịch ngân hàng số diễn ra hoàn toàn trực tuyến; 77,9% coi ngân hàng số tương tự Internet/Mobile banking; 80% biết có thể mở tài khoản qua điện thoại/máy tính. Ngược lại, 39,7% vẫn nghĩ ngân hàng số không phát hành thẻ ghi nợ/tín dụng và 46% cho rằng ngân hàng số chỉ là công ty con thực hiện giao dịch cơ bản. ViettelPay là thương hiệu được nhận biết nhiều nhất, tiếp theo là VCB DigiBank và Timo Plus.
  • Quy mô thị trường thẻ và hạ tầng kỹ thuật:
    • Thẻ phát hành: Số lượng tổ chức phát hành thẻ tăng từ 20 ngân hàng (năm 2005) lên 43 ngân hàng (năm 2017) với khoảng 500 thương hiệu thẻ. Số lượng thẻ phát hành đạt 132 triệu thẻ (2017), tăng lên 153 triệu (2018), sụt giảm xuống 99 triệu (2019) và 111 triệu (2020) do đứt gãy chuỗi cung ứng phôi thẻ và suy giảm chi tiêu bởi Covid-19, sau đó phục hồi mạnh mẽ lên 129,37 triệu (2021) và 145,37 triệu thẻ (2022).
    • Hạ tầng ATM và POS: Hệ thống ATM tăng từ 17.558 máy (2017) lên 21.038 máy (2022). Mạng lưới máy POS tăng trưởng ấn tượng từ 268.813 máy (2017) lên 410.743 máy (2022).
  • Quy mô giao dịch Internet Banking và Mobile Banking năm 2022 (Nguồn: SBV):
    • Internet Banking: Đạt 453.858.701 giao dịch với tổng giá trị 15.933.632 tỷ đồng.
    • Mobile Banking: Đạt 1.579.777.519 giao dịch với tổng giá trị 13.272.494 tỷ đồng (áp đảo về số lượng món giao dịch nhờ sự phổ cập của smartphone).
  • Phân tích so sánh Techcombank và BIDV (2019–2022):
    • Techcombank: Tập trung vào chiến lược ngân hàng số dẫn đầu, nhận giải thưởng "Best Bank in Vietnam" của Euromoney (2016–2019). Ứng dụng cho phép tùy biến màn hình chính, thiết lập cảnh báo biến động số dư và nhắc thanh toán hóa đơn cá nhân hóa. Số lượng khách hàng E-banking tăng từ 2,7 triệu (2019) lên 6,2 triệu (2022), tăng hơn 3,5 triệu người dùng trong 3 năm.
    • BIDV: Tận dụng mạng lưới chi nhánh vật lý rộng lớn kết hợp đẩy mạnh ứng dụng số trong dịch vụ bán lẻ. Số lượng khách hàng E-banking tăng từ 3,9 triệu (2019) lên 6,1 triệu (2021) và đạt 6,9 triệu (2022).
  • Thách thức và cơ hội: Nhận diện 4 thách thức lớn (an ninh mạng, áp lực bắt kịp công nghệ mới, chi phí tuân thủ pháp lý, duy trì niềm tin khách hàng) cùng 3 cơ hội phát triển (mở rộng tệp khách hàng, tăng cường mức độ trung thành qua cá nhân hóa, tối ưu hóa chi phí vận hành).

Chương 5: Kết luận (CHAPTER 5: CONCLUSION)

Chương 5 đúc kết lại các phát hiện nghiên cứu: Dịch vụ ngân hàng điện tử tại Việt Nam tăng trưởng vượt bậc, trong đó Internet Banking và Mobile Banking đóng vai trò chủ đạo. Sự hài lòng, niềm tin và giá trị cảm nhận là những nhân tố then chốt chuyển hóa tiện ích công nghệ thành lòng trung thành dài hạn của khách hàng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu và số liệu tổng hợp

Khóa luận đã tổng hợp các chuỗi số liệu thứ cấp chính thống phản ánh bước chuyển dịch mạnh mẽ của dịch vụ ngân hàng số tại Việt Nam giai đoạn 2017–2022:

Bảng 1: Thống kê phát triển hạ tầng và phương tiện thanh toán tại Việt Nam (2017–2022) (Nguồn: Báo cáo thường niên Ngân hàng Nhà nước Việt Nam)

Năm Số lượng thẻ phát hành (Triệu thẻ) Số lượng máy ATM (Máy) Số lượng máy POS (Máy)
2017 132,00 17.558 268.813
2018 153,00 18.587 276.273
2019 99,00 19.187 277.754
2020 111,00 19.636 243.123
2021 129,37 20.404 (chưa phân tách)
2022 145,37 21.038 410.743

Bảng 2: Quy mô giao dịch trực tuyến tại Việt Nam năm 2022 (Nguồn: Báo cáo thường niên Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 2022)

Kênh giao dịch Số lượng giao dịch (Món) Tổng giá trị giao dịch (Tỷ đồng)
Internet Banking 453.858.701 15.933.632
Mobile Banking 1.579.777.519 13.272.494

Bảng 3: So sánh tăng trưởng khách hàng E-banking tại Techcombank và BIDV (2019–2022) (Nguồn: Báo cáo thường niên Techcombank và BIDV)

Ngân hàng Khách hàng năm 2019 (Triệu) Khách hàng năm 2021 (Triệu) Khách hàng năm 2022 (Triệu) Mức tăng ròng giai đoạn 2019–2022
Techcombank 2,7 (tăng trưởng) 6,2 +3,5 triệu
BIDV 3,9 6,1 6,9 +3,0 triệu

Đề xuất và khuyến nghị của tác giả

Dựa trên kết quả phân tích, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp chính cho các ngân hàng thương mại Việt Nam nhằm nâng cao lòng trung thành của khách hàng:

  1. Tăng cường an ninh bảo mật: Ứng dụng các công nghệ mã hóa tiên tiến, xác thực hai yếu tố (2FA), công nghệ sinh trắc học và đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông nâng cao nhận thức của khách hàng về rủi ro lừa đảo qua mạng (phishing).
  2. Nâng cao trải nghiệm người dùng và tính cá nhân hóa: Thiết kế giao diện ứng dụng trực quan, tối ưu hóa các thao tác giao dịch, cho phép khách hàng tùy biến tính năng theo nhu cầu cá nhân.
  3. Minh bạch và tối ưu hóa chính sách phí: Đảm bảo biểu phí dịch vụ hợp lý, minh bạch nhằm gia tăng giá trị cảm nhận cho người sử dụng.
  4. Mở rộng tiện ích hệ sinh thái: Tích hợp đa dạng các dịch vụ thanh toán hóa đơn tiện ích (điện, nước, viễn thông), dịch vụ công, liên kết đầu tư chứng khoán và hợp tác sâu rộng với các công ty Fintech.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Khóa luận củng cố cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử và lòng trung thành của khách hàng trong bối cảnh thị trường tài chính tại một quốc gia đang phát triển.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp hệ thống dữ liệu định lượng thứ cấp xác thực về thực trạng E-banking tại Việt Nam (2017–2022), mang lại tài liệu tham khảo giá trị cho các ngân hàng thương mại trong việc định hình chiến lược chuyển đổi số và giữ chân khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp định tính và phân tích dữ liệu thứ cấp (báo cáo thường niên, số liệu thống kê công bố), chưa triển khai mô hình hồi quy định lượng chuyên sâu dựa trên khảo sát sơ cấp quy mô lớn từ phía khách hàng cá nhân.
  • Khóa luận chưa phân tích chi tiết tác động của các biến kiểm soát nhân khẩu học (như độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn, khu vực địa lý) và các yếu tố tình huống bất thường đối với lòng trung thành của khách hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm định lượng nhằm đo lường mức độ tác động của từng chiều không gian chất lượng dịch vụ E-banking tới lòng trung thành.
  • Đi sâu nghiên cứu hành vi khách hàng tại các địa bàn nông thôn hoặc khu vực kém phát triển về hạ tầng số.
  • Đánh giá vai trò điều tiết của các yếu tố ngoại sinh như hình ảnh thương hiệu (Brand Image), hoạt động marketing và mức độ cạnh tranh giữa ngân hàng truyền thống với các tổ chức trung gian thanh toán (Fintech).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Hệ thống thông tin: Tham khảo cách thức xây dựng khung lý thuyết về E-banking, cách tổng hợp số liệu thứ cấp ngành ngân hàng và phương pháp phân tích so sánh tình huống (Case Study).
  • Chuyên viên nghiên cứu và phát triển sản phẩm tại các ngân hàng thương mại: Khai thác các phát hiện về rào cản tâm lý của khách hàng đối với ngân hàng số và các chỉ số tăng trưởng thực tế của Techcombank, BIDV để ứng dụng vào chiến lược số hóa dịch vụ bán lẻ.
  • Các nhà nghiên cứu về Fintech và Chuyển đổi số: Sử dụng chuỗi số liệu giai đoạn 2017–2022 về hạ tầng ATM, POS, số lượng thẻ và giá trị giao dịch điện tử của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phục vụ các phân tích vĩ mô.

Câu hỏi thường gặp

1. Số lượng giao dịch qua Mobile Banking và Internet Banking tại Việt Nam năm 2022 đạt quy mô bao nhiêu?

Theo Báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2022) được trích dẫn trong khóa luận:

  • Giao dịch qua Internet Banking đạt 453.858.701 lượt giao dịch với tổng giá trị đạt 15.933.632 tỷ đồng.
  • Giao dịch qua Mobile Banking đạt 1.579.777.519 lượt giao dịch với tổng giá trị đạt 13.272.494 tỷ đồng.

2. Số lượng khách hàng sử dụng E-banking tại Techcombank và BIDV tăng trưởng như thế nào trong giai đoạn 2019 - 2022?

  • Tại Techcombank, số lượng người dùng E-banking tăng từ 2,7 triệu khách hàng (năm 2019) lên 6,2 triệu khách hàng (năm 2022), tức tăng hơn 3,5 triệu khách hàng trong 3 năm.
  • Tại BIDV, số lượng người dùng E-banking tăng từ 3,9 triệu khách hàng (năm 2019) lên 6,1 triệu khách hàng (năm 2021) và đạt 6,9 triệu khách hàng vào năm 2022.

3. Theo khảo sát năm 2021 của Viện Nghiên cứu Phát triển Công nghệ Ngân hàng, tâm lý và hiểu biết của người dùng về ngân hàng số tại Việt Nam có đặc điểm gì?

  • 93% người dùng lướt web hàng ngày trên di động, nhưng chỉ 50% sử dụng di động để giao dịch ngân hàng hàng ngày.
  • 44,1% người dùng bày tỏ lo ngại về an toàn và bảo mật dữ liệu.
  • 55,9% mở tài khoản chính tại các ngân hàng nhà nước và 71,1% chịu phí tài khoản hàng tháng.
  • Hiểu biết còn hạn chế: 39,7% vẫn nghĩ ngân hàng số không phát hành thẻ và 46% cho rằng ngân hàng số chỉ là công ty con của ngân hàng truyền thống thực hiện các giao dịch cơ bản.

4. Khóa luận phân loại dịch vụ ngân hàng điện tử thành những hình thức cụ thể nào?

Khóa luận phân loại dịch vụ E-Banking thành 6 hình thức:

  1. Mobile Banking (Ngân hàng qua di động).
  2. Internet Banking (Ngân hàng qua mạng Internet/trình duyệt).
  3. Phone Banking (Ngân hàng qua điện thoại/hệ thống trả lời tự động).
  4. Home Banking (Ngân hàng tại nhà qua mạng nội bộ/VPN).
  5. Call Center (Trung tâm hỗ trợ khách hàng qua điện thoại có nhân viên trực).
  6. Kiosk Banking (Ngân hàng tự động qua trạm màn hình cảm ứng công cộng).

5. Số lượng thẻ phát hành tại Việt Nam biến động ra sao trong giai đoạn 2017–2022 và nguyên nhân sụt giảm trong năm 2019–2020 là gì?

Số lượng thẻ phát hành đạt 132 triệu thẻ (2017), tăng lên 153 triệu (2018), sau đó giảm xuống 99 triệu (2019) và 111 triệu (2020), trước khi phục hồi lên 129,37 triệu (2021) và 145,37 triệu thẻ (2022). Sự sụt giảm trong năm 2019 và 2020 là do tác động của đại dịch Covid-19 làm suy giảm chi tiêu tiêu dùng, hạn chế tiếp xúc xã hội và gây gián đoạn chuỗi cung ứng sản xuất phôi thẻ thanh toán.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Giang đã phân tích toàn diện thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Việt Nam giai đoạn 2017–2022 và làm rõ các nhân tố then chốt tác động đến lòng trung thành của khách hàng. Thông qua phương pháp nghiên cứu định tính và hệ thống số liệu thứ cấp từ Ngân hàng Nhà nước cùng các ngân hàng thương mại tiêu biểu như Techcombank và BIDV, đề tài khẳng định tính tiện ích, an toàn bảo mật, chất lượng dịch vụ và giá trị cảm nhận là những trụ cột quyết định sự gắn kết của người dùng. Các kết quả và hàm ý giải pháp trong khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành và các nhà quản trị ngân hàng trong quá trình chuyển đổi số.