CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ NĂNG LỰC TÀI CHÍNH CỦA DOANH NGHIỆP 1.1 Tổng quan về tài chính doanh nghiệp 1. Khái niệm về doanh nghiệp Theo định nghĩa của Luật Doanh nghiệp Việt Nam hiện hành, doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh. Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi. Doanh nghiệp là một chủ thể kinh tế tiến hành các hoạt động kinh tế theo một kế hoạch nhất định nhằm mục đích kiếm lợi nhuận.
Trên thực tế, doanh nghiệp được gọi bằng nhiều thuật ngữ khác nhau: doanh nghiệp, cửa hàng, nhà máy, xí nghiệp, hãng, tổ chức kinh doanh,… (Vũ Duy Hào và Trần Minh Tuấn, 2023) 1. Khái niệm về tài chính doanh nghiệp Tài chính doanh nghiệp là một bộ phận cấu thành quan trọng trong khoa học kinh tế, kinh doanh và quản lý. “ Tài chính doanh nghiệp là các khâu tài chính gắn với các hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp. Về mặt hình thức, tài chính doanh nghiệp được hiểu là sự vận động của vốn tiền tệ trong quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.” Tài chính doanh nghiệp thể hiện thông qua tập hợp các quan hệ kinh tế của doanh nghiệp dưới hình thái tiền tệ, gắn liền với việc tạo lập và sử dụng các quỹ tiền tệ của doanh nghiệp nhằm phục vụ mục đích kinh doanh và đáp ứng nhu cầu chung của toàn xã hội (Cao Thị Ý Nhi và Đặng Anh Tuấn, 2018) 1.
Mục tiêu tài chính doanh nghiệp Tài chính doanh nghiệp có 5 mục tiêu chính là: tăng doanh thu; tăng thị phần; giảm chi phí; tối đa hóa lợi nhuận và duy trì doanh nghiệp tăng trưởng ổn định. Dưới các khía cạnh khác nhau, các mục tiêu trên đều đề cập đến một phần lợi ích của chủ sở hữu. Tuy nhiên, bản thân từng mục tiêu không thể phản ánh hết mong muốn của chủ sở 5 hữu từ hoạt động công ty. Thực ra, mục tiêu của doanh nghiệp là tối đa hóa giá trị của doanh nghiệp, giá trị của chủ sở hữu.
Nội dung về tài chính doanh nghiệp Tài chính doanh nghiệp tập trung vào ba nội dung chính: lựa chọn và phân tích các dự án hoặc tài sản để đầu tư nhằm tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp; huy động nguồn vốn thông qua việc xác định cơ cấu vốn hợp lý, cân đối giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu, và lựa chọn các hình thức tài trợ phù hợp; phân phối lợi nhuận thông qua việc giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư hoặc chia cổ tức, đảm bảo sự phát triển bền vững và đáp ứng kỳ vọng của cổ đông. Các nội dung này hướng đến mục tiêu tối ưu hóa hiệu quả tài chính và giá trị doanh nghiệp.1 Quyết định đầu tư của doanh nghiệp Trong tài chính doanh nghiệp, đầu tư là nội dung trọng tâm liên quan đến việc xác định tổng giá trị và cơ cấu của các loại tài sản, bao gồm tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn. Quyết định đầu tư phản ánh phần bên trái của bảng cân đối kế toán, tập trung vào việc phân bổ nguồn lực để tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp. Đầu tư vào tài sản lưu động bao gồm các hoạt động như xác định mức tồn quỹ tiền mặt, quản lý hàng tồn kho, thiết lập chính sách bán hàng, và chính sách đầu tư ngắn hạn.
Đây là những yếu tố cần thiết để đảm bảo tính thanh khoản và khả năng vận hành liên tục của doanh nghiệp. Đối với tài sản cố định, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng trong việc mua sắm các tài sản dài hạn, thực hiện các dự án đầu tư, và tham gia vào các hoạt động đầu tư tài chính dài hạn. Những quyết định này không chỉ ảnh hưởng đến năng lực sản xuất và kinh doanh mà còn tác động trực tiếp đến khả năng cạnh tranh và tăng trưởng của doanh nghiệp trong tương lai. Ngoài ra, việc quản lý mối quan hệ cơ cấu giữa tài sản lưu động và tài sản cố định cũng rất quan trọng.
Các nhà quản trị cần sử dụng công cụ đòn bẩy kinh doanh để tối ưu hóa lợi nhuận, đồng thời xác định điểm hòa vốn nhằm đảm bảo rằng các khoản đầu tư mang lại giá trị gia tăng và không làm tăng rủi ro tài chính một cách không cần thiết. 6 Quyết định đầu tư được coi là quan trọng nhất trong tài chính doanh nghiệp vì nó tạo ra giá trị cho doanh nghiệp và gia tăng tài sản cho chủ sở hữu. Một quyết định đầu tư đúng đắn giúp doanh nghiệp nâng cao giá trị, trong khi các quyết định sai lầm có thể gây thiệt hại nghiêm trọng. Do đó, các nhà quản trị cần phân tích kỹ lưỡng, so sánh giữa tỷ suất sinh lời, chi phí huy động vốn, và mức độ rủi ro để đưa ra các lựa chọn đầu tư hiệu quả nhất.
Huy động vốn của doanh nghiệp Huy động vốn là nội dung cốt lõi trong tài chính doanh nghiệp, liên quan đến việc lựa chọn và tổ chức các nguồn vốn để tài trợ cho các hoạt động đầu tư và kinh doanh. Trong điều kiện kinh tế thị trường, doanh nghiệp có thể tiếp cận nhiều nguồn vốn khác nhau, từ vốn ngắn hạn đến dài hạn, tùy thuộc vào nhu cầu tài chính và tình hình cụ thể của doanh nghiệp cũng như thị trường tài chính. Huy động vốn ngắn hạn tập trung vào các hình thức tín dụng nhằm đáp ứng nhu cầu vốn lưu động. Doanh nghiệp có thể sử dụng tín dụng thương mại thông qua việc mua hàng trả chậm từ nhà cung cấp, hoặc vay ngắn hạn từ ngân hàng và các tổ chức tín dụng khác.
Những nguồn vốn này thường được sử dụng để đảm bảo tính thanh khoản và hoạt động liên tục của doanh nghiệp. Huy động vốn dài hạn nhằm tài trợ cho các dự án đầu tư dài hạn và các tài sản cố định. Doanh nghiệp có thể lựa chọn giữa việc vay nợ dài hạn từ ngân hàng, phát hành trái phiếu, hoặc huy động vốn chủ sở hữu thông qua phát hành cổ phần phổ thông và cổ phần ưu đãi. Các hình thức tài trợ dài hạn khác có thể bao gồm thuê tài sản hoặc vay vốn để mua sắm tài sản lớn.
Quyết định về phương thức huy động vốn dài hạn ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc tài chính và khả năng sinh lời lâu dài của doanh nghiệp. Việc lựa chọn phương thức huy động vốn đòi hỏi các nhà quản trị phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa tỷ suất sinh lời dự kiến, chi phí huy động vốn, và mức độ rủi ro của nguồn vốn. Các nhà quản trị cần đánh giá đúng tình hình tài chính nội bộ, phân tích thị trường tài chính, và dự đoán xu hướng biến động giá cả trong tương lai. Chỉ khi có được sự cân nhắc toàn diện và quyết định phù hợp, doanh nghiệp mới có thể tối ưu hóa việc huy động vốn, giảm thiểu rủi ro và tạo ra giá trị gia tăng bền vững.
Phân phối lợi nhuận của doanh nghiệp Phân phối lợi nhuận là nội dung quan trọng trong tài chính doanh nghiệp, liên quan trực tiếp đến việc xác định chính sách cổ tức và chiến lược sử dụng lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp. Quyết định này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của các cổ đông mà còn tác động lớn đến giá trị doanh nghiệp và giá cổ phiếu trên thị trường. Một trong những vấn đề cốt lõi là việc cân nhắc giữa việc giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư và phân chia lợi nhuận đó dưới dạng cổ tức. Nếu doanh nghiệp giữ lại lợi nhuận để đầu tư vào các dự án mới, điều này có thể giúp gia tăng giá trị dài hạn nhưng có thể làm giảm ngay lập tức lợi ích ngắn hạn của cổ đông.
Ngược lại, việc phân chia cổ tức sẽ mang lại lợi ích trực tiếp cho cổ đông nhưng có thể hạn chế nguồn lực tài chính cho các kế hoạch mở rộng kinh doanh. Tỷ lệ cổ tức cũng là một yếu tố cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Doanh nghiệp cần xác định tỷ lệ chia cổ tức tối ưu, sao cho vừa đảm bảo lợi ích cho cổ đông vừa không ảnh hưởng đến khả năng tài chính của doanh nghiệp. Việc duy trì một tỷ lệ chia cổ tức ổn định hoặc tăng trưởng theo thời gian có thể tạo lòng tin và thu hút các nhà đầu tư, từ đó nâng cao giá trị doanh nghiệp trên thị trường.
Ngoài ra, chính sách cổ tức mà doanh nghiệp lựa chọn còn ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của cổ đông và cách thị trường đánh giá giá trị của công ty. Một chính sách cổ tức phù hợp có thể giúp doanh nghiệp tối đa hóa giá trị tổng thể và đảm bảo sự cân đối giữa lợi ích của cổ đông và mục tiêu phát triển bền vững. Ngoài nội dung phân phối lợi nhuận, các nhà quản trị còn phải đưa ra các quyết định liên quan khác như mua bán, sáp nhập doanh nghiệp hay quản lý rủi ro tài chính, nhằm hỗ trợ hiệu quả cho các mục tiêu kinh doanh tổng thể. Những quyết định này phải được đưa ra dựa trên sự phân tích toàn diện và sự cân nhắc chiến lược để tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp.
Tổng quan về năng lực tài chính của doanh nghiệp 1. Khái niệm năng lực tài chính của doanh nghiệp Theo từ điển tiếng Việt, "năng lực" được hiểu là khả năng đáp ứng yêu cầu để thực hiện một công việc cụ thể, hoặc những điều kiện vốn có hoặc được tạo ra để thực hiện 8 một hoạt động nào đó. “Khả năng, điều kiện” ở đây được hiểu như cái vốn có của ngay bản thân đối tượng được đề cập. Năng lực của một chủ thể trong một lĩnh vực là khả năng đáp ứng những yêu cầu của hoạt động nhằm đạt tới mục tiêu nhất định.
Theo quan điểm của các nhà khoa học "Tài chính thể hiện là sự vận động của vốn tiền tệ diễn ra ở mọi chủ thể trong xã hội. Nó phản ánh tổng hợp các mối quan hệ kinh tế nảy sinh trong phân phối các nguồn tài chính thông qua việc tạo lập hoặc sử dụng các quỹ tiền tệ nhằm đáp ứng các nhu cầu khác nhau của các chủ thể trong xã hội". Biểu hiện bên ngoài hay mặt vật chất của tài chính là các nguồn tài chính, các quỹ tiền tệ.