Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ triết học với đề tài "Nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Nguyễn Mai Hương thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Phạm Công Nhất, thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử (mã số: 62 22 03 02) tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (bảo vệ năm 2017).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Nghệ thuật là một hình thái ý thức xã hội đặc thù giữ vai trò quan trọng trong đời sống con người; hoạt động sáng tạo nghệ thuật tạo ra các giá trị thẩm mỹ nhằm thỏa mãn nhu cầu tinh thần của xã hội. Trong sự nghiệp đổi mới đất nước, sinh viên các trường nghệ thuật là lực lượng sáng tạo tương lai, có vị trí then chốt đối với công cuộc xây dựng con người và nền văn hóa. Năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên phụ thuộc vào năng khiếu bẩm sinh kết hợp với quá trình giáo dục, đào tạo và rèn luyện thực tiễn.

Dưới tác động của kinh tế thị trường và toàn cầu hóa, đời sống văn hóa - nghệ thuật tại Việt Nam đang đứng trước nhiều thách thức, xuất hiện các hiện tượng thương mại hóa, phản giá trị, tác phẩm kém chất lượng gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường thẩm mỹ. Mặt khác, năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên hiện nay vẫn bộc lộ những hạn chế nhất định, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu phát triển đời sống tinh thần ngày càng cao của nhân dân. Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu về sáng tạo nói chung và kỹ năng chuyên môn trong từng loại hình nghệ thuật riêng lẻ, song chưa có một công trình nào tiếp cận một cách hệ thống, toàn diện dưới góc độ triết học và mỹ học về năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên các trường nghệ thuật tại Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Từ góc độ triết học nghệ thuật, luận án nghiên cứu vấn đề năng lực sáng tạo nghệ thuật và thực trạng năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay, nhằm xác lập cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực này.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm rõ về mặt lý luận những vấn đề liên quan đến nghệ thuật, năng lực sáng tạo nghệ thuật và yêu cầu nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam, chỉ ra các nguyên nhân chủ yếu và những vấn đề đặt ra từ thực trạng đó.
    3. Đề xuất hệ thống phương hướng và giải pháp cơ bản nhằm tiếp tục nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên các trường nghệ thuật tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Nội dung: Luận án tiếp cận dưới góc độ triết học nghệ thuật (kết hợp các thành tựu của mỹ học, tâm lý học, nghệ thuật học, xã hội học).
    • Không gian và khách thể khảo sát: Khảo sát thực tế đối với sinh viên từ năm thứ nhất đến năm thứ tư thuộc các chuyên ngành đào tạo tại hai cơ sở giáo dục đại học trọng điểm: Trường Đại học Sân khấu – Điện ảnh Hà Nội và Trường Đại học Sân khấu – Điện ảnh Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Thời gian khảo sát: Các năm học từ năm 2013 đến thời điểm hoàn thành luận án (năm 2017).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan, phân loại và đánh giá các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba nhóm nội dung chính:

Các công trình nghiên cứu về nghệ thuật, năng lực sáng tạo và năng lực sáng tạo nghệ thuật

  • Về nghệ thuật:
    • Ngoài nước: Điểm lại các khuynh hướng mỹ học từ cổ điển đến hiện đại: chủ nghĩa duy tâm khách quan với Platon ("Phèdre", 1961; "Nhà nước lý tưởng", 1963) và G.W.F. Hegel ("Mỹ học", "Hiện tượng học tinh thần"); khuynh hướng duy vật cổ đại với Aristote ("Chính trị học", "Nghệ thuật thơ ca", "Tu từ học"); mỹ học duy vật nhân bản của N.G. Chernyshevsky ("Quan hệ thẩm mỹ của nghệ thuật đối với hiện thực", 1975); quan điểm mỹ học Mác - Lênin trong các tác phẩm của K. Marx và F. Engels ("Hệ tư tưởng Đức", "Gia đình thần thánh", "Tư bản", "Bản thảo kinh tế - triết học năm 1844"); các tác giả Xô Viết như Ax. Milovidov, B. Saphronov, P. Trofimov, B. Erengross, M. Khrapchenko, M. Ovsyannikov, M. Kagan ("Hình thái học nghệ thuật"); các học giả đương đại như Lý Trạch Hậu ("Bốn bài giảng mỹ học"), Cynthia Freeland ("Một đề dẫn về lý thuyết nghệ thuật", 2001; "Thế mà là nghệ thuật ư?").
    • Trong nước: Các giáo trình và chuyên khảo mỹ học của Lê Ngọc Trà, Đỗ Huy ("Mỹ học – khoa học về các quan hệ thẩm mỹ", "Đạo đức học – Mỹ học và đời sống văn hóa nghệ thuật"), Nguyễn Văn Huyên ("Văn hóa thẩm mỹ và sự phát triển con người Việt Nam trong thế kỷ mới"), Đỗ Văn Khang ("Giáo trình mỹ học Mác – Lênin", "Giáo trình lịch sử mỹ học", "Nghệ thuật học"), Hoài Lam, Vũ Minh Tâm, Đào Duy Thanh, Vĩnh Quang Lê, Phan Ngọc, Bùi Văn Thắng ("Xã hội học nghệ thuật").
  • Về năng lực sáng tạo:
    • Ngoài nước: Quan điểm của các nhà kinh điển Mác - Lênin khẳng định sản phẩm sáng tạo bắt nguồn từ năng lực phản ánh sáng tạo của bộ óc người thông qua hoạt động thực tiễn.
    • Trong nước: Các công trình tâm lý học và phương pháp luận sáng tạo của Hoàng Chúng (1964), Phan Dũng (bộ sách "Sáng tạo và đổi mới", 10 tập, 2012; phát triển phương pháp luận sáng tạo TRIZ), Nguyễn Cảnh Toàn, Nguyễn Văn Lê, Châu An, Nguyễn Minh Triết, Lê Nguyên Long, Vũ Bội Tuyền, Lê Huy Hoàng ("Sáng tạo và những điều kiện chủ yếu để kích thích sự sáng tạo"), Đức Uy, Huỳnh Văn Sơn, Nguyễn Huy Tú, Phạm Thành Nghị ("Tâm lý học sáng tạo"), Trần Việt Dũng (luận án tiến sĩ triết học, 2015).
  • Về năng lực sáng tạo nghệ thuật:
    • Ngoài nước: Aristote với nguyên lý mô phỏng; Denis Diderot ("Từ mỹ học đến các loại hình nghệ thuật"); M. Arnaudov ("Tâm lý học sáng tạo văn học"); Lý Trạch Hậu với ba giai đoạn sáng tạo nghệ thuật; Chu Quang Tiềm ("Tâm lý văn nghệ mỹ học hiện đại"); A. Tseytlin ("Lao động nhà văn").
    • Trong nước: Nguyễn Ngọc Thu ("Văn hóa thẩm mỹ và sự phát triển năng lực sáng tạo của con người"), Phạm Duy Khuê ("Cơ sở nghệ thuật ngẫu hứng"), Phạm Thế Hùng (luận án "Chủ thể sáng tạo cái đẹp trong nghệ thuật tạo hình", 1996), Hoàng Việt (1987).

Các công trình nghiên cứu về thực trạng và vấn đề đặt ra đối với sinh viên nghệ thuật

  • Nhóm nghiên cứu về sinh viên, đạo đức và lối sống sinh viên trong nền kinh tế thị trường: Các đề tài, chuyên khảo của Hoàng Anh (2002), Thái Duy Tuyên (2001), Phạm Đình Nghiệp (2005), Trần Sỹ Phán (2004), Chỉ thị số 2516/BGD&ĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo (2007).
  • Nhóm nghiên cứu về thực trạng văn hóa nghệ thuật của thanh niên và sinh viên: Hội nghị khoa học "Văn hóa với thanh niên, thanh niên với văn hóa" (Ban Tư tưởng - Văn hóa Trung ương, 2002); luận án của Nguyễn Bích Vân ("Rèn luyện bản lĩnh biểu diễn cho học sinh, sinh viên nhạc cụ cổ điển phương Tây", 2010).

Các công trình nghiên cứu về phương hướng và giải pháp

  • Các nghiên cứu về phương pháp đào tạo nghệ thuật của V. Dakhava ("Nghệ thuật diễn viên"), Trần Thanh Hiệp ("Năng khiếu, tài năng và vấn đề tuyển chọn sinh viên điện ảnh"), Trần Việt Dũng (2015).
  • Các văn kiện, nghị quyết của Đảng và chính sách của Nhà nước: Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII (1998) về "Xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc"; Nghị quyết số 23-NQ/TW của Bộ Chính trị khóa X về "Tiếp tục xây dựng và phát triển văn học, nghệ thuật trong thời kỳ mới"; Quyết định của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án "Đổi mới và nâng cao chất lượng đào tạo của các trường Văn hóa nghệ thuật giai đoạn 2011 – 2020" (tháng 7/2011).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Các công trình đi trước chủ yếu tiếp cận vấn đề năng lực sáng tạo ở khía cạnh tâm lý học đại cương, phương pháp luận sáng tạo kỹ thuật, hoặc kỹ thuật biểu diễn chuyên ngành hẹp. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống: xây dựng hệ thống lý luận triết học về cấu trúc năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên các trường nghệ thuật, đánh giá thực trạng năng lực này tại các trường đào tạo nghệ thuật trọng điểm và đề xuất hệ thống giải pháp mang tính đồng bộ, gắn liền giữa triết học nghệ thuật, lý luận mỹ học và thực tiễn giáo dục đào tạo nghệ thuật tại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi

  • Cơ sở lý luận: Luận án dựa trên thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, trực tiếp là các nguyên lý mỹ học Mác - Lênin (lý luận về phản ánh, lý luận về bản chất con người và các lực lượng bản chất của con người, mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội), tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối văn hóa - văn nghệ của Đảng Cộng sản Việt Nam.
  • Hệ thống khái niệm định nghĩa trong luận án:
    • Nghệ thuật: Là hình thái ý thức xã hội đặc thù, phương thức chiếm lĩnh hiện thực bằng hình tượng nghệ thuật nhằm thỏa mãn nhu cầu thẩm mỹ và định hướng giá trị của con người.
    • Năng lực: Tổng hợp những phẩm chất tâm - sinh lý cá nhân phù hợp với yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhất định, nhằm đảm bảo việc hoàn thành có kết quả tốt trong lĩnh vực hoạt động đó.
    • Năng lực sáng tạo: Tổng hợp những phẩm chất tâm sinh lý của cá nhân phù hợp với yêu cầu đặc trưng của mỗi hoạt động nhất định, đảm bảo cho cá nhân ấy tạo ra cái mới có giá trị.
    • Năng lực sáng tạo nghệ thuật: Sự tổng hợp những phẩm chất tâm sinh lý phù hợp với những yêu cầu đặc trưng của mỗi loại hình nghệ thuật cụ thể, đảm bảo cho cá nhân có khả năng sáng tạo những giá trị nghệ thuật cao trong cuộc sống.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu lý luận triết học và các phương pháp nghiên cứu liên ngành:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết.
  • Phương pháp lịch sử và lôgíc.
  • Phương pháp hệ thống – cấu trúc.
  • Phương pháp điều tra xã hội học (khảo sát thực tế bằng phiếu hỏi đối với sinh viên).
  • Phương pháp thống kê, so sánh, đối chiếu dữ liệu.
  • Phương pháp liên ngành (mỹ học, tâm lý học sáng tạo, xã hội học nghệ thuật).

Nguồn dữ liệu và tư liệu

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Các văn kiện của Đảng, chính sách của Nhà nước, giáo trình, chuyên khảo, luận án tiến sĩ và bài báo khoa học trong nước và quốc tế.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Kết quả khảo sát, phiếu trưng cầu ý kiến thực tế từ sinh viên các khóa (năm thứ nhất đến năm thứ tư) tại Trường Đại học Sân khấu – Điện ảnh Hà Nội và Trường Đại học Sân khấu – Điện ảnh Thành phố Hồ Chí Minh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học theo ba nhánh: lý luận về nghệ thuật và sáng tạo nghệ thuật; thực trạng năng lực sáng tạo của sinh viên; các giải pháp và chính sách đào tạo nghệ thuật. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây đã cung cấp cơ sở quan trọng về khái niệm và tâm lý sáng tạo, nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên biệt dưới góc độ triết học về cấu trúc và giải pháp nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận về nghệ thuật và năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay

Chương 2 làm rõ các vấn đề nền tảng về triết học nghệ thuật và mỹ học:

  • Bản chất và đặc trưng của nghệ thuật: Nghệ thuật là hình thái cao nhất của quan hệ thẩm mỹ giữa con người với hiện thực. Đặc trưng cơ bản gồm:
    • Phản ánh hiện thực bằng hình tượng nghệ thuật qua ba cấp độ: cấp độ vật chất (chất liệu ngôn ngữ, âm thanh, màu sắc), cấp độ tâm lý (tình cảm, cảm xúc) và cấp độ tư tưởng/quan niệm nghệ thuật.
    • Sự thống nhất biện chứng giữa nội dung (đề tài, chủ đề, ý nghĩa tư tưởng) và hình thức (chất liệu, thủ pháp, bố cục).
    • Mối quan hệ mật thiết với cái đẹp và quy luật tác động vào tình cảm con người (kết hợp giữa lý trí và cảm xúc).
    • Tính phong phú của các loại hình nghệ thuật: phân chia thành nhóm không gian (tĩnh: hội họa, điêu khắc, kiến trúc), nhóm thời gian (động: âm nhạc, múa, văn học) và nhóm nghệ thuật tổng hợp (sân khấu, điện ảnh).
  • Cấu trúc năng lực sáng tạo nghệ thuật:
    • Dựa trên quan niệm của K. Marx về "lực lượng bản chất của con người".
    • Năng khiếu và tư chất bẩm sinh: Điều kiện tự nhiên của năng lực, tạo sự nhạy cảm của các giác quan thẩm mỹ (thị giác, thính giác).
    • Tri giác thẩm mỹ và ấn tượng: Khả năng quan sát tinh tế, sự "nhập thân" của chủ thể vào đối tượng để tích lũy vốn sống và chất liệu sáng tác.
    • Tư duy hình tượng: Năng lực tư duy nhạy bén, linh hoạt, sử dụng ngôn ngữ nghệ thuật đặc thù để khái quát hiện thực dưới dạng hình tượng cụ thể.
  • Yêu cầu và nhân tố tác động: Xác định đặc điểm của sinh viên nghệ thuật (được tuyển chọn qua năng khiếu, đào tạo chuyên sâu) và các nhân tố chủ quan (ý chí, vốn văn hóa, thế giới quan) lẫn khách quan (môi trường đào tạo, chính sách xã hội, kinh tế thị trường) tác động đến quá trình phát triển năng lực sáng tạo.

Chương 3: Thực trạng và một số vấn đề đặt ra đối với năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích định tính và khảo sát thực tế tại Trường Đại học Sân khấu – Điện ảnh Hà Nội và Trường Đại học Sân khấu – Điện ảnh Thành phố Hồ Chí Minh:

  • Đánh giá thực trạng:
    • Mặt tích cực: Đa số sinh viên có đam mê nghề nghiệp, năng động trong tiếp cận công nghệ và các xu hướng nghệ thuật mới, thể hiện sự nhạy bén trong việc nắm bắt đề tài cuộc sống đương đại.
    • Hạn chế: Một bộ phận sinh viên thiếu hụt nền tảng tri thức văn hóa tổng hợp, lý luận chính trị và lý luận mỹ học; tư duy hình tượng còn phụ thuộc vào khuôn mẫu sẵn có; dễ bị chi phối bởi thị hiếu tầm thường hoặc xu hướng thương mại hóa, dẫn đến các sản phẩm nghệ thuật thiếu chiều sâu tư tưởng.
  • Các vấn đề đặt ra: Mâu thuẫn giữa yêu cầu sáng tạo tác phẩm có giá trị nghệ thuật - nhân văn cao với áp lực thương mại hóa của kinh tế thị trường; sự thiếu hụt về cơ sở vật chất, trang thiết bị thực hành kỹ thuật chuyên ngành; phương pháp giảng dạy và chương trình đào tạo còn chậm đổi mới.

Chương 4: Phương hướng và giải pháp cơ bản nhằm nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay

Chương 4 đề xuất hệ thống định hướng và nhóm giải pháp mang tính khả thi:

  • Phương hướng cơ bản:
    • Quán triệt các quan điểm, đường lối của Đảng về xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc; kết hợp hài hòa giữa truyền thống dân tộc và tinh hoa nghệ thuật hiện đại.
    • Đảm bảo tính toàn diện trong phát triển nhân cách nghệ sĩ: kết hợp chặt chẽ giữa phẩm chất chính trị, đạo đức, tri thức văn hóa và năng lực chuyên môn nghiệp vụ.
  • Hệ thống giải pháp cơ bản:
    1. Đổi mới quy trình và phương pháp tuyển sinh: Xây dựng tiêu chí đánh giá năng khiếu chuẩn xác, phát hiện đúng nhân tố có tư chất và tiềm năng sáng tạo nghệ thuật.
    2. Đổi mới nội dung, chương trình và giáo trình đào tạo: Nâng cao chất lượng giảng dạy các môn lý luận chính trị, mỹ học, lịch sử nghệ thuật song song với kiến thức chuyên ngành.
    3. Cải tiến phương pháp dạy và học: Chuyển từ truyền thụ thụ động sang kích thích tư duy độc lập, phản biện, khuyến khích cá tính sáng tạo cá nhân và tăng cường thời lượng thực hành nghề nghiệp.
    4. Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất và công nghệ: Trang bị phương tiện kỹ thuật hiện đại đáp ứng yêu cầu đặc thù của các chuyên ngành sân khấu, điện ảnh, truyền hình.
    5. Xây dựng môi trường văn hóa - nghệ thuật lành mạnh: Tạo điều kiện cho sinh viên tham gia các liên hoan phim, hội diễn sân khấu, giao lưu học thuật và tiếp cận thực tế đời sống xã hội.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và làm rõ khái niệm, bản chất của năng lực sáng tạo nghệ thuật dưới góc độ triết học duy vật biện chứng và mỹ học Mác - Lênin.
  • Xác lập mô hình cấu trúc năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên bao gồm các yếu tố: tư chất bẩm sinh/năng khiếu, tri giác thẩm mỹ, tư duy hình tượng, vốn tri thức văn hóa và bản lĩnh thẩm mỹ.
  • Luận giải các quy luật hình thành và phát triển năng lực sáng tạo nghệ thuật trong mối quan hệ giữa chủ thể sáng tạo, môi trường giáo dục nghệ thuật và bối cảnh kinh tế - xã hội thời kỳ đổi mới.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh thực trạng về năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên tại hai trường nghệ thuật trọng điểm đại diện cho hai miền Nam - Bắc (Đại học Sân khấu – Điện ảnh Hà Nội và Đại học Sân khấu – Điện ảnh Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện, có cơ sở khoa học nhằm đổi mới công tác tuyển sinh, cải tiến chương trình đào tạo và phương pháp giảng dạy tại các trường đại học văn hóa - nghệ thuật ở Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Địa bàn khảo sát thực nghiệm của luận án tập trung chủ yếu vào sinh viên khối sân khấu - điện ảnh tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh; chưa mở rộng khảo sát chuyên sâu đối với toàn bộ các trường đào tạo mỹ thuật, âm nhạc, múa và văn hóa nghệ thuật khác trên phạm vi toàn quốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các khối ngành nghệ thuật biểu diễn truyền thống, mỹ thuật ứng dụng; nghiên cứu sâu hơn về tác động của kỷ nguyên số và truyền thông đa phương tiện đối với phương thức sáng tạo nghệ thuật của sinh viên.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Là tài liệu tham khảo trong nghiên cứu, giảng dạy các môn học thuộc chuyên ngành Triết học, Mỹ học Mác – Lênin, Lý luận văn hóa nghệ thuật, Xã hội học nghệ thuật và Tâm lý học sáng tạo.
  • Đối với các cơ sở đào tạo nghệ thuật: Cung cấp luận cứ khoa học để đổi mới quy chế tuyển sinh, xây dựng khung chương trình đào tạo, biên soạn giáo trình và đổi mới phương pháp đánh giá sản phẩm sáng tạo của sinh viên.
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước: Làm căn cứ tham khảo cho việc hoạch định chính sách đào tạo, bồi dưỡng tài năng văn học nghệ thuật theo tinh thần Nghị quyết số 23-NQ/TW của Bộ Chính trị và Đề án của Thủ tướng Chính phủ về đổi mới giáo dục nghệ thuật.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa năng lực sáng tạo nghệ thuật như thế nào?

Luận án định nghĩa năng lực sáng tạo nghệ thuật là sự tổng hợp những phẩm chất tâm sinh lý phù hợp với những yêu cầu đặc trưng của mỗi loại hình nghệ thuật cụ thể, đảm bảo cho cá nhân có khả năng sáng tạo ra những giá trị nghệ thuật cao trong cuộc sống, nhằm thỏa mãn nhu cầu thẩm mỹ của con người.

2. Cấu trúc năng lực sáng tạo nghệ thuật của người nghệ sĩ theo luận án gồm những yếu tố cốt lõi nào?

Theo luận án, cấu trúc năng lực sáng tạo nghệ thuật gồm các yếu tố cơ bản: tư chất/năng khiếu bẩm sinh (sự nhạy cảm của các giác quan thẩm mỹ); tri giác thẩm mỹ và khả năng tích lũy ấn tượng; năng lực tư duy hình tượng nhạy bén, linh hoạt; cùng với nền tảng tri thức văn hóa, thế giới quan và cảm xúc thẩm mỹ của chủ thể.

3. Dữ liệu thực tiễn của luận án được thu thập từ những cơ sở đào tạo nào?

Dữ liệu khảo sát thực tế của luận án được thu thập từ sinh viên các khóa học từ năm thứ nhất đến năm thứ tư trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2017 tại hai cơ sở giáo dục đại học nghệ thuật trọng điểm: Trường Đại học Sân khấu – Điện ảnh Hà Nội và Trường Đại học Sân khấu – Điện ảnh Thành phố Hồ Chí Minh.

4. Luận án chỉ ra những thách thức chính nào đối với năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên hiện nay?

Thách thức chính bao gồm: tác động mặt trái của nền kinh tế thị trường dẫn đến xu hướng thương mại hóa nghệ thuật; sự thiếu hụt nền tảng tri thức văn hóa - lý luận của một bộ phận sinh viên; sự hạn chế về phương tiện kỹ thuật, công nghệ thực hành và phương pháp giáo dục chưa khơi dậy đầy đủ tính độc lập sáng tạo.


Kết luận

Luận án của tác giả Nguyễn Mai Hương là công trình nghiên cứu chuyên sâu dưới góc độ triết học nghệ thuật về vấn đề nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên các trường nghệ thuật tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng, mỹ học Mác – Lênin với kết quả khảo sát thực tiễn tại hai trường đào tạo sân khấu - điện ảnh hàng đầu, công trình đã làm rõ cấu trúc lý luận, đánh giá thực trạng và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ. Luận án có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cho công tác giảng dạy, quản lý đào tạo và hoạch định chính sách phát triển tài năng văn hóa - nghệ thuật của đất nước.