Nâng Cao Năng Lực Sáng Tạo Nghệ Thuật Cho Sinh Viên Các Trường Nghệ Thuật Ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ khám phá phương pháp nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên các trường nghệ thuật tại Việt Nam hiện nay.

Chuyên ngành

CNDVBC&CNDVLS

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sỹ

2017

190
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nâng Cao Năng Lực Sáng Tạo Nghệ Thuật 55 ký tự

Nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong đời sống con người, là sự thể hiện của tài năng sáng tạo. Hoạt động sáng tạo nghệ thuật đòi hỏi trình độ thẩm mỹ cao, kinh nghiệm sống và sáng tạo. Người nghệ sĩ không ngừng nâng cao trình độ, lấy chất liệu từ cuộc sống phong phú với trí tưởng tượng mạnh mẽ. Sáng tạo nghệ thuật là lĩnh vực chuyên môn cao, thỏa mãn nhu cầu thưởng thức cái đẹp ngày càng phong phú của xã hội. Tham gia vào quá trình sáng tạo nghệ thuật giúp củng cố tri thức thẩm mỹ, nghệ thuật. Đồng thời, đây cũng là con đường để bộc lộ cảm xúc, thử thách thị hiếu và thể hiện lý tưởng. Sáng tạo nghệ thuật là cách hiệu quả nhất để phát triển toàn diện các phẩm chất và năng lực thẩm mỹ. Do đó, rèn luyện và phát triển sức sáng tạo nghệ thuật là một vấn đề thiết yếu. Theo nghiên cứu của Nguyễn Mai Hương, “hoạt động giáo dục trong các trường nghệ thuật nhằm mục đích nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên phải luôn được xem là nhiệm vụ chiến lược trong hoạt động giáo dục của nhà trường”.

1.1. Tầm quan trọng của Phát triển Nghệ thuật

Nghệ thuật, đặc biệt là trong bối cảnh Nghệ thuật đương đại Việt Nam, không chỉ là sự phản ánh của xã hội mà còn là công cụ định hình và thay đổi nó. Việc nuôi dưỡng tư duy nghệ thuật ở sinh viên không chỉ trang bị cho họ kỹ năng sáng tạo mà còn giúp họ hiểu sâu sắc hơn về văn hóa, lịch sử và bản sắc dân tộc. Phát triển năng lực sáng tạo đóng vai trò then chốt trong sự tiến bộ của xã hội, mang lại những góc nhìn mới mẻ và giải pháp độc đáo cho các vấn đề đương đại. Vì vậy, sự đầu tư vào giáo dục nghệ thuật là sự đầu tư vào tương lai của đất nước.

1.2. Vai trò của Sinh viên Nghệ thuật trong xã hội

Sinh viên nghệ thuật là những người mang trong mình tiềm năng lớn để đóng góp vào sự phát triển văn hóa của đất nước. Được đào tạo bài bản và có năng khiếu nghệ thuật, họ có khả năng tạo ra những tác phẩm độc đáo, phản ánh đời sống xã hội và khơi gợi cảm xúc trong công chúng. Đồng thời, họ cũng là những người gìn giữ và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, đồng thời tiếp thu và sáng tạo những xu hướng nghệ thuật đương đại. Việc tạo điều kiện để sinh viên nghệ thuật phát huy tối đa năng lực sáng tạo của mình là trách nhiệm của toàn xã hội.

II. Thách Thức Hạn Chế Năng Lực Sáng Tạo Nghệ Thuật 58 ký tự

Mặc dù có vai trò quan trọng, năng lực sáng tạo nghệ thuật vẫn còn những hạn chế chưa đáp ứng được nhu cầu phát triển đời sống tinh thần của nhân dân. Xu hướng “thương mại hóa” trên thị trường văn hóa, nghệ thuật làm xuất hiện những tác phẩm độc hại, đầu độc bầu không khí văn hóa lành mạnh và giàu tính nhân văn. Sự biến đổi trong lĩnh vực sáng tạo nghệ thuật do tác động của nền kinh tế thị trường ngày càng trở nên phức tạp. Giáo dục trong các trường nghệ thuật nhằm mục đích nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên phải luôn được xem là nhiệm vụ chiến lược, góp phần giải quyết mối quan hệ giữa đạo đức - trí tuệ - thể chất và thẩm mỹ. Theo Nguyễn Mai Hương, “cần phải nhấn mạnh giáo dục lý luận về cái đẹp - nhất là cái đẹp con người Việt Nam, xã hội Việt Nam và các giá trị truyền thống đậm đà bản sắc dân tộc và các giá trị hiện đại”.

2.1. Áp lực từ Thị trường Nghệ thuật và Thương mại hóa

Sự thương mại hóa và áp lực từ thị trường nghệ thuật có thể bóp méo tư duy nghệ thuật của sinh viên, khiến họ tập trung vào việc tạo ra những sản phẩm dễ bán thay vì theo đuổi những ý tưởng sáng tạo độc đáo. Việc này dẫn đến sự suy giảm về chất lượng nghệ thuật và làm mất đi tính độc đáo, sáng tạo vốn có của các tác phẩm. Cần có những biện pháp để bảo vệ sinh viên khỏi những áp lực này, đồng thời khuyến khích họ theo đuổi đam mê và thực hành sáng tạo nghệ thuật một cách tự do.

2.2. Thiếu hụt Môi trường Sáng tạo Nghệ thuật Đa dạng

Một môi trường sáng tạo nghèo nàn, thiếu sự đa dạng về ý tưởng và phong cách có thể kìm hãm sự phát triển của năng lực sáng tạo. Sinh viên cần được tiếp xúc với nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau, được khuyến khích thử nghiệm và khám phá những điều mới mẻ. Sự giao lưu, học hỏi giữa các trường nghệ thuật Việt Nam và quốc tế cũng là một yếu tố quan trọng để mở rộng tư duy và nâng cao trình độ sáng tạo.

III. Giải Pháp Đổi Mới Giáo Dục Nghệ Thuật Sáng Tạo 59 ký tự

Để giải quyết các thách thức, cần đổi mới giáo dục nghệ thuật theo hướng khuyến khích sự sáng tạo và phát triển cá nhân. Cần nhấn mạnh giáo dục lý luận về cái đẹp, đặc biệt là cái đẹp con người Việt Nam, xã hội Việt Nam, và các giá trị truyền thống đậm đà bản sắc dân tộc. Khuyến khích sinh viên tự bộc lộ cảm xúc, tình cảm thẩm mỹ cá nhân để họ có thể tự sáng tạo những tác phẩm nghệ thuật có giá trị xã hội mà không theo khuôn mẫu, không theo công thức sẵn có. Đồng thời, cần tạo điều kiện để sinh viên nghệ thuật tiếp cận với các nguồn lực và cơ hội phát triển, như các chương trình trao đổi, các cuộc thi nghệ thuật, và các dự án hợp tác với các nghệ sĩ và tổ chức nghệ thuật.

3.1. Phương pháp giảng dạy Sáng tạo Nghệ thuật

Thay vì tập trung vào việc truyền đạt kiến thức lý thuyết khô khan, phương pháp giảng dạy nên chú trọng vào việc kích thích tư duy phản biện, khuyến khích sinh viên tự khám phá và thực hành sáng tạo. Các hoạt động như thảo luận nhóm, dự án cá nhân, và các buổi workshop với các nghệ sĩ thành công có thể giúp sinh viên phát triển kỹ năng sáng tạo trong nghệ thuật một cách hiệu quả.

3.2. Chương trình đào tạo Nghệ thuật linh hoạt đa dạng

Một chương trình đào tạo cứng nhắc, thiếu sự linh hoạt có thể kìm hãm sự phát triển của năng lực sáng tạo. Cần có những chương trình cho phép sinh viên lựa chọn các môn học phù hợp với sở thích và năng lực của mình, đồng thời khuyến khích họ tham gia vào các hoạt động ngoại khóa và các dự án nghệ thuật cộng đồng. Việc tích hợp các yếu tố văn hóa truyền thống vào chương trình đào tạo cũng là một cách để nuôi dưỡng cảm hứng sáng tạo và bảo tồn bản sắc dân tộc.

IV. Ứng Dụng Thực Hành Sáng Tạo Nghệ Thuật Hiệu Quả 60 ký tự

Việc thực hành sáng tạo nghệ thuật đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng lực sáng tạo của sinh viên. Cần tạo điều kiện để sinh viên được tham gia vào các dự án thực tế, được thử nghiệm các kỹ thuật và phương pháp mới, và được trình bày tác phẩm của mình trước công chúng. Đồng thời, cần có những hoạt động đánh giá năng lực sáng tạo nghệ thuật một cách khách quan và công bằng, nhằm khuyến khích sinh viên không ngừng nỗ lực và phát triển bản thân. Ví dụ, các cuộc thi, triển lãm, và các dự án hợp tác với các doanh nghiệp và tổ chức xã hội có thể tạo ra những cơ hội quý giá để sinh viên áp dụng kiến thức và kỹ năng đã học vào thực tế.

4.1. Tổ chức các Dự án Nghệ thuật thực tế cho Sinh viên

Việc tham gia vào các dự án nghệ thuật thực tế giúp sinh viên học hỏi được nhiều điều hơn so với việc chỉ học lý thuyết. Các dự án này có thể là các triển lãm, các buổi biểu diễn, hoặc các dự án nghệ thuật cộng đồng. Tham gia các dự án không những giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng sáng tạo mà còn giúp họ xây dựng mạng lưới quan hệ với các nghệ sĩ và chuyên gia trong ngành.

4.2. Khuyến khích Sáng tạo trong thiết kế và các lĩnh vực khác

Không chỉ giới hạn trong hội họa hay điêu khắc, cần khuyến khích sáng tạo trong tất cả các lĩnh vực của nghệ thuật, từ thiết kế, âm nhạc, điện ảnh đến sân khấu. Việc khuyến khích sinh viên khám phá những lĩnh vực khác nhau giúp họ mở rộng tư duy và tìm ra những hướng đi mới trong sự nghiệp của mình. Cần tạo điều kiện cho sinh viên tiếp cận với các công nghệ mới và các phương tiện sáng tạo hiện đại, giúp họ tạo ra những tác phẩm độc đáo và ấn tượng.

V. Nghiên Cứu Đánh Giá Năng Lực Sáng Tạo Sinh Viên 52 ký tự

Nghiên cứu và đánh giá năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên nghệ thuật là một quá trình quan trọng để đảm bảo chất lượng đào tạo nghệ thuật. Việc đánh giá cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng, khách quan, và công bằng, đồng thời phải учитываt sự đa dạng về phong cách và phương pháp sáng tạo của từng sinh viên. Các phương pháp đánh giá có thể bao gồm: đánh giá tác phẩm, đánh giá quá trình làm việc, và phỏng vấn. Quan trọng nhất, đánh giá không chỉ là để xếp loại, mà còn là để cung cấp thông tin phản hồi hữu ích cho sinh viên, giúp họ nhận ra điểm mạnh và điểm yếu của mình, từ đó có kế hoạch phát triển bản thân.

5.1. Tiêu chí Đánh giá Năng lực Sáng tạo Nghệ thuật

Để đánh giá một cách công bằng, cần có những tiêu chí rõ ràng và cụ thể. Các tiêu chí này có thể bao gồm: tính độc đáo, tính thẩm mỹ, kỹ năng kỹ thuật, khả năng biểu đạt ý tưởng, và khả năng kết nối với công chúng. Quan trọng là các tiêu chí phải được xây dựng dựa trên mục tiêu của chương trình đào tạo và phải phản ánh những yêu cầu của thị trường nghệ thuật hiện nay.

5.2. Phương pháp Đánh giá đa dạng và khách quan

Không nên chỉ dựa vào một phương pháp đánh giá duy nhất. Cần sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để có cái nhìn toàn diện về năng lực sáng tạo của sinh viên. Các phương pháp có thể bao gồm: đánh giá tác phẩm, đánh giá quá trình làm việc, phỏng vấn, và tự đánh giá. Quan trọng là các phương pháp phải được thực hiện một cách khách quan và công bằng, tránh các yếu tố chủ quan có thể ảnh hưởng đến kết quả đánh giá.

VI. Tương Lai Phát Triển Tư Duy Sáng Tạo Nghệ Thuật Bền Vững 60 ký tự

Tương lai của giáo dục nghệ thuật Việt Nam phụ thuộc vào việc xây dựng một hệ thống đào tạo bền vững, có khả năng phát triển tư duy sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên một cách hiệu quả và lâu dài. Điều này đòi hỏi sự đầu tư không ngừng vào cơ sở vật chất, chương trình đào tạo, và đội ngũ giảng viên. Đồng thời, cần tạo ra một môi trường sáng tạo nghệ thuật cởi mở, đa dạng, và khuyến khích sự hợp tác giữa các trường, các nghệ sĩ, và các tổ chức văn hóa. Chỉ khi đó, sinh viên nghệ thuật Việt Nam mới có thể phát huy tối đa tiềm năng của mình và đóng góp vào sự phát triển văn hóa của đất nước.

6.1. Đầu tư vào Đào tạo Nghệ thuật chất lượng cao

Việc đầu tư vào đào tạo nghệ thuật không chỉ là đầu tư vào cơ sở vật chất và trang thiết bị, mà còn là đầu tư vào đội ngũ giảng viên và chương trình đào tạo. Cần thu hút những giảng viên có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tế, đồng thời xây dựng những chương trình đào tạo tiên tiến, đáp ứng nhu cầu của thị trường nghệ thuật hiện nay.

6.2. Xây dựng Môi trường Sáng tạo Nghệ thuật lý tưởng

Một môi trường sáng tạo nghệ thuật lý tưởng là nơi mà sinh viên cảm thấy được tự do thể hiện ý tưởng của mình, được khuyến khích thử nghiệm và khám phá những điều mới mẻ, và được hỗ trợ để biến những ý tưởng đó thành hiện thực. Cần tạo ra một không gian cởi mở, nơi mà các nghệ sĩ có thể giao lưu, học hỏi, và hợp tác với nhau, từ đó tạo ra những tác phẩm nghệ thuật độc đáo và ý nghĩa.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên các trường nghệ thuật ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu cho khuynh hướng mỹ học duy vật là nhà bách khoa thư Aristốt, ông không những là người đặt nền móng cho lôgic học mà còn cho cả Mỹ học (Esthétique). Mỹ học Aristốt được trình bày trong cuốn thứ tám của tác phẩm Chính trị học (Politique), trong Nghệ thuật thơ ca (Péotique) [3], ở phần Tu từ học (Rhétorique)… Trong các công trình của mình, ông đã chống lại quan niệm của Platôn về nghệ thuật và xây dựng một lý thuyết mới về bản chất của nghệ thuật, các loại hình nghệ thuật cơ bản và giá trị tích cực của nó đối với đời sống đạo đức của con người. Dựa vào những nguyên lý duy vật nhân bản, nhà mỹ học Nga Tsécnưsépxki trong cuốn “Quan hệ thẩm mỹ của nghệ thuật đối với hiện thực” [155] cho rằng hiện thực là điểm xuất phát cho lý thuyết nghệ thuật nói chung. Xuất phát từ quan điểm này, ông nêu lên mục đích của nghệ thuật, đối tượng và phương thức biểu hiện của nghệ thuật.

Đặc biệt, ông đã nêu lên chức năng nhận thức hiện thực, chức năng giáo dục của nghệ thuật được ông đặc biệt đề cao và cho rằng đặc trưng khái quát của nghệ thuật chính là mô tả cuộc sống, những tác phẩm nghệ thuật thường có ý nghĩa của một sự xét đoán đối với những hiện tượng của cuộc sống.Ăngghen không để lại một tác phẩm mỹ học nào riêng biệt. Các tư tưởng mỹ học của các ông đều gắn liền với ba bộ phận hợp thành chủ nghĩa Mác để giải quyết những vấn đề quan trọng của hoạt động vật chất và tinh thần của xã hội. Các tư tưởng mỹ học của các ông được trình bày sâu sắc trong 9 (LUAN.nay TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay các công trình như: Hệ tư tưởng Đức, Gia đình thần thánh, Nguồn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu và của nhà nước, Chống Đuyrinh, Tư bản và nhiều tác phẩm khác, thí dụ như Bản thảo kinh tế - triết học năm 1844, Góp phần phê phán khoa kinh tế chính trị học [99] hoặc những thư từ C. Ăngghen đã gửi cho bạn bè và gửi cho nhau khi các ông đánh giá thẩm mỹ của nhiều nền văn học nghệ thuật trên thế giới.

Trong các tác phẩm của mình, Mác và Ăngghen đã quan tâm sâu sắc tới bản chất của nghệ thuật cũng như một số tác phẩm tiêu biểu cho từng loại hình nghệ thuật. Đến những năm 80 – 90 của thế kỷ XX, ở Liên Xô xuất hiện nhiều công trình: Mỹ học Mác – Lênin và việc giáo dục bộ đội của Ax. Milôviđốp và B. Xaphrônốp; Mỹ học Mác – Lênin là một khoa học của P.

Tơrôphimốp, Mỹ học – khoa học diệu kỳ của B. Erengroxx [41], Cá tính sáng tạo của nhà văn và sự phát triển của văn học [82] , Sáng tạo nghệ thuật, hiện thực, con người của M. Khrapchenco [83]; Mỹ học cơ bản và nâng cao của M. Ốpxiannhicốp chủ biên[117]… Những công trình này đều bàn về nguồn gốc, bản chất của nghệ thuật và những đặc điểm thẩm mỹ của nó trong các loại hình như kịch, múa, ca kịch, âm nhạc, hội họa, điện ảnh… Rất nhiều chương trong các cuốn sách này phân tích bản chất thẩm mỹ của nghệ thuật thông qua những quan điểm và các khuynh hướng mỹ học khác nhau, đồng thời nêu lên quan điểm Mác xít về bản chất và các loại hình nghệ thuật.

Tác phẩm “Hình thái học nghệ thuật” của tác giả M.Cagan [14] nghiên cứu kết cấu của toàn bộ thế giới nghệ thuật, phân biệt các cấp độ căn bản của sự phân chia nghệ thuật. Nghệ thuật có những phẩm chất thẩm mỹ, mang một thông tin nghệ thuật nào đấy và truyền đạt thông tin này từ nghệ sỹ đến công chúng. Mỗi loại hình nghệ thuật đều làm thành một hệ thống tín hiệu độc lập và độc đáo của những hình tượng. Những tín hiệu đó chính là tín hiệu của giá trị, bởi vì nghệ thuật kể cho chúng ta không phải về sự tồn tại khách quan của các sự vật, các hiện tượng hay các bản chất, mà về thế giới được nhân hóa, đã hướng tới con người vào lĩnh vực những sự quan tâm tinh thần của nó, một thế giới gắn liền với 10 (LUAN.nay TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay những nhu cầu và những lý tưởng của con người.

Tác phẩm “Bốn bài giảng mỹ học” của tác giả Lý Trạch Hậu [46] đã phân tích các khái niệm mỹ học về cái đẹp, mỹ cảm và nghệ thuật. Trong phần nghệ thuật, tác giả bàn về khái niệm nghệ thuật dưới góc độ triết học. Tác giả cho rằng, tác phẩm nghệ thuật phải có yếu tố vật chất – nghệ sỹ phải đem thế giới trong trí tưởng tượng của mình thể hiện vào một chất liệu khách quan nhất định nào đó, tác giả chia tác phẩm thành ba tầng lớp nhưng thống nhất chặt chẽ với nhau là lớp hình thức, lớp chủ đề và tư tưởng. Tác phẩm “Một đề dẫn về lý thuyết nghệ thuật” của tác giả Cynthia Freeland [19] viết năm 2001 là tác phẩm triết học nghệ thuật đã phân tích lịch sử quá trình hình thành khái niệm về nghệ thuật từ phương Đông đến phương Tây từ các triết gia cổ đại, hiện đại và hậu hiện đại.

Mỗi khái niệm khác nhau thể hiện đặc trưng của thời đại, nơi chốn, cộng đồng, hoàn cảnh cụ thể nào đó. Tác giả cũng phân tích các lý thuyết cơ bản về nghệ thuật như lý thuyết mô phỏng, lý thuyết về khiếu thẩm mỹ và cái đẹp, lý thuyết hành lễ, các lý thuyết nhấn mạnh tới sự truyền thông, hoặc là cho mục đích biểu lộ hoặc là cho nhận thức. Tác giả nhấn mạnh vào vai trò nghệ thuật trong việc nâng cao nhận thức của chúng ta về cả bản thân (nới rộng chức năng tri giác của chúng ta về cả bản thân lẫn thế giới). Nghệ thuật có thể tác động tới cả hai điều đó.

Năm 1984, Nhà xuất bản Sách giáo khoa Mác – Lênin đã phát hành công trình Nguyên lý mỹ học Mác – Lênin của tác giả Iu. Xcacherơsicốp, Hoài Lam dịch [96]. Đây là công trình nghiên cứu mỹ học nghiêng nhiều về phương diện nghệ thuật. Đi từ cảm xúc thẩm mỹ, các tác giả đã chỉ ra bản chất của nghệ thuật và đề xuất những nguyên lý cơ bản của mỹ học Mác xít khi nghiên cứu về nghệ thuật.

Liên quan đến nghiên cứu nghệ thuật, công trình gần đây nhất của có cuốn “Thế mà là nghệ thuật ư?”của Cynthia Freeland do Như Huy dịch [19] đã phân tích lịch sử khái niệm nghệ thuật không chỉ ở phương Tây mà còn ở cả phương Đông, giúp độc giả phần nào cắt nghĩa được khái niệm nghệ thuật và tác phẩm 11 (LUAN.nay TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay nghệ thuật theo thời gian đã không chỉ còn tồn tại ở phạm trù cái đẹp nữa mà nó còn là một công cụ hữu hiệu cho việc nhận thức, đánh giá hiện thực của người nghệ sĩ. Tình hình nghiên cứu ở trong nước Ở Việt Nam, nghiên cứu về nghệ thuật đã được một số học giả quan tâm. Vào những thập niên 80 – 90 thế kỷ trước, nhiều công trình mỹ học đã ra đời. Tác giả Lê Ngọc Trà có cuốn “Giáo trình mỹ học đại cương” [145]; tác giả Đỗ Huy có các cuốn “Mỹ học – khoa học về các quan hệ thẩm mỹ” [63], “Đạo đức học – Mỹ học và đời sống văn hóa nghệ thuật” [65], “Mỹ học với tư cách là một khoa học” [61], … Tác giả Nguyễn Văn Huyên chủ biên cuốn “Văn hóa thẩm mỹ và sự phát triển con người Việt Nam trong thế kỷ mới” [69], Nguyễn Văn Huyên và Nguyễn Quốc Tuấn có cuốn “Nghệ thuật với sự phát triển nhân cách người cán bộ lãnh đạo trong công cuộc đổi mới”[74], và rất nhiều những bài báo về sáng tạo nghệ thuật như: “Văn hóa thẩm mỹ và hoạt động sáng tạo của con người” [72], “Về đặc trưng của chân lý nghệ thuật và tính đặc thù trong sự tiếp cận nó” [70], “Cấu trúc của hình tượng nghệ thuật và khả năng gợi mở của nó đối với các tiềm năng sáng tạo” [71],.

tác giả Đỗ Văn Khang có các cuốn “Giáo trình mỹ học Mác – Lênin” [80], “Giáo trình lịch sử mỹ học” [78]… Hoài Lam với “Giáo trình mỹ học” [88]; Vũ Minh Tâm với “Mỹ học và giáo dục thẩm mỹ” [132]; Đào Duy Thanh với “Mỹ học đại cương” [133]; Vĩnh Quang Lê với “Mỹ học Mác – Lênin” [90], Phan Ngọc với “Mỹ học” [105]…. Với góc độ xã hội học, cuốn “Xã hội học nghệ thuật” [136] của tác giả Bùi Văn Thắng đã khẳng định tầm quan trọng của việc nghiên cứu nghệ thuật dưới góc độ xã hội học. Bởi, sự ra đời của các trường phái, học thuyết mới về nghệ thuật đặt ra đòi hỏi phải xem xét lại các lý thuyết nghệ thuật truyền thống. Mặt khác, do sự phân tầng của xã hội, của công chúng nghệ thuật nên kéo theo sự thay đổi về nhận thức thẩm mỹ nói chung và nhận thức nghệ thuật nói riêng.

Công trình đã đi sâu trình bày phương diện lý thuyết của xã hội học thực nghiệm nghệ thuật dựa trên một số loại hình nghệ thuật như văn học, âm nhạc, điện ảnh… 12 (LUAN.nay TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay Trong cuốn “Giáo trình lịch sử mỹ học” [78], tác giả Đỗ Văn Khang cho rằng, nghệ thuật với tư cách là một nội dung nghiên cứu cơ bản đã xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử mỹ học. Tác giả đặc biệt quan tâm tới quan điểm về nghệ thuật của Aristốt, Sếchpia, Schelling, Hêghen và Tsécnưsépxki… và cho rằng, lý luận về nghệ thuật của họ có ý nghĩa to lớn trong lý luận mỹ học cũng như thực tiễn sáng tạo, trình diễn và thưởng thức nghệ thuật. Công trình là một tài liệu bổ ích cho việc nghiên cứu vấn đề nghệ thuật ở các trường đại học ở nước ta. Tác phẩm “Nghệ thuật học”của tác giả Đỗ Văn Khang [77] đã phân tích nguồn gốc của nghệ thuật và các thành tựu nghệ thuật suốt chiều dài lịch sử nhân loại từ nghệ thuật nguyên thủy đến nghệ thuật hiện đại ở phương Đông và phương Tây.

Trong chương bàn về nguồn gốc nghệ thuật, tác giả đã tổng hợp các học thuyết cũ về nguồn gốc nghệ thuật. Đó là các học thuyết: thuyết “Bắt chước”, thuyết “Du hý”, thuyết “Ma thuật”, thuyết “Biểu hiện”. Tác giả đưa ra quan niệm của mình lý giải nguồn gốc nghệ thuật dựa trên cơ sở thuyết “Tổng sinh lực và sinh lực thừa”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nâng Cao Năng Lực Sáng Tạo Nghệ Thuật Cho Sinh Viên Các Trường Nghệ Thuật Việt Nam" tập trung vào việc phát triển khả năng sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên trong các trường nghệ thuật tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ cung cấp những phương pháp và chiến lược hiệu quả để nâng cao năng lực sáng tạo mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giáo dục nghệ thuật trong việc hình thành tư duy sáng tạo và khả năng biểu đạt cá nhân của sinh viên.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về các phương pháp giảng dạy nghệ thuật hiện đại, cũng như cách thức áp dụng chúng vào thực tiễn. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận án tiến sĩ triết học nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên các trường nghệ thuật ở việt nam hiện nay, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các phương pháp nâng cao năng lực sáng tạo.

Ngoài ra, tài liệu Luận án nghệ thuật với vấn đề giáo dục thị hiếu thẩm mỹ cho sinh viên ở nước ta hiện nay cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của giáo dục thẩm mỹ trong việc phát triển năng lực sáng tạo. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ ngành mĩ thuật giáo dục thẩm mỹ qua tranh dân gian tại bảo tàng mỹ thuật việt nam cho học sinh trung học cơ sở, tài liệu này sẽ cung cấp những phương pháp giáo dục thẩm mỹ thông qua nghệ thuật truyền thống.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá sâu hơn về lĩnh vực nghệ thuật và giáo dục nghệ thuật tại Việt Nam.