Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong lý thuyết thương mại quốc tế, hoạt động xuất khẩu đóng vai trò thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, cải thiện cán cân thương mại và gia tăng ngân sách quốc gia (Jurgita Bruneckiene & Dovile Paltanaviciene, 2012; Saboniene A.). Để thâm nhập và duy trì vị thế trên thị trường thế giới, doanh nghiệp bắt buộc phải xây dựng năng lực cạnh tranh xuất khẩu vượt trội so với các đối thủ cùng ngành.
Liên minh Châu Âu (EU) là thị trường nhập khẩu nhựa lớn với kim ngạch năm 2019 đạt khoảng 211 tỷ USD và năm 2020 đạt 205,1 tỷ USD (theo số liệu Eurostat). Mặc dù kim ngạch xuất khẩu sản phẩm nhựa của Việt Nam sang EU giai đoạn 2015–2020 duy trì mức tăng trưởng bình quân 1,9%/năm (từ 427,6 triệu USD năm 2015 lên 463,9 triệu USD năm 2020), thị phần của Việt Nam tại đây vẫn ở mức khiêm tốn, chỉ chiếm trung bình khoảng 1,25% tổng kim ngạch nhập khẩu nhựa ngoài khối của EU. Mặt hàng túi nhựa chiếm tỷ trọng chủ yếu trong cơ cấu xuất khẩu nhựa của Việt Nam sang EU (khoảng 57% thị phần), tăng từ 244,1 triệu USD năm 2015 lên 257 triệu USD năm 2020.
Tuy nhiên, thị trường EU đang đặt ra các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt và chuyển dịch mạnh sang tiêu dùng xanh: ban hành lệnh cấm hoặc hạn chế túi nilon PE dùng một lần, chuyển đổi bắt buộc sang các sản phẩm có khả năng tái chế và tự phân hủy. Bối cảnh này đặt ngành nhựa truyền thống trước thách thức lớn, đồng thời mở ra cơ hội cho dòng sản phẩm túi siêu thị làm từ polypropylene (PP) tái chế. Công ty Cổ phần Thuận Đức là một trong số ít doanh nghiệp Việt Nam tự chủ sản xuất hạt nhựa tái sinh và đẩy mạnh xuất khẩu túi siêu thị PP sang EU. Dù vậy, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận năng lực cạnh tranh ở cấp độ quốc gia hoặc ngành hàng rộng, thiếu vắng các công trình phân tích chuyên sâu ở cấp độ vi mô cho dòng sản phẩm túi siêu thị PP của doanh nghiệp cụ thể vào thị trường EU.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Tìm hiểu những quy định, rào cản của thị trường EU đối với hàng bao bì, đặc biệt là sản phẩm túi siêu thị PP xuất khẩu của Việt Nam.
- Đánh giá tình hình xuất khẩu túi siêu thị PP của Công ty Cổ phần Thuận Đức sang thị trường EU và thực trạng đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng của công ty.
- Tìm hiểu, phân tích các nguyên nhân gây ra hạn chế trong hoạt động xuất khẩu sang thị trường EU của công ty.
- Đưa ra các đề xuất, giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu của Công ty Cổ phần Thuận Đức sang thị trường EU, đồng thời đề xuất kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm túi siêu thị PP của Công ty Cổ phần Thuận Đức.
- Khách thể nghiên cứu: Sản phẩm túi siêu thị PP xuất khẩu sang thị trường EU.
- Phạm vi nội dung: Các tiêu chí đánh giá và nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp bao bì.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thuận Đức (trụ sở tại Kim Động, Hưng Yên) và thị trường Liên minh Châu Âu (EU).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2010–2020 (trọng tâm phân tích giai đoạn 2015–2020 đối với thị trường EU và 2018–2020 đối với số liệu nội bộ doanh nghiệp); dữ liệu điều tra sơ cấp thu thập giai đoạn 2018–2020; các giải pháp định hướng đến năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các trường phái nghiên cứu về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh:
- Lý thuyết cạnh tranh cổ điển và hiện đại: Quan điểm tự do kinh tế của Adam Smith (1997); quy luật điều chỉnh tỷ suất lợi nhuận bình quân của Karl Marx và Friedrich Engels (1993); cạnh tranh hoàn hảo của Paul Samuelson và William Nordhaus (1997); lý thuyết đổi mới công nghệ và vị thế độc quyền tương đối của Joseph Schumpeter (1942).
- Lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (1990, 2004): Mô hình "viên kim cương" xác định các yếu tố cạnh tranh quốc gia; chiến lược chi phí thấp và khác biệt hóa sản phẩm; mô hình 5 áp lực cạnh tranh ngành (áp lực từ nhà cung ứng, khách hàng, đối thủ tiềm tàng, sản phẩm thay thế và cạnh tranh nội bộ ngành).
- Khái niệm năng lực cạnh tranh: Tiếp cận theo quan điểm của Giorno Durand và cộng sự (1987), Cho Dong-Sung (1994), OECD (2002), Pitts và Lagnevik (1997), cùng các tác giả trong nước như Tôn Thất Nguyễn Thiêm (2004), Đặng Đức Thành (2010), Nguyễn Viết Lâm (2014). Tác giả tổng hợp năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng sử dụng hiệu quả nguồn lực nội tại nhằm chiếm lĩnh vị trí cao trên thị trường qua thị phần, lợi nhuận và uy tín.
- Hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu được tác giả cấu trúc thành 2 nhóm chính:
- Cấp độ nguồn lực: Năng lực nghiên cứu và đổi mới (7 chỉ số); nguồn nhân lực, năng lực quản lý và đào tạo (7 chỉ số); năng lực tài chính phục vụ xuất khẩu (4 chỉ số).
- Cấp độ phối thức thị trường (dựa trên Ajay K. Kohli & Bernard J. Jaworski, 1990; John C. Narver & Stanley F. Slater, 1990; Bhimrao M. Ghodeswar, 2008): Năng lực marketing xuất khẩu (12 chỉ số gồm quản lý logistics, chuỗi cung ứng, đáp ứng rào cản phi thuế quan, chính sách giá, sản phẩm); năng lực thiết lập mối quan hệ đối tác (4 chỉ số); năng lực tạo dựng và bảo vệ thương hiệu (3 chỉ số).
- Các nhân tố ảnh hưởng: Nhóm nhân tố bên ngoài (môi trường vĩ mô gồm kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, hệ thống logistics toàn cầu theo Donald J. Bowersox và Douglas M. Lambert; môi trường ngành theo mô hình 5 lực lượng của Porter) và nhóm nhân tố bên trong (công nghệ sản xuất, nhân lực, năng lực tài chính).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát thực tế quá trình vận hành sản xuất và kinh doanh trong thời gian thực tập tại công ty; thực hiện phỏng vấn trực tiếp cán bộ nhân viên tại Phòng Bán hàng Quốc tế (Xuất nhập khẩu) và Phòng Kế hoạch - Vật tư về năng lực cạnh tranh và thực trạng xuất khẩu sản phẩm túi PP.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa tài liệu nghiên cứu học thuật tại Thư viện Quốc gia và Thư viện Trường Đại học Thương Mại; số liệu thống kê thương mại từ Eurostat, UN Comtrade, Trade Map, Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Nhựa Việt Nam (VPA); hệ thống báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh và dữ liệu xuất khẩu nội bộ của Công ty Cổ phần Thuận Đức giai đoạn 2018–2020.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phân loại và hệ thống hóa dữ liệu số lượng; phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh đối chiếu số liệu qua các bảng biểu nhằm đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài
Chương 1 hệ thống hóa tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế và các cam kết của Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA). Tác giả rà soát các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến năng lực cạnh tranh xuất khẩu:
- Nhóm đề tài chính sách và ngành nhựa: Chuyên san Thương mại Việt Nam - EU của Vụ Thị trường châu Âu - châu Mỹ và VITIC (2020); tài liệu hướng dẫn xuất khẩu mặt hàng nhựa vào EU của Bộ Công Thương (2020); cẩm nang EVFTA và ngành nhựa của Trung tâm WTO và Hội nhập - VCCI (2020); đề án nâng cao năng lực cạnh tranh hàng xuất khẩu Việt Nam của Bộ Công Thương (2014).
- Nhóm nghiên cứu quốc tế và ngành liên quan: Nghiên cứu của Massimiliano Mazzanti và Valeria Costantini (2012) về tác động của chính sách môi trường đến năng lực cạnh tranh xuất khẩu tại EU; luận án của Nguyễn Hoàng (2009) và bài báo của Nguyễn Hồng Nhung (2011) về năng lực cạnh tranh của ngành dệt may sang EU.
Từ việc tổng quan, chương 1 khẳng định khoảng trống học thuật: chưa có công trình nào đánh giá cụ thể năng lực cạnh tranh xuất khẩu ở cấp độ vi mô cho dòng sản phẩm túi siêu thị PP tái sinh của một doanh nghiệp Việt Nam vào thị trường EU. Từ đó, tác giả xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp thu thập/xử lý thông tin và bố cục 4 chương của khóa luận.
Chương II: Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm túi siêu thị PP của Công ty Cổ phần Thuận Đức
Chương 2 làm rõ hệ thống lý luận nền tảng về cạnh tranh, phân định 4 cấp độ năng lực cạnh tranh: quốc gia (đo lường theo 12 trụ cột của Diễn đàn Kinh tế Thế giới - WEF), ngành, doanh nghiệp và sản phẩm.
Nội dung trọng tâm của chương là xây dựng bộ chỉ số đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp xuất khẩu túi siêu thị PP gồm 2 nhóm:
- Nhóm tiêu chí cấp độ nguồn lực: Đánh giá khả năng R&D và đổi mới công nghệ (7 tiêu chí); chất lượng bộ máy quản lý, kỹ năng lao động và công tác đào tạo nhân sự (7 tiêu chí); quy mô vốn và khả năng thanh khoản tài chính xuất khẩu (4 tiêu chí).
- Nhóm tiêu chí cấp độ phối thức thị trường: Đánh giá chiến lược marketing xuất khẩu bao gồm quy trình đóng gói, vận chuyển, kiểm soát chuỗi cung ứng, vượt rào cản kỹ thuật (12 tiêu chí); mạng lưới liên kết đối tác và chính quyền địa phương (4 tiêu chí); công tác định vị và đăng ký sở hữu thương hiệu (3 tiêu chí).
Đồng thời, chương này phân tích các yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh xuất khẩu theo mô hình môi trường vĩ mô (kinh tế, tỷ giá, chính trị - pháp lý, thị hiếu tiêu dùng xanh tại EU, logistics vận tải biển), mô hình 5 lực lượng cạnh tranh ngành của Michael Porter và các nhân tố nội lực (trình độ công nghệ, vốn tài chính, chất lượng lao động).
Chương III: Năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm túi siêu thị PP sang thị trường EU của Công ty Cổ phần Thuận Đức
Chương 3 tập trung phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh xuất khẩu của Công ty Cổ phần Thuận Đức:
- Thông tin doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 22/01/2007 tại Thôn Bằng Ngang, Thị trấn Lương Bằng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên; mã số thuế 0900264799; người đại diện pháp luật: Nguyễn Kim Anh; Giám đốc: Nguyễn Đức Cường. Công ty vận hành theo mô hình công ty cổ phần với 5 phòng chức năng và hệ thống nhà máy sản xuất tại Hưng Yên và Thanh Hóa (bao gồm Công ty Cổ phần Thuận Đức Eco).
Bảng 1: Cơ cấu lao động theo trình độ chuyên môn của Công ty Cổ phần Thuận Đức (2018–2020)
| Trình độ chuyên môn |
Năm 2018 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
Năm 2019 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
Năm 2020 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
| Trên đại học |
7 |
0,85 |
9 |
0,88 |
12 |
1,10 |
| Đại học và tương đương |
70 |
8,58 |
81 |
7,94 |
86 |
7,92 |
| Cao đẳng, trung cấp |
395 |
48,46 |
400 |
39,22 |
415 |
38,24 |
| Lao động khác (phổ thông) |
343 |
42,11 |
530 |
51,96 |
572 |
52,74 |
| Tổng số lao động |
815 |
100,00 |
1020 |
100,00 |
1085 |
100,00 |
Bảng 2: Kết quả hoạt động kinh doanh và xuất khẩu của Công ty Cổ phần Thuận Đức (2018–2020)
| Chỉ tiêu |
Đơn vị tính |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Tổng tài sản |
Tỷ đồng |
886,98 |
1.611,00 |
1.830,00 |
| Tài sản ngắn hạn |
Tỷ đồng |
633,52 |
- |
1.280,00 |
| Tổng nguồn vốn (Nợ phải trả) |
Tỷ đồng |
582,00 |
- |
1.199,00 |
| Doanh thu thuần bán hàng & CCDV |
Tỷ đồng |
746,41 |
1.196,74 |
1.375,84 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN |
Triệu đồng |
36.252 |
- |
- |
| Tăng trưởng lợi nhuận so với năm trước |
% |
- |
+73,97 |
+24,34 |
| Kim ngạch xuất khẩu |
Tỷ đồng |
300,05 |
389,80 |
401,05 |
| Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu |
% |
- |
+29,63 |
+2,88 |
| Tỷ trọng túi siêu thị PP trong kim ngạch XK |
% |
100,00 |
100,00 |
100,00 |
| Sản lượng túi siêu thị PP xuất khẩu |
Nghìn chiếc |
52.585 |
- |
- |
- Đánh giá hoạt động xuất khẩu sang thị trường EU:
- Thị phần thị trường: Ba thị trường lớn nhất của công ty gồm EU, Nhật Bản và Canada (chiếm trên 70% tổng kim ngạch xuất khẩu). Trong đó, EU là thị trường tiêu thụ lớn nhất, luôn chiếm trên 40% doanh thu xuất khẩu của công ty (mỗi năm doanh thu từ EU đạt trên 160 tỷ đồng). Riêng năm 2018, sản lượng xuất khẩu sang EU đạt 21.585 nghìn chiếc.
- Phối thức marketing xuất khẩu: Sản phẩm tập trung vào túi siêu thị PP tái chế thân thiện môi trường; giá bán cạnh tranh nhờ tự chủ công nghệ sản xuất hạt nhựa tái sinh; phân phối chủ yếu qua vận tải đường biển liên kết hệ thống bán lẻ (Ikea, Action...); xúc tiến thương mại kết hợp kênh truyền thống và thương mại điện tử quốc tế B2B (Alibaba).
- Quản lý chất lượng: Doanh nghiệp áp dụng và duy trì hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 và hệ thống quản lý môi trường ISO 14001:2015 cho quy trình sản xuất hạt nhựa tái sinh, manh dệt và túi siêu thị; thành lập Bộ phận Đảm bảo chất lượng tại từng nhà máy để kiểm tra thành phẩm đầu ra.
- Hạn chế và nguyên nhân: Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu năm 2020 sụt giảm mạnh (chỉ đạt 2,88% so với mức 29,63% của năm 2019) do tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19; chi phí vận tải biển biến động; quy mô vốn vay gia tăng nhanh (nợ phải trả năm 2020 lên tới 1.199 tỷ đồng); tiêu chuẩn kỹ thuật về môi trường của EU ngày càng thắt chặt.
Chương IV: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh mặt hàng túi siêu thị PP sang thị trường EU của Công ty Cổ phần Thuận Đức
Chương 4 xây dựng hệ thống giải pháp và khuyến nghị dựa trên định hướng phát triển ngành nhựa, các cam kết cắt giảm thuế quan theo EVFTA và xu hướng tiêu dùng bền vững:
- Định hướng phát triển: Đẩy mạnh sản xuất các dòng bao bì tự hủy, tận dụng ưu đãi xuất xứ theo hiệp định EVFTA để gia tăng thâm nhập thị trường EU.
- Nhóm giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp:
- Đầu tư nâng cấp công nghệ và R&D: Tăng cường tỷ lệ hạt nhựa tái sinh đạt chuẩn quốc tế, nghiên cứu tích hợp phụ gia tự phân hủy sinh học đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của EU.
- Nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng và logistics: Đàm phán các hợp đồng vận tải biển dài hạn, tối ưu hóa lưu kho bãi, giảm thiểu chi phí phát sinh trong khâu giao nhận.
- Hoàn thiện chính sách marketing và xúc tiến thương mại quốc tế: Đẩy mạnh khai thác các sàn thương mại điện tử B2B quy mô toàn cầu, tham gia hội chợ triển lãm chuyên ngành bao bì tại châu Âu, xây dựng và đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tại thị trường EU.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu kỹ thuật vận hành máy kéo sợi, dệt màng cho đội ngũ công nhân; nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế cho nhân viên Phòng Bán hàng Quốc tế.
- Quản trị rủi ro tài chính: Cân đối cơ cấu nợ vay ngắn hạn và dài hạn, quản lý chặt dòng tiền phục vụ sản xuất các đơn hàng xuất khẩu lớn.
- Kiến nghị đối với Nhà nước: Cung cấp thông tin thị trường, cập nhật kịp thời các rào cản kỹ thuật và quy định môi trường mới của EU; triển khai các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia cho sản phẩm bao bì thân thiện môi trường; hoàn thiện cơ chế chính sách tín dụng và ưu đãi thuế hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư công nghệ tái chế nhựa.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả số liệu thực tế: Khóa luận phản ánh bức tranh tài chính và xuất khẩu của Công ty Cổ phần Thuận Đức giai đoạn 2018–2020 với doanh thu tăng từ 746,41 tỷ đồng lên 1.375,84 tỷ đồng; kim ngạch xuất khẩu tăng từ 300,05 tỷ đồng lên 401,05 tỷ đồng; doanh thu xuất khẩu sang EU duy trì đều đặn trên 160 tỷ đồng/năm.
- Xác định lợi thế cạnh tranh cốt lõi: Công ty Cổ phần Thuận Đức tạo dựng được năng lực cạnh tranh nhờ khả năng khép kín chu trình sản xuất từ hạt nhựa PP tái chế đến thành phẩm túi siêu thị xuất khẩu, sở hữu dây chuyền thiết bị nhập khẩu và đạt hai chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế là ISO 9001:2015 và ISO 14001:2015.
- Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận chuyển hóa khung lý thuyết cạnh tranh của Porter và các tiêu chí marketing xuất khẩu thành bộ chỉ số đánh giá cụ thể cho phân khúc túi siêu thị PP; cung cấp nguồn dữ liệu thực tế về thực trạng xuất khẩu bao bì nhựa tái sinh sang thị trường EU trong bối cảnh thực thi EVFTA và dịch bệnh toàn cầu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Nguồn dữ liệu sơ cấp chỉ giới hạn ở việc quan sát và phỏng vấn cán bộ nhân viên nội bộ thuộc các phòng ban của Công ty Cổ phần Thuận Đức, chưa tiến hành điều tra khảo sát trực tiếp các nhà nhập khẩu, chuỗi bán lẻ hoặc người tiêu dùng tại thị trường EU.
- Số liệu phân tích giai đoạn 2018–2020 chịu sự tác động bất thường của đại dịch Covid-19, dẫn đến một số chỉ tiêu tăng trưởng xuất khẩu năm 2020 bị chậm lại cục bộ, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ thương mại trong điều kiện bình thường.
- Phạm vi mặt hàng nghiên cứu thu hẹp vào duy nhất dòng sản phẩm túi siêu thị PP, chưa đánh giá so sánh tương quan với các dòng bao bì dệt và manh PP khác của công ty.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát thực tế đến các đối tác nhập khẩu và kênh phân phối trung gian tại các quốc gia thành viên EU.
- Nghiên cứu sâu hơn về lộ trình đáp ứng cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và các tiêu chuẩn kiểm định nhựa sinh học tự phân hủy hoàn toàn (bioplastics) theo quy định mới của EU sau năm 2022.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Thương mại quốc tế: Cung cấp phương pháp xây dựng khung tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp sản xuất và cách thức tiếp cận thị trường EU.
- Doanh nghiệp ngành nhựa và sản xuất bao bì Việt Nam: Tham khảo mô hình tự chủ nguyên liệu hạt nhựa tái sinh, quy trình kiểm soát chất lượng theo chuẩn ISO 9001:2015 và ISO 14001:2015 nhằm vượt qua các rào cản kỹ thuật khắt khe khi xuất khẩu sang các thị trường phát triển.
- Các nhà nghiên cứu và cơ quan xúc tiến thương mại: Đánh giá tác động thực tế của hiệp định EVFTA đối với ngành nhựa bao bì ở cấp độ doanh nghiệp cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
1. Sản phẩm xuất khẩu chủ lực của Công ty Cổ phần Thuận Đức sang thị trường EU trong giai đoạn 2018–2020 là gì và chiếm tỷ trọng bao nhiêu?
Trong giai đoạn 2018–2020, mặt hàng xuất khẩu duy nhất của Công ty Cổ phần Thuận Đức là sản phẩm túi siêu thị PP, chiếm tỷ trọng 100% trong tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu của công ty (năm 2018 xuất khẩu trên 52,58 triệu chiếc).
2. Thị trường EU đóng góp như thế nào vào tổng doanh thu xuất khẩu của công ty?
EU là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Thuận Đức, luôn chiếm trên 40% tổng doanh thu xuất khẩu của công ty. Doanh thu xuất khẩu sang EU trong giai đoạn 2018–2020 đều đạt mức trên 160 tỷ đồng mỗi năm; riêng sản lượng xuất sang EU năm 2018 đạt 21,585 triệu chiếc.
3. Doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng nào để đáp ứng yêu cầu của thị trường EU?
Công ty Cổ phần Thuận Đức đã xây dựng và vận hành hệ thống quản lý theo hai tiêu chuẩn quốc tế gồm ISO 9001:2015 (hệ thống quản lý chất lượng) và ISO 14001:2015 (hệ thống quản lý môi trường) áp dụng cho phạm vi sản xuất hạt nhựa tái sinh, bao bì PP và túi siêu thị PP.
4. Kim ngạch xuất khẩu của Thuận Đức biến động ra sao trong giai đoạn 2018–2020?
Kim ngạch xuất khẩu của công ty đạt 300,05 tỷ đồng năm 2018, tăng 29,63% lên 389,80 tỷ đồng năm 2019. Đến năm 2020, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, tốc độ tăng trưởng chậm lại, đạt 401,05 tỷ đồng (tăng 2,88% so với năm 2019).
5. Lợi thế cạnh tranh nổi bật nhất của Thuận Đức trong sản xuất túi siêu thị PP là gì?
Thuận Đức là một trong số ít doanh nghiệp tại Việt Nam có năng lực tự sản xuất hạt nhựa tái sinh PP – nguyên liệu đầu vào cốt lõi để sản xuất túi siêu thị thân thiện môi trường, kết hợp dây chuyền thiết bị sản xuất được nhập khẩu và cải tiến đồng bộ, giúp hạ giá thành và kiểm soát chất lượng sản phẩm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Hương đã giải quyết bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu cho sản phẩm túi siêu thị PP của Công ty Cổ phần Thuận Đức sang thị trường EU thông qua hệ thống lý luận chặt chẽ và số liệu thực tế giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu chỉ rõ việc kết hợp giữa tự chủ nguồn hạt nhựa tái chế, đạt chuẩn ISO 9001/ISO 14001 và khai thác các cơ hội từ hiệp định EVFTA là nền tảng cốt lõi giúp doanh nghiệp duy trì doanh thu xuất khẩu trên 160 tỷ đồng/năm sang EU. Các nhóm giải pháp về đầu tư R&D vật liệu tự hủy, tối ưu hóa logistics và mở rộng thương mại điện tử B2B mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo cho các doanh nghiệp bao bì Việt Nam trên hành trình đáp ứng tiêu chuẩn tiêu dùng xanh tại thị trường quốc tế.