Đẩy Mạnh Năng Lực Cạnh Tranh Xuất Khẩu Của Doanh Nghiệp Vừa Và Nhỏ Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu cho doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam trong bối cảnh hiện nay.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh Doanh Và Quản Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2008

128
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Năng Lực Cạnh Tranh Xuất Khẩu DNNVV Việt Nam

Hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra nhiều cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNNVV) Việt Nam. Việc cắt giảm thuế quan và dỡ bỏ rào cản phi thuế quan tạo điều kiện thuận lợi cho hàng hóa Việt Nam thâm nhập thị trường quốc tế. Tuy nhiên, sản phẩm xuất khẩu phải có khả năng cạnh tranh cao. So với các nước lân cận, sức cạnh tranh của sản phẩm và năng lực cạnh tranh của DNNVV Việt Nam còn kém hơn nhiều. Trừ một số mặt hàng như gạo, cà phê, hồ tiêu, nhiều mặt hàng khác năng suất, chất lượng thấp và giá cả cao hơn. Điều này ảnh hưởng đến kim ngạch xuất khẩu và khả năng duy trì thị trường. DNNVV chiếm khoảng 90% tổng số doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, chính sách và hỗ trợ từ Chính phủ còn nhiều bất cập. Năng lực quản lý hạn chế, quy mô nhỏ, công nghệ lạc hậu, chất lượng sản phẩm thấp, giá thành cao làm hạn chế sức cạnh tranh. Theo quy định của WTO, các rào cản sẽ bị dỡ bỏ nhưng nhiều nước lại tăng cường bảo hộ thông qua các biện pháp như chống bán phá giá, biện pháp kỹ thuật và vệ sinh dịch tễ. Vì vậy, cần đẩy mạnh sức cạnh tranh cho hàng hóa Việt Nam và năng lực cạnh tranh xuất khẩu cho các doanh nghiệp.

1.1. Khái Niệm Cạnh Tranh và Năng Lực Cạnh Tranh Xuất Khẩu

Có nhiều quan niệm khác nhau về cạnh tranh. Cạnh tranh là cuộc đấu tranh giữa các nhà sản xuất hàng hóa để giành điều kiện thuận lợi nhất về sản xuất và tiêu thụ hàng hóa nhằm thu lợi nhuận tối đa. Theo từ điển kinh doanh của Anh (1992), cạnh tranh là sự ganh đua giữa các nhà kinh doanh trên thị trường nhằm tranh giành cùng một loại tài nguyên sản xuất hoặc cùng một loại khách hàng về phía mình. Tại Việt Nam, cạnh tranh trong kinh doanh là hoạt động ganh đua giữa những người sản xuất hàng hóa, giữa những thương nhân, các nhà kinh doanh trong nền kinh tế thị trường, chi phối bởi quan hệ cung cầu nhằm giành các điều kiện sản xuất, tiêu thụ và thị trường có lợi nhất. Tóm lại, cạnh tranh là quan hệ kinh tế mà ở đó các chủ thể kinh tế ganh đua nhau tìm mọi biện pháp để đạt mục tiêu kinh tế của mình, thường là chiếm lĩnh thị trường. Năng lực cạnh tranh là khả năng của doanh nghiệp tạo ra, duy trì và phát triển được những lợi thế của mình thông qua việc hạ thấp chi phí và tạo ra sự khác biệt hóa cho sản phẩm nhằm duy trì và mở rộng thị phần, đạt được mức lợi nhuận cao hơn mức trung bình của ngành.

1.2. Phân Loại Cạnh Tranh Trong Thương Mại Quốc Tế

Dựa theo những tiêu thức khác nhau, tùy thuộc vào mục đích và đối tượng nghiên cứu, cạnh tranh được phân thành nhiều loại. Có thể phân loại theo phạm vi, theo mức độ, theo công cụ, theo chủ thể tham gia, v.v. Phân loại cạnh tranh giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về môi trường kinh doanh và đưa ra các chiến lược phù hợp. Ví dụ, cạnh tranh hoàn hảo khác với cạnh tranh độc quyền, và mỗi loại đòi hỏi một cách tiếp cận riêng biệt. Việc phân loại cũng giúp nhà quản lý dự đoán và ứng phó với các động thái của đối thủ cạnh tranh. Sự hiểu biết sâu sắc về các loại hình cạnh tranh khác nhau sẽ giúp doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam điều chỉnh chiến lược kinh doanh một cách hiệu quả, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

II. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Năng Lực Cạnh Tranh Xuất Khẩu

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh xuất khẩu của DNNVV. Các yếu tố này có thể chia thành nhóm yếu tố bên trong doanh nghiệp và nhóm yếu tố bên ngoài doanh nghiệp. Yếu tố bên trong bao gồm năng lực quản trị, trình độ công nghệ, chất lượng sản phẩm, nguồn nhân lực, khả năng marketing. Yếu tố bên ngoài bao gồm chính sách của nhà nước, môi trường kinh tế, rào cản thương mại, thị trường xuất khẩu, chuỗi cung ứng toàn cầu. Để nâng cao hiệu quả xuất khẩu, doanh nghiệp cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này và có biện pháp khắc phục những hạn chế, tận dụng những cơ hội.

2.1. Yếu Tố Bên Trong Doanh Nghiệp Ảnh Hưởng Xuất Khẩu

Các yếu tố bên trong doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Năng lực quản trị hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực và đưa ra quyết định đúng đắn. Trình độ công nghệ hiện đại giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Chất lượng sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế giúp tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Nguồn nhân lực chất lượng cao giúp doanh nghiệp đổi mới và sáng tạo. Khả năng marketing hiệu quả giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu và tiếp cận thị trường mục tiêu. Đổi mới công nghệquản trị doanh nghiệp hiệu quả là chìa khóa để nâng cao năng lực sản xuấtphát triển thị trường.

2.2. Tác Động Yếu Tố Bên Ngoài Đến Khả Năng Cạnh Tranh Xuất Khẩu

Yếu tố bên ngoài doanh nghiệp có tác động không nhỏ đến năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Chính sách của nhà nước, bao gồm chính sách hỗ trợ xuất khẩuchính sách tỷ giá, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp. Môi trường kinh tế ổn định và tăng trưởng tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động thương mại quốc tế. Rào cản thương mại, như thuế quan và hạn ngạch, gây khó khăn cho doanh nghiệp xuất khẩu. Chuỗi cung ứng toàn cầu hiệu quả giúp giảm chi phí logistics xuất nhập khẩu. Các FTA (Hiệp định thương mại tự do) mở ra cơ hội tiếp cận thị trường mới và giảm thiểu các rào cản thương mại. Doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt thông tin và thích ứng với những thay đổi của môi trường bên ngoài.

III. Thực Trạng Năng Lực Cạnh Tranh Xuất Khẩu DNNVV Hiện Nay

Thực tế cho thấy năng lực cạnh tranh xuất khẩu của DNNVV Việt Nam còn nhiều hạn chế. Thị phần xuất khẩu còn nhỏ, chất lượng sản phẩm chưa cao, khả năng tạo dựng và khai thác các công cụ cạnh tranh còn yếu. Nguồn nhân lực còn thiếu kỹ năng chuyên môn và ngoại ngữ. Công tác nghiên cứu thị trường chưa được chú trọng. Khả năng liên kết giữa các doanh nghiệp còn hạn chế. Do đó, cần có những giải pháp đồng bộ để khắc phục những hạn chế này.

3.1. Phân Tích Thị Phần Xuất Khẩu Của Doanh Nghiệp Vừa và Nhỏ

Thị phần xuất khẩu của DNNVV còn khá khiêm tốn so với các doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Điều này cho thấy khả năng cạnh tranh của DNNVV còn yếu. Nhiều doanh nghiệp chưa đủ năng lực để đáp ứng các đơn hàng lớn và tiêu chuẩn chất lượng khắt khe của thị trường quốc tế. Do đó, cần có chính sách hỗ trợ DNNVV nâng cao năng lực sản xuất, quản lý chất lượng và tiếp cận thị trường.

3.2. Đánh Giá Chất Lượng Sản Phẩm Xuất Khẩu Của DNNVV Việt Nam

Chất lượng sản phẩm là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Tuy nhiên, chất lượng sản phẩm của nhiều DNNVV Việt Nam còn chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường quốc tế. Nhiều doanh nghiệp chưa đầu tư đủ vào công nghệ và quy trình sản xuất để đảm bảo chất lượng ổn định. Ngoài ra, việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và có được các chứng nhận xuất khẩu cũng là một thách thức lớn đối với các DNNVV.

3.3. Khả Năng Tiếp Cận Thị Trường Xuất Khẩu của DNNVV

Marketing xuất khẩu hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc đưa sản phẩm của DNNVV đến với người tiêu dùng quốc tế. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp còn thiếu kinh nghiệm và nguồn lực để triển khai các hoạt động marketing bài bản. Việc tham gia các chương trình xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu là rất cần thiết, nhưng nhiều doanh nghiệp vẫn còn hạn chế trong việc tiếp cận các nguồn thông tin và hỗ trợ.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Xuất Khẩu DNNVV

Để nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu cho DNNVV, cần có những giải pháp đồng bộ từ cả phía nhà nước và doanh nghiệp. Nhà nước cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn, công nghệ, thông tin thị trường. Doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực quản trị, đầu tư vào công nghệ, cải tiến chất lượng sản phẩm, phát triển nguồn nhân lực, xây dựng thương hiệu.

4.1. Chính Sách Hỗ Trợ Từ Nhà Nước Cho Doanh Nghiệp Xuất Khẩu

Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ xuất khẩu hiệu quả, bao gồm chính sách thuế, chính sách tín dụng, chính sách tỷ giá. Cần giảm thuế cho các doanh nghiệp xuất khẩu, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi, điều chỉnh tỷ giá hối đoái hợp lý để tăng tính cạnh tranh cho hàng hóa Việt Nam. Ngoài ra, cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm chi phí xuất khẩu cho doanh nghiệp.

4.2. Giải Pháp Từ Phía Doanh Nghiệp Để Tăng Khả Năng Cạnh Tranh

Doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực sản xuất, cải tiến chất lượng sản phẩm, giảm giá thành. Cần đầu tư vào công nghệ hiện đại, áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế, xây dựng hệ thống quản lý chất lượng. Ngoài ra, cần chú trọng công tác nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu, phát triển kênh phân phối, tham gia các hoạt động xúc tiến thương mại.

4.3. Phát Triển Chuỗi Cung Ứng và Liên Kết Trong Xuất Khẩu

Chuỗi cung ứng toàn cầu hiệu quả giúp giảm chi phí và tăng tính cạnh tranh. Cần khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu, xây dựng mối liên kết chặt chẽ với các nhà cung cấp và đối tác. Đồng thời, cần tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp trong nước để tạo ra sức mạnh tổng hợp, nâng cao năng lực cạnh tranh.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Nghiên Cứu Điển Hình Nâng Cao Năng Lực

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra các phương pháp cụ thể để cải thiện năng lực cạnh tranh cho DNNVV trong lĩnh vực xuất khẩu. Các ví dụ thực tế từ các doanh nghiệp thành công có thể cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu. Việc phân tích các yếu tố thành công và thất bại của các doanh nghiệp khác sẽ giúp DNNVV Việt Nam đưa ra những quyết định chiến lược đúng đắn. Các nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các mô hình quản lý hiện đại và đổi mới sáng tạo trong hoạt động kinh doanh.

5.1. Phân Tích Kinh Nghiệm Xuất Khẩu Thành Công Của DNNVV

Nghiên cứu các trường hợp DNNVV đã thành công trên thị trường quốc tế giúp xác định các yếu tố then chốt. Ví dụ, doanh nghiệp nào đã xây dựng thương hiệu mạnh mẽ, sản phẩm nào có chất lượng vượt trội, hay doanh nghiệp nào đã tận dụng tốt các FTA. Phân tích chi tiết các chiến lược và phương pháp mà họ đã áp dụng sẽ giúp các DNNVV khác học hỏi và áp dụng vào thực tế.

5.2. Các Mô Hình Quản Lý Hiện Đại Áp Dụng Cho Doanh Nghiệp Xuất Khẩu

Các mô hình quản lý hiện đại, như Lean Manufacturing, Six Sigma, và ISO 9001, có thể giúp DNNVV tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí. Việc áp dụng các mô hình này đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và nguồn lực, nhưng kết quả mang lại sẽ rất đáng giá trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh.

5.3. Đổi Mới Sáng Tạo Để Tạo Ra Lợi Thế Cạnh Tranh Khác Biệt

Đổi mới công nghệ, thiết kế sản phẩm độc đáo, và các dịch vụ gia tăng giá trị là những cách để DNNVV tạo ra sự khác biệt trên thị trường. Khuyến khích sự sáng tạo trong doanh nghiệp và đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) là rất quan trọng để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Phát Triển Xuất Khẩu Của DNNVV

Nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu cho DNNVV là một nhiệm vụ quan trọng và cấp bách. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp, và các tổ chức hỗ trợ. Với những nỗ lực không ngừng, DNNVV Việt Nam hoàn toàn có thể vươn lên và khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế. Triển vọng phát triển xuất khẩu Việt Nam vẫn rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng.

6.1. Tổng Kết Các Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh

Các giải pháp đã được đề xuất bao gồm: tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn và công nghệ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, khuyến khích đổi mới sáng tạo, và tăng cường liên kết trong chuỗi cung ứng. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp DNNVV cải thiện đáng kể khả năng cạnh tranh.

6.2. Dự Báo Tương Lai Xuất Khẩu của Doanh Nghiệp Vừa và Nhỏ

Với những cơ hội từ các FTA và sự hỗ trợ từ nhà nước, DNNVV có tiềm năng lớn để tăng trưởng xuất khẩu trong tương lai. Tuy nhiên, cần phải đối mặt với các thách thức như rào cản thương mại và cạnh tranh gay gắt từ các nước khác. Doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt cơ hội và vượt qua thách thức để đạt được thành công.

04/06/2025
Luận văn thạc sĩ đẩy mạnh năng lực cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp vừa và nhỏ việt nam trong giai đoạn hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề cơ bản về năng lực cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp. Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam. Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh năng lực cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.nay TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay 5 CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH XUẤT KHẨU CỦA DOANH NGHIỆP 1.1 Khái quát về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh xuất khẩu 1.1 Khái niệm về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh xuất khẩu Thực tế có rất nhiều quan niệm khác nhau về cạnh tranh. Các học giả thuộc trường phái tư sản cổ điển cho rằng cạnh tranh là cuộc đấu tranh đối kháng giữa các nhà sản xuất hàng hoá để giành điều kiện thuận lợi nhất về sản xuất và tiêu thụ hàng hoá nhằm thu lợi nhuận tối đa.

Theo từ điển kinh doanh của Anh xuất bản năm 1992, cạnh tranh được xem là sự ganh đua, sự kình địch giữa các nhà kinh doanh trên thị trường nhằm tranh giành cùng một loại tài nguyên sản xuất hoặc cùng một loại khách hàng về phía mình; là hoạt động tranh đua giữa nhiều người sản xuất hàng hoá, giữa các thương nhân, các nhà kinh doanh trong nền kinh tế thị trường nhằm giành các điều kiện sản xuất, tiêu thụ và thị trường có lợi nhất. Ở Việt nam, theo Từ điển Bách khoa, cạnh tranh trong kinh doanh là hoạt động ganh đua giữa những người sản xuất hàng hoá, giữa những thương nhân, các nhà kinh doanh trong nền kinh tế thị trường, chi phối bởi quan hệ cung cầu nhằm giành các điều kiện sản xuất, tiêu thụ và thị trường có lợi nhất. Theo tiến sỹ Nguyễn Vĩnh Thanh trong cuốn "Nâng cao sức cạnh tranh của các doanh nghiệp thương mại Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế" xuất bản năm 2005 thì cạnh tranh là sự ganh đua nhằm giành lấy phần thắng của nhiều chủ thể cùng tham dự. Mục đích cuối cùng là kiếm được lợi nhuận cao.

Nó diễn ra trong một môi trường cụ thể, có các ràng buộc chung mà các bên tham gia phải tuân thủ như: đặc điểm sản phẩm, thị trường, các điều kiện pháp lý, các thông lệ kinh doanh. Các chủ thể tham gia cạnh tranh có thể sử dụng nhiều công cụ khác nhau như: đặc tính và chất lượng sản phẩm, giá bán sản phẩm, nghệ thuật tiêu thụ sản phẩm, các (LUAN.nay TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay 6 dịch vụ bán hàng, hình thức thanh toán. Vậy tựu trung lại cạnh tranh là quan hệ kinh tế mà ở đó các chủ thể kinh tế ganh đua nhau tìm mọi biện pháp, cả nghệ thuật lẫn thủ đoạn để đạt mục tiêu kinh tế của mình, thông thường là chiếm lĩnh thị trường, giành lấy khách hàng cũng như các điều kiện sản xuất, thị trường có lợi nhất. Mục đích cuối cùng của các chủ thể kinh tế trong quá trình cạnh tranh là tối đa hoá lợi ích.

Đối với người sản xuất kinh doanh là lợi nhuận, đối với người tiêu dùng là lợi ích tiêu dùng và sự tiện lợi. Năng lực cạnh tranh là khả năng của doanh nghiệp tạo ra, duy trì và phát triển được những lợi thế của mình thông qua việc hạ thấp chi phí và tạo ra sự khác biệt hóa cho sản phẩm nhằm duy trì và mở rộng thị phần, đạt được mức lợi nhuận cao hơn mức trung bình của ngành. Theo Michael Porter, giáo sư trường đại học Harvard - Mỹ, năng lực cạnh tranh là sự tổng hợp từ nhiều yếu tố nhằm tạo ra một sự tăng trưởng và duy trì được lợi thế cạnh tranh liên tục trong một thời gian dài - cạnh tranh bền vững. Quan điểm của ông cho rằng để có thể cạnh tranh thành công, các doanh nghiệp cần phải có được các lợi thế cạnh tranh, hoặc các chi phí sản xuất thấp hơn, hoặc có khả năng khác biệt hoá sản phẩm để đạt được những mức giá bán cao hơn trung bình.

Để duy trì lợi thế cạnh tranh, các doanh nghiệp cần đạt được những lợi thế cạnh tranh tinh vi hơn, qua đó có thể cung cấp những hàng hoá hay dịch vụ có chất lượng cao hơn hoặc sản xuất có hiệu suất cao hơn. Theo cuốn “Competitiveness and Enterprise Policies” của Michael Dunford, Helen Louri và Manfred Rosenstock thì những doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh là những doanh nghiệp đạt được mức tiến bộ cao hơn mức trung bình về chất lượng hàng hoá và dịch vụ hoặc có khả năng cắt giảm những chi phí tương đối cho phép họ tăng được lợi nhuận và thị phần. Theo quan điểm này, mặc dù phản ánh được mục tiêu của cạnh tranh là giành thị phần thông qua nâng cao chất lượng sản phẩm và cắt giảm chi phí (hạ giá thành), nhưng đã không chỉ ra được do đâu có được điều đó. Đây được coi là khái niệm cạnh tranh tĩnh.

Trong khi trên thực tế, năng lực cạnh tranh là một khái niệm động, gắn liền với nhiều yếu tố tác động khác nhau theo thời gian và điều kiện thay đổi của thị trường, chính sách.nay TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay 7 Theo từ điển thuật ngữ kinh tế học của Việt Nam thì năng lực cạnh tranh là khả năng giành được thị phần lớn trước các đối thủ cạnh tranh trên thị trường, kể cả khả năng giành lại một phần hay toàn bộ thị phần của đồng nghiệp. Nói đến năng lực cạnh tranh trong xuất khẩu của các doanh nghiệp là nói đến khả năng các doanh nghiệp của một quốc gia thuộc một ngành hàng nào đó tạo ra và duy trì được những lợi thế nhất định so với mức trung bình chung của toàn ngành. Nghĩa là khả năng khai thác và duy trì những lợi thế nhất định so với doanh nghiệp từ những quốc gia khác và hoặc so với các doanh nghiệp khác của cùng quốc gia, nhằm duy trì và gia tăng thị phần, tạo ra một sự tăng trưởng nhất định. Như vậy, khi xem xét năng lực cạnh tranh trong xuất khẩu, ngoài việc xem xét khả năng tạo dựng và khai thác lợi thế của doanh nghiệp như sự khác biệt hoá sản phẩm, các yếu tố đầu vào nhằm tạo ra chi phí thấp nhất, chiến lược thị trường người ta còn xem xét cả các yếu tố thuộc về lợi thế quốc gia, khả năng duy trì những chế độ bảo hộ nhất định của một quốc gia, các quy định, thủ tục trong hoạt động xuất khẩu hàng hoá và dịch vụ.2 Phân loại cạnh tranh Dựa theo những tiêu thức khác nhau, tuỳ thuộc vào mục đích và đối tượng nghiên cứu, cạnh tranh được phân thành nhiều loại hình khác nhau.

- Xét theo chủ thể cạnh tranh có các loại hình: cạnh tranh giữa những người sản xuất hay người bán, cạnh tranh giữa những người mua, cạnh tranh giữa người bán và người mua. - Xét theo tính chất của cạnh tranh có cạnh tranh dọc và cạnh tranh ngang. Cạnh tranh dọc là cạnh tranh giữa các doanh nghiệp có mức chi phí bình quân thấp nhất khác nhau. Để thực hiện cạnh tranh dọc, các doanh nghiệp sẽ phải tìm mọi cách để hạ thấp chi phí bình quân bằng cách giảm giá bán sản phẩm đến mức tối thiểu.

Sau một thời gian nhất định sẽ hình thành một giá thị trường thống nhất, doanh nghiệp nào có chi phí bình quân thấp nhất sẽ thu được lợi nhuận cao và phát triển, doanh nghiệp có mức chi phí bình quân cao sẽ bị loại khỏi thị trường. Cạnh tranh ngang là cạnh tranh giữa các doanh nghiệp có mức chi phí bình quân thấp nhất ngang nhau. Giá cả sản phẩm ở mức thấp tối thiểu, vì vậy về lý thuyết sẽ (LUAN.nay TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay 8 không có doanh nghiệp nào bị loại ra khỏi thị trường, chỉ có người mua hưởng lợi nhiều nhất còn lợi nhuận doanh nghiệp sẽ giảm dần. Với hình thức cạnh tranh ngang, sau một thời gian nhất định sẽ xuất hiện hai khuynh hướng: các doanh nghiệp liên minh với nhau bán hàng giá cao, giảm lượng bán để tiến tới độc quyền, phân chia thị trường; hoặc tìm cách giảm chi phí bằng cách nâng cao năng lực quản lý, tổ chức và hiện đại hoá công nghệ.

tức là chuyển sang hình thức cạnh tranh dọc. - Xét theo hình thái cạnh tranh có cạnh tranh hoàn hảo và cạnh tranh không hoàn hảo. Cạnh tranh hoàn hảo là tình trạng cạnh tranh diễn ra trên thị trường đồng thời có nhiều người bán và nhiều người mua, họ đều có đầy đủ thông tin về các điều kiện của thị trường. Nói một cách khác, cạnh tranh hoàn hảo là cạnh tranh trong những điều kiện thị trường hoàn toàn như nhau giữa các sản phẩm và doanh nghiệp.

Đây là loại hình cạnh tranh chỉ có trên lý thuyết, không bao giờ có trong thực tế. Cạnh tranh không hoàn hảo, là loại hình cạnh tranh chủ yếu nhất trong các ngành sản xuất kinh doanh. ở đó, các doanh nghiệp đủ mạnh có thể chi phối giá cả các sản phẩm của mình trên thị trường. Trong cạnh tranh không hoàn hảo phân ra hai loại là: độc quyền nhóm và cạnh tranh mang tính chất độc quyền.

Độc quyền nhóm là một ngành chỉ có một số ít người sản xuất và họ đều nhận thức được giá cả của mình không chỉ phụ thuộc vào sản lượng của mình mà còn phụ thuộc vào hoạt động cạnh tranh của những đối thủ quan trọng trong ngành đó. Cạnh tranh mang tính độc quyền là một ngành có nhiều người bán, sản xuất ra những sản phẩm dễ thay thế cho nhau, mỗi hãng chỉ có thể hạn chế ảnh hưởng tới giá cả sản phẩm của mình ở mức độ nhất định. - Xét theo hành vi cạnh tranh có cạnh tranh lành mạnh và cạnh tranh không lành mạnh. Cạnh tranh lành mạnh (hay cạnh tranh hợp pháp) là sử dụng một cách hợp pháp các công cụ cạnh tranh để đạt được mục tiêu kinh tế của mình.

Ngược lại cạnh tranh không lành mạnh (còn được gọi là cạnh tranh phi pháp) là cạnh tranh bằng những thủ đoạn phi pháp chứ không phải bằng nỗ lực vươn lên của mình. - Xét theo các công đoạn của quá trình kinh doanh hàng hoá có cạnh tranh trước khi bán hàng, trong khi bán hàng và sau khi bán hàng. Thực tế cho thấy quá (LUAN.nay TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay 9 trình cạnh tranh không phải chỉ diễn ra trên quầy hàng mà còn diễn ra trong nhà máy sản xuất, vì vậy các doanh nghiệp cần phải thật sự chú ý đến quá trình sản xuất sản phẩm nhằm tạo ra những lợi thế cho sản phẩm của mình để có thể cạnh tranh thành công. Ngoài ra, theo khu vực thị trường còn có cạnh tranh trong nước và cạnh tranh quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Xuất Khẩu Cho Doanh Nghiệp Vừa Và Nhỏ Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược và giải pháp nhằm cải thiện khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong lĩnh vực xuất khẩu. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng sản phẩm, cải thiện quy trình sản xuất và áp dụng công nghệ mới để đáp ứng nhu cầu thị trường quốc tế. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp này, không chỉ giúp doanh nghiệp tăng trưởng mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế chung của đất nước.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ phát triển doanh nhiệp nhỏ và vừa trên địa bàn thành phố cao lãnh tỉnh đồng tháp, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại một địa phương cụ thể. Bên cạnh đó, Giải pháp nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh nghệ an luận văn thạc sĩ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp đổi mới sáng tạo cần thiết cho doanh nghiệp. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ luật học các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh sơn la sẽ cung cấp thông tin về hỗ trợ pháp lý, một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau của việc phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.