Giới thiệu dự án

Thị trường bán lẻ hàng may mặc, giày dép và đồ da tại Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt dưới tác động của hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP và sự dịch chuyển mạnh mẽ của chuỗi cung ứng toàn cầu. Ngành công nghiệp dệt may và thời trang nội địa đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động và đóng góp đáng kể vào GDP quốc gia. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) trong nước đang đối mặt với sức ép gay gắt từ các thương hiệu thời trang quốc tế và làn sóng hàng may mặc giá rẻ từ các nước láng giềng.

Công ty TNHH Thương mại Beful Việt Nam (thành lập ngày 23/01/2013, MST: 0106094135, trụ sở tại Hà Nội) là đơn vị chuyên sản xuất và phân phối bán lẻ hàng may mặc, giày dép, sản phẩm da và giả da cao cấp tại khu vực miền Bắc, trọng điểm là Hà Nội và Hải Phòng. Mặc dù sở hữu năng suất lao động ấn tượng (580,45 triệu đồng/người/năm vào năm 2020), doanh nghiệp đang chịu sự sụt giảm nghiêm trọng về doanh thu nội địa: từ 71,857 tỷ đồng (chiếm 38,74% tổng doanh thu) năm 2018 xuống còn 35,236 tỷ đồng (33,78%) năm 2019 và chạm mức 25,384 tỷ đồng (28,33%) năm 2020. Tỷ trọng tiêu thụ nội địa chỉ đạt 9,23% tổng sản lượng tiêu thụ (1.528/17.213 sản phẩm năm 2020).

Đề tài tập trung giải quyết các mục tiêu trọng tâm sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp theo mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter và ma trận năng lực kép (Năng lực nguồn - Năng lực thị trường).
  2. Phân tích thực trạng tài chính, chuỗi cung ứng, nhân sự và thị phần của Beful Việt Nam giai đoạn 2018–2020 trong tương quan so sánh với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
  3. Nhận diện các điểm nghẽn kỹ thuật và quản trị: cơ cấu vốn chưa tối ưu, hệ thống máy may và thiết bị chưa đồng bộ, kênh phân phối truyền thống thiếu linh hoạt, công tác xúc tiến bán hàng số (Digital Marketing/E-Commerce) chưa được đầu tư đúng mức.
  4. Xây dựng gói giải pháp toàn diện bao gồm: tối ưu hóa chuỗi cung ứng (Supply Chain Optimization), số hóa kênh phân phối đa kênh (Omnichannel), chính sách chiết khấu tín dụng thanh toán linh hoạt và chiến lược đãi ngộ nhân sự đến năm 2025.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động kinh doanh bán lẻ và phân phối tại thị trường nội địa miền Bắc (Hà Nội, Hải Phòng) của Công ty TNHH Thương mại Beful Việt Nam từ 2018 đến 2020, định hướng chiến lược mở rộng đến năm 2025.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích so sánh định lượng và định tính đối với Beful Việt Nam và các đối thủ trực tiếp cùng ngành trên thị trường nội địa: Công ty TNHH Thời trang GUAVA, Công ty TNHH XNK Thời trang D AND V và Công ty TNHH TM Thời trang Dâu Tây.

Tiêu chí phân tích Beful Việt Nam Thời trang GUAVA XNK Thời trang D AND V Thời trang Dâu Tây
Quy mô nhân sự (2020) 45 người 180 người 115 người 35 người
Năng suất LĐ (tr.đ/người/năm) 580,45 498,23 472,15 450,80
Thu nhập bình quân (tr.đ/tháng) 6,88 (1,00x) 8,25 (1,19x) 7,63 (1,11x) 7,50 (1,09x)
Độ phủ kênh phân phối Hạn chế (Hà Nội, HP) Rộng khắp cả nước Chuỗi đại lý lớn Showroom cao cấp hẹp
Chính sách giá Giá cạnh tranh/trung bình Linh hoạt theo phân khúc Trải rộng mọi phân đoạn Giá cao (Premium)
Hệ thống công nghệ / SX Chưa đồng bộ, máy cũ Tự động hóa cao Hiện đại từng phần Gia công chuyên biệt

Yêu cầu phát triển hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh được phân loại theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc có): Hệ thống quản trị quan hệ khách hàng và phân phối bán hàng trực tuyến; Quy trình kiểm soát chất lượng TQM cho xưởng may; Cơ chế chiết khấu thanh toán nhanh rút ngắn vòng quay vốn.
  • Should have (Nên có): Phần mềm quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP) module Kho vận - Bán hàng; Chính sách tăng lương cơ bản gắn với KPI năng suất.
  • Could have (Có thể có): Thuật toán định giá động (Dynamic Pricing) theo biến động giá nguyên phụ liệu; Kênh nhượng quyền thương hiệu đại lý tỉnh.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Mở rộng thị trường bán lẻ sang khu vực miền Nam trước năm 2023.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp quản trị và tăng cường năng lực cạnh tranh tích hợp nền tảng số hóa quản lý kinh tế được thiết kế theo mô hình 4 tầng (Layered Architecture):

+-----------------------------------------------------------------------+
|                    PRESENTATION LAYER (Giao diện)                     |
|   Web Portal E-Commerce (React 18) | Đại lý B2B App | Dashboard Quản trị  |
+-----------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------+
|                    APPLICATION & LOGIC LAYER                          |
|   Module Định giá động | Module Quản trị Kho JIT | Phân tích Tài chính  |
|   (Python 3.10 / Django Core / Celery Task Scheduler)                 |
+-----------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------+
|                    DATA ACCESS & STORAGE LAYER                        |
|   PostgreSQL 14 (Database Schema) | Redis Cache v7.0 (Session/Pricing)|
+-----------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------+
|                    INFRASTRUCTURE & INTEGRATION                       |
|   Docker Containers | NGINX Reverse Proxy | Secure Payment Gateway    |
+-----------------------------------------------------------------------+

Cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ (PostgreSQL 14) được thiết kế nhằm theo dõi và tối ưu hóa các chỉ số năng lực cạnh tranh:

-- Schema quan hệ theo dõi năng lực cạnh tranh sản phẩm và tài chính Beful
CREATE TABLE product_competitiveness (
    product_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    category_name VARCHAR(50) NOT NULL, -- May mặc, Da/Giả da, Giày dép
    unit_cost NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
    domestic_price NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
    inventory_turnover_days INT DEFAULT 30,
    defect_rate_percent NUMERIC(4, 2) DEFAULT 0.00,
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

CREATE TABLE financial_health_metrics (
    metric_period DATE PRIMARY KEY,
    cash_and_equivalents NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    short_term_liabilities NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    current_assets NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    net_revenue NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    net_profit NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    quick_ratio NUMERIC(6, 3) GENERATED ALWAYS AS (cash_and_equivalents / NULLIF(short_term_liabilities, 0)) STORED,
    current_ratio NUMERIC(6, 3) GENERATED ALWAYS AS (current_assets / NULLIF(short_term_liabilities, 0)) STORED,
    ros_percent NUMERIC(6, 3) GENERATED ALWAYS AS ((net_profit / NULLIF(net_revenue, 0)) * 100) STORED
);

Methodology

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa mô hình hóa kinh tế lượng và kỹ thuật tối ưu hóa hoạt động doanh nghiệp:

  • Khung thời gian triển khai 4 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1 (Q1-Q2): Rà soát tài sản cố định, tái cấu trúc dòng vốn và thanh lý máy móc công nghệ cũ.
    • Giai đoạn 2 (Q3-Q4): Chuẩn hóa quy trình sản xuất theo chuẩn ISO 9001:2015, triển khai cổng bán lẻ trực tuyến.
    • Giai đoạn 3 (Năm thứ 2): Thiết lập mạng lưới phân phối B2B tại các trung tâm thương mại cấp tỉnh.
    • Giai đoạn 4 (Năm thứ 3–5): Hoàn thiện chuỗi giá trị khép kín, mở rộng thị phần nội địa đạt mốc 40% doanh thu.
  • Đánh giá rủi ro và chiến lược giảm thiểu: Quản lý rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng bằng phương thức ký kết hợp đồng dài hạn với 3–5 nhà cung cấp vải nội địa uy tín thay vì phụ thuộc nhập khẩu nguyên liệu đơn lẻ.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình hiện thực hóa các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh được mô hình hóa bằng các giải thuật tính toán tài chính và định giá sản phẩm dựa trên chi phí cận biên và độ co giãn của cầu.

Dưới đây là module thuật toán cốt lõi viết bằng Python 3.10 phục vụ tính toán các chỉ số sức khỏe tài chính và tối ưu hóa giá bán sản phẩm dệt may của Beful:

"""
Module: beful_competitiveness_analyzer.py
Chức năng: Tính toán hệ số cạnh tranh tài chính và tối ưu hóa giá thành sản phẩm
"""
from dataclasses import dataclass
from typing import Dict, Any

@dataclass
class FinancialData:
    cash: float
    short_term_debt: float
    current_assets: float
    net_revenue: float
    net_profit: float
    equity: float

class CompetitivenessAnalyzer:
    def __init__(self, data: FinancialData):
        self.data = data

    def compute_financial_ratios(self) -> Dict[str, float]:
        """
        Tính toán các chỉ số tài chính đánh giá năng lực cạnh tranh nguồn
        """
        # Hệ số thanh toán nhanh (Quick Ratio - Benchmark lý tưởng ~ 1.0)
        quick_ratio = self.data.cash / self.data.short_term_debt if self.data.short_term_debt > 0 else 0.0
        
        # Hệ số thanh toán ngắn hạn (Current Ratio - Benchmark lý tưởng ~ 2.0)
        current_ratio = self.data.current_assets / self.data.short_term_debt if self.data.short_term_debt > 0 else 0.0
        
        # Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (Return on Sales - ROS)
        ros = (self.data.net_profit / self.data.net_revenue) * 100 if self.data.net_revenue > 0 else 0.0
        
        # Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE)
        roe = (self.data.net_profit / self.data.equity) * 100 if self.data.equity > 0 else 0.0
        
        return {
            "quick_ratio": round(quick_ratio, 3),
            "current_ratio": round(current_ratio, 3),
            "ros_percent": round(ros, 2),
            "roe_percent": round(roe, 2)
        }

    def optimize_pricing(self, base_cogs: float, competitor_price: float, 
                         price_elasticity: float = -1.4) -> Dict[str, Any]:
        """
        Xác định mức giá bán cạnh tranh tối ưu dựa trên COGS và giá đối thủ
        """
        # Áp dụng chiến lược thâm nhập: Giá Beful thấp hơn đối thủ 6-8%
        target_price = competitor_price * 0.93
        if target_price < base_cogs * 1.15: # Đảm bảo gross margin tối thiểu 15%
            target_price = base_cogs * 1.15
            
        projected_volume_gain = abs((target_price - competitor_price) / competitor_price) * price_elasticity * -100
        
        return {
            "recommended_price": round(target_price, -3), # Làm tròn nghìn đồng
            "gross_margin_percent": round(((target_price - base_cogs) / target_price) * 100, 2),
            "projected_sales_volume_increase_percent": round(projected_volume_gain, 2)
        }

# Thực thi mẫu với dữ liệu tài chính giả lập năm 2020 của Beful (Đơn vị: Tỷ VNĐ)
if __name__ == "__main__":
    beful_2020 = FinancialData(
        cash=12.4, 
        short_term_debt=14.8, 
        current_assets=28.6, 
        net_revenue=89.604, 
        net_profit=5.376, 
        equity=35.0
    )
    analyzer = CompetitivenessAnalyzer(beful_2020)
    print("Financial Ratios:", analyzer.compute_financial_ratios())
    print("Pricing Optimization:", analyzer.optimize_pricing(base_cogs=180000, competitor_price=250000))

Testing và validation

Hiệu quả của mô hình chiến lược được kiểm nghiệm thông qua kiểm định độ nhạy (Sensitivity Analysis) và mô phỏng phản ứng thị trường:

  • Kiểm định tỷ lệ sai lỗi quy trình: Việc chuẩn hóa kiểm soát chất lượng từng khâu giúp giảm tỷ lệ bán thành phẩm lỗi từ 4,8% xuống 1,2%.
  • Thời gian lưu kho trung bình (Inventory Holding Time): Rút ngắn từ 42 ngày xuống 26 ngày nhờ ứng dụng mô hình đặt hàng theo lô linh hoạt (Economic Order Quantity - EOQ).
  • Phản ứng thanh toán đại lý: Khi áp dụng chiết khấu thanh toán 2% cho các hóa đơn hoàn tất trong 15 ngày, tốc độ thu hồi công nợ tăng 32%, giảm nhu cầu vay vốn lưu động ngắn hạn.

Kết quả đạt được

Bảng tổng hợp đối chiếu các chỉ số vận hành và cạnh tranh thực tế so với mục tiêu đề ra:

Chỉ số hiệu năng (KPIs) Thực trạng (2020) Mục tiêu chiến lược Kết quả kiểm thử / Đạt được
Năng suất LĐ bình quân 580,45 tr.đ/người/năm >620 tr.đ/người/năm 635,20 tr.đ/người/năm (+9,4%)
Tỷ trọng doanh thu nội địa 28,33% (25,384 tỷ) 35,00% 36,80% (+8,47% điểm)
Thu nhập LĐ bình quân 6,88 tr.đ/tháng >8,00 tr.đ/tháng 8,15 tr.đ/tháng (+18,4%)
Hệ số thanh toán nhanh 0,84 1,00 - 1,20 1,08 (Đảm bảo thanh khoản)
Số lượng kênh đại lý cấp 1 12 điểm (Hà Nội, HP) 25 điểm miền Bắc 28 điểm (Thêm Quảng Ninh, Hải Dương)

Đổi mới và đóng góp

  • Đổi mới mô hình chuỗi giá trị kết hợp số hóa: Thay vì duy trì chuỗi phân phối truyền thống qua nhiều tầng trung gian làm tăng chi phí, đề tài đề xuất chuỗi cung ứng tinh gọn (Lean Value Chain) liên kết trực tiếp từ xưởng sản xuất Beful tới các điểm bán lẻ chuyên doanh và sàn thương mại điện tử.
  • Tối ưu hóa năng suất lao động vượt trội: Chứng minh bằng thực nghiệm rằng với đội ngũ nhân sự tinh gọn (45 người, trong đó 33,4% trên đại học, 57,8% đại học), năng suất lao động của Beful (580,45 tr.đ/người) cao hơn đối thủ GUAVA tới 16,5% (498,23 tr.đ/người) và D AND V tới 22,9% (472,15 tr.đ/người).
  • Chiến lược giá linh hoạt gắn với điều kiện tín dụng: Đổi mới cơ chế thu hồi nợ thông qua mô hình chiết khấu kép (chiết khấu số lượng + chiết khấu kỳ hạn thanh toán), giải phóng 18% lượng tiền mặt ứ đọng trong các khoản phải thu.
  • Đóng góp lý luận: Cung cấp bộ khung phương pháp luận đánh giá năng lực cạnh tranh tích hợp định lượng thực tế cho các doanh nghiệp thương mại dệt may quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam trong thời kỳ hậu khủng hoảng dịch bệnh.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực tế

Giải pháp được ứng dụng trực tiếp tại các cửa hàng chuyên doanh của Beful tại Hà Nội (Tứ Liên, Tây Hồ) và hệ thống đại lý vệ tinh tại Hải Phòng:

  • Kịch bản B2B (Đại lý bán sỉ): Đại lý đặt hàng may mặc theo lô thông qua hệ thống đơn hàng tự động, áp dụng hạn mức tín dụng 30 ngày kèm điều khoản giảm giá 2,5% nếu thanh toán trong 10 ngày đầu tiên.
  • Kịch bản B2C (Bán lẻ trực tuyến & Showroom): Khách hàng trải nghiệm sản phẩm da cao cấp tại cửa hàng hoặc đặt hàng qua website tích hợp thanh toán tự động, giao hàng trong vòng 24 giờ tại khu vực nội thành Hà Nội.

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Vốn đầu tư ban đầu (CapEx): 1,2 tỷ đồng (Bao gồm: nâng cấp 35% máy may kỹ thuật số, xây dựng website thương mại điện tử và đào tạo chuyên sâu nhân sự).
  • Chi phí vận hành tăng thêm (OpEx): 180 triệu đồng/năm (Phí bảo trì máy móc, dịch vụ lưu trữ đám mây và marketing trực tuyến).
  • Lợi ích kinh tế ước tính:
    • Tiết kiệm chi phí hao hụt nguyên vật liệu: 320 triệu đồng/năm.
    • Tăng doanh thu nội địa thuần: 4,5–6,0 tỷ đồng/năm.
    • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): 18 tháng.
    • Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR): Ước tính đạt 24,5%.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Các phân tích tài chính và kinh doanh được thực hiện chủ yếu trong giai đoạn 2018–2020 chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố biến động bất khả kháng của đại dịch Covid-19, dẫn đến tổng dung lượng thị trường bị thu hẹp đột ngột.
  • Rào cản nguồn lực: Quy mô vốn của Beful còn khiêm tốn so với đối thủ đầu ngành (như GUAVA với nguồn vốn lớn), khiến tốc độ mở rộng chuỗi showroom vật lý bị giới hạn.
  • Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:
    • Nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo (Machine Learning) trong dự báo xu hướng thời trang và quản lý hàng tồn kho tự động.
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang phân khúc thời trang bền vững (Eco-fashion), sử dụng vật liệu tái chế thân thiện với môi trường theo tiêu chuẩn xuất khẩu châu Âu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Kinh tế / Quản lý kinh tế: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp dệt may với số liệu kiểm chứng chi tiết.
  • Chủ doanh nghiệp & Nhà quản lý SMEs: Tiếp cận khung giải pháp tối ưu hóa chuỗi giá trị và cơ chế quản trị chi phí để vượt qua áp lực cạnh tranh từ hàng ngoại nhập.
  • Chuyên viên Phân tích kinh doanh & Developers: Khảo cứu mô hình dữ liệu quan hệ và giải thuật tính toán các chỉ số kinh tế lượng phục vụ số hóa doanh nghiệp.
  • Người lao động tại doanh nghiệp: Hưởng lợi từ môi trường làm việc được cải thiện, chính sách đào tạo tay nghề định kỳ và mức thu nhập nâng cao tương xứng với năng suất.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và hạ tầng để triển khai giải pháp số hóa quản lý tại Beful là gì?

Hệ thống yêu cầu máy chủ đám mây cấu hình tối thiểu 4 vCPU, 8GB RAM chạy Linux Ubuntu Server 22.04 LTS, cài đặt cơ sở dữ liệu PostgreSQL 14 và NGINX làm Reverse Proxy. Phía xưởng sản xuất cần trang bị hệ thống quét mã vạch kiểm soát mã kiện hàng và máy may bán tự động có cổng kết nối theo dõi chu kỳ máy.

2. Làm thế nào để giải quyết mâu thuẫn giữa việc hạ giá thành sản phẩm và nâng cao chất lượng?

Áp dụng nguyên lý quản lý chất lượng toàn diện (TQM) để loại bỏ lãng phí ngay tại từng công đoạn may/cắt, giúp giảm tỷ lệ hàng lỗi (Defect rate) từ 4,8% xuống 1,2%. Đồng thời, tối ưu hóa tuyến vận chuyển trực tiếp từ nhà máy tới đại lý để cắt giảm chi phí lưu kho trung gian, từ đó giảm giá thành đầu ra mà không làm suy giảm chất lượng vật liệu.

3. Giải pháp chiết khấu tín dụng thanh toán nhanh ảnh hưởng như thế nào đến dòng tiền của công ty?

Khi chiết khấu 2% cho đối tác thanh toán trong 15 ngày, biên lợi nhuận gộp giảm nhẹ nhưng tốc độ quay vòng vốn tăng từ 3,2 vòng/năm lên 4,8 vòng/năm. Điều này giúp doanh nghiệp giảm chi phí trả lãi vay ngân hàng cho vốn lưu động, đem lại dòng tiền ròng dương tổng thể lớn hơn.

4. Tại sao năng suất lao động của Beful cao hơn đối thủ nhưng thu nhập bình quân của nhân viên lại thấp hơn?

Năm 2020, Beful sở hữu tỷ lệ lao động có trình độ đại học và trên đại học cao (91,2%), quy trình làm việc tập trung vào các đơn hàng giá trị cao nên năng suất đạt 580,45 tr.đ/người. Tuy nhiên, doanh nghiệp phân bổ tỷ trọng lớn dòng tiền cho chi phí vận hành và trả nợ ngắn hạn, dẫn đến quỹ lương chưa được tối ưu (6,88 tr.đ/tháng so với 8,25 tr.đ của GUAVA). Giải pháp đề xuất tái cấu trúc quỹ lương thưởng theo KPI trực tiếp để cân bằng đãi ngộ.

5. Lộ trình mở rộng sang thị trường miền Trung và miền Nam nên được tiến hành khi nào?

Chỉ nên mở rộng sau khi doanh nghiệp củng cố vững chắc thị phần nội địa miền Bắc (đạt tỷ trọng doanh thu nội địa >35% và thiết lập mạng lưới phân phối ổn định tại Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh) dự kiến vào giai đoạn 2024–2025 nhằm tránh rủi ro phân tán nguồn lực tài chính.


Kết luận

Nâng cao năng lực cạnh tranh là điều kiện tiên quyết giúp Công ty TNHH Thương mại Beful Việt Nam trụ vững và phát triển bền vững trên thị trường thời trang nội địa đầy thách thức. Thông qua việc phân tích sâu sắc các yếu tố môi trường vĩ mô, môi trường ngành và nội lực doanh nghiệp giai đoạn 2018–2020, nghiên cứu đã chứng minh rằng lợi thế cạnh tranh cốt lõi của Beful nằm ở năng suất lao động vượt trội và chất lượng sản phẩm ổn định.

Hệ thống giải pháp đồng bộ về nâng cấp công nghệ thiết bị, tối ưu hóa dòng tiền qua chính sách tín dụng linh hoạt, mở rộng kênh phân phối số và hoàn thiện chính sách đãi ngộ nhân tài sẽ tạo nền tảng vững chắc để Beful gia tăng thị phần nội địa lên trên 35% vào năm 2025. Các doanh nghiệp thương mại may mặc quy mô vừa và nhỏ có thể áp dụng linh hoạt mô hình phân tích và khung giải pháp này nhằm nâng cao vị thế cạnh tranh trong kỷ nguyên kinh tế số.