Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ với đề tài "Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành dịch vụ logistics Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế" do nghiên cứu sinh Bùi Duy Linh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Trịnh Thị Thu Hương, chuyên ngành Kinh tế quốc tế (Mã số: 62.06) tại Trường Đại học Ngoại thương (Hà Nội, năm 2018).
+-------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN TỔNG QUAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Đề tài: Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành dịch vụ logistics Việt Nam |
| trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế |
| Tác giả: Bùi Duy Linh |
| Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS. Trịnh Thị Thu Hương |
| Chuyên ngành: Kinh tế quốc tế (Mã số: 62.06) |
| Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Ngoại thương |
| Năm bảo vệ: 2018 |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Dịch vụ logistics đóng vai trò là mắt xích kết nối toàn bộ chuỗi cung ứng từ khâu tiếp nhận nguyên vật liệu, sản xuất, lưu kho bãi cho đến phân phối hàng hóa tới người tiêu dùng cuối cùng. Hiệu quả của hệ thống logistics có ý nghĩa quyết định đối với chi phí sản xuất và năng lực cạnh tranh thương mại quốc gia. Tại các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ và Nhật Bản, chi phí logistics chiếm khoảng 10% GDP (hoặc 10–13% GDP), trong khi ở các quốc gia kém phát triển tỷ lệ này có thể vượt mức 30% GDP (ở các nước đang phát triển dao động khoảng 15–20% GDP).
Tại Việt Nam, ngành dịch vụ logistics đạt tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 20%/năm. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của ngành còn ở mức thấp:
- Theo số liệu của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) năm 2015, các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chiếm khoảng 80% thị phần, nắm giữ hầu hết các phân khúc dịch vụ có giá trị gia tăng cao như vận tải hàng hải quốc tế và hệ thống kho bãi hiện đại.
- Doanh nghiệp nội địa có quy mô nhỏ, phân đoạn thị trường rời rạc, cơ sở vật chất và trình độ công nghệ còn hạn chế, chưa hình thành được các đơn vị cung cấp dịch vụ trọn gói (Door to Door).
- Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB), Chỉ số Năng lực Quốc gia về Logistics (Logistics Performance Index - LPI) của Việt Nam năm 2016 xếp hạng 64 trên thế giới và đứng thứ 5 trong khu vực Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).
- Bối cảnh Việt Nam tham gia sâu vào Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO từ năm 2007), thành lập Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC năm 2015), đàm phán Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) và Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) vừa tạo ra động lực cải cách vừa đặt ra áp lực cạnh tranh gay gắt.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định: Các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận theo phương pháp định tính, phân tích sơ bộ hoặc đi sâu vào từng bộ phận đơn lẻ (như đội tàu biển, hệ thống cảng, vận tải giao nhận). Chưa có công trình nào xây dựng và kiểm định mô hình định lượng toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của toàn ngành dịch vụ logistics ở cấp độ vĩ mô trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung: Nghiên cứu thực trạng năng lực cạnh tranh của ngành dịch vụ logistics Việt Nam và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Các mục tiêu cụ thể gồm:
- Hệ thống hóa, luận giải và bổ sung những vấn đề lý luận về năng lực cạnh tranh của ngành dịch vụ logistics.
- Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của ngành logistics Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.
- Kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngành logistics Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.
- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành logistics Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của ngành dịch vụ logistics Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
- Phạm vi không gian: Ngành logistics Việt Nam, trong đó tập trung khảo sát tại các trung tâm kinh tế lớn của cả nước - nơi có hoạt động logistics tập trung và phát triển mạnh.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2009 – 2016 (dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2008 – 2016; dữ liệu điều tra khảo sát sơ cấp thu thập từ tháng 6/2016 đến tháng 2/2017).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu liên quan theo ba nhóm chủ đề chính:
1. Các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ
- Nguyễn Hữu Khải (2005): Đề tài cấp Bộ "Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngành dịch vụ trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và thực hiện hiệp định thương mại tự do ASEAN – Trung Quốc", phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh các ngành dịch vụ Việt Nam so với ASEAN và Trung Quốc, chỉ ra các phân ngành có lợi thế và kém lợi thế.
- Nguyễn Hữu Khải và Vũ Thị Hiền (2007): Sách chuyên khảo "Các ngành dịch vụ Việt Nam: Năng lực cạnh tranh và hội nhập kinh tế quốc tế", hệ thống hóa cơ sở lý luận và các cam kết song phương, đa phương về dịch vụ.
- Viện Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM) và Học viện Năng lực Cạnh tranh Châu Á (ACI - Singapore) (2009–2010): "Báo cáo năng lực cạnh tranh Việt Nam năm 2009-2010" (có sự tham gia của Michael Porter), đánh giá năng lực kinh tế vĩ mô và vi mô, định hướng năng lực cạnh tranh cho xuất khẩu và FDI.
- Vũ Thị Hiền (2012): Luận án tiến sĩ "Nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngành dịch vụ hướng về xuất khẩu của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế", đánh giá năng lực cạnh tranh của vận tải biển, bảo hiểm, viễn thông.
- Nguyễn Thị Huyền Trâm (2013): Đề tài "Nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam trong thời kỳ hội nhập", phân tích năng lực cạnh tranh doanh nghiệp theo quy mô, vốn và ngành nghề.
- Đào Duy Huân (2015): Bài báo "Đánh giá năng lực cạnh tranh của ngành du lịch thành phố Cần Thơ", áp dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter so sánh với Tiền Giang, Bến Tre, An Giang.
2. Các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics
- Lê Thị Minh Thảo (2008): Nghiên cứu "Nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ logistics của các doanh nghiệp giao nhận vận tải Việt Nam trong thời kỳ hội nhập Tổ chức Thương mại thế giới (WTO)", định hướng chuyển đổi doanh nghiệp giao nhận truyền thống sang cung cấp dịch vụ logistics tích hợp.
- Thái Anh Tuấn, Lê Thị Minh Tâm, Thái Thị Tú Phương (2014): Công trình "Nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành logistics Việt Nam", đánh giá các rào cản về khung thể chế, hạ tầng và sự thiếu kết nối giữa doanh nghiệp xuất nhập khẩu với doanh nghiệp logistics sau 5 năm gia nhập WTO.
- Đoàn Thị Phin và Nguyễn Văn Chương (2005): Đề tài cấp Bộ "Nghiên cứu ứng dụng hệ thống Logistics ở Việt Nam", phân tích kết cấu hạ tầng, khung pháp lý và đề xuất mô hình logistics cho các mặt hàng xuất nhập khẩu khối lượng lớn.
- Phạm Thanh Bình (chủ nhiệm, 2009): Đề tài cấp Bộ "Phát triển dịch vụ hậu cần (logistics) trong tiến trình hình thành cộng đồng kinh tế ASEAN" - Viện Kinh tế và Chính trị thế giới, nghiên cứu dịch vụ 3PL, hạ tầng vận tải, kho bãi và công nghệ thông tin.
- Đinh Ngọc Viện (chủ nhiệm, 2001): Đề tài cấp Nhà nước "Nghiên cứu các giải pháp tăng năng lực cạnh tranh của ngành hàng hải Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế".
- Nguyễn Thị Thanh Thảo (2010): Nghiên cứu "Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành vận tải biển Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế", chỉ ra hạn chế về cơ cấu đội tàu nhỏ lẻ, tuổi tàu cao và tình trạng cạnh tranh giá cước không lành mạnh.
- Blancas và cộng sự (2013): Báo cáo "Nâng cao độ tin cậy để thúc đẩy tăng trưởng: Nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực kho vận có lợi gì cho Việt Nam?".
- Báo cáo "Giao thông vận tải và logistics – thách thức và cơ hội": Đánh giá hạ tầng công nghệ thông tin (ICT), việc ứng dụng trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) và định vị toàn cầu (GPS) trong ngành logistics Việt Nam còn ở mức thấp.
3. Các nghiên cứu về hội nhập và hợp tác logistics
- Đặng Đình Đào (chủ nhiệm, 2010): Đề tài cấp Nhà nước "Phát triển các dịch vụ logistics ở nước ta trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế".
- Đặng Đình Đào và Nguyễn Minh Sơn (2011): Sách "Dịch vụ logistics ở Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế", phân tích kinh nghiệm phát triển logistics của Singapore, Malaysia, Thái Lan.
- Đinh Lê Hải Hà (2013): Luận án tiến sĩ "Phát triển logistics ở Việt Nam hiện nay", nghiên cứu môi trường kinh tế vĩ mô và công nghệ tác động đến logistics.
- Hà Văn Hội (2011): Đề tài "Phát triển dịch vụ logistics trong giao nhận vận tải hàng hóa XNK trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế", ứng dụng ma trận SWOT.
- Phạm Hùng Tiến (2012): Nghiên cứu "Hội nhập cộng đồng kinh tế ASEAN góc nhìn từ ngành dịch vụ logistics Thái Lan và vận dụng kinh nghiệm phát triển logistics tại Việt Nam".
- Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI, 2015): Báo cáo "Doanh nghiệp logistics trong bối cảnh Việt Nam tham gia sâu hơn vào các hiệp định thương mại tự do".
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tổng lược các công trình cho thấy phần lớn nghiên cứu dừng lại ở phân tích định tính hoặc khảo sát phạm vi hẹp. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống: Thiết lập và kiểm định mô hình định lượng xác định mức độ tác động của các nhóm nhân tố (hạ tầng, khung pháp lý, chất lượng nhân lực, chất lượng dịch vụ, nhu cầu thị trường) đến năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics Việt Nam ở cấp độ ngành trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Luận án dựa trên lý luận của Karl Marx, Michael Porter (1996), Barney, McWilliams & Turk (1989), định nghĩa của Laura D’Andrea Tyson (1992), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF).
- Bốn cấp độ năng lực cạnh tranh:
- Năng lực cạnh tranh quốc gia (WEF đánh giá dựa trên 8 nhóm tiêu chí năm 1999: Mức độ mở cửa, Vai trò Nhà nước, Thị trường tài chính, Môi trường công nghệ, Kết cấu hạ tầng, Quản trị kinh doanh, Thị trường lao động, Môi trường pháp lý).
- Năng lực cạnh tranh ngành.
- Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp.
- Năng lực cạnh tranh sản phẩm/dịch vụ.
- Dịch vụ logistics: Tiếp cận theo định nghĩa của Hội đồng Quản lý Logistics Hoa Kỳ (CLM) và Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam 2005. Luận án phân định ba khía cạnh của logistics: logistics sinh tồn, logistics hoạt động và logistics hệ thống; cùng mô hình nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) và người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO).
- Hệ tiêu chí đánh giá:
- Chỉ số LPI của World Bank với 6 tiêu chí: Hạ tầng cơ sở (Infrastructure), Chuyển hàng quốc tế (International shipments), Năng lực logistics (Logistics competence), Khả năng truy xuất (Tracking & tracing), Sự đúng lịch (Timeliness), Hải quan (Customs).
- Khung đánh giá của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB).
- Tiêu chí đánh giá của Chengmin Zhang và Chuan Lu (2013).
- Mô hình phân tích chiến lược: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ (IFE), Ma trận SWOT, phân tích PEST và phân tích thứ bậc (AHP).
- Các nhóm nhân tố ảnh hưởng:
- Nhóm yếu tố bên ngoài: Điều kiện tự nhiên/vị trí địa lý, môi trường chính trị - xã hội, môi trường kinh tế, trình độ phát triển của lực lượng sản xuất, chính sách của chính phủ, hạ tầng công nghệ thông tin (ICT).
- Nhóm yếu tố bên trong: Cơ sở vật chất kỹ thuật (kho bãi, phương tiện vận chuyển), nguồn nhân lực, trình độ quản trị.
Thiết kế nghiên cứu và phương pháp phân tích
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định tính và mô hình định lượng:
| Hạng mục |
Quy cách và phương pháp thực hiện |
| Nguồn dữ liệu thứ cấp |
Thu thập từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Đường bộ Việt Nam, Cục Hàng hải Việt Nam, Cục Hàng không Việt Nam, World Bank, UNCTAD, VLA, CIEM trong giai đoạn 2008 – 2016. |
| Nguồn dữ liệu sơ cấp |
Khảo sát qua bảng hỏi với các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng logistics (vận tải, giao nhận hàng hóa, quản lý dự trữ kho bãi...) từ tháng 6/2016 đến tháng 2/2017 qua 3 hình thức: phỏng vấn trực tiếp, bảng hỏi giấy và khảo sát trực tuyến trên Internet. |
| Quy mô mẫu |
Tổng số phiếu thu thập hợp lệ đưa vào xử lý: 423 phiếu điều tra. |
| Kỹ thuật phân tích |
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha. - Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) kiểm tra chỉ số KMO và kiểm định Bartlett, trích nhân tố qua ma trận xoay. - Phân tích hồi quy tuyến tính bội trên phần mềm SPSS. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của ngành dịch vụ logistics tại một quốc gia trong bối cảnh hội nhập
- Khái quát về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Luận giải bản chất cạnh tranh và 5 chức năng cơ bản: điều chỉnh cung cầu hàng hóa, điều tiết việc sử dụng các nhân tố sản xuất, làm xúc tác thích ứng với biến động cầu và công nghệ, phân phối và điều hòa thu nhập, thúc đẩy đổi mới.
- Bốn cấp độ năng lực cạnh tranh: Phân tích quan hệ hữu cơ giữa cấp độ quốc gia, ngành, doanh nghiệp và sản phẩm/dịch vụ. Năng lực cạnh tranh quốc gia là nền tảng chi phối môi trường kinh doanh của ngành và doanh nghiệp.
- Dịch vụ logistics và năng lực cạnh tranh ngành logistics: Phân tích 4 đặc điểm (tổng hợp 3 khía cạnh sinh tồn - hoạt động - hệ thống, hỗ trợ toàn diện hoạt động doanh nghiệp, bước phát triển cao của giao nhận kho vận Door to Door, hoàn thiện dịch vụ vận tải đa phương thức) và 5 vai trò kinh tế lớn (tối ưu hóa quản lý sản xuất, tiết kiệm chi phí lưu thông phân phối, gia tăng giá trị kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải, mở rộng thị trường quốc tế, chuẩn hóa và giảm thiểu chi phí chứng từ thương mại với ước tính chi phí giấy tờ thương mại toàn cầu vượt 420 tỷ USD/năm theo Liên Hợp Quốc).
- Hệ thống hóa tiêu chí và công cụ đánh giá: Phân tích chỉ số LPI của WB, tiêu chí ADB, tiêu chí của Chengmin Zhang và Chuan Lu (2013), cấu trúc Ma trận các yếu tố bên ngoài (EFE) và Ma trận các yếu tố nội bộ (IFE).
Chương II: Phương pháp nghiên cứu định lượng
- Mô hình và giả thuyết nghiên cứu: Xây dựng mô hình các yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh ngành logistics Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế (Hình 2.1).
- Quy trình nghiên cứu: Trình bày sơ đồ quy trình từ thu thập thông tin thứ cấp, khảo sát sơ cấp, xử lý số liệu bằng SPSS đến hoàn thiện kết quả đánh giá (Hình 2.2).
- Thiết kế nghiên cứu và thang đo: Thiết kế bảng hỏi chi tiết (Bảng 2.1) đo lường các cấu phần: Chất lượng hạ tầng cơ sở cơ bản, Chất lượng khung pháp lý, Nhu cầu về dịch vụ logistics trong 5 năm gần đây, Chất lượng nguồn nhân lực, Chất lượng dịch vụ logistics và Tiềm năng phát triển của dịch vụ.
- Chọn mẫu và thu thập: Quy trình khảo sát 423 doanh nghiệp thuộc các khâu trong chuỗi cung ứng logistics.
Chương III: Thực trạng năng lực cạnh tranh của ngành dịch vụ logistics Việt Nam trong bối cảnh hội nhập
- Thực trạng tổng quan và vị thế ngành logistics:
- Đánh giá quy mô doanh thu và tốc độ phát triển giai đoạn 2010 – 2016 (Hình 3.1).
- Diễn biến chỉ số LPI giai đoạn 2010 – 2016 (Bảng 3.1): Năm 2016 Việt Nam đạt thứ hạng 64 thế giới, thuộc nhóm 5 quốc gia dẫn đầu về logistics trong nhóm thu nhập trung bình thấp (Bảng 3.2), xếp thứ 5 trong khu vực ASEAN sau Singapore, Malaysia, Thái Lan (Hình 3.2).
- Cơ cấu thành phần kinh tế: Doanh nghiệp FDI nắm giữ khoảng 80% thị phần hoạt động logistics (Hình 3.3).
- Thực trạng hệ thống kết cấu hạ tầng:
- Hạ tầng cảng biển và đội tàu: Phân bố vị trí cảng biển (Hình 3.4), sản lượng hàng hóa thông qua cảng giai đoạn 2010 – 2015 (Hình 3.5), cơ cấu cầu cảng theo cỡ tàu (Hình 3.6), trọng tải và năng lực xếp dỡ của 5 cảng lớn nhất năm 2016 (Bảng 3.3), phân loại cơ cấu đội tàu biển năm 2017 (Hình 3.7) và chỉ số kết nối tàu biển quốc gia năm 2015 (Hình 3.8).
- Hạ tầng đường thủy nội địa: Số lượng cảng sông phân theo mớn nước và trọng tải năm 2015 (Bảng 3.4), khối lượng và tỷ trọng vận tải thủy nội địa giai đoạn 2010 – 2016 (Hình 3.9).
- Hạ tầng đường bộ và đường sắt: Thực trạng mạng lưới đường bộ năm 2017 (Bảng 3.5) và đường sắt năm 2015 (Bảng 3.6).
- Vận tải hàng không và hạ tầng ICT: Thị phần vận tải hàng không quốc tế năm 2014 theo sản lượng (Hình 3.10), tốc độ kết nối Internet trung bình của Việt Nam so với thế giới năm 2015 (Bảng 3.7).
- Thực trạng thể chế, thủ tục hải quan và chi phí logistics:
- Thủ tục hải quan và thông quan giai đoạn 2010 – 2016 (Bảng 3.8).
- So sánh thời gian và tính hiệu quả quy trình hải quan, thông quan của Việt Nam với Singapore và Thái Lan năm 2016 (Bảng 3.9 và Bảng 3.10).
- Chi phí logistics so với GDP năm 2010 so với các nước trong khu vực và thế giới (Hình 3.11).
- Kết quả phân tích định lượng trên mẫu 423 doanh nghiệp:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha của từng thành phần: Hạ tầng cơ sở cơ bản (Bảng 3.11), Khung pháp lý (Bảng 3.12), Nhu cầu dịch vụ (Bảng 3.13), Chất lượng nguồn nhân lực (Bảng 3.14), Chất lượng dịch vụ logistics (Bảng 3.15, Bảng 3.16 sau điều chỉnh), Tiềm năng phát triển (Bảng 3.17), Tổng hợp Cronbach's Alpha các thang đo (Bảng 3.18).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Đạt yêu cầu kiểm định KMO và Bartlett (Bảng 3.19), ma trận xoay nhân tố (Bảng 3.20), tính toán Cronbach's Alpha cho các nhân tố mới trích (Bảng 3.21) và xác lập mô hình nghiên cứu sau điều chỉnh (Hình 3.12).
- Kết quả phân tích hồi quy: Giá trị thống kê mô tả của các nhân tố (Bảng 3.22) và hệ số hồi quy thể hiện mức độ tác động của từng nhân tố đến năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics Việt Nam (Bảng 3.23).
| Danh mục bảng thống kê và kiểm định thực nghiệm chính (Chương III) |
Nội dung dữ liệu thể hiện |
| Bảng 3.1 & Bảng 3.2 |
Chỉ số LPI, các chỉ số thành phần 2010–2016 và vị trí Top 5 nhóm thu nhập trung bình thấp. |
| Bảng 3.3, 3.4, 3.5, 3.6, 3.7 |
Số liệu kỹ thuật về 5 cảng biển lớn nhất, cảng sông, đường bộ, đường sắt và tốc độ Internet. |
| Bảng 3.8, 3.9, 3.10 |
Đánh giá thủ tục hải quan, thông quan và so sánh đối chuẩn với Singapore, Thái Lan năm 2016. |
| Bảng 3.11 – Bảng 3.18 |
Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho toàn bộ các thang đo nghiên cứu. |
| Bảng 3.19 – Bảng 3.21 |
Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA), chỉ số KMO, kiểm định Bartlett và ma trận xoay. |
| Bảng 3.22 & Bảng 3.23 |
Thống kê mô tả và kết quả phân tích hồi quy đa biến các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh. |
Chương IV: Định hướng, giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành dịch vụ logistics Việt Nam những năm tới
- Bài học kinh nghiệm quốc tế: Đúc kết kinh nghiệm phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh logistics từ 3 quốc gia trong khu vực: Singapore, Malaysia và Thái Lan.
- Định hướng phát triển ngành logistics: Xác định mục tiêu và lộ trình phát triển phù hợp với tiềm lực kinh tế quốc gia và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế.
- Năm nhóm giải pháp cụ thể:
- Nhóm 1: Hoàn thiện khung pháp lý và những chính sách tạo điều kiện thuận lợi cho logistics phát triển.
- Nhóm 2: Chính sách phát triển nguồn nhân lực phù hợp, phục vụ cho sự phát triển của ngành dịch vụ logistics.
- Nhóm 3: Đầu tư phát triển hạ tầng cơ sở đồng bộ, hiện đại nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ logistics.
- Nhóm 4: Phát triển logistics phù hợp với tiềm lực kinh tế quốc gia và vị thế quốc gia trong hệ thống logistics khu vực và thế giới.
- Nhóm 5: Đẩy mạnh liên kết vùng nhằm tăng cường nguồn vốn đầu tư cho ngành logistics.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và bổ sung quan niệm về năng lực cạnh tranh của ngành dịch vụ logistics tại một quốc gia trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
- Xây dựng và kiểm định mô hình định lượng các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngành dịch vụ logistics Việt Nam; đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam thiết lập và kiểm định thực nghiệm mô hình này ở cấp độ ngành.
- Xác định và đo lường mức độ tác động cụ thể của từng nhóm nhân tố (hạ tầng, thể chế pháp lý, nguồn nhân lực, tiềm năng thị trường, chất lượng dịch vụ) lên năng lực cạnh tranh của ngành.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh toàn diện và có hệ thống về thực trạng ngành logistics Việt Nam giai đoạn 2009 – 2016, chỉ rõ các điểm nghẽn về hạ tầng giao thông (đường bộ, đường sắt, cảng biển), thủ tục hải quan và chi phí logistics so với khu vực.
- Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cho cơ quan quản lý nhà nước nhằm định hướng xây dựng chiến lược phát triển logistics quốc gia và hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh khi thực thi các FTA thế hệ mới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp chủ yếu trong giai đoạn 2008 – 2016, phản ánh bối cảnh ban đầu của quá trình gia nhập WTO và giai đoạn đầu hình thành AEC.
- Mẫu khảo sát sơ cấp (423 phiếu) dù đảm bảo tính đại diện cho các phân khúc chuỗi cung ứng nhưng tập trung chủ yếu tại các trung tâm kinh tế lớn, chưa bao quát đầy đủ các địa bàn nông thôn hoặc các cửa khẩu biên giới phụ.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi khảo sát định lượng sang các vùng kinh tế trọng điểm mở rộng và các hành lang kinh tế liên vận quốc tế.
- Bổ sung và cập nhật mô hình định lượng với các biến số mới phát sinh khi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA đi vào giai đoạn thực thi đầy đủ.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Giao thông Vận tải, Tổng cục Hải quan, Viện Quản lý Kinh tế Trung ương): Sử dụng các số liệu đối chuẩn hải quan, hạ tầng và 5 nhóm giải pháp để xây dựng quy hoạch tổng thể phát triển dịch vụ logistics quốc gia.
- Doanh nghiệp dịch vụ logistics và Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA): Tham khảo mô hình phân tích chuỗi giá trị và các bài học kinh nghiệm quốc tế để tái cấu trúc dịch vụ, liên kết chuỗi và nâng cao năng lực cạnh tranh trước các doanh nghiệp FDI.
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Sử dụng khung lý thuyết, hệ thống thang đo bảng hỏi và quy trình phân tích EFA/Hồi quy bằng SPSS làm mẫu tham khảo phương pháp luận nghiên cứu định lượng.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án chỉ ra thực trạng thị phần của các doanh nghiệp logistics nội địa và FDI tại Việt Nam như thế nào?
Theo số liệu của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) năm 2015 được luận án trích dẫn, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) chiếm khoảng 80% thị phần logistics Việt Nam, nắm giữ hầu hết các phân khúc dịch vụ có giá trị gia tăng cao (vận tải hàng hải, kho bãi). Doanh nghiệp nội địa chiếm khoảng 20% thị phần còn lại, quy mô nhỏ, phân đoạn thị trường rời rạc và chủ yếu đảm nhận các dịch vụ giao nhận truyền thống.
2. Luận án sử dụng các hệ tiêu chí quốc tế nào để đo lường năng lực cạnh tranh ngành logistics?
Luận án sử dụng Chỉ số Năng lực Quốc gia về Logistics (LPI) của World Bank (với 6 tiêu chí: Hạ tầng cơ sở, Chuyển hàng quốc tế, Năng lực logistics, Khả năng truy xuất, Sự đúng lịch, Hải quan), tiêu chí đánh giá hệ thống logistics của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), tiêu chí của Chengmin Zhang và Chuan Lu (2013), kết hợp với 8 nhóm tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh quốc gia của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF 1999).
3. Quy mô mẫu và phương pháp xử lý dữ liệu định lượng của luận án được thực hiện ra sao?
Luận án tiến hành khảo sát từ tháng 6/2016 đến tháng 2/2017 qua 3 hình thức (phỏng vấn trực tiếp, bảng hỏi và internet), thu về 423 phiếu hợp lệ từ các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng logistics. Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS thông qua kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA - chỉ số KMO, kiểm định Bartlett, ma trận xoay) và phân tích hồi quy tuyến tính bội.
4. Tác giả đã nghiên cứu bài học kinh nghiệm phát triển logistics từ những quốc gia nào?
Tại Chương IV, luận án đã nghiên cứu và rút ra bài học kinh nghiệm quốc tế về phát triển hạ tầng, hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics từ 3 quốc gia trong khu vực Đông Nam Á gồm Singapore, Malaysia và Thái Lan.
5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp nào để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dịch vụ logistics Việt Nam?
Luận án đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ:
- Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách tạo điều kiện thuận lợi cho logistics phát triển.
- Chính sách phát triển nguồn nhân lực phù hợp.
- Đầu tư phát triển hạ tầng cơ sở đồng bộ, hiện đại.
- Phát triển logistics phù hợp với tiềm lực kinh tế quốc gia và vị thế trong hệ thống logistics khu vực và thế giới.
- Đẩy mạnh liên kết vùng nhằm tăng cường nguồn vốn đầu tư cho ngành logistics.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Bùi Duy Linh là công trình nghiên cứu hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh của ngành dịch vụ logistics Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế giai đoạn 2009 – 2016. Bằng việc kết hợp dữ liệu thứ cấp với mô hình định lượng khảo sát trên 423 doanh nghiệp xử lý qua phần mềm SPSS, luận án đã xác định và kiểm định mức độ tác động của các nhân tố hạ tầng, pháp lý, nhân lực và chất lượng dịch vụ đến năng lực cạnh tranh của ngành. Kết quả nghiên cứu và hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất là cơ sở khoa học có giá trị tham khảo cho công tác hoạch định chính sách phát triển logistics quốc gia cũng như hoạt động đào tạo, nghiên cứu chuyên ngành.