Tổng quan nghiên cứu

Thị trường dược phẩm Việt Nam duy trì tốc độ phát triển mạnh mẽ với quy mô dân số dự báo đạt 95 triệu người vào năm 2017 cùng xu hướng gia tăng chi tiêu cho y tế. Tính đến cuối năm 2013, toàn ngành đã thu hút 39 dự án FDI với tổng vốn đăng ký lên tới 303 triệu USD. Đồng thời, khoảng 300 doanh nghiệp phân phối dược phẩm nước ngoài đã thâm nhập thị trường, trong đó 3 tập đoàn phân phối đa quốc gia hàng đầu chiếm giữ tới 50% tổng thị phần phân phối thuốc tại Việt Nam. Bối cảnh này mở ra tiềm năng tăng trưởng lớn nhưng cũng đặt các doanh nghiệp nội địa trước áp lực cạnh tranh vô cùng gay gắt từ các tập đoàn toàn cầu sở hữu tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội.

Công ty Cổ phần Dược phẩm TW 25 (UPHACE) tiền thân là doanh nghiệp nhà nước trực thuộc Bộ Y tế, hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ ngày 01/7/2007 với vốn điều lệ 55 tỷ đồng. Mặc dù sở hữu bề dày lịch sử và mạng lưới sản phẩm hiện diện tại nhiều bệnh viện, nhà thuốc trên cả nước, UPHACE đang bộc lộ nhiều điểm nghẽn trong vận hành kinh doanh. Điển hình là sự sụt giảm doanh thu từ 173,19 tỷ đồng năm 2011 xuống 138,55 tỷ đồng năm 2012, kéo theo lợi nhuận sau thuế giảm mạnh từ 13,78 tỷ đồng xuống còn 4,72 tỷ đồng.

Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm của luận văn là phân tích, đánh giá toàn diện năng lực cạnh tranh của UPHACE thông qua việc nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 2015-2020. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào chu kỳ kinh doanh 2010-2014 và tiến hành khảo sát thực địa từ tháng 2/2015 đến tháng 4/2015 tại khu vực thị trường trọng điểm Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn, hỗ trợ ban lãnh đạo công ty tái định vị thương hiệu, kiểm soát chi phí tài chính và củng cố vị thế vững chắc trong chuỗi cung ứng dược phẩm quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp nhiều lý thuyết quản trị chiến lược kinh điển. Đầu tiên là mô hình Kim cương về lợi thế cạnh tranh quốc gia và mô hình Năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter (1980, 1985, 1990), phân tích sự tác động từ đối thủ hiện hữu, đối thủ tiềm năng, sản phẩm thay thế, quyền thương lượng của nhà cung cấp và khách hàng. Bên cạnh đó, khung đánh giá nội bộ của Thompson và Strickland (1999) cùng phương pháp Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) của Fred R. David (2011) được ứng dụng để định lượng năng lực nội tại của doanh nghiệp.

Luận văn làm rõ bốn khái niệm cốt lõi:

  • Lợi thế cạnh tranh: Khả năng cung ứng giá trị vượt trội cho khách hàng so với chi phí bỏ ra nhằm duy trì tỷ suất lợi nhuận cao hơn mức trung bình ngành.
  • Năng lực cốt lõi: Tập hợp các kỹ năng chuyên môn, công nghệ độc đáo, khó sao chép và đem lại lợi ích thiết thực cho người tiêu dùng.
  • Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp: Khả năng huy động, kiểm soát và tối ưu hóa các nguồn lực bên trong để duy trì và mở rộng thị phần.
  • Chuỗi giá trị ngành dược: Hệ thống liên kết khép kín từ nghiên cứu phát triển (R&D), sản xuất đạt chuẩn chất lượng y tế, phân phối kênh bệnh viện (ETC) và nhà thuốc (OTC) đến dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Bộ tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh ngành dược trong nghiên cứu được cấu thành từ 8 trụ cột: năng lực tài chính, năng lực quản lý và điều hành, năng lực uy tín thương hiệu, trình độ trang thiết bị và công nghệ, năng lực marketing, nguồn nhân lực, năng lực hợp tác trong nước và quốc tế, năng lực nghiên cứu phát triển.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp linh hoạt giữa phương pháp định tính và định lượng, sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2010-2014 của UPHACE và dữ liệu ngành từ Cục Quản lý Dược (với hơn 183 cơ sở sản xuất và 2.357 đơn vị kinh doanh thuốc). Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế từ tháng 2/2015 đến tháng 4/2015.

Quy mô mẫu khảo sát gồm hai nhóm đối tượng độc lập:

  • Nhóm 15 chuyên gia quản lý từ cấp chuyên viên trở lên trong ngành dược phẩm để chấm điểm các tiêu chí nội bộ: tài chính, quản trị, công nghệ, nhân lực, hợp tác và R&D. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm đảm bảo tính chuyên sâu và am hiểu ngành.
  • Nhóm 100 khách hàng gồm các nhà thuốc, bệnh viện và trình dược viên tại Thành phố Hồ Chí Minh để đánh giá năng lực marketing và uy tín thương hiệu. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng được lựa chọn nhằm phản ánh chân thực nhận thức của thị trường.

Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất yếu đến 5: Rất mạnh) được thiết lập cho 48 biến quan sát. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel để tính toán điểm trung bình có trọng số, xây dựng ma trận CPM đối sánh trực tiếp với hai đối thủ cạnh tranh có cùng xuất phát điểm là Công ty Cổ phần Dược phẩm TW Vidipha (VIDIPHA) và Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (F.PHAR).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích ma trận đánh giá năng lực cạnh tranh cho thấy tổng điểm của UPHACE đạt mức trung bình khá nhưng bộc lộ nhiều khoảng cách lớn khi đặt cạnh các đối thủ cùng phân khúc:

  • Về năng lực tài chính: UPHACE đạt điểm trung bình 3,22/5, thấp hơn đáng kể so với VIDIPHA (4,36/5) và tương đương F.PHAR (3,34/5). Điểm yếu nhất nằm ở cơ cấu vốn với 2,16/5 điểm do tỷ lệ nợ vay tăng cao khi đầu tư hiện đại hóa nhà xưởng, cùng khả năng thanh toán ngắn hạn chỉ đạt 3,07/5 điểm. Doanh thu thuần năm 2014 đạt 142,75 tỷ đồng, giảm 8,6% so với mức 156,18 tỷ đồng của năm 2013.
  • Về năng lực quản lý và điều hành: Công ty đạt 3,65/5 điểm, xếp sau VIDIPHA (4,13/5) và F.PHAR (3,79/5). Khả năng xây dựng kế hoạch kinh doanh bị đánh giá thấp nhất ở mức 2,83/5 điểm. Cơ cấu lao động tồn tại sự mất cân đối khi nhóm nhân sự lớn tuổi chiếm tỷ trọng cao từ 40% đến 60%, phát sinh chi phí trợ cấp thôi việc hàng năm xấp xỉ 1 tỷ đồng.
  • Về uy tín và thương hiệu: UPHACE đạt 3,63/5 điểm. Điểm mạnh vượt trội là đối tác kinh doanh tin cậy đạt 4,77/5 điểm (dẫn đầu cuộc khảo sát) và mức độ quan tâm đến an toàn sức khỏe đạt 4,52/5 điểm. Tuy nhiên, độ nhận biết biểu tượng logo (2,82/5) và mức độ phổ biến thương hiệu (2,87/5) đều ở mức dưới trung bình.
  • Về trình độ công nghệ và R&D: Công ty đạt 3,36/5 điểm về công nghệ và 3,11/5 điểm về R&D. Dù hệ thống nhà xưởng đạt chuẩn GMP-WHO (với các dây chuyền Betalactam, Non-Betalactam, thuốc tiêm, thuốc nhỏ mắt), GLP và GSP, khả năng đổi mới công nghệ chỉ đạt 2,57/5 điểm do chủ yếu sản xuất thuốc generic thông thường, chưa làm chủ được các dạng bào chế phức tạp như viên sủi, gel hay men vi sinh.

Thảo luận kết quả

Sự chênh lệch về năng lực cạnh tranh giữa UPHACE và các đối thủ bắt nguồn từ việc chậm thích ứng sau quá trình cổ phần hóa năm 2007. Việc chưa niêm yết cổ phiếu trên sàn giao dịch chứng khoán khiến doanh nghiệp hạn chế kênh huy động vốn chủ sở hữu, phụ thuộc nặng nề vào vốn vay ngân hàng với chi phí tài chính cao. So sánh với VIDIPHA – đơn vị bứt phá nhờ quản trị linh hoạt và đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống tiếp thị – UPHACE tỏ ra lép vế về năng lực xúc tiến bán hàng và mở rộng mạng lưới phân phối.

Khi thảo luận kết quả, toàn bộ 8 trục năng lực của ba doanh nghiệp có thể được trình bày trực quan thông qua biểu đồ mạng nhện (Radar Chart). Biểu đồ này sẽ làm nổi bật diện tích bao phủ vượt trội của VIDIPHA ở hầu hết các trục, đồng thời phản ánh rõ nét các điểm co hẹp của UPHACE tại các trục cơ cấu vốn, nhận diện thương hiệu và khả năng đổi mới công nghệ. Đồng thời, bảng số liệu ma trận CPM cột ghép sẽ minh họa rõ tương quan tổng điểm có trọng số, giúp các nhà quản trị dễ dàng nhận biết các trọng tâm cần ưu tiên cải tổ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, luận văn xây dựng 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ cho UPHACE giai đoạn 2015-2020:

  1. Tái cấu trúc tài chính và đa dạng hóa nguồn vốn: Ban Điều hành và Phòng Tài chính - Kế toán cần thực hiện kế hoạch cơ cấu lại nợ vay, đẩy nhanh tiến độ chuẩn bị các điều kiện niêm yết trên thị trường chứng khoán nhằm thu hút vốn đầu tư dài hạn. Mục tiêu nâng chỉ số an toàn vốn từ 2,16 lên mức 3,50 điểm, giảm tỷ lệ chi phí lãi vay trên doanh thu xuống dưới 3% trong giai đoạn 2015-2017.
  2. Nâng cấp công nghệ và đẩy mạnh nghiên cứu phát triển: Phòng R&D phối hợp cùng Khối Sản xuất tăng tỷ lệ ngân sách R&D lên 3-5% tổng doanh thu hàng năm. Tập trung chuyển giao công nghệ sản xuất các dạng bào chế đặc biệt như viên sủi, viên bao tan trong ruột và nhóm thuốc điều trị tim mạch, tiểu đường giai đoạn 2016-2019.
  3. Tái định vị thương hiệu và hoàn thiện hệ thống phân phối: Phòng Marketing tiến hành chuẩn hóa lại bộ nhận diện thương hiệu, thiết kế lại logo và bao bì sản phẩm hiện đại nhằm cải thiện điểm nhận biết từ 2,82 lên trên 4,00 điểm. Đẩy mạnh chính sách chiết khấu linh hoạt cho kênh bán lẻ OTC, mở rộng thị phần tại khu vực miền Bắc và miền Trung từ năm 2015 đến năm 2018.
  4. Trẻ hóa và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Hội đồng Quản trị và Phòng Nhân sự cần xây dựng lại bảng mô tả công việc, áp dụng hệ thống đánh giá hiệu suất KPI, triển khai chính sách tuyển dụng dược sĩ trẻ chất lượng cao và giảm tỷ lệ lao động lớn tuổi xuống dưới 35% tổng biên chế trong giai đoạn 2015-2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Ban lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp dược phẩm: Cung cấp khung đánh giá thực tiễn 8 tiêu chí năng lực cạnh tranh và phương pháp thiết lập ma trận CPM để định vị doanh nghiệp, nhận diện các nút thắt trong quản trị sản xuất và vận hành tài chính.
  • Chuyên viên hoạch định chiến lược và marketing ngành y dược: Cung cấp dữ liệu chi tiết về thị trường dược phẩm Việt Nam hậu gia nhập WTO, phân tích hành vi của hệ thống đại lý thuốc và phương thức phân bổ kênh phân phối ETC/OTC hiệu quả.
  • Giảng viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu kinh tế: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận kết hợp giữa khung lý thuyết Thompson - Strickland và mô hình Porter trong việc giải quyết bài toán tái cơ cấu doanh nghiệp sản xuất thực tế.
  • Các nhà đầu tư và tổ chức tài chính: Cung cấp góc nhìn khách quan về tiềm năng tăng trưởng, các rủi ro về cơ cấu nợ và năng lực công nghệ của các doanh nghiệp dược phẩm quy mô vừa tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

  • Điểm hạn chế lớn nhất trong năng lực tài chính của UPHACE là gì? Điểm hạn chế lớn nhất là cơ cấu vốn chỉ đạt 2,16/5 điểm và khả năng thanh toán đạt 3,07/5 điểm. Nguyên nhân do công ty đầu tư vốn lớn vào dây chuyền sản xuất thuốc tiêm và thuốc nước nhưng chưa niêm yết cổ phiếu, dẫn đến áp lực nợ vay ngân hàng tăng cao và làm suy giảm biên lợi nhuận ròng.

  • Tại sao UPHACE có điểm uy tín đối tác rất cao nhưng độ nhận diện thương hiệu lại thấp? Khảo sát ghi nhận điểm đối tác tin cậy đạt 4,77/5 nhờ chất lượng sản xuất chuẩn GMP-WHO ổn định trong nhiều năm. Tuy nhiên, điểm nhận biết thương hiệu chỉ đạt 2,87/5 và biểu tượng logo đạt 2,82/5 do công ty chưa đầu tư đúng mức cho hoạt động marketing truyền thông và quảng bá thương hiệu tới người tiêu dùng cuối.

  • Cơ cấu nhân sự ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp? Lực lượng lao động lớn tuổi chiếm tỷ trọng cao từ 40% đến 60% tổng nhân sự tạo ra kinh nghiệm vận hành dày dặn nhưng làm giảm tính năng động, sáng tạo. Hơn nữa, việc giải quyết chế độ cho lao động nghỉ việc khiến công ty phải chi trả khoảng 1 tỷ đồng trợ cấp thôi việc mỗi năm.

  • Mô hình nghiên cứu nào được ứng dụng làm trọng tâm trong luận văn? Nghiên cứu kết hợp mô hình Đánh giá các yếu tố nội bộ của Thompson - Strickland với mô hình Năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter và phương pháp Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) của Fred R. David để định lượng 8 nhóm chỉ tiêu then chốt.

  • Lộ trình thực hiện các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh được phân bổ ra sao? Các giải pháp được thiết kế theo lộ trình giai đoạn 2015-2020: giai đoạn 2015-2017 tập trung tái cấu trúc tài chính và trẻ hóa nhân sự; giai đoạn 2016-2019 tập trung đổi mới công nghệ, đẩy mạnh R&D; và giai đoạn 2015-2018 hoàn thiện hệ thống tiếp thị, phân phối.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về cạnh tranh và xác lập bộ 8 tiêu chí chuẩn mực đánh giá năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp sản xuất dược phẩm.
  • Khảo sát thực chứng 115 đối tượng (15 chuyên gia và 100 khách hàng) đã định lượng chính xác năng lực của UPHACE với điểm mạnh về chất lượng sản phẩm chuẩn GMP-WHO và uy tín đối tác (4,77/5 điểm).
  • Nghiên cứu chỉ rõ ba điểm nghẽn chiến lược cần giải quyết: cơ cấu nợ vay cao (2,16/5 điểm), khả năng đổi mới công nghệ thấp (2,57/5 điểm) và nhận diện thương hiệu yếu (2,82/5 điểm).
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp khả thi gắn liền với lộ trình thực thi giai đoạn 2015-2020 và phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng phòng ban chức năng.
  • Cung cấp mô hình tham chiếu thực tiễn cho các doanh nghiệp dược phẩm nội địa trong tiến trình nâng cao sức cạnh tranh thời kỳ hội nhập quốc tế.

Đóng góp chính của công trình là giải quyết triệt để bài toán chuyển đổi năng lực cạnh tranh cho UPHACE sau cổ phần hóa, giúp doanh nghiệp chủ động đón đầu cơ hội tăng trưởng của ngành y tế. Ban lãnh đạo doanh nghiệp và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể ứng dụng trực tiếp khung ma trận đánh giá này để rà soát sức khỏe tổ chức và xây dựng chiến lược phát triển bền vững cho giai đoạn tiếp theo.