Nâng Cao Lợi Thế Cạnh Tranh Trong Các Công Ty Logistics Bên Thứ Ba Tại Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Improving competitive advantage in third party logistics companies in vietnam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Banking Academy

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

82
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

ACKNOWLEDGEMENTS

TABLE OF CONTENTS

1. CHAPTER 1: THEORETICAL BASIS OF COMPETITIVE ADVANTAGE OF THIRD-PARTY LOGISITICS COMPANIES

1.1. OVERVIEW OF LOGISTICS

1.1.1. Definition of logistics

1.1.2. Characteristics of logistics

1.1.3. Classification of logistics

1.1.4. Role of logistics

1.2. OVERVIEW OF THIRD-PARTY LOGISTICS SERVICES

1.2.1. Definition of Third-party logistics services

1.2.2. Types of Third-party logistics services

1.2.3. Role of Third-party logistics services

1.2.4. Factors influencing Third-party logistics performance

1.2.5. Criteria for evaluating the effectiveness of Third-party logistics services

1.3. OVERVIEW OF THE COMPETITIVE ADVANTAGE OF THIRD-PARTY LOGISTICS COMPANIES

1.3.1. Definition of competitive advantage

1.3.2. Criteria for measuring competitive advantage of Third-party logistics companies

1.4. SUMMARY OF CHAPTER 1

2. CHAPTER 2: THE CURRENT STATUS OF COMPETITIVE ADVANTAGE OF THIRD-PARTY LOGISTICS COMPANIES IN VIETNAM

2.1. CURRENT OPERATION OF THIRD-PARTY LOGISTICS COMPANIES IN VIETNAM

2.1.1. General situation of Third-party logistics companies in Vietnam

2.1.2. Legal policy and state management of Third-party logistics in Vietnam

2.1.3. Logistics infrastructure in Vietnam

2.1.4. Third-party human resources in Vietnam

2.2. SITUATION OF COMPETITIVE ADVANTAGE OF THIRD-PARTY LOGISTICS COMPANIES IN VIETNAM

2.2.1. ASSESSMENT THE COMPETITIVE ADVANTAGE OF THIRD-PARY LOGISTICS BUSINESSES IN VIETNAM

2.2.2. Achievements and limitations

2.3. SUMMARY OF CHAPTER 2

3. CHAPTER 3: SOLUTIONS TO IMPROVE THE COMPETITIVE ADVANTAGE OF THIRD-PARTY LOGISTICS COMPANIES IN VIETNAM BY 2030

3.1. DEVELOPMENT TREND OF THIRD-PARTY LOGISTICS COMPANIES IN VIETNAM

3.1.1. Global and domestics context

3.1.2. Opportunities and challenges for Third-party logistics companies in Vietnam

3.2. SOLUTIONS TO IMPROVE COMPETITIVE ADVANTAGE FOR THIRD-PARTY LOGISTICS COMPANIES IN VIETNAM BY 2030

3.2.1. Promoting links between Third-party logistics companies and commercial enterprises

3.2.2. Improving the quality of human resources

3.2.3. Investing in the development of material and technical facilities

3.2.4. Building brand and business strategy

3.3. SOME PROPOSES AND RECOMMENDATIONS TO DEVELOP THIRD-PARTY LOGISTICS SERVICES IN VIETNAM TO 2030

3.3.1. For the Government

3.3.2. For Vietnam Logistics Business Association

3.3.3. For universities, colleges and training centers

3.4. SUMMARY OF CHAPTER 3

ABBREVIATIONS

LIST OF FIGURES

LIST OF TABLES

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vai Trò Quan Trọng của 3PL tại Việt Nam Hiện Nay

Ngành dịch vụ logistics ngày càng trở thành ngành mũi nhọn, có ảnh hưởng lớn đến toàn bộ nền kinh tế thế giới. Cùng với sự phát triển của thương mại quốc tế, thương mại điện tử cũng đang phát triển nhanh chóng. Điều này dẫn đến xu hướng thuê ngoài các dịch vụ logistics, giúp các hoạt động kinh doanh chuyên nghiệp hơn, hiệu quả hơn và đáp ứng nhu cầu của thị trường. Các dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) đóng một vai trò thiết yếu trong việc lưu trữ và phân phối hàng hóa nhanh chóng và hiệu quả nhất cho khách hàng trong và ngoài nước, giúp thúc đẩy nền kinh tế. Đặc biệt, việc sử dụng dịch vụ 3PL giúp các doanh nghiệp xuất nhập khẩu hoặc sản xuất chuyên môn hóa các quy trình và hoạt động của họ, tập trung hơn vào việc sản xuất và phát triển hàng hóa, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và tiền bạc. Đó là lý do tại sao 3PL là một lĩnh vực sẽ phát triển ở Việt Nam trong tương lai.

1.1. Định Nghĩa và Đặc Điểm của Logistics Hiện Đại

Thuật ngữ 'logistics' có thể được định nghĩa theo nhiều cách. Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển - UNCTAD (2006) định nghĩa: “Logistics có thể được định nghĩa là quản lý các chuỗi cung ứng toàn cầu. Các dịch vụ do các công ty logistics cung cấp bao gồm: quản lý các thủ tục hải quan, thiết lập các nhà máy lắp ráp và sản xuất; gom hàng; kho bãi; dịch vụ logistics thông tin; và vận chuyển với một lựa chọn các hãng vận tải và đàm phán thuế quan. Một số dịch vụ giá trị gia tăng bao gồm quản lý các chương trình hỗ trợ bảo hành, trả lại và sửa chữa cũng như các dịch vụ logistics toàn cầu.” Các định nghĩa khác cũng nhấn mạnh vai trò của logistics trong việc di chuyển hàng hóa, thương mại và quản lý thông tin.

1.2. Phân Loại Logistics và Vai Trò Trong Chuỗi Cung Ứng

Logistics có thể được phân loại theo nhiều hình thức khác nhau, ví dụ như theo phạm vi hoạt động (logistics đầu vào, logistics đầu ra), theo loại hàng hóa (logistics hàng tiêu dùng, logistics hàng công nghiệp), hoặc theo phương thức vận chuyển (logistics đường bộ, logistics đường biển). Dù được phân loại theo cách nào, logistics đều đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng, đảm bảo hàng hóa được vận chuyển và lưu trữ một cách hiệu quả từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ, đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Logistics hiệu quả giúp giảm chi phí, tăng tính cạnh tranh và cải thiện dịch vụ khách hàng.

II. 6 Cách Xác Định Lợi Thế Cạnh Tranh cho 3PL tại Việt Nam

Mặc dù các dịch vụ 3PL ở Việt Nam đang được Nhà nước quan tâm và tạo điều kiện phát triển, nhưng ngành dịch vụ 3PL ở Việt Nam vẫn còn tương đối non trẻ. Quy mô của các công ty 3PL ở Việt Nam vẫn còn tương đối nhỏ. Trình độ chuyên môn và tính chuyên nghiệp thấp, thiếu danh mục dịch vụ đa dạng là lý do khiến các công ty 3PL ở Việt Nam không thể cạnh tranh với các nhà cung cấp dịch vụ logistics nước ngoài. Từ thực tiễn trên, tác giả đã chọn “Nâng cao lợi thế cạnh tranh cho các công ty logistics bên thứ ba tại Việt Nam” làm đề tài luận văn của mình.

2.1. Phân Tích SWOT Điểm Mạnh Điểm Yếu của 3PL Việt Nam

Phân tích SWOT là công cụ hữu ích để đánh giá năng lực cạnh tranh của các công ty 3PL tại Việt Nam. Điểm mạnh có thể bao gồm sự am hiểu thị trường địa phương, chi phí nhân công thấp. Điểm yếu thường là thiếu vốn đầu tư, công nghệ lạc hậu, thiếu kinh nghiệm quản lý. Cơ hội đến từ sự tăng trưởng của thương mại điện tử, hội nhập kinh tế quốc tế. Thách thức bao gồm sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty nước ngoài, hạ tầng logistics còn hạn chế và các quy định pháp lý phức tạp. Một phân tích SWOT chi tiết sẽ giúp các công ty xác định được các lĩnh vực cần cải thiện và khai thác các cơ hội để nâng cao lợi thế cạnh tranh.

2.2. Đánh Giá Nguồn Lực VRIO Framework cho 3PL

Mô hình VRIO (Value, Rarity, Imitability, Organization) là một công cụ phân tích chiến lược giúp các công ty đánh giá lợi thế cạnh tranh bền vững dựa trên các nguồn lực và năng lực của mình. Ví dụ, khả năng cung cấp dịch vụ logistics chuyên biệt, công nghệ tiên tiến, đội ngũ nhân viên có trình độ cao và thương hiệu uy tín có thể là những nguồn lực có giá trị, hiếm có, khó bắt chước và được tổ chức hiệu quả để tạo ra lợi thế cạnh tranh cho công ty 3PL. Theo bảng VRIO Framework of human resources trong tài liệu, chất lượng nguồn nhân lực có ảnh hưởng lớn đến lợi thế cạnh tranh.

2.3. So sánh chỉ số LPI Xác định vị thế logistics Việt Nam

Chỉ số LPI (Logistics Performance Index) do Ngân hàng Thế giới công bố, cung cấp một cái nhìn tổng quan về hiệu quả hoạt động logistics của các quốc gia. So sánh chỉ số LPI của Việt Nam với các nước trong khu vực và trên thế giới sẽ giúp xác định được vị thế của ngành logistics Việt Nam và những lĩnh vực cần cải thiện để nâng cao năng lực cạnh tranh. Bảng LPI index in Vietnam period 2012-2018 cho thấy sự thay đổi thứ hạng của Việt Nam trong giai đoạn này. Việc cải thiện chỉ số LPI sẽ thu hút đầu tư, thúc đẩy thương mại và tăng trưởng kinh tế.

III. 5 Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả cho Công Ty 3PL Đến 2030

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, các công ty 3PL tại Việt Nam cần phải không ngừng cải thiện hiệu quả hoạt động để nâng cao lợi thế cạnh tranh. Việc này đòi hỏi các công ty phải áp dụng các giải pháp sáng tạo, từ việc ứng dụng công nghệ mới, tối ưu hóa quy trình, đến việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ. Các giải pháp này cần phải được triển khai một cách đồng bộ và có hệ thống để đạt được hiệu quả tối ưu.

3.1. Ứng Dụng Công Nghệ Chuyển Đổi Số Logistics để Tối Ưu

Ứng dụng công nghệ là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả hoạt động của các công ty 3PL. Các công nghệ như IoT, AI, Blockchain, big data có thể được sử dụng để theo dõi hàng hóa, tối ưu hóa lộ trình vận chuyển, quản lý kho bãi thông minh, cải thiện dịch vụ khách hàng và giảm chi phí. Số hóa logistics không chỉ giúp các công ty hoạt động hiệu quả hơn mà còn tạo ra những cơ hội mới để cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng cho khách hàng. Bảng Information technology applications and development trends mô tả các xu hướng phát triển và ứng dụng của công nghệ trong logistics.

3.2. Phát Triển Nguồn Nhân Lực Đào Tạo Logistics Chất Lượng Cao

Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của các công ty 3PL. Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu về logistics, quản lý chuỗi cung ứng, kỹ năng mềm và kỹ năng sử dụng công nghệ mới. Việc thu hút và giữ chân nhân tài cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi các công ty phải xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, có cơ hội phát triển và chế độ đãi ngộ hấp dẫn. Theo Figure 2, các cấp độ nhân lực logistics có sự phân bố khác nhau trong các công ty.

3.3. Tối Ưu Quy Trình Cải Tiến Liên Tục để Tiết Kiệm Chi Phí

Cải tiến quy trình là một trong những cách hiệu quả nhất để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động của các công ty 3PL. Cần rà soát và tối ưu hóa tất cả các quy trình, từ khâu nhận hàng, lưu kho, vận chuyển, đến khâu giao hàng và xử lý các vấn đề phát sinh. Áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại như Lean, Six Sigma có thể giúp các công ty loại bỏ các lãng phí, giảm thiểu sai sót và tăng năng suất. Cải tiến quy trình liên tục là một quá trình không ngừng nghỉ để duy trì lợi thế cạnh tranh.

IV. Liên Kết Doanh Nghiệp Xây Dựng Chuỗi Cung Ứng Vững Mạnh

Để nâng cao lợi thế cạnh tranh cho các công ty 3PL tại Việt Nam, việc thúc đẩy liên kết giữa các công ty logistics và các doanh nghiệp thương mại là vô cùng quan trọng. Sự hợp tác chặt chẽ sẽ tạo ra một chuỗi cung ứng vững mạnh, tăng cường hiệu quả hoạt động và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh và yêu cầu ngày càng cao từ phía khách hàng.

4.1. Hợp Tác Chiến Lược Phát Triển Quan Hệ Đối Tác Win Win

Việc xây dựng quan hệ đối tác chiến lược giữa công ty 3PL và các doanh nghiệp thương mại cần dựa trên nguyên tắc win-win, tức là cả hai bên đều có lợi. Công ty 3PL có thể cung cấp các dịch vụ logistics chuyên nghiệp, giúp doanh nghiệp thương mại tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi. Ngược lại, doanh nghiệp thương mại có thể cung cấp cho công ty 3PL khối lượng công việc ổn định và cơ hội mở rộng thị trường. Ví dụ: Promoting links between Third-party logistics companies and commercial enterprises (Thúc đẩy liên kết giữa các công ty logistics và các doanh nghiệp thương mại) như luận án đã đề cập.

4.2. Chia Sẻ Thông Tin Tăng Cường Tính Minh Bạch và Hiệu Quả

Chia sẻ thông tin là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phối hợp hiệu quả giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng. Các công ty 3PL và doanh nghiệp thương mại cần xây dựng hệ thống thông tin chung, cho phép chia sẻ thông tin về hàng tồn kho, kế hoạch sản xuất, đơn hàng và tình trạng vận chuyển. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch, giảm thiểu sai sót và cải thiện khả năng dự báo nhu cầu. Tính minh bạch trong chuỗi cung ứng sẽ tăng cường lợi thế cạnh tranh.

V. Xây Dựng Thương Hiệu Nâng Cao Uy Tín cho 3PL Việt Đến 2030

Trong thị trường logistics ngày càng cạnh tranh, việc xây dựng thương hiệu mạnh mẽ là yếu tố quan trọng để các công ty 3PL Việt Nam tạo dựng uy tín, thu hút khách hàng và nâng cao lợi thế cạnh tranh. Một thương hiệu uy tín không chỉ giúp các công ty khác biệt hóa mình so với đối thủ mà còn tạo dựng niềm tin và sự trung thành từ phía khách hàng. Để xây dựng thương hiệu mạnh mẽ, các công ty 3PL cần tập trung vào việc cung cấp dịch vụ chất lượng cao, xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng và quảng bá thương hiệu một cách hiệu quả.

5.1. Đầu Tư Marketing Xây Dựng Nhận Diện Thương Hiệu Mạnh Mẽ

Đầu tư vào marketing là yếu tố then chốt để xây dựng nhận diện thương hiệu mạnh mẽ cho các công ty 3PL. Cần có các chiến dịch marketing đa dạng, bao gồm quảng cáo trực tuyến và ngoại tuyến, tham gia các sự kiện ngành, tài trợ cho các hoạt động cộng đồng và sử dụng các kênh truyền thông xã hội để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Thông điệp marketing cần phải rõ ràng, hấp dẫn và nhất quán với giá trị mà công ty mang lại cho khách hàng. Đầu tư marketing đúng cách sẽ tăng cường lợi thế cạnh tranh.

5.2. Cải Thiện Dịch Vụ Tạo Trải Nghiệm Khách Hàng Vượt Trội

Cung cấp dịch vụ khách hàng vượt trội là yếu tố quan trọng để xây dựng lòng trung thành và sự tin tưởng từ phía khách hàng. Các công ty 3PL cần đảm bảo rằng mọi điểm tiếp xúc với khách hàng, từ khâu tư vấn, báo giá, đến khâu giao hàng và hỗ trợ sau bán hàng, đều được thực hiện một cách chuyên nghiệp, tận tâm và hiệu quả. Việc lắng nghe phản hồi của khách hàng và liên tục cải thiện dịch vụ là chìa khóa để tạo ra trải nghiệm khách hàng tích cực và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ. Dịch vụ khách hàng tốt sẽ nâng cao lợi thế cạnh tranh.

VI. Tương Lai Ngành 3PL Cơ Hội và Thách Thức Đến Năm 2030

Ngành logistics 3PL tại Việt Nam đang đứng trước những cơ hội và thách thức lớn trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử. Việc nắm bắt cơ hội và vượt qua thách thức sẽ quyết định sự thành công của các công ty 3PL trong tương lai. Để đạt được điều này, các công ty cần phải không ngừng đổi mới, sáng tạo và thích ứng với những thay đổi của thị trường.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Logistics Xanh và Bền Vững

Xu hướng logistics xanh và bền vững đang ngày càng trở nên quan trọng. Các công ty 3PL cần phải áp dụng các biện pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, ví dụ như sử dụng các phương tiện vận chuyển tiết kiệm nhiên liệu, tối ưu hóa lộ trình vận chuyển để giảm lượng khí thải, sử dụng vật liệu đóng gói thân thiện với môi trường và quản lý chất thải hiệu quả. Phát triển bền vững sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn.

6.2. Chính Sách Hỗ Trợ Tạo Môi Trường Kinh Doanh Thuận Lợi

Chính sách hỗ trợ từ phía nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho các công ty 3PL. Cần có các chính sách khuyến khích đầu tư vào hạ tầng logistics, đơn giản hóa thủ tục hành chính, hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực và tạo điều kiện cho các công ty tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi. Môi trường kinh doanh thuận lợi sẽ giúp các công ty 3PL phát triển mạnh mẽ và nâng cao năng lực cạnh tranh.

26/04/2025
Improving competitive advantage in third party logistics companies in vietnam

Trích đoạn nội dung tài liệu

BANKING ACADEMY FACULTY OF INTERNATIONAL BUSINESS BACHELOR’S THESIS IMPROVING COMPETITIVE ADVANTAGE IN THIRD-PARTY LOGISTICS COMPANIES IN VIETNAM Student : La Thuy Linh Class : K21KDQTB Course : 2018 – 2022 Student ID : 21A4050230 Supervisor : Dr. Tran Ngoc Mai Hanoi, May 2022 BANKING ACADEMY FACULTY OF INTERNATIONAL BUSINESS BACHELOR’S THESIS IMPROVING COMPETITIVE ADVANTAGE IN THIRD-PARTY LOGISTICS COMPANIES IN VIETNAM Student : La Thuy Linh Class : K21KDQTB Course : 2018 – 2022 Student ID : 21A4050230 Supervisor : Dr. Tran Ngoc Mai Hanoi, May 2022 i DECLARATION I assure that my Bachelor’s thesis with the topic "Improving competitive advantage in Third-party logistics companies in Vietnam" is my personal research with the guidance of Dr. Tran Ngoc Mai – Lecturer of Faculty of International Business at Banking Academy in Vietnam.

Data sources and information used during the study are collected and processed in accordance with regulations. Research results in the thesis topic serve for self – study and objectively analysis. I take all responsibility for my thesis. Ha Noi, May 23rd, 2022 Student La Thuy Linh ii ACKNOWLEDGEMENTS Foremost, I would like to send my thanks to lecturers of Banking Academy and the Faculty of International Business who have always accommodated me with the most favorable conditions and have also offered me the best learning environment so far.

The knowledge that you have imparted not only helps me to complete this graduation thesis but also helps me to have more lessons to step forward on my career path in the future. Especially, I would like to express my sincere gratitude to my advisor Dr. Tran Ngoc Mai, who wholeheartedly helped, guided, and instructed me during the course of the thesis. Due to limited knowledge, it is inevitable that there will be shortcomings in the understanding of the problem as well as errors in presentation.

I look forward to receiving your comments and suggestions. Finally, I wish you good health and success in your teaching career. Thank you sincerely! iii TABLE OF CONTENTS DECLARATION .vii LIST OF FIGURES. viii LIST OF TABLES.

The urgent of the study. Research subject and scope. 6 CHAPTER 1: THEORETICAL BASIS OF COMPETITIVE ADVANTAGE OF THIRD-PARTY LOGISITICS COMPANIES. OVERVIEW OF LOGISTICS.

Definition of logistics. Characteristics of logistics. Classification of logistics. Role of logistics.

OVERVIEW OF THIRD-PARTY LOGISTICS SERVICES. Definition of Third-party logistics services. Types of Third-party logistics services. Role of Third-party logistics services.

Factors influencing Third-party logistics performance. Criteria for evaluating the effectiveness of Third-party logistics services. OVERVIEW OF THE COMPETITIVE ADVANTAGE OF THIRD- PARTY LOGISTICS COMPANIES. Definition of competitive advantage.

Criteria for measuring competitive advantage of Third-party logistics companies. 22 SUMMARY OF CHAPTER 1. 26 CHAPTER 2: THE CURRENT STATUS OF COMPETITIVE ADVANTAGE OF THIRD-PARTY LOGISTICS COMPANIES IN VIETNAM. CURRENT OPERATION OF THIRD-PARTY LOGISTICS COMPANIES IN VIETNAM.

General situation of Third-party logistics companies in Vietnam. Legal policy and state management of Third-party logistics in Vietnam. Logistics infrastructure in Vietnam. Third-party human resources in Vietnam.

SITUATION OF COMPETITIVE ADVANTAGE OF THIRD-PARTY LOGISTICS COMPANIES IN VIETNAM. ASSESSMENT THE COMPETITIVE ADVANTAGE OF THIRD-PARY LOGISTICS BUSINESSES IN VIETNAM. Achievements and limitations. 55 SUMMARY OF CHAPTER 2.

56 CHAPTER 3: SOLUTIONS TO IMPROVE THE COMPETITIVE ADVANTAGE OF THIRD-PARTY LOGISTICS COMPANIES IN VIETNAM BY 2030. DEVELOPMENT TREND OF THIRD-PARTY LOGISTICS COMPANIES IN VIETNAM. Global and domestics context. Opportunities and challenges for Third-party logistics companies in Vietnam.

SOLUTIONS TO IMPROVE COMPETITIVE ADVANTAGE FOR THIRD-PARTY LOGISTICS COMPANIES IN VIETNAM BY 2030. Promoting links between Third-party logistics companies and commercial enterprises. Improving the quality of human resources. Investing in the development of material and technical facilities.

Building brand and business strategy. SOME PROPOSES AND RECOMMENDATIONS TO DEVELOP THIRD-PARTY LOGISTICS SERVICES IN VIETNAM TO 2030. For the Government. For Vietnam Logistics Business Association.

For universities, colleges and training centers. 65 vi SUMMARY OF CHAPTER 3. 68 vii ABBREVIATIONS Abbreviation Full meaning 1PL First-party logistics 2PL Second-party logistics 3PL Third-party logistics 4PL Fourth-party logistics 5PL Fifth-party logistics APAC Asia Pacific Accreditation Cooperation ASEAN Association of South East Asian Nations Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific CPTPP Partnership CSCMP Council of Supply Chain Management Professionals EVFTA EU-Vietnam Free Trade Agreement EDI Electronic Data Interchange LPI Logistics performance index LSP Logistics service provider MTO Multimodal Transport Operator RBV Resource-Based View UNCTAD United Nations Conference on Trade and Development VLA Vietnam Logistics business Association viii LIST OF FIGURES Figure Page Figure 1. Classification by forms of logistics 10 Figure 2.

The level of logistics human resources in logistics companies 44 Figure 2. Evaluation of the quality of technical staff - field operation 45 compared to business requirements Figure 2. Evaluation of the quality of administrative - office staff 46 compared to business requirements Figure 2. Evaluation of personnel quality Coordinator - Supervisor and Management - Operating personnel compared to the requirements of the 48 business Figure 2.

Information technology applications and development trends that businesses are planning or planning to provide to customers using 51 logistics services LIST OF TABLES Table Page Table 1. International LPI index 20 Table 1. Domestics LPI index 21 Table 1. Simplified VRIO Model 24 Table 1.

Relationship between the VRIO model and its implications 25 Table 2. LPI index in Vietnam period 2012-2018 27 Table 2. Current status of road infrastructure in Vietnam and planning 32 targets to 2030 Table 2. Top 10 reputable companies in the logistics industry in 2021 - 42 international freight forwarding, warehousing, 3PL, 4PL Table 2.

VRIO framework of financial capacity 43 Table 2. VRIO framework of human resources 49 Table 2. VRIO framework of brand 50 Table 2. VRIO framework of technology 53 1 INTRODUCTION 1.

The urgent of the study In recent years, the logistics service industry has become a spearhead industry with significant influence on the entire world economy. Along with the development of international trade, e-commerce is also developing rapidly. These have led to the trend of outsourcing logistics services, which has helped business activities become more professional, more efficient, and meet the market's needs. Third-party logistics (3PL) services play an essential role in the fastest and most efficient storage and distribution of goods to domestic and foreign customers, helping to boost the economy.

In particular, the use of 3PL services helps import-export or manufacturing businesses to specialize their processes and operations, focus more on the production and development of goods, helping businesses save time and money. That is why 3PL is an area that will develop in Vietnam in the future. Although 3PL services in Vietnam are being paid attention to by the State and facilitated development, the 3PL service industry in Vietnam is still relatively young. The scale of 3PL companies in Vietnam is still relatively small.

The low level of expertise and professionalism and the lack of a diversified service portfolio are why 3PL companies in Vietnam cannot compete with foreign logistics service providers. From the above practice, the author chose "Improving competitive advantage in Third-party logistics companies in Vietnam" as my thesis topic. International research In the world, so far, there are many detailed studies on 3PL service activities to help us have a better overview of this field. Research can be mentioned such as: In 2012, Robert Lieb and Kristin Lieb with the study "The Asia-Pacific Region Third Party Logistics Industry in 2011: The Provider CEO Perspective" (in International Journal of Physical Distribution & Logistics Management, Vol.

This article discussed the 2 results of a 2011 survey of the CEOs of the 10 largest 3PL service providers operating in the APAC market. This survey aims to assess the operational status, find out the factors affecting the business activities of 3PL companies such as the impact of natural disasters, the impact of social networks (Facebook, Twitter) on advertising about promoting the image for 3PL services and how customers react to price fluctuations. In addition, the study also provides an assessment of the achievements, difficulties, opportunities and challenges for the development of 3PL services. However, because this study is based on the survey results on a micro scale including 10 enterprises, it does not have an overview for the entire 3PL service industry.

Sohal and Shams Rahman published the study "Use of Third Party Logistics Services: An Asia-Pacific Perspective" (in the book International Series in Operations Research & Management Science. The study compares the trend of using logistics services in the APAC region, mainly between four countries: Australia, India, Malaysia, and Singapore. The increased use of outsourcing is related to the growth of manufacturing and logistics. 3PL services have favorable conditions for development such as: 3PL costs are at a moderate level, customers appreciate the service quality, employees are responsible at work.

However, 3PL service providers of these countries face challenges such as highly demanding customers, government and legal restrictions, rapidly changing markets, outdated infrastructure not enough to meet the needs of the market. However, this study has not given the 3PL development experience of each country, but only focused on the effects affecting the trend of using 3PL services. In 2017, Hofmann and Florin Osterwalder conducted a study titled "Third-Party Logistics providers in the digital age: Towards a new competitive arena?". This study examines the impact of digitization on 3PL business models.

The author analyzed the problem of digital disruption in service industries built by linking Michael Porter's five forces with insights from research on digitization and innovation. The stool shows that 3PL companies face significant hardship from new technologies such as autonomous vehicles as well as from platform-based business models and the sharing economy. 3 In 2020, Yaw Agyabeng-Mensah and colleagues published the study "Exploring financial performance and green logistics management practices: Examining the mediating influences of market, environmental and social performances". This study refers to a type of trend of the logistics industry - green logistics, assessing the impact of green logistics on social, environmental, market and financial activities to test its ability to achieve sustainable performance.

The study examines the direct effects of green logistics management practices on environmental, social, market and financial performance. Furthermore, the mediating effects of environmental performance, social performance and market performance between green logistics management practices and financial performance are examined. A recently published report titled "2020 Third-party Logistics study - The State of Logistics Outsourcing" shows the growing relationship between shippers and 3PL providers and their suppliers. All parties are aiming for the common goal of completing the stages in the supply chain.

From studying this relationship, the author has shown that the most common activities that shippers can outsource are domestic transportation, warehousing, international transportation, customs clearance and delivery. In general, studies about 3PL services have existed for a long time in the world and the number of quality research works is relatively high and also exploits many aspects of 3PL services. From there, it can be seen that the 3PL service industry is very promising and becoming a spearhead industry, helping to promote development of other sectors in the global economy. Domestic research Although 3PL is an industry that is experiencing strong growth in recent years, the research works in Vietnam are still quite limited.

Some of the research works and prominent articles can be listed as follows: In 2015, the research work of Assoc. Nguyen Xuan Minh and Phan Hong Trang published in Foreign Economic Review No. 70 (February 2015) with the topic: 4 "Promoting the provision of Third-party logistics services of Vietnamese enterprises". The article outlines the current situation of the 3PL industry, then makes recommendations to support the development of 3PL services in Vietnam, specifically: business restructuring in line with 3PL service providers, improve the quality of 3PL service providers, strengthen the application of information technology in logistics activities and strengthen the linkage between enterprises inside and outside the industry.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nâng cao Lợi thế Cạnh tranh cho các Công ty Logistics Bên thứ Ba (3PL) tại Việt Nam: Nghiên cứu và Giải pháp cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược và giải pháp nhằm cải thiện vị thế cạnh tranh của các công ty logistics tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa quy trình vận hành, áp dụng công nghệ mới và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Độc giả sẽ tìm thấy những phân tích chi tiết về thị trường logistics hiện tại, cũng như các thách thức mà các công ty 3PL đang phải đối mặt. Những giải pháp được đề xuất không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng, từ đó củng cố vị thế của các công ty trong ngành.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn một số giải pháp phát triển vận tải hàng hóa của Vietnam Airlines đến năm 2015, nơi cung cấp những giải pháp cụ thể cho ngành vận tải hàng hóa, có thể áp dụng cho các công ty logistics. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các xu hướng và chiến lược trong ngành logistics tại Việt Nam.