Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và sự bùng nổ của thương mại điện tử, ngành dịch vụ logistics đã trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn, có tác động sâu rộng đến chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc thuê ngoài dịch vụ logistics (logistics outsourcing) trở thành nhu cầu thiết yếu giúp các doanh nghiệp sản xuất, xuất nhập khẩu tối ưu hóa chi phí, rút ngắn thời gian giao hàng và tập trung vào năng lực cốt lõi. Trong đó, dịch vụ logistics bên thứ ba (Third-party logistics - 3PL) giữ vai trò then chốt trong việc tích hợp và thực hiện các hoạt động lưu kho, vận chuyển, phân phối hàng hóa.

Tại Việt Nam, mặc dù thị trường 3PL được Nhà nước tạo điều kiện phát triển, song quy mô các doanh nghiệp 3PL nội địa nhìn chung còn nhỏ bé, mức độ chuyên môn hóa chưa cao, danh mục dịch vụ còn đơn điệu và năng lực tài chính, công nghệ còn hạn chế khi cạnh tranh với các tập đoàn logistics đa quốc gia. Nhằm làm rõ thực trạng và tìm kiếm các giải pháp gia tăng sức cạnh tranh cho các doanh nghiệp logistics bên thứ ba trong nước, tác giả La Thùy Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Improving competitive advantage in Third-party logistics companies in Vietnam" (Nâng cao lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp logistics bên thứ ba tại Việt Nam).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về logistics, dịch vụ 3PL, lợi thế cạnh tranh và khung phân tích nguồn lực doanh nghiệp (mô hình VRIO).
  2. Khảo cứu và phân tích thực trạng năng lực hoạt động, cơ sở hạ tầng, chính sách pháp lý và đánh giá lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp 3PL tại Việt Nam giai đoạn 2018 – tháng 4/2022.
  3. Dự báo xu hướng và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị đến năm 2030 nhằm nâng cao lợi thế cạnh tranh cho các doanh nghiệp 3PL Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL).
  • Phạm vi không gian: Thị trường và các doanh nghiệp dịch vụ logistics 3PL tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực trạng được nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2018 đến tháng 4/2022; các định hướng và giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực quốc tế và quy định pháp luật Việt Nam:

  • Khái niệm Logistics: Tổng hợp từ định nghĩa của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD, 2006), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Hội đồng Quản lý Chuỗi Cung ứng Hoa Kỳ (CSCMP, 2013) và Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam 2005.
  • Mô hình phân loại logistics: Phân loại theo hình thức hoạt động từ 1PL (tự thực hiện), 2PL (vận chuyển truyền thống), 3PL (thuê ngoài tích hợp theo hợp đồng), 4PL (quản lý và tích hợp chuỗi) đến 5PL (logistics trên nền tảng thương mại điện tử); và phân loại theo quy trình vận hành gồm Inbound logistics (logistics đầu vào), Outbound logistics (logistics đầu ra) và Reverse logistics (logistics ngược).
  • Đo lường năng lực logistics quốc gia (LPI - Logistics Performance Index): Sử dụng khung đánh giá của World Bank với 6 tiêu chí quốc tế (Customs, Infrastructure, International Shipments, Logistics Competence and Quality, Tracking and Tracing, Timeliness) và 4 tiêu chí đánh giá nội địa.
  • Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (Resource-Based View - RBV) và Mô hình VRIO: Khung lý thuyết của Wernerfelt (1984) và mô hình VRIO dùng để đánh giá nguồn lực bên trong của doanh nghiệp qua 4 khía cạnh: Giá trị (Value), Độ hiếm (Rarity), Khó sao chép (Inimitability) và Tổ chức khai thác (Organization) nhằm xác định vị thế bất lợi cạnh tranh, cân bằng cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh tạm thời hay lợi thế cạnh tranh bền vững.

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong khóa luận:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu thống kê từ các báo cáo chuyên ngành của Bộ Giao thông Vận tải, Cục Hàng hải Việt Nam, Cục Đường thủy nội địa, Cục Đường bộ Việt Nam, Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) và Ngân hàng Thế giới.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp, so sánh và thống kê mô tả: Hệ thống hóa số liệu thực trạng hạ tầng giao thông, kho bãi, nhân lực và các chỉ số thành phần LPI.
  • Phương pháp phân tích định tính theo mô hình VRIO: Đánh giá lần lượt 4 nhóm nguồn lực nội bộ của doanh nghiệp 3PL Việt Nam gồm năng lực tài chính, nguồn nhân lực, thương hiệu và năng lực công nghệ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp logistics bên thứ ba (Chapter 1: Theoretical basis of competitive advantage of Third-party logistics companies)

Chương 1 khái quát các vấn đề lý luận nền tảng về logistics và dịch vụ 3PL. Tác giả phân tích 4 đặc trưng cơ bản của dịch vụ logistics: tính liên hoàn của chuỗi hoạt động, sự gắn kết xuyên suốt quá trình sản xuất kinh doanh, sự phát triển hoàn thiện của dịch vụ giao nhận vận tải đa phương thức (MTO), và vai trò tối ưu hóa dòng luân chuyển hàng hóa. Về dịch vụ 3PL, tác giả phân loại chi tiết các cấu phần nghiệp vụ: vận tải, kho bãi, quản lý hàng tồn kho, xử lý đơn hàng, hệ thống thông tin và các hoạt động giá trị gia tăng (đóng gói, dán nhãn, chứng từ).

Tác giả phân chia các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp 3PL thành:

  • Nhân tố khách quan: Môi trường chính trị - pháp luật, điều kiện kinh tế, cơ sở hạ tầng - điều kiện tự nhiên, đối thủ cạnh tranh và nhu cầu khách hàng.
  • Nhân tố chủ quan: Năng lực tài chính, nguồn nhân lực, thương hiệu, năng lực công nghệ và cơ sở vật chất kỹ thuật.

Chương này cũng phân tích mối quan hệ giữa các tiêu chí của mô hình VRIO và ý nghĩa chiến lược của chúng:

Giá trị (Value) Độ hiếm (Rarity) Khó sao chép (Inimitability) Khai thác bởi tổ chức (Organization) Ý nghĩa cạnh tranh
Không - - Không Bất lợi cạnh tranh
Có Không - - Cân bằng cạnh tranh
Có Có Không - Lợi thế cạnh tranh tạm thời
Có Có Có Có Lợi thế cạnh tranh bền vững

Chương 2: Thực trạng lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp logistics bên thứ ba tại Việt Nam (Chapter 2: The current status of competitive advantage of Third-party logistics companies in Vietnam)

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng thị trường logistics 3PL tại Việt Nam giai đoạn 2012–2021 qua các chỉ số định lượng, hạ tầng và môi trường thể chế.

1. Chỉ số LPI của Việt Nam giai đoạn 2012–2018:

Năm Điểm LPI tổng thể Thứ hạng chung Năng lực & Chất lượng Logistics Hạ tầng (Infrastructure) Hải quan (Customs) Truy xuất nguồn gốc
2012 3.00 53 82 (2.68 điểm) 72 (2.68 điểm) 63 (2.65 điểm) 65 (2.95 điểm)
2014 3.15 48 49 (3.09 điểm) 44 (3.11 điểm) 61 (2.81 điểm) 48 (3.15 điểm)
2016 2.98 64 62 (2.88 điểm) 60 (2.75 điểm) 64 (2.75 điểm) 73 (2.84 điểm)
2018 3.27 39 33 (3.40 điểm) 47 (3.01 điểm) 41 (2.95 điểm) 34 (3.45 điểm)

2. Khung khổ pháp lý và chính sách nhà nước: Tác giả dẫn chiếu các văn bản chỉ đạo trọng tâm của Chính phủ:

  • Nghị quyết số 01/NQ-CP (01/01/2020): Đẩy nhanh tiến độ cao tốc Bắc - Nam, sân bay Long Thành, hạ tầng số.
  • Quyết định số 283/QĐ-TTg (19/02/2020): Đặt mục tiêu đến năm 2025, ngành logistics đóng góp 8-10% GDP, tốc độ tăng trưởng đạt 15-20%, tỷ lệ thuê ngoài đạt 50-60%, chi phí logistics giảm xuống tương đương 10-15% GDP.
  • Nghị quyết số 136/NQ-CP (25/09/2020) và Chỉ thị số 37/CT-TTg (29/09/2020): Tái cơ cấu vận tải, giảm tải đường bộ, phát triển vận tải thủy nội địa và ven biển.

3. Hiện trạng cơ sở hạ tầng logistics:

  • Đường bộ: Cả nước có 595.125 km đường bộ (quốc lộ và cao tốc là 25.484 km). Đến năm 2021, khai thác 1.163 km cao tốc (21 đoạn), đang thi công 916 km. Mặt đường rải nhựa chiếm 62,87%. Đường 1 làn xe chiếm 11,04%, 2 làn chiếm 74,53%, đường từ 4 làn trở lên chiếm tỷ lệ thấp.
  • Đường sắt: Tổng chiều dài 3.143 km (2.703 km tuyến chính, 277 ga). Khổ đường 1.000 mm chiếm 85%, khổ 1.435 mm chiếm 6%, đường lồng chiếm 9%. Mật độ đường sắt đạt 9,5 km/1000 km², xếp hạng 58/141 trên thế giới. Năng lực liên vận quốc tế đạt khoảng 1 triệu tấn/năm.
  • Cảng biển: Cả nước có 286 bến cảng, đón trung bình 120.000 lượt tàu/năm, tốc độ tăng trưởng hàng hóa thông qua đạt gần 16%/năm. Đến tháng 6/2021, đội tàu biển Việt Nam có 1.576 tàu (tàu vận tải là 1.049 tàu) với tổng dung tích khoảng 12 triệu DWT, tuổi tàu trung bình là 16,5 năm.
  • Đường thủy nội địa: Quản lý khai thác 17.253 km (chiếm 41,2% tổng chiều dài sông kênh). Có 298 cảng thủy nội địa (192 cảng hàng hóa) và 6.899 bến thủy. Chi phí/tấn.km đường bộ cao gấp 3-5 lần đường thủy.
  • Hàng không: 22 cảng hàng không (12.409 ha; 9 cảng quốc tế, 13 cảng nội địa). Hơn 80% hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không do các hãng bay nước ngoài đảm nhận. Chỉ có sân bay Nội Bài và Tân Sơn Nhất có nhà ga hàng hóa chuyên biệt.
  • Kho bãi và chuỗi cung ứng lạnh: 53,7% nhà cung cấp logistics có dịch vụ kho bãi. Tính đến tháng 9/2021, cả nước có 48 kho lạnh với sức chứa 600.000 pallets (miền Nam chiếm 36 kho với 526.364 pallets, miền Bắc có 11 kho với 54.780 pallets, miền Trung có 1 kho với 21.000 pallets). Tỷ lệ lấp đầy kho lạnh đạt khoảng 80%. Đến tháng 12/2020, Tổng cục Hải quan công nhận 180 kho ngoại quan trên toàn quốc do 22 Cục Hải quan quản lý.

4. Đánh giá nguồn lực của doanh nghiệp 3PL Việt Nam theo mô hình VRIO:

  • Năng lực tài chính: Phần lớn doanh nghiệp 3PL Việt Nam có quy mô vốn nhỏ, khả năng huy động vốn hạn chế $\rightarrow$ Mang lại thế bất lợi cạnh tranh hoặc chỉ đạt mức cân bằng cạnh tranh đối với một số doanh nghiệp lớn.
  • Nguồn nhân lực: Thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, yếu về kỹ năng điều hành, ngoại ngữ và tính chuyên nghiệp $\rightarrow$ Chưa tạo thành lợi thế cạnh tranh bền vững.
  • Thương hiệu: Các doanh nghiệp lớn như Gemadept, Transimex, Vinatrans xây dựng được mức độ nhận diện nhất định tại thị trường trong nước (52,8% chủ hàng lựa chọn doanh nghiệp nội địa theo VLA 2021), tuy nhiên mức độ nhận diện quốc tế còn yếu $\rightarrow$ Đạt lợi thế cạnh tranh tạm thời ở phân khúc nội địa.
  • Năng lực công nghệ: Việc ứng dụng công nghệ thông tin (EDI, RFID, phần mềm WMS, TMS) còn manh mún, chưa đồng bộ giữa các khâu trong chuỗi $\rightarrow$ Dừng lại ở mức cân bằng cạnh tranh.

Chương 3: Giải pháp nâng cao lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp logistics bên thứ ba tại Việt Nam đến năm 2030 (Chapter 3: Solutions to improve the competitive advantage of Third-party logistics companies in Vietnam by 2030)

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị bám sát các hạn chế đã phân tích:

1. Nhóm giải pháp dành cho doanh nghiệp 3PL:

  • Thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp 3PL và doanh nghiệp thương mại: Tăng cường liên minh chiến lược, hình thành chuỗi cung ứng trọn gói nhằm giữ chân khách hàng và mở rộng thị phần.
  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Xây dựng kế hoạch đào tạo lại nhân sự vận hành, đào tạo kỹ năng số, chuyên môn nghiệp vụ giao nhận quốc tế và trình độ ngoại ngữ.
  • Đầu tư phát triển cơ sở vật chất, hạ tầng kỹ thuật: Tập trung mở rộng hệ thống kho bãi hiện đại, đầu tư kho lạnh và trung tâm phân phối (DC) tại các vùng kinh tế trọng điểm; đổi mới phương tiện vận tải tiết kiệm nhiên liệu.
  • Xây dựng thương hiệu và chiến lược kinh doanh: Định vị phân khúc thị trường rõ ràng, phát triển thương hiệu thông qua chất lượng dịch vụ đồng nhất và các chứng chỉ tiêu chuẩn quốc tế.

2. Nhóm kiến nghị đối với các cơ quan quản lý và hiệp hội:

  • Đối với Chính phủ: Đẩy nhanh tiến độ các công trình hạ tầng trọng điểm (cao tốc Bắc - Nam, sân bay Long Thành, hệ thống đường vành đai); cải cách thủ tục hải quan; hoàn thiện cơ chế kết nối đa phương thức giữa đường bộ, đường sắt và cảng nước sâu.
  • Đối với Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA): Đẩy mạnh vai trò cầu nối thông tin thị trường, hỗ trợ chuẩn hóa quy trình dịch vụ và làm đầu mối xúc tiến thương mại logistics quốc tế.
  • Đối với các trường đại học, cao đẳng và trung tâm đào tạo: Đổi mới giáo trình đào tạo ngành logistics và quản trị chuỗi cung ứng theo chuẩn thực tiễn; gia tăng các chương trình liên kết thực tập và hợp tác doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và chỉ ra các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Làm rõ vị thế năng lực logistics của Việt Nam qua chỉ số LPI giai đoạn 2012–2018, trong đó năng lực và chất lượng dịch vụ logistics thăng hạng vượt bậc (từ hạng 82 năm 2012 lên hạng 33 năm 2018).
  • Cung cấp bức tranh toàn cảnh về cơ sở hạ tầng giao thông và kho bãi của Việt Nam tính đến giai đoạn 2020–2022: mạng lưới 595.125 km đường bộ, 286 cảng biển, 17.253 km đường thủy nội địa, 48 kho lạnh với 600.000 pallets và 180 kho ngoại quan.
  • Xác định tỷ lệ cơ cấu doanh nghiệp trong ngành: các doanh nghiệp 3PL và 4PL chỉ chiếm 16% tổng số doanh nghiệp logistics Việt Nam, nhưng các đơn vị trong nước đang chiếm lĩnh 52,8% sự lựa chọn của các chủ hàng nội địa nhờ lợi thế sở hữu hạ tầng kho bãi và bến bãi.
  • Chỉ rõ các hạn chế cốt lõi về nguồn lực nội bộ của doanh nghiệp 3PL Việt Nam theo mô hình VRIO: yếu về vốn, manh mún về công nghệ và thiếu hụt nhân sự trình độ cao.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận đã cập nhật hệ thống văn bản quy phạm pháp luật mới (Nghị quyết 01/NQ-CP, Quyết định 283/QĐ-TTg, Nghị quyết 136/NQ-CP) và ứng dụng trực tiếp mô hình VRIO để phân tích có hệ thống các nguồn lực nội bộ của doanh nghiệp 3PL Việt Nam thay vì chỉ dùng mô hình SWOT thông thường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số điểm hạn chế do giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu đánh giá thực trạng chủ yếu dựa trên nguồn số liệu thứ cấp và báo cáo tổng hợp cấp ngành của các cơ quan quản lý (World Bank, Bộ GTVT, Bộ Công Thương, VLA), chưa thực hiện khảo sát sơ cấp trên diện rộng đối với từng doanh nghiệp 3PL cụ thể.
  • Khung phân tích VRIO được áp dụng để đánh giá tổng thể cho toàn ngành 3PL tại Việt Nam, chưa đi sâu phân tích bóc tách theo từng nhóm quy mô doanh nghiệp (doanh nghiệp lớn nhà nước, doanh nghiệp cổ phần tư nhân và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài).

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi khảo sát định lượng trực tiếp các nhà quản lý doanh nghiệp 3PL và khách hàng thuê ngoài dịch vụ.
  • Phân tích sâu tác động của xu hướng chuyển đổi số và phát triển logistics xanh (green logistics) đến năng lực cạnh tranh bền vững của từng phân khúc doanh nghiệp logistics tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Logistics, Kinh tế đối ngoại và Quản trị chuỗi cung ứng trong việc nắm bắt phương pháp luận phân tích ngành dịch vụ 3PL và cách ứng dụng mô hình VRIO.
  • Các nhà nghiên cứu và người làm khóa luận, đề án tốt nghiệp có liên quan đến thực trạng phát triển logistics, hạ tầng kho bãi và chuỗi cung ứng lạnh tại Việt Nam.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp logistics 3PL nội địa trong việc tham khảo các nhóm giải pháp liên kết chuỗi, đầu tư hạ tầng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đến năm 2030.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI) của Việt Nam thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2012–2018 theo công bố của Ngân hàng Thế giới? Trong giai đoạn 2012–2018, thứ hạng LPI của Việt Nam đã có sự cải thiện rõ rệt từ hạng 53 (năm 2012, 3.00 điểm) lên hạng 48 (năm 2014, 3.15 điểm), sau đó giảm xuống hạng 64 (năm 2016, 2.98 điểm) trước khi tăng mạnh lên hạng 39 thế giới vào năm 2018 (3.27 điểm). Đặc biệt, chỉ số Năng lực và Chất lượng dịch vụ logistics tăng 49 bậc, từ hạng 82 năm 2012 lên hạng 33 năm 2018.

2. Quyết định số 283/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đặt ra các chỉ tiêu phát triển nào cho ngành logistics Việt Nam đến năm 2025? Quyết định số 283/QĐ-TTg đặt mục tiêu: sản lượng vận tải toàn ngành đạt khoảng 300 tỷ tấn.km (2,2 tỷ tấn hàng hóa), tỷ trọng đóng góp của dịch vụ logistics vào GDP đạt 8-10%, tốc độ tăng trưởng dịch vụ logistics đạt 15-20%, tỷ lệ sử dụng dịch vụ logistics thuê ngoài đạt 50-60%, và chi phí logistics giảm xuống tương đương 10-15% GDP vào năm 2025.

3. Tỷ lệ doanh nghiệp cung cấp dịch vụ 3PL và 4PL chiếm bao nhiêu phần trăm trong toàn ngành logistics Việt Nam? Theo số liệu được trình bày trong khóa luận, tỷ lệ các doanh nghiệp 3PL và 4PL chỉ chiếm khoảng 16% trên tổng số doanh nghiệp đang hoạt động trong toàn ngành logistics tại Việt Nam.

4. Quy mô và phân bổ địa lý của hệ thống kho lạnh tại Việt Nam tính đến tháng 9/2021 như thế nào? Tính đến tháng 9/2021, cả nước có 48 kho lạnh với tổng công suất đạt 600.000 pallets. Nguồn cung phân bổ không đồng đều và tập trung chủ yếu ở miền Nam với 36 kho (526.364 pallets), miền Bắc có 11 kho (54.780 pallets) và miền Trung có 1 kho (21.000 pallets).

5. Khung mô hình VRIO đánh giá nguồn lực công nghệ của các doanh nghiệp 3PL Việt Nam ở mức độ nào? Theo mô hình VRIO, nguồn lực công nghệ của phần lớn doanh nghiệp 3PL Việt Nam mang lại giá trị nhất định nhưng chưa đạt độ hiếm và khả năng chống sao chép cao do việc đầu tư phần mềm (TMS, WMS) còn phân tán, thiếu liên kết đồng bộ; vì vậy nguồn lực này hiện chỉ dừng lại ở mức tạo ra sự cân bằng cạnh tranh (competitive parity) trên thị trường.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả La Thùy Linh đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) và ứng dụng thành công khung phân tích VRIO cùng hệ thống chỉ số LPI để đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp 3PL tại Việt Nam giai đoạn 2018–2022. Công trình cung cấp hệ thống số liệu chi tiết về hạ tầng giao thông, hệ thống kho bãi, quy định pháp luật và nguồn nhân lực ngành logistics. Dựa trên các phân tích thực chứng, khóa luận đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm định hướng phát triển bền vững cho các doanh nghiệp 3PL Việt Nam đến năm 2030.