Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng — gia nhập Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) năm 2007 và tham gia Hiệp định EVFTA với 27 quốc gia châu Âu — các doanh nghiệp sản xuất trong nước đối mặt với áp lực cạnh tranh gia tăng đồng thời với cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu. Chính trong bối cảnh đó, bài toán nâng cao lợi nhuận trở thành mục tiêu sống còn của mỗi doanh nghiệp. Giai đoạn nghiên cứu 2019–2021 còn chịu tác động trực tiếp từ đại dịch COVID-19, khiến hoạt động sản xuất kinh doanh của nhiều đơn vị bị đình trệ, trong đó có Công ty TNHH Nhật Việt — một doanh nghiệp sản xuất giày dép tại Hải Phòng đang trong giai đoạn mở rộng quy mô và tìm kiếm thị trường xuất khẩu mới.
Tác giả xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề cơ bản về lợi nhuận của doanh nghiệp.
- Phân tích và đánh giá thực trạng lợi nhuận của Công ty TNHH Nhật Việt trong giai đoạn 2019–2021.
- Đề ra giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao lợi nhuận tại Công ty TNHH Nhật Việt.
Tương ứng, khóa luận trả lời năm câu hỏi nghiên cứu: lợi nhuận doanh nghiệp là gì; các chỉ tiêu nào được dùng để đánh giá lợi nhuận; nhân tố nào ảnh hưởng đến lợi nhuận; hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Nhật Việt giai đoạn 2019–2021 có ưu và nhược điểm gì; và cần thực hiện những giải pháp nào phù hợp với điều kiện của công ty để nâng cao lợi nhuận.
Đối tượng nghiên cứu: lợi nhuận doanh nghiệp.
Phạm vi không gian: Công ty TNHH Nhật Việt, trụ sở tại số 41A đường Lương Khánh Thiện, quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng.
Phạm vi thời gian: giai đoạn ba năm 2019–2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết
Khóa luận xây dựng khung lý luận từ các quan điểm kinh tế học về lợi nhuận theo trình tự lịch sử: học thuyết trọng thương, học thuyết trọng nông, quan niệm của Adam Smith về lợi nhuận như khoản khấu trừ vào sản phẩm lao động, định nghĩa của Karl Marx về lợi nhuận như giá trị thặng dư, đến định nghĩa hiện đại của P. Nordhaus (lợi nhuận là chênh lệch giữa tổng thu nhập và tổng chi phí trong một thời kỳ nhất định). Trong phạm vi tài chính doanh nghiệp, khóa luận sử dụng hai nguồn lý luận trong nước là giáo trình Tài chính doanh nghiệp của TS. Lê Thị Xuân (2015) và giáo trình Tài chính doanh nghiệp của Vũ Duy Hào và ThS. Trần Minh Tuấn (Đại học Kinh tế Quốc dân, 2016).
Các chỉ tiêu đánh giá lợi nhuận được áp dụng bao gồm:
- ROS (tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu thuần): LNST / Doanh thu thuần
- ROA (tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản): LNST / Tổng tài sản bình quân
- ROE (tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu): LNST / VCSH bình quân
ROA và ROE được phân tích bổ sung theo phương pháp Dupont, trong đó ROA = ROS × AU (hệ số vòng quay tổng tài sản) và ROE = ROS × AU × EM (EM là hệ số nhân vốn / đòn bẩy tài chính).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Khóa luận sử dụng phương pháp phân tích – tổng hợp kết hợp với so sánh theo chiều ngang (so sánh các năm 2019, 2020, 2021 với nhau) và phân tích cơ cấu (tỷ trọng từng khoản mục trong tổng tài sản, nợ phải trả, nguồn vốn, doanh thu). Nguồn dữ liệu chính là dữ liệu thứ cấp thu thập trực tiếp từ phòng Tài chính – Kế toán của Công ty TNHH Nhật Việt, bao gồm Bảng cân đối kế toán (BCĐKT), Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (KQHĐKD), Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (BCLCTT) và bảng kê doanh thu theo từng nhóm sản phẩm trong giai đoạn 2019–2021.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương này điểm luận các công trình nghiên cứu trong nước và ngoài nước về lợi nhuận và giải pháp nâng cao lợi nhuận doanh nghiệp. Năm công trình nước ngoài được khảo sát, trong đó nổi bật gồm: Kato & Kawamoto (2016) — phân tích vai trò của tăng khối lượng bán hàng so với cải thiện điều kiện thương mại trong việc gia tăng lợi nhuận doanh nghiệp Nhật Bản; Ching, Novazzi & Gerab (2011) — kiểm định mối quan hệ giữa quản lý vốn lưu động và khả năng sinh lời theo hai nhóm doanh nghiệp thâm dụng vốn lưu động và thâm dụng vốn cố định; Pollack & Adler (2016) — nghiên cứu ảnh hưởng của kỹ năng quản lý dự án và công nghệ thông tin đến doanh thu và lợi nhuận doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Úc bằng hồi quy tuyến tính bội số và hồi quy logistic nhị phân; Bonacchi & Perego (2012) — đề xuất chiến lược lấy khách hàng làm trung tâm với ba cấu phần cơ cấu tổ chức, đo lường hiệu suất và khen thưởng; Malackaničová (2016) — áp dụng phân tích SWOT và PESTLE để tìm giải pháp tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp cạnh tranh với tập đoàn đa quốc gia.
Về nghiên cứu trong nước, khóa luận điểm qua công trình của Đào Thị Chi (2006) về ngân hàng thương mại, Nguyễn Thị Thùy Dung (2012) về Công ty cổ phần công nghệ Viettel, Cao Đăng Linh (2014) về doanh nghiệp xây dựng, và Lê Thị Thanh Huệ (2020) về Công ty TNHH Kỹ thuật và xây dựng Beta Việt Nam. Từ đó, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: chưa có công trình nào phân tích lợi nhuận và đề xuất giải pháp nâng cao lợi nhuận tại Công ty TNHH Nhật Việt trong giai đoạn 2019–2021, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế chịu ảnh hưởng của COVID-19.
Chương 2: Những vấn đề cơ bản về lợi nhuận của doanh nghiệp
Chương này xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về lợi nhuận. Tác giả hệ thống hóa các quan điểm về khái niệm lợi nhuận từ kinh tế học cổ điển đến hiện đại, đúc kết thành công thức tổng quát: Lợi nhuận = Doanh thu – Chi phí. Vai trò của lợi nhuận được phân tích theo ba chủ thể: doanh nghiệp (tái đầu tư, mở rộng quy mô, thu hút nhà đầu tư), cá nhân người lao động (cơ sở chi trả lương thưởng, đãi ngộ) và xã hội (đóng góp ngân sách nhà nước qua thuế, điều tiết nền kinh tế).
Kết cấu lợi nhuận theo chế độ kế toán hiện hành tại Việt Nam gồm hai bộ phận: (1) lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh — được tính theo công thức: Lợi nhuận gộp về BH&CCDV + Doanh thu hoạt động tài chính − Chi phí tài chính − Chi phí bán hàng − Chi phí QLDN; và (2) lợi nhuận từ hoạt động khác — phát sinh từ các hoạt động không thường xuyên như thanh lý/nhượng bán TSCĐ, tiền phạt vi phạm hợp đồng, xử lý nợ khó đòi.
Về các nhân tố ảnh hưởng, chương phân biệt nhân tố khách quan (tình hình kinh tế – chính trị – xã hội, chính sách thuế và lãi suất của Nhà nước, khoa học – kỹ thuật, biến động cung – cầu và cạnh tranh thị trường) và nhân tố chủ quan (khối lượng và chất lượng sản phẩm bán ra, giá cả bán hàng, chính sách bán hàng, khả năng quản lý của ban lãnh đạo, chất lượng nguồn nhân lực, trình độ ứng dụng khoa học – kỹ thuật vào sản xuất).
Chương 3: Thực trạng lợi nhuận tại Công ty TNHH Nhật Việt
Chương mở đầu bằng phần tổng quan về Công ty TNHH Nhật Việt: được cấp giấy phép kinh doanh ngày 29/12/1999, chính thức hoạt động từ 01/01/2000; ngành nghề kinh doanh là sản xuất và kinh doanh giày dép thương hiệu VENTO; vốn điều lệ 35 tỷ đồng; tổng diện tích đất đai 3.934,4 m²; tổng lao động 745 người, trong đó lao động phổ thông chiếm 86,3% và lao động có trình độ đại học chiếm 5,6%. Sản phẩm chủ yếu gồm Sandals (~60% doanh thu), Slide (~23%) và Slipper (~17%). Thị trường xuất khẩu trải rộng đến Nhật Bản, Ấn Độ, Hàn Quốc, Trung Quốc và Trung Đông (UAE).
Tình hình tài sản và nguồn vốn được phân tích theo số liệu ba năm:
| Chỉ tiêu |
2019 (triệu đồng) |
2020 (triệu đồng) |
2021 (triệu đồng) |
| Tổng tài sản |
95.429,245 |
86.060,674 |
107.848,463 |
| Tài sản ngắn hạn (tỷ trọng) |
90.241,203 (94,56%) |
75.281,490 (87,47%) |
73.005,173 (67,69%) |
| Tài sản dài hạn (tỷ trọng) |
5.188,042 (5,44%) |
10.779,184 (12,53%) |
34.843,289 (32,31%) |
| Tổng nợ phải trả |
70.373,302 |
73.934,898 |
52.298,704 |
| Vốn chủ sở hữu |
25.055,943 |
12.125,776 |
55.549,759 |
| Hệ số nợ |
73,74% |
85,91% |
48,49% |
Sự tăng đột biến của tài sản dài hạn năm 2021 chủ yếu do xuất hiện khoản tài sản dở dang dài hạn 30.951,484 triệu đồng — phản ánh nhà xưởng mới đang xây dựng để mở rộng quy mô sản xuất. Hệ số nợ giảm mạnh từ 85,91% (2020) xuống 48,49% (2021) nhờ công ty thanh toán gần hết nợ ngắn hạn (từ 72.734,898 triệu đồng xuống còn 21.483,704 triệu đồng) và tăng vốn góp chủ sở hữu từ 20 tỷ lên 60 tỷ đồng.
Thực trạng lợi nhuận được phân tích theo từng cấu phần:
| Chỉ tiêu |
2019 (triệu đồng) |
2020 (triệu đồng) |
2021 (triệu đồng) |
| Doanh thu thuần BH&CCDV |
99.215,325 |
113.092,176 |
116.153,946 |
| Giá vốn hàng bán |
86.499,847 |
100.773,577 |
103.279,943 |
| Lợi nhuận gộp BH&CCDV |
12.715,478 |
12.318,599 |
12.874,003 |
| Chi phí QLDN |
10.414,371 |
12.212,094 |
12.553,413 |
| Chi phí lãi vay |
4.815,199 |
3.417,821 |
2.736,504 |
| LN thuần từ hoạt động KD |
-3.874,021 |
-4.291,721 |
-2.395,377 |
| LN từ hoạt động khác |
-397,385 |
1.110,271 |
1.585,062 |
| Tổng LN kế toán trước thuế |
-4.271,407 |
-3.181,449 |
-810,314 |
| LNST thu nhập doanh nghiệp |
-4.535,033 |
-3.423,982 |
-1.293,923 |
Mặc dù doanh thu thuần tăng liên tục — từ 99,2 tỷ (2019) lên 116,2 tỷ đồng (2021) — công ty vẫn ghi nhận lỗ trong cả ba năm do giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng 87–89% doanh thu và chi phí QLDN liên tục tăng, đạt mức 12,5 tỷ đồng vào năm 2021. Đáng chú ý là chi phí bán hàng đã giảm về 0 trong năm 2021 (từ 2.455,073 triệu đồng năm 2019) do bên chịu chi phí hợp đồng chuyển sang các đối tác.
Các chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận:
| Chỉ tiêu |
2019 |
2020 |
2021 |
| ROS |
-4,57% |
-3,03% |
-1,11% |
| ROA |
-5,00% |
-3,76% |
-1,33% |
| ROE |
-24,54% |
-18,42% |
-3,82% |
Cả ba tỷ suất đều âm nhưng cải thiện liên tục. ROE cải thiện mạnh nhất — từ -24,54% lên -3,82% — phản ánh việc bổ sung vốn chủ sở hữu đáng kể trong năm 2021.
Chương 4: Giải pháp nâng cao lợi nhuận tại Công ty TNHH Nhật Việt
Trên cơ sở định hướng phát triển của công ty (mở rộng quy mô sản xuất, mở rộng thị trường xuất khẩu, nâng cao chất lượng sản phẩm), tác giả đề xuất các nhóm giải pháp và một số kiến nghị. Các giải pháp tập trung vào việc kiểm soát chi phí QLDN — khoản chi phí lớn nhất và tăng liên tục — giảm tỷ trọng giá vốn hàng bán thông qua tối ưu hóa nguyên vật liệu đầu vào và ứng dụng khoa học – công nghệ trong sản xuất, đồng thời mở rộng thị trường tiêu thụ và phát triển chính sách bán hàng phù hợp. Các kiến nghị được gửi đến cơ quan quản lý nhà nước nhằm tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho doanh nghiệp sản xuất trong nước.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu:
Phân tích cho thấy lợi nhuận sau thuế của công ty cải thiện liên tục dù vẫn âm: từ -4.535,033 triệu đồng (2019) giảm lỗ xuống -3.423,982 triệu đồng (2020, giảm 24,5%) và tiếp tục xuống -1.293,923 triệu đồng (2021, giảm thêm 62,21%). Tốc độ giảm lỗ của LNST vượt xa tốc độ tăng của tài sản bình quân (0,49% và 6,45%), cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản đang cải thiện. LN từ hoạt động khác chuyển từ lỗ 397,385 triệu đồng (2019) sang lãi 1.585,062 triệu đồng (2021), đóng vai trò bù đắp một phần lỗ từ hoạt động kinh doanh chính.
Hai vấn đề cốt lõi được tác giả xác định là nguyên nhân chính của thua lỗ: (1) giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng quá cao so với doanh thu (87–89%), và (2) chi phí QLDN tăng liên tục và không được kiểm soát hiệu quả, chiếm 10,5–10,8% doanh thu thuần.
Giải pháp tác giả đề xuất bao gồm: kiểm soát và cắt giảm chi phí QLDN, tối ưu hóa giá vốn hàng bán từ khâu nguyên vật liệu đầu vào và ứng dụng khoa học – công nghệ, phát triển chính sách bán hàng, nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản và nguồn vốn, và nâng cao trình độ nguồn nhân lực.
Đóng góp về khoảng trống nghiên cứu: Khóa luận là công trình đầu tiên phân tích tình hình lợi nhuận tại Công ty TNHH Nhật Việt trong giai đoạn 2019–2021, đặc biệt trong bối cảnh chịu tác động của COVID-19 — giai đoạn chưa từng được nghiên cứu và công bố trước đây.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả thừa nhận trong lời cảm ơn rằng thời gian nghiên cứu có hạn và chưa có nhiều kinh nghiệm thực tiễn, do đó đề tài còn nhiều điểm cần hoàn thiện. Xét từ phạm vi và nội dung nghiên cứu, có thể nhận thấy một số giới hạn sau:
- Nghiên cứu chỉ giới hạn trong ba năm 2019–2021, chưa bao gồm giai đoạn phục hồi sau dịch (từ 2022 trở đi) khi nhà xưởng mới đưa vào vận hành và khoản nợ dài hạn 30,8 tỷ đồng phát sinh hiệu lực đầy đủ.
- Các tỷ suất lợi nhuận (ROS, ROA, ROE) chưa được đối chiếu với trung bình ngành da giày hoặc doanh nghiệp cùng quy mô, nên khó đánh giá mức độ hiệu quả tương đối.
- Khoản nợ dài hạn tăng đột biến (30.815 triệu đồng trong năm 2021 để xây dựng nhà xưởng) cần được theo dõi trong những năm tiếp theo để đánh giá đầy đủ tác động đến chi phí lãi vay và khả năng trả nợ của công ty.
- Hướng nghiên cứu tiếp có thể mở rộng sang phân tích so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành da giày, hoặc đánh giá hiệu quả của nhà xưởng mới sau khi đưa vào hoạt động.
Giá trị tham khảo
Khóa luận phù hợp để tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Tài chính doanh nghiệp, Kế toán – Kiểm toán, Quản trị kinh doanh đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp về phân tích lợi nhuận hoặc tài chính doanh nghiệp tại một đơn vị cụ thể. Phần lý luận chương 2 — đặc biệt cách trình bày kết cấu lợi nhuận và ba tỷ suất ROS, ROA, ROE kết hợp phương pháp Dupont — là phần có giá trị tham chiếu cao.
- Sinh viên nghiên cứu về doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ tại Việt Nam trong giai đoạn có ảnh hưởng của COVID-19 có thể tham khảo phần phân tích tình hình tài sản, nợ phải trả, cơ cấu vốn và xu hướng tỷ suất lợi nhuận trong bối cảnh dịch bệnh.
- Người nghiên cứu về ngành da giày Việt Nam có thể tham khảo phần tổng quan doanh nghiệp, cơ cấu sản phẩm theo nhóm (Sandals, Slide, Slipper), cơ cấu thị trường xuất khẩu và mô hình tổ chức sản xuất của Công ty TNHH Nhật Việt.
- Phần tổng quan nghiên cứu nước ngoài (chương 1) cung cấp điểm xuất phát cho những đề tài muốn hệ thống hóa các nghiên cứu quốc tế về giải pháp tối đa hóa lợi nhuận doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao Công ty TNHH Nhật Việt liên tục thua lỗ trong giai đoạn 2019–2021 dù doanh thu thuần tăng đều từ 99 tỷ lên 116 tỷ đồng?
Nguyên nhân chủ yếu là giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng quá lớn so với doanh thu (dao động 87–89%), và chi phí QLDN liên tục tăng từ 10,4 tỷ đồng (2019) lên 12,5 tỷ đồng (2021). Lợi nhuận gộp về BH&CCDV chỉ đạt khoảng 12,3–12,9 tỷ đồng mỗi năm, không đủ bù đắp tổng chi phí tài chính, bán hàng và QLDN.
2. Công ty đã ứng phó với COVID-19 như thế nào để duy trì tăng trưởng doanh thu trong năm 2020?
Năm 2020, công ty duy trì các thị trường xuất khẩu chính và tiếp tục thực hiện các đơn hàng cũ lẫn mới. Đồng thời, công ty mở thêm 3 showroom mới và đẩy mạnh bán hàng qua các sàn thương mại điện tử tại thị trường trong nước. Nhờ đó, doanh thu thuần tăng 13,99% (tương đương 13.876,851 triệu đồng) dù điều kiện dịch bệnh khó khăn.
3. Tài sản dở dang dài hạn 30.951,484 triệu đồng xuất hiện năm 2021 là gì và ảnh hưởng thế nào đến cơ cấu tài chính của công ty?
Đây là giá trị nhà xưởng mới đang được xây dựng nhằm mở rộng quy mô sản xuất phục vụ thị trường trong nước và xuất khẩu. Khoản này khiến tỷ trọng tài sản dài hạn tăng từ 12,53% (2020) lên 32,31% (2021). Để tài trợ cho dự án này, công ty vay nợ dài hạn 30.815 triệu đồng và tăng vốn góp chủ sở hữu thêm 40 tỷ đồng (từ 20 tỷ lên 60 tỷ).
4. Tỷ suất ROE cải thiện từ -24,54% (2019) lên -3,82% (2021) chủ yếu do yếu tố nào?
Sự cải thiện của ROE xuất phát từ hai yếu tố cộng hưởng: LNST giảm lỗ 62,21% trong năm 2021 (từ -3.423,982 triệu đồng xuống -1.293,923 triệu đồng), và VCSH bình quân tăng mạnh 82,01% (từ 18.590,86 triệu đồng lên 33.837,768 triệu đồng) do ban giám đốc bổ sung vốn góp. Tốc độ giảm lỗ của LNST lớn hơn tốc độ tăng của VCSH bình quân, dẫn đến ROE cải thiện rõ rệt.
5. Lợi nhuận từ hoạt động khác đóng vai trò gì trong bức tranh lợi nhuận tổng thể của công ty?
Lợi nhuận từ hoạt động khác — chủ yếu từ thanh lý/chuyển nhượng TSCĐ và tiền phạt vi phạm hợp đồng từ các đối tác — đã chuyển từ lỗ 397,385 triệu đồng (2019) sang lãi 1.585,062 triệu đồng (2021). Khoản lãi này đóng vai trò bù đắp một phần lỗ từ hoạt động kinh doanh chính, giúp tổng lợi nhuận kế toán trước thuế giảm lỗ từ -4.271,407 triệu đồng (2019) xuống còn -810,314 triệu đồng (2021).
Kết luận
Khóa luận phân tích toàn diện tình hình lợi nhuận của Công ty TNHH Nhật Việt trong ba năm 2019–2021, ghi nhận xu hướng cải thiện liên tục khi LNST giảm lỗ từ 4,5 tỷ đồng (2019) xuống còn 1,3 tỷ đồng (2021) và ba tỷ suất ROS, ROA, ROE đều có chiều hướng đi lên dù vẫn ở vùng âm. Nguyên nhân thua lỗ được xác định rõ ràng là giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng quá cao và chi phí QLDN tăng liên tục — đây chính là trọng tâm để công ty cải thiện trong giai đoạn tiếp theo. Với việc hoàn thành nhà xưởng mới và tăng vốn chủ sở hữu đáng kể trong năm 2021, các điều kiện để công ty cải thiện lợi nhuận bền vững đang dần được tạo lập.