Tổng quan về giáo trình

Tài liệu bồi dưỡng nâng cao kỹ năng nghiệp vụ sư phạm (Dùng cho giảng viên kiêm nhiệm ngành tài chính giảng dạy tại các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng thuộc Bộ Tài chính) do Học viện Quản lý Giáo dục biên soạn và ban hành vào tháng 8 năm 2021 tại Hà Nội. Tài liệu được thiết kế nhằm phục vụ chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm tiêu chuẩn dành riêng cho đội ngũ giảng viên kiêm nhiệm công tác tại các đơn vị trực thuộc Bộ Tài chính.

Mục tiêu đào tạo của tài liệu tập trung vào việc trang bị hệ thống tri thức nền tảng về tâm lý học đại cương và tâm lý học giáo dục đại học; phân tích cơ chế hình thành, phát triển tâm lý người học; đồng thời cung cấp cơ sở khoa học để vận dụng các học thuyết tâm lý học vào hoạt động giảng dạy chuyên ngành tài chính. Sau khi hoàn thành nội dung học tập, người học có khả năng phân tích các hiện tượng tâm lý sư phạm, ứng dụng các mô hình dạy học hiện đại, xây dựng định hướng hành động trí tuệ và quản lý hiệu quả động cơ học tập của sinh viên.

Cấu trúc giáo trình tiếp cận từ việc khái lược lịch sử phát triển của khoa học tâm lý, phân tích bản chất phản ánh hiện thực khách quan và bản chất xã hội của tâm lý người, sau đó đi sâu vào các trường phái tâm lý học sư phạm lớn trên thế giới. Điểm đặc thù của tài liệu là sự chuẩn hóa các khái niệm học thuật theo chuẩn quốc tế (Educational Psychology), đồng thời gắn kết chặt chẽ các lý thuyết tâm lý học hành vi, nhận thức và tâm lý học hoạt động vào bối cảnh đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, sinh viên khối ngành tài chính.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung phần 1 của tài liệu cấu trúc theo tiến trình logic từ nhận thức luận đến thực hành sư phạm chuyên sâu:

  • Chủ đề 1: Khoa học tâm lý, bản chất và quy luật hình thành, phát triển tâm lý người: Trình bày khái lược lịch sử tư tưởng tâm lý học từ thời cổ đại (Khổng Tử, Socrates, Platon, Aristotle, Thales, Democritus) qua thời kỳ cận đại (Descartes, Wolfe, Berkeley, Spinoza, La Mettrie, Canbanic, Feuerbach) đến mốc ra đời của tâm lý học thực nghiệm do Wilhelm Wundt thiết lập năm 1879 tại Leipzig. Khẳng định bản chất tâm lý người là sự phản ánh hiện thực khách quan vào não thông qua lăng kính chủ quan và mang bản chất xã hội - lịch sử sâu sắc. Phân loại hiện tượng tâm lý thành quá trình, trạng thái, thuộc tính tâm lý, cũng như các hiện tượng có ý thức và chưa ý thức.
  • Chủ đề 2: Tổng quan về tâm lý học giáo dục đại học: Xác định đối tượng nghiên cứu là các quy luật tâm lý cá nhân, nhóm và tập thể diễn ra trong môi trường đại học. Định hình các nhiệm vụ nghiên cứu nhân cách sinh viên, hoạt động của giảng viên, sự thích ứng sư phạm và luận chứng cho các triết lý giáo dục hiện đại.
  • Chủ đề 3: Các lý thuyết tâm lý học về dạy và học:
    • Thuyết hành vi: Mô hình phản xạ có điều kiện cổ điển $S \rightarrow R$ của J. Watson; mô hình hành vi tạo tác và dạy học chương trình hóa của B. F. Skinner; mô hình hành vi nhận thức với biến trung gian $S \rightarrow O \rightarrow R$ của E. Tolman; thuyết học tập xã hội qua mô hình hóa của A. Bandura.
    • Thuyết phát sinh trí tuệ của Jean Piaget: Bốn yếu tố phát triển (chín muồi sinh học, hoạt động, chuyển tải kinh nghiệm xã hội, cân bằng qua đồng hóa và điều ứng); bốn giai đoạn nhận thức (cảm giác - vận động, tiền thao tác, thao tác cụ thể, thao tác hình thức).
    • Thuyết tâm lý học hoạt động: Lý thuyết văn hóa - lịch sử và vùng phát triển gần (ZPD) của L. Vygotsky; lý thuyết cấu trúc hoạt động đối tượng của A. N. Leontiev; lý thuyết hình thành hành động trí tuệ theo giai đoạn của P. Ya. Galperin.
  • Chủ đề 4: Động cơ và các yếu tố tâm lý trong học tập: Phân tích bản chất động cơ trong và động cơ ngoài; ba cấp độ cam kết học tập (hành vi, cảm xúc, nhận thức theo Russell); trải nghiệm dòng chảy (Csikszentmihalyi); các định hướng mục tiêu học tập; lý thuyết tự xác định (Deci & Ryan); niềm tin về tính hiệu quả của bản thân (Bandura) và trạng thái bất lực học được (Seligman).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống nguyên lý khoa học vững chắc thông qua các khung lý thuyết:

  • Cơ chế phản xạ có điều kiện của hoạt động tâm lý: Diễn tiến qua ba khâu: khâu tiếp nhận kích thích hướng tâm, khâu xử lý tại trung ương thần kinh tạo hình ảnh tâm lý chủ quan, và khâu ly tâm điều khiển hành vi đáp ứng.
  • Cấu trúc hoạt động theo Leontiev: Mô hình phân tầng gồm ba cấp độ tương ứng: Hoạt động hướng bởi Động cơ; Hành động hướng bởi Mục đích; Thao tác triển khai bằng Phương tiện.
  • Quy luật vùng phát triển gần (ZPD) của Vygotsky: Khoảng cách giữa mức độ phát triển thực tế (trẻ tự giải quyết vấn đề) và mức độ phát triển tiềm năng (giải quyết dưới sự hướng dẫn của chuyên gia hoặc hợp tác với người có năng lực cao hơn).
  • Cơ chế thích nghi nhận thức theo Piaget: Sự tương tác liên tục giữa hai thao tác "đồng hóa" (sử dụng cấu trúc có sẵn) và "điều ứng" (thay đổi cấu trúc để phù hợp với thông tin mới) nhằm thiết lập trạng thái cân bằng nhận thức.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích tâm lý sư phạm: Nhận diện và đánh giá các đặc điểm nhận thức, tính khí, năng lực và trạng thái cảm xúc của người học trong môi trường đào tạo chuyên ngành.
  • Kỹ năng thiết kế tài liệu và bài giảng: Ứng dụng nguyên lý dạy học chương trình hóa (chia nhỏ đơn vị kiến thức, kiểm soát tỷ lệ lỗi $< 5%$) và phân bậc mục tiêu tư duy theo thang Bloom.
  • Kỹ năng xây dựng cơ sở định hướng hành động: Ứng dụng quy trình của Galperin để chuyển hóa tri thức nghiệp vụ tài chính từ dạng vật chất/lời nói bên ngoài thành các thao tác trí tuệ bên trong của người học.
  • Kỹ năng kích hoạt động cơ và tự điều chỉnh: Thiết lập các chiến lược củng cố tích cực, chuyển giao quyền tự chủ nhận thức, và xây dựng phản hồi mang tính thông tin nhằm củng cố niềm tin hiệu quả bản thân (self-efficacy).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Tài liệu định hướng chuyển đổi căn bản từ phương pháp thuyết giảng thụ động truyền thống sang tiếp cận sư phạm tích cực, lấy hoạt động của người học làm trung tâm:

  • Tổ chức hoạt động tương tác xã hội: Dựa trên thuyết văn hóa - lịch sử của Vygotsky, giảng viên đóng vai trò thiết kế giàn giáo học tập (scaffolding), tổ chức hoạt động học tập hợp tác nhằm nâng người học từ trình độ hiện tại lên vùng phát triển tiềm năng.
  • Phân tích ca thực nghiệm kinh điển: Nội dung giảng dạy tích hợp các thực nghiệm khoa học chuẩn mực để chứng minh lý thuyết:
    • Thí nghiệm hộp Skinner về hành vi tạo tác và cơ chế củng cố trên động vật.
    • Thí nghiệm mê lộ nhận thức của Tolman xác lập khái niệm bản đồ nhận thức.
    • Thực nghiệm về búp bê Bobo của Bandura chứng minh cơ chế bắt chước và mô hình hóa xã hội.
    • Các thực nghiệm bảo toàn vật chất, khối lượng và thể tích của Piaget.
    • Thực nghiệm hai giai đoạn về câu đố logic của Seligman làm rõ cơ chế hình thành trạng thái bất lực học được.
  • Đo lường và đánh giá năng lực:
    • Đánh giá mức độ cam kết của người học qua ba chiều cạnh: hành vi (sự chuyên cần, hoàn thành bài tập), cảm xúc (mức độ hào hứng, thái độ học tập) và nhận thức (chiến lược tư duy, khả năng tự quản).
    • Đánh giá sự phát triển hành động trí tuệ theo ba chỉ số của Galperin: tính khái quát, tính cặn kẽ và mức độ tiếp thu nhuần nhuyễn.
  • Hướng dẫn phương pháp tự học:
    • Hướng dẫn học viên tự kiểm soát hành vi học tập qua ba bước: tự đánh giá, tự giám sát và tự củng cố.
    • Thiết lập mục tiêu ngắn hạn có độ thách thức trung bình; phân hóa chiến lược đối phó với sự lo lắng trong thi cử (tập trung giải quyết vấn đề, quản lý cảm xúc thay vì lảng tránh).

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ học thuật: Giáo trình chuyển đổi nhất quán việc sử dụng thuật ngữ "Tâm lý học giáo dục đại học" thay cho tên gọi cũ "Tâm lý học sư phạm đại học" (dẫn theo nghiên cứu của Nguyễn Thạc & Phạm Thành Nghị, 2007), đồng bộ hóa với khái niệm Educational Psychology của các hệ thống đại học quốc tế.
  • Tích hợp các trường phái tâm lý học nhận thức hiện đại: Bên cạnh các học thuyết kinh điển của Piaget, tài liệu cập nhật lý thuyết Tân Piaget của Robbie Case (1992) về cấu trúc xử lý thông tin chuyên biệt và mô hình đánh giá quy tắc tư duy của Robert Siegler (1998).
  • Phân tích chuyên sâu về động lực học: Cập nhật mô hình tự xác định (Self-Determination Theory) của Deci và Ryan (1985), lý thuyết niềm tin hiệu quả bản thân của Albert Bandura (1997), phân loại quan điểm năng lực cố định và năng lực phát triển của Carol Dweck (2002), và mô hình giá trị bản thân của Covington (2001).
  • Định hướng ứng dụng vào đặc thù ngành tài chính: Cung cấp giải pháp sư phạm giúp các chuyên gia chuyên môn ngành tài chính khắc phục hạn chế về phương pháp sư phạm, chuyển hóa kiến thức nghiệp vụ phức tạp thành các bài tập tình huống và thao tác tư duy logic cho học viên.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Đối tượng chính: Đội ngũ giảng viên kiêm nhiệm, cán bộ chuyên trách công tác đào tạo, bồi dưỡng tại các cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu, trường bồi dưỡng trực thuộc Bộ Tài chính.
  • Đối tượng mở rộng: Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Quản lý giáo dục, Tâm lý học sư phạm, Giáo dục học đại học; cán bộ quản lý đào tạo tại các trường đại học khối kinh tế - tài chính.
  • Điều kiện tiên quyết: Người học cần có trình độ chuyên môn đại học trở lên trong các lĩnh vực tài chính, kế toán, kinh tế hoặc quản trị, đã hoặc đang chuẩn bị tham gia hoạt động giảng dạy.
  • Hình thức khai thác: Tài liệu sử dụng làm giáo trình giảng dạy chính thức cho các khóa cấp chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, đồng thời đóng vai trò tài liệu tra cứu nghiệp vụ thường xuyên của giảng viên khi xây dựng đề cương chi tiết và bài giảng điện tử.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?
Tài liệu được biên soạn phục vụ giảng viên kiêm nhiệm thuộc ngành tài chính, các chuyên gia kinh tế tham gia công tác giảng dạy, cùng các học viên bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm đại học.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi nghiên cứu giáo trình?
Người học cần có tri thức chuyên ngành vững vàng về tài chính - kinh tế và hiểu biết cơ bản về hoạt động đào tạo tại các cơ sở giáo dục đại học.

3. Điểm khác biệt cốt lõi của giáo trình này so với các tài liệu tâm lý học đại cương là gì?
Giáo trình tập trung chuyên biệt vào cấp học đại học, tích hợp hệ thống lý thuyết hoạt động Xô viết (Vygotsky, Leontiev, Galperin) với các học thuyết phương Tây hiện đại (Piaget, Skinner, Bandura, Deci & Ryan) nhằm giải quyết các bài toán dạy học thực tế.

4. Làm thế nào để tự học và nghiên cứu giáo trình đạt hiệu quả cao?
Người học nên tiếp cận nội dung theo lộ trình logic: nắm vững bản chất tâm lý học $\rightarrow$ phân tích các học thuyết dạy học $\rightarrow$ áp dụng quy trình hình thành hành động trí tuệ của Galperin và mô hình động cơ vào thiết kế từng bài giảng cụ thể.

5. Giáo trình có các nguồn tài liệu tham khảo và đối chiếu nào?
Tài liệu trích dẫn trực tiếp các công trình nghiên cứu của các nhà tâm lý học trong và ngoài nước như: Nguyễn Quang Uẩn (1996), Nguyễn Thạc & Phạm Thành Nghị (2007), J. Piaget (1964), A. Bandura (1977, 1997), A. N. Leontiev (1989), E. Deci & R. Ryan (1985), C. Dweck (2002).


Kết luận

Tài liệu bồi dưỡng nâng cao kỹ năng nghiệp vụ sư phạm do Học viện Quản lý Giáo dục ban hành là văn bản học thuật cung cấp hệ thống cơ sở khoa học về tâm lý học giáo dục đại học. Tài liệu hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết hành vi, nhận thức, hoạt động và động cơ học tập, mang lại phương pháp luận rõ ràng cho giảng viên kiêm nhiệm ngành tài chính trong việc tổ chức, điều khiển và tối ưu hóa hoạt động dạy học. Lộ trình tiếp cận kiến thức chặt chẽ từ bản chất tâm lý đến kỹ năng ứng dụng thực tế giúp người học chuẩn hóa nghiệp vụ sư phạm theo các tiêu chuẩn giáo dục đại học hiện đại.