Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ kinh tế: "Nâng cao khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Vongphakone Vongsouphanh, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Hồng Hải và TS. Nguyễn Thị Thái Hưng tại Học viện Ngân hàng (Hà Nội, 2022), thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số: 9.01).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân (CHDCND) Lào, doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm số lượng lớn (tại khu vực Đông Nam Á, khối doanh nghiệp này chiếm trên 93% tổng số doanh nghiệp) và đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, gia tăng thu nhập cho người dân, ổn định trật tự xã hội và lấp đầy các khoảng trống thị trường. Mặc dù sở hữu quy mô gọn nhẹ, vận hành linh hoạt trong hầu hết các lĩnh vực sản xuất kinh doanh, các DNNVV tại Lào vẫn gặp nhiều khó khăn trong quá trình tồn tại và phát triển. Những trở ngại lớn nhất bao gồm: hạn chế về kinh nghiệm quản lý và vận hành bộ máy, thiếu hụt tài sản bảo đảm hợp pháp có giá trị, sự thiếu minh bạch thông tin tài chính, cùng các biến động bất lợi từ kinh tế vĩ mô, lạm phát và lãi suất gia tăng. Tình trạng thiếu vốn, đặc biệt là nguồn vốn tín dụng trung và dài hạn, đã trở thành rào cản cốt lõi khiến nhiều doanh nghiệp phải thu hẹp sản xuất, ngừng hoạt động hoặc đứng trước nguy cơ giải thể. Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống nhằm tháo gỡ khó khăn và nâng cao khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng cho các DNNVV tại Lào là vấn đề mang tính cấp thiết cả về mặt học thuật lẫn thực tiễn điều hành kinh tế.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là:

  1. Các công trình trước đây trên thế giới đa phần dừng lại ở việc tổng kết kinh nghiệm chính sách vĩ mô cho chính phủ, chưa xây dựng một hệ thống bài học và giải pháp toàn diện hướng tới đồng thời tất cả các chủ thể tham gia (bao gồm bản thân DNNVV, ngân hàng thương mại, chính phủ và chính quyền địa phương).
  2. Tại Lào, các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận vấn đề một cách đơn lẻ tại một địa phương cụ thể (như tỉnh Xê Koong, tỉnh Xiêng Khoảng, thủ đô Viêng Chăn) hoặc nghiên cứu hoạt động tín dụng nói chung, chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện về khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng của DNNVV trên quy mô cả nước có sự kết hợp đồng bộ giữa phương pháp định tính và mô hình định lượng kinh tế lượng.

Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng của các DNNVV tại CHDCND Lào.

Để đạt được mục tiêu tổng quát, luận án thực hiện 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại (NHTM) và khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng của các DNNVV.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng tiếp cận tín dụng ngân hàng của DNNVV tại Lào; lượng hóa các nhân tố tác động và chỉ rõ những tồn tại, hạn chế cùng nguyên nhân cản trở khả năng tiếp cận tín dụng.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị khả thi nhằm nâng cao khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng cho các DNNVV tại Lào.

Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng của các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Lào diễn ra như thế nào?
  2. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng của các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Lào?
  3. Những giải pháp và khuyến nghị nào cần được thực hiện để nâng cao khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng của các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Lào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng của các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
  • Phạm vi không gian: Các DNNVV hoạt động trên lãnh thổ CHDCND Lào, tập trung vào mẫu khảo sát đại diện tại 5 tỉnh/thành phố kinh tế trọng điểm gồm: Vientiane, Luang Prabang, Khammouane, Savannakhet và Champasak.
  • Phạm vi thời gian:
    • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu Khảo sát Doanh nghiệp của Ngân hàng Thế giới (World Bank Enterprise Survey - WBES) thu thập qua 4 đợt khảo sát vào các năm 2009, 2012, 2016 và 2018.
    • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát phỏng vấn chuyên sâu cán bộ các cơ quan quản lý nhà nước liên quan và cán bộ tín dụng tại các ngân hàng thương mại ở Lào, được thực hiện vào tháng 4 năm 2021.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan, phân loại và kế thừa hệ thống tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước theo các nhóm lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm:

Nhóm hướng nghiên cứu Tác giả, công trình tiêu biểu Nội dung và phát hiện chính được kế thừa/đối chiếu
Lý thuyết nền tảng về tín dụng và thể chế - Stiglitz & Weiss (1981), Namara và cs (2020)
- Olson (1971), North (1990), Adam (2020), Meramveliotakis (2021)
- Granovetter (1973)
- Keynes (1936)
- Jankowicz & Hisrich (1987)
- Lý thuyết phân bổ tín dụng: Thông tin bất cân xứng dẫn đến lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức, khiến ngân hàng dùng tài sản thế chấp hoặc hạn chế cấp tín dụng thay vì chỉ tăng lãi suất.
- Lý thuyết kinh tế học thể chế: Chi phí giao dịch và các "luật chơi" chi phối quan hệ tín dụng; hợp tác không lặp lại khiến chi phí xác minh tăng cao.
- Lý thuyết mạng lưới quan hệ xã hội: Mối liên kết xã hội giúp giảm chi phí tìm kiếm thông tin và giảm thiểu rủi ro.
- Lý thuyết kinh tế có điều tiết: Khẳng định vai trò của nhà nước trong can thiệp kinh tế thông qua chính sách tín dụng và lãi suất ưu đãi.
- Mô hình 5C: Đánh giá khả năng tiếp cận tín dụng qua 5 thành tố (Capital, Collateral, Capacity, Character, Conditions).
Nghiên cứu thực nghiệm quốc tế - International Finance Corporation - IFC (2009)
- Rahman và cs (2017)
- Gou và cs (2018)
- IFC (2009): Đưa ra cẩm nang về ngân hàng cho DNNVV, chỉ ra tỷ lệ DNNVV gặp trở ngại tài chính cao hơn 1/3 so với doanh nghiệp lớn do thiếu tài sản bảo đảm và thông tin bất cân xứng.
- Rahman và cs (2017), Gou và cs (2018): Xác lập khung biến nghiên cứu thực nghiệm tại các nước châu Âu và Trung Quốc về đặc trưng doanh nghiệp và môi trường vĩ mô tác động tới hồ sơ vay vốn.
Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam - Nghiêm Văn Bảy (2010)
- Nguyễn Thị Kim Lý (2013)
- Ngô Thị Mai Linh (2015)
- Đặng Thị Huyền Hương (2016)
- Đặng Thị Thu Hằng (2017)
- Các nghiên cứu phân tích rào cản thủ tục, năng lực quản trị, tính minh bạch của báo cáo tài chính và tài sản thế chấp tác động đến xác suất được duyệt vay của DNNVV tại các địa bàn như Hà Nội, Thái Bình.
Nghiên cứu thực nghiệm tại Lào - Phengsy Sylavy (2012)
- Diengkham Sengkeomysay (2014)
- Phaylom Nodnapho (2014)
- Thalongsay Thammavong (2016)
- Sattakoun Vannasinh (2017)
- Korkeo Phommyvanh (2017)
- Phengsy Sylavy (2012): Phát triển DNNVV thương mại dịch vụ tại tỉnh Xê Koong.
- Diengkham Sengkeomysay (2014): Thẩm định dự án đầu tư vay vốn tại BCEL.
- Phaylom Nodnapho (2014): Tín dụng NHTM với chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
- Sattakoun Vannasinh (2017): Kiểm định 8 nhóm yếu tố năng lực khởi nghiệp và môi trường kinh doanh tại Lào.
- Thalongsay Thammavong (2016), Korkeo Phommyvanh (2017): Quản lý nhà nước và phát triển DNNVV tại Viêng Chăn và Xiêng Khoảng.

Luận án khẳng định vị trí nghiên cứu là công trình chuyên sâu đầu tiên tại Lào giải quyết một cách toàn diện rào cản tiếp cận tín dụng ngân hàng của DNNVV, kết hợp phân tích mô hình định lượng hồi quy Probit trên dữ liệu điều tra doanh nghiệp của World Bank với điều tra phỏng vấn chuyên sâu định tính, làm rõ tác động của các rào cản tài sản bảo đảm, thể chế và chi phí không chính thức (hối lộ).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm sử dụng

  • Khái niệm Doanh nghiệp nhỏ và vừa: Căn cứ theo Nghị định số 42/PMO ngày 20/4/2004 của Chính phủ Lào và Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2017 của Lào, DNNVV bao gồm doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa, được phân loại theo các tiêu chí:
    • Doanh nghiệp nhỏ: Lao động không quá 20 người, hoặc tổng tài sản không quá 250 triệu Kíp, hoặc doanh thu hàng năm không quá 400 triệu Kíp.
    • Doanh nghiệp vừa: Lao động từ 21 đến 99 người, hoặc tổng tài sản không vượt quá 1,2 tỷ Kíp, hoặc doanh thu tối đa 1 tỷ Kíp.
  • Khái niệm Tín dụng ngân hàng đối với DNNVV: Là quan hệ chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị (dưới hình thức tiền tệ hoặc hiện vật) từ NHTM sang DNNVV để phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh trong một thời gian xác định, trên nguyên tắc hoàn trả đầy đủ cả gốc và lãi đúng hạn.
  • Khái niệm Khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng: Là việc DNNVV có thể vay được vốn từ NHTM khi phát sinh nhu cầu phục vụ sản xuất kinh doanh. Tình trạng tiếp cận tốt nhất diễn ra khi doanh nghiệp có nhu cầu và được cấp tín dụng đầy đủ, kịp thời; ngược lại, khó khăn trong tiếp cận bao gồm việc không nộp đơn vay do nản lòng/rào cản, bị từ chối cấp tín dụng, hoặc chỉ được cấp một phần so với nhu cầu.

Khung phân tích lý thuyết

Khung phân tích được xây dựng tích hợp từ 5 nền tảng lý thuyết:

  1. Lý thuyết phân bổ tín dụng (Stiglitz & Weiss, 1981): Phân tích hiện tượng phân bổ tín dụng do thông tin bất cân xứng, rủi ro đạo đức và lựa chọn đối nghịch.
  2. Lý thuyết kinh tế học thể chế (Olson, 1971; North, 1990): Giải thích ảnh hưởng của quy định pháp lý, môi trường kinh doanh và chi phí giao dịch.
  3. Lý thuyết mạng lưới quan hệ xã hội (Granovetter, 1973): Đánh giá vai trò của mối liên kết giữa doanh nghiệp với ngân hàng, hiệp hội và chính quyền.
  4. Lý thuyết kinh tế có điều tiết (Keynes, 1936): Xác định vai trò can thiệp, điều tiết chính sách và hỗ trợ của Chính phủ và Ngân hàng Trung ương.
  5. Mô hình 5C (Jankowicz & Hisrich, 1987): Khung đánh giá năng lực đi vay thông qua Vốn (Capital), Tài sản bảo đảm (Collateral), Năng lực tài chính (Capacity), Phẩm chất người điều hành (Character) và Điều kiện kinh tế - tín dụng (Conditions).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Khảo sát thực tế hoạt động tín dụng, phân tích chính sách, và kỹ thuật phỏng vấn chuyên sâu (In-depth interview) thực hiện vào tháng 4 năm 2021 với cán bộ các cơ quan quản lý nhà nước liên quan đến DNNVV và cán bộ tín dụng thuộc hệ thống ngân hàng thương mại tại Lào.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng mô hình hồi quy xác suất (Probit Model) trên dữ liệu bảng (panel data) và dữ liệu gộp từ các đợt khảo sát WBES. Quy trình thực nghiệm 6 bước gồm:
    1. Tổng quan nghiên cứu.
    2. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu.
    3. Lựa chọn mô hình nghiên cứu.
    4. Xử lý và làm sạch số liệu.
    5. Ước lượng mô hình và kiểm định giả thuyết.
    6. Kiểm tra độ bền (robustness check) của mô hình bằng cách ước lượng theo các mẫu con (sub-samples).

Mô hình kinh tế lượng tổng quát có dạng:

$$Application_{it} = \alpha_0 + \beta_1 Firm_{it} + \beta_2 Macro_{it} + \gamma_j + \lambda_t + \varepsilon_{it}$$

Trong đó:

  • $i$ và $j$ lần lượt ký hiệu cho doanh nghiệp và ngành hoạt động.
  • $Application_{it}$: Biến phụ thuộc đo lường khả năng tiếp cận tín dụng (nộp đơn xin cấp tín dụng và được cấp tín dụng mới).
  • $Firm_{it}$: Tập hợp các biến đặc trưng cấp doanh nghiệp (quy mô lao động, vốn, năng lực trả nợ, trình độ quản lý, tài sản bảo đảm, thời gian hoạt động).
  • $Macro_{it}$: Tập hợp các biến môi trường kinh tế vĩ mô và thể chế.
  • $\gamma_j$: Hiệu ứng cố định theo ngành (industry fixed effects).
  • $\lambda_t$: Hiệu ứng cố định theo thời gian (time fixed effects).
  • $\varepsilon_{it}$: Sai số ngẫu nhiên của mô hình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Doanh nghiệp nhỏ và vừa và khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng của doanh nghiệp nhỏ và vừa

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về DNNVV, đặc điểm vận hành và vai trò kinh tế - xã hội của khối doanh nghiệp này:

  • Đặc điểm DNNVV: Bộ máy gọn nhẹ, phản ứng linh hoạt với thị trường; tuy nhiên nguồn lực tài chính hữu hạn, phụ thuộc lớn vào vốn tự có tích lũy, năng lực quản trị chuyên sâu còn hạn chế, trình độ ứng dụng khoa học công nghệ chưa cao, năng lực tiếp cận thị trường và xây dựng thương hiệu còn yếu.
  • Vai trò của tín dụng ngân hàng: Cung ứng nguồn vốn kịp thời cho chu trình sản xuất kinh doanh (dự trữ, sản xuất, lưu thông); tạo đòn bẩy tài chính tối ưu hóa cơ cấu vốn; giải quyết áp lực thiếu hụt thanh khoản; thúc đẩy doanh nghiệp minh bạch hóa tài chính và chuẩn hóa công tác quản trị.
  • Các hình thức cấp tín dụng: Phân loại chi tiết theo thời hạn (ngắn, trung, dài hạn), theo tiền tệ (đồng Kíp nội tệ và ngoại tệ), theo phương thức bảo đảm (cho vay có tài sản bảo đảm và cho vay tín chấp/không có tài sản bảo đảm), và theo công cụ tài trợ (vay theo món, vay theo hạn mức tín dụng, chiết khấu giấy tờ có giá, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng).
  • Bài học kinh nghiệm quốc tế: Nghiên cứu kinh nghiệm phát triển tín dụng DNNVV từ các quốc gia trên thế giới, từ đó rút ra bài học cho Lào về việc xây dựng quỹ bảo lãnh tín dụng, hoàn thiện khung pháp lý về giao dịch bảo đảm, thành lập trung tâm thông tin tín dụng và phát triển các sản phẩm tài chính chuyên biệt cho DNNVV.

Chương 2: Thực trạng khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại CHDCND Lào

Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về hoạt động của DNNVV và thực trạng cung ứng tín dụng của hệ thống NHTM tại Lào:

  • Bối cảnh hệ thống ngân hàng Lào: Sự tham gia của các ngân hàng thương mại nhà nước (SOCBs như BCEL, LDB, APB), các ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và các tổ chức tài chính vi mô (MFI).
  • Thực trạng tiếp cận vốn: Tỷ lệ DNNVV tiếp cận được tín dụng ngân hàng còn ở mức thấp. Đa số doanh nghiệp phải dựa vào nguồn tài trợ vốn lưu động và tài sản cố định từ vốn tự có hoặc nguồn tài chính phi chính thức.
  • Hệ thống bảng biểu và chỉ tiêu thực nghiệm trong luận án:
    • Bảng 2.1 & 2.2: Thống kê cơ cấu nguồn tài trợ vốn lưu động và nguồn tài trợ mua sắm tài sản cố định của DNNVV tại Lào.
    • Bảng 2.3: Phân loại các tổ chức tài chính cung ứng vốn trên thị trường.
    • Bảng 2.4 & 2.5: Tỷ lệ các DNNVV nộp đơn xin cấp tín dụng mới và thống kê các lý do không nộp đơn (do lãi suất cao, thủ tục phức tạp, không có tài sản bảo đảm, hoặc nhận định hồ sơ sẽ bị từ chối).
    • Bảng 2.6: Mức độ trở ngại khi tiếp cận tín dụng của DNNVV.
    • Bảng 2.7 & 2.8: Định nghĩa các biến và thống kê mô tả mẫu nghiên cứu từ khảo sát WBES.
    • Bảng 2.9: Kết quả hồi quy Probit trên dữ liệu mảng đối với biến phụ thuộc tiếp cận tín dụng.
    • Bảng 2.10: Kết quả hồi quy phân tích sâu vai trò của tài sản bảo đảm.
    • Bảng 2.11 & 2.12: Kết quả hồi quy theo các mẫu con (sub-samples) về mức độ trở ngại khi tiếp cận nguồn vốn và mẫu doanh nghiệp có tài sản bảo đảm.
    • Bảng 2.13 & 2.14: Kết quả hồi quy kiểm định tác động của rào cản thể chế và tác động của chi phí không chính thức (hối lộ/chi phí bôi trơn) tới khả năng tiếp cận tín dụng.
    • Hình 2.1: Biểu đồ thể hiện giá trị trung bình của tỷ lệ DNNVV tiếp cận tín dụng ngân hàng qua các năm khảo sát (2009, 2012, 2016, 2018).
  • Nguyên nhân của các hạn chế:
    • Về phía DNNVV: Năng lực tài chính hạn chế; hệ thống sổ sách kế toán thiếu chuẩn hóa; không đáp ứng đủ yêu cầu về tài sản thế chấp theo quy định; dự án sản xuất kinh doanh thiếu tính khả thi.
    • Về phía NHTM: Thủ tục thẩm định rườm rà, thời gian xử lý kéo dài; sản phẩm tín dụng chưa linh hoạt; phụ thuộc quá lớn vào tài sản bảo đảm là bất động sản; năng lực thẩm định dòng tiền dự án còn yếu.
    • Về phía môi trường thể chế: Khung pháp lý về bảo đảm tiền vay và xử lý tài sản bảo đảm chưa đồng bộ; hoạt động của Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIB) còn sơ khai; rào cản chi phí không chính thức làm tăng gánh nặng cho doanh nghiệp.

Chương 3: Giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại CHDCND Lào

Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp xuất phát từ định hướng phát triển DNNVV, định hướng tài chính bao trùm và yêu cầu phục hồi sản xuất kinh doanh sau đại dịch Covid-19:

  • Nhóm giải pháp đối với Doanh nghiệp nhỏ và vừa:
    • Nâng cao năng lực sản xuất kinh doanh, cải thiện năng suất lao động và đổi mới công nghệ.
    • Tăng cường đầu tư vào tài sản cố định có giá trị pháp lý rõ ràng; chủ động lập phương án kinh doanh khả thi để tiếp cận các khoản cho vay tín chấp hoặc cho vay bảo đảm bằng tài sản hình thành trong tương lai.
    • Chuẩn hóa hệ thống kế toán, minh bạch hóa báo cáo tài chính.
    • Củng cố mối quan hệ hợp tác lâu dài với các NHTM, chủ động tham gia hiệp hội doanh nghiệp (LNCCI) và kết nối với chính quyền địa phương nhằm giảm thiểu rào cản thể chế và chi phí giao dịch.
  • Nhóm khuyến nghị đối với Chính phủ Lào:
    • Hoàn thiện thể chế, khuôn khổ pháp lý về hỗ trợ DNNVV (thực thi hiệu quả Luật Hỗ trợ DNNVV và các chính sách của Cục Xúc tiến Doanh nghiệp nhỏ và vừa - DOSMEP).
    • Tăng cường nguồn lực và nâng cao hiệu quả hoạt động của Quỹ Khuyến khích Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEPF).
    • Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, cắt giảm các rào cản kinh doanh phi chính thức.
  • Nhóm khuyến nghị đối với Ngân hàng Trung ương Lào (BOL):
    • Điều hành chính sách tiền tệ và tín dụng linh hoạt, định hướng dòng vốn vào các ngành sản xuất mũi nhọn.
    • Nâng cấp và mở rộng cơ sở dữ liệu của Phòng Thông tin Tín dụng (CIB) nhằm giảm thiểu thông tin bất cân xứng trong toàn hệ thống.
    • Xây dựng cơ chế khuyến khích các tổ chức tín dụng phát triển dịch vụ tài chính kỹ thuật số (DFS) và tài chính bao trùm.
  • Nhóm khuyến nghị đối với các Ngân hàng Thương mại Lào:
    • Đa dạng hóa các gói sản phẩm tín dụng dành riêng cho DNNVV; phát triển các hình thức cấp tín dụng theo chuỗi giá trị và cho vay dựa trên dòng tiền.
    • Tinh gọn quy trình, thủ tục thẩm định và rút ngắn thời gian phê duyệt khoản vay.
    • Nâng cao trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ cán bộ tín dụng.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và hoàn thiện khung lý thuyết toàn diện về khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng của DNNVV trong nền kinh tế đang chuyển đổi, tích hợp các lý thuyết kinh tế học thể chế, phân bổ tín dụng, mạng lưới xã hội và mô hình 5C.
  2. Xây dựng và kiểm định hệ thống các giả thuyết nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố thuộc đặc trưng doanh nghiệp, tài sản bảo đảm, mối quan hệ nghiệp vụ và rào cản thể chế phù hợp với bối cảnh đặc thù của CHDCND Lào.
  3. Tổng kết bài học kinh nghiệm quốc tế và xác lập các điều kiện tiền đề để áp dụng thành công các mô hình tài trợ tín dụng cho DNNVV tại một quốc gia kém phát triển (LDC).

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng trên bộ dữ liệu khảo sát WBES qua 4 đợt (2009, 2012, 2016, 2018) kết hợp phỏng vấn chuyên sâu tháng 4/2021, phản ánh khách quan bức tranh tiếp cận tín dụng của DNNVV tại Lào.
  2. Lượng hóa cụ thể mức độ tác động của các nhân tố: tài sản thế chấp, quy mô doanh nghiệp, rào cản thể chế và chi phí không chính thức (hối lộ) đến xác suất nộp đơn và khả năng được phê duyệt khoản vay ngân hàng.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và có tính khả thi cao, phân định rõ trách nhiệm của 4 nhóm chủ thể: Doanh nghiệp nhỏ và vừa, Ngân hàng thương mại, Ngân hàng Trung ương Lào (BOL) và Chính phủ Lào.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:
    • Nguồn dữ liệu định lượng thứ cấp phụ thuộc vào các đợt khảo sát của World Bank (WBES) đến năm 2018; các đợt khảo sát có tính chu kỳ cách quãng nên chưa phản ánh liên tục hàng năm.
    • Phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu vào khối doanh nghiệp sản xuất tại 5 tỉnh/thành phố lớn (Vientiane, Luang Prabang, Khammouane, Savannakhet, Champasak), chưa bao phủ toàn bộ các vùng sâu, vùng xa của Lào.
    • Số liệu sơ cấp phỏng vấn chuyên sâu thực hiện vào tháng 4 năm 2021 chịu sự giới hạn về quy mô mẫu do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng cập nhật bộ dữ liệu khảo sát sau năm 2018 và giai đoạn hậu đại dịch Covid-19 để đánh giá biến động dài hạn về sức khỏe tài chính của DNNVV.
    • Mở rộng nghiên cứu sâu đối với khối doanh nghiệp thuộc ngành thương mại, dịch vụ và nông nghiệp công nghệ cao tại các địa bàn nông thôn của Lào.
    • Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng phi tuyến hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm tra sâu hơn cơ chế truyền dẫn của rào cản thể chế tới hành vi vay vốn.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn:

  • Đối với các nhà hoạch định chính sách, Chính phủ Lào và Ngân hàng Trung ương Lào (BOL): Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về hỗ trợ DNNVV, cải cách hoạt động của Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIB), nâng cao hiệu quả của Quỹ Khuyến khích DNNVV (SMEPF) và định hướng phát triển chiến lược tài chính bao trùm.
  • Đối với các Ngân hàng Thương mại tại Lào: Cung cấp cơ sở thực tiễn để đánh giá lại quy trình thẩm định, thiết kế các sản phẩm tín dụng phù hợp với đặc điểm dòng tiền của DNNVV và nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng.
  • Đối với các chủ Doanh nghiệp nhỏ và vừa: Giúp nhận diện rõ các tiêu chuẩn tín dụng ngân hàng, từ đó chủ động chuẩn hóa sổ sách kế toán, minh bạch hóa tài chính và nâng cao hiệu quả lập dự án kinh doanh.
  • Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo phương pháp luận kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng hồi quy Probit trên dữ liệu điều tra doanh nghiệp vi mô.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng nguồn dữ liệu nào để phân tích thực trạng tiếp cận tín dụng của DNNVV tại Lào? Luận án sử dụng hai nguồn dữ liệu chính: Nguồn dữ liệu thứ cấp từ Khảo sát Doanh nghiệp của Ngân hàng Thế giới (World Bank Enterprise Survey - WBES) tại Lào qua 4 đợt (năm 2009, 2012, 2016 và 2018) trên địa bàn 5 tỉnh/thành phố; và nguồn dữ liệu sơ cấp thu thập từ đợt phỏng vấn chuyên sâu cán bộ cơ quan quản lý nhà nước và cán bộ tín dụng ngân hàng tại Lào vào tháng 4 năm 2021.

2. Mô hình kinh tế lượng nào được sử dụng để kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng? Tác giả sử dụng mô hình hồi quy Probit với biến phụ thuộc là xác suất nộp đơn và tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp ($Application_{it}$), kiểm soát hiệu ứng cố định theo ngành ($\gamma_j$) và hiệu ứng cố định theo thời gian ($\lambda_t$), kết hợp kiểm tra độ bền mô hình qua các hồi quy mẫu con về tài sản bảo đảm, rào cản tiếp cận vốn và rào cản thể chế.

3. Khung lý thuyết của luận án dựa trên những lý thuyết nền tảng nào? Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên 5 nền tảng: Lý thuyết phân bổ tín dụng (Stiglitz & Weiss, 1981), Lý thuyết kinh tế học thể chế (Olson, 1971; North, 1990), Lý thuyết mạng lưới quan hệ xã hội (Granovetter, 1973), Lý thuyết kinh tế có điều tiết (Keynes, 1936) và Mô hình 5C trong thẩm định tín dụng (Jankowicz & Hisrich, 1987).

4. Luận án chỉ ra những rào cản lớn nhất khiến DNNVV tại Lào khó tiếp cận tín dụng ngân hàng là gì? Các rào cản chính gồm: sự thiếu hụt tài sản bảo đảm có giá trị pháp lý, sự thiếu minh bạch trong báo cáo tài chính và hệ thống kế toán của doanh nghiệp, thủ tục vay vốn phức tạp từ phía ngân hàng, thông tin bất cân xứng cao (hoạt động CIB còn hạn chế), và các chi phí giao dịch phát sinh từ rào cản thể chế cũng như chi phí không chính thức.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Vongphakone Vongsouphanh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về việc nâng cao khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại CHDCND Lào. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống lý thuyết tài chính - thể chế và phương pháp thực nghiệm kinh tế lượng Probit trên bộ dữ liệu doanh nghiệp WBES cùng khảo sát chuyên sâu, luận án đã làm rõ các nhân tố quyết định và những nút thắt cản trở dòng vốn tín dụng. Các kết quả nghiên cứu là căn cứ khoa học vững chắc giúp tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị toàn diện, đồng bộ cho các cơ quan quản lý nhà nước, Ngân hàng Trung ương Lào, các ngân hàng thương mại và cộng đồng DNNVV tại Lào trong thời kỳ mới.