Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nghiêm Xuân Thành (chuyên ngành Tài chính, Chương trình Chất lượng cao, Học viện Ngân hàng) tập trung nghiên cứu bài toán tài chính doanh nghiệp trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn phục hồi sau đại dịch COVID-19. Năm 2022, tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam đạt 8,02%, kéo theo sự gia tăng nhu cầu sử dụng phương tiện giao thông, đặc biệt là ô tô, tạo tiền đề mở rộng cho ngành công nghiệp săm lốp và công nghiệp phụ trợ. Tuy nhiên, thị trường săm lốp nội địa chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ hai nhóm đối thủ: các doanh nghiệp lâu đời trong nước (DRC, CSM, SRC) và các tập đoàn có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) sở hữu quy mô sản xuất lớn cùng thương hiệu toàn cầu (Sailun, Kumho, Jinyu). Bên cạnh đó, việc thực thi các hiệp định thương mại tự do như WTO, AFTA, ATIGA, CPTPP và EVFTA đã dỡ bỏ hàng rào thuế quan, tạo điều kiện cho các dòng lốp ngoại nhập giá rẻ (đặc biệt từ Trung Quốc như Chengxin, Maxis) tràn ngập thị trường.

Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Cao Su Sao Vàng (SRC) – một doanh nghiệp có lịch sử hơn 60 năm – phải đối mặt với áp lực chi phí nguyên vật liệu đầu vào tăng cao, chính sách thắt chặt tiền tệ, lãi suất vốn vay biến động và sự sụt giảm nhu cầu tiêu dùng. Khả năng sinh lời của công ty bị suy giảm liên tục, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đánh giá toàn diện bức tranh tài chính nhằm tìm kiếm các giải pháp tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao giá trị doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là đánh giá thực trạng khả năng sinh lời của Công ty Cổ phần Cao Su Sao Vàng, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao khả năng sinh lời cho doanh nghiệp. Khóa luận xác lập 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về khả năng sinh lời của doanh nghiệp, các nhân tố tác động và các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh lời.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng khả năng sinh lời của Công ty Cổ phần Cao Su Sao Vàng trong giai đoạn 2020–2022 dựa trên hệ thống báo cáo tài chính.
  3. Đánh giá thành tựu, hạn chế, xác định nguyên nhân và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao khả năng sinh lời của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời của doanh nghiệp (bao gồm ROS, ROA, ROE và các nhân tố cấu thành theo mô hình Dupont).
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh và khả năng sinh lời của Công ty Cổ phần Cao Su Sao Vàng trên thị trường nội địa và quốc tế.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên quan điểm kinh tế học và quản trị tài chính doanh nghiệp. Khả năng sinh lời được tiếp cận theo định nghĩa của GS. Nguyễn Văn Công: là chỉ tiêu phản ánh mức lợi nhuận mà doanh nghiệp thu được trên một đơn vị chi phí, yếu tố đầu vào hoặc một đơn vị đầu ra phản ánh kết quả sản xuất kinh doanh. Tác giả phân loại hệ thống nhân tố ảnh hưởng thành hai nhóm:

  • Nhân tố khách quan: Chính sách kinh tế vĩ mô của Nhà nước (chính sách tài khóa, tiền tệ, tỷ giá hối đoái); thực trạng kinh tế của thị trường mục tiêu; áp lực cạnh tranh từ các đối thủ trong và ngoài ngành.
  • Nhân tố chủ quan: Quan hệ cung – cầu hàng hóa dịch vụ; chất lượng công tác chuẩn bị kinh doanh (thiết kế, công nghệ, vật tư, nhân lực); trình độ tổ chức quá trình sản xuất; trình độ tổ chức tiêu thụ sản phẩm và năng lực quản lý, điều hành của doanh nghiệp.

Hệ thống chỉ tiêu định lượng được sử dụng gồm 3 tỷ suất sinh lời cốt lõi:

  • Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS): Đo lường quy mô lợi nhuận tạo ra từ một đồng doanh thu thuần ($\text{ROS} = \frac{\text{Lợi nhuận}}{\text{Doanh thu thuần}} \times 100%$).
  • Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA): Đo lường hiệu quả khai thác tài sản của doanh nghiệp ($\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận}}{\text{Tổng tài sản bình quân}} \times 100%$).
  • Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE): Đo lường mức sinh lời trên phần vốn của các chủ sở hữu ($\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}} \times 100%$).
  • Mô hình phân tích Dupont 3 nhân tố: Tách chỉ số ROE thành tích số của ba biến số nhằm định vị nguồn gốc biến động tài chính: $$\text{ROE} = \text{ROS} \times \text{Vòng quay tổng tài sản (TAT)} \times \text{Hệ số nhân vốn chủ sở hữu (AFL)}$$

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác số liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2020–2022 của Công ty Cổ phần Cao Su Sao Vàng, Báo cáo thường niên, dữ liệu công bố từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Tổng cục Thống kê, báo cáo ngành của các công ty chứng khoán và quyết định điều tra của Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC).
  • Phương pháp phân tích – tổng hợp: Tính toán các chỉ tiêu tài chính, so sánh số tuyệt đối và số tương đối qua các năm (2020 so với 2021, 2021 so với 2022) và so sánh chéo với các doanh nghiệp cùng ngành (DRC, CSM) trong năm 2022.
  • Phương pháp phân tích nhân tố (Dupont): Ứng dụng phương pháp số chênh lệch để đo lường mức độ đóng góp của từng nhân tố (biên lợi nhuận ròng, hiệu suất sử dụng tài sản, đòn bẩy tài chính) lên mức biến thiên của ROE.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở luận về khả năng sinh lời của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết về khả năng sinh lời trong doanh nghiệp công nghiệp sản xuất. Tác giả phân tích bản chất của khả năng sinh lời như một thước đo phản ánh hiệu quả kinh tế tổng hợp, thể hiện mối quan hệ so sánh giữa kết quả đầu ra (lợi nhuận) và chi phí hoặc nguồn lực đầu vào. Về vai trò, nâng cao khả năng sinh lời không chỉ bảo đảm sự tồn tại, tái sản xuất mở rộng và cải thiện đời sống người lao động tại doanh nghiệp, mà còn đóng góp vào nguồn thu ngân sách nhà nước thông qua nghĩa vụ thuế, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế xã hội.

Chương này trình bày chi tiết các nhóm nhân tố tác động khách quan (môi trường vĩ mô, thuế quan, thị trường xuất nhập khẩu) và chủ quan (chi phí sản xuất, công nghệ, kênh phân phối). Đồng thời, tác giả thiết lập công thức và ý nghĩa kinh tế của hệ thống chỉ tiêu ROS, ROA, ROE, cùng kỹ thuật phân tách phương trình Dupont 3 yếu tố để phục vụ công tác đánh giá định lượng ở chương tiếp theo.

Chương 2: Thực trạng khả năng sinh lời của Công ty Cổ phần Cao Su Sao Vàng giai đoạn 2020 - 2022

Chương 2 trình bày tổng quan về ngành săm lốp Việt Nam, lịch sử hình thành từ năm 1956 của Công ty Cổ phần Cao Su Sao Vàng, cơ cấu bộ máy quản lý theo mô hình trực tuyến chức năng và danh mục sản phẩm chủ lực (săm lốp xe đạp, xe máy, ô tô, máy bay TU-134, MIG-21, IL-18 và cao su công nghiệp). Phần trọng tâm của chương tập trung phân tích định lượng thực trạng sinh lời giai đoạn 2020–2022 qua các bảng số liệu tài chính:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Chênh lệch 2020/2021 Chênh lệch 2021/2022
Doanh thu thuần (triệu đồng) 1.352.481 957.917 917.412 -29,17% -4,23%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 73.741 40.165 27.822 -45,53% -30,73%
Tỷ suất ROS (%) 5,45% 4,19% 3,03% -1,26% (-23,12%) -1,16% (-27,68%)
Tỷ suất ROA (%) 6,65% 3,03% 2,24% -3,62% (-54,44%) -0,79% (-26,07%)
Tỷ suất ROE (%) 18,16% 9,30% 6,36% -8,86% (-48,79%) -2,94% (-31,61%)

Phân tích cơ cấu doanh thu và chi phí cho thấy doanh thu bán hàng hóa giảm sâu (-85,02% năm 2021 và tiếp tục giảm -83,02% năm 2022), trong khi doanh thu bán thành phẩm phục hồi nhẹ vào năm 2022 (+3,29%). Về chi phí, chi phí tài chính năm 2021 tăng 94,62%, chi phí bán hàng tăng 34,39% do chi phí nhân công và bảo hành sản phẩm. Trong cơ cấu tài sản năm 2022, hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn (khoảng 25,95% tổng tài sản), công ty phải trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho 4,16 tỷ đồng; tài sản cố định hữu hình giảm do việc thực hiện thế chấp tài sản (như lô đất tại huyện Hòa Vang, Đà Nẵng) phục vụ vay vốn ngân hàng.

Mô hình Dupont phân tách biến động ROE của SRC như sau:

Chỉ tiêu Dupont Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Chênh lệch 2020/2021 Chênh lệch 2021/2022
ROS (%) 5,31% 4,03% 2,89% -1,28% -1,14%
TAT - Vòng quay tổng tài sản (lần) 1,25 0,75 0,78 -0,50 +0,03
AFL - Hệ số nhân vốn CSH (lần) 2,74 3,08 2,82 +0,34 -0,26
ROE (%) 18,16% 9,30% 6,36% -8,86% -2,94%

Năm 2021, ROE giảm 8,86% chủ yếu do TAT giảm mạnh (-0,50 lần, làm giảm 5,50% ROE) và ROS giảm (-1,28%, làm giảm 4,38% ROE), trong khi AFL tăng (+0,34 lần) chỉ bù đắp được 1,03%.

Khi so sánh với các đối thủ cùng ngành năm 2022, vị thế sinh lời của SRC ở mức trung bình thấp:

Chỉ tiêu năm 2022 SRC (Cao su Sao Vàng) DRC (Cao su Đà Nẵng) CSM (Cao su Miền Nam)
ROS 3,03% 6,27% 1,49%
ROA 2,24% 9,37% 1,88%
ROE 6,36% 16,68% 6,08%

DRC dẫn đầu toàn diện nhờ kiểm soát tốt chi phí và sớm chuyển dịch cơ cấu sản phẩm sang lốp Radial, trong khi SRC và CSM đều gặp khó khăn về hiệu quả sử dụng vốn và tài sản.

Tác giả chỉ rõ các nguyên nhân dẫn đến thực trạng trên:

  • Nguyên nhân khách quan: Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) áp thuế chống trợ cấp 6,46% và thuế chống bán phá giá 22,3% lên lốp xe Việt Nam xuất khẩu vào quý II/2021; chính sách kiểm soát tải trọng xe ô tô và siết chặt tín dụng kiềm chế lạm phát năm 2022 làm giảm sức mua ô tô; sự cạnh tranh giá rẻ từ lốp Trung Quốc và xu hướng thị trường chuyển dịch từ lốp Bias truyền thống sang lốp Radial.
  • Nguyên nhân chủ quan: Công tác quản lý chi phí chưa tối ưu, thiếu phần mềm chuyên dụng; cơ cấu sản phẩm còn phụ thuộc vào lốp Bias, chậm đổi mới công nghệ lốp Radial; chiến lược kinh doanh thiếu tính linh hoạt và tỷ trọng hàng tồn kho cao gây ứ đọng vốn.

Chương 3: Giải pháp nâng cao khả năng sinh lời cho Công ty Cổ phần Cao Su Sao Vàng

Dựa trên phân tích nguyên nhân và định hướng phát triển của ngành săm lốp, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp tài chính và quản trị:

  1. Giải pháp kích thích cầu hàng hóa, tăng trưởng doanh thu: Đẩy mạnh hoạt động tiếp thị, củng cố mạng lưới đại lý phân phối trong nước, xây dựng chính sách giá linh hoạt và tìm kiếm cơ hội xuất khẩu sang các thị trường tiềm năng nhằm bù đắp sự sụt giảm ở các kênh truyền thống.
  2. Giải pháp hỗ trợ quản lý chi phí hiệu quả: Tối ưu hóa khâu mua sắm nguyên vật liệu đầu vào (cao su, hóa chất, tanh thép) để hạ giá vốn; ứng dụng công nghệ thông tin và phần mềm quản lý chi phí nhằm kiểm soát chặt chẽ chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí bán hàng.
  3. Giải pháp tăng cường nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ: Đẩy mạnh phân bổ Quỹ đầu tư phát triển vào nghiên cứu và chuyển đổi dây chuyền công nghệ sản xuất lốp Radial; kiểm soát nghiêm ngặt quy trình thử nghiệm cơ lý hóa tại Trung tâm Chất lượng; phát triển các dòng sản phẩm thân thiện với môi trường, giảm tiếng ồn.
  4. Giải pháp phát triển chiến lược kinh doanh toàn diện và phù hợp: Cơ cấu lại danh mục tài sản, giải phóng hàng tồn kho chậm luân chuyển để giảm chi phí lưu kho và trích lập dự phòng; cân đối cơ cấu nợ vay và vốn chủ sở hữu nhằm duy trì hệ số đòn bẩy tài chính ở mức an toàn nhưng vẫn tận dụng được lá chắn thuế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực và lượng hóa cụ thể sự sụt giảm hiệu quả hoạt động của Công ty Cổ phần Cao Su Sao Vàng giai đoạn 2020–2022 qua chuỗi số liệu tài chính được kiểm toán:

  • Tỷ suất ROS giảm từ 5,45% (2020) xuống 4,19% (2021) và còn 3,03% (2022).
  • Tỷ suất ROA giảm từ 6,65% (2020) xuống 3,03% (2021) và còn 2,24% (2022).
  • Tỷ suất ROE giảm từ 18,16% (2020) xuống 9,30% (2021) và còn 6,36% (2022).
  • Lợi nhuận sau thuế năm 2022 chỉ đạt 27.822 triệu đồng, giảm 62,27% so với mức 73.741 triệu đồng của năm 2020.

Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc ứng dụng thành công kỹ thuật phân tích Dupont 3 nhân tố để chỉ rõ nguyên nhân cốt lõi khiến ROE của SRC suy giảm mạnh trong năm 2021 là do vòng quay tài sản (TAT) giảm 40% (từ 1,25 lần xuống 0,75 lần) và biên lợi nhuận ròng (ROS) suy giảm, thay vì do tác động của đòn bẩy tài chính. Đồng thời, đề tài đã đặt doanh nghiệp vào bức tranh so sánh thực tế với các đối thủ cùng ngành (DRC, CSM) và bối cảnh quốc tế (vụ việc DOC áp thuế chống bán phá giá 22,3%), từ đó đưa ra các kiến nghị mang tính thực tiễn cao gắn với yêu cầu chuyển đổi công nghệ sang lốp Radial và tái cấu trúc hàng tồn kho.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được rút ra từ phạm vi và nguồn dữ liệu:

  • Hạn chế về phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 3 năm 2020–2022, thời điểm chịu tác động bất thường từ đại dịch COVID-19 và biến động kinh tế vĩ mô ngắn hạn, chưa phản ánh được chu kỳ kinh doanh dài hạn của ngành cao su săm lốp.
  • Hạn chế về nguồn dữ liệu đối chiếu: Số liệu so sánh đối thủ cạnh tranh mới chỉ giới hạn ở 3 công ty niêm yết trong nước (SRC, DRC, CSM), chưa tiếp cận được dữ liệu chi tiết của các doanh nghiệp FDI đầu ngành (như Sailun, Kumho, Bridgestone) do tính bảo mật thông tin tài chính của khối doanh nghiệp chưa niêm yết tại Việt Nam.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng chu kỳ phân tích sang các năm sau 2022 để kiểm chứng mức độ phục hồi của các chỉ tiêu sinh lời khi thị trường giao thương bình thường hóa.
  • Đi sâu nghiên cứu mô hình đánh giá hiệu quả dự án đầu tư chuyển đổi công nghệ sản xuất dòng lốp Radial tại SRC và phân tích rủi ro biến động giá nguyên liệu cao su tự nhiên trên thị trường thế giới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh: Cung cấp mẫu hình thực tế về phương pháp phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp sản xuất công nghiệp, cách trình bày bảng biểu so sánh và kỹ thuật bóc tách chỉ số ROE qua mô hình Dupont.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp ngành sản xuất săm lốp và cao su: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về quản trị chi phí, kiểm soát hàng tồn kho và các rủi ro pháp lý thương mại quốc tế (thuế phòng vệ thương mại của DOC) trong bối cảnh cạnh tranh lốp Radial.
  • Nhà đầu tư chứng khoán: Cung cấp dữ liệu tài chính lịch sử chi tiết và phân tích vị thế cạnh tranh tương quan giữa cổ phiếu SRC với DRC và CSM trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số ROE của SRC suy giảm như thế nào trong giai đoạn 2020–2022 và nguyên nhân chính là gì?

Tỷ suất ROE của SRC giảm liên tục từ 18,16% (năm 2020) xuống 9,30% (năm 2021) và tiếp tục giảm xuống 6,36% (năm 2022). Nguyên nhân chính là do lợi nhuận sau thuế giảm mạnh từ 73.741 triệu đồng (2020) xuống 40.165 triệu đồng (2021) và 27.822 triệu đồng (2022), trong khi vốn chủ sở hữu bình quân tăng nhẹ (do công ty tăng trích lập Quỹ đầu tư phát triển để nghiên cứu lốp Radial).

2. Theo mô hình Dupont, nhân tố nào tác động mạnh nhất làm giảm ROE của công ty trong năm 2021?

Trong mức giảm 8,86% của ROE năm 2021, sự sụt giảm của Vòng quay tổng tài sản (TAT giảm từ 1,25 lần xuống 0,75 lần) là nhân tố tác động tiêu cực lớn nhất, làm giảm 5,50% ROE. Nhân tố tỷ suất ROS giảm từ 5,31% xuống 4,03% làm giảm 4,38% ROE. Hệ số nhân vốn chủ sở hữu (AFL tăng từ 2,74 lên 3,08 lần) đóng góp tích cực nhưng chỉ bù đắp được 1,03%.

3. Vị thế khả năng sinh lời của SRC so với DRC và CSM trong năm 2022 thể hiện ra sao?

Năm 2022, khả năng sinh lời của SRC ở mức trung bình thấp trong nhóm doanh nghiệp săm lốp niêm yết. DRC dẫn đầu với ROS đạt 6,27%, ROA đạt 9,37% và ROE đạt 16,68%. SRC đứng thứ hai với ROS đạt 3,03%, ROA đạt 2,24% và ROE đạt 6,36%. CSM có các chỉ số thấp nhất với ROS đạt 1,49%, ROA đạt 1,88% và ROE đạt 6,08%.

4. Những yếu tố vĩ mô và thương mại quốc tế nào ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh của SRC?

Kết quả kinh doanh của SRC chịu tác động bởi quyết định của Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) áp thuế chống trợ cấp 6,46% và thuế chống bán phá giá 22,3% lên lốp xe xuất khẩu từ Việt Nam vào quý II/2021; các hiệp định thương mại tự do (AFTA, EVFTA, CPTPP) đưa thuế nhập khẩu về 0% tạo làn sóng cạnh tranh từ lốp Trung Quốc giá rẻ; cùng với chính sách siết tải trọng và thắt chặt tín dụng nội địa năm 2022 làm giảm sản lượng tiêu thụ ô tô.

5. Điểm nghẽn nội tại lớn nhất về mặt sản phẩm của SRC được tác giả chỉ ra là gì?

Điểm nghẽn lớn nhất của SRC là cơ cấu sản phẩm vẫn chủ yếu tập trung vào dòng lốp Bias truyền thống, trong khi nhu cầu thị trường đã dịch chuyển mạnh mẽ sang dòng lốp Radial với các ưu điểm vượt trội về độ bền và tính năng vận hành. SRC chưa kịp thời thương mại hóa dòng sản phẩm lốp Radial dẫn đến suy giảm thị phần trước các đối thủ cùng ngành.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nghiêm Xuân Thành đã hoàn thành việc hệ thống hóa lý luận và đánh giá thực trạng khả năng sinh lời tại Công ty Cổ phần Cao Su Sao Vàng giai đoạn 2020–2022. Kết quả phân tích định lượng và mô hình Dupont cho thấy hiệu quả sinh lời của SRC suy giảm đáng kể do áp lực chi phí đầu vào, hàng tồn kho cao và sự sụt giảm vòng quay tài sản trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt. Các giải pháp đề xuất tập trung vào 4 nhóm nhiệm vụ trọng tâm: kích cầu doanh thu, quản trị chi phí, đẩy mạnh đầu tư công nghệ lốp Radial và cơ cấu lại danh mục tài chính nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững cho doanh nghiệp.