Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, mở rộng giao lưu văn hóa và tạo nguồn thu nhập lớn cho địa phương. Tỉnh Quảng Bình sở hữu nguồn tài nguyên du lịch phong phú và đặc sắc, bao gồm hệ thống hơn 300 hang động quy mô lớn nhỏ như Sơn Đoòng, Phong Nha, Thiên Đường, Tiên Sơn, hang Én, hang Tối cùng các bãi biển đẹp như Nhật Lệ, Đá Nhảy. Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh Quảng Bình lần thứ XVI (nhiệm kỳ 2015 - 2020) đã xác định mục tiêu phát triển mạnh các loại hình dịch vụ, đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Mặc dù có tiềm năng lớn, tốc độ tăng trưởng du lịch của Quảng Bình nhìn chung vẫn chưa tương xứng và vị thế cạnh tranh còn hạn chế so với nhiều tỉnh, thành phố khác trên toàn quốc.

Trong bối cảnh bùng nổ của mạng Internet và công nghệ thông tin, việc kết hợp giữa du lịch và tiếp thị trực tuyến trở thành xu thế tất yếu. Tiếp thị điện tử (e-marketing) là công cụ hỗ trợ doanh nghiệp du lịch xúc tiến, quảng bá sản phẩm, mở rộng thị trường, tối ưu hóa chi phí và gia tăng lợi nhuận. Tuy nhiên, hoạt động e-marketing tại các doanh nghiệp du lịch trên địa bàn tỉnh Quảng Bình thời gian qua còn bộc lộ nhiều hạn chế, cách thức triển khai còn mang tính manh mún, thiếu chiến lược bài bản và chưa xác định rõ giá trị cốt lõi. Từ thực tiễn thực tập tại Công ty Cổ phần Du lịch Sài Gòn Quảng Bình (CTCPDLSGQB), tác giả đã lựa chọn nghiên cứu đề tài nhằm đánh giá thực trạng và tìm kiếm các giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng e-marketing vào hoạt động kinh doanh của đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá hoạt động kinh doanh và thực trạng e-marketing của công ty trong những năm qua, phân tích các mặt hạn chế còn tồn tại, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách e-marketing, góp phần nâng cao khả năng cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh của CTCPDLSGQB.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về vai trò của e-marketing trong hoạt động kinh doanh du lịch.
    2. Phân tích thực trạng ứng dụng e-marketing tại CTCPDLSGQB, khảo sát các công cụ đang được vận hành, đưa ra đánh giá về những kết quả đạt được cũng như các mặt hạn chế cần khắc phục.
    3. Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm phát triển và nâng cao hiệu quả hoạt động e-marketing tại CTCPDLSGQB.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận và thực tiễn về vai trò, thực trạng ứng dụng e-marketing trong hoạt động kinh doanh du lịch tại CTCPDLSGQB.
  • Phạm vi nội dung: Đề tài tập trung nghiên cứu thực trạng và giải pháp liên quan đến các công cụ e-marketing được doanh nghiệp sử dụng.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Du lịch Sài Gòn Quảng Bình (bao gồm khách sạn trung tâm và các đơn vị trực thuộc trên địa bàn tỉnh Quảng Bình).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thông tin thực tế phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018. Các giải pháp đề xuất có phạm vi định hướng áp dụng đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình tiếp thị điện tử tiêu chuẩn:

  • Khái niệm và đặc điểm e-marketing: Tiếp cận định nghĩa theo Calvin Jones và Damian Ryan (tiếp thị sản phẩm/dịch vụ bằng công cụ mạng Internet để tiếp cận người dùng trực tuyến), cùng quan điểm của Damani, Farbo và Linton (2010) về các cấu phần của e-marketing (SEM, website marketing, email marketing, tương tác trực tuyến, viral marketing). Khóa luận phân biệt rõ các thuật ngữ: E-marketing, Online marketing, Digital marketing (theo Dave Chaffey, Fiona Ellis-Chadwick, Richard Mayer, Kevin Johnston, 2009) và Online advertising.
  • Các công cụ e-marketing căn bản:
    • Website marketing: Khảo sát cấu trúc và sự phối hợp giữa bố cục, nội dung, tính tương tác; đánh giá qua khung 7Cs (Content, Context, Commerce, Connection, Communication, Community, Customization).
    • Email marketing: Vai trò củng cố quan hệ khách hàng cũ và tiếp cận khách hàng mới, đo lường theo tỷ lệ hoàn vốn (ROI) và quản lý thư rác (spam).
    • Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM): Bao gồm quảng cáo trả phí (tính phí theo lượt nhấp chuột CPC hoặc lượt hiển thị CPM) và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm - SEO (theo Ledford, 2007; phân tách tối ưu hóa trong trang On-page và ngoài trang Off-page).
    • Tiếp thị liên kết (Affiliate marketing): Cơ chế vận hành ba bên giữa người có nhu cầu quảng cáo (Advertiser), bên phát hành quảng cáo (Publisher) và mạng liên kết (Affiliate network).
    • Truyền thông xã hội (Social Media): Mạng cộng đồng (Facebook, Twitter, LinkedIn...), nhật ký trực tuyến (Blog) và video trực tuyến (YouTube, Vimeo).
  • Điều kiện đảm bảo và lợi ích: Khóa luận xác định ba điều kiện tiên quyết gồm nguồn nhân lực am hiểu công nghệ - thị trường, hạ tầng công nghệ thông tin và hệ thống thanh toán điện tử (ví điện tử, E-banking, Mobile banking); đồng thời phân tích lợi ích ba chiều đối với tổ chức marketing, khách hàng và điểm đến du lịch.
  • Tổng quan nghiên cứu: Tác giả tổng hợp 16 công trình nghiên cứu liên quan (4 nghiên cứu quốc tế, 12 nghiên cứu tại Việt Nam) nhằm khẳng định mối quan hệ tích cực giữa đầu tư e-marketing và tăng trưởng doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo thống kê của ngành du lịch tỉnh Quảng Bình, các tạp chí chuyên ngành, báo cáo tài chính và báo cáo hoạt động kinh doanh nội bộ của CTCPDLSGQB giai đoạn 2016 - 2018. Dữ liệu sơ cấp được ghi nhận qua quan sát thực tế giao diện website, thử nghiệm tìm kiếm từ khóa trên Google, phân tích cơ cấu danh sách email tiếp thị và khảo sát khả năng tương thích của hệ thống trên thiết bị di động.
  • Phương pháp phân tích kinh tế và thống kê: Sử dụng các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích số liệu biến động, so sánh cơ cấu nguồn vốn, doanh thu, chi phí, lượng khách lưu trú và tỷ lệ phân bổ kênh tiếp thị.
  • Phương pháp so sánh và tổng hợp: Xử lý, đối chiếu các dữ liệu qua các năm nhằm đánh giá điểm mạnh, điểm yếu trong từng công cụ e-marketing của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số cơ sở lý luận chung về e-marketing

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về tiếp thị điện tử trong lĩnh vực du lịch - dịch vụ:

  • Làm rõ bản chất của e-marketing là việc ứng dụng Internet để tối ưu hóa quy trình phân phối sản phẩm, dịch vụ và rút ngắn khoảng cách địa lý giữa doanh nghiệp với khách hàng.
  • Khẳng định 4 ý nghĩa cốt lõi của e-marketing: không bị giới hạn bởi vị trí địa lý, khả năng tiếp thị toàn cầu, giảm thiểu thời gian giao dịch (hỗ trợ 24/7) và tiết kiệm chi phí vận hành so với phương thức truyền thống.
  • Phân tích chi tiết cơ chế hoạt động, ưu điểm và hạn chế của các công cụ e-marketing phổ biến: Website, Email, SEM (SEO và quảng cáo trả phí), Affiliate marketing và Truyền thông mạng xã hội.
  • Chỉ rõ ba điều kiện bảo đảm cho việc ứng dụng e-marketing thành công trong doanh nghiệp lưu trú gồm: năng lực đội ngũ nhân sự, mức độ hiện đại của hạ tầng kỹ thuật và sự đa dạng của các giải pháp thanh toán trực tuyến.

Chương 2: Thực trạng hoạt động e-marketing tại Công ty Cổ phần Du lịch Sài Gòn Quảng Bình

Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực, kết quả kinh doanh và thực trạng ứng dụng từng công cụ e-marketing tại đơn vị nghiên cứu:

  • Khái quát về doanh nghiệp: CTCPDLSGQB trực thuộc hệ thống Saigontourist, được thành lập ngày 19/9/2004 theo thỏa thuận hợp tác giữa TP. Hồ Chí Minh và tỉnh Quảng Bình với vốn điều lệ ban đầu 65 tỷ đồng (vốn cố định 60 tỷ đồng, vốn lưu động 5 tỷ đồng). Đơn vị quản lý Khách sạn Sài Gòn Quảng Bình (tiêu chuẩn 4 sao, quy mô 95 phòng nghỉ gồm các hạng: Superior 27 phòng, Deluxe City View/River View 64 phòng, Executive Suite 4 phòng), Khách sạn Sài Gòn - Phong Nha (14 phòng) và Khu nghỉ dưỡng Sài Gòn - Bảo Ninh Resort (12 phòng). Hệ thống dịch vụ bổ trợ gồm 5 phòng ăn cao cấp (nhà hàng Phương Đông sức chứa 200 - 250 khách, có thể phục vụ đến 1.200 khách ngoài trời) và 4 phòng hội nghị (sức chứa từ 10 đến 400 chỗ). Đội ngũ lao động cuối năm 2018 có 118 người (58 nam, 60 nữ; trình độ đại học: 33 người, cao đẳng: 9 người, trung cấp: 22 người, bằng nghề: 35 người).
Chỉ tiêu kinh doanh và tài chính Đơn vị Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Tổng tài sản Triệu đồng 77.588 77.016 75.555
Tài sản dài hạn Triệu đồng 65.176 63.364 62.193
Vốn chủ sở hữu (VCSH) Triệu đồng 72.391 72.637 71.212
Tỷ trọng VCSH / Tổng nguồn vốn % 93,3 94,3 94,3
Số phòng kinh doanh Phòng 122 143 143
Công suất phòng bình quân % 30,5 29,0 26,7
Tổng lượt khách phục vụ Lượt 14.442 13.311 15.846
- Khách nội địa Lượt 12.449 11.238 13.626
- Khách quốc tế Lượt 1.993 2.073 2.220
Tổng doanh thu kinh doanh Nghìn đồng 22.569.873 22.753.864 19.261.939
- Doanh thu lưu trú % 33,9 36,0 38,2
- Doanh thu ẩm thực % 55,5 53,1 50,4
- Doanh thu dịch vụ khác % 5,8 6,1 6,6
Lợi nhuận trước thuế Nghìn đồng (4.873.344) (3.615.548) (6.840.408)
  • Đánh giá chính sách tiếp thị hỗn hợp:
    • Chính sách sản phẩm: Đạt tiêu chuẩn chất lượng 4 sao, cơ sở vật chất phòng ốc và dịch vụ ẩm thực - hội nghị đa dạng. Doanh thu mảng ẩm thực chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu (năm 2018 chiếm 50,4%), theo sau là mảng lưu trú (38,2%).
    • Chính sách giá: Mức giá niêm yết tháng 12/2018 cho hạng phòng Deluxe City View là 800.000 VNĐ/ngày-đêm và Deluxe River View là 900.000 VNĐ/ngày-đêm; có chính sách chiết khấu theo đoàn và mùa vụ.
    • Chính sách phân phối: Kết hợp giữa kênh trực tiếp (khách tự liên hệ) và kênh gián tiếp qua các công ty lữ hành, đại lý du lịch trực tuyến (OTA).
  • Thực trạng các công cụ e-marketing:
    • Website: Giao diện tông màu vàng ấm sang trọng, bố cục danh mục rõ ràng nhưng nội dung chậm đổi mới. Trang web chỉ sử dụng duy nhất tiếng Anh gây khó khăn cho khách nội địa; trang sản phẩm không niêm yết biểu giá chi tiết. Xét theo mô hình 7Cs, website thiếu chức năng thương mại (không có hệ thống đặt phòng trực tuyến, giỏ hàng hay cổng thanh toán), thiếu công cụ hỗ trợ trực tiếp (live chat), đường dẫn kết nối fanpage bị lỗi và tốc độ tải trang còn chậm.
    • Email marketing: Tháng 11/2018, tỷ lệ gửi email tiếp thị phân bổ không đồng đều: 52% gửi đến các đại lý du lịch trực tuyến (OTA), 28% gửi khách hàng mới và chỉ 20% gửi khách hàng cũ đã từng lưu trú. Nội dung email mang tính truyền thông một chiều, thiếu cá nhân hóa.
    • Marketing di động: Doanh nghiệp chưa xây dựng giao diện tương thích cho thiết bị di động (responsive); nội dung văn bản bị tràn màn hình khi duyệt web bằng điện thoại thông minh. Hoạt động gửi tin nhắn tiếp thị qua Zalo, Facebook còn mang tính phát tán diện rộng, chưa lọc danh sách khách hàng mục tiêu nên gây phiền toái.
    • Tiếp thị công cụ tìm kiếm (SEM/SEO): Chưa tối ưu hóa từ khóa; các từ khóa chung như "Khách sạn tại Quảng Bình" không xuất hiện trong các trang kết quả tìm kiếm tự nhiên đầu tiên của Google.

Chương 3: Định hướng mục tiêu và một số giải pháp nâng cao hoạt động e-marketing của Công ty Cổ phần Du lịch Sài Gòn Quảng Bình

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả e-marketing:

  • Định hướng và mục tiêu: Bám sát chiến lược phát triển du lịch của tỉnh Quảng Bình; xác định thị trường mục tiêu gồm khách du lịch nghỉ dưỡng, khách công vụ và khách hội nghị MICE; định vị thương hiệu khách sạn 4 sao chất lượng cao bên bờ sông Nhật Lệ; đẩy mạnh doanh thu từ kênh đặt phòng trực tuyến.
  • Các nhóm giải pháp đề xuất:
    • Hoàn thiện chính sách sản phẩm, giá và phân phối: Nâng cao chất lượng dịch vụ phòng nghỉ, đa dạng hóa thực đơn đặc sản địa phương; xây dựng chính sách giá linh hoạt theo mùa vụ và chương trình ưu đãi cho khách hàng đặt phòng sớm trên nền tảng số; mở rộng liên kết với các kênh OTA uy tín (Agoda, Booking.com, Traveloka...).
    • Hoàn thiện công cụ website: Thiết kế lại website hỗ trợ song ngữ (tiếng Việt và tiếng Anh); tích hợp module đặt phòng tự động (Booking Engine) và cổng thanh toán trực tuyến bảo mật; bổ sung cửa sổ trò chuyện trực tiếp (live chat) hỗ trợ khách hàng 24/7; sửa lỗi liên kết mạng xã hội; tối ưu hóa giao diện di động (Mobile Responsive).
    • Tối ưu hóa Email marketing: Phân loại cơ sở dữ liệu khách hàng thành các nhóm riêng biệt (khách hàng doanh nghiệp, khách lưu trú cũ, khách hàng tiềm năng); thiết kế thông điệp ngắn gọn, trực quan, gửi thư định kỳ chăm sóc và chúc mừng các dịp đặc biệt nhằm gia tăng tỷ lệ mở thư.
    • Đẩy mạnh SEO và quảng cáo tìm kiếm: Nghiên cứu bộ từ khóa gắn liền với thương hiệu và vị trí địa lý; thực hiện tối ưu On-page và Off-page để nâng cao thứ hạng tự nhiên trên Google; phân bổ ngân sách cho quảng cáo trả phí (Google Ads) vào các đợt cao điểm du lịch.
    • Đảm bảo các điều kiện thực thi: Tổ chức các lớp bồi dưỡng chuyên sâu về e-marketing và kỹ năng ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Thái) cho đội ngũ phòng Kinh doanh - Tiếp thị; đầu tư nâng cấp hạ tầng mạng máy tính; hợp tác với các ngân hàng thương mại và đơn vị cung cấp dịch vụ cổng thanh toán số.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả phân tích định lượng và thực trạng: Khóa luận đã bóc tách chi tiết bức tranh tài chính và kinh doanh của CTCPDLSGQB giai đoạn 2016 - 2018, chỉ rõ đặc điểm nguồn vốn có tính tự chủ cao (vốn chủ sở hữu chiếm trên 93%) nhưng công suất phòng có xu hướng suy giảm (từ 30,5% năm 2016 xuống 26,7% năm 2018). Mảng ẩm thực chiếm vị trí đóng góp doanh thu chủ đạo (trên 50%), trong khi mảng lưu trú dao động từ 33,9% đến 38,2%.
  • Chỉ rõ các điểm nghẽn của hoạt động e-marketing: Tác giả đã chứng minh bằng dữ liệu thực nghiệm rằng hệ thống e-marketing của doanh nghiệp mới chỉ dừng ở mức độ giới thiệu hình ảnh tĩnh: website thiếu tính năng giao dịch trực tuyến và rào cản ngôn ngữ, cấu trúc email marketing tập trung quá nhiều vào các OTA (52%) thay vì chăm sóc khách hàng trực tiếp, thiếu giao diện di động chuẩn hóa và thứ hạng SEO thấp.
  • Hệ thống hóa giải pháp mang tính ứng dụng: Các đề xuất được xây dựng đồng bộ, kết hợp giữa việc tối ưu hóa 5 công cụ tiếp thị số (Website, Email, Mobile, SEO/SEM, Social Media) với việc hoàn thiện 3 điều kiện nền tảng (nhân sự, hạ tầng kỹ thuật, thanh toán trực tuyến), phù hợp với quy mô thực tế của một doanh nghiệp khách sạn 4 sao tại thị trường miền Trung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nguồn dữ liệu thứ cấp và số liệu kinh doanh dừng lại ở mốc cuối năm 2018; các đánh giá về trải nghiệm website và công cụ số chủ yếu dựa trên quan sát chuyên môn và thống kê nội bộ, chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng (bằng bảng hỏi khảo sát); chưa tính toán chi tiết ngân sách triển khai và chỉ số ROI dự kiến cho từng giải pháp e-marketing cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo sát định lượng hành vi của du khách khi sử dụng các kênh đặt phòng số của khách sạn; nghiên cứu ứng dụng hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) tích hợp tự động với e-marketing; xây dựng mô hình đánh giá hiệu quả chi phí tiếp thị số (CAC, CTR, tỷ lệ chuyển đổi) theo từng quý hoạt động.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành, Quản trị Khách sạn khi thực hiện các đề tài về chuyển đổi số tiếp thị hoặc đánh giá hoạt động marketing-mix tại doanh nghiệp lưu trú.
  • Cán bộ quản lý, nhân viên marketing tại các khách sạn, khu nghỉ dưỡng quy mô 3 - 4 sao tham khảo khung đánh giá website theo mô hình 7Cs và cách thức phân bổ lại cơ sở dữ liệu email tiếp thị để tối ưu hóa nguồn lực.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu vốn và tình hình tài chính của CTCPDLSGQB giai đoạn 2016 - 2018 có đặc điểm gì?
Tổng tài sản của công ty dao động từ 75,5 tỷ đến 77,5 tỷ đồng, trong đó tài sản dài hạn chiếm tỷ trọng lớn (từ 82,3% đến 88,3%). Vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng áp đảo từ 93,3% đến 94,3% tổng nguồn vốn, doanh nghiệp hoàn toàn không có nợ dài hạn và không phải vay vốn ngân hàng, thể hiện mức độ tự chủ tài chính cao.

2. Cơ cấu doanh thu theo từng mảng dịch vụ của công ty năm 2018 được phân bổ như thế nào?
Theo số liệu năm 2018, dịch vụ ẩm thực đóng góp tỷ trọng lớn nhất với 50,4% (tương ứng hơn 9,71 tỷ đồng), dịch vụ lưu trú chiếm 38,2% (hơn 7,36 tỷ đồng), các dịch vụ bổ trợ (massage, giặt ủi, cho thuê mặt bằng, phòng họp...) chiếm 6,6% và doanh thu phí phục vụ chiếm 4,8% tổng doanh thu.

3. Khảo sát thực trạng gửi Email marketing tại doanh nghiệp vào tháng 11/2018 cho thấy tỷ lệ phân bổ ra sao?
Doanh nghiệp tập trung 52% lượng email gửi đến các đại lý du lịch trực tuyến (OTA), 28% gửi cho các khách hàng chưa từng sử dụng dịch vụ và chỉ dành 20% lượng email để chăm sóc nhóm khách hàng cũ đã từng lưu trú tại khách sạn.

4. Những thiếu sót kỹ thuật và thương mại lớn nhất trên website của công ty trong giai đoạn nghiên cứu là gì?
Website của công ty chỉ hỗ trợ một ngôn ngữ duy nhất là tiếng Anh, trang giới thiệu phòng không hiển thị giá chi tiết, thiếu hoàn toàn tính năng thương mại (không có hệ thống đặt phòng trực tuyến, giỏ hàng, cổng thanh toán), chưa có cửa sổ live chat hỗ trợ khách, liên kết fanpage bị lỗi và chưa có giao diện tối ưu hóa cho thiết bị di động.

5. Tác giả đã đề xuất những giải pháp công nghệ trọng tâm nào để nâng cấp hoạt động e-marketing của công ty?
Tác giả đề xuất xây dựng lại website song ngữ Việt - Anh, tích hợp công cụ đặt phòng Booking Engine và thanh toán trực tuyến, chuẩn hóa giao diện responsive trên di động, triển khai SEO từ khóa vị trí địa lý trên Google, tái cấu trúc tệp dữ liệu email marketing theo nhóm khách hàng và đào tạo nghiệp vụ e-marketing cho nhân sự.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Dương Nhật Lệ đã phản ánh bức tranh thực trạng hoạt động kinh doanh và tiếp thị trực tuyến tại Công ty Cổ phần Du lịch Sài Gòn Quảng Bình giai đoạn 2016 - 2018. Dựa trên việc phân tích chi tiết các chỉ số tài chính, lượt khách, cơ cấu doanh thu và đối chiếu hiện trạng hệ thống công cụ số theo khung lý thuyết e-marketing, tác giả đã chỉ rõ những điểm nghẽn khiến năng lực tiếp thị số của doanh nghiệp chưa đạt hiệu quả tối ưu. Hệ thống 5 nhóm giải pháp đề xuất bao quát từ nâng cấp hạ tầng kỹ thuật website, di động, SEO/SEM đến hoàn thiện chính sách giá và đào tạo nguồn nhân lực, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho định hướng phát triển của công ty đến năm 2020.