Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, các hoạt động thương mại ngày càng mở rộng về quy mô, đa dạng về hình thức và gia tăng mức độ phức tạp. Sự bất cân xứng thông tin giữa các bên tham gia hợp đồng kinh tế thường dẫn đến tâm lý e ngại rủi ro, đặc biệt là trong các giao dịch có đối tác nước ngoài. Do đó, nhu cầu cần một bên thứ ba có uy tín và tiềm lực tài chính đứng ra đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng trở nên cấp thiết. Hoạt động bảo lãnh ngân hàng đóng vai trò như một công cụ tài trợ uy tín, hỗ trợ các bên xác lập quan hệ kinh tế an toàn và giảm thiểu rủi ro gian lận thương mại.
Tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) nói chung và Chi nhánh Hà Thành nói riêng, hoạt động bảo lãnh được triển khai song song với các nghiệp vụ truyền thống như huy động vốn và cấp tín dụng. Mặc dù đã mang lại nguồn thu ngoại bảng ổn định và hỗ trợ phát triển danh mục khách hàng, hoạt động bảo lãnh tại Chi nhánh Hà Thành vẫn bộc lộ một số tồn tại, hạn chế về quy mô, cơ cấu sản phẩm và khả năng cạnh tranh so với các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Vũ Linh Chi đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Phát triển hoạt động bảo lãnh tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Chi nhánh Hà Thành" dưới sự hướng dẫn của ThS. Hoàng Sơn tại Học viện Ngân hàng vào năm 2020.
Khóa luận xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động bảo lãnh của ngân hàng thương mại, sự phát triển hoạt động bảo lãnh, các chỉ tiêu đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng.
- Đánh giá thực trạng phát triển hoạt động bảo lãnh tại Agribank Chi nhánh Hà Thành trên cả hai phương diện định tính và định lượng trong giai đoạn 2017 – 2019, từ đó làm rõ những kết quả đạt được, các hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân trực tiếp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm phát triển hoạt động bảo lãnh tại Agribank Chi nhánh Hà Thành.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sự phát triển hoạt động bảo lãnh của ngân hàng thương mại.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Chi nhánh Hà Thành.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2017 – 2019.
Trong phần tổng quan nghiên cứu, tác giả điểm qua hai công trình tiêu biểu: luận văn thạc sĩ của Lê Thị Phương Thảo (2010) tại Agribank tỉnh Quảng Nam (chỉ ra 3 nhóm giải pháp nhưng mới dừng ở phân tích báo cáo tài chính, chưa đi sâu vào nguyên nhân của các bất cập) và luận văn của Cao Mạnh Hùng (2017) tại LienVietPostBank Chi nhánh Hà Nội (kết hợp định tính và định lượng nhưng việc tiếp cận doanh nghiệp còn hạn chế khiến nhận định mang tính chủ quan). Từ đó, khóa luận xác lập hướng tiếp cận phân tích thực trạng gắn liền với dữ liệu thực tế và khảo sát khách hàng tại Agribank Chi nhánh Hà Thành.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các quy định pháp luật và mô hình học thuật chuyên ngành tài chính - ngân hàng:
- Khái niệm ngân hàng thương mại được trích dẫn theo khoản 3 Điều 4 Luật các Tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 ngày 16/06/2010; các chức năng cơ bản gồm trung gian tín dụng, trung gian thanh toán và tạo tiền; ba nhóm nghiệp vụ kinh doanh chính gồm nghiệp vụ huy động vốn, nghiệp vụ sử dụng vốn (tín dụng) và các nghiệp vụ trung gian khác.
- Bản chất nghiệp vụ bảo lãnh được viện dẫn từ Điều 361 Bộ luật Dân sự Việt Nam năm 2015 và Thông tư số 07/2015/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, xác định bảo lãnh ngân hàng là một hình thức cấp tín dụng mà ngân hàng cam kết bằng văn bản sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho bên được bảo lãnh khi bên này vi phạm cam kết, bên được bảo lãnh sau đó phải nhận nợ và hoàn trả.
- Các đặc điểm vận hành của bảo lãnh: tính độc lập tương đối với hợp đồng cơ sở, giao dịch thuần túy dựa trên chứng từ hợp lệ bề mặt, và bản chất là một nghiệp vụ ngoại bảng (chỉ chuyển vào nội bảng thành nợ quá hạn khi ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ trả thay).
- Công thức tính phí bảo lãnh:
Phí bảo lãnh = Trị giá bảo lãnh × Tỷ lệ phí × Thời hạn bảo lãnh.
- Các chỉ tiêu định lượng đánh giá sự phát triển: Doanh số bảo lãnh, tốc độ tăng trưởng doanh số (
Mức tăng = [(DSBL năm sau - DSBL năm trước) / DSBL năm trước] × 100%), tỷ trọng cơ cấu từng loại sản phẩm (Tỷ trọng = [Doanh số sản phẩm / Tổng doanh số] × 100%), số lượng khách hàng, dư nợ trả thay bảo lãnh quá hạn, và quy mô thu nhập từ phí bảo lãnh.
- Khung đánh giá định tính: Áp dụng thang đo chất lượng dịch vụ SERVQUAL của A. Parasuraman, Valarie Zeithaml và Leonard L. Berry (1988) thu gọn thành mô hình RATER với 5 nhân tố: Độ tin cậy (Reliability), Tính đảm bảo (Assurance), Tính hữu hình (Tangibles), Sự thấu hiểu (Empathy) và Khả năng đáp ứng (Responsiveness).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp 4 phương pháp chính:
- Phương pháp thống kê: Thu thập, tổng hợp số liệu thứ cấp từ các báo cáo tổng kết giai đoạn 2017 – 2019 của Chi nhánh.
- Phương pháp điều tra dưới dạng phỏng vấn: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ bảo lãnh tại Chi nhánh theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên, tổng hợp và xử lý dữ liệu bằng phần mềm Microsoft Excel.
- Phương pháp so sánh: Đánh giá biến động tăng/giảm tương đối và tuyệt đối của các chỉ tiêu nguồn vốn, dư nợ, doanh số và nợ xấu qua các năm.
- Phương pháp phân tích: Bóc tách cơ cấu sản phẩm, nhận diện các mối quan hệ nhân quả giữa quy trình nội bộ, chất lượng nhân sự với kết quả thực hiện nghiệp vụ.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm: Báo cáo tổng kết cuối các năm 2017, 2018, 2019 của Agribank Chi nhánh Hà Thành; văn bản pháp quy (Luật Các tổ chức tín dụng 2010, Bộ luật Dân sự 2015, Thông tư 07/2015/TT-NHNN, Thông tư 13/2017/TT-NHNN); các quy định nội bộ của Agribank (Quy chế bảo lãnh số 816/QĐ-HĐTV-KHL và Quy định số 1718/QĐ-NHNo-KHL ngày 09/08/2018); và dữ liệu điều tra thực tế thu thập từ khách hàng tại đơn vị.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về hoạt động bảo lãnh của Ngân hàng thương mại
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về bảo lãnh ngân hàng:
- Phân định các chủ thể trong quan hệ bảo lãnh: bên bảo lãnh (ngân hàng phát hành), bên được bảo lãnh (khách hàng yêu cầu), bên nhận bảo lãnh (người thụ hưởng), cùng ngân hàng thông báo, ngân hàng xác nhận hoặc ngân hàng chỉ thị tùy theo cấu trúc hợp đồng.
- Bốn chức năng trọng tâm của bảo lãnh: chức năng pháp lý, chức năng thúc đẩy, chức năng bồi thường và chức năng là công cụ tài trợ thương mại quốc tế.
- Vai trò của bảo lãnh đối với ba nhóm chủ thể: giúp ngân hàng tăng thu nhập từ phí, thu hút nguồn vốn ký quỹ không kỳ hạn chi phí thấp, đa dạng hóa danh mục sản phẩm và mở rộng mạng lưới khách hàng; giúp doanh nghiệp được tài trợ uy tín, tiếp cận hợp đồng lớn với chi phí thấp hơn so với vay vốn; giúp nền kinh tế thúc đẩy lưu thông hàng hóa và hạn chế rủi ro phá vỡ hợp đồng.
- Phân loại nghiệp vụ bảo lãnh theo phương thức phát hành (bảo lãnh trực tiếp, bảo lãnh gián tiếp/đối ứng, xác nhận bảo lãnh, đồng bảo lãnh) và theo mục đích (bảo lãnh dự thầu thông thường chiếm 2-5% giá trị hợp đồng; bảo lãnh thực hiện hợp đồng chiếm 10-15%; bảo lãnh tiền đặt cọc/tạm ứng chiếm 5-20%; bảo lãnh thanh toán; bảo lãnh bảo hành chiếm 5-10% giá trị hợp đồng với thời hạn 12-24 tháng).
- Nhận diện các loại rủi ro: rủi ro tín dụng và rủi ro tác nghiệp chứng từ đối với ngân hàng phát hành; rủi ro người bảo lãnh mất khả năng tài chính đối với người thụ hưởng; rủi ro bị đối tác gian lận chứng từ đòi tiền đối với khách hàng xin bảo lãnh.
- Hai nhóm nhân tố ảnh hưởng: nhóm nhân tố chủ quan (uy tín ngân hàng, chính sách phát triển sản phẩm, năng lực cán bộ tín dụng, kiểm soát sau phát hành, trình độ ứng dụng công nghệ thông tin) và nhóm nhân tố khách quan (khung khổ pháp lý, môi trường kinh tế vĩ mô, tình hình tài chính và đạo đức kinh doanh của khách hàng).
Chương 2: Thực trạng phát triển hoạt động bảo lãnh tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Chi nhánh Hà Thành
Chương 2 phản ánh chi tiết cơ cấu hoạt động và nghiệp vụ bảo lãnh tại đơn vị thực tập:
- Lịch sử hình thành: Tiền thân là Chi nhánh Chợ Mơ thành lập ngày 12/03/2001, khai trương ngày 08/02/2002 tại số 486 Phố Bạch Mai; đến ngày 29/11/2007 được nâng cấp thành Chi nhánh loại I và đổi tên thành Agribank Chi nhánh Hà Thành theo Quyết định số 1291/QĐ/HĐQT-TCCB, hiện đặt trụ sở tại số 75 Phố Phương Mai, quận Đống Đa, Hà Nội.
- Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình trực tuyến chức năng gồm Ban Giám đốc, 8 phòng nghiệp vụ (Khách hàng Hộ sản xuất và Cá nhân, Dịch vụ & Marketing, Khách hàng Doanh nghiệp, Kế hoạch nguồn vốn, Kế toán ngân quỹ, Kinh doanh Ngoại hối, Tổng hợp, Kiểm tra kiểm soát nội bộ) và 6 phòng giao dịch (Bùi Thị Xuân, Trương Định, Kim Liên, Kim Đồng, Lê Đại Hành, Số 9).
- Tình hình kinh doanh tổng quát giai đoạn 2017 – 2019: Huy động vốn quy đổi tăng từ 3.844 tỷ đồng năm 2017 lên 3.947 tỷ đồng năm 2018 (tăng 2,68%) và 4.009 tỷ đồng năm 2019 (tăng 1,57%, đạt 95% kế hoạch giao), trong đó nguồn vốn nội tệ chiếm áp đảo trên 94-96%. Tổng dư nợ tín dụng tăng từ 3.008 tỷ đồng năm 2017 lên khoảng 3.333 tỷ đồng năm 2018 (tăng 10,81%) và đạt 3.832 tỷ đồng năm 2019 (đạt 113,4% kế hoạch). Nợ xấu nhóm 3-5 duy trì thấp trong năm 2017 (2,7 tỷ đồng, chiếm 0,09%) và 2018 (3,6 tỷ đồng, chiếm 0,11%), nhưng tăng đột biến lên 144,97 tỷ đồng năm 2019 (chiếm 3,78%) do khoản nợ 87,5 tỷ đồng của Công ty Cổ phần 36.55 tại Ngân hàng Quân đội bị phân loại nhóm 3 theo hệ thống CIC, kéo theo toàn bộ dư nợ tại Agribank Hà Thành bị chuyển nhóm nợ.
- Khung quy chế nội bộ: Điều chỉnh trực tiếp bởi Quy chế bảo lãnh số 816/QĐ-HĐTV-KHL và Quy định số 1718/QĐ-NHNo-KHL ngày 09/08/2018 của Agribank. Quy định giới hạn cấp bảo lãnh: tối đa 15% vốn tự có đối với một khách hàng; tối đa 25% vốn tự có đối với một khách hàng và người có liên quan; nhóm hạn chế cấp tín dụng tối đa 10% vốn tự có; công ty con/liên kết tối đa 10% vốn tự có (tổng các công ty con/liên kết không quá 20%). Thời gian tính phí chuẩn là 365 ngày; phạt chậm trả phí không quá 150% lãi suất cho vay ngắn hạn. Thời hạn thẩm định, phê duyệt: tối đa 5 ngày làm việc với bảo lãnh ngắn hạn, 10 ngày với trung hạn, 15 ngày với dài hạn; trường hợp vượt thẩm quyền là 10 ngày (ngắn hạn) và 15 ngày (trung/dài hạn); phê duyệt qua Hội đồng tín dụng được cộng thêm tối đa 5 ngày.
- Danh mục sản phẩm tại Chi nhánh: Bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh tiền tạm ứng (hoàn tiền ứng trước), bảo lãnh vay vốn và các loại bảo lãnh khác theo thỏa thuận.
- Quy trình nghiệp vụ 5 bước chuẩn hóa:
- Bước 1: Tiếp nhận và hướng dẫn khách hàng hoàn thiện hồ sơ (hồ sơ pháp lý, kinh tế, tài liệu liên quan đến nghĩa vụ và tài sản bảo đảm).
- Bước 2: Thẩm định hồ sơ (đánh giá tư cách pháp lý, phương án kinh doanh, năng lực hoàn trả, kiểm tra thông tin chéo qua CIC và đối tác).
- Bước 3: Phê duyệt và ra quyết định cấp bảo lãnh (ký hợp đồng/thư bảo lãnh và hạch toán khoản bảo lãnh trên hệ thống phần mềm IPCAS của Agribank).
- Bước 4: Kiểm soát sau phát hành (theo dõi tiến độ hợp đồng cơ sở, quản lý việc sử dụng tiền tạm ứng, lập biên bản kiểm tra).
- Bước 5: Chấm dứt và giải tỏa bảo lãnh (khi nghĩa vụ hoàn thành hoặc ngân hàng đã bồi hoàn xong).
Chương 3: Giải pháp và kiến nghị để phát triển hoạt động bảo lãnh tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Chi nhánh Hà Thành
Chương 3 trình bày các định hướng và đề xuất thực tiễn:
- Xác định mục tiêu chung của Chi nhánh Hà Thành và định hướng cụ thể đối với hoạt động bảo lãnh: mở rộng quy mô doanh số song song với kiểm soát rủi ro phát sinh nợ quá hạn; đẩy mạnh tiếp thị các sản phẩm bảo lãnh có giá trị cao.
- Hệ thống các giải pháp đề xuất đối với Chi nhánh: hoàn thiện công tác tiếp thị và chăm sóc khách hàng, đẩy mạnh bán chéo dịch vụ; tối ưu hóa thời gian thẩm định hồ sơ; tăng cường kiểm tra, giám sát chặt chẽ phương án sản xuất kinh doanh sau khi phát hành thư bảo lãnh; nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ cán bộ tín dụng; hiện đại hóa trang thiết bị và phần mềm quản trị thông tin.
- Hệ thống kiến nghị: Kiến nghị đối với Trụ sở chính Agribank (phân cấp ủy quyền linh hoạt hơn trong phê duyệt hạn mức bảo lãnh, nâng cấp tính năng hệ thống IPCAS, hỗ trợ công tác đào tạo cán bộ) và kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước cùng các cơ quan quản lý (đồng bộ hóa hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, hoàn thiện cơ sở dữ liệu thông tin tín dụng CIC).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả hoạt động chủ yếu của Chi nhánh Hà Thành giai đoạn 2017 – 2019 qua các bảng số liệu cụ thể:
| Chỉ tiêu hoạt động |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Nguồn vốn huy động quy đổi (tỷ đồng) |
3.844 |
3.947 |
4.009 |
| Tăng trưởng nguồn vốn (%) |
6,70% |
2,68% |
1,57% |
| Tỷ trọng nguồn vốn nội tệ (%) |
94,85% |
96,50% |
- |
| Tổng dư nợ tín dụng (tỷ đồng) |
3.008 |
~3.333 |
3.832 |
| Tỷ trọng dư nợ ngắn hạn (%) |
78,30% |
- |
- |
| Nợ xấu nhóm 3 - 5 (tỷ đồng) |
2,70 |
3,60 |
144,97 |
| Tỷ lệ nợ xấu (%) |
0,09% |
0,11% |
3,78% |
Về mặt chuyên môn nghiệp vụ, tác giả đã làm rõ các đóng góp sau:
- Khái quát hóa đầy đủ các quy định nghiệp vụ bảo lãnh nội bộ đặc thù của hệ thống Agribank theo Quyết định 816 và Quyết định 1718 ban hành năm 2018, giúp người đọc nắm bắt các giới hạn an toàn vốn (15% và 25%), cơ chế thu phí (tính theo năm 365 ngày, phạt quá hạn tối đa 150%) và thời hạn xử lý hồ sơ chi tiết theo từng loại kỳ hạn.
- Phân tích chi tiết nguyên nhân dẫn đến sự đột biến của tỷ lệ nợ xấu năm 2019 (do 87,5 tỷ đồng nợ của Công ty Cổ phần 36.55 bị nhảy nhóm nợ theo phân loại chéo CIC từ Ngân hàng Quân đội; nếu loại trừ khoản nợ này thì nợ xấu thực tế của Chi nhánh chỉ ở mức 1,49%, hoàn thành mục tiêu dưới 1,51% do Trụ sở chính giao).
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khắc phục hạn chế của nghiên cứu Lê Thị Phương Thảo (2010) bằng việc mổ xẻ nguyên nhân nghiệp vụ chi tiết hơn; đồng thời khắc phục tính thiếu hụt dữ liệu thực nghiệm của Cao Mạnh Hùng (2017) thông qua việc xây dựng khung khảo sát định tính dựa trên mô hình RATER kết hợp với hạch toán nghiệp vụ thực tế trên phần mềm ngân hàng IPCAS.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có các hạn chế được xác định dựa trên nội dung văn bản:
- Phạm vi số liệu thực nghiệm bị giới hạn trong khoảng thời gian từ năm 2017 đến năm 2019 tại một chi nhánh ngân hàng cụ thể (Agribank Chi nhánh Hà Thành), do đó tính đại diện cho toàn bộ hệ thống Agribank trên các địa bàn nông nghiệp, nông thôn chưa được phản ánh toàn diện.
- Tác giả tự nhận định năng lực nghiên cứu bản thân còn hạn chế, quá trình tiếp cận và thu thập số liệu khảo sát doanh nghiệp đối mặt với nhiều khó khăn, khiến quy mô mẫu điều tra định tính còn khiêm tốn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các giai đoạn tiếp theo để đánh giá tác động của các biến động kinh tế vĩ mô và sự thay đổi của khung pháp lý sau năm 2019.
- Mở rộng mẫu khảo sát so sánh chéo hoạt động bảo lãnh giữa Agribank Chi nhánh Hà Thành với các chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần khác cùng địa bàn nhằm đưa ra các chiến lược cạnh tranh chuẩn xác hơn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Ngân hàng thương mại, Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học về đề tài bảo lãnh ngân hàng và quản trị rủi ro cấp tín dụng.
- Cán bộ tín dụng, chuyên viên thanh toán quốc tế và cán bộ quản lý tại các chi nhánh Agribank tham khảo quy trình tác nghiệp chuẩn 5 bước, phương pháp kiểm tra điều kiện phát hành thư bảo lãnh và kỹ thuật kiểm soát tài sản bảo đảm, tiền ứng trước.
- Phần đáng tham khảo nhất trong công trình là việc hệ thống hóa chi tiết các quy định định lượng nội bộ (giới hạn an toàn vốn tự có 15%-25%, phân cấp địa bàn, quy chuẩn thời gian thẩm định 5-10-15 ngày) và cách thức xử lý, hạch toán ngoại bảng sang nội bảng trên hệ thống IPCAS.
Câu hỏi thường gặp
1. Hạn mức cấp bảo lãnh tối đa đối với một khách hàng và nhóm khách hàng liên quan tại Agribank được quy định như thế nào?
Theo Quy định của Agribank, tổng mức cấp bảo lãnh và các hình thức cấp tín dụng khác đối với một khách hàng không được vượt quá 15% vốn tự có của Agribank. Đối với một khách hàng và người có liên quan, tổng mức cấp tín dụng không được vượt quá 25% vốn tự có của ngân hàng. Ngoài ra, giới hạn này áp dụng cho các đối tượng thuộc danh sách hạn chế là không quá 10%, và cho một công ty con/công ty liên kết của Agribank là không quá 10% (tổng các công ty con/liên kết không quá 20%).
2. Lý do khiến tỷ lệ nợ xấu của Agribank Chi nhánh Hà Thành tăng vọt lên 3,78% vào cuối năm 2019 là gì?
Tỷ lệ nợ xấu tăng cao (đạt 144,97 tỷ đồng, tương ứng 3,78%) xuất phát từ việc khoản nợ của khách hàng là Công ty Cổ phần 36.55 tại Ngân hàng TMCP Quân đội bị chuyển sang nợ nhóm 3 trong những ngày cuối tháng 12/2019. Theo quy định phân loại nợ qua Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC), toàn bộ dư nợ 87,5 tỷ đồng của doanh nghiệp này tại Agribank Chi nhánh Hà Thành cũng bị buộc phải chuyển nhóm nợ. Nếu loại trừ khoản nợ kỹ thuật đang trong giai đoạn thử thách này, tỷ lệ nợ xấu thực tế của Chi nhánh là 1,49%, vẫn hoàn thành chỉ tiêu dưới 1,51% do Trụ sở chính giao.
3. Thời hạn thẩm định và phê duyệt cấp bảo lãnh tại Agribank được quy định tối đa bao nhiêu ngày làm việc?
Thời hạn tối đa kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ tại nơi cấp bảo lãnh được phân loại theo kỳ hạn: tối đa 05 ngày làm việc đối với bảo lãnh ngắn hạn; tối đa 10 ngày làm việc đối với bảo lãnh trung hạn; và tối đa 15 ngày làm việc đối với bảo lãnh dài hạn. Nếu thuộc trường hợp phê duyệt vượt thẩm quyền, thời hạn tương ứng là tối đa 10 ngày (ngắn hạn) và 15 ngày (trung, dài hạn). Nếu khoản cấp bảo lãnh phải thông qua Hội đồng tín dụng thì được cộng thêm tối đa 05 ngày làm việc.
4. Nghiệp vụ bảo lãnh phát hành tại Agribank Chi nhánh Hà Thành được quản lý và hạch toán trên hệ thống công nghệ thông tin nào?
Sau khi hồ sơ bảo lãnh được phê duyệt và các bên ký kết hợp đồng bảo lãnh hoặc thư bảo lãnh, cán bộ tín dụng chuyển hồ sơ sang bộ phận kế toán để thực hiện hạch toán khoản bảo lãnh ngoại bảng trực tiếp trên hệ thống ngân hàng tích hợp IPCAS của Agribank.
5. Tác giả sử dụng mô hình định tính nào để phân tích sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ bảo lãnh tại Chi nhánh?
Tác giả dựa trên mô hình đo lường chất lượng dịch vụ SERVQUAL của nhóm nghiên cứu Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988) được tinh gọn thành mô hình RATER, bao gồm 5 nhân tố đánh giá: Độ tin cậy (Reliability), Tính đảm bảo (Assurance), Tính hữu hình (Tangibles), Sự thấu hiểu (Empathy) và Khả năng đáp ứng (Responsiveness).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Linh Chi đã hệ thống hóa chặt chẽ các vấn đề lý luận về bảo lãnh ngân hàng thương mại, đồng thời phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động bảo lãnh tại Agribank Chi nhánh Hà Thành giai đoạn 2017 – 2019. Bằng việc kết hợp dữ liệu thống kê kết quả kinh doanh với các phân tích quy chế nội bộ theo Quyết định 816 và Quyết định 1718, tác giả đã làm rõ các mắt xích trong quy trình 5 bước và lý giải thỏa đáng các biến động tài chính tại đơn vị. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng xuất phát từ các hạn chế nội tại, mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho sinh viên ngành ngân hàng và cán bộ làm công tác tín dụng thực tế.