Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động tín dụng là chức năng cốt lõi tạo ra nguồn thu nhập chủ yếu cho các ngân hàng thương mại, đồng thời đóng vai trò cung ứng vốn phục vụ đầu tư, sản xuất kinh doanh và tiêu dùng trong nền kinh tế. Tuy nhiên, hoạt động này luôn tiềm ẩn rủi ro tín dụng khi người vay không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ đúng hạn. Khi nợ xấu gia tăng vượt ngưỡng an toàn, tình trạng này không chỉ đe dọa trực tiếp đến khả năng thanh toán và sự an toàn vốn của từng ngân hàng mà còn gây tác động lan truyền tiêu cực đến toàn bộ hệ thống tài chính và tăng trưởng kinh tế.
Giai đoạn 2013–2023 chứng kiến nhiều biến động phức tạp của môi trường kinh tế trong nước và quốc tế. Sau các đợt tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng, các biến cố bất ổn địa chính trị, gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu và đặc biệt là đại dịch COVID-19 đã tác động tiêu cực đến năng lực tài chính của doanh nghiệp và cá nhân. Tình trạng sụt giảm thanh khoản trên thị trường bất động sản và chứng khoán tiếp tục tạo áp lực lớn lên chất lượng tài sản ngân hàng. Bên cạnh đó, sự chuyển dịch nhanh chóng sang ngân hàng số, dịch vụ tài chính công nghệ (fintech) và cho vay trực tuyến mở ra cơ hội kinh doanh mới nhưng cũng đặt ra thách thức trong kiểm soát rủi ro tín dụng.
Trong lý luận và thực tiễn quản trị, mối quan hệ giữa khả năng sinh lời và nợ xấu vẫn còn nhiều quan điểm trái chiều. Một mặt, khả năng sinh lời cao tạo nguồn lực tài chính dồi dào giúp ngân hàng chủ động trích lập dự phòng rủi ro, đầu tư công nghệ thẩm định và xử lý nợ xấu hiệu quả. Mặt khác, xu hướng chạy theo lợi nhuận ngắn hạn có thể khiến ngân hàng nới lỏng các tiêu chuẩn cấp tín dụng, dẫn đến nguy cơ nợ xấu gia tăng trong tương lai. Nhận diện rõ bản chất và mức độ tác động của khả năng sinh lời đến nợ xấu là vấn đề có tính cấp thiết cao.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát:
Xác định tác động của các chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời cùng các yếu tố vi mô và vĩ mô đến nợ xấu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp, khuyến nghị nhằm hạn chế nợ xấu và bảo đảm an toàn hệ thống.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nợ xấu, khả năng sinh lời và các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu của ngân hàng thương mại.
- Khái quát và phân tích thực trạng hoạt động tín dụng, nợ xấu và khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2013–2023.
- Xây dựng mô hình định lượng nhằm xác định chiều hướng và mức độ tác động của các chỉ tiêu khả năng sinh lời, các nhân tố nội tại (vi mô) và môi trường kinh tế (vĩ mô) đến nợ xấu của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
- Đánh giá những kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và đề xuất hệ thống giải pháp đối với các ngân hàng thương mại, cùng các kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của khả năng sinh lời đến nợ xấu tại các ngân hàng thương mại, bao gồm các nhân tố nội tại của ngân hàng và nhân tố môi trường vĩ mô.
- Phạm vi nội dung: Phân tích thực trạng và mối quan hệ định lượng giữa các chỉ tiêu sinh lời (ROA, ROE, NIM) với tỷ lệ nợ xấu (NPL) và các biến số liên quan.
- Phạm vi không gian: 25 ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ năm 2013 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật, chuẩn mực quốc tế và các lý thuyết tài chính - ngân hàng:
- Khung pháp lý và chuẩn mực: Căn cứ Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 (Khoản 3 Điều 107 quy định về các hình thức cấp tín dụng); Thông tư số 02/2013/TT-NHNN, Thông tư số 09/2014/TT-NHNN và Thông tư số 11/2021/TT-NHNN về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro; Thông tư số 14/2023/TT-NHNN về quản trị rủi ro; các chuẩn mực phân loại nợ và an toàn vốn của Ủy ban Basel (Basel II, Basel III), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2019) và Ngân hàng Thế giới (WB, 2015).
- Khái niệm cốt lõi:
- Rủi ro tín dụng: Khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động ngân hàng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trả nợ theo cam kết.
- Nợ xấu (NPL): Các khoản nợ nội bảng thuộc nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
- Khả năng sinh lời: Năng lực khai thác và sử dụng các nguồn lực tài sản, vốn để tạo ra thu nhập vượt trội so với chi phí, được đo lường chủ yếu qua tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM).
| Chỉ tiêu |
Công thức xác định |
Ngưỡng tiêu chuẩn/Thông lệ |
| Tỷ lệ nợ xấu (NPL) |
$\frac{\text{Nợ nhóm 3 + Nợ nhóm 4 + Nợ nhóm 5}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$ |
Dưới 3% (Việt Nam); dưới 5% (Ngân hàng Thế giới) |
| Tỷ lệ nợ quá hạn |
$\frac{\text{Nợ quá hạn}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$ |
Không vượt quá 5% (Basel III) |
| Tỷ lệ dự phòng RRTD (LLP) |
$\frac{\text{Dự phòng rủi ro tín dụng}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$ |
Đảm bảo bao phủ tổn thất nợ xấu |
| Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) |
$\frac{\text{Lợi nhuận ròng}}{\text{Tổng tài sản bình quân}} \times 100%$ |
Mức ổn định: 1,0% – 2,0% |
| Tỷ suất sinh lời trên VCSH (ROE) |
$\frac{\text{Lợi nhuận ròng}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}} \times 100%$ |
Mức hợp lý: 10% – 20% |
| Thu nhập lãi cận biên (NIM) |
$\frac{\text{Thu nhập lãi thuần}}{\text{Tài sản sinh lãi bình quân}} \times 100%$ |
Mức lý tưởng tại Việt Nam: 3,2% – 4,0% |
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp định tính: Thu thập, tổng hợp và phân tích dữ liệu thứ cấp từ sách báo, tạp chí chuyên ngành, các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước; phân tích báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 25 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2013–2023.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng thống kê mô tả và ma trận hệ số tương quan để kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến. Khóa luận triển khai các kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng gồm: mô hình bình phương bé nhất tổng quát (GLS), mô hình hiệu ứng cố định (FEM), mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM). Để khắc phục triệt để các khuyết tật của mô hình như hiện tượng nội sinh, phương sai thay đổi và tự tương quan, tác giả ứng dụng phương pháp Moment tổng quát hệ thống (System GMM) của Arellano và Bond (1991) với các biến trễ làm biến công cụ.
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo thường niên đã kiểm toán của 25 ngân hàng thương mại Việt Nam; các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Thế giới (WB).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về nợ xấu và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết về nợ xấu, rủi ro tín dụng và khả năng sinh lời trong hoạt động của ngân hàng thương mại. Tác giả phân tích các nguyên nhân cốt lõi phát sinh nợ xấu theo bốn nhóm:
- Nguyên nhân khách quan: Biến động chu kỳ kinh tế, suy thoái, lạm phát, bất ổn địa chính trị, tác động từ thiên tai và dịch bệnh (như đại dịch COVID-19 gây ảnh hưởng đến khoảng 900 ngàn tỷ đồng dư nợ tín dụng theo thống kê sơ bộ của Ngân hàng Nhà nước); các hạn chế về độ trễ và tính cập nhật dữ liệu của Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC).
- Nguyên nhân từ phía ngân hàng: Chính sách tín dụng mở rộng quá mức, nới lỏng điều kiện cho vay nhằm chạy theo thị phần; quy trình thẩm định giá trị tài sản bảo đảm thiếu chính xác; giám sát sau giải ngân lỏng lẻo; rủi ro đạo đức của cán bộ tín dụng khi làm giả hồ sơ hoặc nâng khống giá trị tài sản bảo đảm.
- Nguyên nhân từ phía khách hàng: Sử dụng vốn sai mục đích, chuyển vốn sang các lĩnh vực đầu cơ rủi ro cao (chứng khoán, bất động sản); năng lực quản trị tài chính yếu kém dẫn đến đứt gãy dòng tiền; khách hàng cố tình chây ì, thiếu thiện chí hoàn trả nợ.
- Nguyên nhân từ tài sản bảo đảm: Giá trị tài sản bảo đảm sụt giảm do biến động thị trường; tính thanh khoản kém của các tài sản chuyên biệt; tranh chấp pháp lý về quyền sở hữu hoặc tài sản bị thế chấp nhiều nơi.
Chương này cũng phân tích quy định trích lập dự phòng theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN, bao gồm dự phòng chung (0,75% tổng dư nợ nhóm 1 đến nhóm 4) và dự phòng cụ thể căn cứ vào giá trị khoản nợ, giá trị tài sản bảo đảm và tỷ lệ trích lập tương ứng từng nhóm nợ (nhóm 1: 0%, nhóm 2: 5%, nhóm 3: 20%, nhóm 4: 50%, nhóm 5: 100%). Đồng thời, tác giả tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Trịnh Quốc Trung & Nguyễn Văn Sang 2013; Nguyễn Thị Bích Ngọc & Nguyễn Hồng Vân 2020; Makri và cs 2014; Klein 2013; Messai & Jouini 2013) nhằm giải thích cơ chế tác động hai chiều giữa các chỉ tiêu sinh lời (ROA, ROE, NIM) và tỷ lệ nợ xấu.
Chương 2: Thực trạng nợ xấu, khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2013-2023
Chương 2 mô tả bức tranh toàn cảnh về cơ cấu tổ chức và hoạt động kinh doanh của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam:
- Cơ cấu hệ thống ngân hàng: Hệ thống có 49 ngân hàng thương mại đang hoạt động, gồm 4 ngân hàng thương mại nhà nước, 31 ngân hàng thương mại cổ phần, 9 ngân hàng 100% vốn nước ngoài, 2 ngân hàng liên doanh, 1 ngân hàng hợp tác xã và 2 ngân hàng chính sách. Khối ngân hàng thương mại nhà nước giữ vai trò trụ cột, nắm giữ khoảng 50% tổng tài sản và 55% tổng dư nợ toàn hệ thống.
- Quá trình tái cơ cấu: Giai đoạn 2011–2015 diễn ra nhiều thương vụ sáp nhập, mua bán (M&A) và xử lý ngân hàng yếu kém, làm giảm số lượng ngân hàng thương mại cổ phần từ 37 xuống còn 28 vào năm 2015.
- Tăng trưởng tín dụng (LG): Giai đoạn 2013–2016 ghi nhận tốc độ tăng trưởng tín dụng tăng mạnh từ 12,7% (năm 2013) lên 18,25% (năm 2016). Giai đoạn 2019–2023 chứng kiến sự phân hóa lớn khi nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân (Techcombank, VPBank, ACB, MB Bank) tập trung vào phân khúc bán lẻ và duy trì mức tăng trưởng lợi nhuận bình quân trên 15%/năm.
- Thực trạng nợ xấu và khả năng sinh lời: Phân tích diễn biến biến động của tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ trích lập dự phòng (LLP), các chỉ số ROA, ROE và NIM của các nhóm ngân hàng trước, trong và sau đại dịch COVID-19, chỉ ra sự gia tăng nợ xấu trong năm 2023 do sự đóng băng của thị trường bất động sản và sự suy giảm khả năng trả nợ của doanh nghiệp.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết việc thiết kế mô hình hồi quy dữ liệu bảng của 25 ngân hàng thương mại Việt Nam trong 10 năm (2013–2023):
- Mô hình nghiên cứu: Biến phụ thuộc là Tỷ lệ nợ xấu ($NPL_{it}$). Các biến độc lập chính đại diện cho khả năng sinh lời gồm $ROA_{it}$, $ROE_{it}$, $NIM_{it}$. Các biến kiểm soát cấp ngân hàng (vi mô) gồm: Nợ xấu kỳ trước ($NPL_{it-1}$), Tốc độ tăng trưởng tín dụng ($LG_{it}$), Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro ($LLP_{it}$), Quy mô ngân hàng ($SIZE_{it}$), Đòn bẩy tài chính ($LEV_{it}$). Các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô gồm: Tăng trưởng kinh tế ($GDP_t$), Tỷ lệ lạm phát ($INF_t$) và Lãi suất thực.
- Kiểm định và ước lượng mô hình: Tác giả tiến hành thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan giữa các biến, thực hiện hồi quy qua các mô hình OLS, FEM, REM và GLS. Nhằm kiểm soát biến nội sinh và tự tương quan, mô hình hồi quy GMM hai bước (System GMM) được lựa chọn là mô hình chủ đạo.
- Kết quả hồi quy thực nghiệm:
- Nợ xấu kỳ trước ($NPL_{it-1}$) có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê ở mức cao đến nợ xấu hiện tại, phản ánh tính chất dai dẳng của rủi ro tín dụng.
- Các chỉ tiêu khả năng sinh lời ($ROA$, $ROE$) có mối quan hệ nghịch chiều có ý nghĩa thống kê với tỷ lệ nợ xấu ($NPL$), khẳng định ngân hàng có hiệu quả sinh lời tốt có điều kiện quản trị rủi ro chặt chẽ và hạn chế phát sinh nợ xấu.
- Chỉ số $NIM$ thể hiện mối liên hệ với chất lượng danh mục tín dụng, đòi hỏi ngân hàng phải cân đối giữa biên lãi thuần và mức độ chấp nhận rủi ro của khách hàng vay vốn.
- Tốc độ tăng trưởng tín dụng ($LG$) và Quy mô ngân hàng ($SIZE$) có tác động đáng kể đến nợ xấu; sự tăng trưởng quy mô quá nhanh nếu không đi kèm kiểm soát rủi ro sẽ làm gia tăng nợ xấu.
- Biến vĩ mô lạm phát ($INF$) tác động cùng chiều, trong khi tăng trưởng kinh tế ($GDP$) tác động ngược chiều tới tỷ lệ nợ xấu.
Chương 4: Khuyến nghị, giải pháp nhằm hạn chế nợ xấu tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam
Dựa trên kết quả nghiên cứu định lượng và phân tích thực trạng, Chương 4 đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể:
- 6 nhóm giải pháp đối với các ngân hàng thương mại:
- Tăng cường hiệu quả sinh lời: Nâng cao chất lượng tài sản sinh lời, duy trì tỷ lệ ROA, ROE và NIM ở mức hợp lý, tránh việc tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn bằng cách hạ chuẩn tín dụng.
- Quản lý dự phòng hợp lý: Thực hiện trích lập dự phòng rủi ro tín dụng đầy đủ, chính xác theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN nhằm xây dựng bộ đệm tài chính vững chắc.
- Kiểm soát chi phí hoạt động: Tối ưu hóa hệ số chi phí trên thu nhập (CIR), tiết giảm chi phí quản lý thông qua tự động hóa và tinh gọn quy trình.
- Đẩy mạnh thu nhập phi lãi: Đa dạng hóa nguồn thu từ dịch vụ thanh toán, bảo hiểm (bancassurance), ngoại hối và các dịch vụ ngân hàng số nhằm giảm sự phụ thuộc vào tín dụng truyền thống.
- Thích ứng với điều kiện kinh tế: Xây dựng các kịch bản kiểm tra sức chịu đựng (stress testing) trước biến động của lạm phát, lãi suất và các cú sốc vĩ mô.
- Kiểm soát rủi ro tăng trưởng quy mô: Hạn chế tăng trưởng tín dụng quá nóng; nâng cao chất lượng thẩm định, định giá tài sản bảo đảm và giám sát chặt chẽ quá trình sử dụng vốn sau giải ngân.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước:
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về phân loại nợ và trích lập dự phòng; nâng cấp hệ thống hạ tầng dữ liệu và rút ngắn độ trễ thông tin của Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC); tăng cường giám sát an toàn vi mô và vĩ mô.
- Đối với Chính phủ và các cơ quan quản lý: Duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiềm chế lạm phát; hoàn thiện hành lang pháp lý liên quan đến xử lý nợ xấu, quyền xử lý tài sản bảo đảm và hỗ trợ hoạt động của Công ty Quản lý Tài sản (VAMC).
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực nghiệm chính:
- Xác lập cơ sở định lượng chứng minh nợ xấu chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi tính trễ ($NPL_{t-1}$), nghĩa là các khoản nợ xấu tích lũy trong quá khứ nếu không được xử lý triệt để sẽ tiếp tục gây áp lực gia tăng nợ xấu trong kỳ hiện tại.
- Chứng minh thực nghiệm tác động ngược chiều của khả năng sinh lời ($ROA$, $ROE$) đến tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) tại 25 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2013–2023. Hiệu quả sinh lời cao cung cấp nguồn lực tài chính cho công tác trích lập dự phòng, đầu tư hệ thống quản trị rủi ro và sàng lọc tín dụng.
- Đánh giá tác động đa chiều của các yếu tố quy mô tài sản ($SIZE$), trích lập dự phòng ($LLP$), tăng trưởng tín dụng ($LG$) cùng các biến số vĩ mô ($GDP$, $INF$, lãi suất) đến rủi ro nợ xấu.
- Đóng góp của khóa luận:
- Khóa luận cập nhật chuỗi số liệu 10 năm (2013–2023), bao quát toàn bộ giai đoạn tái cơ cấu, giai đoạn chịu ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 và giai đoạn phục hồi kinh tế đầy biến động.
- Tiếp cận toàn diện mối quan hệ giữa khả năng sinh lời và nợ xấu dưới cả góc độ vi mô nội tại ngân hàng và môi trường vĩ mô, khắc phục các khoảng trống nghiên cứu mang tính riêng lẻ trước đây.
- Áp dụng phương pháp hồi quy GMM hệ thống của Arellano và Bond (1991), kiểm soát hiện tượng nội sinh và tự tương quan, đảm bảo tính vững và độ tin cậy của các ước lượng kinh tế lượng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Mẫu nghiên cứu thực nghiệm gồm 25 ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng thương mại nhà nước, chưa bao quát được toàn bộ 49 tổ chức tín dụng đang hoạt động (như các ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài).
- Số liệu nghiên cứu dựa trên các báo cáo tài chính và báo cáo thường niên công khai; chưa tiếp cận được dữ liệu chi tiết nội bộ về từng phân khúc nợ xấu vi mô theo ngành nghề kinh tế.
- Các yếu tố liên quan đến chuyển đổi số, công nghệ tài chính (fintech) và cho vay số mới được phân tích định tính, chưa được lượng hóa thành các biến số đo lường cụ thể trong mô hình hồi quy.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam và kéo dài chuỗi thời gian phân tích sau năm 2023.
- Bổ sung các biến số định lượng phản ánh mức độ ứng dụng ngân hàng số, tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn Basel II/Basel III và các chỉ số đo lường rủi ro thanh khoản vào mô hình.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Tài liệu cung cấp cơ sở lý luận, phương pháp luận nghiên cứu dữ liệu bảng và ứng dụng mô hình GMM hệ thống trong phân tích tài chính ngân hàng.
- Cán bộ nghiên cứu và quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng chính sách tín dụng cân bằng giữa mục tiêu sinh lời và mục tiêu kiểm soát rủi ro tài sản.
- Cơ quan hoạch định chính sách: Tham khảo để hoàn thiện các quy định về tỷ lệ an toàn vốn, phân loại nợ và phát triển hệ thống thông tin tín dụng.
- Các nội dung đáng tham khảo:
- Khung hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro (Thông tư 11/2021/TT-NHNN, Thông tư 14/2023/TT-NHNN, Luật Các TCTD 2024).
- Quy trình thực hiện ước lượng mô hình dữ liệu bảng qua các bước kiểm định OLS, FEM, REM, GLS và System GMM.
- Hệ thống 6 nhóm giải pháp quản trị nợ xấu gắn kết chặt chẽ giữa khả năng sinh lời, quản lý dự phòng và kiểm soát chi phí.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu và phạm vi thời gian nào để phân tích thực nghiệm?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên đã kiểm toán của 25 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong khoảng thời gian 10 năm, từ năm 2013 đến năm 2023.
2. Phương pháp kinh tế lượng nào được tác giả sử dụng để xử lý hiện tượng nội sinh trong mô hình?
Tác giả sử dụng phương pháp Moment tổng quát hệ thống (System GMM) của Arellano và Bond (1991), sử dụng các giá trị trễ của biến phụ thuộc và biến độc lập làm biến công cụ để khắc phục hiện tượng nội sinh, phương sai thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu bảng.
3. Theo khung lý thuyết của đề tài, các ngưỡng tiêu chuẩn đối với tỷ lệ nợ xấu (NPL) và biên thu nhập lãi thuần (NIM) là bao nhiêu?
Tỷ lệ nợ xấu (NPL) được xem là an toàn khi duy trì dưới 3% theo chuẩn mực của Việt Nam và dưới 5% (lý tưởng từ 1% đến 3%) theo tiêu chuẩn Ngân hàng Thế giới. Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) được đánh giá là lý tưởng tại các ngân hàng Việt Nam khi dao động trong khoảng từ 3,2% đến 4,0%.
4. Mức trích lập dự phòng rủi ro cụ thể cho từng nhóm nợ được quy định như thế nào trong văn bản pháp luật được trích dẫn?
Căn cứ Thông tư số 11/2021/TT-NHNN, tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể ($r$) đối với các nhóm nợ được quy định: Nợ nhóm 1 (đủ tiêu chuẩn): 0%; Nợ nhóm 2 (cần chú ý): 5%; Nợ nhóm 3 (dưới tiêu chuẩn): 20%; Nợ nhóm 4 (nghi ngờ): 50%; Nợ nhóm 5 (có khả năng mất vốn): 100%. Mức dự phòng chung là 0,75% trên tổng số dư nợ từ nhóm 1 đến nhóm 4.
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào đối với các ngân hàng thương mại?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp chính: (1) Tăng cường hiệu quả sinh lời bền vững; (2) Quản lý và trích lập dự phòng rủi ro hợp lý; (3) Kiểm soát chi phí hoạt động qua tỷ lệ CIR; (4) Đẩy mạnh đa dạng hóa nguồn thu nhập phi lãi; (5) Thích ứng linh hoạt với các biến động kinh tế vĩ mô; (6) Kiểm soát rủi ro từ tăng trưởng tín dụng và quy mô tài sản quá nóng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Phương Uyên đã thực hiện nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về tác động của khả năng sinh lời đến nợ xấu tại 25 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2013–2023. Thông qua việc kết hợp giữa phân tích cơ sở lý luận, dữ liệu thực tiễn và mô hình kinh tế lượng System GMM hiện đại, tác giả đã lượng hóa rõ nét chiều hướng tác động của các chỉ tiêu sinh lời (ROA, ROE, NIM), nợ xấu quá khứ cùng các yếu tố vi mô và vĩ mô đến rủi ro tín dụng. Các phát hiện thực nghiệm là căn cứ thực tiễn vững chắc để xây dựng hệ thống 6 nhóm giải pháp dành cho các ngân hàng thương mại, kết hợp cùng các kiến nghị quản lý vĩ mô đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ nhằm nâng cao chất lượng tài sản và bảo đảm sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam.