Tổng quan nghiên cứu

Thị trường công nghệ tài chính tại Việt Nam đã ghi nhận bước tăng trưởng vượt bậc khi số lượng doanh nghiệp Fintech tăng từ 10 đơn vị vào năm 2010 lên hơn 187 công ty vào năm 2023. Song hành cùng xu hướng đó, giá trị giao dịch thanh toán kỹ thuật số đã mở rộng từ 5,5 tỷ USD năm 2017 lên hơn 24 tỷ USD vào năm 2023, trong khi tỷ lệ thanh toán không dùng tiền mặt trong cộng đồng đạt mức khoảng 95% ở giai đoạn hậu đại dịch. Sự phát triển mạnh mẽ của các giải pháp tài chính sáng tạo này vừa mở ra cơ hội tối ưu hóa chi phí vận hành cho các định chế tài chính, vừa tạo nên áp lực cạnh tranh trực tiếp lên thị phần và biên lợi nhuận của hệ thống ngân hàng truyền thống.

Trước bối cảnh chuyển dịch số sâu rộng, đề tài tập trung giải quyết bài toán định lượng về tác động nhiều chiều của Fintech đối với hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Mục tiêu cụ thể của công trình là đo lường mức độ ảnh hưởng của làn sóng công nghệ tài chính đến các chỉ tiêu sinh lời cốt lõi, bao gồm tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và biên thu nhập lãi thuần (NIM). Không gian nghiên cứu bao quát dữ liệu của 26 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên ba sàn giao dịch chứng khoán HOSE, HNX và UPCOM trong khung thời gian kéo dài 9 năm, từ năm 2016 đến năm 2024.

Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc, hỗ trợ các nhà quản trị ngân hàng cân bằng giữa việc mở rộng tín dụng với kiểm soát rủi ro. Kết quả phân tích tạo tiền đề để các ngân hàng duy trì tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) ở ngưỡng tối ưu từ 30% đến 40%, đồng thời cải thiện năng lực tự chủ vốn và gia tăng hiệu quả sử dụng tài sản trong kỷ nguyên số hóa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của hai lý thuyết kinh tế hiện đại nhằm luận giải mối quan hệ tương tác giữa các tổ chức Fintech và ngân hàng thương mại:

Thứ nhất, Lý thuyết người tiêu dùng (Consumer Theory của Aaker và Keller, 1990) chỉ ra rằng khi một dịch vụ mới xuất hiện mang lại giá trị gia tăng vượt trội về tính tiện lợi, tốc độ xử lý tức thì và chi phí hợp lý, người tiêu dùng sẽ có xu hướng chuyển dịch hành vi tiêu dùng từ dịch vụ truyền thống sang dịch vụ mới. Sự trỗi dậy của các ứng dụng ví điện tử, thanh toán qua mã QR và nền tảng cho vay trực tuyến đã thu hút lượng lớn khách hàng cá nhân, tạo sức ép cạnh tranh khiến ngân hàng truyền thống đứng trước nguy cơ suy giảm thị phần nếu không kịp thời đổi mới.

Thứ hai, Lý thuyết đổi mới đột phá (Disruptive Innovation Theory của Christensen, 1997) giải thích cách thức các doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ tiếp cận thị trường từ những phân khúc khách hàng chưa được phục vụ đầy đủ, cung cấp sản phẩm với chi phí thấp và quy trình tự động hóa cao. Khi công nghệ hoàn thiện, các giải pháp này dần thay thế mô hình kinh doanh truyền thống, định hình lại cấu trúc ngành tài chính.

Các khái niệm trọng tâm trong mô hình bao gồm: Công nghệ tài chính (Fintech - đo lường bằng logarit tự nhiên số lượng công ty hoạt động), Hiệu quả hoạt động ngân hàng (đại diện bởi ROA, ROE, NIM), Quy mô ngân hàng (SIZE), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP), Tỷ lệ dư nợ cho vay khách hàng (LOAN), Tốc độ tăng trưởng tín dụng (DG) và Tỷ lệ nợ xấu (NPL). Mô hình hồi quy tổng quát được thiết lập nhằm phân tích tác động đồng thời của chỉ số Fintech cùng các biến kiểm soát nội tại và biến kinh tế vĩ mô như tăng trưởng GDP và lạm phát (INF).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán thường niên của 26 ngân hàng thương mại Việt Nam, các báo cáo chuyên đề của Ngân hàng Nhà nước, Tổng cục Thống kê và cơ sở dữ liệu quốc tế Statista trong giai đoạn 2016 – 2024, hình thành bộ dữ liệu bảng cân bằng với 234 quan sát. Mẫu nghiên cứu được lựa chọn toàn diện từ danh sách các ngân hàng niêm yết công khai trên ba sàn HOSE, HNX và UPCOM, đảm bảo tính minh bạch, độ tin cậy và đại diện cho hơn 80% tổng tài sản của toàn hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

Quy trình phân tích định lượng được thực hiện tuần tự qua các bước: hồi quy bình phương nhỏ nhất (OLS gộp), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Kiểm định Hausman được áp dụng nhằm lựa chọn mô hình thống kê phù hợp nhất giữa FEM và REM. Nhằm khắc phục triệt để các khuyết tật phổ biến trong dữ liệu bảng tài chính như hiện tượng phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và đặc biệt là vấn đề biến nội sinh, nghiên cứu sử dụng phương pháp ước lượng moment tổng quát dạng hệ thống (System GMM). Việc áp dụng GMM đảm bảo các hệ số ước lượng thu được đạt độ chính xác cao, vững và không bị chệch.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm trên mẫu dữ liệu 26 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2016 – 2024 đã mang lại những phát hiện then chốt sau:

Thứ nhất, sự gia tăng số lượng các công ty Fintech trên thị trường có mối tương quan ngược chiều với biên thu nhập lãi thuần (NIM) và tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) của các ngân hàng truyền thống. Khi thị trường xuất hiện hơn 120 triệu tài khoản ví điện tử và dòng tiền giao dịch bán lẻ phân tán sang các kênh trung gian thanh toán, biên lãi thuần của ngân hàng chịu áp lực thu hẹp đáng kể.

Thứ hai, tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (LOAN) của hệ thống ngân hàng tăng trưởng liên tục từ mức bình quân 60,06% năm 2016 lên mức 65,71% vào năm 2024. Hoạt động tín dụng tiếp tục đóng vai trò trụ cột trong việc tạo ra doanh thu từ lãi, tuy nhiên có sự phân hóa rõ rệt giữa nhóm ngân hàng có gốc quốc doanh (duy trì tỷ lệ trên 70%) và nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân.

Thứ ba, quy mô ngân hàng (SIZE) và tỷ lệ an toàn vốn chủ sở hữu (CAP) có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính tổng thể. Các ngân hàng có tiềm lực tài chính vững mạnh thể hiện năng lực thích ứng công nghệ vượt trội, đầu tư đồng bộ cho hạ tầng chuyển đổi số và nâng tỷ lệ giao dịch qua kênh số lên mức trên 90%.

Thứ tư, biến tỷ lệ nợ xấu (NPL) thể hiện mối tương quan âm có ý nghĩa thống kê đối với ROA và ROE. Khi nợ xấu gia tăng, gánh nặng trích lập dự phòng rủi ro tín dụng làm bào mòn trực tiếp lợi nhuận ròng của ngân hàng.

Thảo luận kết quả

Kết quả hồi quy thực nghiệm phản ánh rõ nét bản chất hai mặt của làn sóng Fintech tại thị trường Việt Nam. Trong ngắn hạn, sự bùng nổ của các giải pháp tài chính thay thế như thanh toán số và cho vay ngang hàng đã chia sẻ thị phần dịch vụ truyền thống, gây áp lực suy giảm lên các chỉ số sinh lời cốt lõi. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh này lại chính là động lực thúc đẩy các ngân hàng tái cấu trúc mô hình vận hành.

Nhiều ngân hàng tiên phong như TPBank, MB, VIB và VPBank đã chủ động hợp tác với các startup công nghệ, tích hợp các giải pháp định danh khách hàng điện tử (eKYC) với hơn 18,8 triệu tài khoản mở mới, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và công nghệ chuỗi khối. Sự chuyển dịch này giúp tối ưu hóa chi phí vận hành, duy trì tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) ở mức hiệu quả từ 30% đến 40%.

Kết quả của luận văn hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu quốc tế của Phan và cộng sự (2020) tại Indonesia, Wu và Yuan (2021) tại Trung Quốc, cũng như nghiên cứu trong nước của Đinh Thị Thu Hồng và Nguyễn Hữu Tuấn (2021). Đồng thời, công trình bổ sung thêm góc nhìn thực chứng cho nghiên cứu của Bùi Huy Trung và cộng sự (2023) khi khẳng định việc tích cực số hóa nội bộ và liên kết đối tác sẽ chuyển hóa rủi ro gián đoạn thành lợi thế cạnh tranh dài hạn.

Toàn bộ các diễn biến thống kê mô tả, ma trận tương quan và kết quả hồi quy GMM có thể được trực quan hóa qua hệ thống bảng số liệu tổng hợp cùng các đồ thị đường biểu diễn xu hướng biến động của chỉ tiêu tín dụng và nợ xấu qua các năm.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn đề xuất bốn nhóm giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại Việt Nam:

Thứ nhất, đối với ban điều hành các ngân hàng thương mại: Cần đẩy nhanh chiến lược xây dựng hệ sinh thái ngân hàng mở (Open Banking) thông qua việc kết nối mở rộng API với hơn 187 doanh nghiệp Fintech hiện hành. Ngân hàng cần chuyển dịch trọng tâm từ cạnh tranh đối đầu sang hợp tác chia sẻ dữ liệu và hạ tầng, đặt mục tiêu nâng tỷ trọng thu nhập từ dịch vụ phi tín dụng lên trên 25% trong tổng cơ cấu doanh thu và hạ tỷ lệ CIR xuống dưới 32% trong lộ trình từ năm 2025 đến năm 2027.

Thứ hai, đối với khối quản trị rủi ro và công nghệ thông tin tại ngân hàng: Tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) vào quy trình chấm điểm tín dụng tự động. Giải pháp này giúp rút ngắn thời gian phê duyệt hồ sơ vay vốn xuống dưới 10 phút, đồng thời kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu danh mục ở ngưỡng an toàn dưới 1,8%, giảm thiểu áp lực trích lập dự phòng trong giai đoạn 2025 – 2026.

Thứ ba, đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý thử nghiệm có kiểm soát (Regulatory Sandbox) cho các hoạt động tài chính mới và hướng dẫn thực thi đồng bộ Nghị định 52/2024/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt. Mục tiêu là gia tăng tỷ lệ dân số trưởng thành sở hữu tài khoản thanh toán số lên mức trên 90% trong năm 2025, tạo hành lang pháp lý an toàn cho sự liên kết giữa Fintech và ngân hàng.

Thứ tư, đối với Chính phủ và các cơ quan quản lý: Hoàn thiện cơ sở dữ liệu định danh dân cư quốc gia để kết nối an toàn với hệ thống ngân hàng, đẩy mạnh chính sách phát triển hạ tầng số tại các khu vực nông thôn nhằm hiện thực hóa mục tiêu tài chính toàn diện quốc gia trong tầm nhìn chiến lược đến năm 2030.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho bốn nhóm đối tượng chuyên môn:

Nhóm thứ nhất bao gồm ban lãnh đạo và các chuyên viên hoạch định chiến lược tại các ngân hàng thương mại: Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng về tác động của từng nhân tố công nghệ và tài chính, hỗ trợ xây dựng lộ trình đầu tư hạ tầng số và phát triển các sản phẩm liên kết tối ưu hóa lợi nhuận.

Nhóm thứ hai là các nhà sáng lập và đội ngũ phát triển sản phẩm tại các công ty Fintech: Luận văn giúp các startup hiểu rõ cấu trúc vận hành, nhu cầu kết nối và điểm nghẽn của hệ thống ngân hàng truyền thống, từ đó thiết kế các mô hình hợp tác B2B hiệu quả trong lĩnh vực eKYC, cổng thanh toán và chia sẻ rủi ro tín dụng.

Nhóm thứ ba là các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý tài chính: Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng phát triển Fintech giai đoạn 2016 – 2024, làm căn cứ thực tiễn để ban hành các quy chế giám sát, quản lý rủi ro hệ thống và mở rộng cơ chế thử nghiệm sandbox.

Nhóm thứ tư là các giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Đây là nguồn tài liệu học thuật giá trị về mặt phương pháp luận, hướng dẫn quy trình xử lý dữ liệu bảng với ước lượng GMM và cung cấp khung lý thuyết cập nhật về chuyển đổi số ngành tài chính.

Câu hỏi thường gặp

Sự phát triển của Fintech tác động như thế nào đến biên lãi thuần (NIM) của các ngân hàng thương mại?
Nghiên cứu cho thấy Fintech tạo ra áp lực cạnh tranh ngắn hạn làm suy giảm chỉ số NIM. Nguyên nhân do các kênh thanh toán số và ví điện tử thu hút lượng tiền gửi không kỳ hạn giá rẻ, đồng thời các nền tảng cho vay trực tuyến cạnh tranh trực tiếp trên phân khúc bán lẻ, buộc ngân hàng phải điều chỉnh lãi suất cho vay và chi phí huy động.

Tại sao luận văn lại lựa chọn phương pháp ước lượng GMM thay vì hồi quy OLS hay FEM/REM thông thường?
Dữ liệu bảng tài chính ngân hàng thường xuất hiện các vấn đề nghiêm trọng như biến nội sinh, tự tương quan và phương sai thay đổi giữa các năm. Phương pháp GMM sử dụng các biến trễ làm công cụ đo lường, giúp xử lý triệt để hiện tượng nội sinh và cung cấp các ước lượng thống kê vững, không bị chệch.

Các ngân hàng thương mại Việt Nam có thể tối ưu chi phí vận hành nhờ ứng dụng Fintech bằng cách nào?
Thông qua việc triển khai công nghệ eKYC và AI tự động hóa quy trình, các ngân hàng tiên phong như TPBank hay MB đã cắt giảm chi phí nhân sự và vận hành chi nhánh vật lý. Điều này giúp hạ tỷ lệ CIR xuống ngưỡng 30% đến 40%, đồng thời xử lý giao dịch định danh khách hàng chỉ trong vài giây.

Yếu tố quy mô ngân hàng (SIZE) đóng vai trò gì trong quá trình chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả hoạt động?
Quy mô ngân hàng có tác động cùng chiều mạnh mẽ đến hiệu quả hoạt động. Các ngân hàng có tổng tài sản lớn sở hữu nguồn lực tài chính dồi dào để đầu tư các dự án công nghệ phức tạp như điện toán đám mây và chuỗi khối, khai thác lợi thế kinh tế nhờ quy mô để giảm chi phí biên trên mỗi giao dịch.

Khung pháp lý hiện hành tại Việt Nam đã tác động như thế nào đến sự phát triển của Fintech và ngân hàng?
Các chính sách quan trọng như Nghị định 52/2024/NĐ-CP và các định hướng chiến lược chuyển đổi số quốc gia đã tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho hoạt động thanh toán không tiền mặt. Khung khổ này vừa bảo vệ quyền lợi người dùng, vừa mở đường cho các mô hình hợp tác chính thức giữa Fintech và tổ chức tín dụng.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện tác động của Fintech đến hiệu quả hoạt động của 26 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2016 – 2024 bằng mô hình định lượng GMM hiện đại.
  • Kết quả thực nghiệm khẳng định sự trỗi dậy của Fintech tạo ra thách thức thu hẹp NIM trong ngắn hạn, nhưng mở ra cơ hội tối ưu hóa chi phí vận hành và cải thiện ROA, ROE thông qua hợp tác số hóa.
  • Tỷ lệ dư nợ cho vay trung bình của hệ thống đạt 65,71% vào năm 2024, đòi hỏi các ngân hàng phải kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu nhằm bảo toàn nguồn vốn sinh lời.
  • Kế hoạch triển khai giai đoạn 2025 – 2027 cần tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý thử nghiệm sandbox, ứng dụng AI trong quản trị rủi ro tín dụng và xây dựng hệ sinh thái Open Banking.
  • Các định chế tài chính và doanh nghiệp Fintech hãy chủ động liên kết chiến lược, tận dụng tối đa nền tảng công nghệ số để nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường tài chính Việt Nam.