Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam vận hành theo cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh hội nhập quốc tế, các quan hệ trao đổi, lưu thông hàng hóa giữa các chủ thể kinh doanh ngày càng phát triển mạnh mẽ cả về số lượng lẫn quy mô. Hợp đồng mua bán hàng hóa (MBHH) đóng vai trò là công cụ pháp lý cơ bản, thiết lập quyền và nghĩa vụ giữa các bên nhằm bảo đảm an toàn pháp lý cho các giao dịch thương mại. Tuy nhiên, sự bất cập, thiếu đồng bộ giữa hệ thống văn bản pháp luật (đặc biệt là giữa Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại), cùng với những vướng mắc phát sinh từ thực tiễn áp dụng tại doanh nghiệp thường dẫn đến rủi ro pháp lý và tranh chấp thương mại.
Tại Công ty TNHH Thương mại, In thiết kế Bắc Việt — một doanh nghiệp thường xuyên ký kết các hợp đồng mua bán hàng hóa có giá trị lớn với đối tác doanh nghiệp nhưng chưa thành lập phòng pháp chế chuyên trách mà giao cho phòng Kinh doanh phụ trách — việc nghiên cứu thực tiễn áp dụng pháp luật hợp đồng là yêu cầu cấp thiết nhằm hạn chế rủi ro và nâng cao năng lực quản trị.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận cơ bản về pháp luật điều chỉnh hợp đồng mua bán hàng hóa: khái niệm, đặc điểm, phân loại, nguồn luật điều chỉnh và các nguyên tắc pháp lý cốt lõi.
- Hệ thống hóa các quy định của pháp luật hiện hành về giao kết, thực hiện, sửa đổi, chấm dứt hợp đồng và giải quyết tranh chấp trong mua bán hàng hóa.
- Phân tích, đánh giá thực trạng thực hiện pháp luật về hợp đồng mua bán hàng hóa tại Công ty TNHH Thương mại, In thiết kế Bắc Việt; làm rõ kết quả đạt được, những hạn chế và chỉ ra nguyên nhân khách quan, chủ quan.
- Đề xuất các phương hướng, kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật điều chỉnh hợp đồng mua bán hàng hóa và các giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi tại Công ty TNHH Thương mại, In thiết kế Bắc Việt.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định:
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật hiện hành về hợp đồng mua bán hàng hóa và thực tiễn thực hiện các quy định này tại Công ty TNHH Thương mại, In thiết kế Bắc Việt.
- Phạm vi không gian: Hệ thống quy phạm pháp luật Việt Nam trên phạm vi cả nước; thực tiễn giao kết và thực hiện hợp đồng của Công ty Bắc Việt trên thị trường nội địa với đối tượng khách hàng chủ yếu là các tổ chức, doanh nghiệp.
- Phạm vi thời gian: Lịch sử hình thành các quy định pháp luật về hợp đồng từ thời kỳ đổi mới đến nay (trọng tâm là Luật Thương mại 2005 và Bộ luật Dân sự 2015); dữ liệu thực tế tại Công ty Bắc Việt được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2015 – 2017).
- Phạm vi nội dung chuyên biệt: Tập trung nghiên cứu thực tiễn thực hiện hợp đồng trong lĩnh vực quà tặng doanh nghiệp — mảng hoạt động kinh doanh chủ lực chiếm 70% tổng doanh thu của công ty (theo Báo cáo tài chính năm 2016).
Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu
Công trình được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật, kết hợp với các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:
- Phương pháp tổng hợp: Hệ thống hóa các quan điểm lý luận, văn bản quy phạm pháp luật và tài liệu thực tế từ đơn vị thực tập để hình thành khung lý thuyết và bức tranh thực tiễn.
- Phương pháp liệt kê: Trình bày chi tiết các nhóm quy phạm, quan điểm học thuật và các điều khoản điều chỉnh hợp đồng thương mại.
- Phương pháp phân tích, đánh giá: Xem xét bản chất các điều khoản luật định, làm rõ những điểm bất cập trong các quy định hiện hành và đánh giá thực trạng áp dụng hợp đồng tại doanh nghiệp.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh sự thay đổi giữa các văn bản luật qua các thời kỳ (Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế 1989, Bộ luật Dân sự 1995/2005/2015, Luật Thương mại 1997/2005) và đối chiếu quy định pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực pháp lý quốc tế.
Hệ thống cơ sở pháp lý và nguồn dữ liệu sử dụng trong khóa luận bao gồm:
- Văn bản pháp luật quốc gia: Hiến pháp năm 2013; Bộ luật Dân sự năm 2015; Luật Thương mại năm 2005; các văn bản hướng dẫn thi hành như Nghị định 22/2017/NĐ-CP (về hòa giải thương mại), Nghị định 158/2006/NĐ-CP (về mua bán hàng hóa qua Sở Giao dịch hàng hóa), Nghị định 187/2013/NĐ-CP (hướng dẫn hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế), Nghị định 144/2006/NĐ-CP, Quyết định 02/2012/QĐ-TTg và Quyết định 35/2015/QĐ-TTg (về danh mục hàng hóa, dịch vụ thiết yếu phải đăng ký hợp đồng theo mẫu).
- Điều ước và tập quán thương mại quốc tế: Công ước Viên năm 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG — có hiệu lực tại Việt Nam từ 01/01/2017), Công ước La Hay 1955, các hiệp định GATT/GATS của WTO, Bộ quy tắc Incoterms 2010 của ICC, Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ (UCP 500), Bộ nguyên tắc UNIDROIT, Luật mẫu Trọng tài UNCITRAL 1985 và Công ước New York 1958.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp và thực tiễn: Giáo trình Luật Thương mại, Luật Kinh tế của Trường Đại học Thương mại, Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Kinh tế Quốc dân; các công trình nghiên cứu trên Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp; hồ sơ năng lực và báo cáo tài chính của Công ty TNHH Thương mại, In thiết kế Bắc Việt.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận cơ bản về pháp luật điều chỉnh hợp đồng mua bán hàng hóa
Chương này tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng về hợp đồng mua bán hàng hóa:
- Khái niệm và đặc điểm: Căn cứ Điều 430 và Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng mua bán tài sản là sự thỏa thuận chuyển giao tài sản và nhận tiền. Hợp đồng mua bán hàng hóa là một dạng cụ thể của hợp đồng mua bán tài sản nhưng mang tính chất thương mại, với đối tượng là hàng hóa (động sản, vật gắn liền với đất) và mục đích sinh lời. Hợp đồng mang ba đặc điểm chung: là hợp đồng ưng thuận, có tính đền bù và là hợp đồng song vụ. Về mặt đặc thù, chủ thể của hợp đồng chủ yếu là thương nhân (theo Điều 6 Luật Thương mại 2005); hình thức có thể bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể (bắt buộc bằng văn bản trong một số trường hợp như mua bán quốc tế).
- Phân loại hợp đồng mua bán hàng hóa: Gồm ba nhóm chính: hợp đồng mua bán hàng hóa thông thường trong nước, hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (Điều 27 Luật Thương mại) và hợp đồng mua bán hàng hóa qua Sở Giao dịch hàng hóa (Điều 63 Luật Thương mại).
- Lịch sử hình thành và nguồn luật điều chỉnh: Điểm lại quá trình phát triển từ Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế 1989, qua thời kỳ ban hành Bộ luật Dân sự 1995, Luật Thương mại 1997 đến giai đoạn hội nhập với Luật Thương mại 2005 và Bộ luật Dân sự 2015. Nguồn luật bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật trong nước, điều ước quốc tế, tập quán thương mại quốc tế và tiền lệ pháp.
- Nội dung pháp luật điều chỉnh các giai đoạn hợp đồng:
- Giao kết hợp đồng: Quy định về đề nghị giao kết (Điều 386 Bộ luật Dân sự 2015), chấp nhận đề nghị và thời điểm giao kết hợp đồng (Điều 400 Bộ luật Dân sự 2015).
- Thực hiện hợp đồng: Nghĩa vụ và quyền hạn của bên bán (giao hàng đúng đối tượng, số lượng, thời hạn, địa điểm theo Điều 35, 37 Luật Thương mại; bảo đảm quyền sở hữu theo Điều 45, quyền sở hữu trí tuệ theo Điều 46, nghĩa vụ bảo hành theo Điều 49 Luật Thương mại) và của bên mua (nhận hàng, kiểm tra hàng hóa theo Điều 44, thanh toán theo thỏa thuận).
- Sửa đổi và chấm dứt hợp đồng: Các trường hợp sửa đổi (Điều 421 Bộ luật Dân sự) và các căn cứ chấm dứt như hoàn thành nghĩa vụ, theo thỏa thuận, cá nhân chết/pháp nhân chấm dứt tồn tại, hợp đồng bị hủy bỏ hoặc đối tượng không còn (Điều 422 Bộ luật Dân sự 2015).
- Giải quyết tranh chấp: Bốn phương thức theo Điều 317 Luật Thương mại 2005 gồm thương lượng, hòa giải, trọng tài thương mại và xét xử tại tòa án.
- Các nguyên tắc cơ bản: Tự do giao kết không trái pháp luật và đạo đức xã hội (Điều 11 Luật Thương mại 2005); tự nguyện, bình đẳng, thiện chí, trung thực (Điều 1.7 Bộ nguyên tắc UNIDROIT); thực hiện đúng đối tượng, đầy đủ cam kết và không xâm phạm lợi ích hợp pháp của bên thứ ba.
Chương 2: Thực trạng pháp luật điều chỉnh về hợp đồng mua bán hàng hóa và thực tiễn thực hiện tại Công ty TNHH Thương mại, In thiết kế Bắc Việt
Chương 2 phản ánh toàn diện thực trạng quy định pháp lý gắn với dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp khảo sát:
- Tổng quan về đơn vị thực tập: Công ty TNHH Thương mại, In thiết kế Bắc Việt (Bac Viet Trading, Print Design Company Limited) được thành lập theo Giấy phép kinh doanh số 0108073243 cấp ngày 23/12/2004 tại Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội; trụ sở tại Số 46 Cụm 3, đường Tân Xuân, phường Xuân Đỉnh, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội; website: https://inbacviet.vn/. Công ty có các điểm giao dịch tại 9 Láng Hạ (Hà Nội), 26c Trần Hưng Đạo (Hoàn Kiếm, Hà Nội) và 20 Trần Hưng Đạo (TP. Hạ Long, Quảng Ninh). Ngành nghề kinh doanh gồm: quảng cáo, truyền thông, quà tặng, in ấn, sản xuất gốm sứ/nhựa, thiết kế chuyên dụng và xuất nhập khẩu.
Bảng 1: Thống kê cơ cấu nhân sự Công ty Bắc Việt
| STT |
Chuyên môn đào tạo / Bằng cấp |
Số lượng |
Thâm niên > 5 năm |
Thâm niên > 10 năm |
Thâm niên > 15 năm |
| 1 |
Thạc sĩ Quản trị kinh doanh |
03 |
02 |
01 |
- |
| 2 |
Thạc sĩ Truyền thông |
02 |
01 |
01 |
- |
| 3 |
Thạc sĩ chuyên ngành Môi trường |
03 |
01 |
02 |
- |
| 4 |
Thạc sĩ chuyên ngành Du lịch |
02 |
01 |
01 |
- |
| 5 |
Thạc sĩ Công tác xã hội |
02 |
01 |
01 |
- |
| 6 |
Tài chính Kế toán |
02 |
01 |
01 |
- |
| 7 |
Cử nhân Mỹ thuật |
05 |
01 |
04 |
- |
| 8 |
Cử nhân Thương mại |
03 |
01 |
02 |
- |
| 9 |
Cử nhân Luật |
02 |
01 |
01 |
- |
| 10 |
Cử nhân Ngoại ngữ |
02 |
02 |
- |
- |
| 11 |
Cử nhân Ngoại thương |
02 |
02 |
- |
- |
| 12 |
Cao đẳng Du lịch |
03 |
02 |
01 |
- |
| 13 |
Kỹ sư Điện tử Tin học |
01 |
01 |
- |
- |
| 14 |
Thạc sĩ Điện tử Tin học |
01 |
01 |
- |
- |
| 15 |
Lái xe |
03 |
03 |
- |
- |
(Nguồn: Trích Hồ sơ năng lực Công ty Bắc Việt)
Bảng 2: Thống kê cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ sản xuất - kinh doanh
| STT |
Tên máy móc thiết bị |
Số lượng |
STT |
Tên máy móc thiết bị |
Số lượng |
| 1 |
Máy in SONY |
06 |
6 |
Máy cán màng |
04 |
| 2 |
Máy in offset Mitsubishi |
04 |
7 |
Máy rập oze |
04 |
| 3 |
Máy xén giấy điện Mansan |
03 |
8 |
Máy in màu Laze |
03 |
| 4 |
Máy bế |
03 |
9 |
Máy sấy |
03 |
| 5 |
Máy gấp tự động |
03 |
- |
- |
- |
(Nguồn: Trích Hồ sơ năng lực Công ty Bắc Việt)
- Thực tiễn thực hiện hợp đồng tại doanh nghiệp:
- Ký kết hợp đồng: Doanh nghiệp ký kết nhiều hợp đồng kinh tế quy mô lớn. Riêng năm 2015 đã ký kết 12 hợp đồng tiêu biểu.
Bảng 3: Thống kê một số hợp đồng mua bán hàng hóa giá trị lớn năm 2015 của Bắc Việt
| STT |
Số hợp đồng |
Đối tác |
Tên hàng hóa |
Ngày ký kết |
Giá trị hợp đồng |
| 1 |
001-ĐT/TLC-BV/2015 |
Tổng công ty Viễn thông Viettel |
Cốc trang trí để bàn |
19/01/2015 |
1.000 |
| 2 |
078-ĐT/HNI-BV/2015 |
Chi nhánh Viettel Hà Nội |
In ấn |
14/02/2015 |
1.000 |
| 3 |
2203/BV-BMG15 |
Công ty CP Rượu Đức Hạnh BMG |
Ly nhỏ |
22/03/2015 |
2.000 |
| 4 |
03/2012-CATREND/HDKT |
Tổ chức Tầm nhìn Thế giới |
Trang bị cấp cứu |
08/05/2015 |
240.000 |
(Nguồn: Trích Hồ sơ năng lực Công ty Bắc Việt)
- Thực hiện giao nhận và thanh toán: Công ty áp dụng phương thức thanh toán chuyển khoản là chủ yếu (với đối tác mới yêu cầu đặt cọc 30% giá trị hợp đồng); đồng tiền thanh toán là VNĐ; thời hạn thanh toán thường ngay khi nhận hàng hoặc trong vòng 01 tháng.
- Giải quyết tranh chấp: Trong suốt gần 10 năm hoạt động, công ty chưa từng đưa vụ việc nào ra xét xử tại Tòa án; mọi mâu thuẫn (chậm giao hàng, chậm thanh toán, lỗi quy cách) đều được xử lý thông qua tự thương lượng.
- Những tồn tại, khó khăn tại doanh nghiệp:
- Kiểm tra tư cách chủ thể: Bỏ qua thủ tục xác minh tư cách đại diện ủy quyền. Điển hình như hợp đồng ký ngày 22/3/2015 với Công ty Xi măng Thăng Long do Phó Giám đốc Đinh Xuân Lương ký kết nhưng không ghi rõ căn cứ ủy quyền và không có giấy ủy quyền kèm theo.
- Điều khoản giá cả và thanh toán: Hợp đồng thiếu điều khoản dự liệu trượt giá, biến động giá thị trường; việc chấp thuận cho khách hàng thanh toán thành nhiều lần không kèm quy định rõ ràng về lãi suất trả chậm tạo rủi ro tài chính cho bên bán.
- Sử dụng hợp đồng mẫu: Áp dụng mẫu soạn sẵn cứng nhắc với các đối tác lâu năm (Công ty CP Trung Thành FOOD, Công ty TNHH Đầu tư và Thương mại Nam Phong), nhiều thỏa thuận bổ sung chỉ dừng lại ở giao kết miệng, không lập thành văn bản.
- Nguyên nhân của hạn chế:
- Nguyên nhân khách quan: Hệ thống văn bản pháp luật phân tán; Luật Thương mại 2005 có nhiều quy định chung chung, phụ thuộc nhiều vào văn bản hướng dẫn (theo thống kê của Bộ Tư pháp, trung bình một luật có 05 Nghị định và hơn 20 Thông tư).
- Nguyên nhân chủ quan: Doanh nghiệp không có phòng pháp chế riêng, cán bộ quản lý thiếu kiến thức pháp lý chuyên sâu, chưa có quy trình dự báo và kiểm soát rủi ro pháp lý chặt chẽ.
Chương 3: Một số kiến nghị và giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật điều chỉnh về hợp đồng mua bán hàng hóa
Chương 3 đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể:
- Cơ sở và xu hướng hoàn thiện pháp luật: Bám sát Nghị quyết về chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam năm 2014; nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về việc ban hành luật hợp đồng thống nhất (như Luật Hợp đồng năm 1999 của Trung Quốc dựa trên UNIDROIT, Bộ luật Thương mại thống nhất UCC của Hoa Kỳ, hoặc luật hợp đồng riêng tại Đức, Indonesia). Khóa luận tổng thuật hai luồng quan điểm tại Việt Nam: (i) tách riêng thành Luật Hợp đồng độc lập để giảm tải cho Bộ luật Dân sự; (ii) duy trì mô hình hiện hành, lấy Bộ luật Dân sự làm luật gốc và luật chuyên ngành chỉ quy định đặc thù.
- Kiến nghị sửa đổi các quy định hạn chế trong Luật Thương mại 2005:
- Khoản 2 Điều 37 (Nghĩa vụ thông báo thời điểm giao hàng): Bổ sung quy định rõ ràng về giá trị pháp lý của thông báo giao hàng và quyền phản hồi/chấp thuận của bên mua để tránh việc bên bán tự ý giao hàng khi bên mua chưa sẵn sàng tiếp nhận.
- Điều 60 (Chuyển giao rủi ro đối với hàng hóa trên đường vận chuyển): Sửa đổi quy định thời điểm rủi ro chuyển sang bên mua từ thời điểm giao kết sang thời điểm hàng hóa được giao cho người vận chuyển đầu tiên, nhằm bảo đảm tính công bằng khi hàng hóa nằm ngoài tầm kiểm soát của bên bán.
- Điều 62 (Thời điểm chuyển quyền sở hữu hàng hóa): Điều chỉnh thời điểm chuyển quyền sở hữu phù hợp với thông lệ quốc tế (thời điểm người mua nhận được chứng từ định đoạt hàng hóa) thay vì mặc định tính từ thời điểm hàng hóa được chuyển giao cơ học.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả tại Công ty Bắc Việt:
- Thiết lập quy trình kiểm tra chặt chẽ tính hợp pháp của chủ thể giao kết và văn bản ủy quyền.
- Rà soát, bổ sung các điều khoản điều chỉnh biến động giá thị trường và chế tài phạt lãi suất trả chậm.
- Hoàn thiện và cá biệt hóa các hợp đồng mẫu, văn bản hóa toàn bộ thỏa thuận phát sinh.
- Kiện toàn tổ chức bằng việc thành lập bộ phận hoặc bố trí nhân sự chuyên trách công tác pháp chế tại công ty.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực tiễn: Khóa luận đã cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về năng lực tổ chức của Công ty TNHH Thương mại, In thiết kế Bắc Việt với đội ngũ 32 nhân sự đa ngành (gồm 11 thạc sĩ, 15 cử nhân/kỹ sư, 3 cao đẳng, 3 lái xe); hệ thống máy móc gia công in ấn 9 hạng mục (33 thiết bị chính); danh mục các hợp đồng tiêu biểu năm 2015 và phân tích chi tiết trường hợp khiếm khuyết ủy quyền tại hợp đồng ký ngày 22/3/2015.
- Đóng góp về mặt pháp lý: Khóa luận đã chỉ rõ 3 bất cập mang tính kỹ thuật lập pháp tại các Điều 37, Điều 60 và Điều 62 của Luật Thương mại 2005, đồng thời đối chiếu trực tiếp với các chuẩn mực thương mại quốc tế (CISG, UNIDROIT) và kinh nghiệm lập pháp nước ngoài (Trung Quốc, Hoa Kỳ, Đức).
- Đóng góp đối với doanh nghiệp: Đề tài đã chỉ ra các lỗ hổng quản trị rủi ro pháp lý nội bộ, đề xuất các giải pháp khả thi giúp doanh nghiệp hoàn thiện quy trình ký kết, quản lý hợp đồng mẫu và xây dựng lộ trình bố trí nhân sự pháp chế phù hợp với quy mô tăng trưởng khách hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về nguồn tài liệu tiếp cận và thời gian nghiên cứu tại đơn vị thực tập, phạm vi khảo sát thực tiễn chỉ giới hạn tại một doanh nghiệp tư nhân cụ thể (Công ty Bắc Việt), tập trung vào phân khúc quà tặng doanh nghiệp trong khung thời gian từ 2015 đến 2017.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang các loại hình hợp đồng thương mại dịch vụ khác; khảo sát thực tiễn áp dụng hợp đồng thương mại điện tử trong bối cảnh công nghệ số; tiếp tục theo dõi quá trình nội luật hóa và thực thi Công ước CISG tại các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại và Quản trị Kinh doanh cần tài liệu tham khảo về cấu trúc và phương pháp làm khóa luận nghiên cứu pháp lý kết hợp khảo sát doanh nghiệp.
- Ban giám đốc, nhân viên phòng Kinh doanh và cán bộ quản trị hợp đồng tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt là các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực in ấn, bao bì, quà tặng thương mại.
- Nội dung giá trị: Các phân tích so sánh lý luận giữa Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005; các khuyến nghị khắc phục sơ hở trong soạn thảo hợp đồng kinh tế (thẩm quyền ký kết, điều khoản trượt giá, lãi suất chậm trả, sử dụng hợp đồng mẫu).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu thực tiễn tại doanh nghiệp nào và mảng kinh doanh nào chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty TNHH Thương mại, In thiết kế Bắc Việt (đặt tại số 46 Cụm 3, đường Tân Xuân, phường Xuân Đỉnh, Bắc Từ Liêm, Hà Nội). Mảng kinh doanh đem lại doanh thu lớn nhất cho công ty là quà tặng doanh nghiệp, chiếm 70% tổng doanh thu theo Báo cáo tài chính năm 2016.
2. Số liệu thống kê về hợp đồng giá trị lớn năm 2015 của Công ty Bắc Việt được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Năm 2015, công ty ký 12 hợp đồng kinh tế, trong đó có 4 hợp đồng tiêu biểu được nêu trong Hồ sơ năng lực: hợp đồng số 001-ĐT/TLC-BV/2015 với Viettel (19/01/2015), hợp đồng số 078-ĐT/HNI-BV/2015 với Viettel Hà Nội (14/02/2015), hợp đồng số 2203/BV-BMG15 với Rượu Đức Hạnh BMG (22/03/2015) và hợp đồng số 03/2012-CATREND/HDKT với Tổ chức Tầm nhìn Thế giới (08/05/2015).
3. Tác giả đã phát hiện sai sót cụ thể nào về tư cách chủ thể ký kết hợp đồng tại Công ty Bắc Việt?
Trong hợp đồng mua bán hàng hóa ký ngày 22/03/2015 với Công ty Xi măng Thăng Long, người đại diện ký kết là Phó Giám đốc Đinh Xuân Lương nhưng văn bản hợp đồng không ghi rõ căn cứ đại diện theo ủy quyền và không đính kèm giấy ủy quyền hợp pháp của người đại diện theo pháp luật.
4. Những bất cập cụ thể của Luật Thương mại 2005 được tác giả chỉ ra là gì?
Tác giả chỉ ra 3 điểm bất cập lớn: (1) Khoản 2 Điều 37 chưa quy định rõ giá trị của thông báo giao hàng và quyền phản hồi của bên mua; (2) Điều 60 quy định thời điểm chuyển rủi ro với hàng hóa trên đường vận chuyển tính từ lúc giao kết hợp đồng là chưa hợp lý; (3) Điều 62 quy định thời điểm chuyển quyền sở hữu gắn liền với thời điểm giao nhận cơ học chưa phù hợp với thông lệ quốc tế (chuyển giao chứng từ định đoạt).
5. Thực tế giải quyết tranh chấp hợp đồng tại Công ty Bắc Việt diễn ra theo phương thức nào?
Trong suốt gần 10 năm hoạt động, Công ty Bắc Việt chưa từng giải quyết tranh chấp thông qua Tòa án. Khi có mâu thuẫn phát sinh liên quan đến nghĩa vụ giao hàng hay thanh toán, các bên đều ưu tiên giải quyết thông qua phương thức tự thương lượng và thỏa thuận.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Kim Chi đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và pháp lý cốt lõi điều chỉnh hợp đồng mua bán hàng hóa theo pháp luật Việt Nam hiện hành. Thông qua việc phân tích thực tế hoạt động tại Công ty TNHH Thương mại, In thiết kế Bắc Việt giai đoạn 2015 – 2017, công trình đã chỉ rõ những điểm hạn chế trong quy trình ký kết, thực hiện hợp đồng cũng như chỉ ra các vướng mắc của Luật Thương mại 2005. Những giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ, vừa đóng góp cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện pháp luật, vừa cung cấp tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho công tác quản trị rủi ro hợp đồng tại các doanh nghiệp thương mại.