Tổng quan luận án

Nguyễn Hữu Tâm (2016). Thực hiện quy chế dân chủ ở các trường đại học và cao đẳng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa trong giai đoạn hiện nay. Luận án Tiến sĩ Triết học, chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử (mã số: 62 22 03 02). Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Người hướng dẫn: Trần Ngọc Liêu và Nguyễn Trọng Thóc.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Tác giả đặt vấn đề từ định hướng của Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011): dân chủ xã hội chủ nghĩa là bản chất của chế độ, vừa là mục tiêu vừa là động lực của sự phát triển đất nước. Trong điều kiện mở cửa và hội nhập, việc thực hiện dân chủ ở cơ sở được xác định là yêu cầu khách quan. Hệ thống pháp quy đã được ban hành — từ Chỉ thị số 30-CT/TW ngày 18/02/1998 của Bộ Chính trị về "Xây dựng và thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở", Nghị định số 71/1998/NĐ-CP, Nghị định số 29/1999/NĐ-CP, Nghị định số 07/1999/NĐ-CP, đến Quyết định 04/2000/QĐ-BGD&ĐT ngày 01/03/2000 về "Quy chế thực hiện dân chủ trong hoạt động nhà trường" — song tác giả chỉ ra rằng phương châm "Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra" vẫn chưa được thể chế hóa đầy đủ thành luật pháp và chậm đi vào thực tiễn.

Tình trạng vi phạm quy chế dân chủ ở một số cơ quan trường học tại Khánh Hòa đã ảnh hưởng đến tư tưởng và lòng tin của cán bộ, giảng viên, sinh viên, đồng thời hạ thấp vai trò quản lý của chính quyền các trường. Khánh Hòa có diện tích 5.197 km², là trung tâm kinh tế-chính trị lớn của khu vực Nam Trung bộ, tập trung nhiều trường đại học và cao đẳng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.

Khoảng trống trực tiếp mà tác giả nêu: đến thời điểm nghiên cứu, chưa có công trình chuyên khảo nào nghiên cứu thực hiện quy chế dân chủ trong các trường đại học và cao đẳng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa từ góc độ triết học.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu được tác giả xác định là: làm rõ một số khái niệm như quy chế dân chủ cơ sở, quy chế thực hiện dân chủ cơ sở; chỉ ra thực trạng ban hành và thực trạng thực hiện quy chế dân chủ tại các trường đại học và cao đẳng ở Khánh Hòa; từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện.

Nhiệm vụ nghiên cứu được trình bày thành ba nội dung:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận của việc thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở nói chung và ở các trường đại học, cao đẳng Khánh Hòa nói riêng.
  2. Phân tích những thành tựu và hạn chế của việc thực hiện quy chế dân chủ ở các trường đại học và cao đẳng ở Khánh Hòa trong thời gian qua.
  3. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả của việc thực hiện quy chế dân chủ trong các trường đại học, cao đẳng ở Khánh Hòa hiện nay.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng: việc thực hiện quy chế dân chủ trong các trường đại học và cao đẳng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa.
  • Phạm vi không gian: sáu cơ sở giáo dục — Đại học Nha Trang (ĐHNT), Đại học Thái Bình Dương (ĐHTBD), Cao đẳng Văn hóa Du lịch Nha Trang (CĐVHDLNT), Cao đẳng Sư phạm Nha Trang (CĐSPNT), Cao đẳng Mẫu giáo Trung ương II Nha Trang (CĐMGTWII NT), Cao đẳng Y tế Nha Trang (CĐYTNT).
  • Phạm vi thời gian: từ năm 2012 đến năm 2015.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả phân loại các công trình đi trước thành ba nhóm.

Nhóm thứ nhất — nghiên cứu về dân chủ, quy chế dân chủ và thực hiện dân chủ ở cơ sở — bao gồm các công trình có tên và năm xuất bản cụ thể như sau:

  • Thomas Meyer và Nicole Breyer, Tương lai của nền dân chủ xã hội (Trần Danh Tạo và Ngô Lan Anh dịch, 2007): bàn về tính hợp thức của dân chủ hiện đại, vai trò công bằng xã hội và nhận định "nền dân chủ tân tự do là một nền dân chủ không hoàn thiện".
  • Phạm Văn Đức – Nguyễn Đình Hòa, "Dân chủ và phát huy dân chủ trong công tác tham mưu nhằm nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng ở nước ta hiện nay", Tạp chí Triết học, số 11/2013.
  • Trung Thực, Quyền dân chủ ở nước ta (1957).
  • Thái Ninh – Hoàng Chí Bảo, Dân chủ tư sản và dân chủ xã hội chủ nghĩa (1991): so sánh hai nền dân chủ và khẳng định "dân chủ hóa là thực hiện pháp luật".
  • Hoàng Chí Bảo, "Dân chủ, đoàn kết và đồng thuận xã hội trong phát triển bền vững", Tạp chí Triết học, số 7/2008.
  • Hoàng Chí Bảo – Tống Đức Thảo, Mối quan hệ giữa dân chủ và văn hóa pháp luật (2011).
  • Nguyễn Trọng Thóc, Xây dựng nhà nước pháp quyền của dân, do dân, vì dân (2005).
  • Nguyễn Văn Niên, Xây dựng nhà nước pháp quyền Việt Nam — một số vấn đề lý luận và thực tiễn (1996).
  • Hồ Bá Thâm – Nguyễn Tôn Thị Tường Vân, Phản biện xã hội và phát huy dân chủ pháp quyền (2009).
  • Trần Ngọc Liêu, Quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin về nhà nước với việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
  • Lương Đình Hải, "Xây dựng nhà nước pháp quyền và vấn đề dân chủ hóa xã hội ở nước ta", Tạp chí Triết học, số 01/2006.
  • Nguyễn Hữu Đông, Đảng và các tổ chức chính trị-xã hội trong hệ thống chính trị Việt Nam hiện nay (2009).
  • Trần Nguyên Việt, "Sự thống nhất giữa ổn định chính trị và phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa", Tạp chí Triết học, số 02/2008.
  • Nguyễn Trọng Chuẩn, "Toàn cầu hóa hiện nay và vấn đề dân chủ hóa đời sống xã hội", Tạp chí Triết học, số 01/2006.
  • Philip Cam, "Toàn cầu hóa và dân chủ", Tạp chí Triết học, số 02/2006.
  • Phan Xuân Sơn, Các đoàn thể nhân dân với việc bảo đảm dân chủ ở cơ sở hiện nay (2003).
  • Hoàng Chí Bảo, Dân chủ và dân chủ ở cơ sở nông thôn trong tiến trình đổi mới (2007).
  • Mai Thị Quý – Nguyễn Thị Chinh, "Quan điểm của Đảng về dân chủ và việc thực hiện dân chủ ở nước ta hiện nay", Tạp chí Triết học, số 3(262)/2013.
  • Lê Thi, "Thực hiện dân chủ ở cơ sở và vấn đề tăng cường ý thức trách nhiệm của nhà nước", Tạp chí Triết học, số 08/2009.
  • Lê Thanh Thập, Luận án Phó tiến sĩ Khoa học Triết học (1995): về cơ chế thực hiện dân chủ.

Nhóm thứ hai — nghiên cứu về quy chế dân chủ ở cơ sở và thực trạng trong trường đại học, cao đẳng:

  • Ban Tổ chức-Cán bộ Chính phủ, Hướng dẫn triển khai quy chế dân chủ cơ sở (2001).
  • Dương Xuân Ngọc (chủ biên), Quy chế thực hiện dân chủ ở cấp xã — một số vấn đề lý luận và thực tiễn (2000).
  • Đào Thanh Hải, Hướng dẫn thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở (2001).
  • Nguyễn Cúc, Thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở trong tình hình hiện nay — một số vấn đề lý luận và thực tiễn (2002).
  • Trung tâm nghiên cứu và hỗ trợ pháp lý, Dân chủ ở xã, phường, thị trấn với các quyền dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra (2003).
  • Lương Gia Ban, Dân chủ và việc thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở (2000): nêu gần 30% cơ quan hành chính sự nghiệp và doanh nghiệp nhà nước chưa triển khai.
  • Đồng Văn Quân, Thực hiện dân chủ ở các trường đại học nước ta hiện nay (2014).

Nhóm thứ ba — phương hướng và giải pháp:

  • Phạm Gia Khiêm, "Thực hiện quy chế dân chủ gắn với việc xây dựng hệ thống chính trị ở cơ sở", Tạp chí Cộng Sản, số 09/2004.
  • Nguyễn Thị Xuân Mai, Tạp chí Quản lý Giáo dục, số 11/2004.
  • Nguyễn Thanh Hùng, "Thực hiện quy chế dân chủ ở các trường đại học và cao đẳng Hà Nội", Tạp chí Xây dựng Đảng, số 06/2005.

Khoảng trống luận án lựa chọn: tác giả xác định rằng ở Khánh Hòa chưa có công trình chuyên biệt nào nghiên cứu có hệ thống về thực trạng và giải pháp thực hiện quy chế dân chủ trong các trường đại học và cao đẳng, đặc biệt từ góc độ triết học. Các công trình đi trước chủ yếu tập trung vào cấp xã, phường; các nghiên cứu về trường học phần lớn mang tính lý luận hoặc chung cho toàn quốc, chưa đặc thù hóa cho từng địa phương.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết và khung phân tích

Luận án được xây dựng trên nền tảng của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp với lý luận của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng và thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở.

Khung lý thuyết về dân chủ được tác giả triển khai theo bốn tuyến tiếp cận:

  • Quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin: dân chủ là phạm trù lịch sử và phạm trù chính trị, mang tính giai cấp; dân chủ xã hội chủ nghĩa mang bản chất giai cấp công nhân, là quyền lực thuộc về giai cấp công nhân và nhân dân lao động.
  • Tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ: "dân là chủ" (vị thế) và "dân làm chủ" (năng lực, trách nhiệm); dân chủ vừa là mục tiêu vừa là động lực phát triển xã hội.
  • Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam: từ Đại hội VI (1986) quán triệt "lấy dân làm gốc" đến Cương lĩnh 2011 khẳng định dân chủ xã hội chủ nghĩa là bản chất của chế độ.
  • Hệ thống pháp quy: Chỉ thị 30-CT/TW (1998), các Nghị định 71/1998, 29/1999, 07/1999, và Quyết định 04/2000/QĐ-BGD&ĐT.

Các khái niệm công cụ chính được tác giả phân biệt và làm rõ là: dân chủ, quy chế dân chủ, quy chế thực hiện dân chủ, và thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở, trong đó phân biệt giữa "dân chủ" (tính chất) và "làm chủ" (địa vị và năng lực).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án thuộc hướng tiếp cận định tính kết hợp với điều tra xã hội học. Các phương pháp được tác giả nêu cụ thể:

  • Phương pháp biện chứng duy vật: xem xét thực trạng thực hiện quy chế dân chủ trong mối liên hệ với bối cảnh chính trị-kinh tế-xã hội.
  • Phương pháp lịch sử-logic: truy nguyên sự hình thành và phát triển của tư tưởng dân chủ từ Hy Lạp cổ đại đến chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: tổng hợp các công trình nghiên cứu đi trước và phân tích thực trạng tại sáu cơ sở giáo dục.
  • Điều tra xã hội học: tác giả tiến hành khảo sát thực tế tại các trường để có tư liệu cụ thể về tình hình ban hành văn bản và thực trạng thực hiện.

Nguồn tư liệu

Luận án sử dụng: văn bản pháp quy của Đảng và Nhà nước; công trình nghiên cứu của các học giả trong nước được xuất bản dưới dạng sách chuyên khảo và bài tạo chí; tư liệu khảo sát thực tế tại sáu cơ sở giáo dục đại học và cao đẳng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa từ năm 2012 đến năm 2015.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

Chương này điểm lại ba nhóm công trình nghiên cứu: (1) về dân chủ và quy chế dân chủ ở cơ sở; (2) về thực trạng thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở và trong các trường đại học, cao đẳng; (3) về phương hướng và giải pháp. Tác giả chỉ ra hạn chế chung của các công trình đi trước là: tập trung ở đơn vị xã, phường, thị trấn; ít có công trình chuyên biệt về cơ quan hành chính sự nghiệp; những giải pháp được đề xuất phần lớn mang tính chung cho mọi loại hình dân chủ ở cơ sở mà không đặc thù hóa cho từng loại cơ sở hay địa phương cụ thể. Kết luận chương xác định khoảng trống mà luận án lựa chọn: nghiên cứu có hệ thống, toàn diện về quy chế thực hiện dân chủ và thực hiện quy chế dân chủ trong các trường đại học và cao đẳng ở Khánh Hòa.

Chương 2: Khái luận về quy chế dân chủ và thực hiện quy chế dân chủ trong các trường đại học, cao đẳng

Chương này cấu thành nền tảng lý luận của luận án với ba tiết lớn.

Tiết 2.1 trình bày các cách tiếp cận về dân chủ. Tác giả truy nguyên từ Hy Lạp cổ đại — thuật ngữ δημοκρατία (dimokratia) được ghép từ δήμος (nhân dân) và κράτος (quyền lực), xuất hiện khoảng giữa thế kỷ 5 đến thế kỷ 4 TCN tại thành bang Hy Lạp, nổi bật nhất là Anthena sau cuộc nổi dậy năm 508 TCN — rồi đến quan điểm của Đêmôcrit, Platon, tiếp đến chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Tác giả trích dẫn Từ điển bách khoa Việt Nam để định nghĩa: dân chủ là "hình thức tổ chức thiết chế chính trị của xã hội dựa trên việc thừa nhận nhân dân là nguồn gốc của quyền lực, thừa nhận nguyên tắc bình đẳng và tự do".

Tiết 2.2 làm rõ bản chất của dân chủ: từ hình thức dân chủ sơ khai trong xã hội cộng sản nguyên thủy đến dân chủ chủ nô, dân chủ tư sản và dân chủ xã hội chủ nghĩa, trong đó dân chủ xã hội chủ nghĩa mang bản chất giai cấp công nhân, thể hiện tập trung dân chủ, thống nhất quyền lực nhưng có sự phân công và phối hợp chặt chẽ. Tư tưởng Hồ Chí Minh được phân tích với sự phân biệt giữa "dân là chủ" (vị thế) và "dân làm chủ" (năng lực và trách nhiệm); Hiến pháp 1946 Điều 1 và Điều 32 được dẫn làm căn cứ pháp lý.

Tiết 2.3 phân tích hệ thống quy chế thực hiện dân chủ trong nhà trường: từ Quyết định 04/2000/QĐ-BGD&ĐT đến vai trò của các thiết chế trong trường (Hiệu trưởng, tổ chức đảng, Ban Thanh tra Nhân dân, Công đoàn, đoàn thể) trong thực hiện dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện, và ý nghĩa đặc thù của việc thực hiện dân chủ trong môi trường giáo dục đại học và cao đẳng.

Chương 3: Thực trạng thực hiện quy chế dân chủ trong các trường đại học, cao đẳng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa

Chương này phân tích thực trạng theo hai chiều:

Chiều thứ nhất — tình hình ban hành các văn bản liên quan đến việc thực hiện dân chủ tại sáu cơ sở giáo dục trong phạm vi nghiên cứu. Tác giả đánh giá mức độ cụ thể hóa từ Chỉ thị của Bộ Chính trị, Nghị định của Chính phủ và Quyết định của Bộ Giáo dục và Đào tạo xuống cấp cơ sở.

Chiều thứ hai — kết quả thực hiện, được trình bày theo hai mảng thành tựu và hạn chế. Về thành tựu: các trường đã xây dựng được bộ quy chế, quy định, quy ước; Hiệu trưởng làm việc theo nguyên tắc công khai; cán bộ, giáo viên được tham gia bàn bạc qua Hội nghị Công nhân viên chức hàng năm. Về hạn chế: lãnh đạo chưa theo kịp nhu cầu triển khai; khâu giám sát và kiểm tra chưa thường xuyên; Ban Thanh tra Nhân dân và Công đoàn chưa phát huy mạnh vai trò; người học được biết và tham gia còn hạn chế; hiện tượng lạm dụng quy chế dân chủ để đòi quyền lợi cá nhân không chính đáng vẫn xảy ra. Một số cán bộ, giảng viên không biết về cuộc vận động dân chủ do ngành Giáo dục và Đào tạo phát động năm 1999; nhận thức về quy chế thực hiện dân chủ còn mơ hồ.

Chương 4: Phương hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện quy chế dân chủ trong các trường đại học và cao đẳng ở Khánh Hòa hiện nay

Phần phương hướng được tác giả xây dựng trên cơ sở lý luận Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, gắn với yêu cầu phát triển giáo dục đại học trong điều kiện hội nhập của địa phương.

Phần giải pháp được đề xuất theo các hướng chính: (1) tăng cường công tác giáo dục chính trị tư tưởng, nâng cao ý thức dân chủ của cán bộ, giảng viên và sinh viên; (2) tăng cường dân chủ đại diện, mở rộng dân chủ trực tiếp, bảo đảm sự thống nhất giữa dân chủ và kỷ cương, giữa quyền và nghĩa vụ; (3) phát huy năng lực sáng tạo của đội ngũ giảng viên trong giảng dạy và nghiên cứu khoa học, tính chủ động và tự quản của sinh viên; (4) tăng cường kiểm tra, đánh giá và nâng cao vai trò của tổ chức đảng, chính quyền, các đoàn thể nhân dân; (5) rà soát, chấn chỉnh Ban chỉ đạo thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở; (6) thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở phải đặt dưới sự lãnh đạo của đảng.


Kết quả và những đóng góp mới

Theo phần "Những đóng góp mới của luận án", tác giả tự nêu hai đóng góp chính:

  1. Nghiên cứu một cách hệ thống vấn đề quy chế thực hiện dân chủ và thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở, chỉ ra thực trạng và giải pháp của việc thực hiện quy chế dân chủ của các trường đại học và cao đẳng ở Khánh Hòa thông qua khảo sát thực tế — đây là công trình đầu tiên từ góc độ triết học nghiên cứu chuyên biệt về địa bàn này.

  2. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả của việc thực hiện quy chế dân chủ trong các trường đại học, cao đẳng ở Khánh Hòa, với tính đặc thù theo loại hình cơ sở và đặc điểm địa phương.

Về ý nghĩa lý luận: luận án có thể làm tài liệu tham khảo cho việc nghiên cứu, giảng dạy và học tập về lý luận dân chủ, quy chế thực hiện dân chủ và thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở.

Về ý nghĩa thực tiễn: kết quả nghiên cứu có thể làm căn cứ cho đảng bộ, chính quyền và các tổ chức đoàn thể tại các trường đại học và cao đẳng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa xây dựng chủ trương, kế hoạch và chỉ đạo thực hiện công tác nâng cao chất lượng thực hiện quy chế dân chủ trong trường học cho những năm tiếp theo.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản luận án không dành một mục riêng để nêu hạn chế một cách hệ thống. Tuy nhiên, có thể rút ra một số giới hạn từ chính phạm vi nghiên cứu mà tác giả xác định:

  • Phạm vi thời gian giới hạn từ 2012 đến 2015 và phạm vi không gian chỉ gồm sáu cơ sở giáo dục; các phát hiện không được tác giả khái quát hóa sang các tỉnh khác hoặc giai đoạn sau năm 2015.
  • Tác giả thừa nhận ở Khánh Hòa chỉ có các bài viết tuyên truyền của cơ quan địa phương mà chưa có công trình hệ thống, điều này hạn chế cơ sở so sánh.
  • Các giải pháp được đề xuất chủ yếu từ tiếp cận lý luận và cần được kiểm chứng qua thực tiễn triển khai sau đó.

Theo tác giả, vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu là mức độ làm chủ thực sự của cán bộ, giảng viên và sinh viên trong điều kiện hiện nay, cũng như việc chi tiết hóa cách thức thực hành dân chủ đặc thù cho từng cơ sở.


Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh và giảng viên thuộc chuyên ngành Triết học, Khoa học Chính trị, Giáo dục học, đặc biệt những ai nghiên cứu về dân chủ cơ sở, về quản trị nhà trường đại học trong bối cảnh Việt Nam: các chương lý luận (Chương 2) và chương tổng quan (Chương 1) cung cấp hệ thống khái niệm và bức tranh tài liệu tham khảo.
  • Nhà quản lý giáo dục — Hiệu trưởng, Ban Giám hiệu, đảng bộ cơ sở tại các trường đại học và cao đẳng ở khu vực Nam Trung bộ: Chương 3 (thực trạng) và Chương 4 (giải pháp) có thể làm căn cứ đối chiếu khi rà soát và cập nhật quy chế nội bộ.
  • Người làm chính sách ở cấp tỉnh và ngành giáo dục đào tạo: kết quả khảo sát thực tế tại sáu cơ sở trên địa bàn Khánh Hòa cung cấp dữ liệu địa phương mà các báo cáo tổng hợp toàn quốc thường không có.
  • Cán bộ làm công tác đảng và tổ chức tại các đơn vị sự nghiệp giáo dục: phần phân tích về vai trò của Ban Thanh tra Nhân dân, Công đoàn và các đoàn thể trong thực hiện quy chế dân chủ có giá trị tham chiếu trực tiếp.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án nghiên cứu việc thực hiện quy chế dân chủ tại những trường nào và trong khoảng thời gian nào?

Luận án tập trung vào sáu cơ sở giáo dục trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa: Đại học Nha Trang, Đại học Thái Bình Dương, Cao đẳng Văn hóa Du lịch Nha Trang, Cao đẳng Sư phạm Nha Trang, Cao đẳng Mẫu giáo Trung ương II Nha Trang, và Cao đẳng Y tế Nha Trang. Phạm vi thời gian là từ năm 2012 đến năm 2015.

2. Tác giả dựa vào những văn bản pháp quy nào làm cơ sở phân tích?

Các văn bản được tác giả viện dẫn gồm: Chỉ thị số 30-CT/TW ngày 18/02/1998 của Bộ Chính trị; Nghị định số 71/1998/NĐ-CP ngày 08/09/1998 về quy chế thực hiện dân chủ trong hoạt động của cơ quan; Nghị định số 29/1999/NĐ-CP về quy chế thực hiện dân chủ ở xã; Nghị định số 07/1999/NĐ-CP về quy chế thực hiện dân chủ ở doanh nghiệp nhà nước; và Quyết định 04/2000/QĐ-BGD&ĐT ngày 01/03/2000 về quy chế thực hiện dân chủ trong hoạt động nhà trường.

3. Những hạn chế nào trong thực hiện quy chế dân chủ tại các trường được tác giả phát hiện qua khảo sát?

Theo kết quả khảo sát và phân tích của tác giả, các hạn chế gồm: lãnh đạo chưa theo kịp nhu cầu triển khai quy chế; khâu giám sát và kiểm tra chưa thường xuyên và liên tục; Ban Thanh tra Nhân dân và Công đoàn chưa phát huy mạnh vai trò; người học được biết và tham gia còn hạn chế; một bộ phận không nhỏ cán bộ, giảng viên không biết về cuộc vận động dân chủ do ngành Giáo dục và Đào tạo phát động năm 1999; nhận thức về quy chế thực hiện dân chủ còn mơ hồ.

4. Tác giả phân biệt "dân chủ" và "làm chủ" như thế nào trong luận án?

Tác giả tiếp nhận từ tư tưởng Hồ Chí Minh sự phân biệt giữa hai khái niệm: "dân là chủ" phản ánh vị thế của người dân trong cấu trúc quyền lực, trong khi "dân làm chủ" phản ánh năng lực và trách nhiệm của người dân khi thực thi quyền đó. Luận án chỉ ra rằng một số nghiên cứu đi trước chưa phân biệt rõ hai vế này, dẫn đến các giải pháp chưa gắn với địa vị và năng lực thực hành dân chủ của từng đối tượng cụ thể trong nhà trường.

5. Điểm gì làm cho chủ đề nghiên cứu tại Khánh Hòa có tính đặc thù so với các địa phương khác?

Tác giả nêu rằng Khánh Hòa là tỉnh ven biển Nam Trung bộ với diện tích 5.197 km², có vị trí chiến lược đặc biệt về kinh tế biển và an ninh quốc phòng, đồng thời là trung tâm tập trung nhiều trường đại học và cao đẳng đang đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho khu vực. Lượng sinh viên và cán bộ công chức đông, tình hình chính trị tư tưởng đứng trước thách thức ở một số bộ phận cán bộ, giảng viên và sinh viên — đây là bối cảnh riêng biệt mà các nghiên cứu toàn quốc không phản ánh đặc thù.


Kết luận

Luận án của Nguyễn Hữu Tâm (2016) là công trình triết học đầu tiên nghiên cứu có hệ thống việc thực hiện quy chế dân chủ trong các trường đại học và cao đẳng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa, giai đoạn 2012–2015, tại sáu cơ sở giáo dục cụ thể. Luận án xây dựng khung lý luận từ chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật lịch sử và tư tưởng Hồ Chí Minh, đồng thời làm rõ hệ thống khái niệm — dân chủ, quy chế dân chủ, quy chế thực hiện dân chủ — vốn còn thiếu sự phân biệt nhất quán trong tài liệu nghiên cứu đi trước. Trên cơ sở khảo sát thực tế, luận án chỉ ra các thành tựu và hạn chế trong thực hiện quy chế dân chủ tại các trường, từ đó đề xuất các giải pháp có tính đặc thù cho loại hình cơ sở giáo dục đại học. Luận án có giá trị tham khảo cho người nghiên cứu về dân chủ cơ sở, nhà quản lý giáo dục và người làm chính sách giáo dục ở cấp tỉnh trong bối cảnh tiếp tục hoàn thiện cơ chế thực hiện dân chủ tại các đơn vị sự nghiệp.