Luận văn thạc sĩ thực hiện chính sách bảo hiểm xã hội bắt buộc đối với người lao động ở doanh nghiệp trên địa bàn huyện nam giang tỉnh quảng nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực hiện chính sách bảo hiểm xã hội bắt buộc đối với người lao động ở doanh nghiệp trên địa bàn, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2021

89
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH BHXH BẮT BUỘC ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG Ở DOANH NGHIỆP

1.1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò về thực hiện chính sách BHXH bắt buộc đối với NLĐ ở DN

1.2. Các bước thực hiện chính sách BHXH bắt buộc đối với NLĐ ở DN

1.3. Sự cần thiết và những yêu cầu đối với việc tổ chức thực hiện chính sách BHXH bắt buộc đối với NLĐ ở DN

1.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện chính sách BHXH bắt buộc đối với NLĐ ở DN

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH BHXH BẮT BUỘC ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG Ở DOANH NGHIỆP TẠI HUYỆN NAM GIANG, TỈNH QUẢNG NAM

2.1. Khái quát đặc điểm tự nhiên, KT-XH và mô hình tổ chức BHXH ở huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam có liên quan đế việc thực hiện chính sách BHXH bắt buộc đối với NLĐ

2.2. Tình hình thực hiện chính sách BHXH bắt buộc đối với NLĐ ở DN trên địa bàn huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam

2.3. Đánh giá chung về việc thực hiện chính sách BHXH bắt buộc đối với NLĐ ở DN tại huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH BHXH BẮT BUỘC ĐỐI VỚI NLĐ Ở DN TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN NAM GIANG, TỈNH QUẢNG NAM

3.1. Phương hướng nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách BHXH bắt buộc đối với NLĐ ở DN trên địa bàn huyện Nam Giang tỉnh Quảng Nam

3.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách BHXH bắt buộc đối với NLĐ ở DN trên địa bàn huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam

3.3. Một số kiến nghị

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bảo Hiểm Xã Hội Bắt Buộc Tại Doanh Nghiệp

Bảo hiểm xã hội (BHXH) là một chính sách xã hội quan trọng, mang tính nhân văn sâu sắc, giúp người lao động (NLĐ) vượt qua những khó khăn, rủi ro trong cuộc sống và quá trình lao động. BHXH đóng vai trò trụ cột trong hệ thống an sinh xã hội (ASXH), góp phần thực hiện tiến bộ, công bằng xã hội, bảo đảm ổn định chính trị - xã hội và phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH). Đảng và Nhà nước ta đặc biệt chú trọng đến chính sách BHXH, thể hiện qua các văn bản pháp luật và chủ trương, chính sách qua từng thời kỳ. Từ Sắc lệnh số 54/SL năm 1945 đến Luật BHXH hiện hành, chính sách BHXH ngày càng được hoàn thiện và mở rộng đối tượng tham gia. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng cách giữa văn bản pháp luật và thực tiễn thực hiện, đặc biệt là tình trạng trốn đóng BHXH cho NLĐ tại các doanh nghiệp (DN).

1.1. Khái niệm chính sách công và vai trò của BHXH

Chính sách công (CSC) là hệ thống các quyết định hành động do chủ thể nắm quyền lực công đưa ra để giải quyết các vấn đề chung của cộng đồng. Thực hiện CSC là quá trình chuyển hóa ý chí của chủ thể trong chính sách thành hiện thực, nhằm đạt được mục tiêu định hướng của Nhà nước. BHXH, với vai trò là một CSC quan trọng, hướng đến bảo vệ quyền lợi của NLĐ và đảm bảo an sinh xã hội. Theo đó, BHXH bắt buộc là hình thức BHXH mà NLĐ và NSDLĐ phải tham gia theo quy định của pháp luật, nhằm đảm bảo quyền lợi của NLĐ khi gặp phải các rủi ro như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, thất nghiệp, hoặc khi về hưu.

1.2. Đặc điểm của BHXH bắt buộc đối với người lao động

BHXH bắt buộc có một số đặc điểm nổi bật. Thứ nhất, nó mang tính bắt buộc, tức là cả NLĐ và người sử dụng lao động (NSDLĐ) đều phải tham gia theo quy định của pháp luật. Thứ hai, BHXH bắt buộc mang tính bảo đảm, nhằm đảm bảo NLĐ có nguồn thu nhập ổn định khi gặp phải các rủi ro. Thứ ba, BHXH bắt buộc mang tính chia sẻ rủi ro, tức là các thành viên trong hệ thống cùng nhau chia sẻ gánh nặng tài chính khi có người gặp rủi ro. Thứ tư, BHXH bắt buộc mang tính xã hội, thể hiện sự quan tâm của Nhà nước và xã hội đối với NLĐ.

1.3. Vai trò của BHXH bắt buộc trong hệ thống an sinh xã hội

BHXH bắt buộc đóng vai trò quan trọng trong hệ thống ASXH. Nó giúp giảm thiểu tình trạng nghèo đói và bất bình đẳng trong xã hội. BHXH bắt buộc cung cấp một mạng lưới an toàn cho NLĐ và gia đình họ khi gặp phải các rủi ro. BHXH bắt buộc góp phần ổn định kinh tế - xã hội bằng cách giảm bớt gánh nặng cho ngân sách nhà nước trong việc trợ cấp cho những người gặp khó khăn. BHXH bắt buộc khuyến khích NLĐ tham gia vào lực lượng lao động và đóng góp vào sự phát triển kinh tế của đất nước.

II. Thách Thức Trong Thực Hiện Chính Sách BHXH Bắt Buộc

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, việc thực hiện chính sách BHXH bắt buộc vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Tình trạng trốn đóng, chậm đóng, nợ đọng BHXH vẫn còn phổ biến, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của NLĐ. Ý thức chấp hành pháp luật về BHXH của một số NSDLĐ còn hạn chế, họ chỉ quan tâm đến lợi nhuận trước mắt mà không chú trọng đến quyền lợi của NLĐ. Công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát việc thực hiện chính sách BHXH còn chưa hiệu quả. Hệ thống thông tin và quản lý BHXH còn chưa đồng bộ và hiện đại.

2.1. Tình trạng trốn đóng chậm đóng nợ đọng BHXH

Tình trạng trốn đóng BHXH, chậm đóng BHXH và nợ đọng BHXH là một vấn đề nhức nhối, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của NLĐ. Nhiều DN cố tình lách luật, không đóng BHXH cho NLĐ hoặc đóng không đầy đủ, gây thất thu cho quỹ BHXH. Việc chậm đóng BHXH cũng gây khó khăn cho việc chi trả các chế độ BHXH cho NLĐ. Nợ đọng BHXH kéo dài có thể dẫn đến nguy cơ mất khả năng chi trả của quỹ BHXH.

2.2. Ý thức chấp hành pháp luật của NSDLĐ còn hạn chế

Một số NSDLĐ chưa nhận thức đầy đủ về vai trò và ý nghĩa của BHXH, chỉ coi BHXH là một khoản chi phí phát sinh, làm giảm lợi nhuận của DN. Họ tìm mọi cách để trốn tránh nghĩa vụ đóng BHXH cho NLĐ, thậm chí còn gây khó khăn cho NLĐ khi họ muốn tham gia BHXH. Sự thiếu ý thức chấp hành pháp luật của NSDLĐ là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng vi phạm pháp luật về BHXH.

2.3. Công tác thanh tra kiểm tra giám sát chưa hiệu quả

Công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát việc thực hiện chính sách BHXH còn chưa được thực hiện thường xuyên và hiệu quả. Lực lượng thanh tra còn mỏng, chưa đủ sức để kiểm soát hết các DN trên địa bàn. Chế tài xử phạt đối với các hành vi vi phạm pháp luật về BHXH còn chưa đủ sức răn đe. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong việc thanh tra, kiểm tra, giám sát còn chưa chặt chẽ.

III. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Thực Hiện BHXH Bắt Buộc

Để nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách BHXH bắt buộc, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Nâng cao nhận thức và ý thức chấp hành pháp luật về BHXH cho cả NLĐ và NSDLĐ. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát việc thực hiện chính sách BHXH. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về BHXH, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và khả thi. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý BHXH. Tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong việc thực hiện chính sách BHXH.

3.1. Tăng cường tuyên truyền phổ biến pháp luật về BHXH

Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về BHXH đến NLĐ và NSDLĐ, giúp họ hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình khi tham gia BHXH. Sử dụng nhiều hình thức tuyên truyền khác nhau, như tổ chức hội nghị, hội thảo, phát tờ rơi, đăng tải thông tin trên các phương tiện truyền thông. Chú trọng tuyên truyền đến các DN nhỏ và vừa, các DN mới thành lập, các DN có đông lao động.

3.2. Nâng cao hiệu quả công tác thanh tra kiểm tra BHXH

Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc thực hiện chính sách BHXH tại các DN, đặc biệt là các DN có dấu hiệu vi phạm pháp luật về BHXH. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về BHXH, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật. Tăng cường phối hợp giữa cơ quan BHXH với các cơ quan chức năng khác, như cơ quan thuế, cơ quan lao động, để phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật về BHXH.

3.3. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về BHXH

Rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật về BHXH, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và khả thi. Đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến BHXH, tạo điều kiện thuận lợi cho NLĐ và NSDLĐ khi tham gia BHXH. Xây dựng cơ chế bảo vệ quyền lợi của NLĐ khi DN phá sản, giải thể hoặc thay đổi chủ sở hữu.

IV. Ứng Dụng CNTT Trong Quản Lý Bảo Hiểm Xã Hội Bắt Buộc

Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quản lý BHXH. Xây dựng hệ thống thông tin BHXH đồng bộ, hiện đại, kết nối giữa cơ quan BHXH với các DN, các cơ quan quản lý nhà nước. Triển khai các dịch vụ công trực tuyến liên quan đến BHXH, tạo điều kiện thuận lợi cho NLĐ và NSDLĐ khi thực hiện các thủ tục hành chính. Sử dụng CNTT để phân tích, dự báo tình hình tham gia BHXH, phát hiện các dấu hiệu vi phạm pháp luật về BHXH.

4.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu BHXH quốc gia

Xây dựng cơ sở dữ liệu BHXH quốc gia thống nhất, đầy đủ, chính xác, cập nhật thường xuyên. Cơ sở dữ liệu này phải kết nối với các cơ sở dữ liệu khác, như cơ sở dữ liệu về dân cư, cơ sở dữ liệu về DN, để đảm bảo tính đồng bộ và chính xác của thông tin. Cơ sở dữ liệu BHXH quốc gia là nền tảng quan trọng để thực hiện các nghiệp vụ BHXH, như thu BHXH, chi trả các chế độ BHXH, quản lý hồ sơ BHXH.

4.2. Phát triển các dịch vụ công trực tuyến về BHXH

Phát triển các dịch vụ công trực tuyến về BHXH, như đăng ký tham gia BHXH, kê khai đóng BHXH, tra cứu thông tin về BHXH, nộp hồ sơ hưởng các chế độ BHXH. Các dịch vụ công trực tuyến này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cho NLĐ và NSDLĐ khi thực hiện các thủ tục hành chính liên quan đến BHXH. Đồng thời, nó cũng giúp tăng cường tính minh bạch và công khai trong hoạt động BHXH.

4.3. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI trong quản lý BHXH

Nghiên cứu và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý BHXH, như phân tích dữ liệu để phát hiện các hành vi gian lận BHXH, dự báo tình hình thu chi của quỹ BHXH, tự động hóa các quy trình nghiệp vụ BHXH. Ứng dụng AI giúp nâng cao hiệu quả quản lý BHXH, giảm thiểu rủi ro và chi phí.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn Tại Quảng Nam Bài Học Kinh Nghiệm

Việc nghiên cứu thực tiễn thực hiện chính sách BHXH bắt buộc tại Quảng Nam, đặc biệt là tại huyện Nam Giang, có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của chính sách và tìm ra các giải pháp phù hợp với điều kiện cụ thể của địa phương. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện chính sách BHXH, như đặc điểm kinh tế - xã hội, trình độ dân trí, năng lực quản lý của các cơ quan chức năng. Đánh giá những thành công và hạn chế trong việc thực hiện chính sách BHXH tại địa phương, rút ra các bài học kinh nghiệm.

5.1. Phân tích đặc điểm kinh tế xã hội của Quảng Nam

Phân tích đặc điểm kinh tế - xã hội của Quảng Nam, như cơ cấu kinh tế, trình độ phát triển, tỷ lệ lao động trong các ngành nghề, thu nhập bình quân đầu người. Những đặc điểm này có ảnh hưởng đến khả năng tham gia BHXH của NLĐ và NSDLĐ. Ví dụ, ở những địa phương có nền kinh tế phát triển, thu nhập cao, tỷ lệ tham gia BHXH thường cao hơn.

5.2. Đánh giá hiệu quả thực hiện BHXH tại huyện Nam Giang

Đánh giá hiệu quả thực hiện chính sách BHXH tại huyện Nam Giang, như tỷ lệ tham gia BHXH, số lượng DN tham gia BHXH, số lượng NLĐ được hưởng các chế độ BHXH, tình hình nợ đọng BHXH. So sánh kết quả thực hiện BHXH tại huyện Nam Giang với các địa phương khác trong tỉnh và trong cả nước.

5.3. Rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất giải pháp

Rút ra các bài học kinh nghiệm từ thực tiễn thực hiện chính sách BHXH tại Quảng Nam, như những yếu tố nào đã góp phần vào thành công, những yếu tố nào đã gây ra khó khăn. Đề xuất các giải pháp phù hợp với điều kiện cụ thể của địa phương để nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách BHXH.

VI. Kết Luận Tương Lai Của BHXH Bắt Buộc Tại Doanh Nghiệp

Chính sách BHXH bắt buộc đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an sinh xã hội và phát triển kinh tế - xã hội. Để chính sách này phát huy hiệu quả, cần có sự chung tay của cả Nhà nước, DN và NLĐ. Tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về BHXH, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát, đẩy mạnh ứng dụng CNTT, nâng cao nhận thức và ý thức chấp hành pháp luật của các bên liên quan. Với những nỗ lực đó, BHXH bắt buộc sẽ ngày càng trở thành một trụ cột vững chắc của hệ thống an sinh xã hội Việt Nam.

6.1. Tầm quan trọng của BHXH trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và biến đổi khí hậu, BHXH càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Nó giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của các rủi ro kinh tế và xã hội đối với NLĐ và gia đình họ. BHXH cũng góp phần ổn định thị trường lao động và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

6.2. Hướng tới BHXH toàn dân

Mục tiêu cuối cùng của chính sách BHXH là hướng tới BHXH toàn dân, tức là tất cả NLĐ đều được tham gia BHXH và được bảo vệ trước các rủi ro. Để đạt được mục tiêu này, cần tiếp tục mở rộng đối tượng tham gia BHXH, đặc biệt là NLĐ trong khu vực phi chính thức.

6.3. BHXH Trụ cột vững chắc của an sinh xã hội

Với những nỗ lực không ngừng, BHXH sẽ ngày càng trở thành một trụ cột vững chắc của hệ thống an sinh xã hội Việt Nam, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ thực hiện chính sách bảo hiểm xã hội bắt buộc đối với người lao động ở doanh nghiệp trên địa bàn huyện nam giang tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH BẢO HIỂM XÃ HỘI BẮT BUỘC ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG Ở DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò về thực hiện chính sách BHXH bắt buộc đối với NLĐ ở DN 1. Khái niệm Để đưa ra cách hiểu về thực hiện chính sách BHXH bắt buộc đối với NLĐ ở DN là gì, trước hết phải làm rõ một số khái niệm sau: Khái niệm về chính sách công Chính vì sự phong phú của các phương diện hoạt động chính trị nên các học giả đã đề cập đến khái niệm về CSC dưới nhiều cách tiếp cận khác nhau. Cho dù tiếp cận theo nhiều cách khác nhau, nhưng các khái niệm đều thống nhất cho rằng CSC bắt nguồn từ những “quyết định” của nhà nước và dùng để giải quyết những vấn đề chung vì lợi ích của đời sống cộng đồng.

Trên cơ sở tham khảo các cách tiếp cận khác nhau về CSC, có thể đi đến một định nghĩa: Chính sách công là hệ thống các quyết định hành động do chủ thể nắm quyền lực công nhằm giải quyết những vấn đề có tính cộng đồng trên lĩnh vực của đời sống xã hội theo phương thức nhất định nhằm đạt được mục tiêu đề ra. Từ thực tiễn đất nước, quan điểm của các nhà nghiên cứu ở Việt Nam cho rằng: CSC là tổng thể chương trình hành động của các chủ thể chính trị có thẩm quyền (Đảng cầm quyền, Nhà nước, tổ chức chính trị- xã hội) về việc lựa chọn các mục tiêu và giải pháp nhằm giải quyết những vấn đề có tính cộng đồng trên các lĩnh vực của đời sống xã hội theo phương thức nhất định để đảm bảo cho xã hội phát triển bền vững, ổn định. Thực hiện chính sách công 10 n Tổ chức thực hiện chính sách có vị trí rất quan trọng, nó là một khâu hợp thành chu trình chính sách, nếu khuyết thiếu công đoạn này thì chu trình chính sách không thể tồn tại vì nó là trung tâm kết nối các bước trong chu trình chính sách thành một hệ thống, nhất là với thực hiện chính sách, bước này là bước quan trọng không thể thiếu vì nó là khâu hiện thực hoá chính sách vào đời sống xã hội. Chúng ta đều nhận thấy hoạch định một chính sách tốt là hết sức khó khăn và trải qua rất nhiều công đoạn nhưng cho dù chính sách có tốt đến mấy nhưng không được tổ chức thực hiện hay thực hiện kém thì nó cũng không mang lại hiệu quả, không đạt được mục tiêu mà uy tín của Nhà nước còn bị ảnh hưởng.

Như vậy qua sự phân tích trên thì chúng ta có thể thấy được vai trò quan trọng của thực hiện CSC.Tổ chức thực hiện chính sách để từng bước thực hiện các mục tiêu chính sách và mục tiêu chung. Mục tiêu của chính sách có liên quan đến nhiều vấn đề, nhiều lĩnh vực nên không thể cùng một lúc giải quyết hết tất cả mà phải lần lượt, và việc thực hiện chính sách công giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ biện chứng với mục tiêu chung do đó nó có thể giải quyết các vấn đề đặt ra. Tóm lại có thể hiểu: Thực hiện CSC là toàn bộ quá trình chuyển hóa ý chí của chủ thể trong chính sách thành hiện thực với các đối tượng quản lý nhằm đạt được mục tiêu định hướng của Nhà nước. Khái niệm BHXH Trong hoạt động của đời sống của con người cũng như trong hoạt động sản xuất kinh doanh, ngoài những khó khăn thường gặp phải con người có thể dự báo trước và cũng có thể tính toán bằng khoa học, thì con người luôn phải đối mặt với những rủi ro bất ngờ có thể xảy ra.

Ngoài ra, muốn thỏa mãn các nhu cầu tối thiểu như ăn, mặc ở…, con người phải lao động, nghiên cứu làm ra những sản phẩm cần thiết để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt hoạt tối thiểu 11 n của gia đình. Những bất trắc, rủi ro xảy ra trong đời sống xã hội đem đến cho con người những tổn thất và những hậu quả vô cùng to lớn cả về mặt vật chất lẫn mặt tinh thần như ốm đau, tai nạn, già yếu hoặc không có công việc làm do ảnh hưởng của tự nhiên, của các tác nhân xã hội khác. Do vậy muốn tồn tại, con người phải tìm ra nhiều biện pháp phòng ngừa, hạn chế và khắc phục những rủi ro bất hạnh giảm bớt khó khăn cho bản thân và gia đình thì ngoài việc tự bản thân mỗi người tự khắc phục thì NLĐ phải được sự bảo trợ của cộng đồng và xã hội. Nhằm đảm bảo an toàn nguồn quỹ và giúp cho NLĐ an tâm hoạt động sản xuất kinh doanh, đồng thời hoạt động bảo hiểm là công cụ quan trọng và có hiệu quả để ổn định và phát triển KT-XH nói chung và là công cụ quan trọng để khắc phục những hậu quả do rủi ro xảy ra trong đời sống xã hội.

Theo Tổ chức lao động thế giới(ILO): “BHXH là sự bảo vệ của xã hội đối với tất cả các thành viên của mình thông qua một loạt các biện pháp công cộng để đối phó với những khó khăn về kinh tế xã hội do bị ngừng việc hoặc giảm bớt nhiều về thu nhập, gây ra bởi ốm đau, gây mất khả năng lao động, tuổi già và chết, việc cung cấp chăm sóc y tế và tự cấp cho các gia đình đông con”. Theo khoản 1 Điều 3, Luật BHXH số 58/2014/QH13 ngày 20 tháng 11 năm 2014 đưa ra khái niệm: “BHXH là sự bảo đảm thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập của NLĐ khi họ bị giảm hoặc mất thu nhập do ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, thất nghiệp, hết tuổi lao động hoặc chết, trên cơ sở đóng vào quỹ BHXH”. Như vậy, dưới góc độ tài chính: BHXH là quá trình san sẻ rủi ro và san sẻ tài chính giữa những người tham gia BHXH theo quy định của pháp luật. 12 n Dưới góc độ thu nhập: BHXH là sự đảm bảo thay thế một phần thu nhập khi NLĐ có tham gia BHXH bị mất hoặc giảm thu nhập.

Dưới góc độ quản lý: BHXH là công cụ quản lý của Nhà nước, thực hiện quá trình phân phối và phân phối lại thu nhập giữa các thành viên trong xã hội, góp phần đảm bảo công bằng xã hội. Tóm lại, có thể hiểu BHXH là hệ thống bảo đảm khoản thu nhập thay thế cho người lao động khi họ bị mất hoặc giảm thu nhập trong các trường hợp được quy định trong Luật BHXH, thông qua việc hình thành và sử dụng quỹ tài chính do sự đóng góp của các bên tham gia và có sự ủng hộ của Nhà nước. BHXH bắt buộc “BHXH bắt buộc là loại hình BHXH mà người lao động và người sử dụng lao động bắt buộc phải tham gia. Đối tượng tham gia BHXH được quy định cụ thể chi tiết trong luật BHXH”.

Để hiểu rõ chính sách BHXH bắt buộc một cách sâu sắc, cần phải rõ một số nội dung có liên quan đến thực hiện chính sách BHXH bắt buộc như sau: Thứ nhất, đối tượng BHXH bắt buộc Đối tượng đảm bảo của BHXH bắt buộc là NLĐ và thân nhân của họ theo quy định của pháp luật BHXH. Đối tượng tham gia BHXH bắt buộc là NLĐ, NSDLĐ và Nhà nước trong một số trường hợp. Thứ hai, các chế độ BHXH bắt buộc Các chế độ BHXH bắt buộc là hệ thống các quy định về mức hưởng của từng trường hợp, điều kiện hưởng, mức hưởng và thời hạn hưởng cho NLĐ khi họ gặp phải những rủi ro thuộc từng phạm vi bảo hiểm. Hiện nay theo pháp luật về BHXH của Việt Nam quy định có các chế độ sau: - Chế độ ốm đau 13 n - Chế độ thai - Chế độ tai nạn lao động (TNLĐ), bệnh nghề nghiệp (BNN) - Chế độ hưu trí - Chế độ tử tuất Có thể nói các chế độ BHXH bắt buộc là nội dung cốt lõi nhất của hệ thống BHXH, nó thể hiện được vai trò và phạm vi trách nhiệm của BHXH đối với NLĐ khi họ tham gia BHXH.

Thứ ba, là quỹ BHXH bắt buộc Quỹ BHXH bắt buộc là nguồn quỹ độc lập với ngân sách nhà nước, quỹ hoạt động theo cơ chế quản lý tài chính do Chính phủ ban hành và được quản lý tập trung thống nhất trong hệ thống BHXH Việt Nam, được thực hiện hạch toán riêng và cân đối thu chi theo từng quỹ thành phần. Theo quy định tại Luật BHXH số 58/2014/QH13 thì các nguồn hình thành quỹ BHXH gồm: - NSDLĐ đóng theo quy định tại Điều 86 của Luật này. - NLĐ đóng theo quy định tại Điều 85 và Điều 87 của Luật này. - Tiền sinh lời của hoạt động đầu tư từ quỹ.

- Hỗ trợ của Nhà nước. - Các nguồn thu hợp pháp khác. Theo mục đích của BHXH bắt buộc, quỹ BHXH bắt buộc phải đảm nhận chi những khoản chủ yếu như: trả các chế độ BHXH cho NLĐ; đóng BHYT cho người hưởng lương hưu hoặc nghỉ việc hưởng trợ cấp TNLĐ, BNN hằng tháng hoặc nghỉ việc hưởng trợ cấp thai sản, trợ cấp ốm đau đối với người mắc bệnh thuộc danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày; chi phí quản lý BHXH theo quy định; trả chi phí giám định mức suy giảm khả năng lao động mà kết quả giám định đủ điều kiện hưởng chế độ BHXH do NLĐ tự đi giám định và đầu tư để đảm bảo tăng trưởng quỹ theo quy định. 14 n Thứ tư, tổ chức, quản lý BHXH Quản lý BHXH chung nhất được hiểu là sự tác động của chủ thể quản lý vào đối tượng và khách thể quản lý trong các hoạt động của BHXH, nhằm đạt được mục tiêu đề ra với những nguyên tắc và phương pháp quản lý phù hợp với hệ thống quản lý chung của nền kinh tế.

Tổ chức, quản lý BHXH bao gồm quản lý nhà nước (QLNN) về BHXH và quản lý hoạt động sự nghiệp BHXH. Do điều kiện KT-XH và chính trị mỗi nước khác nhau nên hệ thống BHXH của các nước được xây dựng khác nhau vì vậy không có mô hình tổ chức, quản lý BHXH chung cho tất cả các nước. Ở nước ta tổ chức, quản lý BHXH bao gồm cơ quan BHXH và Hội đồng quản lý BHXH. Cơ quan BHXH là cơ quan nhà nước có chức năng thực hiện chính sách BHXH, quản lý sử dụng quỹ BHXH, thanh tra đóng BHXH và các nhiệm vụ khác theo quy định của Luật BHXH.

Hội đồng quản lý BHXH được tổ chức ở cấp quốc gia có trách nhiệm chỉ đạo, giám sát hoạt động của cơ quan BHXH và tư vấn chính sách BHXH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nâng Cao Hiệu Quả Thực Hiện Chính Sách Bảo Hiểm Xã Hội Bắt Buộc Tại Doanh Nghiệp Ở Quảng Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc cải thiện hiệu quả thực hiện chính sách bảo hiểm xã hội bắt buộc trong các doanh nghiệp tại Quảng Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm của các doanh nghiệp trong việc thực hiện chính sách này, từ đó đảm bảo quyền lợi cho người lao động và góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến bảo hiểm xã hội, bạn có thể tham khảo tài liệu Xây dựng đội ngũ viên chức tại bảo hiểm xã hội huyện phù cát tỉnh bình định, nơi đề cập đến việc phát triển nguồn nhân lực trong lĩnh vực bảo hiểm xã hội. Ngoài ra, tài liệu Đào tạo nhân lực chăm sóc khách hàng tại bảo hiểm xã hội việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của nhân lực trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ bảo hiểm xã hội. Cuối cùng, tài liệu Quản lý thu bảo hiểm xã hội bắt buộc tại bảo hiểm xã hội huyện bình gia tỉnh lạng sơn sẽ cung cấp thêm thông tin về quản lý thu bảo hiểm xã hội, một yếu tố quan trọng trong việc thực hiện chính sách này.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề liên quan đến bảo hiểm xã hội tại Việt Nam.