Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế, nguồn vốn kinh doanh đóng vai trò là tiền đề vật chất trực tiếp quyết định đến năng lực sản xuất, quy mô vận hành và sự tồn tại của mọi doanh nghiệp. Để duy trì chu kỳ sản xuất kinh doanh liên tục và đổi mới công nghệ, các doanh nghiệp sản xuất không chỉ cần đảm bảo huy động đủ nguồn tài trợ mà còn phải kiểm soát chặt chẽ hiệu quả sử dụng nguồn vốn nhằm tối ưu hóa chi phí, bảo toàn và gia tăng giá trị tài sản của chủ sở hữu.

Công ty TNHH Crystal Martin Việt Nam là doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư nước ngoài (FDI), hoạt động trong lĩnh vực sản xuất hàng may mặc xuất khẩu tại Khu công nghiệp Quang Châu, tỉnh Bắc Giang. Trước những biến động của thị trường nguyên phụ liệu và tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19 trong giai đoạn 2019 – 2021, hoạt động luân chuyển vốn và thanh toán của công ty chịu nhiều áp lực. Việc đánh giá khách quan thực trạng tổ chức, quản lý và sử dụng vốn là yêu cầu cấp thiết nhằm tìm ra các giải pháp tài chính phù hợp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về vốn kinh doanh, phân loại vốn, các tiêu chí đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và nguyên tắc bảo toàn, phát triển vốn trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng cơ cấu tài sản, cơ cấu nguồn vốn, các chỉ tiêu sinh lời, tốc độ luân chuyển vốn lưu động và khả năng thanh toán tại Công ty TNHH Crystal Martin Việt Nam giai đoạn 2019 – 2021.
  3. Đề xuất một số biện pháp thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng vốn cố định, vốn lưu động và củng cố an toàn tài chính cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại doanh nghiệp, bao gồm hiệu quả sử dụng tổng vốn, vốn cố định và vốn lưu động.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Crystal Martin Việt Nam (Lô R(R1) Khu công nghiệp Quang Châu, xã Quang Châu, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu tài chính và hoạt động sản xuất kinh doanh được thu thập và phân tích trong 03 năm liên tiếp từ năm 2019 đến năm 2021.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chỉ tiêu tài chính phản ánh cấu trúc tài sản, nguồn vốn, khả năng sinh lời, chu chuyển vốn lưu động và khả năng thanh toán nợ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết tài chính doanh nghiệp toàn diện với các khái niệm và nhóm chỉ tiêu định lượng chuẩn mực:

  • Khái niệm và phân loại vốn kinh doanh: Vốn là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản phục vụ quá trình sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời. Vốn được phân loại theo chu chuyển thành vốn cố định (hình thái tiền tệ của tài sản cố định, hoàn thành luân chuyển qua nhiều chu kỳ) và vốn lưu động (ứng trước cho tài sản lưu động, chuyển toàn bộ giá trị trong một chu kỳ kinh doanh). Tác giả xác định 5 đặc trưng cơ bản của vốn: đại diện cho giá trị tài sản, luôn vận động sinh lời, phải đạt quy mô tích lũy nhất định, có giá trị theo thời gian và luôn gắn liền với một chủ sở hữu xác định.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn:
    • Nhóm chỉ tiêu tổng vốn: Tỷ suất hoàn vốn đầu tư ($\text{ROI} = \text{EBIT} / \text{Tổng vốn bình quân}$), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA} = \text{LNST} / \text{Tổng tài sản bình quân}$), Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE} = \text{LNST} / \text{VCSH bình quân}$), Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($\text{ROS} = \text{LNST} / \text{Doanh thu thuần}$).
    • Nhóm chỉ tiêu vốn cố định: Hiệu suất sử dụng vốn cố định ($\text{Doanh thu} / \text{TSCĐ}$), Tỷ suất lợi nhuận vốn cố định ($\text{LNST} / \text{Vốn cố định bình quân}$), Hàm lượng vốn cố định ($\text{Vốn cố định} / \text{Doanh thu}$).
    • Nhóm chỉ tiêu vốn lưu động: Hệ số đảm nhiệm vốn lưu động ($\text{VLĐ bình quân} / \text{Tổng doanh thu}$), Tỷ suất sinh lời vốn lưu động ($\text{LNST} / \text{VLĐ bình quân}$), Vòng quay vốn lưu động ($\text{Doanh thu thuần} / \text{TSLĐ bình quân}$), Thời gian một vòng luân chuyển.
    • Nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán: Hệ số nợ ($D/E = \text{Tổng nợ} / \text{Tổng tài sản}$), Hệ số thanh toán tổng quát ($\text{Tổng tài sản} / \text{Tổng nợ phải trả}$), Khả năng thanh toán ngắn hạn ($\text{TSLĐ} / \text{Nợ ngắn hạn}$), Khả năng thanh toán nhanh ($(\text{TSLĐ} - \text{Hàng tồn kho}) / \text{Nợ ngắn hạn}$), Khả năng thanh toán bằng tiền ($(\text{Tiền} + \text{Đầu tư tài chính ngắn hạn}) / \text{Nợ ngắn hạn}$).
  • Phương pháp nghiên cứu: Đề tài sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích tỷ số tài chính, phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối qua chuỗi thời gian 3 năm để đánh giá xu hướng biến động.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) giai đoạn 2019 – 2021 của Công ty TNHH Crystal Martin Việt Nam, kết hợp thông tin điều tra thực tế và tham vấn ý kiến cán bộ quản lý tài chính - kế toán tại đơn vị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở khoa học về vốn kinh doanh, hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh trong doanh nghiệp

Chương I tập trung làm sáng tỏ bản chất kinh tế của vốn, các hình thái chu chuyển của vốn cố định và vốn lưu động trong doanh nghiệp sản xuất. Tác giả nhấn mạnh nguyên tắc tối cao trong quản trị tài chính là "bảo toàn và phát triển vốn". Đối với vốn cố định, doanh nghiệp phải trích khấu hao hợp lý nhằm bù đắp hao mòn hữu hình và hao mòn vô hình do tiến bộ kỹ thuật. Đối với vốn lưu động, doanh nghiệp phải kiểm soát các rủi ro ứ đọng hàng tồn kho, công nợ khó đòi và suy giảm giá trị thực do lạm phát. Ngoài ra, chương này phân tích các nhân tố tác động đến hiệu quả sử dụng vốn, phân chia thành nhóm khách quan (môi trường tự nhiên, kinh tế vĩ mô, pháp lý, văn hóa - xã hội, công nghệ) và nhóm chủ quan (trình độ đội ngũ lao động, chất lượng bộ máy điều hành và đặc thù chu kỳ sản xuất kinh doanh).

Chương II: Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty TNHH Crystal Martin Vietnam

Chương II trình bày khái quát về Công ty TNHH Crystal Martin Việt Nam: được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư lần đầu ngày 21/05/2010 (UBND tỉnh Bắc Giang), thay đổi lần 3 ngày 24/12/2014, thuộc sở hữu của Crystal Martin Limited do ông Lo Lok Fung, Kenneth làm đại diện pháp luật. Doanh nghiệp có diện tích mặt bằng 80.609 $\text{m}^2$, tổng vốn đầu tư đăng ký 20.000 triệu USD (thực hiện trong 46 năm), vốn điều lệ 2.000 USD, quy mô 300 chuyền may và khoảng 8.500 lao động chuyên sản xuất trang phục dệt kim, đan móc xuất khẩu.

Quy trình sản xuất gồm 7 công đoạn: (1) Nhập khẩu nguyên liệu (vải, ren) $\rightarrow$ (2) Lập sơ đồ mẫu, trải vải, in thêu $\rightarrow$ (3) May ghép chi tiết $\rightarrow$ (4) Là ép định hình $\rightarrow$ (5) Kiểm tra chất lượng, bổ sung phụ liệu $\rightarrow$ (6) Đóng gói bao bì $\rightarrow$ (7) Nhập kho thành phẩm chờ xuất hàng.

Dựa trên báo cáo tài chính giai đoạn 2019 – 2021, thực trạng tài chính và cơ cấu vốn của công ty được phân tích qua các dữ liệu trọng yếu:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Chênh lệch 2020/2019 Chênh lệch 2021/2020
Doanh thu thuần (triệu đồng) 1.376.988 1.725.652 1.610.827 +348.664 (+25,32%) -114.825 (-6,65%)
Giá vốn hàng bán (triệu đồng) 1.114.661 1.414.336 1.365.971 +299.675 (+26,88%) -48.365 (-3,42%)
Lợi nhuận gộp (triệu đồng) 262.327 311.316 244.856 +48.989 (+18,67%) -66.460 (-21,35%)
Chi phí quản lý DN (triệu đồng) 119.499 171.296 135.553 +51.797 (+43,35%) -35.743 (-20,87%)
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 154.208 155.490 104.615 +1.282 (+0,83%) -50.875 (-32,72%)
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 123.366 124.392 83.692 +1.026 (+0,83%) -40.700 (-32,72%)
Tổng tài sản (triệu đồng) 1.678.212 1.923.540 2.009.870 +245.328 (+14,62%) +86.330 (+4,49%)
Tài sản ngắn hạn (triệu đồng) 374.380 661.032 781.325 +286.652 (+76,57%) +120.293 (+18,20%)
Tài sản dài hạn (triệu đồng) 1.303.832 1.262.508 1.228.545 -41.324 (-3,17%) -33.963 (-2,69%)
Tổng nguồn vốn (triệu đồng) 1.678.212 1.923.540 2.009.870 +245.328 (+14,62%) +86.330 (+4,49%)
Nợ phải trả (triệu đồng) 1.336.995 1.443.401 1.435.395 +106.406 (+7,96%) -8.006 (-0,55%)
- Nợ ngắn hạn (triệu đồng) 391.079 543.247 248.764 +152.168 (+38,91%) -294.483 (-54,22%)
- Nợ dài hạn (triệu đồng) 945.916 899.794 1.186.631 -46.122 (-4,88%) +286.837 (+31,88%)
Vốn chủ sở hữu (triệu đồng) 341.217 480.499 574.475 +139.282 (+40,82%) +93.976 (+19,56%)

Phân tích chuyên sâu cho thấy:

  • Cơ cấu tài sản: Tài sản dài hạn chiếm tỷ trọng lớn do đặc thù ngành may cần đầu tư máy móc, nhà xưởng quy mô lớn, nhưng có xu hướng giảm dần (từ 1.303.832 triệu đồng năm 2019 xuống 1.228.545 triệu đồng năm 2021) do khấu hao lũy kế. Tài sản ngắn hạn tăng mạnh tỷ trọng từ 22,31% (năm 2019) lên 38,87% (năm 2021). Trong đó, khoản phải thu nội bộ ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ đạo (năm 2019 là 284.538 triệu đồng, chiếm 76% TSNH; năm 2020 đạt 507.084 triệu đồng, chiếm 78,94% TSNH; năm 2021 đạt 555.877 triệu đồng). Tiền và tương đương tiền tăng đột biến trong năm 2021 đạt 104.269 triệu đồng (tăng 868,6% so với 10.765 triệu đồng năm 2020), nâng tỷ trọng tiền trong TSNH lên 13,35%.
  • Cơ cấu nguồn vốn: Nợ phải trả chiếm tỷ trọng cao trong tổng nguồn vốn (79,67% năm 2019; 75,04% năm 2020; 71,42% năm 2021). Năm 2021, công ty thực hiện tái cơ cấu nợ: nợ ngắn hạn giảm mạnh 54,22% xuống còn 248.764 triệu đồng (vay ngắn hạn giảm từ 232.738 triệu đồng năm 2020 xuống 519 triệu đồng năm 2021), đồng thời gia tăng vay nợ dài hạn từ ngân hàng lên 1.186.631 triệu đồng (+31,88%) để bù đắp vốn hoạt động. Vốn chủ sở hữu tăng trưởng liên tục qua các năm nhờ tích lũy lợi nhuận sau thuế chưa phân phối, đạt 574.475 triệu đồng vào năm 2021 (+19,56% so với 2020).

Chương III: Một số biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty TNHH Crystal Martin

Dựa trên định hướng mở rộng thị trường, nâng cấp nhà xưởng và phục vụ các nhóm khách hàng may mặc quốc tế có thương hiệu lớn, tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Quản lý chặt chẽ các khoản nợ phải thu đồng thời xác định chính sách tín dụng thương mại hợp lý: Doanh nghiệp cần rà soát lại các khoản phải thu nội bộ và khách hàng (vốn đang chiếm tới trên 70% tài sản ngắn hạn), áp dụng quy trình kiểm soát hạn mức tín dụng thương mại, theo dõi sát sao tuổi nợ nhằm hạn chế tình trạng bị chiếm dụng vốn kéo dài.
  2. Xác định chính xác nhu cầu vốn lưu động của công ty: Lập kế hoạch dự trữ nguyên vật liệu (vải, ren, phụ liệu) khớp với tiến độ sản xuất của 300 chuyền máy, tránh ứ đọng hàng tồn kho hoặc thiếu hụt nguyên liệu cục bộ, tối ưu hóa vòng quay tiền mặt và giảm bớt gánh nặng chi phí lãi vay dài hạn.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Khóa luận đã lượng hóa toàn diện bức tranh tài chính của Công ty TNHH Crystal Martin Việt Nam qua 3 năm. Sau giai đoạn tăng trưởng năm 2020 (doanh thu tăng 25,32%, đạt 1.725.652 triệu đồng; LNST đạt 124.392 triệu đồng), bước sang năm 2021 kết quả kinh doanh suy giảm rõ rệt do dịch Covid-19 (doanh thu giảm 6,65% xuống 1.610.827 triệu đồng; LNST giảm mạnh 32,72% xuống còn 83.692 triệu đồng) do chuỗi cung ứng gián đoạn và chi phí cố định vẫn phát sinh cao.
  • Phát hiện về cơ cấu tài chính: Nghiên cứu chỉ ra điểm nghẽn lớn nhất trong quản trị vốn của công ty là cấu trúc nợ vay chiếm tỷ trọng áp đảo (trên 71% tổng nguồn vốn) và các khoản phải thu nội bộ chiếm tỷ trọng quá lớn trong tài sản ngắn hạn (đạt 555.877 triệu đồng năm 2021), làm giảm tính linh hoạt của dòng tiền.
  • Đóng góp của tác giả: Hệ thống hóa và gắn kết lý thuyết tài chính doanh nghiệp với thực tiễn hoạt động của một doanh nghiệp may mặc FDI quy mô lớn; đề xuất các định hướng cụ thể về kiểm soát nợ phải thu và lập kế hoạch vốn lưu động sát với thực tế sản xuất kinh doanh tại địa bàn tỉnh Bắc Giang.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu bị giới hạn trong phạm vi chuỗi số liệu 3 năm (2019 – 2021) – giai đoạn có biến động bất thường của dịch bệnh Covid-19. Các giải pháp đề xuất tại Chương III mang tính định hướng quản trị tài chính tổng thể, chưa đi sâu xây dựng mô hình định mức vốn lưu động chi tiết cho từng mã hàng hoặc từng phân xưởng cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng chuỗi số liệu tài chính sau năm 2021 khi nền kinh tế phục hồi; ứng dụng các mô hình quản trị hàng tồn kho (EOQ, JIT) và mô hình quản trị rủi ro tín dụng khách hàng chuyên sâu cho chuỗi cung ứng dệt may xuất khẩu quốc tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh khi thực hiện chuyên đề/khóa luận tốt nghiệp về phân tích báo cáo tài chính và hiệu quả sử dụng vốn doanh nghiệp.
  • Cán bộ quản lý tài chính tại các doanh nghiệp FDI ngành dệt may trong việc tham khảo phương pháp đánh giá cơ cấu tài sản - nguồn vốn, kiểm soát nợ phải thu và điều chỉnh kỳ hạn nợ vay trong giai đoạn thị trường biến động.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô hoạt động và ngành nghề kinh doanh chính của Công ty TNHH Crystal Martin Việt Nam là gì?
Công ty có diện tích đất sử dụng 80.609 $\text{m}^2$ tại KCN Quang Châu (Bắc Giang), quy mô 300 chuyền máy và khoảng 8.500 lao động. Ngành nghề chính là sản xuất trang phục dệt kim, đan móc và in trực tiếp lên vải dệt (loại trừ sản phẩm từ da và lông thú) với công suất thiết kế 119 triệu sản phẩm.

2. Doanh thu và lợi nhuận sau thuế của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2019 – 2021?
Năm 2019, doanh thu thuần đạt 1.376.988 triệu đồng, LNST đạt 123.366 triệu đồng. Năm 2020, doanh thu tăng 25,32% lên 1.725.652 triệu đồng và LNST đạt 124.392 triệu đồng (+0,83%). Năm 2021, do ảnh hưởng của dịch bệnh, doanh thu giảm 6,65% còn 1.610.827 triệu đồng và LNST giảm 32,72% xuống 83.692 triệu đồng.

3. Cơ cấu tài sản của công ty có sự chuyển dịch đặc trưng nào qua 3 năm?
Tài sản dài hạn có xu hướng giảm từ 1.303.832 triệu đồng (năm 2019) xuống 1.228.545 triệu đồng (năm 2021) do hao mòn tài sản cố định. Ngược lại, tài sản ngắn hạn tăng từ 374.380 triệu đồng (chiếm 22,31% tổng tài sản năm 2019) lên 781.325 triệu đồng (chiếm 38,87% năm 2021), trong đó các khoản phải thu nội bộ chiếm tỷ trọng lớn nhất (đạt 555.877 triệu đồng năm 2021).

4. Cấu trúc nợ của doanh nghiệp được điều chỉnh ra sao trong năm 2021?
Trong năm 2021, nợ ngắn hạn giảm mạnh 54,22% xuống 248.764 triệu đồng (khoản vay ngắn hạn giảm từ 232.738 triệu đồng năm 2020 xuống 519 triệu đồng năm 2021). Để bù đắp nguồn tài trợ dài hạn, công ty tăng mạnh nợ dài hạn lên mức 1.186.631 triệu đồng (+31,88% so với năm 2020).

5. Tác giả đề xuất những giải pháp then chốt nào nhằm cải thiện hiệu quả sử dụng vốn tại đơn vị?
Hai biện pháp cốt lõi được nêu tại Chương III gồm: (1) Quản lý chặt chẽ các khoản nợ phải thu và hoàn thiện chính sách tín dụng thương mại nhằm thu hồi vốn nhanh; (2) Xác định chính xác nhu cầu vốn lưu động để tối ưu hóa dự trữ nguyên vật liệu và chi phí tài chính.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Tống Thị Thu Thảo đã hoàn thành đầy đủ các nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra, kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết tài chính doanh nghiệp chuẩn mực và số liệu thực tế tại Công ty TNHH Crystal Martin Việt Nam giai đoạn 2019 – 2021. Kết quả nghiên cứu đã chỉ rõ thực trạng dịch chuyển tài sản, cấu trúc nguồn vốn phụ thuộc nợ vay và sự sụt giảm lợi nhuận trong năm 2021 do tác động của dịch bệnh. Các giải pháp đề xuất về quản trị nợ phải thu và lập kế hoạch vốn lưu động có tính thực tiễn, cung cấp cơ sở tham khảo hữu ích cho công tác quản trị tài chính tại các doanh nghiệp may mặc FDI.