Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, vốn lưu động đóng vai trò là tiền đề bắt buộc và điều kiện tiên quyết để duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh thường xuyên của mọi doanh nghiệp. Quá trình luân chuyển vốn lưu động gắn liền trực tiếp với chu kỳ mua sắm vật tư, sản xuất, dự trữ hàng hóa và tiêu thụ sản phẩm. Việc đánh giá và quản trị hiệu quả sử dụng vốn lưu động không chỉ phản ánh trình độ tổ chức kinh doanh mà còn là công cụ giúp các nhà quản trị nhận diện các yếu tố tác động, từ đó đưa ra giải pháp cân đối nguồn tài trợ, tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa khả năng sinh lời.

Giai đoạn 2018–2020, nền kinh tế nói chung và các doanh nghiệp bán lẻ thời trang nói riêng chịu tác động mạnh từ đại dịch Covid-19, dẫn đến sự suy giảm nhu cầu tiêu dùng, ách tắc chuỗi phân phối trực tiếp và gia tăng rủi ro tồn kho. Công ty Cổ phần Winning & CO,. – đơn vị vận hành thương hiệu thời trang FORMAT – đối mặt với yêu cầu phải cơ cấu lại nguồn vốn, giải phóng hàng tồn kho và duy trì dòng tiền ổn định nhằm thích ứng với biến động thị trường. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện công tác quản trị vốn lưu động tại doanh nghiệp.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn lưu động, kết cấu vốn lưu động và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn lưu động trong doanh nghiệp thương mại - sản xuất.
  2. Phân tích thực trạng tài chính và hiệu quả tổ chức, sử dụng vốn lưu động tại Công ty Cổ phần Winning & CO,. giai đoạn 2018–2020; chỉ ra các kết quả đạt được cùng những hạn chế, nguyên nhân tồn tại.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động và kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước.
  • Đối tượng nghiên cứu: Công ty Cổ phần Winning & CO,. và công tác quản lý, sử dụng vốn lưu động tại công ty.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Winning & CO,. tại Việt Nam (trụ sở chính tại Hà Đông, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu tài chính, lao động và kinh doanh trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các nguyên lý tài chính doanh nghiệp căn bản về vốn hoạt động và vốn lưu động (Working Capital - WC), được xác định bằng tài sản ngắn hạn trừ đi nợ ngắn hạn. Luận văn phân loại vốn lưu động theo bốn tiêu thức chính:

  • Theo giai đoạn sản xuất kinh doanh: Gồm vốn vật tư hàng hóa (nguyên vật liệu chính/phụ, sản phẩm dở dang, chi phí chờ phân bổ, thành phẩm, hàng hóa) và vốn tiền tệ (tiền mặt tại quỹ, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển, đầu tư tài chính ngắn hạn).
  • Theo vai trò: Vốn lưu động trong quá trình dự trữ sản xuất, trực tiếp sản xuất và lưu thông.
  • Theo nguồn hình thành: Nguồn vốn chủ sở hữu và nguồn vốn đi vay.
  • Theo biện pháp quản lý: Vốn lưu động định mức và vốn lưu động không định mức.

Hệ thống chỉ tiêu định lượng được tác giả sử dụng bao gồm:

  • Tốc độ luân chuyển vốn lưu động: Số vòng quay vốn lưu động ($L = M / VLĐ_{bq}$), Kỳ luân chuyển vốn ($K = 360 / L$).
  • Hiệu quả sử dụng vốn lưu động ($H_q = \text{Doanh thu thuần} / VLĐ_{bq}$), Hàm lượng vốn lưu động ($HL = VLĐ_{bq} / \text{Tổng doanh thu}$), Mức tiết kiệm vốn lưu động tuyệt đối và tương đối.
  • Mức doanh lợi vốn lưu động ($D_{VLĐ} = \text{Lợi nhuận} / VLĐ_{bq}$), Tỷ suất sinh lời của tài sản ($ROA = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$).
  • Nhóm chỉ tiêu quản lý hàng tồn kho và nợ phải thu: Số vòng quay hàng tồn kho, Số ngày một vòng quay hàng tồn kho, Kỳ thu tiền bình quân.
  • Nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán ngắn hạn ($TSNH / NNH$), Hệ số thanh toán tức thời (Tiền và tương đương tiền / $NNH$).

Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu thực chứng: phương pháp thu thập và thống kê số liệu, phương pháp so sánh (so sánh tuyệt đối, tương đối qua các năm 2018–2020), phương pháp phân tích tỷ số tài chính và phương pháp tổng hợp - đánh giá thực trạng. Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu là báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh), báo cáo nhân sự và tài liệu nội bộ của Công ty Cổ phần Winning & CO,. trong 3 năm 2018, 2019 và 2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Vốn lưu động và hiệu quả sử dụng vốn lưu động trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về vốn lưu động trong doanh nghiệp. Vốn lưu động tham gia vào một chu kỳ sản xuất kinh doanh, dịch chuyển toàn bộ giá trị một lần vào giá trị sản phẩm và hoàn lại toàn bộ sau khi tiêu thụ hàng hóa, thu tiền về. Khóa luận phân tích chi tiết đặc điểm chu chuyển của vốn qua các hình thái: từ vốn tiền tệ ban đầu sang dự trữ nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm và quay trở lại tiền tệ đối với doanh nghiệp sản xuất; hoặc từ tiền sang hàng hóa dự trữ rồi chuyển về tiền đối với doanh nghiệp thương mại.

Chương này cũng phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kết cấu và hiệu quả sử dụng vốn lưu động, bao gồm:

  • Nhóm nhân tố khách quan: Chu kỳ sản xuất kinh doanh, đặc điểm thị trường và khả năng tiêu thụ sản phẩm, chính sách kinh tế của Nhà nước, tiến bộ khoa học công nghệ, uy tín của doanh nghiệp, lạm phát và các rủi ro kinh doanh bất khả kháng.
  • Nhóm nhân tố chủ quan: Nhân tố con người, trình độ tổ chức quản lý của ban điều hành, việc xây dựng chiến lược và phương án kinh doanh, chính sách trích lập dự phòng và quản trị chi phí.

Chương 2. Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn lưu động của công ty cổ phần Winning & CO,.

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Winning & CO,. (mã số thuế 0108328445, thành lập năm 2018, vốn điều lệ 48 tỷ đồng, 4.827.875 cổ phiếu đang lưu hành), đơn vị vận hành thương hiệu thời trang FORMAT tách ra từ hệ thống chung với TOKYOLIFE năm 2018. Lĩnh vực kinh doanh chủ yếu gồm trang phục công sở, phụ kiện da, phụ kiện thời trang và dòng sản phẩm thời trang thông minh (Smart). Kênh bán lẻ trực tiếp chiếm khoảng 99% doanh thu, bên cạnh kênh bán hàng trực tuyến (Format Online trên Facebook Livestream).

Bảng 1: Tình hình lao động của công ty giai đoạn 2018–2020

Chỉ tiêu Năm 2018 (Người) Cơ cấu (%) Năm 2019 (Người) Cơ cấu (%) Năm 2020 (Người) Cơ cấu (%) So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
Tổng số lao động 160 100,0 171 100,0 193 100,0 6,8 12,8
Lao động trực tiếp 147 91,8 156 91,2 175 90,7 6,1 12,2
Lao động gián tiếp 13 8,1 15 8,7 18 9,3 15,4 20,0
Lao động nam 101 63,1 111 64,9 133 68,9 9,9 19,8
Lao động nữ 59 36,9 60 35,1 60 31,1 1,7 0,0
Trình độ Đại học 5 3,1 7 4,1 9 4,7 40,0 28,6
Trình độ Cao đẳng 6 3,8 6 3,5 7 3,6 0,0 16,7
Trung cấp 20 - 22 - 28 - - -
Công nhân kỹ thuật 39 - 41 - 48 - - -
Lao động phổ thông 90 - 98 - 111 - - -

Bảng 2: Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2020 (ĐVT: Triệu đồng)

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Chênh lệch 2019/2018 Tỷ lệ 2019/2018 (%) Chênh lệch 2020/2019 Tỷ lệ 2020/2019 (%)
Doanh thu thuần 305.732 368.534 396.995 +62.802 +20,54 +28.461 +7,72
Giá vốn hàng bán 268.882 290.549 347.846 +21.667 +8,06 +57.297 +19,72
Lợi nhuận gộp 36.851 77.985 49.149 +41.134 +111,62 -28.836 -36,98
Chi phí quản lý DN 6.829 5.823 4.691 -1.006 -14,73 -1.132 -19,44
Lợi nhuận sau thuế 29.188 69.948 43.132 +40.760 +139,64 -26.816 -38,34

Bảng 3: Cơ cấu tài sản, nguồn vốn và chỉ tiêu hiệu quả tài chính

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tổng tài sản = Tổng nguồn vốn (tr.đ) 208.764,7 216.979,1 252.524,8
Tài sản ngắn hạn (tr.đ) 160.044,0 - 200.409,0
Tài sản dài hạn (tr.đ) 48.720,8 - -
Nợ phải trả (tr.đ) 84.263,0 - -
Nợ ngắn hạn (tr.đ) 84.263,1 - -
Vốn chủ sở hữu (tr.đ) 124.501,6 - -
Tiền và tương đương tiền (tr.đ) 100.985,0 - -
Đầu tư tài chính ngắn hạn (tr.đ) 18.000,0 23.000,0 39.000,0
Các khoản phải thu ngắn hạn (tr.đ) 36.971,5 - -
Vòng quay tổng tài sản (lần) 1,5 1,7 1,6
Vòng quay vốn lưu động (lần) 4,0 5,6 5,1
Kỳ luân chuyển vốn lưu động (ngày) 89,2 - 89,0
Hệ số đảm nhận vốn lưu động 0,197 - -
Hệ số thanh toán ngắn hạn (lần) - - 1,6
Hệ số thanh toán tức thời (lần) 1,0 - -
Tỷ suất sinh lời ROA (%) 13,86 - -

Phân tích số liệu cho thấy:

  • Tài sản ngắn hạn chiếm ưu thế tuyệt đối (76,7% đến 79,4% tổng tài sản), phản ánh tính chất đặc thù của doanh nghiệp thương mại thời trang. Tiền và tương đương tiền chiếm tỷ trọng 41,7% tổng tài sản năm 2018. Khoản đầu tư tài chính ngắn hạn gia tăng liên tục từ 18.000 triệu đồng (2018) lên 23.000 triệu đồng (2019) và đạt 39.000 triệu đồng (2020), chiếm 15,4% tổng tài sản.
  • Khoản phải thu ngắn hạn được kiểm soát, giảm từ 17,7% (2018) xuống 14,8% tổng tài sản (2020).
  • Nợ phải trả chiếm tỷ trọng tăng dần từ 40,4% (2018) lên 41,4% (2019) và 48,4% (2020), trong đó chiếm phần lớn là nợ ngắn hạn (năm 2018, khoản phải trả người lao động là 74.369 triệu đồng, phải trả người bán 3.295,8 triệu đồng, thuế và các khoản phải nộp Nhà nước là 1.014,4 triệu đồng).
  • Hiệu suất sử dụng vốn lưu động năm 2019 tăng trưởng mạnh (vòng quay đạt 5,6 vòng), tuy nhiên sang năm 2020 có xu hướng chậm lại (5,1 vòng) do ảnh hưởng của dịch bệnh và tốc độ gia tăng hàng tồn kho.

Chương 3. Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động của công ty cổ phần Winning & CO,.

Trên cơ sở mục tiêu kế hoạch kinh doanh năm 2021, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả vốn lưu động cho công ty:

  1. Dự báo nhu cầu và cân đối nguồn tài trợ vốn lưu động: Đảm bảo duy trì vốn lưu động thuần dương, kết hợp linh hoạt giữa nguồn vốn tự bổ sung và vốn vay ngắn hạn để đáp ứng hoạt động mùa vụ.
  2. Quản trị chi phí và huy động vốn: Tối ưu hóa các khoản mục chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí bán hàng; tăng cường đầu tư vào tài sản cố định phù hợp để mở rộng năng lực sản xuất.
  3. Tối ưu hóa chính sách khoản phải thu và phải trả: Phân loại khách hàng, siết chặt kỷ luật thanh toán, tận dụng hợp lý nguồn vốn chiếm dụng từ nhà cung cấp nhưng đảm bảo uy tín tín dụng.
  4. Tối ưu hóa dòng tiền và chính sách tồn kho: Lập kế hoạch lưu chuyển tiền tệ định kỳ, xây dựng định mức tồn kho tối ưu cho từng mã hàng, áp dụng chương trình xúc tiến thương mại trực tuyến để giải tỏa hàng tồn kho ứ đọng do giãn cách.
  5. Đẩy mạnh tiếp cận thị trường và chuyển đổi số: Phát triển kênh bán lẻ trực tuyến Format Online (livestream Facebook), đa dạng hóa phân khúc khách hàng theo mô hình kim tự tháp (tập trung nhóm 2, 3 và 4).
  6. Phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo nâng cao kỹ năng bán hàng và tư vấn thời trang, cân bằng cơ cấu lao động giữa lao động trẻ và lao động có thâm niên trên 40 tuổi.
  7. Phân kỳ thực hiện và kiến nghị chính sách: Xác định các biện pháp cấp bách trước mắt (giải phóng tồn kho, cắt giảm chi phí vận hành) cùng chiến lược trung - dài hạn; kiến nghị Nhà nước hỗ trợ về thuế, lãi suất tín dụng và môi trường pháp lý cho doanh nghiệp dệt may bán lẻ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp bức tranh số liệu chi tiết về hoạt động kinh doanh và tài chính của Công ty Cổ phần Winning & CO,. trong giai đoạn chuyển đổi 2018–2020:

  • Ghi nhận sự tăng trưởng liên tục về doanh thu thuần từ 305.732 triệu đồng (2018) lên 368.534 triệu đồng (2019) và 396.995 triệu đồng (2020).
  • Khái quát biến động lợi nhuận sau thuế đạt mức cao nhất vào năm 2019 (69.948 triệu đồng, tăng 139,6% so với 2018) trước khi giảm xuống 43.132 triệu đồng vào năm 2020 do tác động của đại dịch Covid-19 và sự gia tăng của giá vốn hàng bán.
  • Đánh giá khả năng cắt giảm chi phí quản lý doanh nghiệp từ 6.829 triệu đồng (2018) xuống còn 4.691 triệu đồng (2020) nhờ chuyển đổi phương thức vận hành sang kênh trực tuyến.
  • Phản ánh thực trạng cơ cấu vốn ngắn hạn với hệ số thanh toán ngắn hạn năm 2020 duy trì ở mức 1,6 lần (đảm bảo ngưỡng an toàn > 1,5), vòng quay tổng tài sản dao động từ 1,5 đến 1,7 lần và vòng quay vốn lưu động đạt 4,0 đến 5,6 vòng.
  • Về mặt đóng góp ứng dụng: Luận văn đã kết nối khung lý thuyết quản trị vốn lưu động với đặc thù thực tế của chuỗi bán lẻ thời trang công sở (FORMAT), chỉ ra điểm nghẽn tồn kho trong thời kỳ dịch bệnh và đưa ra hệ thống giải pháp phân kỳ từ kiểm soát dòng tiền, quản lý danh mục đầu tư tài chính ngắn hạn đến khai thác thương mại điện tử.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế chính dựa trên dữ liệu văn bản và phạm vi nghiên cứu:

  • Số liệu khảo sát bị giới hạn trong phạm vi 3 năm (2018–2020), đây là giai đoạn công ty mới tái cơ cấu thương hiệu (tách khỏi TOKYOLIFE năm 2018) và chịu tác động bất thường từ dịch bệnh Covid-19, do đó một số chuỗi số liệu tài chính chi tiết của các năm chưa được phản ánh đồng đều trong các bảng biểu so sánh.
  • Hàng tồn kho của doanh nghiệp có xu hướng tăng cao nhưng chưa bóc tách chi tiết cơ cấu từng nhóm sản phẩm (trang phục may mặc, phụ kiện da, dòng Smart) trong các báo cáo định lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá hiệu quả vốn lưu động trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu đại dịch (từ năm 2021 trở đi), đi sâu phân tích mô hình quản trị hàng tồn kho tối ưu (EOQ, JIT) và đánh giá chi tiết chi phí - lợi ích của việc mở rộng kênh bán hàng trực tuyến đa nền tảng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh trong việc ứng dụng phương pháp phân tích báo cáo tài chính và đánh giá chỉ tiêu vốn lưu động tại một doanh nghiệp thương mại cụ thể.
  • Người nghiên cứu các đề tài về quản trị tài chính doanh nghiệp bán lẻ và dệt may thời trang, đặc biệt là kinh nghiệm thích ứng dòng tiền và chi phí quản lý trong bối cảnh thị trường biến động.
  • Phần đáng tham khảo nhất của tài liệu là hệ thống phân tích các chỉ tiêu luân chuyển vốn lưu động, kết cấu nguồn vốn tài trợ ngắn hạn và thực tiễn cơ cấu lao động tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ và cơ cấu cổ phần của Công ty Cổ phần Winning & CO,. được ghi nhận như thế nào trong khóa luận? Công ty có vốn điều lệ là 48 tỷ đồng, khối lượng cổ phần đang niêm yết là 4.864.385 cổ phần và khối lượng cổ phần đang lưu hành là 4.827.875 cổ phần.

2. Tốc độ luân chuyển vốn lưu động của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2018–2020? Số vòng quay vốn lưu động năm 2018 đạt 4,0 vòng (kỳ luân chuyển 89,2 ngày), tăng mạnh lên 5,6 vòng vào năm 2019, sau đó giảm nhẹ xuống 5,1 vòng vào năm 2020 do ảnh hưởng của dịch bệnh làm tốc độ tăng doanh thu chậm hơn tốc độ tăng vốn lưu động.

3. Tỷ trọng tài sản ngắn hạn và nợ phải trả trong tổng tài sản/nguồn vốn của công ty là bao nhiêu? Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn, dao động từ 76,7% đến 79,4% tổng tài sản. Về nguồn vốn, nợ phải trả tăng dần qua các năm: chiếm 40,4% (2018), 41,4% (2019) và 48,4% (2020) so với tổng nguồn vốn, trong đó chủ yếu là các khoản nợ ngắn hạn.

4. Cơ cấu lao động của công ty thay đổi như thế nào trong 3 năm nghiên cứu? Tổng số lao động tăng liên tục từ 160 người (2018) lên 171 người (2019) và 193 người (2020). Lao động trực tiếp chiếm tỷ trọng áp đảo trên 90% (từ 90,7% đến 91,8%), lao động nam chiếm từ 63,1% đến 68,9%, và phần lớn nhân sự thuộc nhóm lao động phổ thông và công nhân kỹ thuật.

5. Hoạt động đầu tư tài chính ngắn hạn của công ty có xu hướng như thế nào? Lượng vốn đầu tư tài chính ngắn hạn (mua trái phiếu, cổ phiếu có thời hạn dưới 1 năm) tăng liên tục qua các năm: từ 18.000 triệu đồng (8,6% tổng tài sản năm 2018) lên 23.000 triệu đồng (10,6% năm 2019) và đạt 39.000 triệu đồng (15,4% tổng tài sản năm 2020).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Hoài Thương đã phản ánh bức tranh tài chính và thực trạng quản lý vốn lưu động tại Công ty Cổ phần Winning & CO,. trong giai đoạn 2018–2020. Dù đối mặt với khó khăn từ đại dịch Covid-19 và áp lực tồn kho, doanh nghiệp vẫn duy trì được tăng trưởng doanh thu, cắt giảm chi phí quản lý và đảm bảo các hệ số an toàn thanh toán ngắn hạn. Các giải pháp đề xuất trong khóa luận bám sát thực tiễn hoạt động của thương hiệu FORMAT, cung cấp những gợi ý thiết thực để nâng cao hiệu quả luân chuyển vốn và cân đối dòng tiền cho doanh nghiệp thương mại thời trang.