Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường cạnh tranh, mục tiêu trung tâm của mọi doanh nghiệp là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Để đạt được mục tiêu này, việc quản lý và nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản đóng vai trò quyết định, đảm bảo cho quá trình sản xuất kinh doanh diễn ra liên tục với chi phí thấp nhất và tỷ suất sinh lời cao nhất.

Công ty Cổ phần Giải pháp Ngọn sóng mới (Newwave Solutions Joint Stock Company) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ phần mềm, chuyên cung cấp các giải pháp ứng dụng di động, hệ thống website, trò chơi trực tuyến và dịch vụ bảo trì phần mềm. Tuy nhiên, qua thực tiễn hoạt động sản xuất kinh doanh, hiệu quả sử dụng tài sản của công ty còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế:

  • Hệ số sinh lời của tổng tài sản (ROA) ở mức rất thấp so với các doanh nghiệp cùng ngành công nghệ thông tin. Cụ thể vào năm 2017, ROA của công ty chỉ đạt 2,81%, trong khi chỉ số này ở Công ty Cổ phần FPT đạt 11,73% và Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC đạt 15,22%.
  • Cơ cấu tài sản ngắn hạn tồn tại sự mất cân đối nghiêm trọng khi các khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng quá lớn, vượt mức 90% tổng tài sản ngắn hạn vào năm 2018, dẫn đến tình trạng doanh nghiệp bị chiếm dụng vốn nặng nề và gia tăng rủi ro nợ khó đòi.
  • Hiệu suất và hệ số sinh lời của tài sản dài hạn có chiều hướng suy giảm trong giai đoạn 2016–2017, gây thất thoát và lãng phí nguồn lực tài chính.

Trước yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện công tác quản trị tài chính doanh nghiệp, đề tài "Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty Cổ phần Giải pháp Ngọn sóng mới" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về tài sản và hiệu quả sử dụng tài sản trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty Cổ phần Giải pháp Ngọn sóng mới giai đoạn 2016–2018, chỉ rõ kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, khai thác tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sử dụng tài sản hữu hình và tài sản thực của doanh nghiệp.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tình hình tổ chức, quản lý và khai thác tài sản tại Công ty Cổ phần Giải pháp Ngọn sóng mới trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các nguyên lý tài chính doanh nghiệp:

  • Khung pháp lý và chuẩn mực:
    • Luật Doanh nghiệp số 68/2014/QH13 (quy định về khái niệm doanh nghiệp, các loại hình công ty cổ phần, công ty TNHH, doanh nghiệp tư nhân, công ty hợp danh, doanh nghiệp nhà nước).
    • Bộ luật Dân sự năm 2015 (Điều 105 về khái niệm tài sản, phân loại động sản và bất động sản).
    • Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 01 (VAS 01 - Chuẩn mực chung về tài sản và nguồn lực kinh tế).
    • Luật Bảo hiểm xã hội số 58/2014/QH13 (về căn cứ đóng bảo hiểm xã hội tác động đến chi phí nhân công).
  • Lý thuyết về hiệu quả: Quan điểm phân bổ nguồn lực tối ưu theo P. Nordhaus và quan điểm đo lường hiệu quả kinh doanh thông qua tương quan giữa đầu ra (doanh thu, lợi nhuận) và đầu vào (chi phí, tài sản bình quân) theo Manfred Kuhn.
  • Hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính:
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả tài sản ngắn hạn: Hiệu suất sử dụng tài sản ngắn hạn ($\text{Doanh thu thuần} / \text{TSNH bình quân}$), Hệ số sinh lợi tài sản ngắn hạn ($\text{LNST} / \text{TSNH bình quân}$).
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả tài sản dài hạn: Hiệu suất sử dụng tài sản dài hạn ($\text{Doanh thu thuần} / \text{TSDH bình quân}$), Hệ số sinh lợi tài sản dài hạn ($\text{LNST} / \text{TSDH bình quân}$).
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả tổng tài sản: Hiệu suất sử dụng tổng tài sản ($\text{Doanh thu thuần} / \text{Tổng tài sản bình quân}$), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA} = \text{LNST} / \text{Tổng tài sản bình quân}$).
    • Nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lời và thanh khoản: ROE ($\text{LNST} / \text{VCSH bình quân}$), ROS ($\text{LNST} / \text{Doanh thu thuần}$), Khả năng thanh toán ngắn hạn, Khả năng thanh toán nhanh, Khả năng thanh toán tức thời, Số vòng thu hồi và thời gian thu hồi nợ, Số vòng thanh toán và thời gian trả nợ.
  • Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp phân tích báo cáo tài chính, phương pháp so sánh (so sánh tuyệt đối, so sánh tương đối giữa các năm 2016, 2017, 2018; so sánh số thực tế với kế hoạch giai đoạn 2016–2020; so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành như FPT, CMC) và phương pháp phân chia cơ cấu tài sản.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính kiểm toán (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) của Công ty Cổ phần Giải pháp Ngọn sóng mới giai đoạn 2016–2018, số liệu từ Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Quản lý nhân sự và các tài liệu kế hoạch sản xuất kinh doanh của công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Các vấn đề cơ bản về hiệu quả sử dụng tài sản trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về tổ chức kinh doanh và cơ cấu tài sản:

  • Khái quát các loại hình doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2014 và ba hoạt động cơ bản: hoạt động huy động vốn, hoạt động sản xuất kinh doanh và hoạt động đầu tư vốn.
  • Bản chất tài sản của doanh nghiệp: Toàn bộ của cải vật chất, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản thuộc quyền kiểm soát của doanh nghiệp. Phân loại tài sản theo thời gian sử dụng gồm tài sản ngắn hạn (tiền và tương đương tiền, hàng tồn kho, phải thu ngắn hạn, đầu tư tài chính ngắn hạn, tài sản ngắn hạn khác) và tài sản dài hạn (phải thu dài hạn, tài sản cố định hữu hình, tài sản cố định vô hình, bất động sản đầu tư, tài sản dài hạn khác).
  • Thiết lập hệ thống công thức đo lường hiệu suất và hệ số sinh lợi của tài sản ngắn hạn, tài sản dài hạn, tổng tài sản, cùng các chỉ số ROA, ROE, ROS.
  • Phân tích các nhân tố tác động đến hiệu quả sử dụng tài sản:
    • Nhân tố bên trong: Ngành nghề kinh doanh, chính sách quản lý tài sản (tiền mặt, khoản phải thu, dự trữ hàng tồn kho, quản lý và khấu hao tài sản cố định), trình độ cán bộ quản lý và tay nghề nhân viên, quy mô và tổ chức bộ máy, cơ cấu nguồn vốn.
    • Nhân tố bên ngoài: Chu kỳ kinh tế, lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp, hệ thống chính sách tài chính - tín dụng của Nhà nước, môi trường chính trị - pháp luật, tốc độ đổi mới khoa học - công nghệ và áp lực từ đối thủ cạnh tranh.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản của Công ty Cổ phần Giải pháp Ngọn sóng mới

Chương 2 tập trung phân tích thực nghiệm bức tranh tài chính và công tác sử dụng tài sản tại công ty:

  • Khái quát doanh nghiệp: Thành lập ngày 10/11/2011, địa chỉ tại Tầng 4 Tòa nhà Mitec, Cầu Giấy, Hà Nội. Hoạt động chính gồm phát triển ứng dụng di động (iOS/Android trong y tế, spa, quản lý ăn uống), thiết kế website doanh nghiệp, phát triển trò chơi di động (kinh nghiệm 5 năm) và dịch vụ bảo trì phần mềm. Quy mô nhân sự đạt trên 60 người tính đến tháng 8/2018.
Chỉ tiêu tài chính chính Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2016 (%)
Doanh thu thuần (triệu đồng) 25.344,00 22.222,00 36.232,00 -12,30% +42,96%
Giá vốn hàng bán (triệu đồng) 16.756,00 12.703,00 27.119,00 -24,20% +61,85%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 472,00 284,00 505,60 -39,80% +7,12%
Tổng tài sản (triệu đồng) 10.927,00 9.334,00 13.639,00 -14,58% +24,82%
Tài sản ngắn hạn (triệu đồng) 9.303,70 7.559,34 11.971,17 -18,75% +28,67%
Tài sản dài hạn (triệu đồng) 1.622,79 1.775,32 1.667,85 +9,40% +2,78%
  • Quy mô và cơ cấu tài sản:

    • Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ đạo trong toàn bộ giai đoạn (85,24% năm 2016; 80,98% năm 2017; 87,77% năm 2018). Trong tài sản ngắn hạn, khoản phải thu khách hàng chiếm tỷ trọng áp đảo: 77,09% năm 2017 và tăng vọt lên 90,93% năm 2018 (đạt 10.885,805 triệu đồng).
    • Tiền và tương đương tiền giảm từ 1.027,139 triệu đồng (năm 2016) xuống còn 510,630 triệu đồng (năm 2018), chiếm vỏn vẹn 4,27% tài sản ngắn hạn.
    • Hàng tồn kho duy trì ở mức thấp (439,981 triệu đồng năm 2016; 572,121 triệu đồng năm 2018) do đặc thù ngành gia công và phát triển phần mềm không có thành phẩm lưu kho lớn, chủ yếu là thiết bị máy tính và vật tư văn phòng.
    • Tài sản dài hạn chủ yếu là tài sản cố định (chiếm 61,05% tài sản dài hạn năm 2018, đạt 1.018,210 triệu đồng, tăng do tài sản cố định thuê tài chính phục vụ mở rộng văn phòng và hệ thống máy chủ), doanh nghiệp không đầu tư bất động sản hay tài chính dài hạn.
  • Hiệu quả sử dụng tài sản và thanh khoản:

Chỉ tiêu hiệu quả & thanh khoản Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Hiệu suất sử dụng TSNH (lần) 2,41 2,64 3,71
Hệ số sinh lợi TSNH (lần) 0,045 0,034 0,052
Hiệu suất sử dụng TSDH (lần) 22,95 13,08 21,05
Hệ số sinh lợi TSDH (lần) 0,428 0,167 0,294
Hiệu suất sử dụng Tổng tài sản (lần) 2,18 2,19 3,15
ROA - Tỷ suất sinh lời Tổng tài sản (%) 4,07% 2,80% 4,40%
ROE - Tỷ suất sinh lời VCSH (%) 12,34% 6,76% 10,99%
ROS - Tỷ suất sinh lời Doanh thu (%) 5,50% 2,99% 5,54%
Hệ số khả năng thanh toán tức thời (lần) 0,15 0,21 0,06
Thời gian thu hồi tiền hàng (ngày) 114 110 84
Thời gian thanh toán tiền hàng (ngày) 74 73 24
  • Đánh giá và nguyên nhân:
    • Kết quả: Doanh nghiệp phục hồi doanh thu mạnh mẽ vào năm 2018 nhờ thay đổi giám đốc điều hành, đẩy mạnh xúc tiến thương mại tại CEBIT, Vietnam IT Day và thâm nhập thị trường Nhật Bản; các dòng sản phẩm ứng dụng hẹn hò đạt hiệu ứng tốt.
    • Hạn chế: ROA và ROE còn thấp, biến động thất thường và nhiều chỉ tiêu không đạt kế hoạch đề ra cho giai đoạn 2016–2020 (bảng 2.9). Hệ số thanh toán tức thời năm 2018 giảm sâu xuống 0,06 lần. Thời gian thanh toán tiền hàng cho nhà cung cấp (24 ngày) ngắn hơn rất nhiều so với thời gian thu tiền từ khách hàng (84 ngày), tạo ra thâm hụt dòng tiền nghiêm trọng.
    • Nguyên nhân bên trong: Chính sách nới lỏng bán chịu cho khách hàng mới thiếu khâu thẩm định tín dụng chặt chẽ; dự trữ tiền mặt quá mỏng; năng lực quản lý chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp chưa tối ưu; sử dụng nợ vay ngắn hạn để tài trợ tài sản dài hạn.
    • Nguyên nhân bên ngoài: Tác động điều chỉnh của Luật Bảo hiểm xã hội số 58/2014/QH13 làm tăng chi phí lao động năm 2018; lạm phát tăng từ 0,63% (2015) lên 4,74% (2016); rào cản tiếp cận vốn vay ưu đãi ngân hàng dành cho doanh nghiệp phần mềm quy mô nhỏ.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty Cổ phần Giải pháp Ngọn sóng mới

Chương 3 trình bày các định hướng và nhóm giải pháp hoàn thiện:

  • Định hướng phát triển: Khai thác thế mạnh nguồn nhân lực chất lượng cao biết ngoại ngữ (ít nhất 2 thứ tiếng), tối ưu hóa bộ máy tổ chức, khắc phục triệt để tình trạng bị chiếm dụng vốn.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn:
    • Tái cấu trúc chính sách tín dụng thương mại: Phân loại nhóm khách hàng, thiết lập hạn mức tín dụng và thẩm định khả năng tài chính đối với khách hàng mới; áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán để khuyến khích đối tác trả tiền sớm.
    • Tối ưu hóa quản lý ngân quỹ: Lập kế hoạch dự báo dòng tiền chính xác, duy trì mức tiền mặt tồn quỹ hợp lý nhằm cải thiện hệ số thanh toán tức thời từ mức nguy hiểm 0,06 lên mức an toàn.
    • Quản trị hàng tồn kho vật tư và thiết bị thay thế theo định mức khoa học, tránh ứ đọng vốn.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản dài hạn:
    • Khai thác tối đa công suất hoạt động của hệ thống máy chủ và trang thiết bị tin học.
    • Lựa chọn phương thức đầu tư, thuê tài chính tài sản cố định phù hợp với quy mô phát triển từng giai đoạn; định kỳ đánh giá lại tài sản cố định và thanh lý tài sản không còn nhu cầu sử dụng.
  • Nhóm giải pháp bổ trợ và kiến nghị:
    • Tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn, tránh sử dụng vốn ngắn hạn tài trợ dài hạn.
    • Tiết giảm chi phí quản lý và chi phí bán hàng.
    • Kiến nghị cơ quan quản lý nhà nước ban hành chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ vườn ươm doanh nghiệp công nghệ; kiến nghị các tổ chức tín dụng mở rộng các gói vay tín chấp dựa trên phương án kinh doanh phần mềm khả thi.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả lượng hóa:
    • Luận văn đã phân tích chi tiết biến động doanh thu từ 25.344 triệu đồng (2016) giảm xuống 22.222 triệu đồng (2017) và tăng vọt lên 36.232 triệu đồng (2018), kéo theo LNST tăng từ 284 triệu đồng (2017) lên 505,6 triệu đồng (2018).
    • Vạch rõ sự gia tăng bất thường của khoản phải thu ngắn hạn lên 10.885,805 triệu đồng (chiếm 90,93% TSNH năm 2018), chỉ rõ sự suy giảm hệ số thanh toán tức thời xuống 0,06 lần và độ lệch chu kỳ luân chuyển tiền (thu tiền 84 ngày, trả tiền 24 ngày).
    • Tính toán và so sánh chính xác mức ROA của công ty (2,81% năm 2017) với các chuẩn mực doanh nghiệp đầu ngành như FPT (11,73%) và CMC (15,22%).
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Đưa ra các biện pháp cụ thể về quản lý công nợ, chính sách chiết khấu, dự báo ngân quỹ, quản lý TSCĐ thuê tài chính và cân đối kỳ hạn nguồn vốn.
  • Đóng góp của đề tài: Cung cấp báo cáo thực nghiệm toàn diện về đặc thù quản trị tài sản trong một doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ thông tin (IT Outsourcing & Software Development), kết hợp giữa số liệu kế toán thực tế và các chỉ tiêu phân tích tài chính chuyên sâu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu nghiên cứu chỉ giới hạn trong 3 năm tài chính (2016–2018) tại một doanh nghiệp phần mềm có quy mô vừa và nhỏ; đối tượng nghiên cứu chủ yếu tập trung vào tài sản thực và tài sản hữu hình, chưa đi sâu phân tích giá trị tài sản vô hình (bản quyền phần mềm, thương hiệu, sở hữu trí tuệ) vốn rất đặc thù trong ngành công nghệ.
  • Hướng mở: Mở rộng nghiên cứu cơ chế định giá và quản trị hiệu quả khai thác tài sản trí tuệ/vô hình trong các doanh nghiệp phần mềm; kéo dài chuỗi dữ liệu sang các năm tiếp theo để đánh giá hiệu quả thực thi của các giải pháp tài chính.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Ngân hàng - Tài chính, Kế toán - Kiểm toán khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về phân tích tài chính và quản trị tài sản.
  • Các nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt là các công ty hoạt động trong lĩnh vực gia công phần mềm, công nghệ thông tin nhằm nhận diện các rủi ro về chiếm dụng vốn, thâm hụt thanh khoản tức thời và cách thức xây dựng chính sách tín dụng thương mại hợp lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu tài sản của Công ty Cổ phần Giải pháp Ngọn sóng mới có đặc điểm gì nổi bật?
Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo toàn bộ tổng tài sản (dao động từ 80,98% đến 87,77% giai đoạn 2016–2018). Trong đó, các khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ lệ rất cao, đặc biệt năm 2018 chiếm tới 90,93% tổng tài sản ngắn hạn (10.885,805 triệu đồng).

2. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của công ty năm 2017 đạt bao nhiêu và chênh lệch thế nào so với các doanh nghiệp cùng ngành?
Năm 2017, ROA của công ty chỉ đạt 2,81% (tương ứng 2,8 đồng LNST trên 100 đồng tài sản), thấp hơn rất nhiều so với Công ty Cổ phần FPT (11,73%) và Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC (15,22%).

3. Vì sao hệ số khả năng thanh toán tức thời của công ty năm 2018 bị sụt giảm nghiêm trọng?
Năm 2018, hệ số thanh toán tức thời giảm xuống mức 0,06 lần do công ty giảm dự trữ tiền và tương đương tiền xuống còn 510,630 triệu đồng (chiếm 4,27% TSNH), trong khi các khoản nợ ngắn hạn gia tăng và dòng tiền bị chiếm dụng trong các khoản phải thu khách hàng.

4. Sự chênh lệch giữa thời gian thu hồi tiền hàng và thời gian thanh toán tiền hàng năm 2018 gây ra áp lực gì cho công ty?
Năm 2018, thời gian thu hồi tiền hàng từ khách hàng là 84 ngày, trong khi thời gian phải thanh toán tiền hàng cho nhà cung cấp chỉ là 24 ngày (số lần thanh toán gấp 3,46 lần số lần thu tiền). Sự lệch pha này khiến doanh nghiệp bị chiếm dụng vốn nặng nề, gặp khó khăn trong việc xoay xở thanh toán nợ đến hạn và làm tăng chi phí tài chính.

5. Nhóm giải pháp trọng tâm nào được tác giả đề xuất để nâng cao hiệu quả quản lý tài sản ngắn hạn?
Tác giả đề xuất tái cơ cấu chính sách tín dụng thương mại, thắt chặt khâu thẩm định đối với khách hàng mới, áp dụng chiết khấu thanh toán để thu hồi nợ sớm, nâng cao năng lực dự báo dòng tiền nhằm duy trì mức dự trữ tiền mặt an toàn đảm bảo thanh khoản tức thời.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành toàn diện mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa lý luận về tài sản và phân tích thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty Cổ phần Giải pháp Ngọn sóng mới giai đoạn 2016–2018. Dữ liệu phân tích đã làm rõ bức tranh tài chính với sự tăng trưởng doanh thu năm 2018 nhưng đi kèm rủi ro lớn từ cơ cấu phải thu ngắn hạn vượt 90% và khả năng thanh toán tức thời suy giảm. Hệ thống giải pháp đề xuất có tính khả thi cao, đóng vai trò là cơ sở thực tiễn giúp ban lãnh đạo công ty tái thiết lập chính sách tín dụng thương mại, cân đối ngân quỹ và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực tài sản trong tương lai.