Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt của nền kinh tế thị trường, nhiều doanh nghiệp Việt Nam không thể duy trì hoạt động do quản lý tài chính kém hiệu quả. Khóa luận xuất phát từ nhận định rằng tài sản ngắn hạn (TSNH) — loại tài sản trực tiếp phục vụ sản xuất kinh doanh và thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản doanh nghiệp — đóng vai trò quyết định đối với khả năng cạnh tranh và sinh lời. Công ty Cổ phần May Sông Hồng (mã cổ phiếu: MSH), một trong những doanh nghiệp may mặc và chăn ga gối đệm hàng đầu Việt Nam, đang đối mặt với xu hướng lợi nhuận giảm liên tiếp giai đoạn 2021–2023 trong bối cảnh ngành dệt may toàn cầu chịu tác động của lạm phát, bất ổn địa chính trị và suy yếu tổng cầu.

Mục tiêu nghiên cứu gồm ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tài sản ngắn hạn và hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty Cổ phần May Sông Hồng giai đoạn 2021–2023.
  3. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty.

Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của Công ty Cổ phần May Sông Hồng.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Công ty Cổ phần May Sông Hồng, địa chỉ số 105 đường Nguyễn Đức Thuận, Phường Thống Nhất, Thành phố Nam Định.
  • Thời gian: Giai đoạn năm 2021–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận vận dụng định nghĩa tài sản ngắn hạn theo Điều 81 Thông tư 133/2016/TT-BTC ("các tài sản có thể bán hay sử dụng trong vòng không quá 12 tháng hoặc một chu kỳ kinh doanh thông thường") và quan điểm của PGS. Lưu Thị Hương về TSNH bao gồm tiền mặt, chứng khoán thanh khoản cao, đầu tư tài chính ngắn hạn, khoản phải thu, dự trữ tồn kho và các tài sản ngắn hạn khác. Định nghĩa tài sản nền tảng được trích dẫn theo Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015 và Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 01.

Ba chính sách quản lý TSNH được hệ thống hóa: chiến lược cấp tiến (duy trì TSNH mức thấp, chấp nhận rủi ro thanh khoản), chiến lược thận trọng (duy trì TSNH mức cao, đảm bảo khả năng thanh toán nhưng chịu chi phí cơ hội), và chiến lược dung hòa (tương thích TSNH với nguồn tài trợ ngắn hạn, TSDH với nguồn dài hạn).

Mô hình phân tích sinh lời áp dụng là mô hình Dupont, phân tách tỷ suất sinh lời của TSNH (ROCA) thành tích của tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) và hiệu suất sử dụng TSNH (CAT): ROCA = ROS × CAT. Quản lý hàng tồn kho tham chiếu mô hình EOQ (Economic Order Quantity).

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá

Khóa luận sử dụng ba nhóm chỉ tiêu:

Nhóm chỉ tiêu Các chỉ tiêu cụ thể
Khả năng thanh toán Thanh toán ngắn hạn, thanh toán nhanh, thanh toán tức thời
Khả năng hoạt động Vòng quay TSNH, thời gian luân chuyển TSNH, tỷ suất hao phí TSNH, vòng quay khoản phải thu, thời gian thu nợ, vòng quay HTK, thời gian quay vòng HTK, vòng quay tiền mặt, chu kỳ kinh doanh, vốn lưu động ròng, nhu cầu vốn lưu động ròng, mức tiết kiệm TSNH
Khả năng sinh lời ROS, ROA, ROE, ROCA, phân tích Dupont (ROS × CAT)

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Khóa luận sử dụng kết hợp phương pháp so sánh, thống kê, phân tích và tổng hợp trên cơ sở số liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính (BCTC) của Công ty Cổ phần May Sông Hồng giai đoạn 2021–2023. Dữ liệu so sánh ngành được lấy từ BCTC của Công ty Cổ phần Dệt may – Đầu tư – Thương mại Thành Công (đối chiếu các chỉ số thanh toán ngắn hạn, thanh toán nhanh và thanh toán tức thời).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận chung về hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn trong doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa nền tảng lý luận làm căn cứ cho toàn bộ phân tích thực trạng. Nội dung trình bày lần lượt: khái niệm và đặc điểm của TSNH (tính thanh khoản cao, vận động liên tục qua các giai đoạn sản xuất, dễ chuyển hóa giữa hình thái vật chất và tiền tệ); phân loại theo hai cách — theo khoản mục trên bảng cân đối kế toán (tiền và tương đương tiền, đầu tư tài chính ngắn hạn, khoản phải thu ngắn hạn, hàng tồn kho, TSNH khác) và theo quy trình tuần hoàn (TSNH dự trữ, TSNH sản xuất, TSNH lưu thông).

Chương làm rõ ba chính sách quản lý TSNH và trình bày chi tiết nội dung quản lý từng bộ phận: quản lý tiền theo nguyên tắc xây dựng bảng dự toán thu chi và mô hình dao động tiền mặt với giới hạn trên – giới hạn dưới; quản lý khoản phải thu theo quy trình phân tích năm tiêu chí tín dụng (phẩm chất tư cách, năng lực trả nợ, vốn, thế chấp, điều kiện kinh tế); quản lý hàng tồn kho theo mô hình EOQ kết hợp phương pháp cung cấp đúng lúc.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá (ba nhóm như đã nêu ở phần phương pháp) được xây dựng đầy đủ kèm công thức và cách diễn giải. Phần cuối chương phân tích hai nhóm nhân tố ảnh hưởng: nhân tố chủ quan (mục đích sản xuất kinh doanh, cơ sở vật chất, tổ chức quản lý) và nhân tố khách quan (môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường pháp lý, môi trường tự nhiên, môi trường khoa học–công nghệ, áp lực cạnh tranh, nhu cầu khách hàng).

Chương 2. Thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty Cổ phần May Sông Hồng

Chương mở đầu với tổng quan doanh nghiệp: Công ty tiền thân là Xí nghiệp May 1/7 thành lập năm 1988, chuyển thành Công ty Cổ phần năm 2004 với vốn điều lệ 12 tỷ đồng, niêm yết trên sàn HOSE ngày 28/11/2018 (giá tham chiếu 45.000 đồng/cổ phiếu), đến năm 2022 vốn điều lệ đạt hơn 750 tỷ đồng. Đến năm 2020, doanh thu đạt gần 5.000 tỷ đồng; Công ty được xếp hạng thứ 163/Top 500 Doanh nghiệp tư nhân lớn nhất Việt Nam và thứ 282/Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất năm 2022; hiện đứng trong Top 5 doanh nghiệp dệt may có kim ngạch xuất khẩu lớn nhất Việt Nam với hơn 200 đại lý toàn quốc.

Kết quả hoạt động kinh doanh 2021–2023:

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Chênh lệch 2022/2021 Chênh lệch 2023/2022
Doanh thu bán hàng ~5.141 tỷ đ 5.914,53 tỷ đ ~4.933 tỷ đ +16,29% -17,76%
Doanh thu thuần ~4.623 tỷ đ 5.957,57 tỷ đ 4.907,57 tỷ đ +16,29% -17,73%
Lợi nhuận gộp ~930 tỷ đ ~828 tỷ đ ~563 tỷ đ -10,95% -31,94%
Lợi nhuận thuần HĐKD ~545 tỷ đ 445.557,63 triệu đ 305.111,82 triệu đ -18,38% -31,52%
Lợi nhuận trước thuế 542.658,36 triệu đ 439.052,55 triệu đ 306.583,21 triệu đ -19,09% -30,17%
Lợi nhuận sau thuế ~442 tỷ đ 337.685,22 triệu đ 245.245,38 triệu đ -23,66% -27,37%

Doanh thu tăng mạnh năm 2022 do phục hồi hậu Covid-19 (xuất khẩu dệt may Việt Nam ước đạt 37,6 tỷ USD, tăng 14,7% so với 2021); năm 2023 sụt giảm do bất ổn địa chính trị Nga–Ukraine, lạm phát toàn cầu, người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu tại các thị trường chính (Mỹ, EU), dù đà giảm được thu hẹp dần từ Quý II và Quý IV/2023.

Tình hình tài sản 2021–2023:

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Chênh lệch 2022/2021 Chênh lệch 2023/2022
Tài sản ngắn hạn ~2.941 tỷ đ 2.793,87 tỷ đ ~2.594 tỷ đ -5,93% +9% (tăng 210,8 tỷ đ)
Tài sản dài hạn ~713 tỷ đ 952.402,14 triệu đ 900.494,76 triệu đ +33,53% -5,45%
Tổng tài sản ~3.105 tỷ đ 3.196,01 tỷ đ 3.089,15 tỷ đ +2,86% +4,82%

TSNH năm 2022 giảm chủ yếu do khoản phải thu ngắn hạn giảm 48,72%, hàng tồn kho giảm 35,73%, TSNH khác giảm 54,05%. Năm 2023, TSNH tăng trở lại nhờ khoản phải thu ngắn hạn tăng 75,66%.

Phần thực trạng phân tích chi tiết ba nhóm chỉ tiêu (thanh toán, hoạt động, sinh lời) theo từng năm, có đối chiếu với CTCP Dệt may – Đầu tư – Thương mại Thành Công ở nhóm chỉ tiêu thanh toán. Phân tích Dupont tách biệt tác động của ROS và CAT lên ROCA theo từng năm. Đánh giá tổng hợp nêu rõ kết quả đạt được và hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân.

Chương 3. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty Cổ phần May Sông Hồng

Chương trình bày định hướng phát triển của Công ty và đề xuất bốn nhóm giải pháp chính cùng một số giải pháp hỗ trợ. Mỗi giải pháp được gắn liền với hạn chế cụ thể đã nhận diện ở Chương 2.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Lợi nhuận sau thuế của Công ty giảm liên tiếp: từ hơn 442 tỷ đồng (2021) xuống 337.685 triệu đồng (2022, -23,66%) và tiếp tục xuống 245.245 triệu đồng (2023, -27,37%). Lợi nhuận trước thuế năm 2023 chỉ còn 306.583 triệu đồng, giảm 30,17% so với năm 2022. Doanh thu tài chính có chiều hướng tích cực, tăng từ 77.818 triệu đồng (2021) lên 152.132 triệu đồng (2022, +95,5%) và 191.457 triệu đồng (2023, +25,85%), phản ánh hiệu quả hoạt động tài chính ngắn hạn có cải thiện. Tuy nhiên, chi phí lãi vay cũng tăng liên tiếp: 2022 tăng 237,92% so với 2021, năm 2023 tiếp tục tăng 31,49%.

Chi phí quản lý doanh nghiệp năm 2023 đã giảm 22,59% (229.727 triệu đồng) so với năm 2022, cho thấy nỗ lực kiểm soát chi phí. Các khoản giảm trừ doanh thu giảm tới 99,5% trong năm 2023 (chỉ còn 9,86 triệu đồng), phản ánh chất lượng sản phẩm và chính sách giá được cải thiện đáng kể so với năm 2022.

Giải pháp tác giả đề xuất

Bốn nhóm giải pháp được đề xuất theo cấu trúc từng bộ phận TSNH:

  1. Nâng cao hiệu quả quản lý tiền và các khoản tương đương tiền — tối ưu hóa dự báo thu chi, xác định hợp lý giới hạn trên–dưới của tiền mặt dự trữ.
  2. Nâng cao hiệu quả quản lý các khoản phải thu ngắn hạn — hoàn thiện chính sách tín dụng thương mại, tăng cường kiểm soát và theo dõi công nợ.
  3. Nâng cao hiệu quả quản lý hàng tồn kho — áp dụng mô hình EOQ phù hợp đặc thù sản xuất may mặc và chăn ga gối đệm, kiểm soát mức dự trữ an toàn.
  4. Nâng cao hiệu quả quản lý chi phí — giảm giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng và chi phí lãi vay.

Ngoài bốn nhóm trên, tác giả bổ sung một số giải pháp hỗ trợ khác.

Đóng góp

Khóa luận cung cấp bộ chỉ tiêu phân tích đầy đủ (ba nhóm: thanh toán, hoạt động, sinh lời) áp dụng nhất quán vào một doanh nghiệp ngành dệt may niêm yết, kết hợp phân tích Dupont tách tác động ROS và CAT lên ROCA. Việc so sánh đối chiếu với CTCP Dệt may – Đầu tư – Thương mại Thành Công cung cấp góc nhìn tham chiếu ngành, giúp đánh giá vị thế tương đối của May Sông Hồng về khả năng thanh toán.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận không nêu tường minh các hạn chế của bản thân nghiên cứu; tác giả chỉ đề cập kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn còn hạn chế trong lời cảm ơn. Xét từ phạm vi nghiên cứu, có thể nhận thấy một số giới hạn khách quan:

  • Phạm vi thời gian: Chỉ bao gồm ba năm (2021–2023), trong đó hai năm đầu chịu ảnh hưởng đặc thù của Covid-19 và giai đoạn phục hồi, có thể làm nhiễu xu hướng dài hạn.
  • Phạm vi so sánh ngành: Chỉ đối chiếu với một doanh nghiệp cùng ngành (CTCP Dệt may – Đầu tư – Thương mại Thành Công), chưa có benchmark ngành toàn diện.
  • Dữ liệu sơ cấp: Nghiên cứu hoàn toàn dựa trên số liệu thứ cấp từ BCTC, chưa khai thác thêm phỏng vấn hoặc khảo sát nội bộ để làm rõ nguyên nhân các biến động.

Hướng mở rộng tiếp theo có thể bao gồm phân tích dữ liệu nhiều năm hơn sau giai đoạn phục hồi, mở rộng so sánh với nhóm doanh nghiệp Top 5 xuất khẩu dệt may Việt Nam, hoặc nghiên cứu tác động của chính sách tín dụng thương mại đến hiệu quả TSNH trong điều kiện thị trường xuất khẩu biến động.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các nhóm người dùng sau:

  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài về phân tích tài chính doanh nghiệp, quản trị vốn lưu động hoặc hiệu quả sử dụng tài sản — đặc biệt phần Chương 1 với hệ thống chỉ tiêu và công thức đầy đủ.
  • Sinh viên nghiên cứu ngành dệt may Việt Nam có thể tham khảo Chương 2 để hiểu cơ cấu tài chính và diễn biến kinh doanh của một doanh nghiệp niêm yết trong giai đoạn hậu Covid-19.
  • Người làm đề tài về quản trị tài sản ngắn hạn tại doanh nghiệp sản xuất: Phần phân tích Dupont (ROCA = ROS × CAT) và phần vốn lưu động ròng, nhu cầu vốn lưu động ròng là các công cụ phân tích có thể ứng dụng trực tiếp cho các ngành sản xuất khác.
  • Nhà phân tích tài chính quan tâm đến MSH: Dữ liệu BCTC 2021–2023 được tổng hợp và phân tích có hệ thống, có thể dùng làm điểm khởi đầu cho nghiên cứu chuyên sâu hơn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao lợi nhuận sau thuế của May Sông Hồng giảm liên tiếp trong giai đoạn 2021–2023 dù doanh thu năm 2022 tăng? Năm 2022, doanh thu thuần tăng 16,29% nhưng giá vốn hàng bán tăng với tỷ lệ cao hơn (22%+), đồng thời chi phí tài chính tăng 244,83% so với 2021 (do mở rộng vay vốn). Kết quả lợi nhuận gộp giảm 10,95% và lợi nhuận sau thuế giảm 23,66%. Năm 2023, doanh thu giảm 17,73% do tổng cầu dệt may thế giới suy yếu, trong khi tốc độ giảm giá vốn hàng bán (15,22%) chậm hơn tốc độ giảm doanh thu, khiến lợi nhuận sau thuế tiếp tục giảm 27,37% còn 245.245 triệu đồng.

2. Cơ cấu tài sản ngắn hạn của Công ty thay đổi như thế nào qua ba năm và khoản mục nào ảnh hưởng lớn nhất? TSNH năm 2022 giảm 5,93% so với năm 2021, chủ yếu do khoản phải thu ngắn hạn giảm 48,72%, hàng tồn kho giảm 35,73% và TSNH khác giảm 54,05%. Năm 2023, TSNH tăng 9% (tương đương hơn 210 tỷ đồng) so với năm 2022, trong đó khoản phải thu ngắn hạn có tác động lớn nhất với mức tăng 75,66%.

3. May Sông Hồng sử dụng phương pháp phân tích nào để đánh giá khả năng sinh lời của tài sản ngắn hạn? Khóa luận áp dụng mô hình Dupont phân tách ROCA (tỷ suất sinh lời tài sản ngắn hạn) thành tích của hai thành phần: ROS (tỷ suất sinh lời trên doanh thu = lợi nhuận sau thuế / doanh thu thuần) và CAT (hiệu suất sử dụng TSNH = doanh thu thuần / TSNH bình quân). Bảng phân tích tác động của ROS và CAT đối với ROCA được trình bày riêng, giúp xác định yếu tố nào (quản lý chi phí hay tốc độ luân chuyển TSNH) tác động chủ yếu đến biến động sinh lời qua từng năm.

4. Công ty so sánh với đối thủ nào trong ngành và kết quả ra sao? Khóa luận so sánh ba chỉ số thanh toán ngắn hạn, thanh toán nhanh và thanh toán tức thời của May Sông Hồng (MSH) với Công ty Cổ phần Dệt may – Đầu tư – Thương mại Thành Công trong giai đoạn 2021–2023 thông qua biểu đồ trực quan. Đây là dữ liệu tham chiếu để đánh giá vị thế tương đối của MSH về khả năng thanh toán trong cùng ngành.

5. Nguyên nhân nào khiến doanh thu tài chính của Công ty tăng mạnh năm 2022, trong khi lợi nhuận kinh doanh lại giảm? Doanh thu tài chính tăng từ 77.818 triệu đồng (2021) lên 152.132 triệu đồng (2022), tăng 95,5%, chủ yếu do Công ty thanh toán sớm cho các nhà cung cấp để nhận chiết khấu thanh toán trong bối cảnh tín dụng bị siết chặt. Đây là hoạt động quản lý tiền mặt chủ động nhằm giảm giá thành đầu vào. Tuy nhiên, điều này không bù đắp được mức giảm lợi nhuận gộp do giá vốn hàng bán tăng nhanh hơn doanh thu và chi phí lãi vay tăng 237,92%.


Kết luận

Khóa luận phân tích có hệ thống thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty Cổ phần May Sông Hồng giai đoạn 2021–2023, giai đoạn mà doanh nghiệp phải đối mặt đồng thời với áp lực phục hồi hậu đại dịch và suy yếu tổng cầu dệt may toàn cầu. Kết quả phân tích cho thấy lợi nhuận giảm liên tiếp qua ba năm (lợi nhuận sau thuế giảm từ hơn 442 tỷ xuống còn khoảng 245 tỷ đồng năm 2023) phản ánh hiệu quả quản lý chi phí và sử dụng TSNH chưa tối ưu trong điều kiện thị trường bất lợi. Trên cơ sở đó, các giải pháp đề xuất tập trung vào bốn lĩnh vực trọng yếu gồm quản lý tiền mặt, khoản phải thu ngắn hạn, hàng tồn kho và kiểm soát chi phí, có tính gắn kết trực tiếp với hạn chế được nhận diện từ số liệu thực tế.