NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG TÀI SẢN NGẮN HẠN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN AUSTDOOR

Chuyên khảo phân tích cải thiện kết quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại công ty cổ phần tập đoàn austdoor, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Thăng Long

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

96
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ TÀI SẢN NGẮN HẠN VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG TÀI SẢN NGẮN HẠN TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Khái quát về tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp

1.2. Khái niệm tài sản ngắn hạn

1.3. Đặc điểm của tài sản ngắn hạn

1.4. Phân loại tài sản ngắn hạn

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ SỬ DỤNG TÀI SẢN NGẮN HẠN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN AUSTDOOR

2.1. Giới thiệu chung về Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor

2.2. Quá trình hình thành và phát triển Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor

2.3. Bộ máy tổ chức của Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor

2.4. Lĩnh vực kinh doanh của Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor

2.5. Khái quát tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor

2.6. Khái quát về cơ cấu tài sản – nguồn vốn của Công ty

2.7. Phân tích hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor giai đoạn năm 2020 – 2022

2.8. Thực trạng tài sản ngắn hạn tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor

2.9. Thực trạng cơ cấu tài sản ngắn hạn của Công ty

2.10. Phân tích hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor thông qua các chỉ tiêu tài chính

2.11. Đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor

2.12. Nguyên nhân của hạn chế

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG TÀI SẢN NGẮN HẠN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN AUSTDOOR

3.1. Định hướng phát triển của Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor

3.2. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor

3.2.1. Thành lập bộ phận chuyên trách quản lý và theo dõi tài sản ngắn hạn

3.3. Xác định nhu cầu tài sản ngắn hạn

3.4. Quản lý tiền mặt

3.5. Quản lý các khoản phải thu

3.6. Quản lý hàng tồn kho

3.7. Tiết kiệm các chi phí

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cách Nắm Vững Quản Lý Tài Sản Ngắn Hạn Austdoor

Trong nền kinh tế thị trường, quản lý tài sản ngắn hạn đóng vai trò then chốt cho sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp Austdoor. Khái niệm này, dù có nhiều diễn giải, đều quy về một ý chính: tài sản ngắn hạn là những tài sản thuộc quyền sở hữu và quản lý của doanh nghiệp, có thời gian sử dụng, luân chuyển và thu hồi vốn trong vòng một chu kỳ kinh doanh hoặc một năm. Chúng có thể tồn tại dưới nhiều hình thức: tiền mặt, hàng tồn kho, các khoản đầu tư ngắn hạn và các khoản phải thu. Như thông tư 200/2014/TT-BTC ban hành ngày 22/12/2014 của Bộ tài chính, quy định: “Tài sản ngắn hạn phản ánh tổng giá trị tiền, các khoản tương đương tiền và các tài sản ngắn hạn khác có thể chuyển đổi thành tiền, có thể bán hay sử dụng trong vòng không quá 12 tháng hoặc một chu kỳ kinh doanh bình thường của doanh nghiệp tại thời điểm báo cáo, gồm: Tiền, các khoản tương đương tiền, các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn, các khoản phải thu ngắn hạn, hàng tồn kho và tài sản ngắn hạn khác”. Các tài sản lưu động như nguyên vật liệu, thành phẩm, tiền mặt, các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn, hay các khoản phải thu của khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra liên tục và hiệu quả. Theo TS Lưu Thị Hương và PGS.TS Vũ Duy Hào, tài sản ngắn hạn bao gồm vốn bằng tiền, các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn, các khoản phải thu, hàng tồn kho, tài sản ngắn hạn khác.

1.1. Đặc Điểm Quan Trọng Của Tài Sản Ngắn Hạn Tại Austdoor

Tài sản ngắn hạn có nhiều đặc điểm quan trọng. Đầu tiên, chúng được hình thành từ nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp. Trong quá trình kinh doanh, doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn để mua sắm hàng hóa, nguyên vật liệu để hình thành lên tài sản ngắn hạn. Thứ hai, toàn bộ giá trị của tài sản ngắn hạn được chuyển một lần vào thành phẩm và thu hồi thông qua doanh thu bán hàng. Thứ ba, chúng tồn tại dưới nhiều hình thái biểu hiện khác nhau như tiền mặt, khoản phải thu, hàng tồn kho. Cuối cùng, chúng có tính thanh khoản cao, được sắp xếp theo thứ tự từ cao đến thấp: tiền mặt, đầu tư ngắn hạn, khoản phải thu, các khoản ứng trước ngắn hạn và hàng tồn kho.

1.2. Phân Loại Tài Sản Ngắn Hạn Để Quản Lý Hiệu Quả Tại Austdoor

Có hai cách phân loại chính tài sản ngắn hạn để quản lý hiệu quả. Phân loại theo quá trình tuần hoàn và chu chuyển vốn, bao gồm: tài sản ngắn hạn trong khâu dự trữ, tài sản ngắn hạn trong khâu sản xuất, và tài sản ngắn hạn trong khâu lưu thông. Phân loại theo các tài khoản trong bảng cân đối kế toán, bao gồm: tiền và các khoản tương đương tiền, các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn, các khoản phải thu ngắn hạn, hàng tồn kho, và tài sản ngắn hạn khác. Việc phân loại này giúp Austdoor xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình luân chuyển của tài sản ngắn hạn.

II. Thách Thức Vấn Đề Quản Lý Vốn Lưu Động Tại Austdoor

Mặc dù tài sản ngắn hạn đóng vai trò quan trọng, việc quản lý chúng hiệu quả không phải lúc nào cũng dễ dàng. Một trong những thách thức lớn nhất là sự cân bằng giữa tính thanh khoản và khả năng sinh lời. Austdoor cần đảm bảo đủ lượng tiền mặt để đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán ngắn hạn, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng vốn để tạo ra lợi nhuận. Việc quản lý hàng tồn kho cũng là một vấn đề nan giải, cần tránh tình trạng ứ đọng vốn do hàng tồn kho quá nhiều, hoặc thiếu hụt hàng hóa gây gián đoạn sản xuất. Theo Báo cáo tài chính của Austdoor, việc vòng quay hàng tồn kho còn chậm cho thấy cần phải cải thiện quy trình quản lý hàng tồn kho. Một vấn đề khác là quản lý các khoản phải thu, cần đảm bảo thu hồi nợ đúng hạn để tránh rủi ro nợ xấu và ảnh hưởng đến dòng tiền của doanh nghiệp. Ngoài ra, còn có rủi ro từ biến động thị trường, lãi suất và tỷ giá hối đoái, có thể ảnh hưởng đến giá trị của tài sản ngắn hạn. Để giải quyết những thách thức này, Austdoor cần có một hệ thống quản lý tài sản ngắn hạn hiệu quả, kết hợp giữa chính sách quản lý chặt chẽ và các công cụ phân tích tài chính hiện đại.

2.1. Rủi Ro Tài Chính Trong Quản Lý Tài Sản Ngắn Hạn Austdoor

Việc quản lý không hiệu quả tài sản ngắn hạn có thể dẫn đến nhiều rủi ro tài chính. Rủi ro thanh khoản xảy ra khi doanh nghiệp không có đủ tiền mặt để thanh toán các khoản nợ đến hạn. Rủi ro tín dụng phát sinh khi khách hàng không thanh toán các khoản phải thu. Rủi ro hàng tồn kho xảy ra khi hàng tồn kho bị lỗi thời, hư hỏng hoặc không bán được. Rủi ro lãi suất và tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến giá trị của tài sản ngắn hạn. Cần thường xuyên phân tích rủi ro để chủ động có các biện pháp phòng ngừa.

2.2. Phân Tích SWOT Austdoor Liên Quan Đến Quản Lý Tài Sản

Việc phân tích SWOT Austdoor (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) là rất quan trọng để đánh giá tình hình quản lý tài sản ngắn hạn. Điểm mạnh có thể là hệ thống quản lý tài chính tốt, mối quan hệ tốt với các nhà cung cấp. Điểm yếu có thể là vòng quay hàng tồn kho chậm, khả năng thu hồi nợ kém. Cơ hội có thể là tăng trưởng kinh tế, mở rộng thị trường. Thách thức có thể là cạnh tranh gay gắt, biến động thị trường.

III. Giải Pháp 1 Tối Ưu Vòng Quay Khoản Phải Thu Của Austdoor

Một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạntối ưu vòng quay khoản phải thu. Điều này bao gồm việc thiết lập chính sách tín dụng hợp lý, đánh giá khả năng thanh toán của khách hàng trước khi cấp tín dụng, và áp dụng các biện pháp thu hồi nợ hiệu quả. Austdoor nên có quy trình theo dõi và quản lý các khoản phải thu chặt chẽ, đồng thời áp dụng các biện pháp khuyến khích thanh toán sớm cho khách hàng. Việc giảm thời gian thu nợ trung bình sẽ giúp Austdoor cải thiện dòng tiền và giảm rủi ro nợ xấu. Đồng thời, Austdoor cần cân nhắc việc sử dụng các công cụ tài chính như bảo hiểm tín dụng để bảo vệ mình khỏi rủi ro không thu hồi được nợ.

3.1. Chính Sách Quản Lý Khoản Phải Thu Hiệu Quả Tại Austdoor

Chính sách quản lý khoản phải thu hiệu quả cần bao gồm các yếu tố sau: Xác định rõ ràng các điều khoản tín dụng (thời gian trả nợ, chiết khấu thanh toán sớm). Thiết lập quy trình đánh giá tín dụng khách hàng. Áp dụng các biện pháp thu hồi nợ hiệu quả (gửi nhắc nhở, gọi điện thoại, kiện ra tòa). Thường xuyên theo dõi và đánh giá hiệu quả của chính sách quản lý khoản phải thu. Cần có quy trình rõ ràng cho việc xử lý nợ xấu.

3.2. Đánh Giá Khả Năng Thanh Toán Của Khách Hàng Austdoor

Việc đánh giá khả năng thanh toán của khách hàng là rất quan trọng trước khi cấp tín dụng. Austdoor có thể sử dụng các phương pháp như: Phân tích báo cáo tài chính của khách hàng. Kiểm tra lịch sử tín dụng của khách hàng. Thu thập thông tin từ các nguồn khác (ngân hàng, đối tác kinh doanh). Dựa trên thông tin thu thập được, Austdoor có thể xếp hạng tín dụng của khách hàng và quyết định mức tín dụng phù hợp.

IV. Giải Pháp 2 Tối Ưu Quản Lý Hàng Tồn Kho Cho Austdoor

Quản lý hàng tồn kho hiệu quả là một yếu tố then chốt khác để nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn. Austdoor cần xác định mức tồn kho tối ưu, tránh tình trạng tồn kho quá nhiều hoặc quá ít. Việc áp dụng các phương pháp quản lý hàng tồn kho hiện đại như Just-in-Time (JIT) hoặc Economic Order Quantity (EOQ) có thể giúp Austdoor giảm chi phí lưu kho và tăng vòng quay hàng tồn kho. Theo Bảng thống kê từ báo cáo, vòng quay hàng tồn kho chưa thực sự hiệu quả, đòi hỏi doanh nghiệp cần điều chỉnh lại quy trình. Ngoài ra, Austdoor cần có quy trình kiểm kê hàng tồn kho định kỳ để phát hiện và xử lý kịp thời các hàng tồn kho bị lỗi thời hoặc hư hỏng. Việc dự báo nhu cầu thị trường chính xác cũng rất quan trọng để đảm bảo Austdoor có đủ hàng hóa đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

4.1. Mô Hình Quản Lý Hàng Tồn Kho EOQ Cho Austdoor

Mô hình EOQ (Economic Order Quantity) giúp Austdoor xác định lượng hàng đặt tối ưu để giảm thiểu tổng chi phí liên quan đến hàng tồn kho (chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho). Công thức EOQ: EOQ = √(2DS/H), trong đó D là nhu cầu hàng năm, S là chi phí đặt hàng mỗi lần, và H là chi phí lưu kho mỗi đơn vị hàng tồn kho mỗi năm. Việc áp dụng mô hình EOQ cần dựa trên dữ liệu chính xác và cập nhật về nhu cầu, chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho. Mô hình được xây dựng từ số liệu thống kê các năm trước và ước tính lượng hàng tồn kho tối ưu.

4.2. Ứng Dụng Phương Pháp Just In Time JIT Tại Austdoor

Phương pháp JIT (Just-In-Time) giúp Austdoor giảm thiểu hàng tồn kho bằng cách chỉ nhập hàng khi cần thiết cho sản xuất. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ với các nhà cung cấp và quy trình sản xuất linh hoạt. Để áp dụng JIT, Austdoor cần có hệ thống thông tin liên lạc hiệu quả, dự báo nhu cầu chính xác, và mối quan hệ tin cậy với các nhà cung cấp. Mức dự trữ vật tư và nguyên vật liệu luôn duy trì ở mức thấp và sẵn sàng đáp ứng khi cần đến.

V. Kết Luận Hướng Đi Mới Cho Hiệu Quả TSNH Tại Austdoor

Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự cam kết của toàn bộ doanh nghiệp Austdoor. Việc áp dụng các giải pháp được đề xuất trong khóa luận này, kết hợp với sự sáng tạo và linh hoạt trong quản lý, sẽ giúp Austdoor tối ưu hóa việc sử dụng vốn và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường. Đánh giá lại quy trình quản lý tài sản lưu động nhằm đưa ra chiến lược mới. Bên cạnh đó, Austdoor cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ thông tin và đào tạo nhân viên để nâng cao năng lực quản lý tài chính. Việc thường xuyên theo dõi và đánh giá hiệu quả của các biện pháp đã triển khai là rất quan trọng để đảm bảo chúng mang lại kết quả mong muốn.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Đánh Giá Hiệu Quả Sử Dụng Tài Sản Austdoor

Việc đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản định kỳ là rất quan trọng để xác định các điểm yếu và cải thiện quy trình quản lý. Đánh giá cần dựa trên các chỉ số tài chính như vòng quay hàng tồn kho, vòng quay khoản phải thu, khả năng thanh toán, và tỷ suất sinh lời trên tài sản. Kết quả đánh giá sẽ giúp Austdoor đưa ra các quyết định điều chỉnh chính sách và chiến lược quản lý tài sản.

5.2. Đầu Tư Công Nghệ Để Quản Lý Tốt Hơn TSNH Tại Austdoor

Đầu tư vào công nghệ thông tin là một yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý tài sản ngắn hạn. Các phần mềm quản lý tài chính và hàng tồn kho có thể giúp Austdoor tự động hóa các quy trình, cải thiện độ chính xác của dữ liệu, và cung cấp thông tin kịp thời cho việc ra quyết định. Tuy nhiên, việc lựa chọn và triển khai phần mềm phù hợp cần được thực hiện cẩn thận, dựa trên nhu cầu và khả năng của doanh nghiệp.

16/05/2025
Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại công ty cổ phần tập đoàn austdoor

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ TÀI SẢN NGẮN HẠN VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG TÀI SẢN NGẮN HẠN TRONG DOANH NGHIỆP 1. Khái quát về tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp 1. Khái niệm tài sản ngắn hạn Trong nền kinh tế thị trường, việc quản lý tài sản ngắn hạn đóng vai trò quan trọng đến việc tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.

Định nghĩa về tài sản ngắn hạn đã có nhiều định nghĩa khác nhau, mỗi định nghĩa lại có những giá trị riêng.TS Lưu Thị Hương và PGS.TS Vũ Duy Hào, thì: “Tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp là những tài sản thuộc quyền sở hữu và quản lý của doanh nghiệp, có thời gian sử dụng, luân chuyển, thu hồi vốn trong một chu kỳ kinh doanh hoặc một năm. Tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp có thể tồn tại dưới hình thái tiền, hiện vật dưới dạng đầu tư ngắn hạn hoặc các khoản nợ phải thu. Tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp bao gồm vốn bằng tiền, các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn, các khoản phải thu, hàng tồn kho, tài sản ngắn hạn khác” [2, tr.TS Nguyễn Ngọc Quang: “Tài sản ngắn hạn là các tài sản có thời gian thu hồi vốn ngắn hạn trong thời gian 12 tháng hoặc một chu kì kinh doanh của doanh nghiệp. Tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp được thể hiện trên bảng cân đối kế toán bao gồm: Tiền mặt, chứng khoán thanh khoản cao, khoản đầu tư tài chính ngắn hạn, các khoản phải thu khách hàng và khoản dự trữ hàng tồn kho” [6, tr.Trần Ngọc Thơ: “Tài sản ngắn hạn hay cũng gọi là tài sản lưu động là một khoản mục trong bảng cân đối kế toán bao gồm tất cả loại tài sản có thể dễ dàng chuyển đổi sang tiền mặt trong vòng một năm hay trong một chu kỳ sản xuất kinh doanh.

Tài sản ngắn hạn bao gồm tiền mặt và các khoản tương đương tiền, các khoản phải thu ngắn hạn, các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn, hàng tồn kho và những tài sản có tính thanh khoản khác” [8, tr. Theo thông tư 200/2014/TT-BTC ban hành ngày 22/12/2014 của Bộ tài chính, quy định: “Tài sản ngắn hạn phản ánh tổng giá trị tiền, các khoản tương đương tiền và các tài sản ngắn hạn khác có thể chuyển đổi thành tiền, có thể bán hay sử dụng trong vòng không quá 12 tháng hoặc một chu kỳ kinh doanh bình thường của doanh nghiệp tại thời điểm báo cáo, gồm: Tiền, các khoản tương đương tiền, các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn, các khoản phải thu ngắn hạn, hàng tồn kho và tài sản ngắn hạn khác”. Như vậy, dù có rất nhiều quan điểm về tài sản ngắn hạn hoặc dùng ngôn từ diễn đạt có khác nhau, song ta có thể hiểu một cách khái quát: Tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp là những tài sản thuộc quyền sở hữu và quản lý của doanh nghiệp, có thời gian sử dụng, luân chuyển, thu hồi vốn trong một 1 Thư viện ĐH Thăng Long kỳ kinh doanh hoặc trong một năm. Tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp có thể tồn tại dưới hình thái tiền, hiện vật (vật tư, hàng hóa), dưới dạng đầu tư ngắn hạn và các khoản nợ phải thu.

Cũng như tài sản dài hạn, tài sản ngắn hạn là bộ phận không thể thiếu của mỗi doanh nghiệp. Trong lĩnh vực sản xuất tài sản ngắn hạn được thể hiện dưới hình thái như nguyên vật liệu, vật đóng gói, phụ tùng thay thế. Trong lĩnh vực lưu thông nó tồn tại thay thế cho nhau, vận động không ngừng nhằm đảm bảo quá trình tái sản xuất được thực hiện liên tục. Đặc điểm của tài sản ngắn hạn Trong quá trình sản xuất – kinh doanh của doanh nghiệp, tài sản ngắn hạn được phân bổ trong tất cả các khâu, các công đoạn để đảm bảo hoạt động được diễn ra ổn định và liên tục.

Do vậy, đặc điểm của tài sản ngắn hạn là vận động không ngừng, luôn thay đổi hình thái biểu hiện qua các khâu và giá trị được chuyển dịch toàn bộ một lần vào giá trị hàng hóa khi kết thúc một chu kì sản xuất kinh doanh. Ngoài ra, vì có tính lỏng nên tài sản ngắn hạn dễ dàng đáp ứng các khả năng thanh toán của doanh nghiệp, tuy nhiên có thể chuyển hóa linh hoạt từ dạng vật chất sang dạng tiền tệ nên tài sản ngắn hạn cũng vận động rất phức tạp và khó quản lý. Các đặc điểm của tài sản ngắn hạn cụ thể như sau: Được hình thành từ nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp: Nguồn vốn kinh doanh là điều kiện mà các doanh nghiệp phải có để bắt đầu quá trình hoạt động kinh doanh. Trong quá trình kinh doanh, doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn để mua sắm hàng hóa, nguyên vật liệu để hình thành lên tài sản ngắn hạn.

Vì vậy, tài sản ngắn hạn được hình thành từ nguồn vốn kinh doanh và tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh, tạo ra lợi nhuận cho chủ doanh nghiệp. Toàn bộ giá trị được chuyển một lần vào thành phẩm và thu hồi thông qua doanh thu bán hàng: Theo PGS. Nguyễn Năng Phúc: “Tài sản ngắn hạn tham gia vào quá trình kinh doanh, phần lớn chuyển vào thành phẩm và thu hồi về thông qua doanh thu bán hàng. Khi đó thời gian bán và tiêu thụ hàng hóa của các doanh nghiệp là khác nhau phụ thuộc vào ngành nghề kinh doanh và loại hình doanh nghiệp, song đa phần chỉ cần mất thời gian là một năm để toàn bộ tài sản ngắn hạn đó có thể luân chuyển một vòng và thu về bằng tiền” [5, tr.

Tồn tại dưới nhiều hình thái biểu hiện khác nhau: Vì tài sản ngắn hạn tham gia vào tất cả các khâu trong quá trình sản xuất kinh doanh. Do đó, tài sản ngắn hạn tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau để đáp ứng cho quá trình sản xuất kinh doanh diễn ra liên tục, thuận tiện. Tài sản ngắn hạn có thể được biểu hiện dưới nhiều hình thái khác nhau như: tiền mặt, khoản phải thu, hàng tồn kho. 2 Được phân bổ trong tất cả các khâu: Tài sản ngắn hạn phục vụ cho toàn bộ quá trình sản xuất kinh doanh.

Do đó, khi tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh, tài sản ngắn hạn được phân bổ vào tất cả các khâu và luôn vận hành, thay thế, chuyển hóa cho nhau qua các công đoạn của quá trình sản xuất kinh doanh. Có tính thanh khoản cao: Tài sản ngắn hạn chia làm năm loại và được sắp xếp theo tính thanh khoản từ cao đến thấp như sau: tiền mặt, đầu tư ngắn hạn, khoản phải thu, các khoản ứng trước ngắn hạn và hàng tồn kho. Trong đó, tiền mặt có tính thanh khoản cao nhất, luôn được dùng trực tiếp để thanh toán, lưu thông, tích trữ, hàng tồn kho có tính thanh khoản thấp vì phải trải qua giai đoạn phân phối và tiêu thụ chuyển thành khoản phải thu, rồi mới chuyển thành tiền mặt. Dù các tài sản này có thể chuyển đổi ngay thành tiền hay mất thời gian chờ đợi thì thời gian chuyển đổi cũng diễn ra trong vòng 1 năm hay một kỳ kinh doanh.

Do vậy tài sản ngắn hạn có tính thanh khoản cao. Phân loại tài sản ngắn hạn 1. Phân loại theo quá trình tuần hoàn và chu chuyển vốn  Tài sản ngắn hạn trong khâu dự trữ Là toàn bộ tài sản ngắn hạn tồn tại trong khâu dữ trữ của doanh nghiệp mà không tính đến hình thái biểu hiện của chúng bao gồm tiền mặt tại quỹ, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển, hàng mua đi đường, nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ trong kho, trả trước cho người bán…  Tài sản ngắn hạn trong khâu sản xuất Là toàn bộ tài sản ngắn hạn tồn tại trong khâu sản xuất của doanh nghiệp bao gồm: giá trị bán thành phẩm, chi phí kinh doanh sản xuất dở dang, chi trả trước.  Tài sản ngắn hạn trong khâu lưu thông Là toàn bộ tài sản ngắn hạn tồn tại trong khâu lưu thông của doanh nghiệp bao gồm: thành phẩm tồn kho, hàng gửi bán, các khoản nợ phải thu của khách hàng.

Theo cách phân loại này giúp các nhà quản lý doanh nghiệp xác định được các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình luân chuyển của tài sản ngắn hạn để đưa các ra các biện pháp quản lý thích hợp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn một cách cao nhất. Phân loại theo các tài khoản trong bảng cân đối kế toán  Tiền và các khoản tương đương tiền Tiền bao gồm tiền mặt tại quỹ, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển, tiền dưới dạng séc các loại. Tiền là loại tài sản có tính thanh khoản cao nhất, đứng đầu tiên bên tài sản trên bảng cân đối kế toán. Loại tài sản này có thể dễ dàng chuyển đổi thành các 3 Thư viện ĐH Thăng Long tài sản khác hoặc thanh toán các nghĩa vụ tài chính cho doanh nghiệp, bởi vậy nó cho phép doanh nghiệp duy trì khả năng chi trả và phòng tránh rủi ro thanh toán.

Bên cạnh đó các tài sản dạng đặc biệt như: vàng, bạc, đá quý, kim khí quý được dùng chủ yếu cho mục đích dự trữ. Tuy nhiên, tiền mặt cũng là loại tài sản không hoặc gần như không sinh lời, bởi vậy việc giữ tiền mặt ở mức độ nào để vừa đảm bảo an toàn vừa tiết kiệm vốn lại là một câu hỏi cần nhà quản trị tài chính chú trọng giải quyết.  Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn Mục tiêu của các doanh nghiệp là việc sử dụng các loại tài sản sao cho hiệu quả nhất. Các loại chứng khoán gần như tiền mặt giữ vai trò như một “bước đệm” cho tiền mặt vì nếu số dư tiền mặt nhiều, doanh nghiệp có thể đầu tư vào chứng khoán có khả năng thanh khoản cao, nhưng khi cần thiết cũng có thể chuyển đổi chúng sang tiền mặt một cách dễ dàng và ít tốn kém chi phí.

Do đó trong quản trị tài chính, chứng khoán có khả năng thanh khoản cao được sử dụng để duy trì tiền mặt ở mức độ mong muốn. Song vẫn đảm bảo tạo thu nhập cho doanh nghiệp.  Các khoản phải thu ngắn hạn Các khoản phải thu ngắn hạn của doanh nghiệp là một loại tài sản mà doanh nghiệp tính dựa trên tất cả các khoản nợ, các khoản giao dịch chưa thanh toán. Các khoản phải thu được kế toán doanh nghiệp ghi lại và phản ánh trên bảng cân đối kế toán, bao gồm tất cả các khoản nợ doanh nghiệp chưa đòi được, tính cả các khoản nợ chưa thanh toán.

Các khoản phải thu được ghi nhận như tài sản của doanh nghiệp vì chúng phản ánh các khoản tiền sẽ được thanh toán trong tương lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Khóa luận "Nâng Cao Hiệu Quả Sử Dụng Tài Sản Ngắn Hạn tại Austdoor" tập trung vào việc phân tích và đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa việc quản lý và sử dụng tài sản ngắn hạn (TSNH) tại công ty Austdoor. Khóa luận này có ý nghĩa thực tiễn, giúp Austdoor nói riêng và các doanh nghiệp khác nói chung nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, giảm thiểu chi phí và tăng khả năng sinh lời.

Nếu bạn quan tâm đến việc áp dụng các giải pháp tương tự cho các doanh nghiệp khác, bạn có thể tham khảo tài liệu " Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại công ty tnhh quảng đông á" tại đây để có thêm các góc nhìn và phương pháp tiếp cận khác. Ngoài ra, nếu bạn muốn tìm hiểu về quản lý TSNH trong một lĩnh vực cụ thể, bạn có thể xem " Short term asset management at c u b electrical and urban construction joint stock company" ở link này. Cuối cùng, để mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc sử dụng vốn vay hiệu quả hơn, hãy đọc " Luận văn tốt nghiệp một số giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay phát triển kinh tế hộ nghèo thông qua ngân hàng chính sách xã hội huyện phú bình tỉnh thái nguyên " ở liên kết này.