Nâng cao hiệu quả SXKD pháo hoa tại Công ty Hóa chất 21 - BQP

Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh pháo hoa tại công ty hoá chất 21. Giải pháp tối ưu quy trình, tăng doanh thu, mở rộng thị trường.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Kinh Tế

2013

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết nâng cao hiệu quả sản xuất pháo hoa thời đại 4

Nâng cao hiệu quả sản xuất pháo hoa là một yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp trong bối cảnh cạnh tranh và yêu cầu an toàn ngày càng cao. Hiệu quả sản xuất không chỉ được đo lường bằng sản lượng, mà còn là sự tổng hòa của các yếu tố như chi phí, chất lượng, an toàn và khả năng đáp ứng thị trường. Trong ngành sản xuất đặc thù như pháo hoa, việc áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến và công nghệ hiện đại là chìa khóa để tồn tại và phát triển. Đây là một phạm trù kinh tế phản ánh trình độ lợi dụng các nguồn lực (lao động, máy móc, nguyên vật liệu, vốn) để đạt được mục tiêu kinh doanh. Một quy trình sản xuất hiệu quả sẽ giúp tăng năng suất nhà máy pháo hoa, giảm chi phí sản xuất pháo hoa, và quan trọng nhất là đảm bảo an toàn lao động trong nhà máy pháo hoa. Tại Việt Nam, Công ty TNHH một thành viên Hóa chất 21 (Nhà máy Z121) là đơn vị tiên phong, không ngừng nghiên cứu và áp dụng các sáng kiến để cải thiện hoạt động sản xuất. Việc phân tích sâu vào các yếu tố ảnh hưởng và các giải pháp thực tiễn sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp các đơn vị khác học hỏi kinh nghiệm và xây dựng chiến lược phát triển bền vững. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra những sản phẩm pháo hoa không chỉ đẹp mắt, ấn tượng mà còn an toàn tuyệt đối, với chi phí cạnh tranh, khẳng định vị thế của ngành sản xuất pháo hoa Việt Nam trên trường quốc tế.

1.1. Tầm quan trọng của việc tối ưu hóa quy trình sản xuất pháo hoa

Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất pháo hoa đóng vai trò sống còn, quyết định năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Tối ưu hóa không chỉ đơn thuần là cắt giảm các bước không cần thiết, mà là một quá trình cải tiến liên tục từ khâu lựa chọn nguyên liệu sản xuất pháo hoa, pha trộn, định hình, lắp ráp cho đến đóng gói và bảo quản. Một quy trình được tối ưu hóa giúp giảm tỷ lệ phế phẩm, tiết kiệm tài nguyên và năng lượng, từ đó trực tiếp giảm chi phí sản xuất pháo hoa. Hơn nữa, nó còn giúp chuẩn hóa các thao tác, giảm thiểu sai sót do con người gây ra, góp phần nâng cao chất lượng đồng đều của sản phẩm và đảm bảo an toàn lao động, một yếu tố đặc biệt quan trọng trong ngành sản xuất vật liệu nổ.

1.2. Sơ lược về ngành và vai trò của Nhà máy Z121

Ngành sản xuất pháo hoa tại Việt Nam có lịch sử phát triển gắn liền với nhiệm vụ quốc phòng và phục vụ các lễ hội văn hóa lớn của đất nước. Trong đó, Công ty TNHH một thành viên Hóa chất 21 (Nhà máy Z121), trực thuộc Bộ Quốc phòng, là đơn vị đầu ngành và duy nhất được cấp phép sản xuất, kinh doanh pháo hoa. Theo luận văn thạc sỹ của Bạch Tiến Liên (2013), từ năm 1997, công ty đã đầu tư xây dựng dây chuyền sản xuất pháo hoa quy mô lớn theo công nghệ Nhật Bản, nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường trong nước và xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Nhật Bản, Mỹ. Vai trò của Z121 không chỉ là một doanh nghiệp sản xuất mà còn là trung tâm nghiên cứu, ứng dụng và định hình các tiêu chuẩn sản xuất pháo hoa tại Việt Nam, đóng góp quan trọng vào sự phát triển chung của ngành.

II. 5 Thách thức lớn trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất pháo hoa

Ngành sản xuất pháo hoa, dù có tiềm năng phát triển, vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu và các áp lực mới từ thị trường. Thách thức lớn nhất và luôn được đặt lên hàng đầu là đảm bảo an toàn tuyệt đối. Bất kỳ sai sót nào trong quy trình cũng có thể dẫn đến hậu quả thảm khốc. Do đó, việc tuân thủ các quy định về an toàn lao động trong nhà máy pháo hoaphòng chống cháy nổ trong sản xuất là yêu cầu bắt buộc, đòi hỏi chi phí đầu tư lớn cho hạ tầng và đào tạo. Bên cạnh đó, chất lượng sản phẩm phụ thuộc rất nhiều vào nguyên liệu sản xuất pháo hoa, vốn thường phải nhập khẩu và chịu biến động về giá cả cũng như chất lượng. Việc kiểm soát đầu vào trở thành một bài toán khó. Áp lực cạnh tranh từ các sản phẩm nhập khẩu không chính ngạch và yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế buộc doanh nghiệp phải liên tục đổi mới nhưng đồng thời phải giảm chi phí sản xuất pháo hoa. Cuối cùng, mức độ tự động hóa trong ngành còn hạn chế, nhiều công đoạn vẫn phụ thuộc vào lao động thủ công, tiềm ẩn rủi ro về an toàn và khó đảm bảo tính đồng nhất của sản phẩm. Việc giải quyết đồng bộ các thách thức này là điều kiện tiên quyết để nâng cao hiệu quả sản xuất.

2.1. Yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động và phòng chống cháy nổ

An toàn là yếu tố không thể thỏa hiệp trong sản xuất pháo hoa. Các quy trình phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về phòng chống cháy nổ trong sản xuất. Điều này bao gồm việc thiết kế nhà xưởng phân tán, có khoảng cách an toàn, sử dụng vật liệu chống cháy, hệ thống thông gió, kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ. Người lao động phải được trang bị đầy đủ bảo hộ cá nhân, đào tạo định kỳ về quy trình an toàn và kỹ năng xử lý sự cố. Việc đầu tư vào các hệ thống cảnh báo sớm, chữa cháy tự động và quy trình giám sát chặt chẽ làm tăng chi phí vận hành nhưng là bắt buộc để ngăn ngừa rủi ro. Mọi hoạt động tối ưu hóa quy trình sản xuất pháo hoa đều phải đặt yếu tố an toàn lên hàng đầu.

2.2. Vấn đề kiểm soát chất lượng QC pháo hoa từ nguyên liệu đầu vào

Chất lượng cuối cùng của pháo hoa phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của từng thành phần hóa học. Do đó, công tác kiểm soát chất lượng (QC) pháo hoa phải được thực hiện ngay từ khâu nhập nguyên liệu sản xuất pháo hoa. Các hóa chất như kali nitrat, lưu huỳnh, than, và các muối kim loại tạo màu phải đạt độ tinh khiết và kích thước hạt theo tiêu chuẩn. Bất kỳ sự sai lệch nào cũng có thể ảnh hưởng đến màu sắc, hiệu ứng và độ an toàn của sản phẩm. Việc xây dựng một phòng thí nghiệm QC hiện đại, có khả năng phân tích chính xác các chỉ tiêu hóa lý của nguyên liệu là một khoản đầu tư cần thiết, giúp loại bỏ các lô hàng không đạt chuẩn trước khi đưa vào sản xuất, qua đó giảm tỷ lệ phế phẩm và các rủi ro tiềm ẩn.

III. Hướng dẫn cải tiến dây chuyền sản xuất pháo hoa hiện đại

Để vượt qua các thách thức và nâng cao hiệu quả, việc cải tiến dây chuyền sản xuất pháo hoa là giải pháp mang tính chiến lược. Quá trình này tập trung vào việc áp dụng công nghệ sản xuất pháo hoa hiện đại và từng bước tự động hóa sản xuất pháo hoa ở các công đoạn phù hợp. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào kinh nghiệm thủ công, các doanh nghiệp có thể đầu tư vào máy móc tự động hoặc bán tự động cho các khâu nguy hiểm và đòi hỏi độ chính xác cao như pha trộn thuốc, ép viên, cuốn lõi. Việc sử dụng các hệ thống điều khiển lập trình (PLC) giúp chuẩn hóa các thông số như áp suất, thời gian, nhiệt độ, đảm bảo chất lượng đồng đều giữa các lô sản phẩm. Bên cạnh đó, việc áp dụng hệ thống quản lý sản xuất (MES) cho phép theo dõi toàn bộ quy trình trong thời gian thực, từ việc cấp phát nguyên liệu đến khi hoàn thành sản phẩm. Hệ thống này cung cấp dữ liệu chính xác để phân tích và tối ưu hóa, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác, từ đó cải thiện hiệu suất thiết bị tổng thể (OEE)tăng năng suất nhà máy pháo hoa một cách bền vững.

3.1. Ứng dụng tự động hóa sản xuất pháo hoa trong các công đoạn rủi ro

Tự động hóa là xu hướng tất yếu để giảm thiểu rủi ro cho con người và nâng cao độ chính xác. Các công đoạn như cân, định lượng và trộn các hóa chất dễ cháy nổ nên được ưu tiên cho tự động hóa sản xuất pháo hoa. Robot và các hệ thống băng chuyền kín có thể thực hiện các nhiệm vụ này trong môi trường được kiểm soát, cách ly với con người. Tương tự, các máy ép thủy lực tự động có thể tạo ra các viên thuốc nổ với mật độ và kích thước đồng đều, yếu tố quyết định đến tốc độ cháy và hiệu ứng của pháo hoa. Việc đầu tư vào tự động hóa không chỉ là một biện pháp an toàn lao động trong nhà máy pháo hoa mà còn là một giải pháp trực tiếp nâng cao chất lượng và năng suất.

3.2. Vai trò của hệ thống quản lý sản xuất MES và OEE

Một hệ thống quản lý sản xuất (MES) hiện đại đóng vai trò như bộ não của nhà máy. Nó kết nối các máy móc, cảm biến và con người trên cùng một nền tảng, cho phép thu thập và phân tích dữ liệu sản xuất theo thời gian thực. Nhờ MES, nhà quản lý có thể truy xuất nguồn gốc sản phẩm, theo dõi tiến độ, quản lý lịch bảo trì thiết bị và giám sát các chỉ số hiệu suất quan trọng. Một trong những chỉ số đó là hiệu suất thiết bị tổng thể (OEE), thước đo kết hợp giữa mức độ sẵn sàng, hiệu suất hoạt động và chất lượng sản phẩm của thiết bị. Việc theo dõi và cải thiện OEE giúp xác định và loại bỏ các điểm nghẽn trong dây chuyền, tối đa hóa thời gian hoạt động hữu ích của máy móc, góp phần quan trọng vào việc tăng năng suất nhà máy pháo hoa.

IV. Phương pháp quản lý chất lượng để tăng năng suất pháo hoa

Chất lượng và năng suất là hai mặt của cùng một vấn đề. Một hệ thống quản lý chất lượng sản xuất pháo hoa hiệu quả không chỉ đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn mà còn giúp giảm lãng phí, tối ưu hóa quy trình và từ đó tăng năng suất. Nền tảng của hệ thống này là việc xây dựng và tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn sản xuất pháo hoa, từ đầu vào đến đầu ra. Việc áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng quốc tế như ISO 9001, như Nhà máy Z121 đã triển khai từ năm 2002, giúp chuẩn hóa toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp, tạo ra một khuôn khổ làm việc khoa học và minh bạch. Công tác kiểm soát chất lượng (QC) pháo hoa cần được thực hiện ở nhiều giai đoạn: kiểm tra nguyên liệu, kiểm tra bán thành phẩm sau mỗi công đoạn và kiểm tra thành phẩm cuối cùng. Việc áp dụng các công cụ thống kê (Statistical Process Control - SPC) để theo dõi và kiểm soát sự biến thiên của quy trình sẽ giúp phát hiện sớm các sai lệch, ngăn chặn việc sản xuất ra các sản phẩm lỗi hàng loạt, góp phần giảm tỷ lệ phế phẩm và nâng cao hiệu quả tổng thể.

4.1. Xây dựng và áp dụng tiêu chuẩn sản xuất pháo hoa theo ISO

Việc xây dựng một bộ tiêu chuẩn sản xuất pháo hoa chi tiết, dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001 và các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, là bước đi nền tảng. Bộ tiêu chuẩn này cần quy định rõ ràng các yêu cầu kỹ thuật cho nguyên liệu sản xuất pháo hoa, thông số vận hành cho từng thiết bị, quy trình thao tác chuẩn (SOP) cho công nhân, và các phương pháp kiểm tra, thử nghiệm sản phẩm. Việc áp dụng nhất quán các tiêu chuẩn này trên toàn bộ dây chuyền đảm bảo mọi sản phẩm được sản xuất ra đều có chất lượng đồng nhất, đáp ứng các yêu cầu về an toàn và hiệu năng, tạo dựng uy tín vững chắc trên thị trường.

4.2. Kỹ thuật kiểm soát quy trình bằng thống kê SPC để giảm phế phẩm

Kiểm soát quy trình bằng thống kê (SPC) là một công cụ mạnh mẽ trong quản lý chất lượng sản xuất pháo hoa. Thay vì chỉ kiểm tra sản phẩm cuối cùng, SPC tập trung vào việc giám sát quy trình sản xuất trong thời gian thực. Bằng cách thu thập dữ liệu về các thông số quan trọng (ví dụ: trọng lượng viên thuốc, độ ẩm hỗn hợp) và biểu diễn chúng trên các biểu đồ kiểm soát, nhà quản lý có thể xác định được khi nào quy trình đang hoạt động ổn định và khi nào có dấu hiệu bất thường. Điều này cho phép can thiệp kịp thời trước khi các sản phẩm lỗi được tạo ra, giúp giảm tỷ lệ phế phẩm một cách chủ động, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu suất.

V. Case study Nâng cao hiệu quả sản xuất pháo hoa tại Z121

Nghiên cứu điển hình tại Công ty TNHH một thành viên Hóa chất 21 (Nhà máy Z121) cung cấp những bài học thực tiễn quý báu về việc nâng cao hiệu quả sản xuất. Là đơn vị Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới, Z121 đã chứng tỏ năng lực vượt trội trong việc cân bằng giữa nhiệm vụ quốc phòng và sản xuất kinh doanh. Theo tài liệu nghiên cứu, một trong những bước ngoặt quan trọng là quyết định đầu tư vào công nghệ sản xuất pháo hoa hiện đại của Nhật Bản vào năm 1997. Sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến và kinh nghiệm sẵn có đã giúp công ty nhanh chóng tạo ra các sản phẩm chất lượng cao, không chỉ phục vụ trong nước mà còn xuất khẩu thành công. Việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000 từ năm 2002 là một minh chứng cho cam kết về chất lượng và quản lý khoa học. Những nỗ lực này đã giúp Z121 tăng năng suất nhà máy pháo hoa, tối ưu hóa chi phí và củng cố vị thế độc quyền nhưng vẫn đầy tính cạnh tranh của mình. Thành công của Z121 cho thấy, đầu tư vào công nghệ, con người và hệ thống quản lý là ba trụ cột không thể tách rời để nâng cao hiệu quả sản xuất một cách toàn diện và bền vững.

5.1. Kết quả từ việc đầu tư vào công nghệ sản xuất pháo hoa hiện đại

Việc đầu tư vào dây chuyền công nghệ Nhật Bản đã mang lại những kết quả đột phá cho Z121. Công nghệ mới không chỉ giúp tạo ra các hiệu ứng pháo hoa đa dạng, màu sắc rực rỡ và ổn định hơn, mà còn cải thiện đáng kể về mặt an toàn và năng suất. Các công đoạn sản xuất được chuẩn hóa, giảm sự phụ thuộc vào kỹ năng cá nhân, giúp sản phẩm có độ đồng đều cao. Nhờ đó, pháo hoa Z121 đã đáp ứng được các tiêu chuẩn sản xuất pháo hoa khắt khe của các thị trường xuất khẩu như Nhật và Mỹ, mang lại nguồn ngoại tệ quan trọng và khẳng định thương hiệu Việt Nam. (Nguồn: Luận văn Thạc sỹ "Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh pháo hoa tại Công ty TNHH một thành viên Hoá chất 21", 2013).

5.2. Bài học kinh nghiệm từ việc áp dụng ISO 9001 và quản lý chất lượng

Việc Z121 tiên phong áp dụng ISO 9001 đã tạo ra một nề nếp quản lý khoa học, chuyên nghiệp. Hệ thống này buộc mọi hoạt động, từ mua sắm nguyên liệu sản xuất pháo hoa đến quy trình sản xuất và dịch vụ khách hàng, đều phải tuân theo các quy trình đã được văn bản hóa và kiểm soát. Điều này giúp giảm thiểu sai sót, nâng cao tinh thần trách nhiệm của từng cá nhân và bộ phận. Bài học rút ra là quản lý chất lượng sản xuất pháo hoa không phải là công việc của riêng bộ phận QC, mà là trách nhiệm của toàn bộ hệ thống. Sự cam kết từ lãnh đạo cao nhất và sự tham gia của mọi nhân viên là yếu tố quyết định thành công, giúp doanh nghiệp không ngừng cải tiến và nâng cao hiệu quả.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả kinh doanh và nâng cao hiệu quả kinh doanh. - Chương 2: Phƣơng pháp nghiên cứu về hiệu quả kinh doanh - Chương 3: Đặc điểm địa bàn và thực trạng về tình hình sản xuất kinh doanh pháo hoa của Công ty TNHH một thành viên hoá chất 21. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 5 - Chương 4: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh pháo hoa tại Công ty TNHH một thành viên hoá chất 21 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HIỆU QUẢ SẢN XUẤT KINH DOANH VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ SẢN XUẤT KINH DOANH 1. Cơ sở lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh 1.

Một số vấn đề lý thuyết về hiệu quả sản xuất kinh doanh 1. Khái niệm hiệu quả sản xuất kinh doanh Đối với tất cả các doanh nghiệp, các đơn vị sản xuất kinh doanh hoạt động trong nền kinh tế, với các cơ chế quản lý khác nhau thì có các nhiệm vụ mục tiêu hoạt động khác nhau. Ngay trong mỗi giai đoạn phát triển của doanh nghiệp cũng có các mục tiêu khác nhau. Nhƣng có thể nói rằng trong cơ chế thị trƣờng ở nƣớc ta hiện nay và đặc biệt trong bối cảnh gia nhập WTO, mọi doanh nghiệp hoạt động sản xuất kinh doanh (doanh nghiệp nhà nƣớc, doanh nghiệp tƣ nhân, Công ty cổ phần, Công ty trách nhiệm hữu hạn.) đều có mục tiêu bao trùm lâu dài là tối đa hoá lợi nhuận.

Để đạt đƣợc mục tiêu này mọi doanh nghiệp phải xây dựng cho mình một chiến lƣợc kinh doanh và phát triển doanh nghiệp thích ứng với các biến động của thị trƣờng, phải thực hiện việc xây dựng các kế hoạch kinh doanh, các phƣơng án kinh doanh, phải kế hoạch hoá các hoạt động của doanh nghiệp và đồng thời phải tổ chức thực hiện chúng một cách có hiệu quả. Trong quá trình tổ chức xây dựng và thực hiện các hoạt động quản trị trên, các doanh nghiệp phải luôn kiểm tra ,đánh giá tính hiệu quả của chúng. Muốn kiểm tra đánh giá các hoạt động sản xuất kinh doanh chung của toàn doanh nghiệp cũng nhƣ từng lĩnh vực, từng bộ phận bên trong doanh nghiệp thì doanh nghiệp không thể không thực hiện việc tính hiệu quả kinh tế của các hoạt động sản xuất kinh Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Vậy thì hiệu quả kinh tế của các hoạt động sản xuất kinh doanh (hiệu quả sản xuất kinh doanh) là gì ? Để hiểu đƣợc phạm trù hiệu quả kinh tế của hoạt động sản xuất kinh doanh thì trƣớc tiên chúng ta tìm hiểu xem hiệu quả kinh tế nói chung là gì.

Từ trƣớc đến nay có rất nhiều tác giả đƣa ra các quan điểm khác nhau về hiệu quả kinh tế : - Theo P. Nordhaus thì : "Hiệu quả sản xuất diễn ra khi xã hội không thể tăng sản lƣợng một loạt hàng hoá mà không cắt giảm một loạt sản lƣợng hàng hoá khác. Một nền kinh tế có hiệu quả nằm trên giới hạn khả năng sản xuất của nó"(1). Thực chất của quan điểm này đã đề cập đến khía cạnh phân bổ có hiệu quả các nguồn lực của nền sản xuất xã hội.

Việc phân bổ và sử dụng các nguồn lực sản xuất trên đƣờng giới hạn khả năng sản xuất sẽ làm cho nền kinh tế có hiệu quả cao. Có thể nói mức hiệu quả ở đây mà tác giả đƣa ra là cao nhất, là lý tƣởng và không thể có mức hiệu quả nào cao hơn nữa. - Có một số tác giả lại cho rằng hiệu quả kinh tế đƣợc xác định bởi quan hệ tỷ lệ giữa sự tăng lên của hai đại lƣợng kết quả và chi phí. Các quan điểm này mới chỉ đề cập đến hiệu quả của phần tăng thêm chứ không phải của toàn bộ phần tham gia vào quy trình kinh tế.

- Một số quan điểm lại cho rằng hiệu quả kinh tế đƣợc xác định bởi tỷ số giữa kết quả đạt đƣợc và chi phí bỏ ra để có đƣợc kết quả đó. Điển hình cho quan điểm này là tác giả Manfred Kuhn, theo ông : "Tính hiệu quả đƣợc xác định bằng cách lấy kết quả tính theo đơn vị giá trị chia cho chi phí kinh doanh"(2). Đây là quan điểm đƣợc nhiều nhà kinh tế và quản trị kinh doanh áp dụng vào tính hiệu quả kinh tế của các quá trình kinh tế. - Hai tác giả Whohe và Doring lại đƣa ra hai khái niệm về hiệu quả kinh tế.

Đó là hiệu quả kinh tế tính bằng đơn vị hiện vật và hiệu quả kinh tế tính bằng đơn vị giá trị. Theo hai ông thì hai khái niệm này hoàn toàn khác nhau. "Mối quan hệ tỷ lệ giữa sản lƣợng tính theo đơn vị hiện vật (chiếc, kg.) và lƣợng các nhân tố đầu vào (giờ lao động, đơn vị thiết bị , nguyên vật liệu.) đƣợc gọi là tính hiệu quả có tính (1) P. Nordhaus : Giáo trình kinh tế học, trích từ bản dịch Tiếng Việt (1991) Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 7 chất kỹ thuật hay hiện vật" (2), "Mối quan hệ tỷ lệ giữa chi phí kinh doanh phải chỉ ra trong điều kiện thuận lợi nhất và chi phí kinh doanh thực tế phải chi ra đƣợc gọi là tính hiệu quả xét về mặt giá trị"(4) và "Để xác định tính hiệu quả về mặt giá trị ngƣời ta còn hình thành tỷ lệ giữa sản lƣợng tính bằng tiền và các nhân tố đầu vào tính bằng tiền" (5) Khái niệm hiệu quả kinh tế tính bằng đơn vị hiện vật của hai ông chính là năng suất lao động, máy móc thiết bị và hiệu suất tiêu hao vật tƣ, còn hiệu quả tính bằng giá trị là hiệu quả của hoạt động quản trị chi phí.

- Một khái niệm đƣợc nhiều nhà kinh tế trong và ngoài nƣớc quan tâm chú ý và sử dụng phổ biến đó là : hiệu quả kinh tế của một số hiện tƣợng (hoặc một quá trình) kinh tế là một phạm trù kinh tế phản ánh trình độ lợi dụng các nguồn lực để đạt đƣợc mục tiêu đã xác định. Đây là khái niệm tƣơng đối đầy đủ phản ánh đƣợc tính hiệu quả kinh tế của hoạt động sản xuất kinh doanh. Từ các quan điểm về hiệu quả kinh tế thì có thể đƣa ra khái niệm về hiệu quả kinh tế của các hoạt động sản xuất kinh doanh (hiệu quả sản xuất kinh doanh) của các doanh nghiệp nhƣ sau : “ hiệu quả sản xuất kinh doanh là một phạm trù kinh tế phản ánh trình độ lợi dụng các nguồn lực (lao động, máy móc, thiết bị, tiền vốn và các yếu tố khác) nhằm đạt đƣợc mục tiêu mà doanh nghiệp đã đề ra”. Từ khái niệm khái quát này , có thể hình thành công thức biểu diễn khái quát phạm trù hiệu quả kinh tế nhƣ sau : H = K/C Với H là hiệu quả kinh tế của một hiện tƣợng (quá trình kinh tế ) nào đó ; K là kết quả thu đƣợc từ hiện tƣợng (quá trình) kinh tế đó và C là chi phí toàn bộ để đạt đƣợc kết quả đó.

Và nhƣ thế cũng có thể khái niệm ngắn gọn : hiệu quả sản xuất kinh doanh phản ánh chất lƣợng hoạt động sản xuất kinh doanh và đƣợc xác định bởi tỷ số giũa kết quả đạt đƣợc với chi phí bỏ ra đề đạt đƣợc kết quả kinh doanh đó. (2)(3) (4) (5) Trích dẫn theo giáo trình quản trị kinh doanh tổng hợp trang 407, 408 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 8 Quan điểm này đã đánh giá đƣợc tốt nhất trình độ sử dụng các nguồn lực ở mọi điều kiện " động " của hoạt động kinh doanh. Theo quan niệm nhƣ thế hoàn toàn có thể tính toán đƣợc hiệu quả kinh doanh trong sự vận động và biến đổi không ngừng của các hoạt động kinh doanh, không phụ thuộc vào quy mô và tốc độ biến động khác nhau của chúng. Bản chất của hiệu quả sản xuất kinh doanh Khái niệm về hiệu quả sản xuất kinh doanh đã cho thấy bản chất của hiệu quả sản xuất kinh doanh là phản ánh mặt chất lƣợng của các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, phản ánh trình độ lợi dụng các nguồn lực để đạt đƣợc các mục tiêu của doanh nghiệp.

Tuy nhiên để hiểu rõ và ứng dụng đƣợc phạm trù hiệu quả sản xuất kinh doanh vào việc thành lập các chỉ tiêu, các công thức cụ thể nhằm đánh giá tính hiệu quả các hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp thì chúng ta cần: Thứ nhất: phải hiểu rằng phạm trù hiệu quả sản xuất kinh doanh thực chất là mối quan hệ so sánh giữa kết quả đạt đƣợc và chi phí bỏ ra để sử dụng các yếu tố đầu vào và có tính đến các mục tiêu của doanh nghiệp. Mối quan hệ so sánh ở đây có thể là so sánh tuyệt đối và cũng có thể là so sánh tƣơng đối. Về mặt so sánh tuyệt đối thì hiệu quả sản xuất kinh doanh là : H=K-C H : Là hiệu quả sản xuất kinh doanh K : Là kết quả đạt đƣợc C : Là chi phí bỏ ra để sử dụng các nguồn lực đầu vào Còn về so sánh tƣơng đối thì : H = K\C Do đó để tính đƣợc hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp ta phải tính kết quả đạt đƣợc và chi phí bỏ ra. Nếu xét mối quan hệ giữa kết quả và hiệu quả thì kết quả nó là cơ sở và tính hiệu quả sản xuất kinh doanh, kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp có thể là những đại lƣợng có khả năng cân, đo, đong, đếm đƣợc nhƣ số sản phẩm tiêu thụ mỗi loại, doanh thu bán hàng, lợi nhuận, thị phần.

Nhƣ vậy kết quả sản xuất kinh doanh thƣờng là mục tiêu của doanh nghiệp. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 9 Thứ hai : - Phải phân biệt hiệu quả xã hội, hiệu quả kinh tế xã hội với hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp : hiệu quả xã hội phản ánh trình độ lợi dụng các nguồn lực nhằm đạt đƣợc các mục tiêu về xã hội nhất định. Các mục tiêu xã hội thƣờng là : giải quyết công ăn việc làm cho ngƣời lao động trong phạm vi toàn xã hội hay phạm vi từng khu vực, nâng cao trình độ văn hoá, nâng cao mức sống, đảm bảo vệ sinh môi trƣờng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ