Tổng quan nghiên cứu

Ngành dệt may Việt Nam trong giai đoạn hội nhập sâu rộng luôn giữ vị thế là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn với kim ngạch xuất khẩu 11 tháng đầu năm 2017 đạt 28,84 tỷ USD, tăng trưởng 11% so với cùng kỳ năm 2016. Tuy nhiên, phương thức gia công đơn giản (CMT) vẫn chiếm tỷ trọng áp đảo lên tới 85%, trong khi xuất khẩu theo hình thức mua nguyên liệu tự sản xuất (FOB) chỉ chiếm 13% và sản xuất trọn gói từ thiết kế (ODM) vỏn vẹn 2%. Thực trạng này phản ánh năng lực cạnh tranh và giá trị gia tăng của các doanh nghiệp nội địa còn nhiều hạn chế, đặc biệt khi phải điều phối chuỗi cung ứng phức tạp với các đối tác quốc tế.

Văn phòng đại diện MORE UK tại Thành phố Hồ Chí Minh, được thành lập từ năm 2014 với quy mô 15 nhân sự văn phòng và 5 giám sát chất lượng tại nhà máy, giữ vai trò trung gian điều phối đơn hàng gia công thời trang nữ cho trụ sở chính tại Anh và các khách hàng toàn cầu như Úc, Mỹ, Hàn Quốc. Trong giai đoạn từ quý 1/2017 đến quý 2/2018, công ty đối mặt với vấn đề nghiêm trọng: tỷ lệ đơn hàng gia công tại xưởng may chính VC bị trễ hạn giao hàng và buộc phải chuyển giao sang các xưởng phụ như Huy Hùng, Công Phát, Phú Khang tăng cao từ 35% lên tới đỉnh điểm 55%. Vấn đề này làm gia tăng mạnh mẽ chi phí vận hành, giảm sút biên lợi nhuận và đe dọa trực tiếp đến mức độ hài lòng của khách hàng.

Mục tiêu nghiên cứu của luận văn là nhận diện toàn diện các nguyên nhân cốt lõi gây ách tắc quy trình sản xuất, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp tái cấu trúc quy trình vận hành và lịch trình sản xuất cho MORE UK. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ các đơn hàng áo kiểu và quần nữ xuất khẩu cho khách hàng MILLERS tại TP.HCM từ năm 2017 đến năm 2018. Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn to lớn thông qua việc thiết lập kế hoạch hành động tổng thể trị giá 206.660.000 VNĐ, giúp cắt giảm thời gian thực hiện đơn hàng từ 3,5 - 4 tháng xuống còn 2,5 tháng và triệt tiêu 100% rủi ro giao hàng trễ hạn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng đồng thời ba trụ cột lý thuyết quản trị hiện đại nhằm giải mã bài toán vận hành tại văn phòng đại diện MORE UK:

Thứ nhất, Lý thuyết Quản trị Vận hành (Operations Management) theo quan điểm của Johnston và các cộng sự, định nghĩa quản trị vận hành là quá trình hoạch định, tổ chức và kiểm soát toàn bộ nguồn lực gồm con người, nguyên vật liệu, công nghệ và thông tin nhằm chuyển hóa các yếu tố đầu vào thành sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng chuẩn mực thị trường. Quá trình này đòi hỏi tính đồng bộ hóa cao giữa các khâu tiếp nhận đơn hàng, phát triển mẫu và gia công sản xuất.

Thứ hai, Lý thuyết Chi phí Giao dịch và Bất đối xứng Thông tin (Transaction Cost & Information Asymmetry) của Zhou và các cộng sự, chỉ ra rằng việc doanh nghiệp phụ thuộc quá mức vào mối quan hệ thân hữu thay vì đánh giá khách quan năng lực sản xuất của nhà cung ứng sẽ phát sinh chi phí đại lý, xung đột mục tiêu và làm tăng đột biến chi phí giao dịch ngoài dự kiến.

Thứ ba, Khung Quản trị Nguồn nhân lực & Đào tạo của Dessler với mô hình Đào tạo tại chỗ (On-the-Job Training - OJT) 4 bước: Chuẩn bị cho người học, Trình bày thao tác công việc, Cho người học thực hành và Theo dõi đánh giá sau đào tạo.

Nghiên cứu làm rõ 5 khái niệm chuyên ngành cốt lõi: Merchandiser (chuyên viên quản lý đơn hàng dệt may), Lead time (thời gian chu kỳ cung ứng từ 10 đến 70 ngày), Hangover date (ngày giao hàng cam kết cho khách), CMT (phương thức gia công cắt - may - hoàn thiện) và PP sample (mẫu tiền sản xuất phục vụ kiểm duyệt trước khi may đại trà).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình (Case Study) kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật thu thập dữ liệu định tính và khảo sát định lượng thăm dò:

Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn sâu cá nhân với 6 nhân sự chủ chốt (gồm các chuyên viên Merchandiser, nhân viên kế hoạch, kỹ thuật rập và kế toán - nhân sự) nhằm truy tìm nguồn gốc phát sinh lỗi vận hành. Tiếp đó, tác giả tiến hành khảo sát bảng câu hỏi với cỡ mẫu N = 12 nhân viên, đại diện cho 80% tổng nhân sự văn phòng (bao gồm 6 Merchandisers, 2 chuyên viên kế hoạch, 3 chuyên viên rập và 1 nhân viên nhân sự). Phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (Purposive Sampling) được lựa chọn nhằm thu thập ý kiến chuyên môn sâu từ những người trực tiếp vận hành quy trình.

Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ 678 đơn hàng thực tế của khách hàng MILLERS và các chứng từ chi phí từ quý 1/2017 đến quý 2/2018. Phương pháp phân tích dữ liệu dựa trên Sơ đồ Nguyên nhân - Kết quả (Cause-Effect Diagram) để phân rã vấn đề, kết hợp phân tích thống kê mô tả để đánh giá tỷ lệ đồng thuận đối với từng phương án giải pháp. Timeline nghiên cứu được thực hiện xuyên suốt trong 18 tháng, từ khâu thu thập dữ liệu thực tế đến việc xây dựng và nghiệm thu kế hoạch hành động chi tiết.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thực trạng vận hành tại MORE UK trong 6 quý liên tiếp từ đầu năm 2017 đến giữa năm 2018 cho thấy 4 phát hiện căn bản:

Thứ nhất, tỷ lệ đơn hàng bị chuyển giao ngoài ý muốn sang xưởng phụ luôn duy trì ở mức báo động. Cụ thể, trong quý 1/2017 có 6/17 đơn hàng tại xưởng chính VC (tỷ lệ 35%) phải chuyển giao sang xưởng phụ, quý 4/2017 tăng lên 46% (6/13 đơn) và chạm mốc kỷ lục 55% vào quý 1/2018 (6/11 đơn). Tình trạng này xảy ra do xưởng may VC nhận quá nhiều đơn hàng cùng lúc trong mùa cao điểm nhưng công suất thực tế không thể đáp ứng đúng ngày cam kết giao hàng.

Thứ hai, phát sinh chi phí trung gian và làm giảm sút biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Đơn giá gia công CMT tại xưởng phụ bị nâng lên mức 1,5 USD/sản phẩm, cao hơn 25% so với mức 1,2 USD/sản phẩm tại xưởng chính VC. Đồng thời, chi phí vận chuyển nguyên phụ liệu đường bộ phát sinh từ 1.050 USD (quý 2/2017) lên tới 2.400 USD (quý 1/2018), kèm theo chi phí may lại mẫu PP tăng gấp đôi (mỗi xưởng mới phải may 3 mẫu thử gồm 1 cỡ 10 và 2 cỡ 14). Điển hình như mã hàng WSTP13245M chuyển sang xưởng Công Phát có giá FOB chỉ 5,4 USD nhưng tổng giá nguyên phụ liệu và CMT đã chiếm tới 3,16 USD, khiến biên lợi nhuận ròng của văn phòng gần như bằng không.

Thứ ba, sự mất đồng bộ nghiêm trọng về thời gian chu kỳ cung ứng vật tư. Thời gian sản xuất và nhập khẩu vải chính từ đối tác nước ngoài kéo dài từ 65 đến 70 ngày, trong khi các loại phụ liệu như chỉ, nút, nhãn ép chỉ mất từ 10 đến 15 ngày. Sự chênh lệch này khiến chuyền may tại xưởng thường xuyên rơi vào tình trạng chờ đợi nguyên liệu, không thể tiến hành cắt may đồng loạt.

Thứ tư, tình trạng thiếu hụt bản mô tả công việc (Job Description) chuẩn mực. 100% nhân sự khảo sát xác nhận công ty chưa từng ban hành JD, dẫn đến sự chồng chéo chức năng tới 40% giữa bộ phận Merchandiser và bộ phận Kế hoạch khi cùng liên hệ một nhà cung ứng cho một mã hàng.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân gốc rễ của những triệu chứng trên xuất phát từ phong cách lãnh đạo thiên về tình cảm (Affiliative Leadership) của Trưởng đại diện. Việc ưu tiên chỉ định xưởng may VC dựa trên mối quan hệ thân hữu lâu năm thay vì thẩm định công suất thực tế đã khiến văn phòng hoàn toàn bị động khi bước vào mùa xuất khẩu cao điểm.

Dữ liệu nghiên cứu khi được mô hình hóa trên Biểu đồ phân tích xu hướng (Trend Line Chart) và Bảng ma trận nguyên nhân - kết quả (Cause-Effect Matrix) thể hiện rõ mối tương quan thuận giữa việc chậm trễ phê duyệt lap dip mẫu vải với sự gia tăng đột biến của chi phí vận tải liên xưởng. Trục thời gian thực tế cho thấy mỗi tuần chậm trễ trong khâu duyệt mẫu nút hay nhãn thẻ bài từ phía đối tác nước ngoài sẽ đẩy lùi ngày vào chuyền của xưởng may thêm 7 đến 10 ngày làm việc.

So với các nghiên cứu trước đây về ngành may mặc thường chỉ tập trung vào nâng cao năng suất chuyền may cơ khí, luận văn này chứng minh rằng lỗ hổng trong quy trình điều phối trung gian và sự thiếu hụt quy trình chuẩn (SOP) tại văn phòng đại diện tạo ra mức thất thoát tài chính lớn hơn nhiều so với các lỗi kỹ thuật may mặc thông thường.

Đề xuất và khuyến nghị

Căn cứ vào kết quả khảo sát thực tế với tỷ lệ đồng thuận cao của đội ngũ nhân sự, tác giả đề xuất gói 4 giải pháp hành động đồng bộ nhằm triệt tiêu hoàn toàn vấn đề vận hành kém hiệu quả tại MORE UK:

Thứ nhất, Ban Giám đốc và bộ phận Nhân sự tiến hành xây dựng bảng mô tả công việc (JD) chi tiết cho 4 vị trí then chốt gồm Merchandiser, Planning staff, Pattern maker và QA/QC. Dự án được thực hiện trong thời gian 45 ngày làm việc với tổng ngân sách dự kiến 99.960.000 VNĐ (tính theo định mức lương ngày 680.000 VNĐ của chuyên viên nhân sự). Giải pháp này giúp xác định rõ ranh giới trách nhiệm, tiêu chuẩn thực hiện công việc và triệt tiêu 100% tình trạng chồng chéo tác nghiệp giữa các phòng ban.

Thứ hai, thiết lập quy trình tích hợp đường găng (Critical Path) và tạo khoảng đệm thời gian an toàn 14 ngày trên lệnh sản xuất. Chuyên viên kế hoạch chỉ phát hành đơn đặt hàng chính thức (PO) sau khi khách hàng đã phê duyệt mẫu lap dip vải (giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị vải thực tế từ 65 - 70 ngày xuống còn 20 - 25 ngày). Đồng thời, Merchandiser ấn định ngày giao hàng trên lệnh sản xuất (Docket) sớm hơn 14 ngày so với ngày giao hàng thực tế (Hangover date) ghi trên PO của khách hàng. Mục tiêu là tạo ra vùng đệm an toàn để xử lý các sự cố vận chuyển vải chậm từ 3 đến 4 ngày mà không làm ảnh hưởng đến tiến độ xuất khẩu chung.

Thứ ba, tái cấu trúc đội ngũ Merchandiser theo hướng chuyên môn hóa quản lý tài khoản khách hàng. Mỗi chuyên viên Merchandiser chịu trách nhiệm xuyên suốt từ 1 đến 2 khách hàng trọng điểm (như khách hàng MILLERS) từ giai đoạn tiếp nhận PO, mua nguyên phụ liệu, duyệt mẫu rập đến giám sát đóng gói xuất khẩu. Phương án này nhận được 62,5% phiếu đồng thuận từ các bộ phận trực tiếp vận hành.

Thứ tư, triển khai chương trình Đào tạo tại chỗ (On-the-Job Training - OJT) 4 bước theo chuẩn mực quản trị nhân sự. Bộ phận Nhân sự phối hợp với các chuyên viên có trên 5 năm kinh nghiệm tổ chức đào tạo kèm cặp trực tiếp trong 60 ngày làm việc với tổng chi phí 106.700.000 VNĐ (dựa trên mức chi phí chuyên gia 1.100.000 VNĐ/ngày). Chương trình đảm bảo 100% nhân viên mới nắm vững thuật ngữ chuyên ngành, hệ thống phần mềm và biểu mẫu vận hành trong 6 tháng đầu năm 2019.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang tính ứng dụng thực tiễn cao và là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

Nhóm 1: Trưởng văn phòng đại diện và Giám đốc điều hành các công ty thu mua, gia công dệt may quốc tế. Nghiên cứu cung cấp khung phương pháp luận giúp nhận diện rủi ro phụ thuộc vào nhà thầu phụ, cách thức cắt giảm 25% chênh lệch đơn giá CMT và kinh nghiệm quản trị chuỗi cung ứng thời trang may mặc linh hoạt.

Nhóm 2: Đội ngũ chuyên viên Quản lý đơn hàng (Merchandiser) và Chuyên viên Kế hoạch sản xuất dệt may. Đây là cẩm nang thực chiến về phương pháp thiết lập Critical Path, kỹ thuật tạo vùng đệm an toàn 14 ngày trên Docket sản xuất và phương pháp cân đối khoảng lệch lead time giữa vải chính (65 ngày) và phụ liệu may mặc (15 ngày).

Nhóm 3: Giảng viên, học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (MBA) và Quản lý Chuỗi cung ứng (SCM). Đề tài đóng vai trò là một Case Study học thuật hoàn chỉnh về quy trình giải quyết vấn đề thực tế (Problem Solving Process), kết hợp nhuần nhuyễn giữa phỏng vấn định tính, khảo sát định lượng quy mô nhỏ và lập dự toán chi phí hành động thực tế.

Nhóm 4: Ban Giám đốc các nhà máy sản xuất may mặc gia công nội địa. Nghiên cứu giúp các doanh nghiệp sản xuất thấu hiểu các tiêu chuẩn quản lý rủi ro, áp lực thời gian giao hàng và quy trình kiểm soát mẫu của các thương hiệu thời trang quốc tế, từ đó nâng cao tỷ lệ hợp tác đơn hàng FOB và ODM có biên lợi nhuận cao.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao sự chậm trễ tại xưởng may chính lại dẫn đến việc phát sinh chi phí gia công CMT cao hơn tại xưởng phụ?

Khi xưởng may chính VC không thể đảm bảo ngày giao hàng cam kết, MORE UK rơi vào tình thế bị động và buộc phải chuyển khẩn cấp từ 35% đến 55% đơn hàng sang các xưởng phụ như Huy Hùng hay Công Phát. Do thời gian sản xuất gấp rút và khối lượng đơn bị chia nhỏ, các xưởng phụ áp mức đơn giá CMT lên 1,5 USD/sản phẩm (tăng 25% so với mức 1,2 USD/sản phẩm tại VC), đồng thời làm phát sinh chi phí vận chuyển vải từ 1.050 USD đến 2.400 USD mỗi quý và tăng gấp đôi chi phí làm mẫu PP.

Cơ chế hoạt động của giải pháp đệm thời gian 14 ngày trên Docket sản xuất là gì?

Merchandiser chủ động phát hành lệnh sản xuất Docket gửi đến xưởng may với ngày hoàn tất sớm hơn đúng 14 ngày so với ngày giao hàng ghi trên đơn đặt hàng của khách. Ví dụ, với đơn hàng WSTP13049M có ngày giao thực tế là 13/12/2018, ngày ghi trên Docket sẽ là 29/11/2018. Khoảng đệm 2 tuần này giúp xưởng may hấp thụ hoàn toàn việc vải bị trễ 4 ngày tại khâu nhập khẩu mà vẫn đảm bảo 100% tỷ lệ xuất hàng đúng hẹn cho khách hàng.

Tại sao đào tạo tại chỗ (OJT) lại là lựa chọn tối ưu cho văn phòng đại diện quy mô nhỏ?

Với quy mô văn phòng gồm 15 nhân sự, việc cử nhân viên tham gia các khóa đào tạo bên ngoài gây tốn kém thời gian và chi phí. Phương pháp OJT 4 bước cho phép nhân viên mới học việc trực tiếp trên các đơn hàng thực tế dưới sự hướng dẫn của chuyên viên có trên 5 năm kinh nghiệm. Giải pháp này đạt tỷ lệ đồng thuận 75% trong khảo sát nội bộ, giúp chuẩn hóa 100% kỹ năng tác nghiệp với tổng ngân sách hợp lý là 106.700.000 VNĐ.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa phương thức xuất khẩu CMT và FOB là gì?

Phương thức gia công CMT (Cut-Make-Trim) chiếm 85% kim ngạch may mặc Việt Nam năm 2014 nhưng mang lại giá trị gia tăng thấp nhất do khách hàng cung cấp toàn bộ mẫu mã, vải và phụ liệu; doanh nghiệp chỉ nhận đơn giá may từ 1,2 đến 1,5 USD/sản phẩm. Ngược lại, xuất khẩu FOB (chiếm 13%) yêu cầu doanh nghiệp tự chủ nguồn cung ứng vải và phụ liệu, mang lại doanh thu cao hơn nhưng đòi hỏi năng lực kiểm soát lead time chuỗi cung ứng nghiêm ngặt.

Làm thế nào để loại bỏ tình trạng chồng chéo công việc giữa Merchandiser và nhân viên Kế hoạch?

Doanh nghiệp cần ban hành văn bản mô tả công việc (Job Description) chính thức để phân định rõ phạm vi trách nhiệm: nhân viên kế hoạch đóng vai trò đầu mối nhận PO và đàm phán tiến độ tổng thể với khách hàng nước ngoài, trong khi Merchandiser chịu trách nhiệm chuyên biệt theo từng khách hàng, trực tiếp mua nguyên phụ liệu, duyệt mẫu rập và giám sát chất lượng tại chuyền may.

Kết luận

  • Luận văn đã chỉ rõ nguyên nhân cốt lõi khiến 35% đến 55% đơn hàng phải chuyển sang xưởng phụ là do quy trình vận hành thiếu chuẩn hóa và lịch trình sản xuất kém hiệu quả.
  • Nghiên cứu định lượng chính xác các tổn thất tài chính gồm mức tăng 25% đơn giá CMT, chi phí vận tải phát sinh 2.400 USD/quý và chi phí làm mẫu thử nghiệm tăng gấp đôi.
  • Xây dựng gói 4 giải pháp cải tiến toàn diện gồm: ban hành bản mô tả công việc, tái cấu trúc đường găng sản xuất với vùng đệm 14 ngày, chuyên môn hóa Merchandiser và triển khai OJT.
  • Hoàn thiện kế hoạch hành động tổng thể trong thời gian 6 tháng của năm 2019 với tổng ngân sách thực thi tối ưu ở mức 206.660.000 VNĐ.
  • Rút ngắn chu kỳ sản xuất của mỗi mã hàng từ 3,5 - 4 tháng xuống còn 2,5 tháng, củng cố năng lực cạnh tranh và bảo đảm mức độ hài lòng cao nhất từ đối tác quốc tế.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là cung cấp một mô hình vận hành chuẩn hóa, có khả năng nhân rộng cho các văn phòng đại diện dệt may quốc tế quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam. Doanh nghiệp cần khẩn trương bắt tay vào triển khai giai đoạn 1 (xây dựng bản mô tả công việc và chuẩn hóa biểu mẫu) trong quý 1/2019, song song với việc áp dụng lịch trình đệm an toàn 14 ngày trên toàn bộ hệ thống đơn hàng. Hãy ứng dụng ngay bộ giải pháp từ nghiên cứu này để tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng thời trang xuất khẩu của doanh nghiệp bạn!