Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt và sự phát triển không ngừng của hoạt động giao thương, nguồn nhân lực được xác định là tài sản cốt lõi quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Các yếu tố như vốn, công nghệ, máy móc và trang thiết bị có thể sao chép hoặc mua sắm, nhưng nhân tố con người với tri thức và kỹ năng là yếu tố độc nhất không thể thay thế. Đối với các doanh nghiệp vận tải và thương mại, công tác quản trị nhân lực càng giữ vai trò trọng yếu trong việc bảo đảm tính thông suốt của chuỗi cung ứng dịch vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Công ty Cổ phần Vận tải Thương mại Hà Minh là doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn thành phố Hải Phòng từ năm 2010. Sau hơn một thập kỷ xây dựng và phát triển, công ty đã mở rộng quy mô kinh doanh và địa bàn phục vụ. Tuy nhiên, dưới tác động của biến động kinh tế sau đại dịch COVID-19, sự gia tăng của chi phí vận hành cùng những thay đổi về công nghệ, công tác quản trị và sử dụng lao động tại đơn vị đã bộc lộ một số bất cập nhất định. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện quản trị nhân lực là yêu cầu cấp thiết.

Đề tài đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về nguồn nhân lực và quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
  2. Tìm hiểu, phân tích điều kiện thực tế và đánh giá thực trạng hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Vận tải Thương mại Hà Minh giai đoạn 2021–2022.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và sử dụng nguồn nhân lực tại doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là toàn bộ hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Vận tải Thương mại Hà Minh, bao gồm các khâu: hoạch định, phân tích công việc, tuyển dụng, đào tạo và phát triển, phân công bố trí lao động, đánh giá thành tích và đãi ngộ. Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn tại trụ sở và các bộ phận của công ty (quận Hải An, TP. Hải Phòng); phạm vi thời gian tập trung vào số liệu thực tế giai đoạn 2021–2022 và định hướng đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các học thuyết và giáo trình quản trị nhân lực tiêu chuẩn, tiếp cận định nghĩa từ các học giả như Felix Migro, Dimock và PGS.TS. Trần Kim Dung. Theo đó, quản trị nguồn nhân lực được hiểu là hệ thống các triết lý, chính sách và hoạt động chức năng liên quan đến thu hút, đào tạo - phát triển và duy trì con người nhằm đạt được kết quả tối ưu cho cả tổ chức lẫn người lao động.

Các mô hình và quy trình lý thuyết được tác giả viện dẫn bao gồm:

  • Quy trình hoạch định nguồn nhân lực gồm 6 bước: phân tích môi trường, xác định mục tiêu/chiến lược; phân tích hiện trạng; dự báo khối lượng công việc và nhu cầu nhân lực; phân tích quan hệ cung - cầu; xây dựng chính sách/kế hoạch; kiểm tra và đánh giá.
  • Quy trình phân tích công việc theo tài liệu của Gary Dessler (do Nguyễn Hữu Thân chuyển tải) gồm 6 bước từ xác định mục đích đến triển khai bản mô tả công việc và tiêu chuẩn công việc.
  • Tiến trình tuyển dụng nhân sự chuẩn 10 bước (Nguyễn Hữu Thân, 2008): chuẩn bị, thông báo tuyển dụng, thu nhận/xem xét hồ sơ, phỏng vấn sơ bộ, kiểm tra trắc nghiệm, khám sức khỏe, phỏng vấn sâu, xác minh điều tra, ra quyết định tuyển dụng, bố trí công việc.
  • Tiến trình đào tạo và phát triển gồm 6 bước: xác định nhu cầu, xác định mục tiêu, xây dựng chương trình/phương pháp, dự tính chi phí, lựa chọn giáo viên, đánh giá kết quả đào tạo.
  • Tiến trình đánh giá thành tích 7 bước và hệ thống cơ cấu đãi ngộ (tài chính trực tiếp, tài chính gián tiếp, phi tài chính).
  • Hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả sử dụng lao động: Hiệu suất sử dụng lao động (Doanh thu / Tổng số lao động), Năng suất lao động bình quân (Tổng sản lượng / Tổng số lao động), Tỷ suất lợi nhuận trên lao động (Lợi nhuận / Tổng số lao động), Hàm lượng sử dụng lao động (Tổng số lao động / Tổng lợi nhuận).
  • Căn cứ pháp lý: Bộ luật Lao động và các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu bàn giấy và khảo sát thực tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, hồ sơ nhân sự từ Phòng Hành chính và Phòng Tài chính - Kế toán của doanh nghiệp trong giai đoạn 2021–2022.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ công nhân viên trong công ty về nguyện vọng, mong muốn liên quan đến công việc và chức vụ đảm nhiệm.
  • Phương pháp thống kê mô tả, phân tích và so sánh: Xử lý số liệu biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận và cơ cấu nhân sự theo các tiêu chí (tuổi tác, giới tính, trình độ chuyên môn, tính chất lao động).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận quản trị nguồn nhân lực

Chương 1 trình bày tổng quan hệ thống lý thuyết về nguồn nhân lực và quản trị nguồn nhân lực trong tổ chức kinh tế. Tác giả làm rõ khái niệm nhân lực bao gồm thể lực (sức khỏe, tuổi tác, giới tính) và trí lực (kiến thức, tài năng, năng khiếu, nhân cách). Vai trò của quản trị nhân lực được khẳng định qua 5 khía cạnh cốt lõi: tạo điều kiện phát triển nghề nghiệp, thúc đẩy làm việc nhóm, định hướng tương lai và nhân sự kế cận, phân công đúng người đúng việc, góp phần cải thiện hiệu quả kinh tế.

Chương này phân tích chi tiết 6 chức năng cơ bản của công tác nhân sự:

  1. Hoạch định nguồn nhân lực: Dự báo cung - cầu và lập kế hoạch thích ứng.
  2. Phân tích công việc: Quy trình xác định nhiệm vụ, tiêu chuẩn và kỹ năng cần thiết thông qua các công cụ bảng hỏi, phỏng vấn, quan sát, nhật ký công tác.
  3. Tuyển dụng nguồn nhân lực: Phân định nguồn nội bộ và nguồn bên ngoài, chi tiết hóa tiến trình 10 bước tuyển chọn.
  4. Đào tạo và phát triển: Các bước từ xác định nhu cầu, dự toán chi phí, lựa chọn giảng viên đến đánh giá sau đào tạo.
  5. Phân công lao động: Phân chia theo chức năng, nghề nghiệp và độ phức tạp nhằm tối ưu hóa chuyên môn hóa.
  6. Đánh giá và đãi ngộ: Thiết lập tiêu chuẩn phẩm chất, hành vi, kết quả; cấu trúc chế độ đãi ngộ gồm tài chính trực tiếp (lương, thưởng, hoa hồng), tài chính gián tiếp (bảo hiểm, trợ cấp, phúc lợi) và phi tài chính (môi trường làm việc, tính chất công việc, cơ hội thăng tiến).

Đồng thời, tác giả phân tích các nhân tố môi trường ảnh hưởng đến quản trị nhân lực bao gồm môi trường bên trong (văn hóa doanh nghiệp, tài chính, công nghệ) và môi trường bên ngoài (kinh tế vĩ mô, môi trường tự nhiên, văn hóa - xã hội, công nghệ, chính trị - pháp luật), cùng hệ thống công thức tính toán chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động.

Chương 2: Thực trạng hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Vận tải Thương mại Hà Minh

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Vận tải Thương mại Hà Minh (thành lập ngày 08/05/2010, mã số thuế 0201067325, trụ sở tại Lô H101 chung cư Cát Bi, phường Cát Bi, quận Hải An, TP. Hải Phòng; người đại diện pháp luật là Giám đốc Vũ Đức Tùng; vốn điều lệ 3,9 tỷ đồng). Ngành nghề kinh doanh chính là vận tải hàng hóa đường thủy nội địa, kết hợp vận tải đường bộ, đóng tàu, sửa chữa phương tiện, kho bãi và bán buôn vật tư nhiên liệu.

Cơ cấu tổ chức quản lý của công ty theo mô hình trực tuyến, bao gồm: Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc (1 Giám đốc và 2 Phó Giám đốc phụ trách tổ chức và kỹ thuật), cùng 4 phòng chức năng: Phòng Hành chính, Phòng Tài chính – Kế toán, Phòng Kế hoạch kinh doanh, và Phòng Điều hành.

Khóa luận phản ánh kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2021–2022 qua bảng số liệu tài chính:

STT Chỉ tiêu Năm 2021 (VNĐ) Năm 2022 (VNĐ) So sánh (%) Chênh lệch (VNĐ)
1 Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ 146.524.612.633 151.502.811.478 103,40 +4.978.198.845
2 Giá vốn hàng bán 138.412.512.512 142.124.568.964 102,70 +3.712.056.452
3 Lợi nhuận gộp 8.112.100.121 9.378.242.514 115,60 +1.266.142.393
4 Doanh thu hoạt động tài chính 130.948.477 114.476.937 87,40 -16.471.540
5 Chi phí tài chính (Chi phí lãi vay) 1.694.572.346 1.788.498.049 105,50 +93.925.703
6 Chi phí quản lý kinh doanh 6.127.737.677 7.649.615.258 115,20 +1.521.877.581
7 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -608.191.213 -316.124.074 51,98 +292.067.139
8 Thu nhập khác 684.116.489 613.526.229 89,68 -70.590.260
9 Chi phí khác 2.625.000 188.138.017 7.167,16 +185.513.017
10 Lợi nhuận khác 681.491.489 425.388.212 62,42 -256.103.277
11 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 213.778.490 218.594.010 102,20 +4.815.520

Về quy mô và cơ cấu lao động, tổng nhân sự của công ty giảm từ 54 người (năm 2021) xuống còn 47 người (năm 2022), tương đương giảm 7 người do tinh giản biên chế thời kỳ dịch bệnh và nâng cấp trang thiết bị công nghệ:

Tiêu chí phân loại Năm 2021 (Số người) Tỷ trọng 2021 (%) Năm 2022 (Số người) Tỷ trọng 2022 (%)
Theo độ tuổi
18 – 30 tuổi 10 18,52 10 21,28
31 – 45 tuổi 27 50,00 24 51,06
Trên 45 tuổi 17 31,48 13 27,66
Theo giới tính
Nam 42 77,77 37 78,72
Nữ 12 22,23 10 21,28
Theo trình độ học vấn
Cao học 1 1,86 3 6,38
Đại học 16 29,63 17 36,17
Trung cấp – Cao đẳng 10 18,51 3 6,38
Phổ thông 27 50,00 24 51,06
Theo tính chất lao động
Lao động trực tiếp 30 55,56 27 57,46
Lao động gián tiếp 24 44,44 20 42,55
Tổng cộng 54 100,00 47 100,00

Phân tích thực trạng cho thấy cơ cấu nhân sự nam giới chiếm ưu thế tuyệt đối (78,72% năm 2022) do đặc thù ngành vận tải đòi hỏi thể lực; độ tuổi lao động từ 31–45 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất (>50%). Trình độ sau đại học và đại học có xu hướng tăng (đạt 42,55% vào năm 2022), tuy nhiên tỷ lệ lao động phổ thông vẫn chiếm tỷ trọng lớn (51,06%).

Tác giả chỉ ra các mặt tồn tại trong công tác nhân sự tại công ty: công tác hoạch định chưa mang tính chiến lược dài hạn; phân tích công việc còn sơ sài; hoạt động đào tạo chuyên sâu chưa được tổ chức bài bản; quy trình đánh giá thành tích còn mang tính hình thức, chịu ảnh hưởng của cảm tính; chi phí quản lý kinh doanh tăng cao (tăng 15,2% năm 2022). Nguyên nhân xuất phát từ cả yếu tố khách quan (dịch bệnh COVID-19, biến động giá nhiên liệu xăng dầu, chính sách tín dụng thắt chặt) và yếu tố chủ quan (công tác quản lý nhân sự chưa theo kịp quy mô mở rộng).

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Vận tải Thương mại Hà Minh

Dựa trên mục tiêu và phương hướng phát triển của công ty, Chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nâng cao chất lượng nhân viên qua đào tạo chuyên sâu: Xây dựng quy trình đào tạo chuẩn hóa gồm 6 bước; xác định chính xác nhu cầu bồi dưỡng kỹ năng chuyên môn cho từng khối lao động (đặc biệt là khối vận hành phương tiện, kho bãi và kỹ thuật); kết hợp giảng viên thuê ngoài với đội ngũ cán bộ giàu kinh nghiệm nội bộ nhằm tối ưu chi phí và bám sát thực tế hoạt động vận tải.
  2. Nâng cao hiệu quả công tác đánh giá thành tích thực hiện công việc: Chuẩn hóa quy trình đánh giá 7 bước; thiết lập hệ thống tiêu chí định lượng rõ ràng bao gồm tiêu chuẩn phẩm chất, tiêu chuẩn hành vi và tiêu chuẩn kết quả; tổ chức thảo luận phản hồi hai chiều giữa người quản lý và nhân viên để khắc phục tính cảm tính, bảo đảm sự công bằng và minh bạch trong chính sách khen thưởng, đãi ngộ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh đầy đủ bức tranh thực tế về tình hình sản xuất kinh doanh và công tác nhân sự của Công ty Cổ phần Vận tải Thương mại Hà Minh:

  • Chỉ ra sự tăng trưởng về doanh thu thuần (đạt 151,50 tỷ đồng năm 2022, tăng 3,4% so với năm 2021) và lợi nhuận gộp (đạt 9,38 tỷ đồng, tăng 15,6%), song lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh vẫn chịu áp lực lỗ (-316,12 triệu đồng năm 2022) do chi phí quản lý kinh doanh tăng mạnh (7,65 tỷ đồng, tăng 15,2%).
  • Lập bảng thống kê chi tiết sự dịch chuyển cơ cấu nhân sự từ 54 xuống 47 lao động, chỉ ra xu hướng gia tăng lao động có trình độ đại học/cao học (tăng từ 31,49% lên 42,55%) và xu hướng trẻ hóa ở nhóm 18–30 tuổi (tăng lên 21,28%).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với 2 mắt xích then chốt của doanh nghiệp: đào tạo chuyên sâu và quy trình đánh giá thành tích định lượng, minh bạch.
  • Khóa luận đóng góp nguồn dữ liệu khảo sát thực tế về việc áp dụng các lý thuyết quản trị nhân lực trong một doanh nghiệp vận tải quy mô vừa và nhỏ tại Hải Phòng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện trong phạm vi một nghiên cứu tốt nghiệp đại học nên còn một số giới hạn:

  • Dữ liệu tài chính và nhân sự mới chỉ tập trung phân tích so sánh trong giai đoạn 2 năm (2021 và 2022), chưa mở rộng chuỗi số liệu đa năm để đánh giá xu hướng dài hạn.
  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp vận tải đường thủy nội địa đơn lẻ, chưa có sự so sánh đối chuẩn với các doanh nghiệp cùng ngành trên địa bàn.
  • Các giải pháp đề xuất tập trung chủ yếu vào khâu đào tạo và đánh giá thành tích, chưa đi sâu giải quyết toàn diện các khía cạnh về xây dựng thang bảng lương chi tiết hay chuyển đổi số trong quản lý nhân sự.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên diện rộng các doanh nghiệp logistics/vận tải tại Hải Phòng, đồng thời ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ ảnh hưởng của chính sách nhân sự đến sự hài lòng và hiệu suất làm việc của người lao động.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Quản trị nhân lực thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp hoặc báo cáo thực tập về quản trị nhân sự trong doanh nghiệp thương mại - vận tải.
  • Ban lãnh đạo và cán bộ phụ trách nhân sự tại Công ty Cổ phần Vận tải Thương mại Hà Minh trong việc rà soát thực trạng cơ cấu lao động và hoàn thiện quy trình đánh giá, đào tạo nội bộ.
  • Các nhà nghiên cứu và học viên quan tâm đến các bảng biểu tổng hợp số liệu tài chính - nhân sự thực tế trong giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi dịch bệnh COVID-19.

Câu hỏi thường gặp

1. Lĩnh vực kinh doanh chính và quy mô vốn của Công ty Cổ phần Vận tải Thương mại Hà Minh là gì? Doanh nghiệp hoạt động chính trong lĩnh vực vận tải hàng hóa đường thủy nội địa, có trụ sở tại Lô H101 chung cư Cát Bi, quận Hải An, TP. Hải Phòng, với mức vốn điều lệ đăng ký là 3,9 tỷ đồng.

2. Tổng số lao động của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2021–2022? Tổng số lao động giảm từ 54 người (năm 2021) xuống 47 người (năm 2022), tương ứng giảm 7 người do ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19 và việc công ty nâng cấp máy móc thiết bị hiện đại hơn nên sử dụng ít nhân công hơn.

3. Cơ cấu lao động theo trình độ học vấn của công ty có đặc điểm gì nổi bật? Đến năm 2022, tỷ lệ lao động có trình độ đại học chiếm 36,17% (17 người), cao học chiếm 6,38% (3 người), trung cấp - cao đẳng chiếm 6,38% (3 người), trong khi lao động phổ thông vẫn chiếm tỷ trọng cao nhất với 51,06% (24 người).

4. Kết quả kinh doanh năm 2022 của công ty có điểm gì đáng chú ý về doanh thu và lợi nhuận? Doanh thu thuần năm 2022 đạt 151,50 tỷ đồng (tăng 3,4% so với năm 2021), lợi nhuận gộp đạt 9,38 tỷ đồng (tăng 15,6%). Tuy nhiên, do chi phí quản lý kinh doanh tăng lên 7,65 tỷ đồng (tăng 15,2%) và chi phí tài chính ở mức 1,79 tỷ đồng, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh năm 2022 ghi nhận mức lỗ 316,12 triệu đồng (đã giảm lỗ so với mức lỗ 608,19 triệu đồng của năm 2021). Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế năm 2022 đạt 218,59 triệu đồng nhờ khoản lợi nhuận khác (425,39 triệu đồng).

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để nâng cao hiệu quả quản trị nhân lực tại công ty? Khóa luận tập trung vào hai giải pháp chính: thứ nhất là nâng cao chất lượng nhân viên qua đào tạo chuyên sâu theo quy trình 6 bước chuẩn hóa; thứ hai là nâng cao hiệu quả công tác đánh giá thành tích thực hiện công việc theo quy trình 7 bước gắn với các tiêu chí định lượng khách quan.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Mai Lâm đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về các chức năng quản trị nguồn nhân lực và vận dụng để phân tích thực trạng tại Công ty Cổ phần Vận tải Thương mại Hà Minh giai đoạn 2021–2022. Thông qua các số liệu tài chính và nhân sự thực tế, đề tài đã làm rõ những điểm mạnh cũng như các tồn tại trong công tác bố trí, đào tạo và đánh giá lao động tại doanh nghiệp. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào chuẩn hóa quy trình đào tạo chuyên sâu và minh bạch hóa công tác đánh giá thành tích, cung cấp căn cứ thực tiễn cho hoạt động quản trị của công ty trong giai đoạn mới.