Giới thiệu dự án

Ngành dệt may Việt Nam đóng vai trò xương sống trong nền kinh tế quốc gia, đóng góp từ 12% đến 16% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Theo số liệu từ Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), mỗi 1 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu tạo ra việc làm cho 150.000 – 200.000 lao động. Tuy nhiên, theo báo cáo của Tổ chức Năng suất Châu Á (APO) và Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), năng suất lao động Việt Nam hiện chỉ bằng 2/3 so với mức trung bình của khu vực, tụt hậu so với Thái Lan 10 năm và Malaysia 40 năm. Tỷ lệ lao động qua đào tạo chỉ đạt 24,1% vào năm 2021, tạo ra rào cản nghiêm trọng đối với quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               BỐI CẢNH NĂNG SUẤT VÀ LAO ĐỘNG NGÀNH DỆT MAY VIỆT NAM               |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  • Kim ngạch xuất khẩu: Chiếm 12% - 16% tổng kim ngạch cả nước                    |
|  • Tỷ lệ lao động qua đào tạo toàn quốc: 24,1% (2021)                             |
|  • Khoảng cách năng suất (ILO): Năng suất VN = 1/3 Thái Lan, 1/7 Malaysia         |
|  • Áp lực thị trường nội địa: Hàng dệt may Trung Quốc chiếm ~60% thị phần         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề nghiên cứu (Problem Statement)

Công ty TNHH Dệt may Nam Tiến (trụ sở tại xã Hoài Thượng, thị xã Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh) hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực sản xuất màn tuyn, màn khung thông minh, vải sợi và gia công hàng may mặc thời trang. Với quy mô nhân sự mở rộng từ 113 lao động (năm 2019) lên 150 lao động (năm 2023), doanh nghiệp đối mặt với các điểm nghẽn kỹ thuật trong quản trị nhân lực:

  • Quy trình phân tích nhu cầu đào tạo (TNA - Training Needs Assessment) thiếu định lượng: Chưa có công cụ chuẩn hóa để đo lường khoảng cách kỹ năng (Skill Gap Analysis) giữa yêu cầu công nghệ may công nghiệp và tay nghề thực tế.
  • Phương pháp đào tạo mang tính tự phát: Phụ thuộc hoàn toàn vào phương thức truyền nghề kinh nghiệm, thiếu giáo trình chuẩn hóa và hệ thống học liệu trực quan.
  • Hệ thống đánh giá sau đào tạo rời rạc: Thiếu công cụ lượng hóa tác động kinh tế (ROI) và chỉ số năng suất cá nhân ($H_i$), dẫn đến lãng phí ngân sách đào tạo.

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị đào tạo nhân lực trong doanh nghiệp dệt may vừa và nhỏ (SMEs).
  2. Khảo sát, phân tích định lượng thực trạng chất lượng nguồn nhân lực và quy trình đào tạo tại Công ty TNHH Dệt may Nam Tiến giai đoạn 2019 – 2023 (tập trung mẫu khảo sát chuyên sâu $N=25$).
  3. Xây dựng thuật toán tính toán định biên nhân lực kỹ thuật và mô hình quản lý dữ liệu đào tạo tự động hóa.
  4. Thiết lập hệ thống 6 giải pháp hoàn thiện chu trình đào tạo (xác định mục tiêu, dự báo TNA, chuẩn hóa giảng viên nội bộ, đa dạng hóa phương pháp đào tạo, tối ưu chi phí và kiểm soát KPI sau đào tạo).

Phương pháp tiếp cận và phạm vi

  • Phương pháp tiếp cận: Kết hợp mô hình định lượng nhu cầu kỹ thuật dựa trên định mức thời gian lao động, khung đánh giá 4 cấp độ của Kirkpatrick và mô hình phát triển ADDIE (Analysis - Design - Development - Implementation - Evaluation).
  • Phạm vi nghiên cứu: Toàn bộ dữ liệu sản xuất kinh doanh, cơ cấu lao động (độ tuổi, giới tính, trình độ tay nghề) và chi phí đào tạo tại Công ty TNHH Dệt may Nam Tiến từ năm 2019 đến Quý I/2023.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Công ty TNHH Dệt may Nam Tiến, cơ cấu lao động có đặc thù chiếm phần lớn là lao động nữ, trực tiếp vận hành các thiết bị may công nghiệp, máy cắt vải, máy vắt sổ và dây chuyền đóng gói. Phân tích hiện trạng các phương pháp đào tạo cho thấy nhiều bất cập:

Tiêu chí Đào tạo chỉ dẫn tại chỗ (OJT) hiện thời Đào tạo ngoài doanh nghiệp Giải pháp đề xuất (ADDIE + TNA)
Tính chuẩn hóa Thấp, dựa vào kinh nghiệm cá nhân Trung bình, giáo trình chung chung Cao, chuẩn hóa theo bảng tiêu chuẩn SOP
Chi phí / Học viên Thấp (< 1.500.000 VNĐ/người) Rất cao (> 5.000.000 VNĐ/người) Tối ưu (2.200.000 - 2.800.000 VNĐ/người)
Độ gián đoạn SX Cao (ảnh hưởng năng suất chuyền) Rất cao (nghỉ việc đi học) Thấp (kết hợp Blended Learning & Micro-task)
Khả năng đo lường Cảm tính, thiếu bài kiểm tra Chứng chỉ lý thuyết Định lượng qua KPI năng suất và tỷ lệ lỗi

Phân tích yêu cầu theo khung MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Thiết lập công thức tính định biên nhu cầu nhân viên kỹ thuật ($KT_i$), bảng kiểm tra kỹ năng thao tác máy may công nghiệp trước/sau khóa học, biểu mẫu khảo sát phản hồi học viên.
  • Should have (Nên có): Xây dựng ngân hàng câu hỏi bài kiểm tra lý thuyết và thực hành, chuẩn hóa tiêu chí đánh giá giảng viên nội bộ (kết hợp quản đốc và kỹ thuật viên lành nghề).
  • Could have (Có thể có): Ứng dụng bảng tính tự động hóa tính toán chi phí đào tạo trực tiếp/gián tiếp và chỉ số thời gian hoàn vốn đào tạo ($T$).
  • Won't have (Chưa ưu tiên): Triển khai hệ thống phần mềm quản lý học tập điện tử (LMS Enterprise) đắt tiền trong giai đoạn ngân sách hiện tại.

Thiết kế hệ thống quản trị đào tạo

Hệ thống quản trị đào tạo chuẩn hóa cho doanh nghiệp dệt may được thiết kế theo cấu trúc vòng lặp khép kín:

Công nghệ và công cụ áp dụng

  • Công cụ phân tích dữ liệu: IBM SPSS Statistics v26.0 (phân tích thống kê mô tả, tần số phản hồi khảo sát $N=25$), Microsoft Excel 365 (tính toán định biên và mô hình hóa chi phí).
  • Khung quản lý: Mô hình Kirkpatrick 4 cấp độ (Reaction, Learning, Behavior, Results), Khung định mức lao động kỹ thuật dệt may.

Mô hình cơ sở dữ liệu quản trị đào tạo (Relational Data Schema)

-- Schema quản trị hồ sơ và kết quả đào tạo công nhân dệt may
CREATE TABLE Employee (
    EmployeeID VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    FullName VARCHAR(100) NOT NULL,
    Gender VARCHAR(5) CHECK (Gender IN ('Nam', 'Nữ')),
    BirthYear INT,
    Department VARCHAR(50) NOT NULL, -- May, Cắt, Đóng gói, Kế toán, Kinh doanh
    EducationLevel VARCHAR(50) -- Phổ thông, Trung cấp, Cao đẳng, Đại học
);

CREATE TABLE TrainingCourse (
    CourseID VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    CourseName VARCHAR(150) NOT NULL,
    DurationHours INT NOT NULL,
    TargetGroup VARCHAR(100),
    CostPerTrainee DECIMAL(12, 2) NOT NULL
);

CREATE TABLE AssessmentResult (
    ResultID INT AUTO_INCREMENT PRIMARY KEY,
    EmployeeID VARCHAR(10),
    CourseID VARCHAR(10),
    PreTestScore DECIMAL(4, 2), -- Thang điểm 10
    PostTestScore DECIMAL(4, 2),
    ErrorRateReductionPercent DECIMAL(5, 2), -- % Giảm tỷ lệ may lỗi
    SatisfactionScore INT CHECK (SatisfactionScore BETWEEN 1 AND 5),
    FOREIGN KEY (EmployeeID) REFERENCES Employee(EmployeeID),
    FOREIGN KEY (CourseID) REFERENCES TrainingCourse(CourseID)
);

Phương pháp nghiên cứu và phát triển (Methodology)

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp luận khoa học kết hợp giữa phân tích định tính và mô hình hóa định lượng:

  1. Thu thập dữ liệu thứ cấp: Số liệu doanh thu, lợi nhuận sau thuế, chi phí đào tạo và cơ cấu lao động tại Phòng Kế toán và Phòng HC-NS Nam Tiến (2019 - 2023).
  2. Khảo sát dữ liệu sơ cấp: Phát phiếu điều tra gồm 15 câu hỏi cấu trúc đóng/mở cho 25 cán bộ công nhân viên thuộc các bộ phận sản xuất và văn phòng.
  3. Phân tích toán học: Áp dụng hệ thống công thức tính toán nhu cầu nhân sự và hiệu quả vốn đào tạo.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai thuật toán tính toán và phân tích

Trong nghiên cứu, hai thuật toán định lượng cốt lõi được áp dụng trực tiếp để chuẩn hóa quy trình phân tích nhu cầu và tài chính đào tạo:

1. Thuật toán xác định nhu cầu nhân viên kỹ thuật ($KT_i$)

Dựa trên tổng hao phí thời gian lao động cần thiết cho từng dòng sản phẩm (màn tuyn, áo thun, bảo hộ lao động):

$$\large KT_i = \frac{T_i}{Q_i \cdot H_i}$$

Trong đó:

  • $KT_i$: Nhu cầu nhân viên thuộc loại nghề/chuyên môn $i$.
  • $T_i$: Tổng thời gian hao phí lao động cần thiết để sản xuất sản phẩm loại $i$ (giờ-công).
  • $Q_i$: Quỹ thời gian lao động danh nghĩa của một công nhân chuyên môn $i$ trong kỳ (giờ/người).
  • $H_i$: Hệ số hoàn thành định mức lao động của công nhân chuyên môn $i$.

Đối với nhu cầu nhân sự vận hành thiết bị may công nghiệp:

$$\large KT = \frac{SM \times H_{ca}}{n}$$

Trong đó: $SM$ là số lượng máy móc kỹ thuật cần vận hành; $H_{ca}$ là hệ số ca làm việc của máy; $n$ là định mức số máy do một công nhân phụ trách.

2. Thuật toán tính toán thời gian hoàn vốn chi phí đào tạo ($T$)

$$\large T = \frac{C_{đt}}{M}$$

Trong đó: $C_{đt}$ là tổng chi phí đầu tư cho đào tạo trong năm (VNĐ); $M$ là phần lợi nhuận thuần tăng thêm do đào tạo mang lại trong năm (VNĐ).

def calculate_training_metrics(total_work_hours, fund_hours_per_worker, efficiency_rate, 
                               training_cost, profit_increase_annual):
    """
    Tính toán định biên nhân sự kỹ thuật dệt may và thời gian thu hồi vốn đào tạo.
    """
    # 1. Tính toán nhu cầu nhân lực kỹ thuật (KTi)
    workforce_demand = total_work_hours / (fund_hours_per_worker * efficiency_rate)
    
    # 2. Tính thời gian thu hồi vốn đào tạo (T - tính bằng năm và tháng)
    payback_period_years = training_cost / profit_increase_annual
    payback_period_months = payback_period_years * 12
    
    return {
        "required_workforce": round(workforce_demand, 2),
        "payback_years": round(payback_period_years, 3),
        "payback_months": round(payback_period_months, 1)
    }

# Dữ liệu nghiệm chứng từ thực tế Công ty TNHH Dệt may Nam Tiến (Năm 2022)
ti_hours = 125000.0          # Tổng giờ công theo đơn hàng dệt may
qi_hours = 2080.0            # Quỹ thời gian chuẩn 1 công nhân/năm (260 ngày * 8h)
hi_coeff = 0.88              # Hệ số năng suất thực tế hiện tại
total_cost_dt = 54000000.0   # Chi phí đào tạo năm 2022 (54 triệu VNĐ)
delta_profit_m = 157600000.0 # Lợi nhuận sau thuế tăng thêm trong năm (157.6 triệu VNĐ)

result = calculate_training_metrics(ti_hours, qi_hours, hi_coeff, total_cost_dt, delta_profit_m)
print(f"Nhu cầu nhân sự kỹ thuật: {result['required_workforce']} người")
print(f"Thời gian thu hồi chi phí đào tạo: {result['payback_months']} tháng (~{result['payback_years']} năm)")

Kết quả khảo sát thực nghiệm và kiểm định

Khảo sát thực tế trên mẫu $N = 25$ người lao động trực tiếp tại Nam Tiến mang lại các chỉ số định lượng cụ thể:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               KẾT QUẢ KHẢO SÁT CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NAM TIẾN (N = 25)              |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Mức độ yêu thích chương trình đào tạo:                                        |
|     - Rất thích & Thích: 68.0%                                                    |
|     - Bình thường: 24.0%                                                          |
|     - Chưa thích: 8.0%                                                            |
|                                                                                   |
|  2. Mức độ phù hợp của kiến thức & kỹ năng may:                                   |
|     - Phù hợp & Rất phù hợp: 76.0%                                                |
|     - Cần bổ sung thực hành máy: 24.0%                                            |
|                                                                                   |
|  3. Mức độ cải thiện hiệu suất công việc sau đào tạo:                             |
|     - Tăng năng suất rõ rệt: 72.0%                                                |
|     - Giảm tỷ lệ đường may lỗi (Defect Rate): Giảm từ 8.5% xuống 3.2%              |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Bảng so sánh kết quả kiểm tra trước và sau khóa đào tạo nâng cao tay nghề (Năm 2022)

Nhóm kỹ năng đánh giá Điểm TB Trước ĐT (/10) Điểm TB Sau ĐT (/10) Tỷ lệ cải thiện (%) Mức độ thành thạo chuẩn
Kỹ thuật may màn tuyn định hình 5.2 8.4 +61.5% Thành thạo độc lập
Vận hành máy vắt sổ 2 kim 4 chỉ 4.8 7.9 +64.6% Đạt chuẩn an toàn
Kỹ thuật tra khóa & ráp sườn áo 5.6 8.6 +53.6% Tốc độ định mức
Nhận biết & xử lý lỗi vải/chỉ 4.1 7.5 +82.9% Giảm lãng phí phụ liệu

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa mô hình TNA định lượng thay thế phương pháp ước lượng định tính: Thay vì dự trù nhân sự dựa trên trực giác của quản đốc phân xưởng, đề tài đưa vào áp dụng công thức $KT_i = T_i / (Q_i \cdot H_i)$, giúp loại bỏ 15% sai số trong việc lập ngân sách đào tạo và phân bổ công nhân may theo chuyền.
  2. Thiết lập mô hình đào tạo kết hợp (Hybrid On-The-Job Coaching): Kế thừa bài học thành công từ mô hình Campus/Odyssée của Tập đoàn Danone và quy trình đào tạo nội bộ của Ford Thăng Long, giải pháp xây dựng khung kèm cặp 1:1 giữa thợ bậc cao và công nhân mới, kết hợp bảng checklist đánh giá thao tác chuẩn (SOP).
  3. Mô hình hóa chi phí - lợi ích với thời gian hoàn vốn rõ ràng: Lượng hóa chi phí đào tạo trực tiếp và gián tiếp, chứng minh thời gian hoàn vốn đầu tư đào tạo tại Nam Tiến đạt $T \approx 0.34$ năm (khoảng 4.1 tháng), tạo cơ sở vững chắc để Ban Giám đốc phê duyệt tăng ngân sách đào tạo thường niên.
Tiêu chí so sánh Mô hình cũ tại Nam Tiến Mô hình Ford Thăng Long Mô hình Đề xuất hoàn thiện
Cơ sở xác định nhu cầu Theo vụ việc phát sinh Đánh giá năng lực chuẩn Công thức định mức $KT_i$ + Đánh giá khoảng cách kỹ năng
Đội ngũ đào tạo Thợ cũ tự kèm cặp Ban huấn luyện chuyên trách Đội ngũ nòng cốt (Quản đốc + Kỹ thuật) được chuẩn hóa sư phạm
Hệ thống đánh giá Không kiểm tra chính thức Đánh giá 360 độ Bảng kiểm tra lý thuyết + Benchmark năng suất sản phẩm

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản áp dụng thực tế (Use-Case Scenarios)

Tình huống: Đào tạo chuyển đổi sản xuất từ màn tuyn truyền thống sang may quần áo đồng phục xuất khẩu

  • Bối cảnh: Doanh nghiệp nhận đơn hàng 20.000 bộ đồng phục bảo hộ lao động yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật đường may đôi và tra tay phức tạp.
  • Kế hoạch triển khai:
    1. Giai đoạn 1 (Tuần 1): Đánh giá kỹ năng thao tác máy may 2 kim của 40 công nhân; xác định 18 công nhân cần đào tạo bổ sung.
    2. Giai đoạn 2 (Tuần 2 - 3): Tổ chức khóa huấn luyện tập trung 16 giờ thực hành tại xưởng dưới sự hướng dẫn của Kỹ thuật viên trưởng.
    3. Giai đoạn 3 (Tuần 4): Đánh giá chất lượng sản phẩm mẫu và bố trí vào chuyền may chính thức.
+------------------------------------------------------------------------------------+
|               LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI HOÀN THIỆN ĐÀO TẠO (ROADMAP 12 THÁNG)            |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| Tháng 1 - 3: Chuẩn hóa hệ thống tiêu chí & bảng mô tả công việc từng vị trí       |
| Tháng 4 - 6: Thành lập tổ giảng viên nội bộ; biên soạn giáo trình may SOP 2023     |
| Tháng 7 - 9: Triển khai các khóa đào tạo nâng bậc thợ & kỹ năng an toàn dệt may   |
| Tháng 10 - 12: Đánh giá KPI tổng kết năm, tính toán chỉ số ROI và hiệu chỉnh TNA  |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Tổng kinh phí đào tạo dự toán: 65.000.000 VNĐ/năm (bao gồm thù lao giảng viên nội bộ, chi phí vật tư/phụ liệu thực hành, in ấn tài liệu và phụ cấp học viên).
  • Lợi ích kinh tế lượng hóa:
    • Giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi hỏng từ 8.5% xuống dưới 3.0%, tiết kiệm ~45.000.000 VNĐ chi phí nguyên phụ liệu hao hụt.
    • Tăng năng suất chuyền may thêm 12%, đóng góp trực tiếp vào mức tăng lợi nhuận sau thuế dự kiến > 180.000.000 VNĐ.
    • Thời gian thu hồi chi phí đầu tư: $T = 65.000.000 / 180.000.000 \approx 0.36$ năm (~4.3 tháng).

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế dữ liệu mẫu: Khảo sát định lượng mới chỉ dừng lại ở quy mô mẫu $N = 25$ người lao động do điều kiện thời gian thực tập và quy mô phân xưởng, chưa bao phủ toàn diện 100% lao động thời vụ.
  • Hạn chế công nghệ: Quá trình lưu trữ hồ sơ và đánh giá kết quả đào tạo vẫn phụ thuộc chủ yếu vào các công cụ bảng tính văn phòng rời rạc, chưa có giao diện số hóa tập trung.
  • Hướng phát triển đề xuất:
    • Mở rộng ứng dụng hệ thống phần mềm mã nguồn mở Moodle hoặc HRM nội bộ để số hóa bài giảng và ngân hàng đề thi trắc nghiệm lý thuyết an toàn lao động dệt may.
    • Tích hợp công nghệ cảm biến đếm sản phẩm và camera AI giám sát thao tác may chuẩn tại từng vị trí làm việc nhằm tự động phát hiện sai sót kỹ thuật theo thời gian thực.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh / Quản trị Nhân lực: Cung cấp tài liệu nghiên cứu ứng dụng thực tế với số liệu thực tế về ngành may mặc và phương pháp tính toán định biên khoa học.
  • Doanh nghiệp dệt may vừa và nhỏ (SMEs): Bộ công cụ thực hành và lộ trình hoàn thiện công tác đào tạo với chi phí thấp, tính khả thi cao và khả năng thu hồi vốn nhanh.
  • Nhà nghiên cứu / Giảng viên: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về thị trường lao động dệt may Bắc Ninh và bằng chứng định lượng về mối tương quan giữa đào tạo với năng suất lao động.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp dệt may quy mô dưới 200 lao động có nhất thiết phải thành lập phòng đào tạo riêng biệt?

Không bắt buộc. Doanh nghiệp nên duy trì mô hình kiêm nhiệm thuộc Phòng Hành chính - Nhân sự, phối hợp chặt chẽ với các Quản đốc phân xưởng sản xuất để lập Tổ đào tạo nội bộ nhằm tối ưu bộ máy và chi phí quản lý.

2. Làm thế nào để giải quyết mâu thuẫn giữa tiến độ giao hàng và thời gian công nhân tham gia đào tạo?

Áp dụng phương pháp Micro-training (chia nhỏ module đào tạo thành các bài học 15 – 20 phút đầu giờ làm việc) và tăng cường đào tạo thực hành trực tiếp ngay trên chuyền may (On-the-job Training) dưới sự giám sát của thợ bậc cao.

3. Phương pháp nào kiểm soát nguy cơ công nhân nghỉ việc sau khi được doanh nghiệp chi trả chi phí đào tạo?

Doanh nghiệp cần xây dựng bản cam kết đào tạo (Training Agreement) quy định rõ thời gian gắn bó tối thiểu đối với các khóa đào tạo chuyên sâu có chi phí lớn, đồng thời kết hợp chính sách điều chỉnh bậc lương và tiền thưởng năng suất sau khi hoàn thành khóa học.

4. Chi phí đào tạo tại công ty may quy mô nhỏ gồm những cấu phần nào?

Bao gồm chi phí trực tiếp (thù lao giáo viên, tài liệu, phụ liệu may hỏng trong quá trình thực hành, khấu hao máy) và chi phí gián tiếp (tiền lương trả cho công nhân trong giờ học lý thuyết, chi phí cơ hội do gián đoạn năng suất chuyền).

5. Tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả một khóa đào tạo may công nghiệp là gì?

Là mức độ suy giảm tỷ lệ lỗi đường may/sản phẩm hỏng trên dây chuyền và mức tăng sản lượng hoàn thành (đo bằng $H_i$) sau thời gian 30 - 60 ngày kể từ khi kết thúc khóa đào tạo.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực tại Công ty TNHH Dệt may Nam Tiến" đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại doanh nghiệp sản xuất dệt may. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận quản trị hiện đại, hệ thống công thức định mức kỹ thuật ($KT_i$, $T = C_{đt}/M$) và dữ liệu khảo sát thực chứng, nghiên cứu đã đề xuất được 6 nhóm giải pháp đồng bộ, có tính ứng dụng cao. Việc triển khai các giải pháp này không chỉ giúp Công ty TNHH Dệt may Nam Tiến tối ưu hóa chi phí sản xuất, hạ tỷ lệ sai sót kỹ thuật mà còn nâng cao vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường dệt may trong nước và quốc tế.