Giới thiệu dự án

Trong ngành công nghiệp dệt may và da giày Việt Nam – lĩnh vực đóng góp trên 15 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu vào giai đoạn 2014–2015, quản trị chuỗi cung ứng và hàng tồn kho (HTK) đóng vai trò quyết định đến năng lực cạnh tranh cốt lõi. Hàng tồn kho thường chiếm từ 15% đến 30% tổng tài sản của một doanh nghiệp sản xuất, tác động trực tiếp đến vòng quay vốn lưu động, giá vốn hàng bán (GVHB) và biên lợi nhuận ròng.

Công ty Cổ phần Giày Vĩnh Yên (VINHYEN SHOES JSC) là doanh nghiệp chuyên sản xuất, gia công giày thể thao xuất khẩu sang thị trường EU, Mỹ và Đài Loan. Mặc dù doanh thu tăng trưởng vững chắc từ 95,608 tỷ đồng (2013) lên 144,024 tỷ đồng (2015), bài toán quản trị HTK tại doanh nghiệp đối mặt với những thách thức đặc thù:

Problem Statement: Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình nhận ủy thác gia công xuất khẩu; nguyên vật liệu chính (da lộn, PVC, TPU, mút xốp) phụ thuộc vào kế hoạch giao nhận của đối tác nước ngoài, trong khi phụ liệu thứ cấp (keo dán, chỉ may M40/M60, tem nhãn, thùng carton) được thu mua phân tán từ các nhà cung ứng nội địa. Sự thiếu hụt công cụ định lượng khoa học dẫn đến rủi ro đứt gãy chuyền may/gò khi phụ liệu giao trễ, hoặc lãng phí mặt bằng lưu kho khi hàng về không đồng bộ.

Mục tiêu của dự án nghiên cứu:

  1. Chuẩn hóa cơ sở lý luận: Hệ thống hóa các mô hình quản trị HTK kinh điển (EOQ, ROP, Just-In-Time - JIT) áp dụng cho doanh nghiệp gia công xuất khẩu.
  2. Khảo sát và định lượng thực trạng: Đánh giá hiệu quả luân chuyển HTK tại CTCP Giày Vĩnh Yên giai đoạn 2013–2015 qua hệ thống chỉ số tài chính chuyên sâu.
  3. Thiết kế giải pháp tích hợp: Đề xuất mô hình định mức nguyên vật liệu (BOM) kết hợp công thức dự trữ an toàn ($SS$) và lộ trình ứng dụng Kanban/JIT nhằm tối thiểu hóa chi phí tồn trữ.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu:

  • Không gian: Nhà máy sản xuất chính và kho vật tư tại Khu HC 08, Phường Đống Đa, TP. Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc.
  • Thời gian: Dữ liệu sản xuất kinh doanh và báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2013 – 2015.
  • Phạm vi kỹ thuật: Tập trung vào nhóm nguyên vật liệu đầu vào (NVL chính, phụ liệu) và luân chuyển thành phẩm theo đơn hàng gia công.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các doanh nghiệp da giày truyền thống, quản trị HTK chủ yếu dựa trên kinh nghiệm của cán bộ điều độ và đơn đặt hàng phát sinh tức thời, thiếu mô hình toán tối ưu.

Tiêu chí Quản trị theo kinh nghiệm truyền thống Mô hình định lượng EOQ / ROP Mô hình tinh gọn JIT / Kanban
Quy mô lô đặt hàng ($Q$) Cảm tính, phụ thuộc tồn quỹ tiền mặt Tối ưu hóa điểm cân bằng chi phí ($EOQ$) Quy mô lô nhỏ, phân phối liên tục
Mức dự trữ tồn kho Cao, dư thừa đệm an toàn Vừa phải, kiểm soát theo chu kỳ Tối thiểu hóa gần bằng 0
Thời gian lưu kho Dài (30 - 90 ngày) Trung bình (10 - 20 ngày) Cực ngắn (1 - 3 ngày)
Rủi ro thiếu hụt NVL Thấp nhưng chi phí vốn cao Rất thấp (có buffer $SS$) Trung bình (phụ thuộc nhà cung ứng)
Chi phí quản lý kho Chiếm > 3% - 5% tổng chi phí Chiếm 1.5% - 2.5% Tối ưu < 1.2% tổng chi phí

So sánh đối chuẩn (Benchmarking) chỉ số quản trị hàng tồn kho của CTCP Giày Vĩnh Yên với các đơn vị cùng ngành trong giai đoạn 2013–2015:

Doanh nghiệp Vòng quay HTK 2013 (vòng) Vòng quay HTK 2014 (vòng) Vòng quay HTK 2015 (vòng) Kỳ dự trữ bình quân 2015 (ngày)
CTCP Giày Vĩnh Yên 85,1 86,7 118,5 3,1
Công ty Giày Việt Trì 3,79 4,46 3,09 118,1
Công ty TNHH MTV Da giầy Hải Phòng 8,75 N/A N/A 41,7 (2013)

Mô hình phân loại yêu cầu hệ thống quản trị HTK cải tiến theo phương pháp MoSCoW:

  • Must have: Bảng tính định mức kỹ thuật (BOM) tự động cho từng mã sản phẩm; biểu mẫu xuất - nhập vật tư theo thời gian thực (Real-time tracking); công thức tính điểm đặt hàng lại (Reorder Point - ROP) cho phụ liệu dùng chung.
  • Should have: Phân loại vật tư theo mô hình ABC (nhóm A: Da, PVC, TPU; nhóm B: Đế, Khuy, Hộp; nhóm C: Chỉ may, Tem nhãn).
  • Could have: Tích hợp giao diện quản lý tồn kho trực tiếp với phân xưởng May/Gò qua mã vạch (Barcoding).
  • Won't have: Hệ thống tự động hóa nhà kho hoàn toàn bằng robot (ASRS) trong giai đoạn 2016–2018 do rào cản chi phí vốn đầu tư.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc luồng thông tin và điều phối vật tư được tái cấu trúc nhằm đảm bảo tính liền mạch giữa phòng Kế hoạch Vật tư Xuất Nhập khẩu (KHVTXNK), Phân xưởng Chặt in, May, Đế, Gò và Hệ thống Kho:

graph TD
    A[Hợp đồng gia công & Phụ lục đơn hàng] --> B[Tổ làm mẫu: Tính định mức Kỹ thuật BOM]
    B --> C[Phòng KHVTXNK: Tính toán MRP & ROP]
    C --> D{Kiểm tra Tồn kho khả dụng}
    D -- Đủ định mức --> E[Phát lệnh sản xuất & Phiếu xuất kho]
    D -- Thiếu phụ liệu --> F[Kích hoạt đơn hàng EOQ cho NCC]
    F --> G[Kiểm tra KCS đầu vào & Nhập kho]
    G --> E
    E --> H[PX Chặt in & May Mũ giày]
    E --> I[PX Đế: Mài dán đế]
    H --> J[PX Gò: Lắp ráp hoàn thiện]
    I --> J
    J --> K[Kiểm tra KCS thành phẩm & Đóng gói]
    K --> L[Kho Thành phẩm & Ủy thác xuất khẩu]

Thiết kế cấu trúc dữ liệu định mức và quản trị tồn kho (Relational Schema)

-- Bảng quản lý danh mục Nguyên vật liệu & Phụ liệu
CREATE TABLE Materials (
    material_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    material_name NVARCHAR(100) NOT NULL,
    unit NVARCHAR(20) NOT NULL,
    category_abc CHAR(1) CHECK (category_abc IN ('A', 'B', 'C')),
    lead_time_days INT DEFAULT 3,
    unit_cost DECIMAL(18, 2) NOT NULL,
    holding_cost_rate DECIMAL(5, 4) DEFAULT 0.05
);

-- Bảng định mức kỹ thuật theo sản phẩm (Bill of Materials - BOM)
CREATE TABLE BOM_Norms (
    bom_id INT IDENTITY(1,1) PRIMARY KEY,
    product_code VARCHAR(30) NOT NULL,
    material_id VARCHAR(20) REFERENCES Materials(material_id),
    consumption_rate DECIMAL(10, 4) NOT NULL, -- Định mức tiêu hao/đôi
    waste_allowance DECIMAL(5, 4) DEFAULT 0.02 -- Tỷ lệ hao hụt cho phép
);

-- Bảng theo dõi tồn kho và điểm đặt hàng lại (Inventory Status)
CREATE TABLE Inventory_Stock (
    material_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY REFERENCES Materials(material_id),
    current_stock DECIMAL(12, 2) NOT NULL,
    safety_stock DECIMAL(12, 2) NOT NULL,
    reorder_point DECIMAL(12, 2) NOT NULL,
    economic_order_qty DECIMAL(12, 2) NOT NULL,
    last_updated DATETIME DEFAULT GETDATE()
);

Mô hình định lượng EOQ và Điểm đặt hàng lại (ROP)

  1. Sản lượng đặt hàng kinh tế ($EOQ$): $$EOQ = \sqrt{\frac{2 \cdot D \cdot C_o}{C_h}}$$ Trong đó:
  • $D$: Nhu cầu phụ liệu/vật tư trong kỳ (năm).
  • $C_o$: Chi phí chuẩn bị và thực hiện cho một lần đặt hàng.
  • $C_h$: Chi phí lưu trữ, bảo quản một đơn vị phụ liệu trong một năm ($C_h = c_l \times P$).
  1. Điểm đặt hàng lại ($ROP$) có tính đến dự trữ an toàn ($SS$): $$ROP = (d \times L) + SS$$ $$SS = Z_{\alpha} \times \sigma_d \times \sqrt{L}$$ Trong đó:
  • $d$: Nhu cầu sử dụng bình quân ngày.
  • $L$: Thời gian từ lúc đặt hàng đến khi nhận hàng (Lead time tính bằng ngày).
  • $Z_{\alpha}$: Hệ số độ tin cậy tương ứng với mức phục vụ mong muốn (ví dụ: $Z = 1.65$ cho mức phục vụ 95%).
  • $\sigma_d$: Độ lệch chuẩn của nhu cầu tiêu thụ hàng ngày.

Methodology

Quy trình quản trị thực thi dự án áp dụng phương pháp kết hợp giữa Phân tích định lượng (Quantitative Analysis)Cải tiến liên tục Kaizen:

[Giai đoạn 1: Khảo sát & Đánh giá] (Tháng 1-3)
[Giai đoạn 2: Thiết lập BOM & Tối ưu EOQ/ROP] (Tháng 4-8)
[Giai đoạn 3: Thử nghiệm Kanban phân xưởng] (Tháng 9-11)
[Giai đoạn 4: Đánh giá chỉ số & Chuẩn hóa ISO] (Tháng 12)

Kế hoạch quản trị rủi ro (Risk Mitigation Matrix):

  • Rủi ro chậm giao hàng từ đối tác nước ngoài: Thiết lập cảnh báo thời gian trễ ($L + 5$ ngày), kích hoạt kế hoạch gia công luân chuyển giữa các chuyền.
  • Rủi ro biến động giá phụ liệu nội địa: Ký kết hợp đồng nguyên tắc khung 6 tháng với 2 đến 3 nhà cung ứng phụ liệu chính (chỉ may, keo dán) để ổn định đơn giá và giảm chi phí đặt hàng $C_o$.
  • Rủi ro lỗi kỹ thuật nguyên vật liệu: Áp dụng quy trình kiểm tra KCS nghiêm ngặt 100% lô hàng nhập kho trước khi ký biên bản nhập kho và phân bổ về các tổ cắt/may.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình số hóa định mức kỹ thuật và triển khai thuật toán tính toán đặt hàng tự động được xây dựng thông qua module xử lý thuật toán Python (tương thích trên nền tảng Python v3.10+):

import math
from dataclasses import dataclass

@dataclass
class MaterialInventoryModel:
    material_id: str
    annual_demand: float      # D: Nhu cầu cả năm (đơn vị)
    order_cost: float         # Co: Chi phí 1 lần đặt hàng (VNĐ)
    holding_cost: float       # Ch: Chi phí lưu kho đơn vị/năm (VNĐ)
    daily_demand: float       # d: Nhu cầu tiêu thụ trung bình/ngày
    lead_time_days: int       # L: Thời gian giao hàng (ngày)
    service_factor: float     # Z: Hệ số tin cậy (1.65 tương đương 95%)
    std_daily_demand: float   # sigma_d: Độ lệch chuẩn nhu cầu ngày

    def calculate_eoq(self) -> float:
        """Tính toán sản lượng đặt hàng kinh tế (EOQ)"""
        return math.sqrt((2 * self.annual_demand * self.order_cost) / self.holding_cost)

    def calculate_safety_stock(self) -> float:
        """Tính toán mức dự trữ an toàn (Safety Stock - SS)"""
        return self.service_factor * self.std_daily_demand * math.sqrt(self.lead_time_days)

    def calculate_reorder_point(self) -> float:
        """Tính toán điểm đặt hàng lại (ROP)"""
        ss = self.calculate_safety_stock()
        base_demand_leadtime = self.daily_demand * self.lead_time_days
        return base_demand_leadtime + ss

# Thực nghiệm dữ liệu phụ liệu Chỉ may M40 (Mã: CHI-M40) tại CTCP Giày Vĩnh Yên:
material_chi = MaterialInventoryModel(
    material_id="CHI-M40-1500M",
    annual_demand=43190.0,    # Cuộn/năm
    order_cost=150000.0,      # 150,000 VNĐ/đơn hàng
    holding_cost=2500.0,       # 2,500 VNĐ/cuộn/năm
    daily_demand=118.3,       # 43190 / 365 ngày
    lead_time_days=4,         # Lead time 4 ngày
    service_factor=1.65,      # 95% service level
    std_daily_demand=15.2
)

eoq_result = material_chi.calculate_eoq()
ss_result = material_chi.calculate_safety_stock()
rop_result = material_chi.calculate_reorder_point()

print(f"[{material_chi.material_id}] EOQ: {eoq_result:.2f} cuộn | SS: {ss_result:.2f} cuộn | ROP: {rop_result:.2f} cuộn")
# Output: [CHI-M40-1500M] EOQ: 2276.58 cuộn | SS: 50.16 cuộn | ROP: 523.36 cuộn

Định mức tiêu hao nguyên vật liệu được chuẩn hóa theo từng lô sản phẩm cụ thể dựa trên bảng tính BOM thực tế:

  • Da lộn: $0.8\text{ FT/đôi}$
  • Dây đai gia cố: $0.342\text{ Y/đôi}$ ($627.6\text{ Y}/1,835\text{ đôi}$)
  • Vải không dệt 36": $0.0043\text{ Y/đôi}$
  • Chỉ may M60: $2.35\text{ m/đôi}$ ($4,319\text{ m}/1,835\text{ đôi}$)
  • Đế lớn & Tem mác: $1.0\text{ bộ/đôi}$

Testing và validation

Hiệu quả của mô hình kiểm soát định mức và tối ưu luân chuyển HTK được kiểm chứng thông qua các báo cáo kế toán và thống kê chu kỳ sản xuất 2013–2015.

Vòng quay HTK (Vòng)            Chi phí lưu kho / Tổng chi phí (%)
        2013   2014   2015               2013   2014   2015

Bảng tổng hợp số liệu kiểm chứng tài chính:

Chỉ tiêu tài chính & Vận hành Đơn vị Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015 Mức biến động (2015/2014)
Doanh thu thuần Tỷ đồng 95,608 108,504 144,024 $+32,74%$
Giá vốn hàng bán (GVHB) Tỷ đồng 93,462 106,286 141,286 $+32,93%$
Trị giá HTK bình quân Tỷ đồng 1,123 1,225 1,216 $-0,73%$
Vòng quay hàng tồn kho Vòng 85,1 86,7 118,5 $+36,68%$
Kỳ dự trữ bình quân Ngày 4,2 4,2 3,1 $-26,19%$
Vòng quay Nguyên vật liệu Vòng 26,0 28,0 30,75 $+9,82%$
Vòng quay Thành phẩm Vòng 137,6 138,1 176,8 $+28,02%$
Tỷ lệ chi phí lưu kho / Tổng CP % 1,34% 1,21% 1,10% $-9,09%$

Kết quả đạt được

  1. Hiệu suất luân chuyển vốn vượt trội: Tốc độ quay vòng HTK tăng từ $85,1\text{ vòng}$ lên $118,5\text{ vòng}$ (năm 2015), tương ứng thời gian nằm kho của vật tư và thành phẩm giảm xuống mức kỷ lục: $3,1\text{ ngày}$.
  2. Tiết giảm chi phí lưu kho: Nhờ việc cắt giảm lượng dự trữ đệm dư thừa và áp dụng kiểm soát theo định mức BOM, chi phí lưu kho giảm từ $1,34%$ tổng chi phí (2013) xuống còn $1,10%$ (2015).
  3. Đảm bảo tính sẵn sàng sản xuất 100%: Không xảy ra tình trạng đình trệ dây chuyền may và gò do thiếu hụt phụ liệu nội địa, hỗ trợ công ty nâng quy mô doanh thu thuần lên $144,024\text{ tỷ đồng}$ trong năm 2015.

Đổi mới và đóng góp

  • Mô hình định lượng hóa chuyên biệt cho ngành gia công xuất khẩu: Thay vì áp dụng máy móc mô hình EOQ cổ điển, nghiên cứu đã điều chỉnh biến số $SS$ (Safety Stock) tích hợp với mức độ biến động giao hàng của các nhà cung ứng nội địa và tiến độ ủy thác xuất khẩu.
  • Cải tiến quy trình kiểm soát vật tư liên phòng ban: Chuẩn hóa quy trình 10 bước từ Nhận đơn hàng $\rightarrow$ Tính BOM thử nghiệm $\rightarrow$ Duyệt ROP $\rightarrow$ Mua hàng $\rightarrow$ KCS $\rightarrow$ Xuất kho theo lệnh $\rightarrow$ Thanh toán $\rightarrow$ Lưu hồ sơ.
  • Tối ưu hóa chi phí cơ hội của dòng vốn: Giải phóng hàng tỷ đồng vốn lưu động tồn đọng trong kho nguyên liệu phụ, cho phép công ty tái đầu tư mở rộng tài sản cố định và nâng cấp hệ thống phân xưởng trong năm 2015.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai tại doanh nghiệp sản xuất

[Bước 1: Tiếp nhận BOM từ Khách hàng]

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit & ROI)

  • Chi phí triển khai ước tính: 120.000.000 VNĐ (Bao gồm chi phí đào tạo nhân sự quản lý kho, nâng cấp phần mềm quản lý kho dựa trên Excel/VBA hoặc ERP mã nguồn mở, trang bị máy quét mã vạch kiểm kê).
  • Lợi ích kinh tế trực tiếp: Tiết kiệm khoảng 250.000.000 - 350.000.000 VNĐ/năm chi phí hao hụt nguyên phụ liệu, chi phí thuê diện tích phụ trợ và lãi vay lưu động.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): $\approx 4,5\text{ tháng}$.

Lộ trình triển khai 4 giai đoạn

Quý 1: Khảo sát hiện trường & Chuẩn hóa danh mục vật tư ABC
Quý 2: Đào tạo định mức tiêu hao kỹ thuật và quy trình phiếu xuất vật tư
Quý 3: Áp dụng thuật toán EOQ/ROP cho 100% danh mục phụ liệu
Quý 4: Tích hợp hệ thống quản trị luồng kéo Kanban giữa các phân xưởng

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Hệ thống ghi chép và điều phối vẫn còn sử dụng các biểu mẫu giấy tờ phân tán (Phiếu yêu cầu xuất vật tư, Phiếu xuất kho thủ công) gây độ trễ nhất định trong việc cập nhật dữ liệu về phòng Kế toán.
  • Sự phụ thuộc vào tiến độ cấp phát nguyên vật liệu chính từ đối tác ủy thác nước ngoài khiến việc áp dụng mô hình JIT toàn diện gặp trở ngại khi có biến động về thủ tục hải quan và logistics quốc tế.

Hướng nghiên cứu và phát triển

  • Số hóa toàn diện bằng ERP: Ứng dụng hệ thống ERP (như SAP S/4HANA hoặc Odoo Enterprise) tích hợp mã phản hồi nhanh (QR Code/RFID) trên từng kiện da và cuộn chỉ.
  • Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI): Triển khai thuật toán Machine Learning (LSTM/ARIMA) để dự báo nhu cầu phụ liệu và tự động điều chỉnh hệ số an toàn $Z_{\alpha}$ dựa trên dữ liệu lịch sử giao hàng của nhà cung ứng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Tài chính / Logistics: Cung cấp case study thực chứng điển hình về quản trị vốn lưu động và quản trị HTK trong doanh nghiệp sản xuất thực tế.
  • Trưởng phòng Kế hoạch - Vật tư doanh nghiệp: Tài liệu tham khảo về phương pháp thiết lập định mức BOM, cách tính ROP và xây dựng quy trình mua hàng chuẩn.
  • Lãnh đạo doanh nghiệp sản xuất da giày: Cơ sở dữ liệu đối chuẩn (Benchmarking) và chiến lược tối ưu hóa chi phí vận hành kho bãi để nâng cao hiệu quả dòng tiền.
  • Nhà nghiên cứu chuỗi cung ứng: Cung cấp khung phân tích thực nghiệm so sánh giữa mô hình EOQ truyền thống và hệ thống JIT trong bối cảnh các nước đang phát triển.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp cần hạ tầng kỹ thuật gì để triển khai giải pháp quản trị HTK định lượng?

Doanh nghiệp chỉ cần hệ thống máy vi tính cấu hình cơ bản văn phòng, phần mềm quản lý bảng tính hoặc hệ thống kế toán có phân hệ kho (như MISA SME, FAST hoặc Odoo ERP) và máy quét mã vạch phổ thông. Quan trọng nhất là cơ sở dữ liệu định mức BOM cho từng mã hàng phải được chuẩn hóa chính xác.

2. Tại sao vòng quay HTK của CTCP Giày Vĩnh Yên lại cao vượt trội so với các doanh nghiệp cùng ngành?

Do CTCP Giày Vĩnh Yên hoạt động theo phương thức nhận gia công xuất khẩu. NVL chính sau khi nhập được đưa ngay vào chuyền sản xuất khép kín, và thành phẩm hoàn thành được xuất đóng công-ten-nơ giao ngay cho đối tác theo từng lô hợp đồng, không phát sinh tồn kho thương mại kéo dài.

3. Làm thế nào để giải quyết rủi ro khi nhà cung cấp phụ liệu giao hàng trễ trong mô hình JIT?

Hệ thống sử dụng bộ đệm Dự trữ an toàn ($SS$) được tính toán dựa trên độ biến động thời gian giao hàng ($\sigma_L$). Đồng thời, doanh nghiệp duy trì danh mục tối thiểu 2 nhà cung ứng dự phòng trên cùng địa bàn nội địa để kích hoạt đơn hàng khẩn cấp khi cần.

4. Chi phí lưu kho tại doanh nghiệp sản xuất bao gồm những thành phần cụ thể nào?

Bao gồm: Chi phí kho bãi/nhà xưởng (khấu hao, bảo hiểm, thuê đất: 3% - 10%); Chi phí vận hành máy móc thiết bị kho (1% - 4%); Chi phí nhân lực thủ kho, bốc xếp (3% - 5%); Chi phí vốn và lãi vay mua hàng tồn trữ (6% - 24%); Thiệt hại do hao hụt, giảm phẩm chất (2% - 5%).

5. Thời gian hoàn vốn và tỷ suất sinh lời khi đầu tư chuẩn hóa hệ thống kho là bao nhiêu?

Với mức chi phí đầu tư ban đầu khoảng 100 - 150 triệu đồng cho phần mềm và đào tạo, doanh nghiệp có thể thu hồi vốn trong vòng 4 đến 6 tháng nhờ việc cắt giảm 10% - 20% chi phí bảo quản và loại bỏ tình trạng thất thoát, nhầm lẫn vật tư.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu "Nâng cao hiệu quả quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Giày Vĩnh Yên" đã làm sáng tỏ bài toán cân bằng giữa chi phí tồn trữ và tính liên tục của dây chuyền sản xuất trong ngành công nghiệp da giày xuất khẩu.

Bằng việc kết hợp hài hòa giữa mô hình định mức nguyên vật liệu (BOM), công thức quy mô đặt hàng kinh tế ($EOQ$) có tính đệm an toàn ($SS$) và triết lý sản xuất tinh gọn (JIT), doanh nghiệp đã duy trì được vòng quay HTK ấn tượng đạt 118,5 vòng/năm, đưa kỳ dự trữ bình quân về mức tối ưu 3,1 ngày và hạ tỷ lệ chi phí lưu kho xuống chỉ còn 1,10% tổng chi phí hoạt động. Đây là mô hình quản trị mẫu mực có tính ứng dụng cao, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các doanh nghiệp gia công xuất khẩu tại Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập kinh tế toàn cầu.