Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng phức tạp, quá trình chuyển đổi số đã trở thành yêu cầu thiết yếu đối với các tập đoàn công nghệ nhằm tối ưu hóa tài sản và hạn chế gián đoạn chuỗi sản xuất. Tại Công ty TNHH Intel Products Việt Nam (IPV) — nhà máy lắp ráp và kiểm định bán dẫn lớn nhất trong mạng lưới của Intel, công tác quản trị phụ tùng, linh kiện thay thế (gọi chung là "Parts") đóng vai trò then chốt đối với tính liên tục của dây chuyền.

Lý do trực tiếp dẫn đến việc thực hiện đề tài xuất phát từ một sự cố thực tế xảy ra tại nhà máy VNAT. Nhân viên nhà máy đã không tuân thủ đúng quy trình kiểm tra và nhận diện các linh kiện đang ở mức tồn kho thấp. Hậu quả là toàn bộ lượng dự trữ các linh kiện thiết yếu phục vụ vận hành đã bị cạn kiệt trong thời gian ngắn, buộc nhà máy phải tạm dừng hoạt động sản xuất trong hai tuần. Sự cố dừng chuyền (line down) này gây ra tổn thất lớn và làm phát sinh yêu cầu cấp bách: phải thiết lập một hệ thống theo dõi, quản trị tồn kho theo thời gian thực dựa trên dữ liệu để dự báo sớm nguy cơ thiếu hụt vật tư.

Đề tài xác định bốn mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết liên quan về số hóa, chuỗi cung ứng, quản trị chuỗi cung ứng và quản trị hàng tồn kho.
  2. Phân tích hiện trạng vận hành tại nhà máy để nhận diện các điểm nghẽn trong công tác quản trị hàng tồn kho.
  3. Xây dựng và triển khai hệ thống quản trị tồn kho dựa trên dữ liệu nhằm dự báo và ngăn chặn tình trạng thiếu hụt tồn kho (Low Days of Inventory - LDOI), đơn hàng trễ hạn (PO late) và cạn kiệt tồn kho ngoài kế hoạch (Unplanned Zero Bin - UZB).
  4. Đề xuất các khuyến nghị thực tiễn nhằm cải tiến liên tục quy trình quản trị tồn kho tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Không gian: Nhà máy Lắp ráp và Kiểm định (VNAT) thuộc Công ty TNHH Intel Products Việt Nam, Lô I2, Đường D1, Khu Công nghệ cao Sài Gòn, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian 2 tháng, từ tháng 8 năm 2023 đến tháng 10 năm 2023.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình và hệ thống kiểm soát rủi ro tồn kho đối với các linh kiện rủi ro cao phục vụ hoạt động sản xuất tại nhà máy VNAT.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận thông qua việc đối chiếu và tổng hợp các công trình học thuật về chuyển đổi số và quản trị chuỗi cung ứng. Về khái niệm số hóa, tác giả khảo cứu quan điểm của Maxwell và McCain (1997), Hagberg và cộng sự (2016), Clerck (2017), Lenka và cộng sự (2017), Machekhina (2017), Parviainen và cộng sự (2017), Thorseng và Griot (2017), Valenduc và Vendramin (2017), Crittenden và cộng sự (2019), Devereux và Vella, Eling và Lehmann (2018), Gobble (2018), Morley và cộng sự (2018), Ringenson và cộng sự (2018), Gebre-Mariam và Bygstad (2019), cùng Srai và Lorentz (2019). Tác động của số hóa trong doanh nghiệp được làm rõ qua nghiên cứu của Marco Botta, Fabio De Felice, Antonella Petrillo và Antonio Piccolo (2019) cùng N. Venkatraman và cộng sự.

Về quản trị chuỗi cung ứng và tồn kho, đề tài tiếp cận định nghĩa chuỗi cung ứng của La Londe và Masters (1994), Lambert, Stock và Ellram, Christopher (1992); nguyên lý quản trị chuỗi cung ứng tích hợp của Monczka, Trent và Handfield (1998), Stevens (1989), Jones và Riley (1985), Cooper và cộng sự (1997). Cơ sở lý thuyết quản trị tồn kho được tổng hợp từ Kotler (2000), Rosenblatt (1977), Morris (1995), Keith và cộng sự (1994), Drury (1996) và Schroeder (2000) với ba động cơ nắm giữ tồn kho: giao dịch, dự phòng và đầu cơ.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Thu thập dữ liệu: Sử dụng nguồn tài liệu thứ cấp gồm các báo cáo, hồ sơ vận hành nội bộ và tài liệu ngành giai đoạn 2021 - 2023 liên quan đến quản trị tồn kho tại Intel Products Vietnam.
  • Khai thác và phân tích dữ liệu: Sử dụng SQL và SQL Pathfinder để trích xuất dữ liệu từ hệ thống cơ sở dữ liệu quan hệ, kết hợp quản lý lưu trữ trên Oracle Database; ứng dụng Power Query để làm sạch và chuyển đổi cấu trúc dữ liệu.
  • Mô hình hóa và phát triển công cụ: Xây dựng mô hình phân tích dữ liệu lịch sử để dự báo các biến số LDOI, PO late và UZB; thiết kế dashboard trực quan hóa bằng Microsoft Power BI; phát triển ứng dụng thao tác quy trình trên nền tảng Microsoft Power Apps kết hợp tự động hóa qua Power Automate và SharePoint.
  • Phương pháp đánh giá: So sánh các chỉ số vận hành và mức độ tuân thủ quy trình của người dùng trước và sau khi triển khai hệ thống thông qua đợt theo dõi thực tế trong 4 tuần làm việc.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Intel Products Việt Nam (Introduction about Intel Products Vietnam Co.)

Chương 1 trình bày tổng quan về Tập đoàn Intel (thành lập ngày 18/07/1968 bởi Robert Noyce và Gordon Moore tại Thung lũng Silicon, Hoa Kỳ), các dòng sản phẩm chủ lực (bộ vi xử lý Xeon, Core, Pentium, Celeron, Atom, VPU Movidius; dòng máy chủ; Intel NUC; thiết bị mạng Ethernet; dòng chip khả trình FPGA Agilex, Stratix, Arria, MAX, Cyclone; bộ nhớ và lưu trữ Optane) cùng các giá trị cốt lõi, sứ mệnh và định luật Moore.

Nội dung trọng tâm của chương tập trung vào nhà máy Intel Products Vietnam (VNAT):

  • Dự án đầu tư 1 tỷ USD được công bố tháng 11/2006 với diện tích phòng sạch 500.000 feet vuông (46.451 m²), khởi công tháng 3/2007 và chính thức vận hành từ tháng 10/2010 tại Khu Công nghệ cao Sài Gòn.
  • Đóng góp lũy kế hơn 36 tỷ USD giá trị xuất khẩu (giai đoạn 2010 - 2019, chiếm hơn 60% tổng giá trị xuất khẩu của SHTP), tạo hơn 5.000 việc làm kỹ thuật cao.
  • Các mốc sản xuất lớn: chuyển dịch sang sản xuất System-on-Chip cho thiết bị di động (12/2013), cán mốc 1 tỷ đơn vị sản phẩm xuất khẩu (2016), sản xuất chip 5G (2019), đạt 2 tỷ đơn vị sản phẩm xuất xưởng thuộc 54 sản phẩm trên 13 phân khúc (10/2020).
  • Cơ cấu tổ chức gồm 6 bộ phận chính liên quan đến vận hành: Kỹ thuật Lắp ráp (AE), Kỹ thuật Công nghiệp (IE), Sản xuất (MFG), Kỹ thuật Kiểm định (TE), Nhóm Thiết bị Kỹ thuật Hoàn thiện Lắp ráp (TEG-AF) và Nhóm Thiết bị Kỹ thuật Kiểm định (TEG-T).

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 2 tổng thuật toàn diện các nghiên cứu học thuật về số hóa, quản trị chuỗi cung ứng và kiểm soát lượng tồn trữ. Tác giả phân tích số hóa dưới hai góc độ: sự chuyển đổi kỹ thuật từ tín hiệu analog sang cấu trúc số rời rạc và sự tái cấu trúc tổ chức nhằm tạo ra giá trị kinh tế. Trong hoạt động kinh doanh, số hóa giúp tinh giản quy trình, nâng cao độ chính xác của dự báo, giảm thiểu thời gian nhàn rỗi và hỗ trợ ra quyết định kịp thời.

Phần lý thuyết quản trị tồn kho nhấn mạnh mục tiêu cốt lõi: tối ưu hóa chi phí lưu trữ trong khi vẫn bảo đảm mức độ sẵn sàng của vật tư để phục vụ dây chuyền sản xuất liên tục, đồng thời kiểm soát các điểm đặt hàng lại (ROP) và dự trữ an toàn nhằm hạn chế rủi ro thiếu hụt.

Chương 3: Phân tích thực trạng quản trị tồn kho tại nhà máy VNAT (Analysis of the Status of the VNAT Factory in the Inventory Management and Methodology Department)

Chương này đi sâu vào việc chuẩn hóa thuật ngữ chuyên môn và đánh giá các cơ chế kiểm soát rủi ro tồn kho tại doanh nghiệp. Các thuật ngữ quản trị tồn kho đặc thù tại Intel được tổng hợp chi tiết:

Thuật ngữ Tên viết tắt Định nghĩa theo quy chuẩn vận hành của Intel
High Risk Item - Vật tư có mức tồn kho khả dụng đáp ứng dưới 14 ngày sản xuất (<14 days).
Medium Risk Item - Vật tư có mức tồn kho dự kiến đáp ứng dưới 28 ngày sản xuất (<28 days).
Unplanned Zero Bin UZB Tình trạng cạn kiệt tồn kho ngoài dự kiến; lượng tồn khả dụng bằng 0 và không có sẵn cho đến chuyến hàng tiếp theo.
Low Days of Inventory LDOI Báo cáo hàng tuần tập trung vào các mặt hàng tần suất cao nhằm kích hoạt hành động kịp thời tránh UZB hoặc thiếu hụt.
Adjust to Keep ATK Mức tồn kho tối đa bằng tổng của điểm đặt hàng lại (ROP) và số lượng đặt hàng: [Lượng tiêu thụ 90 ngày gần nhất / 90].
Reorder Point ROP Mức tồn kho kích hoạt hành động bổ sung vật tư để ngăn ngừa cạn kiệt.
Order To Demand OTD Phương thức bổ sung không lưu kho, mua khi có nhu cầu phát sinh (Max = 0, ROP = 0).
Order To Max OTM Phương thức bổ sung về mức tối đa khi lượng tồn giảm xuống điểm đặt hàng lại.
Planned Zero Bin Planned ZB Mức tồn kho bằng 0 có chủ đích, nhà máy chờ hàng về theo thời gian giao hàng (Lead time) của nhà cung cấp.

Tác giả phân tích sự chuyển dịch từ hệ thống kiểm soát rủi ro cũ sang hệ thống hiện tại:

  • Hệ thống cũ: Nhóm Chuỗi cung ứng Toàn cầu (GSC) quản lý và rà soát tập trung hàng tuần các linh kiện UZB/LDOI. Ưu điểm là đảm bảo nguồn cung và có cái nhìn tổng quan, nhưng nhược điểm lớn là VNAT bị phụ thuộc hoàn toàn vào đơn vị thứ ba và phản ứng chậm trước các biến động tức thời.
  • Hệ thống hiện tại: GSC chuyển giao quyền chủ động cho VNAT, chỉ đóng vai trò gửi email nhắc nhở kèm bảng dữ liệu để VNAT tự rà soát.
  • Điểm nghẽn nghiêm trọng: Việc phụ thuộc vào luồng trao đổi qua email dẫn đến nguy cơ cao về sai sót con người (bỏ sót thư, phản hồi chậm). Điển hình là trường hợp VNAT không nhận biết tình trạng thiếu hụt sắp xảy ra trong ba tuần liên tiếp do lỗi giám sát email. Khi phát hiện, lượng tồn kho khả dụng chỉ còn đủ duy trì sản xuất trong hai tuần, đẩy nhà máy vào nguy cơ dừng chuyền khẩn cấp nếu không có giải pháp thay thế kịp thời.

Chương 4: Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị tồn kho tại nhà máy VNAT (Proposed Solutions for Enhanced Inventory Management at Intel Products Vietnam Co.)

Chương 4 tập trung giải quyết bài toán kiểm soát quy trình theo dõi UZB/LDOI bằng cách thiết lập trạng thái lý tưởng (Ideal State):

  1. 100% rà soát và xử lý rủi ro UZB/LDOI: Không bỏ sót bất kỳ linh kiện nguy cơ cao nào.
  2. Sẵn sàng lượng tồn kho để duy trì sản xuất không có rủi ro dừng chuyền (Zero line down risk).
  3. Duy trì sự cân bằng giữa ngân sách và mức tồn kho thực tế.

Kế hoạch triển khai dự án kiểm soát UZB/LDOI được tác giả phân bổ theo từng tuần làm việc (Workweek - WW):

  • WW 202333 (Khởi động và học tập): Nắm bắt các thuật ngữ dự án, tìm hiểu chi tiết các quy trình nghiệp vụ hiện hành, xác định tiêu chí phân loại linh kiện rủi ro cao.
  • WW 202334 (Phát triển kỹ năng): Đào tạo và tiếp cận các công cụ kỹ thuật gồm Visio, SQL Server, SQL Pathfinder, Power Query, Power BI, Power Apps, Power Automate, SharePoint và ScriptHost.
  • WW 202335 (Giai đoạn thực thi): Xây dựng quy trình rà soát cho người dùng, thiết lập luồng trích xuất dữ liệu tự động từ database, làm sạch dữ liệu qua Power Query, lập trình cơ chế kích hoạt gửi email cảnh báo tự động, phát triển dashboard trực quan và xây dựng ứng dụng phê duyệt thay đổi thông số ATK trên Power Apps.
  • WW 202336 (Đánh giá và phản hồi): Thực hiện điểm kiểm tra (checkpoint) với chuyên viên hướng dẫn (buddy) để rà soát tiến độ, xử lý vướng mắc và hoàn thiện công cụ chuẩn bị đưa vào vận hành.

Nội dung chương mô tả chi tiết hệ thống rà soát linh kiện rủi ro cao với các màn hình giao diện phân loại theo phòng ban (AE, MFG, TE), danh sách linh kiện trọng yếu (VNAT Critical Part List), theo dõi chỉ số DOI theo khu vực và bộ lọc theo dòng máy (Machine Type), mã linh kiện (IPN). Người dùng thao tác trực tiếp trên hệ thống để nhập thông số đề xuất Max, đề xuất ROP và cung cấp văn bản giải trình lý do thay đổi (Justification).

Đồng thời, đồ án giới thiệu cấu trúc ứng dụng Hệ sinh thái chi phí VNAT (VNAT Cost Eco System) xây dựng trên Power Apps bao gồm các phân hệ: quy trình chi phí, tài liệu hướng dẫn, các trang web chi phí, các dashboard quản lý chi phí tập trung và phân hệ tạo lập yêu cầu (gồm tạo mới, chỉnh sửa, xóa các yêu cầu BO - Back Order, ATK - Adjust to Keep, xPOR và Purchasing).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể trong việc chuẩn hóa quy trình và số hóa hệ thống kiểm soát:

  • Xây dựng thành công hệ thống rà soát và giám sát linh kiện rủi ro cao (UZB/LDOI tracking system) tự động hóa thay thế hoàn toàn việc gửi bảng tính Excel qua email thủ công.
  • Thiết lập hệ thống dashboard theo dõi liên tục chỉ số Days of Inventory (DOI), phân loại trực quan theo từng khu vực sản xuất và các bộ phận vận hành (AE, MFG, TE).
  • Đánh giá hiệu quả triển khai thực tế thông qua việc theo dõi dữ liệu người dùng trong bốn tuần làm việc liên tiếp: từ WW 202338, WW 202339, WW 202340 đến WW 202341. Kết quả giám sát phản ánh sự chuyển biến trong mức độ tuân thủ rà soát dữ liệu định kỳ của đại diện các bộ phận (Module reps / Dept reps).
  • Đóng góp giải pháp công nghệ thông qua việc số hóa quy trình yêu cầu điều chỉnh thông số tồn kho (ATK Change Request) và tích hợp các nghiệp vụ quản lý vật tư (BO, ATK, Purchasing) vào ứng dụng VNAT Cost Eco System trên nền tảng Microsoft Power Platform.
  • Về mặt quản trị vận hành, đề tài giúp nhà máy VNAT chuyển từ trạng thái ứng phó bị động sang thế chủ động kiểm soát rủi ro thiếu hụt linh kiện tại chỗ, loại bỏ sự phụ thuộc vào các báo cáo trễ từ GSC, từ đó ngăn ngừa nguy cơ phát sinh sự cố gián đoạn sản xuất 2 tuần như đã từng ghi nhận trong quá khứ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các giới hạn nhất định trong phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Thời gian nghiên cứu: Đề tài được thực hiện trong khung thời gian giới hạn 2 tháng (từ tháng 8/2023 đến tháng 10/2023), do đó dữ liệu đánh giá vận hành thực tế mới chỉ ghi nhận tập trung qua chuỗi 4 tuần làm việc (WW202338 đến WW202341).
  • Phạm vi áp dụng: Hệ thống và các quy trình đề xuất được thiết kế phục vụ riêng cho các bộ phận kỹ thuật và sản xuất tại nhà máy VNAT (Intel Products Vietnam), chưa mở rộng kiểm nghiệm tại các nhà máy khác trong mạng lưới ATM toàn cầu của Intel (như Penang, Kulim, Thành Đô, San Jose).
  • Yếu tố con người: Hiệu quả vận hành của công cụ số hóa trong giai đoạn đầu vẫn chịu ảnh hưởng bởi mức độ tuân thủ quy trình, tốc độ cập nhật giải trình (justification) và tính kịp thời khi phản hồi cảnh báo của các đại diện phòng ban.

Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc tiếp tục theo dõi độ tin cậy của thuật toán dự báo rủi ro tồn kho trên tập dữ liệu dài hạn, hoàn thiện các tính năng tích hợp chuyên sâu trên hệ sinh thái VNAT Cost Eco System và mở rộng quy trình chuẩn hóa cho các danh mục vật tư phụ trợ khác trong toàn bộ nhà máy.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên thuộc các chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Chuỗi cung ứng, Logistics và Hệ thống Thông tin Quản lý. Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về bài toán quản trị phụ tùng thay thế (MRO/Parts) trong một nhà máy công nghệ cao quy mô lớn.

Các phần có giá trị ứng dụng cao bao gồm:

  • Bảng thuật ngữ và quy chuẩn định nghĩa mức độ rủi ro tồn kho chuẩn hóa theo môi trường sản xuất của Tập đoàn Intel.
  • Phương pháp luận chuyển đổi số quy trình nghiệp vụ: cách thức kết hợp các công cụ dữ liệu phổ biến (SQL, Power Query, Power BI, Power Apps, Power Automate) để giải quyết một điểm nghẽn cụ thể trong chuỗi cung ứng mà không làm phát sinh chi phí phần mềm quá lớn.
  • Khung kế hoạch triển khai dự án theo tuần làm việc (Workweek framework) và các tiêu chí giám sát tuân thủ quy trình trong môi trường công nghiệp thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Sự cố vận hành cụ thể nào tại Intel Products Vietnam đã thúc đẩy tác giả thực hiện nghiên cứu này?
Do nhân viên nhà máy không tuân thủ quy trình kiểm tra và xác định các linh kiện đang cạn kiệt, toàn bộ lượng tồn kho của các linh kiện phục vụ sản xuất đã bị dùng hết nhanh chóng mà không kịp đặt hàng bổ sung. Sự việc này buộc toàn bộ nhà máy phải tạm dừng vận hành sản xuất trong hai tuần, gây gián đoạn và tổn thất cho doanh nghiệp.

2. Tiêu chí xác định linh kiện rủi ro cao (High Risk Item) và khái niệm UZB được định nghĩa như thế nào trong nghiên cứu?
Theo bảng định nghĩa tại nhà máy, "High Risk Item" là các linh kiện có lượng tồn kho khả dụng chỉ còn đáp ứng được dưới 14 ngày sản xuất (<14 days). "UZB" (Unplanned Zero Bin) là tình trạng cạn kiệt hàng tồn kho ngoài kế hoạch, khi lượng tồn khả dụng rơi về mức 0 và không có vật tư thay thế cho đến khi lô hàng đặt tiếp theo cập bến.

3. Vì sao quy trình phối hợp kiểm soát tồn kho qua email giữa GSC và VNAT trước đây bị đánh giá là không hiệu quả?
Quy trình dựa trên email mang tính thụ động. Đại diện GSC chỉ gửi email nhắc nhở kèm tệp dữ liệu hàng tuần để các kỹ sư VNAT tự lọc và rà soát. Phương thức này phụ thuộc vào yếu tố chủ quan của con người, tiềm ẩn rủi ro bỏ sót thư điện tử. Thực tế đã có trường hợp nhà máy VNAT không nhận biết tình trạng thiếu hụt linh kiện trong 3 tuần liên tiếp do không xử lý kịp thời các email cảnh báo.

4. Những công cụ và nền tảng công nghệ nào đã được tác giả ứng dụng để xây dựng hệ thống quản trị mới?
Tác giả đã ứng dụng tập hợp các công cụ bao gồm: SQL Server và SQL Pathfinder để trích xuất dữ liệu; Oracle Database để lưu trữ; Power Query để chuẩn hóa và chuyển đổi cấu trúc dữ liệu; Microsoft Power BI để thiết kế dashboard theo dõi chỉ số DOI và cảnh báo rủi ro; Microsoft Power Apps, Power Automate và SharePoint để xây dựng giao diện ứng dụng rà soát, gửi email tự động và xử lý yêu cầu thay đổi ATK trong hệ sinh thái chi phí VNAT Cost Eco System.

5. Ba mục tiêu cốt lõi của trạng thái lý tưởng (Ideal State) trong dự án kiểm soát UZB/LDOI là gì?
Trạng thái lý tưởng gồm ba mục tiêu:

  1. 100% các rủi ro UZB/LDOI đều được rà soát và xử lý dứt điểm.
  2. Mức tồn kho luôn sẵn sàng duy trì sản xuất mà không có rủi ro dừng chuyền (No line down risk).
  3. Đảm bảo sự cân bằng tối ưu giữa việc kiểm soát ngân sách chi phí và mức tồn kho thực tế của nhà máy.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Ngân đã phản ánh toàn diện quá trình chuyển đổi số trong công tác quản trị phụ tùng tại Nhà máy Lắp ráp và Kiểm định Intel Products Việt Nam. Bằng việc phân tích thấu đáo điểm nghẽn từ sự cố dừng chuyền thực tế và sự bất cập của việc trao đổi qua email thủ công, nghiên cứu đã xây dựng thành công giải pháp quản trị tồn kho dựa trên nền tảng dữ liệu trực quan và ứng dụng thao tác tự động hóa. Đề tài không chỉ đáp ứng yêu cầu học thuật của chuyên ngành Quản lý Công nghiệp mà còn đem lại giá trị ứng dụng rõ rệt cho việc bảo đảm tính liên tục và an toàn trong sản xuất công nghệ cao.