Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Nguyễn Tùng Bảo Thanh tập trung giải quyết vấn đề quản lý nhà nước đối với an ninh hàng không tại Việt Nam dưới góc độ khoa học pháp lý, chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Ngành hàng không dân dụng Việt Nam ghi nhận sự phát triển nhanh chóng với sự tham gia của các hãng hàng không thương mại thường lệ (Vietnam Airlines, VASCO, Bamboo Airways, Vietravel Airlines, Vietjet Air, Pacific Airlines), các đơn vị khai thác chuyến bay không thường lệ (Vietstar Airlines, Hàng không Hải Âu, Tổng Công ty Trực thăng Việt Nam) cùng nhiều hãng vận chuyển quốc tế. Sau đại dịch Covid-19, thị trường hàng không nội địa phục hồi nhanh, kéo theo yêu cầu bảo đảm an ninh, an toàn hàng không trước các nguy cơ an ninh truyền thống và phi truyền thống (khủng bố, buôn lậu, tội phạm công nghệ cao, can thiệp bất hợp pháp).

Thực tiễn quản lý nhà nước về an ninh hàng không tại Việt Nam bộc lộ một số hạn chế: hệ thống văn bản quy phạm pháp luật còn chồng chéo, chưa theo kịp thực tiễn; sự phối hợp giữa Cảng vụ hàng không và Ban Chỉ đạo phòng chống khủng bố địa phương chưa chủ động; còn xảy ra sai sót nghiệp vụ tại cảng hàng không như để lọt vật phẩm nguy hiểm, nguy cơ đe dọa từ phương tiện bay không người lái và phương tiện bay siêu nhẹ. Luận án xác định nguyên nhân căn bản xuất phát từ khoảng trống trong nhận thức lý luận và cơ chế điều chỉnh pháp luật đối với quản lý nhà nước về an ninh hàng không, đồng thời chỉ ra sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu, quy mô toàn diện về chủ đề này ở cấp độ luận án tiến sĩ luật học.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu tổng quát là phân tích toàn diện lý luận về quản lý nhà nước đối với an ninh hàng không, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện tại Việt Nam, từ đó xây dựng hệ thống luận cứ khoa học nhằm đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về an ninh hàng không.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Tổng quan các công trình nghiên cứu về quản lý nhà nước đối với an ninh hàng không trên các khía cạnh lý luận, thực tiễn và giải pháp; nhận diện khoảng trống nghiên cứu, xác định khung lý thuyết và phạm vi nghiên cứu.
  2. Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về quản lý nhà nước đối với an ninh hàng không: khái niệm, đặc điểm, vai trò, nguyên tắc, chủ thể, nội dung, phương pháp quản lý và các yếu tố ảnh hưởng.
  3. Phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về an ninh hàng không tại Việt Nam trong giai đoạn 2014–2023; chỉ ra ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân.
  4. Xây dựng quan điểm định hướng và đề xuất các nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về an ninh hàng không ở Việt Nam.

Giả thuyết và câu hỏi nghiên cứu

  • Giả thuyết nghiên cứu: Quản lý nhà nước về an ninh hàng không là trạng thái pháp lý then chốt đối với sự phát triển của hàng không dân dụng nhưng đang gặp nhiều vướng mắc trong điều chỉnh pháp luật và thực thi. Tình trạng này có thể được cải thiện thông qua bổ khuyết nhận thức lý luận, đổi mới chính sách pháp luật, kiện toàn tổ chức bộ máy, nâng cao năng lực thực thi và bảo đảm các nguồn lực cần thiết.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Nhận thức như thế nào về quản lý nhà nước đối với an ninh hàng không?
    2. Căn cứ pháp lý, thực trạng cơ sở pháp lý và thực tiễn quản lý nhà nước về an ninh hàng không ở Việt Nam hiện nay diễn ra như thế nào?
    3. Cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về an ninh hàng không tại Việt Nam nhằm bảo đảm an ninh quốc gia và phát triển bền vững ngành hàng không dân dụng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm khoa học, học thuyết pháp lý về quản lý nhà nước và quản lý nhà nước về an ninh hàng không; các quy định pháp luật điều chỉnh lĩnh vực này và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận theo nghĩa hẹp của khoa học luật hành chính, tập trung vào hoạt động quản lý hành chính nhà nước của các cơ quan hành pháp và các chủ thể có thẩm quyền trực tiếp đối với hoạt động an ninh hàng không dân dụng.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ năm 2014 đến năm 2023 (tính từ thời điểm Luật Hàng không dân dụng Việt Nam sửa đổi năm 2014 có hiệu lực), trong đó trọng tâm số liệu phản ánh từ năm 2019 đến năm 2023.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện trên phạm vi cả nước, thu thập dữ liệu và phân tích vụ việc điển hình tại các cảng hàng không có tần suất khai thác cao như Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả hệ thống hóa tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước thành ba nhóm vấn đề chính:

Nhóm vấn đề Các công trình tiêu biểu Nội dung tiếp thu và đối chiếu
Lý luận chung về quản lý nhà nước Phan Huy Đường (2011), Nguyễn Thanh Lâm (2006), Trần Minh Nguyệt (2018), Dương Thanh Liêm (2019) Tiếp thu khung lý luận về quản lý hành chính nhà nước, phân định quản lý theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp, các công cụ, phương pháp và yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý nhà nước.
Lý luận và pháp luật về an ninh hàng không Nguyễn Thị Hà (2012), Cao Văn Lâm (2017), Dương Hoàng Bích Ngọc (2018), Vũ Thị Kim Ngọc (2018), Bùi Lê An Thiện (2020), Phan Kiều Phương (2021), Đỗ Xuân Toản (2013), Ngô Đăng Toàn (2019), Đỗ Xuân Việt Anh (2020) Khái quát khái niệm an ninh hàng không, mối quan hệ giữa an ninh hàng không và an ninh quốc gia; xác lập thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính và quản lý lao động đặc thù đối với nhân viên an ninh hàng không.
Thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả Phạm Kim Anh (2016), Lê Hoài Hương (2016), Lê Huỳnh Quang (2016), Nguyễn Nga Linh (2017), Nguyễn Hải Quang (2016), Nguyễn Duy Đồng và cs. (2022), Phong Điền (2021) Nhận diện vướng mắc tại các Cảng vụ hàng không miền Bắc, miền Nam; thảo luận về mô hình tổ chức lực lượng an ninh hàng không (mô hình doanh nghiệp hay cơ quan nhà nước); chỉ ra các bất cập trong xử lý vi phạm hành chính.
Tài liệu quốc tế và cơ quan quản lý IATA - ACI (2016), CAA UK (2022), Passengerterminaltoday (2022), Báo cáo Bộ GTVT (2023), Chỉ thị 06/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ (2023) Tiếp thu kinh nghiệm quốc tế về quản lý rủi ro, kiểm soát an ninh thông minh (tia X 3D, định danh sinh trắc học); đánh giá tổng kết thi hành hệ thống văn bản pháp luật hàng không dân dụng Việt Nam.

Vị trí và khoảng trống nghiên cứu của luận án

Tác giả phân định rõ những vấn đề đã đạt được sự đồng thuận (an ninh hàng không là bộ phận của an ninh quốc gia, quản lý nhà nước được tiếp cận theo nghĩa hẹp là quản lý hành chính) và những vấn đề còn nhiều tranh luận (mô hình tổ chức lực lượng an ninh hàng không thuộc nhà nước hay doanh nghiệp; mức độ can thiệp pháp lý cứng hay linh hoạt; sự phân định thẩm quyền giữa Cảng vụ hàng không và đơn vị khai thác cảng). Luận án định vị là công trình đầu tiên nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về mặt khoa học pháp lý đối với quản lý nhà nước về an ninh hàng không tại Việt Nam, lấp đầy khoảng trống về cơ sở lý thuyết, phân tích thực trạng pháp luật thực định giai đoạn 2014–2023 và luận giải căn cứ khoa học cho các giải pháp hoàn thiện thể chế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và cách tiếp cận

Luận án vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp với các quan điểm, đường lối của Đảng và Nhà nước Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, bảo vệ an ninh quốc gia và bảo đảm quyền con người. Cách tiếp cận nghiên cứu được đặt trong khuôn khổ khoa học Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, kết hợp tiếp thu các học thuyết:

  • Học thuyết Nhà nước pháp quyền;
  • Học thuyết về quyền con người, quyền công dân;
  • Lý thuyết quản trị quốc gia hiện đại;
  • Lý thuyết xã hội học pháp luật.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể

  1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, phân loại các công trình khoa học, báo cáo chuyên môn, văn bản pháp luật trong nước và quốc tế (sử dụng chủ yếu tại Chương 1 và Chương 2).
  2. Phương pháp phân tích: Bóc tách các yếu tố cấu thành của quản lý nhà nước về an ninh hàng không, làm rõ bản chất quy phạm và cấu trúc thẩm quyền của các cơ quan quản lý (sử dụng tại Chương 1, Chương 2, Chương 3).
  3. Phương pháp tổng hợp: Liên kết các dữ liệu thực tiễn và lý luận để hình thành các kết luận khoa học, bức tranh thực trạng và hệ thống giải pháp (sử dụng tại Chương 1, Chương 3, Chương 4).
  4. Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu quy định pháp luật và mô hình tổ chức an ninh hàng không của Việt Nam với các chuẩn mực của ICAO (Phụ lục 17 Công ước Chicago 1944) và kinh nghiệm quản lý của một số quốc gia như Vương quốc Anh, Hoa Kỳ (sử dụng tại Chương 2 và Chương 3).
  5. Phương pháp nghiên cứu trường hợp (phân tích vụ việc): Lựa chọn và mổ xẻ các vụ việc điển hình về vi phạm an ninh, can thiệp bất hợp pháp hoặc sự cố soi chiếu tại Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng để minh chứng cho các hạn chế trong thực thi (sử dụng tại Chương 3).
  6. Phương pháp diễn giải và quy nạp: Đi từ lý luận chung về quản lý hành chính nhà nước để kiểm định các đặc thù của an ninh hàng không và tổng hợp từ các hạn chế thực tiễn để xây dựng luận điểm khoa học (sử dụng tại Chương 2 và Chương 4).
  7. Phương pháp lịch sử: Phân tích quá trình phát triển của hệ thống pháp luật hàng không dân dụng Việt Nam qua các thời kỳ, đặc biệt là giai đoạn trước và sau sửa đổi Luật Hàng không dân dụng năm 2014 (sử dụng tại Chương 1, Chương 2, Chương 3).

Nguồn dữ liệu và tư liệu

  • Văn bản quy phạm pháp luật: Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2014), Nghị định số 66/2015/NĐ-CP, Chỉ thị số 06/CT-TTg ngày 24/02/2023 của Thủ tướng Chính phủ, các Thông tư chuyên ngành của Bộ Giao thông vận tải.
  • Điều ước và văn bản quốc tế: Phụ lục 17 Công ước Chicago 1944 về An ninh hàng không, các tài liệu hướng dẫn của ICAO và IATA.
  • Báo cáo thực tiễn: Báo cáo tổng kết thi hành Luật Hàng không dân dụng của Bộ Giao thông vận tải (2023), tài liệu từ Cục Hàng không Việt Nam, Ủy ban An ninh hàng không dân dụng quốc gia và số liệu khai thác tại Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu đề tài luận án

Chương này đánh giá toàn diện các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến quản lý nhà nước về an ninh hàng không. Tác giả phân chia bức tranh nghiên cứu thành các mảng: lý luận quản lý nhà nước, các nghiên cứu đặc thù về an ninh hàng không, thực trạng xử phạt vi phạm hành chính tại các cảng vụ hàng không và kinh nghiệm kiểm soát an ninh quốc tế (như ứng dụng công nghệ tia X 3D C3 tại Anh hay mô hình kiểm tra an ninh tư nhân tại sân bay San Francisco). Chương 1 làm rõ các vấn đề đã thống nhất, xác định những điểm còn bất đồng trong giới học thuật về mô hình tổ chức bộ máy an ninh hàng không, từ đó xây dựng giả thuyết nghiên cứu và ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi dẫn dắt toàn bộ cấu trúc luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận của quản lý nhà nước về an ninh hàng không

Chương 2 xây dựng hệ thống khái niệm, phân định quản lý nhà nước theo nghĩa rộng (hoạt động của toàn bộ bộ máy nhà nước gồm lập pháp, hành pháp, tư pháp) và theo nghĩa hẹp (hoạt động chấp hành, điều hành của hệ thống cơ quan hành chính nhà nước và các chủ thể được ủy quyền).

Tác giả đưa ra định nghĩa quản lý nhà nước về an ninh hàng không: là hoạt động của các cơ quan quản lý hành chính nhà nước có thẩm quyền và các chủ thể được ủy quyền, sử dụng kết hợp các biện pháp, nguồn nhân lực, trang bị, thiết bị tác động có tổ chức và mang tính quyền lực nhà nước vào các đối tượng quản lý nhằm phòng ngừa, ngăn chặn, đối phó với hành vi can thiệp bất hợp pháp vào hoạt động hàng không dân dụng, bảo vệ an toàn cho tàu bay, hành khách, tổ bay và người dưới mặt đất.

Chương này phân tích 5 đặc điểm cơ bản:

  1. Quản lý nhà nước về an ninh hàng không đặt trong tổng thể quản lý nhà nước về an ninh quốc gia.
  2. Hướng tới mục tiêu chủ yếu là phòng ngừa, ngăn chặn vi phạm pháp luật và các quy định về an toàn hàng không.
  3. Thực hiện với sự phối hợp chặt chẽ của nhiều chủ thể (cơ quan quản lý nhà nước, lực lượng công an, quân đội, doanh nghiệp khai thác).
  4. Dựa trên cơ sở phát huy vai trò của chủ thể quản lý tại chỗ theo nguyên tắc "4 tại chỗ": phương án đối phó tại chỗ, lực lượng tại chỗ, trang thiết bị tại chỗ, hậu cần tại chỗ.
  5. Đòi hỏi tính chủ động, linh hoạt, tính chuyên nghiệp cao và ứng dụng công nghệ hiện đại (hệ thống phần mềm iNIA, quy trình ra quyết định phối hợp A-CDM, công nghệ nhận diện sinh trắc học).

Vai trò của quản lý nhà nước về an ninh hàng không được làm rõ trên 4 phương diện: bảo đảm an ninh quốc gia; bảo đảm sự phát triển bền vững của ngành hàng không; bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể; thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và mở rộng quan hệ quốc tế (vận tải hàng không toàn cầu dự kiến phục vụ 4,7 tỷ lượt khách và đạt 964 tỷ USD doanh thu vào năm 2024 theo số liệu IATA). Về nguyên tắc quản lý, tác giả phân định nhóm nguyên tắc chính trị - xã hội và nhóm nguyên tắc tổ chức kỹ thuật đặc thù, đồng thời xác định các bộ phận của lực lượng an ninh hàng không (An ninh soi chiếu - ANSC, An ninh kiểm soát - ANKS, An ninh cơ động - ANCĐ và lực lượng an ninh tại các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ không lưu, bảo dưỡng máy bay VAECO, suất ăn VACS, xăng dầu).

Chương 3: Thực trạng quản lý nhà nước về an ninh hàng không ở Việt Nam

Chương 3 phân tích thực trạng hệ thống cơ sở pháp lý và việc tổ chức thực hiện các hoạt động quản lý nhà nước trong giai đoạn 2014–2023. Tác giả rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật gồm Luật Hàng không dân dụng Việt Nam, các Nghị định của Chính phủ, Quyết định của Thủ tướng Chính phủ và Thông tư của Bộ Giao thông vận tải.

Nội dung đánh giá thực tiễn bao gồm:

  • Hoạt động xây dựng, ban hành văn bản pháp luật và chính sách, kế hoạch bảo đảm an ninh hàng không;
  • Hoạt động tổ chức bộ máy, đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực của Cục Hàng không Việt Nam, các Cảng vụ hàng không và lực lượng an ninh tại chỗ;
  • Hoạt động thanh tra, kiểm tra, giám sát chuyên ngành và xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hàng không dân dụng;
  • Hoạt động hợp tác quốc tế với ICAO và các nhà chức trách hàng không các nước.

Chương 3 chỉ ra các ưu điểm đạt được trong việc duy trì trật tự an toàn bay, áp dụng chuyển đổi số và phối hợp liên ngành. Đồng thời, tác giả phân tích các hạn chế: tính thống nhất và tương thích của một số văn bản pháp luật chưa cao; cơ chế phối hợp giữa Cảng vụ hàng không với Ban Chỉ đạo phòng chống khủng bố cấp tỉnh còn thiếu tính chủ động; việc triển khai phương án đối phó với tàu bay không người lái và phương tiện bay siêu nhẹ còn lúng túng; một số mắt xích nghiệp vụ còn để xảy ra sai sót kỹ thuật (lọt vật phẩm nguy hiểm qua điểm soi chiếu). Các nguyên nhân chủ quan và khách quan dẫn đến hạn chế được luận chứng chi tiết.

Chương 4: Quan điểm và giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về an ninh hàng không ở Việt Nam hiện nay

Chương 4 xác lập 5 quan điểm định hướng:

  1. Xuất phát từ đường lối, chiến lược bảo vệ an ninh quốc gia của Đảng và Nhà nước.
  2. Tương thích với mục tiêu phát triển bền vững của ngành hàng không dân dụng Việt Nam.
  3. Phù hợp với yêu cầu cải cách nền hành chính nhà nước.
  4. Đi đôi với việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia hoạt động hàng không.
  5. Đặt trong bối cảnh quốc tế mới và các cam kết an ninh toàn cầu.

Trên cơ sở đó, luận án đề xuất 6 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Đổi mới nhận thức: Nâng cao nhận thức về vị trí của an ninh hàng không trong cấu trúc an ninh quốc gia, quán triệt văn hóa an toàn và an ninh hàng không cho toàn bộ đội ngũ quản lý và nhân viên ngành.
  2. Hoàn thiện hệ thống pháp luật: Rà soát, sửa đổi các quy định chồng chéo trong Luật Hàng không dân dụng và các văn bản dưới luật; ban hành quy chuẩn kỹ thuật rõ ràng về kiểm soát an ninh và cơ chế phân định trách nhiệm pháp lý.
  3. Tăng cường lãnh đạo, chỉ đạo và phối hợp liên ngành: Hoàn thiện cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Bộ Giao thông vận tải, Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, Cảng vụ hàng không và chính quyền địa phương trong phòng chống khủng bố, quản lý vùng trời và xử lý sự cố.
  4. Nâng cao năng lực chủ thể quản lý: Kiện toàn tổ chức bộ máy Cục Hàng không Việt Nam và các Cảng vụ hàng không; chuẩn hóa tiêu chuẩn chức danh, nâng cao chất lượng đào tạo, sát hạch định kỳ đối với lực lượng an ninh hàng không (ANSC, ANKS, ANCĐ).
  5. Tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm: Tăng cường tần suất giám sát an ninh định kỳ và đột xuất; xử lý nghiêm các hành vi vi phạm hành chính, các hành vi can thiệp bất hợp pháp hoặc buông lỏng trách nhiệm giám sát.
  6. Mở rộng hợp tác quốc tế: Tiếp tục nội luật hóa các tiêu chuẩn của Phụ lục 17 Công ước Chicago; tăng cường trao đổi dữ liệu rủi ro an ninh, tham gia các chương trình đào tạo quốc tế và tiếp nhận chuyển giao công nghệ kiểm soát an ninh tiên tiến.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có tính hệ thống đầu tiên dưới góc độ khoa học pháp lý về quản lý nhà nước đối với an ninh hàng không tại Việt Nam.
  • Xây dựng định nghĩa khoa học hoàn chỉnh về quản lý nhà nước đối với an ninh hàng không theo nghĩa hẹp (quản lý hành chính nhà nước).
  • Làm rõ 5 đặc điểm, 4 vai trò, hệ thống nguyên tắc (chính trị - xã hội và tổ chức kỹ thuật), cấu trúc chủ thể và các phương pháp quản lý nhà nước đặc thù trong lĩnh vực an ninh hàng không.
  • Luận giải các điều kiện bảo đảm hiệu quả quản lý, bao gồm: chính trị, pháp lý, kinh tế - kỹ thuật, văn hóa an ninh và hội nhập quốc tế.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh toàn cảnh, đa chiều và có hệ thống về thực trạng pháp luật thực định và thực tiễn thi hành pháp luật về an ninh hàng không tại Việt Nam trong giai đoạn 2014–2023.
  • Nhận diện chính xác các khoảng trống, điểm nghẽn pháp lý và các bất cập trong mô hình phối hợp giữa Cảng vụ hàng không, doanh nghiệp cảng hàng không và các cơ quan an ninh địa phương.
  • Hệ thống hóa 5 quan điểm chỉ đạo và 6 nhóm giải pháp mang tính khả thi, cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho hoạt động hoàn thiện chính sách, lập pháp và nâng cao năng lực thực thi của các cơ quan quản lý nhà nước về hàng không dân dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Do phạm vi tiếp cận chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, luận án khu biệt nội dung nghiên cứu vào hoạt động quản lý hành chính nhà nước (nghĩa hẹp) của các cơ quan hành pháp trực tiếp, chưa mở rộng nghiên cứu sâu các khía cạnh tài chính công hay quản trị nội bộ doanh nghiệp hàng không. Ngoài ra, việc thu thập một số dữ liệu chuyên sâu về an ninh hàng không gặp giới hạn nhất định do tính chất văn bản mật và quy định bảo vệ bí mật nhà nước trong lĩnh vực an ninh, quốc phòng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    1. Nghiên cứu sâu về cơ chế quản trị rủi ro an ninh phi truyền thống, an ninh mạng trong hệ thống quản lý điều hành bay và thông tin liên lạc hàng không.
    2. Mở rộng đánh giá mô hình pháp lý về xã hội hóa, sự tham gia của các tổ chức tư nhân trong cung cấp dịch vụ bảo đảm an ninh hàng không tại các cảng hàng không mới (như Cảng hàng không quốc tế Long Thành).
    3. Hoàn thiện cơ chế pháp lý đặc thù nhằm phòng ngừa, phát hiện và vô hiệu hóa các phương tiện bay không người lái (UAV) và phương tiện bay siêu nhẹ xâm nhập trái phép khu vực lân cận cảng hàng không.

Giá trị tham khảo

  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách: Luận án là tài liệu tham khảo cho Bộ Giao thông vận tải, Cục Hàng không Việt Nam và Quốc hội trong quá trình tổng kết, sửa đổi, bổ sung Luật Hàng không dân dụng Việt Nam cũng như xây dựng các Nghị định, Thông tư hướng dẫn về bảo đảm an ninh hàng không.
  • Đối với các đơn vị thực thi: Cung cấp cơ sở thực tiễn và phương pháp luận cho Cảng vụ hàng không miền Bắc, miền Trung, miền Nam, các doanh nghiệp khai thác cảng (Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - ACV), doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bay để rà soát quy trình kiểm soát an ninh (ANSC, ANKS, ANCĐ), kiện toàn quy chế phối hợp theo nguyên tắc "4 tại chỗ".
  • Đối với công tác nghiên cứu và đào tạo: Là nguồn tư liệu chuyên khảo phục vụ nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên và giảng viên tại các cơ sở đào tạo luật học, quản lý hành chính công và các viện nghiên cứu chuyên ngành giao thông vận tải, an ninh quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm quản lý nhà nước về an ninh hàng không được luận án xác định như thế nào?

Luận án tiếp cận theo nghĩa hẹp của khoa học luật hành chính, định nghĩa đây là việc các cơ quan quản lý hành chính nhà nước có thẩm quyền và các chủ thể được Nhà nước ủy quyền sử dụng kết hợp các biện pháp, nguồn nhân lực, trang bị, thiết bị tác động có tổ chức và mang tính quyền lực nhà nước vào các đối tượng quản lý nhằm phòng ngừa, ngăn chặn và đối phó với hành vi can thiệp bất hợp pháp vào hoạt động hàng không dân dụng, bảo vệ an toàn cho tàu bay, hành khách, tổ bay và những người dưới mặt đất.

2. Lực lượng kiểm soát an ninh hàng không tại cảng hàng không Việt Nam gồm những bộ phận nào?

Lực lượng kiểm soát an ninh hàng không tại cảng hàng không gồm ba nhóm nhân viên nghiệp vụ chính:

  • Nhân viên An ninh soi chiếu (ANSC);
  • Nhân viên An ninh kiểm soát (ANKS);
  • Nhân viên An ninh cơ động (ANCĐ). Bên cạnh đó là lực lượng kiểm soát an ninh tại các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ liên quan (không lưu ngoài khu vực hạn chế, bảo dưỡng sửa chữa tàu bay VAECO, cung cấp suất ăn VACS, xăng dầu hàng không).

3. Nguyên tắc "4 tại chỗ" trong quản lý an ninh hàng không được hiểu như thế nào?

Nguyên tắc "4 tại chỗ" là nguyên tắc tổ chức kỹ thuật nhằm phát huy vai trò chỉ đạo và xử lý kịp thời của chủ thể quản lý tại cảng hàng không, sân bay, bao gồm:

  • Phương án đối phó tại chỗ;
  • Lực lượng tại chỗ;
  • Trang thiết bị tại chỗ;
  • Hậu cần tại chỗ.

4. Phạm vi thời gian và không gian nghiên cứu của luận án được giới hạn ra sao?

  • Thời gian: 10 năm từ 2014 đến 2023 (từ khi ban hành Luật Hàng không dân dụng sửa đổi năm 2014), tập trung khảo sát dữ liệu chuyên sâu từ năm 2019 đến năm 2023.
  • Không gian: Nghiên cứu tổng thể trên phạm vi toàn quốc, tập trung phân tích các dữ liệu và vụ việc thực tiễn tại các cảng hàng không có tần suất hoạt động cao: Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng.

5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để nâng cao hiệu quả quản lý?

Luận án đề xuất 6 nhóm giải pháp:

  1. Đổi mới nhận thức về vị trí, tầm quan trọng của an ninh hàng không;
  2. Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về an ninh hàng không;
  3. Tăng cường sự lãnh đạo, chỉ đạo và cơ chế phối hợp liên ngành;
  4. Nâng cao năng lực và chuẩn hóa trình độ của chủ thể quản lý;
  5. Tăng cường hoạt động thanh tra, kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm;
  6. Mở rộng và nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế theo chuẩn mực ICAO.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Quản lý nhà nước về an ninh hàng không ở Việt Nam hiện nay" của tác giả Nguyễn Tùng Bảo Thanh là công trình khoa học pháp lý nghiên cứu chuyên sâu về công tác quản lý hành chính nhà nước trong lĩnh vực an ninh hàng không dân dụng. Luận án đã làm sáng tỏ hệ thống lý luận, đánh giá thực trạng cơ sở pháp lý và thực tiễn thực thi giai đoạn 2014–2023, chỉ ra các vướng mắc trong mô hình tổ chức và cơ chế phối hợp liên ngành. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước, góp phần giữ vững an ninh quốc gia và thúc đẩy ngành hàng không dân dụng Việt Nam phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế.