Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư, Việt Nam đã đẩy mạnh hoạt động ngoại thương nhằm cân bằng cán cân thương mại và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, năm 2022 tổng kim ngạch nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 360,65 tỷ USD; trong đó Trung Quốc là thị trường cung ứng lớn nhất với 119,3 tỷ USD. Nhóm hàng máy móc, thiết bị đạt kim ngạch 45,19 tỷ USD (chiếm 12,6% tổng kim ngạch nhập khẩu cả nước), riêng nhập khẩu từ Trung Quốc đạt hơn 24,29 tỷ USD (chiếm 53,75% tổng giá trị nhập khẩu mặt hàng này). Khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng góp gần 31,2 tỷ USD (chiếm 69,06% tổng trị giá nhập khẩu máy móc thiết bị).

Cùng với sự phát triển của hệ thống hạ tầng công nghiệp—hiện diện tại 61/63 tỉnh, thành phố với 403 khu công nghiệp, 18 khu kinh tế ven biển và 26 khu kinh tế cửa khẩu—nhu cầu trang bị các thiết bị bốc dỡ hàng hóa hiện đại ngày càng gia tăng. Trong đó, sàn nâng hạ công nghiệp (dock leveller) là thiết bị giữ vai trò kết nối sàn kho với sàn phương tiện vận chuyển, phục vụ quá trình rút và xếp hàng hóa vào container. Công ty TNHH Hormann Việt Nam (thành viên của Tập đoàn Hörmann CHLB Đức) đã nhập khẩu sàn nâng hạ từ chi nhánh sản xuất tại Bắc Kinh (Trung Quốc) để cung ứng cho thị trường nội địa. Để gia tăng sức cạnh tranh, doanh nghiệp cần tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan từ Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA) và hoàn thiện quy trình nhập khẩu.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu sàn nâng hạ công nghiệp từ Trung Quốc của Công ty TNHH Hormann Việt Nam giai đoạn 2020–2022 trong bối cảnh thực thi Hiệp định ACFTA, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu.
  • Mục tiêu cụ thể (gồm 4 nhiệm vụ):
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nhập khẩu, hiệu quả nhập khẩu và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu trong doanh nghiệp thương mại.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động và hiệu quả nhập khẩu sàn nâng hạ công nghiệp từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Hormann Việt Nam giai đoạn 2020–2022.
    3. Đánh giá những thành tựu đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân ảnh hưởng đến hiệu quả nhập khẩu của công ty.
    4. Đề xuất định hướng, giải pháp cho doanh nghiệp và kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả nhập khẩu mặt hàng này dưới tác động của Hiệp định ACFTA.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động nâng cao hiệu quả nhập khẩu sàn nâng hạ công nghiệp từ Trung Quốc của Công ty TNHH Hormann Việt Nam trong bối cảnh thực thi Hiệp định ACFTA.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Hormann Việt Nam (trụ sở chính tại KCN Đại Đồng – Hoàn Sơn, tỉnh Bắc Ninh; địa điểm kinh doanh tại Hà Nội và chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2020–2022.
  • Phạm vi lĩnh vực: Hoạt động nhập khẩu mặt hàng sàn nâng hạ công nghiệp (mã HS 842542) từ thị trường Trung Quốc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý luận dựa trên các khái niệm pháp lý và lý thuyết kinh tế thương mại quốc tế:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Điều 28 và Điều 29 Luật Thương mại năm 2005 về khái niệm nhập khẩu, tạm nhập tái xuất; Giáo trình Kinh doanh quốc tế (2021) của Trường Đại học Thương mại; các hình thức nhập khẩu (nhập khẩu trực tiếp, ủy thác, buôn bán đối lưu, tạm nhập tái xuất, nhập khẩu để gia công).
  • Nền tảng lý thuyết: Lý thuyết hiệu quả kinh tế (Varian, 1992); Quản lý quy trình kinh doanh và KPI (Hammer, 1993); Lý thuyết người đại diện (Holmstrom, 1987; Mahoney và Pandian, 1992); Lý thuyết tạo lập thương mại trong các liên kết kinh tế khu vực và FTA (Jacob Viner và Abba Lerner, 1950); Tác động của tự do hóa thương mại và nguyên tắc MFN/FTA (Hayakawa, 2018).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nhập khẩu:
    • Chỉ tiêu lợi nhuận nhập khẩu: $\text{Lợi nhuận nhập khẩu} = \text{Doanh thu nhập khẩu} - \text{Chi phí nhập khẩu}$.
    • Nhóm chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($P_{dt}$), tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($P_{cp}$), tỷ suất lợi nhuận trên tổng vốn ($P_v$).
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn: Số vòng quay vốn lưu động ($R_{vld}$), số vòng quay toàn bộ vốn ($R_v$), thời gian một vòng quay vốn lưu động ($T = 360 / R_{vld}$), hệ số đảm nhiệm vốn lưu động ($H_{vld}$).
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Mức sinh lời trên một lao động ($D$), doanh thu bình quân trên một lao động ($W$).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính sau kiểm toán, Báo cáo thường niên kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo nhân sự Phòng Hành chính, Báo cáo thương mại Phòng Xuất nhập khẩu của Công ty TNHH Hormann Việt Nam giai đoạn 2020–2022; số liệu từ Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Thống kê, VCCI, Ngân hàng Thế giới (WB), cơ sở dữ liệu WITS của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua quan sát thực tế và tham gia nghiệp vụ xuất nhập khẩu trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả (tổng hợp, lập bảng biểu, tính toán chỉ tiêu số học), phương pháp so sánh (so sánh chuỗi thời gian 2020–2022 để xác định xu hướng và tốc độ tăng trưởng), phương pháp tổng hợp phân tích logic kinh tế.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các FTA thế hệ mới và Hiệp định ACFTA phát huy hiệu lực. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước:

  • Phạm Thị Ánh Hằng (2021) về nhập khẩu đèn LED từ Trung Quốc trong đại dịch Covid-19;
  • Nguyễn Hoàng Phương (2022) về nhập khẩu dầu nhờn PEMCO;
  • Nguyễn Thị Phương Lan (2023) về nhập khẩu dược phẩm từ Pháp;
  • Đỗ Diệu Linh (2023) về nhập khẩu máy móc thiết bị từ Trung Quốc của Công ty TNHH Ecoba;
  • Vũ Uyển Chi (2023) về nhập khẩu thiết bị phòng sạch từ ASEAN của Công ty TNHH SEMECO Việt Nam.

Từ việc phân tích các nghiên cứu trên, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: chưa có đề tài nào đi sâu đánh giá hiệu quả nhập khẩu thiết bị thuộc hệ thống tải phục vụ bốc dỡ kho bãi (sàn nâng hạ công nghiệp) tại một doanh nghiệp FDI cụ thể từ thị trường Trung Quốc dưới tác động của ACFTA. Từ đó, chương 1 xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và bố cục 4 chương của khóa luận.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương 2 chuẩn hóa hệ thống lý luận về nhập khẩu hàng hóa và nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu. Tác giả phân tích các yếu tố tác động đến hiệu quả nhập khẩu, bao gồm:

  • Yếu tố bên ngoài: Môi trường kinh tế (hội nhập quốc tế, tỷ giá hối đoái, lạm phát), chính sách và pháp luật của Nhà nước (các biện pháp phi thuế quan, quy định kiểm dịch/giám định), môi trường chính trị, trình độ khoa học kỹ thuật và khoảng cách văn hóa xã hội.
  • Yếu tố bên trong: Trình độ quản lý doanh nghiệp, tiềm lực tài chính và quy mô nguồn vốn, chất lượng nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng kỹ thuật và hệ thống thông tin liên lạc.

Chương này cũng làm rõ lý thuyết tạo lập thương mại của Jacob Viner và Abba Lerner, chứng minh lợi ích của việc xóa bỏ rào cản thuế quan thông qua ACFTA giúp hạ giá thành sản phẩm nhập khẩu. Đồng thời, tác giả thiết lập công thức tính toán cho 4 nhóm chỉ tiêu định lượng (lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận, hiệu quả sử dụng vốn, hiệu quả sử dụng lao động) làm căn cứ đánh giá thực trạng ở chương tiếp theo.

CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ NHẬP KHẨU SÀN NÂNG HẠ CÔNG NGHIỆP TỪ THỊ TRƯỜNG TRUNG QUỐC CỦA CÔNG TY TNHH HORMANN VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH THỰC THI HIỆP ĐỊNH ACFTA

Chương 3 trình bày chi tiết về Công ty TNHH Hormann Việt Nam: thành lập ngày 10/3/2014 tại Bắc Ninh, vốn điều lệ 9.884.160.000 VNĐ, người đại diện theo pháp luật là bà Nguyễn Cẩm Vân. Doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu cửa công nghiệp, cửa chuyên dụng và hệ thống công nghệ tải.

1. Tình hình nhân sự và tài chính:

  • Nhân sự dao động từ 45 người (2020) giảm xuống 40 người (2021) do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, sau đó tăng lên 43 người (2022). Năm 2022, nhân sự tập trung nhiều nhất ở Phòng Kinh doanh (34,9%, 15 người) và Phòng Kỹ thuật (20,9%, 9 người), Phòng Xuất nhập khẩu có 9 người (20,9%). Trình độ đại học trở lên chiếm 76,7% (33 người), tỷ lệ lao động nam chiếm 75,5%.
  • Tài chính: Tổng tài sản năm 2022 đạt 22,12 tỷ VNĐ, trong đó tài sản ngắn hạn chiếm 98,09% (21,70 tỷ VNĐ). Nợ ngắn hạn chiếm 85,33% cơ cấu nguồn vốn (18,87 tỷ VNĐ), vốn chủ sở hữu chiếm 13,56% (~3,00 tỷ VNĐ). Khả năng thanh toán tổng quát năm 2020, 2021, 2022 lần lượt là 1,21; 1,05; 1,16 lần; khả năng thanh toán hiện thời đạt 1,19; 1,04; 1,15 lần.

2. Thực trạng hoạt động nhập khẩu:

  • Kim ngạch nhập khẩu toàn công ty đạt 17,48 tỷ VNĐ (2020), tăng 23,88% lên 21,66 tỷ VNĐ (2021), sau đó giảm 5,86% xuống 20,39 tỷ VNĐ (2022) do đứt gãy chuỗi cung ứng, chi phí cước biển tăng và chính sách Zero-COVID tại Trung Quốc.
  • Cơ cấu thị trường năm 2022: Trung Quốc (nhà máy HBT Bắc Kinh) chiếm vị trí số 1 với 82,25% (16,77 tỷ VNĐ) nhờ hưởng thuế nhập khẩu 0% theo C/O mẫu E của ACFTA và thời gian vận chuyển đường biển chỉ từ 14–16 ngày. Đức (công ty mẹ VKG) chiếm 10,17% (2,07 tỷ VNĐ, không được hưởng thuế ưu đãi EVFTA cho mã HS này, vận chuyển 4–6 tuần). Malaysia chiếm 5,33% (1,08 tỷ VNĐ, hưởng thuế 0% theo C/O mẫu D - ATIGA). Ấn Độ chiếm 2,25% (458 triệu VNĐ, chịu thuế suất thông thường).
  • Cơ cấu mặt hàng năm 2022: Sàn nâng hạ dẫn đầu với 25,81% (>5,26 tỷ VNĐ), cửa trượt trần chiếm 20,12%, cửa cuốn nhanh chiếm 14,36%, cửa thép chiếm 10,37%, cửa nhôm kính chiếm 7,52%, bộ trùm khí chiếm 7,32%, cửa sập chiếm 5,88%, phụ tùng chiếm 3,40%. Cửa thép chống cháy giảm mạnh từ 12,44% (2020) xuống 5,22% (2022) do yêu cầu nghiệm thu khắt khe từ Nghị định 136/2020/NĐ-CP.
Chỉ tiêu nhập khẩu sàn nâng hạ từ Trung Quốc Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Kim ngạch nhập khẩu sàn nâng hạ (VNĐ) 4.960.000.000 4.870.000.000 5.260.000.000
Tỷ trọng trong tổng kim ngạch NK của công ty (%) 28,35% 22,47% 25,81%
Doanh thu kinh doanh nhập khẩu sàn nâng hạ (VNĐ) 16.390.000.000 16.672.000.000 19.586.000.000
Chi phí kinh doanh nhập khẩu sàn nâng hạ (VNĐ) 13.770.000.000 13.340.000.000 16.622.000.000
Lợi nhuận sau thuế nhập khẩu sàn nâng hạ (VNĐ) 2.092.000.000 2.660.000.000 2.187.000.000

3. Đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu sàn nâng hạ: Năm 2021, nhờ kiểm soát tốt chi phí đầu vào và tối ưu thủ tục hải quan, lợi nhuận sau thuế tăng 27,16% so với năm 2020. Sang năm 2022, dù doanh thu tăng 17,48% (đạt 19,59 tỷ VNĐ), lợi nhuận lại giảm 17,76% (còn 2,19 tỷ VNĐ) do chi phí logistics tăng cao, biến động tỷ giá và thời gian lưu kho kéo dài.

CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ NHẬP KHẨU SÀN NÂNG HẠ CÔNG NGHIỆP TỪ THỊ TRƯỜNG TRUNG QUỐC CỦA CÔNG TY TNHH HORMANN

Chương 4 vạch ra các định hướng kinh doanh của công ty trong việc duy trì thị phần thiết bị công nghiệp tải và đề xuất 3 nhóm giải pháp thực tiễn:

  1. Giải pháp nội bộ doanh nghiệp:
    • Nâng cao chất lượng dự báo nhu cầu thị trường để xây dựng kế hoạch nhập khẩu sát thực tế, giảm thiểu chi phí lưu kho bãi.
    • Thắt chặt quan hệ hợp tác chiến lược với nhà máy Hormann Bắc Kinh (HBT) nhằm ổn định giá xuất xưởng và ưu tiên tiến độ giao hàng FCL.
    • Tối ưu hóa thủ tục chứng nhận xuất xứ (C/O mẫu E) để đảm bảo 100% các lô hàng sàn nâng hạ được hưởng mức thuế suất ưu đãi đặc biệt 0% theo ACFTA.
    • Đào tạo nâng cao chuyên môn cho nhân sự Phòng Xuất nhập khẩu về nghiệp vụ hải quan điện tử và cập nhật biểu thuế xuất nhập khẩu.
    • Sử dụng các công cụ bảo hiểm tỷ giá và đàm phán phương thức thanh toán quốc tế linh hoạt nhằm giảm thiểu rủi ro biến động tiền tệ.
  2. Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước:
    • Hoàn thiện hệ thống một cửa quốc gia, đơn giản hóa quy trình thông quan đối với máy móc thiết bị chuyên dụng phục vụ xây dựng công nghiệp.
    • Minh bạch hóa và hướng dẫn đồng bộ các quy chuẩn kỹ thuật chuyên ngành liên quan đến hệ thống thiết bị tải và phòng cháy chữa cháy.
    • Nâng cấp hạ tầng giao thông và logistics cảng biển nhằm giảm thiểu tình trạng ùn tắc hàng hóa và hạ giá cước vận tải nội địa.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
    • Làm rõ cơ cấu thị trường nhập khẩu của Hormann Việt Nam giai đoạn 2020–2022 với vị trí áp đảo của Trung Quốc (chiếm trên 82% kim ngạch) nhờ lợi thế địa lý và ưu đãi thuế suất 0% từ Hiệp định ACFTA.
    • Phân tích chi tiết thực trạng tài chính và cơ cấu mặt hàng, chứng minh sàn nâng hạ công nghiệp (mã HS 842542) là mặt hàng kinh doanh chủ lực, luôn chiếm tỷ trọng cao nhất (25,81%–28,35% tổng kim ngạch nhập khẩu) với doanh thu năm 2022 đạt 19,59 tỷ VNĐ.
    • Chỉ ra biến động ngược chiều trong năm 2022 khi doanh thu nhập khẩu sàn nâng hạ tăng 17,48% nhưng lợi nhuận sau thuế giảm 17,76% (từ 2,66 tỷ VNĐ xuống 2,19 tỷ VNĐ), bóc tách nguyên nhân từ chi phí vận tải biển, biến động tỷ giá và chính sách kiểm soát dịch bệnh của Trung Quốc.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Hệ thống hóa các biện pháp thực tế từ quản trị dự báo đơn hàng, khai thác triệt để C/O form E, kiểm soát chi phí logistics đến kiến nghị cải cách thủ tục hải quan chuyên ngành.
  • Đóng góp của khóa luận: Đây là công trình nghiên cứu chuyên sâu đầu tiên khảo sát hoạt động nhập khẩu nhóm hàng thiết bị nâng hạ công nghiệp tại một doanh nghiệp FDI cụ thể (Công ty TNHH Hormann Việt Nam) trong mối liên hệ trực tiếp với cơ chế thực thi Hiệp định ACFTA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi dữ liệu chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2020–2022), thời điểm thị trường thương mại quốc tế có nhiều biến động bất thường do đại dịch COVID-19 và chính sách Zero-COVID tại Trung Quốc, nên một số chỉ tiêu chưa phản ánh trọn vẹn chu kỳ kinh doanh bình thường.
    • Nghiên cứu tập trung vào một doanh nghiệp đơn lẻ (Hormann Việt Nam) và một mã hàng cụ thể (sàn nâng hạ HS 842542), chưa mở rộng so sánh định lượng với các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc trên thị trường Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phân tích chuỗi cung ứng sàn nâng hạ sang các giai đoạn sau đại dịch (2023 trở đi) để đánh giá tác động dài hạn của các FTA nâng cấp (ACFTA 3.0, RCEP).
    • Nghiên cứu mở rộng sang toàn bộ danh mục thiết bị tải và cửa công nghiệp tại các doanh nghiệp FDI cùng ngành ở Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Logistics trong việc thực hiện các đề tài nghiên cứu về hiệu quả kinh doanh nhập khẩu và quy trình tận dụng C/O ưu đãi FTA.
  • Cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu và nhà quản trị tại các doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp thương mại máy móc thiết bị công nghiệp trong việc xây dựng kế hoạch chuỗi cung ứng, quản trị rủi ro vận tải và tối ưu hóa chi phí hải quan.
  • Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống bảng biểu tính toán 4 nhóm chỉ tiêu hiệu quả nhập khẩu (lợi nhuận, tỷ suất sinh lời, vòng quay vốn, năng suất lao động) tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao Công ty TNHH Hormann Việt Nam lựa chọn thị trường Trung Quốc làm nhà cung ứng sàn nâng hạ chủ lực thay vì công ty mẹ tại Đức? Nhà máy Hormann Bắc Kinh (HBT) có vị trí địa lý gần Việt Nam, thời gian vận chuyển đường biển chỉ mất 14–16 ngày (trong khi nhập từ Đức mất 4–6 tuần). Hơn nữa, hàng nhập khẩu từ Trung Quốc có C/O mẫu E được hưởng thuế suất nhập khẩu ưu đãi 0% theo Hiệp định ACFTA, giúp giảm đáng kể giá thành sản phẩm so với nhập từ Đức (vốn không có biểu cam kết thuế quan ưu đãi EVFTA đối với mã HS này).

2. Tình hình kinh doanh nhập khẩu sàn nâng hạ của công ty năm 2022 có điểm gì nghịch lý về doanh thu và lợi nhuận? Năm 2022, doanh thu nhập khẩu sàn nâng hạ đạt 19,59 tỷ VNĐ (tăng 17,48% so với năm 2021), nhưng lợi nhuận sau thuế lại sụt giảm 17,76% (từ 2,66 tỷ VNĐ năm 2021 xuống còn 2,19 tỷ VNĐ). Nguyên nhân do chi phí nhập khẩu tăng mạnh lên 16,62 tỷ VNĐ dưới tác động của giá cước vận tải biển tăng vọt, thời gian lưu kho kéo dài bởi chính sách Zero-COVID tại Trung Quốc và rủi ro tỷ giá.

3. Nghị định nào của Việt Nam đã ảnh hưởng mạnh đến cơ cấu mặt hàng nhập khẩu của Hormann giai đoạn 2020–2022? Nghị định 136/2020/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 10/01/2021) với các quy định khắt khe về công tác phòng cháy chữa cháy đã làm cho mặt hàng cửa thép chống cháy của Hormann sụt giảm tỷ trọng nghiêm trọng, từ 12,44% năm 2020 xuống còn 5,22% trong năm 2022.

4. Cơ cấu nguồn vốn và khả năng thanh toán của Hormann Việt Nam trong giai đoạn 2020–2022 có đặc điểm gì? Cơ cấu tài chính của công ty sử dụng đòn bẩy tài chính cao, nợ ngắn hạn chiếm phần lớn nguồn vốn (đạt 85,33% năm 2022, tương đương gần 18,9 tỷ VNĐ), trong khi vốn chủ sở hữu chiếm 13,56% (~3 tỷ VNĐ). Hệ số thanh toán tổng quát dao động an toàn từ 1,05 đến 1,21 lần, hệ số thanh toán hiện thời duy trì từ 1,04 đến 1,19 lần, đảm bảo khả năng thanh toán các nghĩa vụ nợ đến hạn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Phương Minh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hiệu quả nhập khẩu và phân tích thực chứng sâu sắc hoạt động nhập khẩu sàn nâng hạ công nghiệp của Công ty TNHH Hormann Việt Nam từ thị trường Trung Quốc giai đoạn 2020–2022. Nghiên cứu đã chỉ rõ vai trò quyết định của Hiệp định ACFTA trong việc tối ưu hóa chi phí thuế quan và bóc tách những biến động về doanh thu, chi phí, lợi nhuận dưới tác động của môi trường logistics quốc tế. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất có giá trị thực tiễn cao, hỗ trợ đắc lực cho doanh nghiệp FDI trong việc nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng thiết bị công nghiệp tại Việt Nam.