Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu và chính thức là thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), hoạt động thương mại quốc tế đã trở thành động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Cùng với sự phát triển của xã hội, nhu cầu về cơ sở hạ tầng kỹ thuật và trang thiết bị hiện đại phục vụ công tác chăm sóc sức khỏe ngày càng trở nên cấp thiết. Tại Việt Nam, thị trường trang thiết bị y tế duy trì mức tăng trưởng ổn định, đạt 781,8 triệu USD vào năm 2015 và được dự báo đạt 1.095 triệu USD vào năm 2019. Tuy nhiên, năng lực sản xuất nội địa mới chỉ đáp ứng được các sản phẩm vật tư tiêu hao cơ bản hoặc giường bệnh, trong khi khoảng 95% giá trị trang thiết bị y tế lưu hành trên thị trường phải nhập khẩu từ nước ngoài, đặc biệt là các dòng máy móc chẩn đoán hình ảnh cao cấp từ Liên minh Châu Âu (EU), Nhật Bản và Mỹ.
Công ty TNHH Dịch vụ Công nghệ Điện tử GB là doanh nghiệp thương mại hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối máy móc, thiết bị y tế. Mặc dù đạt được những kết quả kinh doanh ban đầu, doanh nghiệp phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị cùng ngành (như Công ty TNHH Sản xuất Thương mại và Xuất nhập khẩu Quang Trung, Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Bảo Anh, Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Việt - Hàn) cũng như những biến động về tỷ giá, thủ tục hải quan và chi phí logistics. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, khóa luận tập trung nghiên cứu đề tài: "Giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu thiết bị y tế từ thị trường EU tại Công ty TNHH Dịch vụ Công nghệ Điện tử GB".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được cụ thể hóa thành 3 nhiệm vụ chính:
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh nhập khẩu cũng như các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của doanh nghiệp thương mại.
- Khảo sát, thu thập số liệu và phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu máy móc, thiết bị y tế từ thị trường EU của Công ty TNHH Dịch vụ Công nghệ Điện tử GB giai đoạn 2015–2017.
- Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống định hướng, giải pháp và kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả nhập khẩu thiết bị y tế từ thị trường EU của công ty trong giai đoạn 2017–2020.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh nhập khẩu và hiệu quả kinh doanh nhập khẩu máy móc, thiết bị y tế tại Công ty TNHH Dịch vụ Công nghệ Điện tử GB.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào các nghiệp vụ và chỉ tiêu tài chính phản ánh hiệu quả kinh doanh nhập khẩu máy móc, thiết bị y tế từ thị trường Liên minh Châu Âu (EU); dữ liệu khảo sát và báo cáo tài chính thực tế tại công ty trong giai đoạn 3 năm (2015–2017), định hướng giải pháp đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm và nguyên lý kinh tế thương mại quốc tế:
- Khái niệm và hình thức nhập khẩu: Nhập khẩu là một khâu cơ bản của ngoại thương, bao gồm việc đầu tư nguồn lực mua hàng hóa từ nước ngoài về tiêu thụ nội địa hoặc phục vụ sản xuất. Tác giả phân loại 5 hình thức nhập khẩu cơ bản: nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, nhập khẩu liên doanh liên kết, nhập khẩu tái xuất và nhập khẩu hàng đổi hàng (buôn bán đối lưu).
- Khái niệm hiệu quả kinh doanh nhập khẩu: Phản ánh trình độ khai thác, sử dụng các nguồn lực và trình độ tổ chức, quản lý của doanh nghiệp nhằm tối đa hóa kết quả đầu ra với chi phí đầu vào tối thiểu.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả:
- Nhóm chỉ tiêu tổng hợp: Lợi nhuận tuyệt đối ($\text{Hiệu quả kinh doanh} = \text{Doanh thu nhập khẩu} - \text{Chi phí nhập khẩu}$), tỷ suất doanh thu trên chi phí, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, tỷ suất lợi nhuận trên chi phí, tỷ suất lợi nhuận vốn thuần nhập khẩu và tỷ suất ngoại tệ hàng nhập khẩu ($\text{Doanh thu bản tệ} / \text{Chi phí ngoại tệ}$).
- Nhóm chỉ tiêu bộ phận: Hiệu quả sử dụng vốn cố định, hiệu quả sử dụng vốn lưu động, số vòng quay vốn lưu động, thời gian quay vòng vốn, mức đảm nhiệm vốn; hiệu quả sử dụng lao động (hiệu quả tiền lương, mức sinh lời bình quân của lao động, năng suất lao động bình quân theo doanh thu).
- Khung pháp lý và thể chế: Phân tích quy định nhất thể hóa tiêu chuẩn của Ủy ban Châu Âu (EC) từ năm 2010 đối với mặt hàng máy móc thiết bị, cùng các chính sách y tế và kế hoạch phân bổ ngân sách y tế của Việt Nam (Bộ Y tế chi 11,6 tỷ USD năm 2015, chiếm 6,1% GDP).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu bàn và khảo sát thực địa:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính giai đoạn 2015–2017 của Công ty TNHH Dịch vụ Công nghệ Điện tử GB; số liệu thống kê ngành y tế, niên giám, sách báo chuyên ngành và các quy định pháp luật liên quan.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành điều tra, phỏng vấn một số khách hàng là cơ sở y tế, bệnh viện và đối tác sử dụng dịch vụ của công ty.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh, tổng hợp chỉ số kinh tế và đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian; công cụ phần mềm Microsoft Excel được sử dụng để xử lý dữ liệu và tính toán các chỉ tiêu hiệu quả.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh Việt Nam hội nhập WTO và nhu cầu hiện đại hóa trang thiết bị y tế ngày càng cao. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trước đó tại Trường Đại học Thương Mại liên quan đến nâng cao hiệu quả nhập khẩu:
- Nghiên cứu của Phạm Thị Hương (2009) về nhập khẩu cá ngừ tại Khách sạn Mường Thanh – Hà Nội.
- Nghiên cứu của Hoàng Thị Vân (2011) về nâng cao chất lượng nhập khẩu tại Công ty Sao Mai.
- Nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Dung (2012) về nâng cao hiệu quả nhập khẩu nguyên liệu tân dược và thiết bị y tế tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Từ việc tổng quan, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu và thiết lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu cũng như kết cấu 4 chương của khóa luận.
Chương 2: Những lý luận cơ bản về hiệu quả nhập khẩu hàng hóa của doanh nghiệp
Chương này cung cấp hệ thống lý thuyết nền tảng về hoạt động thương mại quốc tế và hiệu quả kinh doanh nhập khẩu:
- Khái quát vai trò của hoạt động nhập khẩu: Bổ sung nguồn hàng thiếu hụt, chuyển giao công nghệ hiện đại, cung cấp nguyên vật liệu cho sản xuất và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia.
- Phân tích chi tiết 5 hình thức nhập khẩu: Trực tiếp, ủy thác, liên doanh liên kết, tái xuất và hàng đổi hàng; cùng các phương thức giao dịch, điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms như FOB, CIF) và phương thức thanh toán quốc tế phổ biến (L/C, nhờ thu).
- Thiết lập hệ thống công thức tính toán các chỉ tiêu định lượng: Chỉ tiêu tài chính tổng hợp, chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn cố định, vốn lưu động, vòng quay vốn, mức đảm nhiệm vốn, tỷ suất ngoại tệ và năng suất lao động.
- Phân tích các nhân tố môi trường: Quy chuẩn kỹ thuật EC của EU, quy trình hoạch định chính sách thương mại phức tạp tại Brussels; thực trạng hệ thống y tế công - tư tại Việt Nam (200 bệnh viện tư nhân năm 2015, tốc độ tăng trưởng 18,6%/năm giai đoạn 2011–2014); và sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp nhập khẩu thiết bị y tế nội địa.
Chương 3: Thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu máy móc, thiết bị y tế từ thị trường EU tại Công ty TNHH Dịch vụ Công nghệ Điện tử GB
Chương 3 tập trung phân tích toàn diện cơ cấu tổ chức và thực trạng tài chính của công ty trong giai đoạn 2015–2017:
- Tổng quan doanh nghiệp: Thành lập tháng 6/2015 (Mã số thuế: 0107087155, người đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Thu Trang, trụ sở tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội), vốn điều lệ 5 tỷ VNĐ. Cơ cấu tổ chức trực tuyến với tổng số 95 lao động (10 cán bộ quản lý, 32 nhân viên kinh doanh, 21 cán bộ chuyên môn, 32 nhân viên hành chính, kế toán, dự án, xuất nhập khẩu).
- Cơ cấu mặt hàng và thị trường: Thiết bị thành phẩm là nhóm hàng chủ lực, chiếm trên 80% tổng giá trị nhập khẩu. Năm 2015, kim ngạch thiết bị thành phẩm đạt 6.356.086.500 VNĐ (tỷ trọng 83,83%), gồm máy ghi điện màu (31,31%), kính hiển vi chống dịch (7,08%), máy X-quang và phim X-quang (7,58%), sinh phẩm và vắc xin (6,06%), máy thở (0,16%), ô tô cứu thương (0,21%). Kim ngạch nhập khẩu từ EU tăng từ 139.682,10 USD (năm 2015) lên 1.668.513 USD (năm 2017).
Dưới đây là các bảng tổng hợp số liệu kết quả kinh doanh và các chỉ tiêu hiệu quả tài chính của công ty qua 3 năm:
| Chỉ tiêu tài chính |
Đơn vị tính |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
| Doanh thu thuần nhập khẩu |
Tỷ VNĐ |
7,620 |
8,400 |
13,972 |
| Chi phí nhập khẩu |
Tỷ VNĐ |
6,904 |
7,210 |
11,707 |
| Lợi nhuận trước thuế |
Tỷ VNĐ |
0,716 |
1,190 |
2,265 |
| Lợi nhuận sau thuế |
Tỷ VNĐ |
0,600 |
1,010 |
2,196 |
| Tỷ suất chi phí trên doanh thu |
% |
90,06 |
85,83 |
83,78 |
| Tỷ suất LNTT trên doanh thu |
% |
9,39 |
14,16 |
16,21 |
| Tỷ suất LNTT trên chi phí |
% |
10,37 |
16,50 |
19,34 |
| Nhóm chỉ tiêu bộ phận |
Đơn vị tính |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
| Vốn lưu động bình quân |
Tỷ VNĐ |
3,003 |
4,288 |
7,044 |
| Số vòng quay vốn lưu động |
Vòng |
3,202 |
2,790 |
2,370 |
| Thời gian một vòng quay vốn |
Ngày |
113 |
130 |
154 |
| Mức đảm nhiệm vốn |
Lần |
0,312 |
0,358 |
0,421 |
| Chi phí nhập khẩu ngoại tệ |
Nghìn USD |
376,33 |
388,17 |
630,93 |
| Tỷ giá bình quân liên ngân hàng |
VNĐ/USD |
21.246 |
22.100 |
22.725 |
| Tổng số lao động |
Người |
93 |
97 |
95 |
| Năng suất lao động theo doanh thu |
Triệu VNĐ/người |
81,90 |
86,50 |
147,07 |
| Mức sinh lời theo lợi nhuận |
Triệu VNĐ/người |
6,45 |
10,41 |
23,11 |
Đánh giá thực trạng:
- Thành công: Doanh thu và lợi nhuận sau thuế tăng trưởng liên tục (LNST năm 2017 đạt 2,196 tỷ VNĐ, tăng 3,66 lần so với năm 2015); đội ngũ nhân sự có trên 80% đạt trình độ đại học, cao đẳng; thiết lập được hệ thống khách hàng truyền thống tại các bệnh viện lớn ở khu vực phía Bắc.
- Hạn chế: Tốc độ luân chuyển vốn lưu động suy giảm rõ rệt (vòng quay vốn giảm từ 3,202 vòng xuống 2,370 vòng, thời gian thu hồi vốn kéo dài từ 113 ngày lên 154 ngày) do tồn kho và công nợ khách hàng chưa thu hồi kịp thời; chi phí vận chuyển hàng không và lưu kho bảo quản chiếm tỷ trọng cao (chiếm khoảng 4,3% so với mức trung bình ngành 3,7%); nghiệp vụ thanh toán L/C tại Vietcombank yêu cầu tỷ lệ ký quỹ lớn; phương thức kinh doanh còn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu ủy thác.
Chương 4: Định hướng phát triển và giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu máy móc, thiết bị y tế từ thị trường EU của Công ty TNHH Dịch vụ Công nghệ Điện tử GB
Chương 4 đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm giải quyết các tồn tại đã chỉ ra:
- Định hướng và mục tiêu: Tăng doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ từ 17–19%; tăng lợi nhuận ròng từ 13–15%; cắt giảm chi phí quản lý và bán hàng từ 7–9%; dự kiến mở thêm chi nhánh tại khu vực miền Nam vào năm 2018.
- Nhóm giải pháp nâng cao lợi nhuận:
- Tăng doanh thu thông qua hoàn thiện kênh phân phối theo lộ trình 3 bước: (1) Mở showroom trưng bày sản phẩm tại văn phòng công ty; (2) Lựa chọn và phát triển hệ thống đại lý trung gian; (3) Hợp tác liên kết cung cấp thiết bị trực tiếp cho các bệnh viện và phòng khám tư nhân quy mô lớn.
- Giảm chi phí nhập khẩu: Linh hoạt lựa chọn điều kiện mua hàng FOB thay vì chỉ sử dụng CIF để chủ động đàm phán hợp đồng vận chuyển và bảo hiểm; tối ưu hóa phương thức vận chuyển hàng không và quản lý đơn hàng nhằm hạ tỷ trọng chi phí lưu kho xuống mức trung bình ngành (khoảng 3,7%).
- Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Quy định chặt chẽ điều khoản thu hồi công nợ trong hợp đồng (không quá 15 ngày kể từ khi bàn giao); đàm phán kéo dài thời hạn trả chậm với nhà cung cấp EU; áp dụng hình thức liên doanh, liên kết vốn đối với các gói thầu dự án lớn.
- Giải pháp hoàn thiện nghiệp vụ và phát triển nguồn nhân lực: Nắm vững nghệ thuật đàm phán hợp đồng ngoại thương dựa trên 3 yếu tố (bối cảnh, thời gian, quyền lực); chuyển dịch cơ cấu từ nhập khẩu ủy thác sang tự doanh; tổ chức đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật lắp đặt, vận hành máy móc y tế; áp dụng quy chế khoán chỉ tiêu doanh số và khen thưởng gắn liền với hiệu quả công việc.
- Kiến nghị với cơ quan nhà nước: Hoàn thiện biểu thuế nhập khẩu thiết bị y tế, bãi bỏ sự chênh lệch ưu đãi thuế suất giữa doanh nghiệp nội địa và công ty liên doanh; đơn giản hóa thủ tục hải quan và tăng cường cơ chế hỗ trợ quản lý rủi ro tỷ giá ngoại tệ.
Kết quả và đóng góp
Về mặt kết quả số liệu thực nghiệm:
- Phản ánh trung thực bức tranh tài chính tăng trưởng của doanh nghiệp: Doanh thu thuần nhập khẩu tăng từ 7,620 tỷ VNĐ (2015) lên 13,972 tỷ VNĐ (2017); lợi nhuận sau thuế tăng từ 0,600 tỷ VNĐ lên 2,196 tỷ VNĐ.
- Tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên doanh thu tăng từ 9,39% (2015) lên 16,21% (2017); tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên chi phí tăng từ 10,37% lên 19,34%.
- Năng suất lao động bình quân theo doanh thu tăng từ 81,90 triệu VNĐ/người/năm (2015) lên 147,07 triệu VNĐ/người/năm (2017); mức sinh lời bình quân của một lao động tăng từ 6,45 triệu VNĐ lên 23,11 triệu VNĐ.
- Kim ngạch nhập khẩu từ khu vực EU tăng trưởng vượt bậc, từ 139.682,10 USD năm 2015 lên 1.668.513 USD năm 2017.
Về mặt đóng góp:
- Khóa luận đã hệ thống hóa và vận dụng thành công bộ chỉ tiêu định lượng (gồm 5 nhóm chỉ tiêu tổng hợp và bộ phận) vào việc đánh giá hoạt động nhập khẩu của một doanh nghiệp thương mại thiết bị kỹ thuật y tế quy mô vừa và nhỏ.
- Đề xuất được lộ trình 3 bước phát triển mạng lưới phân phối và phương án cắt giảm chi phí logistics dựa trên đặc thù vận chuyển hàng không của ngành thiết bị y tế.
- Đóng góp các kiến nghị thực tế từ góc nhìn doanh nghiệp đối với chính sách thuế nhập khẩu và thủ tục hải quan tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Dữ liệu nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp mới giới hạn trong giai đoạn 3 năm đầu sau khi thành lập (2015–2017), do đó chưa phản ánh được chu kỳ kinh doanh dài hạn.
- Phạm vi nghiên cứu thị trường chủ yếu tập trung vào khu vực Liên minh Châu Âu (EU) và địa bàn phân phối trọng điểm tại miền Bắc, chưa mở rộng so sánh với các thị trường cung ứng lớn khác như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc hay Singapore.
- Khảo sát khách hàng sơ cấp mới dừng lại ở quy mô mẫu nhỏ phục vụ đánh giá nội bộ, chưa áp dụng các mô hình định lượng phức tạp (như hồi quy đa biến hoặc kiểm định cấu trúc).
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phân tích so sánh hiệu quả nhập khẩu thiết bị y tế giữa thị trường EU và các thị trường tiềm năng khác tại Châu Á.
- Nghiên cứu tác động của các Hiệp định Thương mại Tự do thế hệ mới (đặc biệt là EVFTA) đối với lộ trình cắt giảm thuế quan và hàng rào kỹ thuật trong nhập khẩu thiết bị y tế tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế tại các trường đại học khối kinh tế khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về quản trị xuất nhập khẩu.
- Cán bộ quản lý, nhân viên nghiệp vụ xuất nhập khẩu và kế toán quản trị tại các doanh nghiệp phân phối thiết bị y tế, thiết bị khoa học kỹ thuật.
- Phần có giá trị tham khảo cao nhất: Phương pháp phân tích hệ thống chỉ tiêu tài chính kết hợp chỉ tiêu ngoại tệ và lao động trong Chương 3; quy trình hoàn thiện nghiệp vụ đàm phán hợp đồng thương mại và quản trị chi phí logistics trong Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu mặt hàng nhập khẩu chính của Công ty TNHH Dịch vụ Công nghệ Điện tử GB gồm những chủng loại nào?
Mặt hàng nhập khẩu chính của công ty là thiết bị thành phẩm, chiếm tỷ trọng trên 80% tổng giá trị nhập khẩu. Trong đó, máy ghi điện màu chiếm tỷ trọng lớn nhất (31,31% năm 2015), tiếp theo là máy X-quang và phim X-quang (7,58%), kính hiển vi chống dịch (7,08%), sinh phẩm và vắc xin (6,06%), cùng các thiết bị khác như máy thở và ô tô cứu thương.
2. Hiệu quả sử dụng vốn lưu động của công ty giai đoạn 2015–2017 biến động ra sao?
Mặc dù doanh thu thuần và quy mô vốn lưu động đều tăng (vốn lưu động bình quân tăng từ 3,003 tỷ VNĐ lên 7,044 tỷ VNĐ), tốc độ luân chuyển vốn lại suy giảm. Số vòng quay vốn lưu động giảm từ 3,202 vòng (năm 2015) xuống 2,790 vòng (năm 2016) và 2,370 vòng (năm 2017), khiến thời gian một vòng quay vốn kéo dài từ 113 ngày lên 154 ngày do tồn kho và công nợ khách hàng tăng cao.
3. Tỷ suất ngoại tệ hàng nhập khẩu của công ty được đánh giá như thế nào so với tỷ giá bình quân liên ngân hàng?
Tỷ suất ngoại tệ nhập khẩu của công ty (đạt 20.145) luôn duy trì ở mức thấp hơn tỷ giá hối đoái bình quân liên ngân hàng của các năm tương ứng (21.246 VNĐ/USD năm 2015; 22.100 VNĐ/USD năm 2016; 22.725 VNĐ/USD năm 2017). Điều này chứng minh hoạt động kinh doanh nhập khẩu thiết bị y tế từ thị trường EU mang lại hiệu quả kinh tế và thặng dư bản tệ cho doanh nghiệp.
4. Lộ trình phát triển hệ thống phân phối được tác giả đề xuất gồm những bước nào?
Tác giả đề xuất lộ trình 3 bước:
- Bước 1: Mở showroom trưng bày sản phẩm trực tiếp tại trụ sở văn phòng công ty.
- Bước 2: Thiết lập và tuyển chọn mạng lưới đại lý phân phối trung gian.
- Bước 3: Triển khai liên kết cung cấp thiết bị trực tiếp cho các bệnh viện lớn và hệ thống phòng khám tư nhân.
5. Những trở ngại chính trong nghiệp vụ logistics và thanh toán quốc tế của doanh nghiệp là gì?
Doanh nghiệp chịu chi phí logistics cao (khoảng 4,3% doanh thu) do phương thức vận chuyển hàng không và chi phí thuê ngoài vận chuyển liên tỉnh; đồng thời phương thức thanh toán L/C chủ yếu mở tại Vietcombank đòi hỏi tỷ lệ ký quỹ cao, gây ứ đọng vốn và làm tăng chi phí vốn của các hợp đồng nhập khẩu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh nhập khẩu và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động nhập khẩu máy móc, thiết bị y tế từ thị trường EU tại Công ty TNHH Dịch vụ Công nghệ Điện tử GB giai đoạn 2015–2017. Thông qua việc phân tích hệ thống chỉ tiêu định lượng về tài chính, vốn, ngoại tệ và lao động, nghiên cứu đã làm rõ những thành quả tăng trưởng doanh thu vượt bậc cũng như chỉ ra các điểm nghẽn về tốc độ luân chuyển vốn, chi phí logistics và cơ cấu nghiệp vụ ủy thác. Hệ thống giải pháp được đề xuất tại Chương 4 mang tính khả thi, tập trung vào hoàn thiện kênh phân phối, quản trị chi phí, cải tiến kỹ thuật đàm phán ngoại thương và kiến nghị chính sách thuế, tạo cơ sở thực tiễn định hướng cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.