Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động thương mại quốc tế và nhập khẩu giữ vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phân công lao động quốc tế, tiếp cận công nghệ hiện đại và đa dạng hóa nguồn cung hàng hóa phục vụ sản xuất và tiêu dùng nội địa. Năm 2021, tổng trị giá xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 668,55 tỷ USD, tăng 22,6% so với năm trước (tương ứng tăng 123,23 tỷ USD); trong đó xuất khẩu đạt 336,31 tỷ USD (tăng 19%, tương ứng tăng 53,68 tỷ USD) và nhập khẩu đạt 332,23 tỷ USD (tăng 26,5%, tương ứng tăng 69,54 tỷ USD). Nhóm hàng hóa nhập khẩu chủ yếu phục vụ nhu cầu máy móc, thiết bị, nguyên nhiên liệu và sản phẩm chuyên dụng mà trong nước chưa đáp ứng được toàn diện.

Tại thị trường Việt Nam, sự gia tăng nhanh chóng của số lượng phương tiện giao thông đường bộ, điểm bán xăng dầu và hệ thống xưởng bảo dưỡng, gara sửa chữa ô tô tạo ra dung lượng tiêu thụ lớn cho các sản phẩm dầu khí công nghiệp và dầu nhờn bôi trơn. Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Hóa dầu Việt Nam (VNPETRO) tham gia thị trường này với vai trò là nhà phân phối ủy quyền của các thương hiệu quốc tế, trong đó có thương hiệu dầu nhờn PEMCO từ Đức và dầu nhờn Wolf từ Bỉ. Tuy nhiên, giai đoạn 2019 - 2021 ghi nhận những biến động lớn từ đại dịch Covid-19 và cạnh tranh thị trường. Mặc dù công ty vẫn duy trì mức tăng trưởng dương, doanh thu mặt hàng dầu nhờn Pemco lại có xu hướng sụt giảm liên tục qua các năm và chiếm tỷ trọng ngày càng thấp trong cơ cấu tổng doanh thu của doanh nghiệp. Thực trạng này đặt ra yêu cầu phải đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động nhập khẩu mặt hàng dầu nhờn Pemco để xây dựng các giải pháp khắc phục.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục đích nghiên cứu chung: Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu mặt hàng dầu nhờn PEMCO của Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Hóa dầu Việt Nam trong giai đoạn phát triển tiếp theo.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động nhập khẩu và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của doanh nghiệp thương mại.
    • Phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả nhập khẩu mặt hàng dầu nhờn PEMCO của VNPETRO trong giai đoạn 2019 - 2021 thông qua hệ thống dữ liệu tài chính nội bộ.
    • Chỉ ra các kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến hiệu quả nhập khẩu.
    • Xây dựng định hướng và các giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp, đồng thời nêu kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả nhập khẩu mặt hàng này giai đoạn 2022 - 2024.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động nhập khẩu mặt hàng dầu nhờn PEMCO của Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Hóa dầu Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích thực trạng các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả nhập khẩu (doanh thu, chi phí, lợi nhuận, hiệu quả sử dụng vốn lưu động, hiệu quả sử dụng lao động) của mặt hàng dầu nhờn PEMCO và các nhân tố ảnh hưởng.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Hóa dầu Việt Nam, tập trung tại Phòng Hành chính - Kế toán và Phòng Kho vận - Giao hàng.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát, phân tích tập trung trong 3 năm từ năm 2019 đến năm 2021 (có liên hệ đối chiếu số liệu tổng quan năm 2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và lý luận thương mại quốc tế:

  • Khái niệm nhập khẩu: Áp dụng quy định tại Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 ("Nhập khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa vào lãnh thổ Việt Nam từ nước ngoài hoặc từ khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật"), kết hợp với định nghĩa trong lý thuyết thương mại quốc tế và Từ điển Kinh tế học hiện đại của Học viện Công nghệ Massachusetts (MIT).
  • Các hình thức nhập khẩu: Hệ thống hóa 6 hình thức cơ bản gồm nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, mua bán đối lưu, nhập khẩu tái xuất, nhập khẩu gia công và nhập khẩu liên doanh. Trong đó, VNPETRO vận hành theo hình thức nhập khẩu trực tiếp và phân phối ủy quyền.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nhập khẩu tại doanh nghiệp:
    • Chỉ tiêu lợi nhuận nhập khẩu: $P = R - C$ (với $P$ là lợi nhuận nhập khẩu, $R$ là doanh thu nhập khẩu, $C$ là chi phí nhập khẩu).
    • Nhóm chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($P_2 = L_n / D_n$), tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($P_3 = L_n / C_n$), và tỷ suất lợi nhuận trên tổng vốn nhập khẩu ($L_n / V_n$).
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn: Mức sinh lời của vốn cố định ($P_4 = L_n / V_{CDn}$), mức sinh lời của vốn lưu động ($P_5 = L_n / V_{LDn}$), số vòng quay của vốn lưu động ($P_6 = D_n / V_{LDn}$), số vòng quay toàn bộ vốn nhập khẩu ($P_7 = D_n / V_n$), và thời gian một vòng quay vốn lưu động nhập khẩu ($T_v = T_n / P_6$).
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Mức sinh lời của một lao động tham gia hoạt động nhập khẩu ($P_8 = L_n / LD_n$) và doanh thu bình quân của một lao động tham gia hoạt động nhập khẩu ($P_9 = D_n / LD_n$).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Môi trường pháp lý và các điều ước quốc tế; biến động thị trường hóa dầu thế giới; chính sách thuế hiện hành (thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng và thuế bảo vệ môi trường theo Luật Thuế Bảo vệ môi trường có hiệu lực từ ngày 01/01/2012); thị hiếu và áp lực cạnh tranh nội địa (từ các thương hiệu lớn như Shell, Castrol, Total); năng lực tài chính, quy mô và chất lượng nguồn nhân lực của doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập toàn bộ dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính lưu hành nội bộ, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Báo cáo hoạt động nhập khẩu của VNPETRO giai đoạn 2018 - 2021; kết hợp các tư liệu chuyên ngành kinh tế và thương mại.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp các bảng biểu phản ánh quy mô nhân sự, tài sản, nguồn vốn, kim ngạch nhập khẩu theo chủng loại và các chỉ số tài chính bằng số tuyệt đối và số tương đối.
    • Phương pháp so sánh: So sánh chuỗi số liệu theo thời gian (2019 so với 2018, 2020 so với 2019, 2021 so với 2020) để xác định xu hướng tăng trưởng, tốc độ luân chuyển vốn và biên độ biến động của các chỉ số hiệu quả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế giai đoạn bình thường mới. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu khóa luận tiêu biểu đã thực hiện tại Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Thương Mại:

  • Đề tài của tác giả Nguyễn Thị Hương (2017) về nhập khẩu thép cuộn từ thị trường Trung Quốc tại Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức: tập trung hoàn thiện các bước quy trình nhập khẩu nhưng thiếu phân tích định lượng hệ thống chỉ tiêu tài chính.
  • Đề tài của tác giả Dương Thị Vân (2018) về nhập khẩu mặt hàng giấy cuộn tại Công ty TNHH Tân Thành Đồng: phân tích biến động thị trường và giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu.
  • Đề tài của tác giả Nguyễn Hữu Tuấn (2020) về nhập khẩu máy móc, thiết bị nông lâm nghiệp từ Trung Quốc tại CTCP Điện máy Hoàng Long: nhấn mạnh hiệu quả sử dụng nguồn vốn và kiểm soát chất lượng hàng hóa.
  • Đề tài của tác giả Nguyễn Tiến Cường (2013) tại Minexport và Hoàng Thị Nga (2017) tại Công ty Cổ phần Thiết bị Địa Việt về quy trình và hiệu quả nhập khẩu thiết bị.

Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu, tác giả khẳng định việc nghiên cứu hoạt động nhập khẩu dầu nhờn Pemco tại VNPETRO mang tính chuyên biệt theo đặc thù ngành hàng hóa dầu, thiết lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu tại Phòng Kế toán và Kho vận, cùng kết cấu 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về nhập khẩu và hiệu quả nhập khẩu

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại hàng hóa quốc tế và kinh doanh nhập khẩu:

  • Phân tích bản chất, đặc điểm phức tạp của nhập khẩu: chịu sự điều chỉnh của luật pháp quốc tế và quốc gia; phương thức thanh toán đa dạng (L/C, nhờ thu); điều kiện thương mại quốc tế (CIF, FOB); sự phụ thuộc vào năng lực quản lý và rủi ro ngoại hối.
  • Khái quát vai trò của nhập khẩu đối với nền kinh tế và doanh nghiệp thương mại.
  • Định nghĩa hiệu quả nhập khẩu dưới hai góc độ: góc độ xã hội và góc độ doanh nghiệp (tối đa hóa kết quả kinh tế trên chi phí bỏ ra tối thiểu).
  • Trình bày chi tiết công thức và ý nghĩa kinh tế của 4 nhóm chỉ tiêu: lợi nhuận nhập khẩu, tỷ suất lợi nhuận (trên doanh thu, chi phí, tổng vốn), hiệu quả sử dụng vốn cố định, vốn lưu động (số vòng quay, thời gian một vòng quay) và hiệu quả sử dụng lao động.
  • Phân tích các nhân tố tác động từ vĩ mô đến vi mô, đồng thời phân định nội dung nghiên cứu trọng tâm áp dụng cho mặt hàng dầu nhờn PEMCO tại VNPETRO.

Chương 3: Thực trạng hiệu quả nhập khẩu mặt hàng dầu nhờn PEMCO của Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Hóa dầu Việt Nam

Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về doanh nghiệp và số liệu phân tích hiệu quả nhập khẩu qua các bảng thống kê thực tế:

Tổng quan doanh nghiệp:

  • Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Hóa dầu Việt Nam (VNPETRO), thành lập ngày 14/8/2015, mã số thuế 0106938928, trụ sở chính tại số 71 Mai Hắc Đế, phường Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội. Người đại diện pháp luật và Chủ tịch công ty là ông Phạm Anh Tuấn. Khởi đầu với sản phẩm nhựa đường Puma Energy (Thụy Sỹ), công ty hiện phân phối: Dầu nhờn PEMCO (Đức), dầu nhờn Wolf (Bỉ), gói dịch vụ bảo dưỡng BG Products (Hoa Kỳ), máy hàn nhựa ni-tơ Polyvance (Hoa Kỳ), phanh và phụ tùng Brembo (Italy), dung môi và hóa chất chăm sóc xe Car Brite (Hoa Kỳ), sản phẩm phủ kính Glassparency.
  • Cơ cấu tổ chức gồm: Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, các phòng ban chức năng (Hành chính - Kế toán, Kho vận - Giao hàng, Kinh doanh, Marketing, Kỹ thuật) và Chi nhánh Sài Gòn.
  • Nhân lực: Năm 2019 có 40 người (nam chiếm 72,9%, trình độ ĐH/CĐ/TC chiếm 95%); năm 2020 có 39 người; năm 2021 có 43 người (nam chiếm 72,1% tương ứng 31/43 người, trình độ trên ĐH/ĐH/CĐ/TC chiếm 97,6% tương ứng 42/43 người, phổ thông chiếm 2,4%).

Kết quả hoạt động kinh doanh chung:

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: VND) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV 45.602.077.368 57.287.447.120 56.590.663.652 60.224.171.539
Các khoản giảm trừ doanh thu 1.356.061.008 1.527.363.723 1.242.977.641 413.085.196
Doanh thu thuần 44.246.016.360 55.760.083.397 55.347.686.011 59.811.086.343
Giá vốn hàng bán 22.360.657.834 21.570.305.251 19.585.237.671 21.348.268.013
Lợi nhuận gộp 21.885.358.526 34.189.778.146 35.762.448.340 38.462.818.330
Chi phí tài chính 728.189.129 847.259.373 1.029.121.390 1.041.737.453
Chi phí quản lý kinh doanh 18.910.424.672 28.007.675.665 31.168.145.400 33.582.732.497
Lợi nhuận sau thuế TNDN 1.750.310.070 4.141.381.375 4.286.638.055 2.909.130.303

Kim ngạch nhập khẩu theo cơ cấu mặt hàng: Tổng kim ngạch nhập khẩu của VNPETRO tăng trưởng liên tục: 19.016.629.360 VND (2018), 22.294.936.599 VND (2019), 22.578.261.343 VND (2020) và 28.632.977.674 VND (2021).

Mặt hàng nhập khẩu (Đơn vị: VND) Năm 2019 Tỷ lệ (%) Năm 2020 Tỷ lệ (%) Năm 2021 Tỷ lệ (%)
Pemco - Dầu nhờn 6.486.166.643 29,09 2.373.002.459 10,51 (sụt giảm mạnh) -
Dung dịch BG 15.710.006.204 70,46 10.680.859.838 47,31 ~18.000.000.000 ~65,00
Car Brite – Chăm sóc xe 98.763.752 0,44 6.678.159.074 29,58 - -
Polyvance – Máy hàn nhựa - - 644.612.249 2,85 - 2,57
Brembo – Phụ tùng ô tô - - 2.201.627.723 9,75 - -
Dầu Wolf - - - - 2.992.988.219 10,46
Glassparency – Phủ kính - - - - 594.980.980 2,08
Tổng cộng 22.294.936.599 100 22.578.261.343 100 28.632.977.674 100

Hiệu quả hoạt động nhập khẩu qua các chỉ tiêu tài chính:

Chỉ tiêu phân tích (Đơn vị: VND) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Doanh thu nhập khẩu 38.841.223.449 41.849.157.201 42.065.914.831
Chi phí nhập khẩu 18.523.018.791 18.619.683.902 18.919.683.902
Lợi nhuận nhập khẩu 20.318.204.658 23.229.473.299 23.146.230.929
Tổng vốn nhập khẩu 15.123.591.387 16.026.987.431 16.159.876.328
Tỷ suất LN trên doanh thu nhập khẩu 0,5231 0,5551 0,5502
Tỷ suất LN trên chi phí nhập khẩu 1,0969 1,2476 1,2234
Tỷ suất LN trên tổng vốn nhập khẩu 1,3435 1,4494 1,4323
Doanh thu thuần nhập khẩu 37.582.117.352 40.590.051.104 40.806.808.734
Vốn lưu động nhập khẩu 12.431.326.593 11.334.921.591 12.258.454.932
Số vòng quay vốn lưu động (vòng) 3,0232 3,5809 3,3289
Thời gian quay 1 vòng VLĐ (ngày) 119,14 100,56 108,14

Đánh giá thực trạng:

  • Thành tựu: Hoạt động nhập khẩu tạo ra lợi nhuận cao và tỷ suất sinh lời lớn (tỷ suất LN/chi phí luôn trên 1; tỷ suất LN/vốn trên 1,3 lần). Vốn lưu động được sử dụng tương đối hiệu quả với vòng quay đạt trên 3 vòng/năm. Đội ngũ nhân sự chuyên môn hóa cao (97,6% có trình độ từ trung cấp đến trên đại học).
  • Hạn chế: Mặt hàng dầu nhờn Pemco sụt giảm nghiêm trọng từ mức chiếm hơn 50% kim ngạch năm 2018 (9,69 tỷ VND) xuống 29,09% năm 2019 và còn 10,51% năm 2020. Tỷ suất sinh lời và tốc độ chu chuyển vốn năm 2021 có xu hướng chậm lại do chi phí kho vận, vận chuyển tăng cao trong dịch bệnh và tồn kho tích tụ. Pemco gặp cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn và vấn nạn hàng giả trên thị trường.

Chương 4: Định hướng phát triển và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả nhập khẩu mặt hàng dầu nhờn PEMCO của Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Hóa dầu Việt Nam

Chương 4 vạch ra phương hướng và giải pháp cụ thể:

  • Định hướng giai đoạn 2022 - 2024: Đẩy mạnh thị phần dầu nhờn công nghiệp, khôi phục sản lượng tiêu thụ Pemco song song với dầu Wolf, tối ưu hóa các chi phí trung gian và đẩy nhanh tốc độ luân chuyển dòng vốn.
  • Nhóm giải pháp cho doanh nghiệp:
    • Tối ưu hóa công tác lập kế hoạch nhập hàng và đàm phán hợp đồng ngoại thương (giá, điều kiện CIF/FOB, phương thức thanh toán L/C) với đối tác Đức nhằm giảm giá vốn.
    • Tăng cường kiểm soát chi phí logistics, chi phí kho bãi và bảo quản sản phẩm dầu nhờn.
    • Tái cấu trúc mạng lưới phân phối, tập trung vào kênh khách hàng tổ chức (gara, xưởng dịch vụ, trạm sửa chữa bảo dưỡng).
    • Đẩy mạnh hoạt động tiếp thị, truyền thông nhận diện thương hiệu PEMCO, phân biệt với hàng nhái, hàng kém chất lượng.
    • Hoàn thiện công tác quản trị vốn lưu động nhằm rút ngắn thời gian một vòng quay vốn lưu động dưới 100 ngày.
    • Đào tạo, nâng cao nghiệp vụ ngoại thương, hải quan và kỹ thuật sản phẩm cho nhân viên kinh doanh.
  • Kiến nghị với cơ quan nhà nước: Hoàn thiện chính sách thuế (thuế nhập khẩu và thuế bảo vệ môi trường đối với mặt hàng xăng dầu, dầu nhờn bôi trơn); cải cách thủ tục thông quan hải quan; tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra xử lý hàng giả, hàng vi phạm sở hữu trí tuệ trên thị trường nội địa.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích định lượng cụ thể:

  • Phản ánh chính xác kết quả kinh doanh nhập khẩu: Doanh thu nhập khẩu tăng từ 38,841 tỷ VND (2019) lên 42,066 tỷ VND (2021); chi phí nhập khẩu tăng từ 18,523 tỷ VND lên 18,920 tỷ VND; lợi nhuận nhập khẩu tăng từ 20,318 tỷ VND lên 23,229 tỷ VND (2020) rồi giảm nhẹ còn 23,146 tỷ VND (2021).
  • Tỷ suất sinh lời ở mức cao: Tỷ suất LN/doanh thu đạt 0,52 (2019), tăng lên 0,55 (2020 - 2021); tỷ suất LN/chi phí đạt đỉnh 1,24 vào năm 2020 và đạt 1,22 năm 2021; tỷ suất LN/tổng vốn đạt 1,34 (2019), 1,44 (2020) và 1,43 (2021).
  • Vòng quay vốn lưu động nhập khẩu đạt 3,02 vòng (2019), tăng lên 3,58 vòng (2020) và giảm còn 3,33 vòng (2021), tương ứng số ngày một vòng quay là 119,14 ngày, 100,56 ngày và 108,14 ngày.
  • Bóc tách thực trạng suy giảm cục bộ của mặt hàng dầu nhờn Pemco (từ 9,69 tỷ VND năm 2018 giảm còn 2,37 tỷ VND năm 2020) trong bối cảnh công ty mở rộng sang các dòng sản phẩm BG, Car Brite và dầu Wolf.

Đóng góp của khóa luận:

  • Đi sâu vào phân tích định lượng hệ thống chỉ tiêu tài chính nhập khẩu chuyên biệt cho mặt hàng dầu nhờn, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đó tại Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế vốn chỉ mô tả quy trình thủ tục ngoại thương (như nghiên cứu năm 2017 của tác giả Nguyễn Thị Hương).
  • Cung cấp bức tranh thực tế về sự chuyển dịch cơ cấu hàng hóa nhập khẩu của một doanh nghiệp thương mại vừa trong giai đoạn dịch Covid-19 làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi dữ liệu phân tích tập trung vào giai đoạn 2019 - 2021, thời điểm thị trường chịu tác động dị biệt của đại dịch Covid-19, dẫn đến một số biến động chi phí kho bãi và logistics mang tính bất thường chưa đại diện cho chu kỳ kinh doanh dài hạn.
  • Số liệu chi phí và vốn lưu động trong báo cáo nội bộ mới phản ánh ở quy mô tổng hợp cho hoạt động nhập khẩu của công ty, chưa tách biệt chi tiết từng khoản mục chi phí trực tiếp phát sinh riêng cho từng lô hàng dầu nhờn Pemco so với các nhóm sản phẩm BG hay Car Brite.
  • Không gian nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi nội bộ Phòng Kế toán và Phòng Kho vận của VNPETRO tại Hà Nội.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Khảo sát và phân tích chuỗi dữ liệu trong giai đoạn phục hồi kinh tế (2022 - 2024) để đánh giá tính bền vững của các chỉ tiêu hiệu quả nhập khẩu.
  • Đi sâu nghiên cứu mô hình quản trị chuỗi cung ứng và logistics khép kín đối với mặt hàng dầu nhờn bôi trơn từ thị trường châu Âu về Việt Nam.
  • Đánh giá tác động tương hỗ và cạnh tranh nội bộ giữa hai thương hiệu dầu nhờn PEMCO (Đức) và Wolf (Bỉ) trong danh mục sản phẩm của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị kinh doanh tham khảo phương pháp luận thiết lập hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nhập khẩu trong một doanh nghiệp phân phối thương mại.
  • Những người thực hiện khóa luận, đề án tốt nghiệp về chủ đề nâng cao hiệu quả xuất nhập khẩu hàng hóa công nghiệp và phụ trợ ngành ô tô.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Phương pháp phân tích số liệu tài chính tại Chương 3, kết hợp giữa kim ngạch nhập khẩu, cơ cấu mặt hàng và các chỉ số hiệu quả sử dụng vốn lưu động (vòng quay, thời gian chu chuyển vốn).

Câu hỏi thường gặp

1. Kim ngạch nhập khẩu của VNPETRO tăng trưởng ra sao trong giai đoạn 2018 - 2021 và nguyên nhân năm 2021 tăng mạnh là gì?
Kim ngạch nhập khẩu của công ty tăng liên tục qua các năm: đạt 19.016.629.360 VND (2018), 22.294.936.599 VND (2019), 22.578.261.343 VND (2020) và tăng mạnh lên 28.632.977.674 VND (2021). Nguyên nhân kim ngạch năm 2021 tăng vọt là do công ty mở rộng phân phối thêm thương hiệu dầu nhờn Wolf (đạt gần 3 tỷ VND), sản phẩm phủ kính Glassparency và sự tăng trưởng vượt bậc của dòng sản phẩm chăm sóc bảo dưỡng BG (đạt khoảng 18 tỷ VND, chiếm 65% tổng kim ngạch nhập khẩu năm 2021).

2. Kim ngạch và tỷ trọng nhập khẩu của riêng mặt hàng dầu nhờn PEMCO biến động như thế nào qua các năm?
Mặt hàng dầu nhờn PEMCO có xu hướng sụt giảm liên tục: năm 2018 đạt 9.690.036.987 VND (chiếm 50,04% tổng kim ngạch), sang năm 2019 giảm xuống 6.486.166.643 VND (chiếm 29,09%) và đến năm 2020 tiếp tục giảm sâu xuống còn 2.373.002.459 VND (chỉ còn chiếm 10,51% tổng kim ngạch nhập khẩu).

3. Tỷ suất sinh lời của hoạt động nhập khẩu tại VNPETRO đạt mức bao nhiêu trong các năm 2019 - 2021?
Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí nhập khẩu lần lượt đạt 1,09 (2019), 1,24 (2020) và 1,22 (2021). Tỷ suất lợi nhuận trên tổng vốn nhập khẩu lần lượt là 1,34 (2019), 1,44 (2020) và 1,43 (2021). Các tỷ suất này phản ánh mỗi 1 đồng vốn hoặc chi phí bỏ ra đem lại từ 1,09 đến 1,44 đồng lợi nhuận nhập khẩu.

4. Tốc độ chu chuyển vốn lưu động phục vụ nhập khẩu của công ty biến động như thế nào?
Năm 2019, số vòng quay vốn lưu động đạt 3,02 vòng với thời gian quay một vòng là 119,14 ngày. Năm 2020, số vòng quay tăng lên 3,58 vòng và thời gian quay rút ngắn xuống 100,56 ngày nhờ công tác giải phóng tồn kho. Năm 2021, do ảnh hưởng của dịch bệnh và chi phí tăng, số vòng quay giảm xuống 3,33 vòng và thời gian một vòng quay kéo dài ra 108,14 ngày.

5. Những đối thủ cạnh tranh chủ yếu của dầu nhờn PEMCO tại thị trường Việt Nam được nêu trong khóa luận là ai?
Các thương hiệu dầu nhớt quốc tế lớn đang chiếm thị phần áp đảo tại thị trường Việt Nam và cạnh tranh trực tiếp với PEMCO gồm có Shell, Castrol và Total.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Hoàng Phương đã hệ thống hóa các chỉ tiêu lý luận kinh tế để đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động nhập khẩu mặt hàng dầu nhờn PEMCO tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Hóa dầu Việt Nam giai đoạn 2019 - 2021. Bằng các số liệu kế toán và thương mại nội bộ, nghiên cứu chỉ rõ sự tương phản giữa tốc độ tăng trưởng chung của công ty với đà sụt giảm kim ngạch của riêng mặt hàng dầu nhờn Pemco trước áp lực cạnh tranh và dịch bệnh. Các đề xuất giải pháp về kiểm soát chi phí logistics, đàm phán thương mại, mở rộng mạng lưới phân phối và quản trị dòng vốn lưu động có giá trị thực tiễn đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong giai đoạn 2022 - 2024.