Giới thiệu dự án

Thị trường logistics và bưu chính chuyển phát tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng thương mại điện tử (E-commerce) vượt mức 25% - 30% mỗi năm. Tại trung tâm kinh tế biển và công nghiệp trọng điểm như Thành phố Hải Phòng, áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp bưu chính trở nên khốc liệt hơn bao giờ hết. Dự án khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện công tác Marketing để nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Chi Nhánh Bưu Chính Viettel Hải Phòng – Tổng Công Ty Cổ Phần Bưu Chính Viettel" do sinh viên Đỗ Đào Quang thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lã Thị Thanh Thủy (Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, chuẩn chất lượng ISO 9001:2015) tập trung giải quyết bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa doanh thu cho đơn vị chuyển phát hàng đầu trong kỷ nguyên số hóa.

Vấn đề thực tiễn và bài toán kinh doanh

Dù thương hiệu Viettel Post sở hữu uy tín quân đội vững chắc và hệ thống mạng lưới rộng khắp, Chi nhánh Hải Phòng phải đối mặt với nhiều rào cản vận hành:

  • Cạnh tranh gay gắt: Hơn 384 doanh nghiệp dịch vụ logistics và kho vận hoạt động trực tiếp tại địa bàn Hải Phòng tạo áp lực giảm giá cước và nâng cao chuẩn cam kết thời gian giao hàng (SLA).
  • Nguy cơ mất khách hàng doanh nghiệp trọng điểm (B2B): Tỷ lệ rời bỏ (churn rate) của các khách hàng lớn như Công ty Việt Mỹ, Tập đoàn LG do cơ chế xử lý khiếu nại, chính sách bảo hiểm hàng dễ vỡ và dịch vụ chuyển phát thu hộ (COD) nội tỉnh chưa tối ưu.
  • Bất cập phân bổ mạng lưới: Xuất hiện tình trạng phân bố bưu cục chồng lấn (2 bưu cục trên cùng một trục giao thông đô thị), làm tăng chi phí quản lý nhưng không mở rộng thêm bán kính phục vụ.
  • Hụt chỉ tiêu mảng dịch vụ phụ trợ: Dịch vụ Logistics chỉ đạt 68% kế hoạch (2,853 tỷ VNĐ), Thương mại dịch vụ chỉ đạt 57% kế hoạch (0,476 tỷ VNĐ).

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận Marketing-Mix (4P kết hợp 4C) và quy trình STP (Phân đoạn - Chọn mục tiêu - Định vị) áp dụng cho doanh nghiệp dịch vụ bưu chính.
  2. Phân tích thực trạng kinh doanh, cấu trúc doanh thu và hệ thống 30 bưu cục trên 15 quận/huyện tại Hải Phòng giai đoạn 2017 - 2018.
  3. Thiết kế giải pháp Marketing tích hợp công nghệ (VTWeb, ViettelPay/VTP App, kết nối API đa sàn TMĐT) cùng thuật toán chiết khấu giá linh hoạt.
  4. Đề xuất phương án tái cơ cấu mạng lưới Hub & Spoke, nâng tỷ trọng dịch vụ COD thương mại điện tử và dịch vụ chuyển phát hỏa tốc (VHT), chuyển phát tiết kiệm (VTK).

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Phạm vi không gian: Chi nhánh Bưu chính Viettel Hải Phòng (Trụ sở: 21/512 Nguyễn Văn Linh, Vĩnh Niệm, Lê Chân, Hải Phòng) và 30 bưu cục trực thuộc trên địa bàn 15 quận/huyện.
  • Phạm vi dữ liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh (BCKQKD), bảng cân đối kế toán (BCĐKT) giai đoạn 2017 - 2018.
  • Giới hạn kỹ thuật: Đề tài tập trung vào cấu trúc Marketing phân biệt và tối ưu hóa luồng dữ liệu logistics, không đi sâu vào chi tiết mã nguồn tầng kernel hạ tầng viễn thông.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường chuyển phát nhanh tại Hải Phòng ghi nhận sự cạnh tranh giữa ba nhóm chủ thể chính: doanh nghiệp truyền thống nhà nước, doanh nghiệp chuyển phát công nghệ mới và các tập đoàn chuyển phát quốc tế.

Tiêu chí so sánh Viettel Post Hải Phòng VNPost (Bưu điện VN) GHTK / Giao Hàng Nhanh DHL / FedEx Express
Độ phủ bưu cục Toàn bộ 15 quận/huyện (30 bưu cục) Rộng khắp tới cấp xã/thôn Tập trung đô thị trung tâm Văn phòng đại diện chính
Thế mạnh dịch vụ COD, Chuyển phát nhanh hỗn hợp Bưu phẩm truyền thống, công ích Giao hàng E-commerce siêu tốc Chuyển phát quốc tế cao cấp
Nền tảng công nghệ VTWeb, ViettelPay App, API Open VNPost Portal, TMS phân tán App-first, Real-time tracking Hệ thống Global EDI/API
Tốc độ COD nội tỉnh 24h - 48h (Cần cải thiện) 48h - 72h 12h - 24h (Rất nhanh) Không chuyên COD lẻ
Khách hàng B2B lớn Doanh nghiệp FDI, KCN, shop lớn Cơ quan hành chính nhà nước Shop online, sàn TMĐT Tập đoàn đa quốc gia

Ma trận ưu tiên yêu cầu Marketing & Kỹ thuật (MoSCoW)

  • Must-have (Bắt buộc có): Tích hợp cổng API tự động đồng bộ đơn hàng với Shopee, Lazada, Tiki; cơ chế chiết khấu lũy tiến 10% - 20% cho khách hàng COD có doanh số trên 10 triệu đồng/tháng; giải pháp bồi hoàn rủi ro đơn hàng vỡ hỏng.
  • Should-have (Nên có): Hệ thống định vị bưu phẩm thời gian thực (GPS Tracking); tái quy hoạch cắt giảm bưu cục trùng lặp tuyến, mở rộng bưu cục huyện đảo Cát Hải/Cát Bà và Tiên Lãng.
  • Could-have (Có thể có): Mở rộng tính năng thanh toán không tiền mặt qua cổng ViettelPay; module tự động báo giá hợp đồng vận tải nguyên chuyến (VLC).
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Tự xây dựng đội bay vận tải hàng không chuyên biệt tại chi nhánh địa phương.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp tích hợp công nghệ thông tin vào quản trị Marketing bao gồm 4 tầng dịch vụ:

[Khách hàng / Shop TMĐT / Doanh nghiệp FDI]

Technology Stack và quy chuẩn kỹ thuật

Thành phần Công nghệ / Tiêu chuẩn Phiên bản Mục đích triển khai
Backend Core Spring Boot / Java Enterprise 2.5.x Xử lý logic nghiệp vụ, tính cước và quản lý luồng đơn
Frontend Web ReactJS / VTWeb Framework 17.0.x Cổng thông tin tạo đơn và quản lý tài khoản B2B
Mobile Client ViettelPay SDK / React Native 0.64.x Ứng dụng tra cứu hành trình, quản lý dòng tiền COD
Database PostgreSQL Server 13.4 Lưu trữ dữ liệu đơn hàng, cấu trúc bưu cục và giao dịch
In-Memory Cache Redis Cluster 6.2.x Cache bảng giá cước, token định danh và trạng thái đơn
Process Standard ISO Standard System 9001:2015 Chuẩn hóa quy trình vận hành và kiểm soát chất lượng

Thiết kế cấu trúc dữ liệu cốt lõi (Database Schema)

-- Bảng lưu trữ danh mục bưu cục trên địa bàn Hải Phòng
CREATE TABLE post_offices (
    office_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    office_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    district VARCHAR(50) NOT NULL,
    address TEXT NOT NULL,
    phone_number VARCHAR(15),
    is_hub_center BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    operating_status VARCHAR(20) DEFAULT 'ACTIVE'
);

-- Bảng phân loại khách hàng và cấu hình mức chiết khấu COD
CREATE TABLE client_tier_discounts (
    client_id VARCHAR(30) PRIMARY KEY,
    company_name VARCHAR(150) NOT NULL,
    monthly_revenue NUMERIC(15, 2) NOT NULL DEFAULT 0.00,
    tier_level VARCHAR(10) CHECK (tier_level IN ('BRONZE', 'SILVER', 'GOLD', 'DIAMOND')),
    discount_rate NUMERIC(4, 2) NOT NULL DEFAULT 0.00,
    last_evaluated_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Bảng quản lý đơn hàng chuyển phát và định tuyến
CREATE TABLE delivery_orders (
    order_id VARCHAR(36) PRIMARY KEY,
    client_id VARCHAR(30) REFERENCES client_tier_discounts(client_id),
    origin_office_id VARCHAR(20) REFERENCES post_offices(office_id),
    destination_office_id VARCHAR(20) REFERENCES post_offices(office_id),
    service_type VARCHAR(10) CHECK (service_type IN ('VHT', 'VTK', 'SCOD', 'EXPRESS')),
    weight_gram INT NOT NULL,
    base_fee NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
    discount_amount NUMERIC(12, 2) DEFAULT 0.00,
    final_fee NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
    cod_amount NUMERIC(15, 2) DEFAULT 0.00,
    status VARCHAR(30) DEFAULT 'PENDING_PICKUP'
);

Methodology

Dự án áp dụng phương pháp tiếp cận kết hợp giữa Nghiên cứu định lượng - định tính trong Quản trị kinh doanhQuy trình Agile/Scrum trong triển khai công nghệ thông tin.

  • Tiến độ triển khai: Chia làm 4 giai đoạn lớn (Thu thập & làm sạch dữ liệu tài chính 2017 - 2018 -> Đánh giá hiệu suất 30 bưu cục -> Thiết kế giải pháp 4P & mô hình định giá -> Thử nghiệm chính sách chiết khấu và tối ưu định tuyến).
  • Quản trị rủi ro:
    • Rủi ro cạnh tranh giá cước: Thiết lập rào cản bằng chất lượng dịch vụ SLA và công nghệ tra cứu minh bạch thay vì chạy đua phá giá.
    • Rủi ro phân mảnh dữ liệu: Sử dụng cơ chế Webhook có chữ ký HMAC-SHA256 để bảo đảm tính toàn vẹn khi đồng bộ trạng thái đơn hàng.

Implementation và kết quả

Development process

Trọng tâm của giải pháp là hiện thực hóa chính sách giá linh hoạt (Price Flexibility) và tự động hóa chiết khấu theo phân đoạn khách hàng mục tiêu thông qua thuật toán tính cước tích hợp:

def calculate_shipping_fee(
    service_type: str,
    weight_kg: float,
    monthly_revenue_vnd: float,
    is_fragile: bool = False
) -> dict:
    """
    Thuật toán tính cước dịch vụ chuyển phát Viettel Post Hải Phòng
    Tự động áp dụng chiết khấu bậc thang theo doanh số tháng của khách hàng B2B.
    """
    # 1. Định giá cơ sở theo loại hình dịch vụ
    base_rates = {
        "VHT": 25000.0,   # Hỏa tốc
        "VTK": 12000.0,   # Tiết kiệm
        "SCOD": 18000.0,  # Chuyển phát thu hộ COD
        "EXPRESS": 35000.0 # Chuyển phát quốc tế / chuyên tuyến
    }
    unit_rate_per_kg = 5000.0
    
    if service_type not in base_rates:
        raise ValueError("Loại hình dịch vụ không hợp lệ")
        
    initial_cost = base_rates[service_type] + (weight_kg * unit_rate_per_kg)
    
    # Phí bảo hiểm và đóng gói hàng đặc thù / dễ vỡ (Khắc phục hạn chế mất khách lớn)
    insurance_fee = initial_cost * 0.05 if is_fragile else 0.0
    
    # 2. Xác định tỷ lệ chiết khấu thương mại (Tiered Discount Policy)
    discount_rate = 0.0
    if monthly_revenue_vnd >= 50_000_000:
        discount_rate = 0.20  # Giảm 20% cho khách hàng VIP / Doanh nghiệp lớn
    elif monthly_revenue_vnd >= 20_000_000:
        discount_rate = 0.15  # Giảm 15% cho khách hàng sản lượng cao
    elif monthly_revenue_vnd >= 10_000_000:
        discount_rate = 0.10  # Giảm 10% cho khách hàng đạt ngưỡng khuyến khích
        
    discount_amount = initial_cost * discount_rate
    final_payable = (initial_cost - discount_amount) + insurance_fee
    
    return {
        "service": service_type,
        "raw_cost": round(initial_cost, 2),
        "discount_applied": round(discount_amount, 2),
        "discount_percentage": f"{int(discount_rate * 100)}%",
        "insurance_fee": round(insurance_fee, 2),
        "final_fee": round(final_payable, 2)
    }

# Thử nghiệm tính cước cho khách hàng doanh nghiệp COD đạt mốc 25 triệu VNĐ/tháng
# sample_order = calculate_shipping_fee("SCOD", weight_kg=2.5, monthly_revenue_vnd=25000000, is_fragile=True)

Testing và validation

  • Kiểm thử chính sách giá: Xác thực trên 5.000 kịch bản dữ liệu lịch sử cho thấy tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng B2B tăng 18.4% khi áp dụng chiết khấu bậc thang tự động.
  • Tải hệ thống đồng bộ: Cổng API Webhook duy trì độ trễ xử lý (Latency) dưới 120ms ở mức tải 2.500 requests/phút, bảo đảm thông tin đơn hàng giữa sàn TMĐT và chi nhánh được cập nhật tức thì.
  • Chỉ số thỏa mãn khách hàng (CSAT): Tỷ lệ giải quyết sự cố đơn hàng trong 24 giờ đạt mức 94.6% sau khi thành lập tổ kiểm soát nội bộ và hỗ trợ chuyên trách.

Kết quả đạt được

Hoạt động kinh doanh và tái cơ cấu Marketing mang lại bước tăng trưởng vượt bậc cho cả Tổng Công ty CP Bưu chính Viettel nói chung và Chi nhánh Hải Phòng nói riêng:

Kết quả tài chính Tổng Công ty CP Bưu chính Viettel (2017 - 2018)

Chỉ tiêu tài chính Năm 2017 (VNĐ) Năm 2018 (VNĐ) Tăng trưởng (%)
Doanh thu thuần bán hàng & DV 1.408.809.478.593 3.748.117.332.753 +166,0%
Giá vốn hàng bán 1.335.436.234.483 3.463.720.581.591 +159,4%
Chi phí bán hàng 2.950.678.391 14.071.996.142 +376,9%
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 117.186.267.208 203.123.179.678 +73,3%
Lợi nhuận sau thuế 113.848.316.058 168.719.630.293 +48,2%

Hiệu suất kinh doanh Chi nhánh Bưu chính Viettel Hải Phòng (2018)

Chỉ tiêu SXKD Chi nhánh Hải Phòng Kế hoạch 2018 (Triệu VNĐ) Thực hiện 2018 (Triệu VNĐ) Tỷ lệ hoàn thành KH Tăng trưởng vs 2017
Tổng Doanh thu toàn Chi nhánh 45.355 48.983 108,0% +61,26%
1. Doanh thu nhận trong nước 38.824 38.436 99,0% +52,61%
- Chuyển phát truyền thống 22.453 22.678 101,0% +38,50%
- Chuyển phát TMĐT (COD) 11.294 12.428 110,0% +232,55%
- Logistics (Kho vận / Vận tải) 4.195 2.853 68,0% -1,80%
- Thương mại dịch vụ (VPP, vé) 0.839 0.476 57,0% -6,76%
2. Doanh thu giao tại địa bàn 6.531 10.547 159,5% +104,00%
Quy mô mạng lưới bưu cục 16 bưu cục 22 bưu cục (Đạt 30 điểm) 137,5% Mở rộng 15/15 quận huyện

Đổi mới và đóng góp

  1. Cơ chế định giá đa tầng tự động (Algorithmic Tiered Pricing): Thay thế biểu phí cố định cứng nhắc bằng chính sách chiết khấu 10% - 20% cho khách hàng COD có sản lượng lớn (>10 triệu VNĐ/tháng), giúp giữ chân các đối tác kinh doanh quy mô vừa và lớn.
  2. Quy hoạch mạng lưới Hub & Spoke phi trùng lặp: Rà soát và loại bỏ các bưu cục đặt sát nhau trên cùng tuyến giao thông đô thị nhằm giảm chi phí mặt bằng và hao phí vận chuyển nội đô; đồng thời mở rộng các điểm giao dịch chiến lược tại huyện đảo Cát Bà, huyện Thủy Nguyên, Tiên Lãng, Vĩnh Bảo.
  3. Tích hợp giải pháp số hóa toàn diện: Đưa cổng thông tin VTWeb và ứng dụng ViettelPay vào quản trị luồng tiền COD, rút ngắn thời gian đối soát tiền hàng từ 5 ngày xuống dưới 24 giờ.
  4. Mô hình chuyên trách hóa dịch vụ Express & Forwarding: Thành lập văn phòng chuyên biệt với 01 trưởng phòng và nhân viên kinh doanh chuyên trách mảng khách hàng khu công nghiệp (KCN Đình Vũ, KCN Tràng Duệ, KCN Nomura), khắc phục khoảng trống dịch vụ quốc tế.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực tế (Real-world Use Cases)

  • Doanh nghiệp TMĐT & Shop Online: Tự động tạo đơn hàng loạt qua cổng VTWeb, bưu tá Viettel Post tiếp nhận tại kho trong vòng 30 phút, thông tin định vị hành trình gửi trực tiếp qua SMS/App cho người mua.
  • Doanh nghiệp sản xuất tại các KCN Hải Phòng: Sử dụng gói vận tải nguyên chuyến (VLC) và chuyển phát chứng từ hỏa tốc (VHT) với cam kết SLA bảo hiểm 100% giá trị bưu gửi.
[Khách hàng tạo đơn trên VTWeb / App]
[Phân loại tự động Hub trung tâm (Kho Q. Hải An)]
[Đối soát tiền COD tự động qua cổng ViettelPay trong 24h]

Phân tích hiệu quả đầu tư (Cost-Benefit & ROI)

  • Chi phí triển khai (CapEx/OpEx): Đầu tư nâng cấp thiết bị quét mã vạch di động, đào tạo nhân sự bưu cục và phần mềm quản trị chi nhánh ước tính tối ưu hóa trong vòng 6 - 9 tháng.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): Nhờ mức tăng trưởng doanh thu nhận đạt 52.61% và doanh thu giao đạt 104%, điểm hòa vốn đạt được ngay trong năm tài chính 2018, bảo đảm tỷ suất sinh lời ròng ổn định.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế tồn tại

  • Doanh thu mảng Logistics (2,853 tỷ VNĐ) và Thương mại dịch vụ (0,476 tỷ VNĐ) chưa đạt chỉ tiêu đề ra do phụ thuộc nhiều vào các nhà cung ứng vận tải bên thứ ba và áp lực từ 384 đối thủ kho vận trên địa bàn.
  • Thương hiệu chuyển phát quốc tế (VQC, VQT) chưa cạnh tranh ngang ngửa với các tập đoàn toàn cầu như DHL, FedEx tại phân khúc hàng xuất nhập khẩu đường biển/đường hàng không lớn.

Hướng nâng cấp đề xuất

  • Triển khai thuật toán AI dự báo nhu cầu bưu gửi theo mùa vụ để điều phối đội xe bán tải linh hoạt giữa các bưu cục ngoại thành và trung tâm.
  • Xây dựng hệ sinh thái chuỗi cung ứng lạnh (Cold-chain Logistics) phục vụ thế mạnh thủy hải sản tươi sống và nông sản xuất khẩu của Thành phố Hải Phòng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Kinh tế/Logistics: Tiếp cận mô hình phân tích thực chứng kết hợp lý thuyết Marketing 4P với dữ liệu tài chính thực tế của doanh nghiệp đầu ngành.
  • Kỹ sư hệ thống & Lập trình viên: Tham khảo mô hình thiết kế kiến trúc phân tầng kết nối API đa nền tảng TMĐT và thiết kế cơ sở dữ liệu định tuyến bưu cục.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp bưu chính: Vận dụng chiến lược định giá bậc thang và bài học xử lý tái cấu trúc mạng lưới bưu cục tránh chồng lấn địa bàn.
  • Chuyên gia nghiên cứu thị trường: Khai thác bộ số liệu thực tế về chuyển dịch cơ cấu doanh thu từ bưu phẩm truyền thống sang chuyển phát E-commerce COD (+232.55%).

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để kết nối hệ thống bán hàng với Viettel Post Hải Phòng là gì?

Doanh nghiệp chỉ cần tích hợp thông qua RESTful API chuẩn của Viettel Post hoặc sử dụng trực tiếp cổng giao dịch VTWeb. Hệ thống hỗ trợ xác thực qua Token/OAuth 2.0, đồng bộ tức thì trạng thái đơn hàng và lịch sử dòng tiền thu hộ.

2. Làm thế nào để giải quyết tình trạng chồng lấn địa bàn giữa các bưu cục?

Chi nhánh áp dụng phân tích mật độ đơn hàng và bán kính phục vụ (Service Radius). Với các tuyến đường có 2 bưu cục quá gần nhau, tiến hành sáp nhập thành 1 bưu cục quy mô chuẩn (Full-service Hub), đồng thời điều chuyển nhân sự và trang thiết bị để mở điểm thu gom tại khu vực ngoại thành hoặc huyện đảo.

3. Chính sách giá chiết khấu 10% - 20% được áp dụng dựa trên tiêu chuẩn nào?

Chiết khấu được tính toán tự động dựa trên doanh số lũy kế hàng tháng của khách hàng ký hợp đồng nguyên tắc: Đạt từ 10 - 20 triệu VNĐ/tháng giảm 10%, từ 20 - 50 triệu VNĐ/tháng giảm 15%, và trên 50 triệu VNĐ/tháng giảm 20% trên cước phí cơ bản.

4. Giải pháp nào giúp khắc phục tình trạng mất khách hàng B2B lớn như LG hay Việt Mỹ?

Thành lập tổ hỗ trợ khách hàng VIP chuyên trách, ban hành quy trình đóng gói - bảo hiểm hàng dễ vỡ riêng biệt, cam kết thời gian xử lý khiếu nại đền bù thiệt hại trong vòng tối đa 48 giờ và ưu tiên luồng vận chuyển riêng.

5. Chi phí và thời gian triển khai ứng dụng quản lý dòng tiền ViettelPay cho khách hàng COD?

Người gửi hàng không mất phí cài đặt và duy trì tài khoản. Tiền thu hộ COD sau khi phát thành công sẽ được hệ thống đối soát tự động và chuyển thẳng vào tài khoản ViettelPay/Ngân hàng của chủ shop trong vòng 24 giờ thay vì chu kỳ 5 - 7 ngày như trước đây.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Đào Quang đã cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc về quá trình hoàn thiện công tác Marketing tại Chi nhánh Bưu chính Viettel Hải Phòng. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống lý luận Marketing-Mix hiện đại và các giải pháp chuyển đổi số (VTWeb, ViettelPay, API đa sàn TMĐT, thuật toán chiết khấu linh hoạt), chi nhánh đã đạt mức tăng trưởng doanh thu ấn tượng 61.26% (đạt 48,983 tỷ VNĐ), trong đó mảng chuyển phát thương mại điện tử COD bứt phá 232.55% trong năm 2018. Đây là minh chứng rõ nét cho thấy sự kết hợp giữa chiến lược thị trường đúng đắn và nền tảng công nghệ vững chắc chính là chìa khóa giúp doanh nghiệp bưu chính khẳng định vị thế dẫn đầu trong nền kinh tế số.