Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp tại Việt Nam chịu áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt, đòi hỏi phải liên tục nâng cao năng lực hoạt động để duy trì vị thế và mở rộng thị phần. Đối với ngành bảo hiểm nhân thọ, kể từ khi Bộ Tài chính cho phép Bảo Việt triển khai thí điểm vào năm 1996 và tiếp tục cấp phép cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vào năm 1999 (Prudential, Manulife, Bảo Minh – CMG, tiền thân của Dai-ichi Life), thị trường đã ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng với mạng lưới bao phủ rộng khắp. Số liệu từ Cục Quản lý và Giám sát bảo hiểm (ISA) cho thấy, chỉ trong 5 tháng đầu năm 2021, tổng phí bảo hiểm gốc toàn thị trường mảng nhân thọ đạt 58.031 tỷ đồng, tăng 33,4% so với cùng kỳ.

Theo kết quả xếp hạng độc lập của Vietnam Report công bố ngày 15/09/2020 dựa trên năng lực tài chính, uy tín truyền thông và mức độ hài lòng của khách hàng, Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Dai-ichi Life Việt Nam lọt vào Top 10 công ty bảo hiểm nhân thọ uy tín. Mặc dù vậy, kết thúc năm 2020, Dai-ichi Life chỉ chiếm khoảng 3,1% thị phần tổng doanh thu phí bảo hiểm toàn thị trường. Thực tế này đòi hỏi toàn bộ hệ thống phân phối của tổng công ty nói chung và văn phòng đại lý như Công ty TNHH MTV Haruno Sakura nói riêng phải tiến hành rà soát, đánh giá toàn diện hoạt động nhằm tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Khóa luận xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh bảo hiểm nhân thọ.
  2. Đề xuất phương pháp đánh giá mức độ phát triển và các nhân tố ảnh hưởng tới việc nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam.
  3. Đánh giá thực trạng hoạt động bảo hiểm nhân thọ, làm rõ những mặt hạn chế cùng nguyên nhân cản trở sự phát triển tại doanh nghiệp nghiên cứu.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm phát triển và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh bảo hiểm nhân thọ tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh bảo hiểm nhân thọ tại Công ty TNHH MTV Haruno Sakura.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Haruno Sakura (địa chỉ trụ sở: Tòa nhà X2, Chung cư CT2, Phố Trần Hòa, Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận tập trung nghiên cứu số liệu hoạt động thực tế trong giai đoạn 2014 – 2018, đồng thời cập nhật dữ liệu bối cảnh thị trường và hệ thống phân phối đến giai đoạn 2020 – 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận hoạt động kinh doanh dưới góc độ là chuỗi các hoạt động kinh tế liên tục, độc lập, có đăng ký kinh doanh hợp pháp nhằm tạo ra lợi nhuận và gia tăng giá trị cho chủ sở hữu. Tác giả phân chia hoạt động kinh doanh thành ba mảng cốt lõi được phản ánh trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ: hoạt động điều hành, hoạt động đầu tư và hoạt động tài trợ. Việc quản trị kinh doanh gắn liền với việc hoạch định mục tiêu ngắn hạn và dài hạn xoay quanh bốn yếu tố căn bản: doanh số (sales), thị phần (share), sự tăng trưởng (growth) và lợi nhuận.

Khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng được tác giả cấu trúc thành:

  • Nhóm nhân tố bên ngoài: Môi trường tự nhiên (khí hậu, vị trí địa lý), nhân khẩu học (quy mô, cơ cấu tuổi tác), môi trường kinh tế (tăng trưởng, lãi suất, lạm phát, chính sách thuế), môi trường chính trị - pháp lý (văn bản quy phạm pháp luật, Thông tư 125 về giới hạn đầu tư của doanh nghiệp bảo hiểm), công nghệ, đối thủ cạnh tranh (sơ cấp và thứ cấp), đặc điểm thị trường đầu vào - đầu ra, khách hàng và uy tín thương hiệu.
  • Nhóm nhân tố bên trong: Hoạt động Marketing (chính sách 4P), hoạt động tài chính - kế toán, hoạt động nghiệp vụ cung cấp dịch vụ và chính sách quản trị nguồn nhân lực (tuyển dụng, đào tạo, chế độ đãi ngộ).

Đặc biệt, tác giả hệ thống hóa bộ chỉ tiêu tài chính chuyên biệt để đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ:

  • Khả năng thanh toán:
    • Tỷ lệ thanh toán nợ ngắn hạn ($R_c$): Giá trị tài sản ngắn hạn / Giá trị nợ ngắn hạn.
    • Tỷ lệ phải thu phải trả ($R_t$): Các khoản phải thu / Các khoản phải trả.
    • Tỷ số chiếm dụng vốn ($R_w$): Các khoản phải thu / (Các khoản phải trả - Quỹ dự trữ nghiệp vụ).
  • Cơ cấu sử dụng vốn:
    • Tỷ suất đầu tư chung ($R_u$): Giá trị tài sản cố định / Tổng giá trị tài sản.
    • Tỷ suất tự tài trợ: Nguồn vốn chủ sở hữu / Tổng giá trị tài sản.
  • Hiệu quả chi phí và bồi thường:
    • Tỷ lệ chi kinh doanh: (Chi phí quản lý + Chi phí hoạt động kinh doanh khác) / Doanh thu thuần.
    • Tỷ lệ bồi thường thuần: (Bồi thường gốc + Bồi thường nhận tái + Thu bồi thường nhận tái + Đòi người thứ ba) / Doanh thu thuần.
    • Tỷ lệ kinh doanh gộp: Tỷ lệ chi kinh doanh + Tỷ lệ bồi thường thuần.
  • Khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = Lợi nhuận ròng / Tổng tài sản) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE = Lợi nhuận ròng / Vốn chủ sở hữu).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp tiếp cận hệ thống và tiếp cận theo nguyên lý: Đánh giá mối quan hệ tương hỗ giữa các yếu tố nội bộ và môi trường vĩ mô để tìm kiếm nguyên nhân gốc rễ của những hạn chế trong hoạt động kinh doanh.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng dữ liệu thứ cấp từ giáo trình, báo cáo ngành, tài liệu quản trị nội bộ của Haruno Sakura, số liệu thống kê từ ISA và Vietnam Report.
  • Phương pháp so sánh: Phân tích biến động các chỉ tiêu tài chính của doanh nghiệp qua chuỗi thời gian 2014 – 2018 và đối chiếu thị phần của công ty mẹ (Dai-ichi Life) với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh

Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết về bản chất, vai trò xã hội và các hình thức hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp. Nội dung trọng tâm đi sâu vào cơ chế xác lập mục tiêu kinh doanh, phân định ranh giới giữa mục tiêu ngắn hạn và dài hạn, đồng thời phân tích chi tiết tác động đa chiều từ môi trường vĩ mô, vi mô đến hiệu quả vận hành. Đóng góp lý luận quan trọng của chương này là việc xác lập hệ thống chỉ tiêu tài chính mang tính đặc thù cao của ngành bảo hiểm nhân thọ. Trong đó, tác giả nhấn mạnh đến sự cần thiết phải loại trừ quỹ dự trữ nghiệp vụ khi đo lường mức độ chiếm dụng vốn ($R_w$) và kiểm soát tỷ lệ kinh doanh gộp thông qua việc kết hợp giữa tỷ lệ chi phí quản lý với tỷ lệ bồi thường thuần.

Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH MTV Haruno Sakura

Chương 2 mô tả chi tiết nguồn gốc, mô hình pháp lý và kết quả kinh doanh của đơn vị nghiên cứu:

  • Thực thể nghiên cứu: Công ty TNHH MTV Haruno Sakura hoạt động với tư cách là một văn phòng chi nhánh đại lý thuộc Dai-ichi Life Việt Nam (doanh nghiệp 100% vốn Nhật Bản thành lập năm 2007 sau khi mua lại liên doanh Bảo Minh – CMG). Tính đến 31/12/2020, Dai-ichi Life sở hữu mạng lưới hơn 269 văn phòng tại 63 tỉnh thành với 1.645 nhân viên và 105.000 tư vấn tài chính, đạt tổng doanh thu phí 15.610 tỷ đồng (tăng 20% so với năm 2019) và tổng tài sản quản lý vượt 36.000 tỷ đồng. Mạng lưới này tiếp tục mở rộng lên hơn 290 văn phòng, 1.800 nhân viên và 120.000 tư vấn tài chính vào cuối năm 2021.
  • Cơ cấu tổ chức: Bộ máy quản lý của Haruno Sakura do Giám đốc Nguyễn Tường Trọng đứng đầu, chịu trách nhiệm chung về bảo toàn vốn và hoạch định chiến lược. Cấp phó gồm Phó Giám đốc kinh doanh và Phó Giám đốc phát triển thương hiệu. Hệ thống thừa hành gồm Trưởng phòng kinh doanh (ông Nguyễn Thành Chung), Trưởng phòng nhân sự, Phòng Nghiệp vụ và Công nghệ thông tin, Bộ phận hỗ trợ kinh doanh, các Trưởng nhóm và lực lượng Tư vấn tài chính (được xem là các đại lý bảo hiểm trực tiếp).
  • Danh mục sản phẩm: Doanh nghiệp phân phối 5 sản phẩm chính gồm: An Tâm Hưng Thịnh Toàn Diện, An Phúc Hưng Thịnh Toàn Diện, An Nhàn Hưu Trí, An Thịnh Đầu Tư, Đại Gia An Phúc; cùng 10 sản phẩm bổ sung như Bảo hiểm tai nạn toàn diện nâng cao, Bảo hiểm chăm sóc sức khỏe toàn cầu, Bảo hiểm bệnh hiểm nghèo, Bảo hiểm hỗ trợ chi phí chữa trị bệnh nan y, Bảo hiểm từ bỏ thu phí, Bảo hiểm tử kỳ, Bảo hiểm cao cấp toàn diện, Bảo hiểm bảo toàn thu nhập cao cấp, Bảo hiểm hỗ trợ viện phí, Bảo hiểm hỗ trợ chi phí điều trị bệnh ung thư.
  • Thị phần cạnh tranh: Dựa trên báo cáo của ISA, tác giả tổng hợp số liệu doanh thu phí bảo hiểm khai thác mới toàn thị trường trong 2 tháng đầu năm 2018 (đạt 9.316 tỷ đồng, tăng 33,34% so với cùng kỳ năm 2017):
Doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ Thị phần khai thác mới (2 tháng đầu năm 2018)
Bảo Việt Nhân thọ 25,41%
Dai-ichi Life Việt Nam 15,89%
Manulife 12,80%
Prudential 12,70%
AIA 10,63%
Generali 5,28%
Chubb 3,40%
Hanwha 3,01%
MB Ageas 2,47%
Sun Life 1,93%
  • Phân tích ma trận SWOT:
    • Điểm mạnh (S): Tiềm lực tài chính vững mạnh với mức vốn điều lệ được Bộ Tài chính chấp thuận tăng lên 117 triệu USD (ngày 18/01/2017); sản phẩm độc đáo liên kết quyền lợi tuyển sinh du học (Thái Lan, Úc, Mỹ); hệ thống kênh phân phối mở rộng với các thỏa thuận hợp tác độc quyền dài hạn (Tổng công ty Bưu điện Việt Nam 15 năm, HDBank 10 năm, LienVietPostBank 5 năm, cùng ACB, Sacombank, VPBank, OCB); lực lượng tư vấn đông đảo.
    • Điểm yếu (W): Tham gia thị trường muộn hơn các đối thủ dẫn đầu; công tác chăm sóc khách hàng sau bán giữa các đại lý chưa đồng bộ do thiếu quy chuẩn bắt buộc, dẫn đến nguy cơ cạnh tranh nội bộ và tình trạng khách hàng hủy hợp đồng.
    • Cơ hội (O): Nền kinh tế duy trì tăng trưởng sau cam kết WTO; hành lang pháp lý được củng cố (Thông tư 125); tầng lớp dân cư có thu nhập cao gia tăng; nhận thức của người dân về bảo hiểm nâng cao; chính sách xã hội hóa y tế và giáo dục làm giảm dần trợ cấp bao cấp, kích thích nhu cầu mua bảo hiểm bổ trợ.
    • Thách thức (T): Số lượng doanh nghiệp bảo hiểm mới gia nhập thị trường gia tăng gây áp lực cạnh tranh gay gắt; hiện tượng chảy máu chất xám nhân sự chủ chốt; một bộ phận đại lý hoạt động thiếu chuyên nghiệp, tự ý thêm bớt điều khoản vì áp lực hoa hồng; quy trình giải quyết bồi thường còn nhiều vướng mắc về thủ tục giấy tờ.
  • Phân tích tài chính: Tác giả xây dựng hệ thống biểu bảng theo dõi giai đoạn 2014 – 2018 về quy mô tài sản, nguồn vốn, doanh thu, lợi nhuận, chính sách lương thưởng và các hệ số tài chính ($R_c$, $R_t$, $R_w$, $R_u$, tự tài trợ, chi kinh doanh, kinh doanh gộp, ROA, ROE) nhằm phản ánh bức tranh thực trạng tại Haruno Sakura.

Chương 3: Một số đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại doanh nghiệp

Trên cơ sở định hướng kinh doanh gắn với phương châm "Khách hàng là trên hết", tác giả đề xuất 9 nhóm giải pháp và kiến nghị có tính hệ thống:

  1. Hoàn thiện hệ thống pháp lý nội bộ, đảm bảo tính tuân thủ các quy định kinh doanh bảo hiểm.
  2. Phát triển và đa dạng hóa sản phẩm bảo hiểm bám sát nhu cầu từng vòng đời của khách hàng.
  3. Phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực toàn diện.
  4. Nâng cao quy trình tuyển dụng đại lý bảo hiểm, siết chặt tiêu chuẩn đầu vào thay vì chạy theo số lượng.
  5. Tăng cường tinh thần trách nhiệm của cán bộ quản lý đối với hoạt động tư vấn của đại lý cấp dưới.
  6. Bồi dưỡng và nâng cao năng lực quản lý hệ thống cho đội ngũ trưởng nhóm, trưởng phòng kinh doanh.
  7. Tăng cường các chế độ ưu đãi, duy trì các chương trình thi đua hội nghị kinh doanh quốc tế để giữ chân người lao động giỏi.
  8. Hoàn thiện công tác Marketing, quảng cáo thương hiệu nhằm tăng độ nhận diện tại địa bàn.
  9. Đề xuất kiến nghị với các cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội ngành bảo hiểm nhằm hoàn thiện khung pháp lý giám sát kênh phân phối và đơn giản hóa thủ tục giải quyết quyền lợi bồi thường.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh rõ nét thực trạng hoạt động của một văn phòng đại lý cơ sở (Haruno Sakura) đặt trong bối cảnh phát triển chung của Dai-ichi Life Việt Nam. Công trình ghi nhận các dữ kiện định lượng quan trọng:

  • Doanh thu phí bảo hiểm toàn hệ thống Dai-ichi Life năm 2020 đạt 15.610 tỷ đồng (tăng 20% so với 2019), tổng tài sản quản lý vượt 36.000 tỷ đồng, vốn điều lệ được cấp phép đạt 117 triệu USD từ đầu năm 2017.
  • Thị phần doanh thu phí bảo hiểm khai thác mới của Dai-ichi Life trong 2 tháng đầu năm 2018 chiếm 15,89%, đứng thứ hai toàn thị trường chỉ sau Bảo Việt Nhân thọ (25,41%).
  • Đóng góp khoa học của đề tài thể hiện ở việc cụ thể hóa phương pháp luận đánh giá hiệu quả kinh doanh áp dụng cho tổ chức phân phối bảo hiểm nhân thọ, kết hợp giữa mô hình phân tích định tính (SWOT) với bộ công thức đo lường tài chính chuyên ngành ($R_w, R_c, R_u$, tỷ lệ kinh doanh gộp, ROA, ROE). Các giải pháp đề xuất tập trung xử lý trực diện các điểm nghẽn về tính đồng bộ trong chăm sóc khách hàng và chuẩn hóa chất lượng đại lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế chính của khóa luận xuất phát từ phạm vi tiếp cận dữ liệu:

  • Dữ liệu tài chính nội bộ chi tiết tại văn phòng đại lý Haruno Sakura được giới hạn trong chu kỳ 2014 – 2018.
  • Do Haruno Sakura hoạt động dưới mô hình văn phòng đại lý trực thuộc mạng lưới phân phối của Dai-ichi Life Việt Nam, các chỉ tiêu về thị phần tổng thể và chiến lược sản phẩm phụ thuộc lớn vào số liệu hợp nhất của tổng công ty thay vì hạch toán độc lập toàn phần.
  • Khóa luận chưa thực hiện khảo sát định lượng với cỡ mẫu khách hàng cụ thể ($n=?$) để lượng hóa mức độ hài lòng đối với dịch vụ sau bán tại riêng đại lý.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: cập nhật chuỗi số liệu tài chính giai đoạn sau năm 2018; đo lường tác động của các kênh thanh toán điện tử (như việc Dai-ichi Life hợp tác với Momo, Payoo từ đầu năm 2021) đến năng suất khai thác hợp đồng; và khảo sát thực nghiệm mức độ gắn bó của khách hàng đối với văn phòng đại lý.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Tài chính - Bảo hiểm khi tìm hiểu về phương pháp phân tích hoạt động kinh doanh tại các tổ chức tài chính dịch vụ.
  • Cán bộ quản lý văn phòng đại lý, tổng đại lý bảo hiểm nhân thọ cần tài liệu tham khảo về cơ cấu tổ chức bộ phận kinh doanh, quy trình phối hợp giữa các phòng ban chức năng và cách thức triển khai ma trận SWOT chuyên ngành.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương 1 (hệ thống công thức chỉ tiêu tài chính đặc thù ngành bảo hiểm nhân thọ) và Chương 2 (mô hình sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý, phòng kinh doanh đại lý và bảng tổng hợp thị phần khai thác mới năm 2018).

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH MTV Haruno Sakura có mối quan hệ pháp lý như thế nào với Dai-ichi Life Việt Nam?
Công ty TNHH MTV Haruno Sakura là một văn phòng chi nhánh đại lý thuộc Tổng Công ty Bảo hiểm Nhân thọ Dai-ichi Life Việt Nam, đặt trụ sở tại Hoàng Mai, Hà Nội, do ông Nguyễn Tường Trọng làm Giám đốc. Doanh nghiệp thực hiện chức năng tư vấn, đàm phán, hoàn chỉnh thủ tục ký kết hợp đồng bảo hiểm nhân thọ và cung cấp dịch vụ tài chính theo danh mục sản phẩm của Dai-ichi Life Việt Nam.

2. Tỷ số chiếm dụng vốn ($R_w$) trong kinh doanh bảo hiểm nhân thọ được tác giả xác định ra sao và có ý nghĩa gì?
Chỉ tiêu này được tính bằng công thức:
$$R_w = \frac{\text{Các khoản phải thu}}{\text{Các khoản phải trả} - \text{Quỹ dự trữ nghiệp vụ}}$$
Doanh nghiệp bảo hiểm có đặc thù tích tụ quỹ dự trữ nghiệp vụ qua nhiều năm, do đó công thức phải trừ đi phần quỹ này để đánh giá chính xác công nợ phí bảo hiểm từ khách hàng. Nếu tỷ số $R_w > 50%$, vốn của doanh nghiệp bị khách hàng chiếm dụng lớn hơn vốn doanh nghiệp đi chiếm dụng, làm suy giảm hiệu quả sử dụng vốn và có nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng thanh toán các khoản quyền lợi bồi thường.

3. Thị phần khai thác mới của Dai-ichi Life Việt Nam được ghi nhận ở mức nào so với các đối thủ trong khóa luận?
Theo số liệu từ Cục Quản lý và Giám sát bảo hiểm trong 2 tháng đầu năm 2018 được tác giả trích dẫn, Dai-ichi Life chiếm 15,89% thị phần doanh thu phí bảo hiểm khai thác mới, đứng ở vị trí thứ hai trên toàn thị trường, chỉ xếp sau Bảo Việt Nhân thọ (25,41%), đồng thời xếp trên Manulife (12,8%), Prudential (12,7%) và AIA (10,63%).

4. Ma trận SWOT chỉ ra những điểm yếu và thách thức nổi cộm nào đối với Haruno Sakura?
Văn bản xác định hai điểm yếu cơ bản là gia nhập thị trường muộn hơn các đối thủ kỳ cựu và công tác chăm sóc khách hàng sau bán chưa đồng bộ giữa các đại lý. Đi cùng với đó là các thách thức về sự gia tăng số lượng đối thủ cạnh tranh mới, nguy cơ chảy máu chất xám đội ngũ tư vấn, hạn chế nghiệp vụ của kênh đại lý chạy theo hoa hồng và các thủ tục vướng mắc trong khâu giải quyết bồi thường.

5. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý tại Haruno Sakura được phân định như thế nào?
Bộ máy gồm Giám đốc điều hành chung; hai Phó Giám đốc phụ trách khối kinh doanh và khối phát triển thương hiệu; các bộ phận chức năng gồm Phòng Tổ chức nghiệp vụ và Công nghệ thông tin, Phòng Nhân sự, Phòng Kinh doanh, Bộ phận hỗ trợ kinh doanh, các Trưởng nhóm kinh doanh và đội ngũ Tư vấn tài chính đóng vai trò đại lý trực tiếp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Phương Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về quản trị hoạt động kinh doanh và xây dựng bộ chỉ tiêu tài chính chuyên biệt cho ngành bảo hiểm nhân thọ. Thông qua việc phân tích thực trạng tại Công ty TNHH MTV Haruno Sakura – văn phòng đại lý trực thuộc Dai-ichi Life Việt Nam, công trình đã làm rõ các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh, phân tích ma trận SWOT và chuỗi dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2014 – 2018. Hệ thống 9 nhóm giải pháp được đề xuất tập trung vào chuẩn hóa quy trình tuyển dụng, đào tạo nâng cao chất lượng tư vấn tài chính và đồng bộ hóa công tác chăm sóc khách hàng, mang lại giá trị thực tiễn cho công tác quản trị đại lý bảo hiểm.