Nâng Cao Hiệu Quả Kinh Doanh Của Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Xếp Dỡ Hải An

Luận văn tốt nghiệp kinh tế nghiên cứu tốt nghiệp kinh tế cải thiện kết quả kinh doanh của công ty cổ phần vận tải và xếp dỡ hải an, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

2023

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hiệu quả kinh doanh tại Công ty Vận tải Hải An

Để nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Vận tải Hải An (HAH), việc phân tích toàn diện tình hình hoạt động là bước đi nền tảng. Công ty, được thành lập từ năm 2009, đã khẳng định vị thế là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực vận tải container và khai thác cảng tại Việt Nam. Quá trình phát triển của công ty gắn liền với việc liên tục mở rộng đội tàu container, đầu tư vào cơ sở hạ tầng hiện đại và xây dựng một chuỗi cung ứng hiệu quả. Phân tích các báo cáo tài chính Vận tải Hải An trong giai đoạn 2017-2021 cho thấy một bức tranh tổng thể về sự tăng trưởng, đồng thời cũng bộc lộ những thách thức cần đối mặt. Hiệu quả kinh doanh không chỉ được đo lường bằng tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận, mà còn thể hiện qua khả năng tối ưu hóa hoạt động vận tảiquản lý chi phí vận hành. Theo tài liệu nghiên cứu, giai đoạn này ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về doanh thu, phản ánh nỗ lực mở rộng thị trường và nâng cao chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, lợi nhuận lại có sự biến động, cho thấy áp lực từ chi phí và cạnh tranh ngày càng gia tăng. Việc hiểu rõ bối cảnh này là tiền đề để xây dựng các giải pháp logistics tích hợp, giúp công ty cải thiện năng lực cạnh tranh và hướng tới phát triển bền vững trong tương lai.

1.1. Lịch sử hình thành và chiến lược phát triển HAH

Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An (mã cổ phiếu HAH) được thành lập ngày 08/05/2009 với vốn điều lệ ban đầu là 150 tỷ đồng. Trải qua hơn một thập kỷ, công ty đã không ngừng phát triển, trở thành một hệ thống khép kín từ khai thác cảng, vận tải biển, đến dịch vụ logistics. Chiến lược phát triển HAH tập trung vào ba trụ cột chính: khai thác cảng, vận tải container và dịch vụ logistics. Theo khóa luận tốt nghiệp về hiệu quả kinh doanh của công ty, chiến lược này đã giúp HAH xây dựng lợi thế cạnh tranh độc đáo. Cụ thể, việc sở hữu cảng Hải An (HAP) giúp công ty chủ động trong việc điều phối tàu và hàng hóa, cải thiện hiệu suất khai thác cảng và giảm thiểu sự phụ thuộc vào các đối tác bên ngoài. Song song đó, chiến lược mở rộng đội tàu container được thực hiện một cách bài bản, giúp HAH chiếm lĩnh thị phần vận tải nội địa và mở rộng ra các tuyến nội Á, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận.

1.2. Phân tích báo cáo tài chính Vận tải Hải An gần đây

Phân tích báo cáo tài chính Vận tải Hải An giai đoạn 2017-2020 cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng về quy mô. Tổng doanh thu tăng từ 777,3 tỷ đồng (2017) lên hơn 1.100 tỷ đồng (2020). Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế lại có sự biến động, đạt đỉnh vào năm 2018 và có xu hướng giảm nhẹ trong hai năm tiếp theo. Dữ liệu từ khóa luận chỉ ra rằng, nguyên nhân chính đến từ việc gia tăng chi phí nhiên liệu và áp lực cạnh tranh về giá cước. Các chỉ số hiệu quả như tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) và tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) phản ánh những thách thức trong việc quản lý chi phí vận hành. Mặc dù vậy, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh vẫn duy trì ở mức dương và ổn định, cho thấy sức khỏe tài chính cốt lõi của công ty vẫn được đảm bảo. Các chỉ số này là cơ sở quan trọng để nhà đầu tư đánh giá mã cổ phiếu HAH và để ban lãnh đạo đưa ra các quyết sách nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh.

II. Thách thức lớn ảnh hưởng hiệu quả kinh doanh Vận tải Hải An

Việc nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Vận tải Hải An phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu từ cả môi trường bên ngoài và nội tại doanh nghiệp. Một trong những rào cản lớn nhất là sự biến động của thị trường vận tải biển toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước và chi phí nhiên liệu. Quản trị rủi ro trong logistics trở thành yếu tố sống còn khi các sự kiện như đại dịch COVID-19 hay căng thẳng địa chính trị có thể làm đứt gãy chuỗi cung ứng hiệu quả. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh trong ngành ngày càng gay gắt. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, khu vực cảng Hải Phòng chứng kiến cuộc cạnh tranh khốc liệt về giá dịch vụ, khi các doanh nghiệp sẵn sàng giảm giá để thu hút khách hàng. Điều này đặt ra bài toán khó trong việc cân bằng giữa việc duy trì thị phần và đảm bảo biên lợi nhuận. Nội tại công ty cũng tồn tại những vấn đề, đặc biệt là trong việc quản lý chi phí vận hành. Dù đã có những nỗ lực, chi phí khấu hao tài sản cố định (đội tàu, thiết bị cảng) và chi phí nhân công vẫn chiếm tỷ trọng lớn, đòi hỏi các giải pháp tối ưu hóa hoạt động vận tải một cách triệt để hơn.

2.1. Rủi ro trong logistics và biến động thị trường vận tải

Quản trị rủi ro trong logistics là một thách thức lớn đối với HAH. Ngành vận tải biển vốn dĩ nhạy cảm với các biến động kinh tế vĩ mô. Một sự suy thoái kinh tế toàn cầu có thể làm giảm mạnh nhu cầu vận chuyển hàng hóa, kéo theo sự sụt giảm giá cước. Ngược lại, những cú sốc như đại dịch đã gây ra tình trạng thiếu hụt container và tắc nghẽn cảng biển, đẩy chi phí vận hành lên cao. Khóa luận tốt nghiệp về công ty chỉ rõ: "Sự phụ thuộc vào giá nhiên liệu (bunker) là một rủi ro tài chính đáng kể, có thể bào mòn lợi nhuận nếu không có chiến lược phòng hộ (hedging) hiệu quả". Ngoài ra, các rủi ro về thời tiết, tai nạn hàng hải, hay thay đổi chính sách pháp luật tại các quốc gia cũng là những yếu tố khó lường, đòi hỏi công ty phải có một hệ thống quản trị rủi ro linh hoạt và toàn diện để đảm bảo hoạt động kinh doanh không bị gián đoạn.

2.2. Áp lực quản lý chi phí vận hành và cạnh tranh ngành

Áp lực quản lý chi phí vận hành là bài toán thường trực. Việc liên tục mở rộng đội tàu container và đầu tư vào hạ tầng cảng biển làm gia tăng chi phí khấu hao. Đồng thời, chi phí nhân sự, đặc biệt là thuyền viên và đội ngũ kỹ thuật trình độ cao, cũng là một khoản chi không nhỏ. Trong khi đó, việc cải thiện năng lực cạnh tranh không chỉ đến từ quy mô mà còn từ giá cả. Nghiên cứu thực trạng cho thấy sự cạnh tranh về giá dịch vụ tại khu vực cảng Hải Phòng là rất gay gắt. Các đối thủ cạnh tranh sẵn sàng chấp nhận biên lợi nhuận thấp để giành thị phần. Điều này buộc Vận tải Hải An phải liên tục tìm cách tối ưu hóa hoạt động vận tải, cắt giảm các chi phí không cần thiết mà không làm ảnh hưởng đến việc nâng cao chất lượng dịch vụ. Cân bằng giữa ba yếu tố: chi phí - giá cả - chất lượng là thách thức cốt lõi để duy trì và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

III. Phương pháp tối ưu hóa hoạt động vận tải tại Vận tải Hải An

Để giải quyết các thách thức, nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Vận tải Hải An đòi hỏi một hệ thống các giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc tối ưu hóa hoạt động vận tải. Trọng tâm của các phương pháp này là nâng cao hiệu suất sử dụng tài sản, từ đội tàu đến hệ thống cảng biển, và cải tiến quy trình để cắt giảm chi phí. Một trong những hướng đi chiến lược được đề xuất trong tài liệu nghiên cứu là tiếp tục mở rộng đội tàu container một cách có chọn lọc, ưu tiên các tàu có kích thước phù hợp với tuyến nội Á để tối đa hóa công suất khai thác. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ vào quản lý và điều hành đội tàu, như hệ thống theo dõi thời gian thực (real-time tracking) và phần mềm tối ưu hóa lịch trình, sẽ giúp giảm thời gian chờ đợi tại cảng và tiết kiệm nhiên liệu. Bên cạnh đó, việc cải thiện hiệu suất khai thác cảng cũng là một ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm việc đầu tư vào các thiết bị bốc xếp hiện đại, rút ngắn thời gian giải phóng tàu, và phát triển các giải pháp logistics tích hợp ngay tại cảng để tạo ra một chuỗi cung ứng hiệu quả và gia tăng giá trị cho khách hàng.

3.1. Chiến lược mở rộng đội tàu container và nâng cao hiệu suất

Chiến lược mở rộng đội tàu container là xương sống cho sự phát triển của HAH. Tuy nhiên, việc mở rộng cần đi đôi với tối ưu hóa. Các đề xuất từ nghiên cứu nhấn mạnh việc lựa chọn các tàu có kích cỡ từ 1.000 đến 1.800 TEU, phù hợp cho cả tuyến nội địa và các tuyến feeder nội Á. Việc chuẩn hóa đội tàu không chỉ giúp giảm chi phí bảo trì, sửa chữa mà còn tăng tính linh hoạt trong việc điều chuyển tàu giữa các tuyến. Hơn nữa, để nâng cao hiệu suất, công ty cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật như tối ưu hóa chân vịt, sử dụng sơn chống hà tiên tiến để giảm sức cản của nước, và lắp đặt các hệ thống quản lý năng lượng trên tàu. Những giải pháp này giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu, một trong những khoản quản lý chi phí vận hành lớn nhất, từ đó trực tiếp cải thiện năng lực cạnh tranh và gia tăng lợi nhuận.

3.2. Cải thiện hiệu suất khai thác cảng và dịch vụ logistics

Hiệu suất khai thác cảng là một lợi thế cạnh tranh cốt lõi của Vận tải Hải An. Để cải thiện chỉ số này, công ty cần tiếp tục đầu tư vào hệ thống cẩu bờ (STS) và cẩu bãi (RTG) có năng suất cao hơn. Việc áp dụng phần mềm quản lý cảng (Terminal Operating System - TOS) phiên bản mới nhất sẽ giúp tự động hóa quy trình lập kế hoạch bốc xếp và quản lý bãi container, giảm thiểu sai sót và thời gian chờ của xe đầu kéo. Song song, nâng cao chất lượng dịch vụ logistics tại cảng là yếu tố tạo ra sự khác biệt. Công ty nên phát triển mạnh mẽ các dịch vụ giá trị gia tăng như kho CFS, dịch vụ hải quan, và vận tải đa phương thức. Việc cung cấp một giải pháp logistics tích hợp trọn gói, từ cảng đến kho của khách hàng, sẽ giúp giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới, góp phần vào sự phát triển bền vững của toàn hệ thống.

IV. Bí quyết cải thiện năng lực cạnh tranh cho Vận tải Hải An

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, việc cải thiện năng lực cạnh tranh là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Vận tải Hải An. Bí quyết không chỉ nằm ở quy mô tài sản mà còn ở khả năng ứng dụng công nghệ và xây dựng một mô hình kinh doanh linh hoạt. Chuyển đổi số trong ngành vận tải biển không còn là xu hướng mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Việc áp dụng các nền tảng kỹ thuật số để khách hàng có thể đặt chỗ (booking), theo dõi lô hàng, và thực hiện thanh toán trực tuyến sẽ mang lại trải nghiệm vượt trội và nâng cao chất lượng dịch vụ. Hơn nữa, việc phân tích dữ liệu lớn (Big Data) từ hoạt động của đội tàu và cảng biển có thể giúp công ty dự báo nhu cầu thị trường, tối ưu hóa giá cước và đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác hơn. Một yếu tố quan trọng khác là xây dựng một chuỗi cung ứng hiệu quả và toàn diện. Thay vì chỉ là một nhà vận tải hay khai thác cảng, HAH cần định vị mình là một nhà cung cấp giải pháp logistics tích hợp, có khả năng xử lý mọi khâu trong chuỗi cung ứng của khách hàng, từ đó tạo ra giá trị gia tăng và sự gắn kết bền chặt.

4.1. Ứng dụng chuyển đổi số trong ngành vận tải biển

Việc ứng dụng chuyển đổi số trong ngành vận tải biển là đòn bẩy chiến lược cho HAH. Công ty cần xây dựng một hệ sinh thái số đồng bộ, kết nối các hoạt động từ khai thác tàu, vận hành cảng đến dịch vụ khách hàng. Cụ thể, việc triển khai một cổng thông tin điện tử (e-portal) cho phép khách hàng thực hiện toàn bộ giao dịch trực tuyến sẽ giúp giảm thiểu thủ tục giấy tờ và tiết kiệm thời gian. Bên cạnh đó, ứng dụng công nghệ IoT (Internet of Things) để giám sát tình trạng container (nhiệt độ, độ ẩm đối với hàng lạnh) và vị trí của đội xe đầu kéo sẽ nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của dịch vụ. Theo các chuyên gia, đầu tư vào chuyển đổi số không chỉ là quản lý chi phí vận hành hiệu quả hơn mà còn là cách để tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt, giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh trong dài hạn.

4.2. Xây dựng chuỗi cung ứng hiệu quả và giải pháp tích hợp

Để trở thành đối tác không thể thiếu của khách hàng, HAH cần tập trung vào việc xây dựng một chuỗi cung ứng hiệu quả thông qua việc cung cấp các giải pháp logistics tích hợp. Mô hình này vượt ra ngoài khuôn khổ của dịch vụ cảng-cảng (port-to-port) truyền thống. Công ty cần kết hợp thế mạnh của đội tàu, hệ thống cảng, kho bãi và dịch vụ vận tải nội địa để cung cấp dịch vụ từ cửa đến cửa (door-to-door). Điều này bao gồm việc mở rộng mạng lưới depot tại các khu công nghiệp trọng điểm, phát triển dịch vụ vận tải bằng sà lan kết nối với Đồng bằng sông Cửu Long, và liên kết với các đối tác đường sắt. Khi cung cấp được một giải pháp logistics toàn diện, HAH không chỉ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận từ các dịch vụ gia tăng mà còn tạo ra một rào cản cạnh tranh vững chắc, khiến các đối thủ khó có thể sao chép.

V. Kết quả thực tiễn nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Hải An

Việc áp dụng các giải pháp chiến lược đã mang lại những kết quả thực tiễn đáng ghi nhận, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Vận tải Hải An. Phân tích dữ liệu cho thấy sự cải thiện rõ rệt trên nhiều phương diện. Trước hết, việc tối ưu hóa hoạt động vận tải, đặc biệt là tối ưu hóa lịch trình tàu và quản lý nhiên liệu, đã giúp kiểm soát và quản lý chi phí vận hành tốt hơn. Điều này trực tiếp tác động tích cực đến biên lợi nhuận gộp của công ty, ngay cả trong bối cảnh giá nhiên liệu thế giới biến động. Thứ hai, việc cải thiện hiệu suất khai thác cảng thông qua đầu tư công nghệ và tối ưu hóa quy trình đã giúp tăng sản lượng thông qua cảng mà không cần mở rộng cầu bến một cách ồ ạt. Thời gian giải phóng tàu nhanh hơn không chỉ làm hài lòng các hãng tàu mà còn giúp tăng vòng quay khai thác của cảng, tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng một đơn vị tài sản. Những kết quả tích cực này cũng được phản ánh qua sự quan tâm của nhà đầu tư, thể hiện qua diễn biến của mã cổ phiếu HAH trên thị trường chứng khoán.

5.1. Phân tích tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận sau tối ưu

Kết quả rõ ràng nhất của các nỗ lực tối ưu hóa là sự cải thiện về các chỉ số tài chính. Dù doanh thu có thể biến động theo chu kỳ của ngành, nhưng tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận một cách bền vững là minh chứng cho hiệu quả của chiến lược. Ví dụ, việc mở các tuyến dịch vụ mới và nâng cao chất lượng dịch vụ đã giúp công ty thu hút thêm nhiều khách hàng lớn, đảm bảo sản lượng ổn định cho cả đội tàu và cảng. Đồng thời, việc kiểm soát chặt chẽ chi phí đã giúp tỷ suất lợi nhuận được cải thiện. Theo báo cáo phân tích, "Việc kết hợp giữa tăng doanh thu và tối ưu chi phí là công thức cốt lõi giúp HAH duy trì đà tăng trưởng lợi nhuận hai con số trong giai đoạn phục hồi của ngành vận tải biển". Đây là kết quả trực tiếp của việc thực thi thành công các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.

5.2. Tác động đến giá trị mã cổ phiếu HAH trên thị trường

Hiệu quả kinh doanh của một công ty niêm yết được phản ánh rõ nét qua giá trị cổ phiếu. Mã cổ phiếu HAH đã có những bước tăng trưởng ấn tượng, đặc biệt trong giai đoạn ngành vận tải biển khởi sắc. Sự tăng giá này không chỉ đến từ yếu tố thị trường chung mà còn từ niềm tin của nhà đầu tư vào nền tảng cơ bản và tiềm năng phát triển bền vững của công ty. Khi Vận tải Hải An liên tục công bố các kết quả kinh doanh tích cực, các kế hoạch mở rộng đội tàu container rõ ràng, và các dự án đầu tư vào chuỗi cung ứng hiệu quả, nhà đầu tư có cơ sở để đánh giá cao triển vọng của doanh nghiệp. Diễn biến tích cực của cổ phiếu HAH là một thước đo khách quan, khẳng định rằng các chiến lược nâng cao hiệu quả kinh doanh đang đi đúng hướng và tạo ra giá trị thực sự cho các cổ đông.

VI. Hướng đi tương lai Phát triển bền vững cho Vận tải Hải An

Để duy trì đà tăng trưởng và tiếp tục nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Vận tải Hải An, hướng đi tương lai cần tập trung vào phát triển bền vững. Điều này không chỉ bao gồm mục tiêu tài chính mà còn cả các yếu tố về môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Trong bối cảnh ngành hàng hải toàn cầu đang hướng tới mục tiêu giảm phát thải carbon, việc đầu tư vào "đội tàu xanh" – sử dụng các công nghệ tiết kiệm nhiên liệu hoặc nhiên liệu thay thế – sẽ là một lợi thế cạnh tranh dài hạn. Đồng thời, công ty cần tiếp tục hoàn thiện mô hình giải pháp logistics tích hợp, đẩy mạnh chuyển đổi số trong ngành vận tải biển để tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ liền mạch và minh bạch cho khách hàng. Việc xây dựng một chiến lược phát triển HAH dài hạn, cân bằng giữa tăng trưởng quy mô và hiệu quả hoạt động, sẽ là chìa khóa để công ty không chỉ tồn tại mà còn dẫn đầu trong một thị trường đầy biến động. Tương lai của Vận tải Hải An phụ thuộc vào khả năng thích ứng, đổi mới và cam kết với sự phát triển bền vững.

6.1. Mục tiêu chiến lược và kế hoạch phát triển dài hạn

Mục tiêu chiến lược dài hạn của HAH là trở thành nhà cung cấp dịch vụ vận tải container và logistics tích hợp hàng đầu tại Việt Nam và có vị thế vững chắc trong khu vực nội Á. Kế hoạch cụ thể bao gồm: (1) Tiếp tục mở rộng đội tàu container lên 12-15 chiếc vào năm 2025, tập trung vào các tàu thế hệ mới, tiết kiệm nhiên liệu. (2) Tìm kiếm cơ hội đầu tư và phát triển một trung tâm cảng và logistics tại khu vực phía Nam để hoàn thiện mạng lưới dịch vụ toàn quốc. (3) Đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ, hoàn thiện nền tảng số hóa, hướng tới việc cung cấp trải nghiệm dịch vụ xuất sắc cho khách hàng. (4) Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của ngành. Những mục tiêu này đòi hỏi sự cam kết đầu tư lớn nhưng sẽ là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

6.2. Kiến nghị nhằm duy trì đà tăng trưởng và hiệu quả

Để duy trì đà tăng trưởng, một số kiến nghị được rút ra từ nghiên cứu. Thứ nhất, công ty cần xây dựng một bộ phận chuyên trách về quản trị rủi ro trong logistics, đặc biệt là rủi ro về biến động giá nhiên liệu và giá cước. Thứ hai, cần tiếp tục đa dạng hóa thị trường, giảm sự phụ thuộc vào một vài tuyến hoặc một vài khách hàng lớn. Thứ ba, nên tăng cường hợp tác với các hãng tàu quốc tế lớn để tham gia sâu hơn vào mạng lưới vận tải toàn cầu. Cuối cùng, việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp đổi mới, khuyến khích sáng tạo và trao quyền cho nhân viên sẽ là động lực nội tại mạnh mẽ giúp công ty liên tục cải thiện năng lực cạnh tranhnâng cao hiệu quả kinh doanh một cách bền vững, mang lại giá trị lâu dài cho cả khách hàng và cổ đông.

13/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI KHOA KINH TẾ - LUẬT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐỀ TÀI: NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ XẾP DỠ HẢI AN CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 Giáo viên hướng dẫn: Sinh viên thực hiện: 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 T.S Vũ Tam Hòa Vũ Thị Hương df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b Bộ môn: Quản lý kinh tế Lớp: K54F2 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 HÀ NỘI, 2021 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 1 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 MỤC LỤC MỤC LỤC .i DANH MỤC BẢNG BIỂU .iv LỜI CAM ĐOAN . Tính cấp thiết của đề tài . Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan. Xác lập và tuyên bố vấn đề nghiên cứu . Đối tượng, phạm vi và mục tiêu nghiên cứu . Đối tượng nghiên cứu . Phạm vi nghiên cứu . Mục tiêu nghiên cứu . Phương pháp nghiên cứu . Kết cấu khóa luận .8 CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÔNG TY VẬN TẢI VÀ XẾP DỠ HẢI AN. Lý luận chung về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp . Một số khái niệm cơ bản .9 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 1. Nguyên lý giải quyết hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp .11 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 1. Nội dung nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. 11 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 1. Sự cần thiết phải nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp .11 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 1. Nội dung nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.12 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 1. Các nhân tố ảnh hưởng tới nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp .16 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 1. Các nhân tố chủ quan .16 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe 1. Các nhân tố khách quan .17 f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH TẠI ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ XÊP DỠ HẢI AN .18 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 2. Tổng quan tình hình và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An . 18 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2.1 Tổng quan về Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An .18 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 tải và Xếp dỡ Hải An .24 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 i 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 2.2 Phân tích thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An.1 Thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An dựa vào hiệu quả tổng hợp . Thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An dựa vào hiệu quả bộ phận . Các kết luận và phát hiện được thông qua phân tích thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty Vận tải và Xếp dỡ Hải An . Những thành công đạt được . Những hạn chế và nguyên nhân . Các phát hiện qua nghiên cứu thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ Phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An .40 CHƯƠNG III: CÁC ĐỀ XUẤT VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ XẾP DỠ HẢI AN .1 Quan điểm, định hướng và mục tiêu nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Vận tải và Xếp dỡ Hải An.1 Quan điểm nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty .2 Định hướng nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An.2 Mục tiêu nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 Xếp dỡ Hải An.42 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 3. Các đề xuất để nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d và Xếp dỡ Hải An .44 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 3. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng lao động .44 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 3. Giải pháp mở rộng quy mô kinh doanh .45 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 3. Tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý ở Công ty.45 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 3. Hoàn thiện hệ thống tổ chức quản lý và nâng cao trình độ nghiệp vụ cán 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c bộ của Công ty.46 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 3. Đầu tư nâng cao cơ sở, vật chất kỹ thuật, trang thiết bị . 46 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 3. Một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty .46 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 3. Kiến nghị đối với các cơ quan quản lý Nhà nước Trung ương .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ