Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp luôn phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt và các biến động khó lường từ môi trường kinh doanh. Để duy trì sự tồn tại và phát triển bền vững, việc nâng cao hiệu quả kinh doanh, tối ưu hóa các nguồn lực và gia tăng năng lực cạnh tranh trở thành nhiệm vụ mang tính tất yếu khách quan. Đối với ngành dịch vụ vận tải biển và logistics – một mắt xích trọng yếu trong chuỗi cung ứng hàng hóa – việc đánh giá đúng thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh có ý nghĩa quyết định đối với định hướng chiến lược của doanh nghiệp.
Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An được thành lập vào năm 2009 với mức vốn điều lệ ban đầu là 150 tỷ đồng. Trải qua hơn 11 năm xây dựng và phát triển (tính đến thời điểm thực hiện đề tài năm 2021), doanh nghiệp đã từng bước khẳng định vị thế trong lĩnh vực vận tải container, khai thác cảng và dịch vụ bốc xếp. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh về giá cước, biến động giá nhiên liệu và các rào cản thương mại, công ty cần một hệ thống giải pháp toàn diện để nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Khóa luận xác định mục tiêu và hệ thống câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu lý luận: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hiệu quả kinh doanh và các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
- Mục tiêu thực tiễn: Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An giai đoạn 2017–2021, làm rõ những thành tựu đạt được, hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đến năm 2024.
Các câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác lập gồm:
- Hiệu quả hoạt động kinh doanh là gì?
- Bản chất, vai trò và công cụ của việc nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp là gì?
- Các nội dung, chỉ tiêu và nguyên tắc nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp là gì?
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến việc nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An?
- Thực trạng nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An giai đoạn 2017–2021 diễn ra như thế nào?
- Những thành công đạt được và hạn chế còn tồn tại của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An là gì?
- Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An đã xác lập những quan điểm và định hướng nào nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh trong thời gian tới?
- Những đề xuất và kiến nghị cụ thể nào cần được đưa ra nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An?
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống lý luận về nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và thực tiễn hoạt động của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An.
- Phạm vi nội dung: Toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh, trọng tâm là hiệu quả tổng hợp, hiệu quả sử dụng lao động, tiền lương và vốn kinh doanh.
- Phạm vi không gian: Các địa bàn hoạt động chính của doanh nghiệp tại khu vực phía Bắc (Hà Nội, Hải Phòng) và khu vực phía Nam (TP. Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu).
- Phạm vi thời gian: Đánh giá dữ liệu thực trạng giai đoạn 2017–2021 và xây dựng giải pháp định hướng đến năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý luận kinh tế học về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp:
- Khái niệm và bản chất: Hiệu quả được hiểu là mức độ hoàn thành kết quả theo kế hoạch hoặc khả năng tạo ra lượng sản phẩm, dịch vụ mong muốn từ một lượng chi phí đầu vào nhất định. Hiệu quả kinh doanh phản ánh tương quan so sánh giữa kết quả đầu ra (doanh thu, lợi nhuận) và chi phí hoặc nguồn lực tiêu hao. Hiệu quả kinh tế là cơ sở, nền tảng cho hiệu quả xã hội và ngược lại.
- Phân loại hệ thống chỉ tiêu: Khóa luận chia hiệu quả kinh doanh thành hai nhóm:
- Chỉ tiêu hiệu quả tổng hợp: Phản ánh trình độ tận dụng mọi nguồn lực của toàn bộ doanh nghiệp (tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, tỷ suất lợi nhuận trên chi phí, hiệu quả sử dụng tổng nguồn lực).
- Chỉ tiêu hiệu quả bộ phận: Phản ánh trình độ khai thác từng yếu tố nguồn lực cá biệt (năng suất lao động, hiệu quả sử dụng tiền lương, hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động).
- Tổng quan nghiên cứu: Tác giả kế thừa phương pháp luận từ các công trình trước đó trong nước, bao gồm luận án tiến sĩ của Tạ Thị Kim Dung (2016) về Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam; luận văn thạc sĩ của Nguyễn Tiến Nam (2016) về Công ty CP Xây dựng số 9 - VINACONEX; các khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Hoàng Anh (2017 - Cơ điện Conico), Trần Thị Hân (2017 - May Vĩnh Thịnh), Nguyễn Thị Nhật (2017 - Kim Long), Lại Phương Hoa (2017 - Bia Sài Gòn Bắc Trung Bộ) và Tăng Thị Thảo (2018 - G9 Việt Nam). Điểm khác biệt là đề tài áp dụng vào loại hình doanh nghiệp cảng biển và vận tải container.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các phương pháp cụ thể:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên giai đoạn 2017–2021 của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An, website công ty, cùng các tài liệu, sách báo chuyên ngành.
- Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng phương pháp phân tích đối chiếu thông tin qua bảng biểu; phương pháp lượng hóa dữ liệu bằng các phần mềm văn phòng (Excel, Word); phương pháp mô hình hóa dữ liệu dạng bảng; phương pháp thống kê so sánh giữa các năm nhằm đánh giá xu hướng và quy luật phát triển của các chỉ tiêu kinh tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận chung về hiệu quả kinh doanh của Công ty Vận tải và Xếp dỡ Hải An
Chương I làm rõ các khái niệm cơ bản về hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và vai trò của hiệu quả kinh doanh trong công tác quản trị. Khóa luận phân tích nguyên lý giải quyết bài toán hiệu quả và sự cần thiết phải nâng cao hiệu quả hoạt động trong nền kinh tế thị trường. Đồng thời, chương này xác lập khung đánh giá gồm các chỉ tiêu tổng hợp và chỉ tiêu bộ phận, cũng như phân loại các nhóm nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh:
- Nhân tố chủ quan: Năng lực quản trị, trình độ công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực, công tác tổ chức và quản lý chi phí.
- Nhân tố khách quan: Môi trường pháp lý, chính sách biên mậu xuất nhập khẩu, biến động thị trường thế giới và mức độ cạnh tranh trong ngành.
Chương II: Thực trạng nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
Chương II tập trung giới thiệu cơ cấu tổ chức bộ máy và đánh giá chi tiết tình hình hoạt động của công ty giai đoạn 2017–2021:
- Các yếu tố rủi ro tác động:
- Rủi ro ngành: Chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chính sách biên mậu, quy định thuế, phí, chính sách kiểm dịch, vệ sinh an toàn và tiêu chuẩn kỹ thuật hàng hóa xuất nhập khẩu.
- Rủi ro nguyên liệu: Hoạt động vận tải phụ thuộc lớn vào sự biến động của giá xăng dầu và nhiên liệu hàng hải trên thị trường quốc tế.
- Rủi ro cạnh tranh: Sự gia tăng cạnh tranh gay gắt tại khu vực cảng Hải Phòng, nơi các đơn vị đối thủ sẵn sàng giảm giá dịch vụ tới 20% hoặc chấp nhận lỗ để tranh giành thị phần.
- Phân tích hiệu quả kinh doanh: Đánh giá thông qua hệ thống báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017 – T6/2021; so sánh hiệu quả sử dụng nguồn lực tổng hợp, tỷ suất lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận trên chi phí; phân tích các chỉ tiêu bộ phận về năng suất lao động, hiệu quả chi phí tiền lương và hiệu quả sử dụng vốn.
- Đánh giá tổng hợp:
- Thành công: Doanh thu và lợi nhuận nhìn chung duy trì xu hướng tăng trưởng; quy mô tổng tài sản và nguồn vốn mở rộng liên tục; đội ngũ cán bộ công nhân viên có trình độ chuyên môn, nhiều kinh nghiệm và gắn bó lâu dài.
- Hạn chế: Thị trường hoạt động chủ yếu tập trung tại hai đầu Nam – Bắc, chưa khai thác sâu thị trường miền Trung; lợi nhuận giữa các năm có thời điểm tăng trưởng không đều và chịu áp lực cạnh tranh gay gắt về giá cước.
Chương III: Các đề xuất và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
Chương III xây dựng phương hướng và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh giai đoạn 2020–2024:
- Quan điểm và định hướng: Mở rộng thị trường vận tải nội địa và kết nối quốc tế (trọng tâm là khu vực Nội Á); đầu tư phát triển đội tàu container hiện đại; hợp tác với các đối tác nước ngoài để mở tuyến dịch vụ và cho thuê tàu; tìm kiếm cơ hội đầu tư hạ tầng cảng tại miền Nam để khép kín chuỗi logistics.
- Mục tiêu cụ thể: Trình bày chi tiết các chỉ tiêu sản lượng, doanh thu, lợi nhuận và các tỷ suất tài chính kế hoạch đến năm 2024.
- Các nhóm giải pháp đề xuất:
- Hoàn thiện công tác tuyển dụng, đào tạo và quản lý sử dụng lao động.
- Mở rộng quy mô kinh doanh và phát triển thị trường vận tải, dịch vụ bốc xếp.
- Đổi mới cơ chế và hoàn thiện hệ thống tổ chức quản lý nội bộ.
- Đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng, phương tiện kỹ thuật và trang thiết bị xếp dỡ.
- Đề xuất các kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước Trung ương và địa phương.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính và số liệu trích xuất từ văn bản
Khóa luận đã tổng hợp các mục tiêu kế hoạch hiệu quả kinh doanh giai đoạn 2020–2024 và kế hoạch chi tiết cho năm 2021 của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An:
| STT |
Chỉ tiêu |
Đơn vị |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
| 1 |
Doanh thu thuần |
Tỷ VNĐ |
1.000 |
- |
- |
- |
- |
| 2 |
Tổng chi phí tiền lương |
Triệu VNĐ |
20.000 |
- |
- |
- |
- |
| 3 |
Tổng số lao động |
Người |
550 |
570 |
620 |
670 |
730 |
| 4 |
Tổng số vốn (V) |
Triệu VNĐ |
180.000 |
- |
- |
- |
- |
| 5 |
Hiệu quả sử dụng các nguồn lực |
Lần |
1,16 |
- |
- |
- |
- |
| 6 |
Tỷ suất lợi nhuận |
% |
15,75 |
- |
- |
- |
- |
| 7 |
Tỷ suất lợi nhuận / chi phí |
% |
13,97 |
- |
- |
- |
- |
| 8 |
Năng suất lao động |
Triệu VNĐ/người |
2.589,65 |
- |
- |
- |
- |
| 9 |
Hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương |
Lần |
12,32 |
- |
- |
- |
- |
| 10 |
Tỷ suất tiền lương |
% |
3,75 |
- |
- |
- |
- |
| 11 |
Doanh thu / Tổng số vốn (M/V) |
Lần |
1,67 |
- |
- |
- |
- |
(Nguồn: Báo cáo thường niên 2020)
Đối với kế hoạch thực hiện năm 2021, các chỉ tiêu cụ thể được xác lập gồm:
| STT |
Chỉ tiêu |
Đơn vị |
Kế hoạch 2021 |
| 1 |
Tổng sản lượng |
TEU |
972.350 |
| - |
Khai thác cảng |
TEU |
370.600 |
| - |
Khai thác tàu |
TEU |
481.750 |
| - |
Sản lượng Depot |
TEU |
120.000 |
| 2 |
Tổng doanh thu |
Tỷ VNĐ |
1.112 |
| 3 |
Lợi nhuận hợp nhất sau thuế |
Triệu VNĐ |
157.861 |
(Nguồn: Báo cáo thường niên 2020)
Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất
- Giải pháp về lao động: Thực hiện đồng bộ qua 3 khâu: Khâu tuyển dụng (xác định định biên theo từng nhóm chức danh quản lý chuyên trách, không chuyên trách và lao động trực tiếp); khâu đào tạo (kiểm tra năng lực chuyên môn và tay nghề tiếp cận công nghệ xếp dỡ mới); khâu quản lý sử dụng (bố trí lao động hợp lý, gắn với chính sách đãi ngộ nhằm giữ chân nhân sự chất lượng cao).
- Giải pháp thị trường và kỹ thuật: Mở rộng tuyến vận tải Nội Á, hỗ trợ các hãng tàu quốc tế đang khai thác tại cảng (như SM Line), đầu tư phát triển đội tàu và cơ sở hạ tầng depot/cảng biển phía Nam để tối ưu hóa dây chuyền logistics khép kín.
- Đóng góp của đề tài: Khóa luận giải quyết bài toán nâng cao hiệu quả kinh doanh đặc thù cho một doanh nghiệp kết hợp cả hai mảng vận tải container và khai thác bốc xếp cảng biển – lĩnh vực chưa được khai thác sâu ở các đề tài khóa luận trước đó tại trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên các số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên công khai của doanh nghiệp giai đoạn 2017–2021; phạm vi phân tích tập trung chủ yếu vào các tuyến vận tải nội địa và khu vực Nội Á mà chưa bao quát được toàn diện các tuyến vận tải quốc tế xa hơn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Khóa luận chỉ rõ cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các vấn đề thích ứng với biến động chi phí nhiên liệu toàn cầu, tối ưu hóa chuỗi dịch vụ logistics tích hợp và mở rộng mạng lưới khách hàng tại thị trường miền Trung cũng như các tuyến vận tải đa quốc gia.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo thiết thực đối với:
- Sinh viên chuyên ngành: Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Kinh tế vận tải và Logistics có thể tham khảo phương pháp thiết lập hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh tổng hợp và bộ phận.
- Người làm đề tài tương tự: Cung cấp khung phân tích thực trạng kinh doanh cho các doanh nghiệp vận tải biển, khai thác cảng và dịch vụ kho bãi (depot).
- Nội dung giá trị nhất: Phương pháp phân tích các nhóm rủi ro đặc thù ngành cảng biển (rủi ro biên mậu, rủi ro nhiên liệu, rủi ro phá giá cước cảng Hải Phòng) và bộ số liệu chỉ tiêu kế hoạch kinh doanh giai đoạn 2020–2024.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài sử dụng những nhóm chỉ tiêu bộ phận nào để đánh giá hiệu quả kinh doanh của Công ty Hải An?
Tác giả phân tích hiệu quả kinh doanh bộ phận qua 3 nhóm chỉ tiêu chính: Hiệu quả sử dụng lao động (năng suất lao động), hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương (tỷ suất tiền lương, doanh thu trên chi phí tiền lương) và hiệu quả sử dụng vốn (vốn cố định, vốn lưu động, doanh thu trên tổng vốn).
2. Các rủi ro kinh doanh đặc thù mà Công ty Hải An phải đối mặt trong giai đoạn nghiên cứu là gì?
Văn bản xác định 3 nhóm rủi ro lớn:
- Rủi ro chính sách ngành biên mậu, thuế phí và kiểm dịch hàng hóa xuất nhập khẩu.
- Rủi ro biến động giá nhiên liệu xăng dầu hàng hải theo thị trường thế giới.
- Rủi ro cạnh tranh gay gắt từ các cảng khu vực Hải Phòng khi đối thủ giảm giá tới 20% hoặc chấp nhận lỗ để giữ khách.
3. Mục tiêu sản lượng và lợi nhuận năm 2021 của Công ty Hải An được xác định là bao nhiêu?
Theo Báo cáo thường niên 2020 được trích dẫn, kế hoạch năm 2021 đặt ra: Tổng sản lượng 972.350 TEU (khai thác cảng: 370.600 TEU, khai thác tàu: 481.750 TEU, sản lượng depot: 120.000 TEU); Tổng doanh thu 1.112 tỷ đồng; Lợi nhuận hợp nhất sau thuế đạt 157.861 triệu đồng.
4. Tác giả đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng lao động qua các khâu nào?
Giải pháp lao động được cấu trúc qua 3 khâu: Khâu tuyển dụng (phân định rõ nhu cầu theo từng nhóm quản lý chuyên trách, không chuyên trách và lao động trực tiếp), khâu đào tạo (nâng cao trình độ nghiệp vụ và kỹ năng vận hành thiết bị mới) và khâu tổ chức quản lý (bố trí nhân sự hợp lý, ban hành chính sách khen thưởng và giữ chân nhân tài).
5. Hướng phát triển thị trường và đội tàu của công ty trong giai đoạn tiếp theo được định hướng như thế nào?
Công ty định hướng tập trung phát triển các dòng tàu chạy tuyến Nội Á, mở rộng thị trường miền Trung, hợp tác mở tuyến và cho thuê tàu với đối tác nước ngoài (tiêu biểu như hỗ trợ hãng tàu SM Line), đồng thời tìm kiếm cơ hội đầu tư hạ tầng cảng tại miền Nam để hoàn thiện chuỗi logistics.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Thị Hương đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về hiệu quả kinh doanh và phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An giai đoạn 2017–2021. Đề tài làm rõ bức tranh tài chính, hiệu quả sử dụng nguồn lực và những áp lực cạnh tranh đặc thù của ngành vận tải biển, khai thác cảng tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, tác giả đã xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ về quản trị lao động, thị trường và đầu tư kỹ thuật, đóng góp nguồn tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cho công tác quản lý kinh tế doanh nghiệp.