Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động du lịch đóng vai trò là ngành kinh tế tổng hợp quan trọng, tạo việc làm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và mở rộng quan hệ đối ngoại. Sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), ngành du lịch ghi nhận sự tăng trưởng nhanh chóng về lượng khách và doanh thu xã hội. Trong giai đoạn 2000–2009, lượng khách quốc tế đến Việt Nam đã tăng từ 2,14 triệu lượt lên 3,8 triệu lượt, khách nội địa tăng từ 11 triệu lên 25 triệu lượt, và thu nhập xã hội từ du lịch tăng từ 18.000 tỷ đồng lên ước đạt 68.000 tỷ đồng.

Công ty TNHH MTV Du lịch Công Đoàn Việt Nam (tiền thân là Công ty Du lịch Công đoàn Việt Nam trực thuộc Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam) là đơn vị có gần 20 năm hoạt động trong lĩnh vực lữ hành, khách sạn và dịch vụ. Tuy nhiên, cùng với sự bùng nổ của thị trường và sự cạnh tranh gay gắt từ gần 200 doanh nghiệp lữ hành trên địa bàn Hà Nội, hoạt động kinh doanh lữ hành quốc tế của công ty gặp nhiều khó khăn, bộc lộ các điểm hạn chế về hiệu quả khai thác và sử dụng nguồn lực. Do đó, tác giả đã thực hiện đề tài nhằm phân tích thực trạng và tìm giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh mảng lữ hành quốc tế.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 3 nội dung cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về kinh doanh lữ hành và hiệu quả kinh doanh lữ hành quốc tế trong doanh nghiệp lữ hành.
  2. Đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh lữ hành quốc tế tại Công ty TNHH MTV Du lịch Công Đoàn Việt Nam giai đoạn 2008–2009.
  3. Đánh giá ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân, từ đó đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh lữ hành quốc tế tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh lữ hành và thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh lữ hành quốc tế tại Công ty TNHH MTV Du lịch Công Đoàn Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Các hoạt động kinh doanh lữ hành tại Công ty TNHH MTV Du lịch Công Đoàn Việt Nam (địa chỉ: số 14 Trần Bình Trọng, Hoàn Kiếm, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu kinh doanh thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2 năm 2008–2009; dữ liệu khảo sát sơ cấp được thực hiện vào tháng 04/2010.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng các văn bản pháp lý và lý thuyết quản trị kinh doanh du lịch chuyên ngành:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Căn cứ Luật Du lịch năm 2005 của Việt Nam để xác định khái niệm về lữ hành, kinh doanh lữ hành, doanh nghiệp lữ hành và kinh doanh lữ hành quốc tế (bao gồm mảng gửi khách - Outbound và mảng đón khách - Inbound).
  • Đặc trưng sản phẩm lữ hành: Phân tích các đặc điểm mang tính tổng hợp, tính kế hoạch, tính linh hoạt, tính đa dạng, không thể lưu kho dự trữ; đặc điểm đồng thời về không gian và thời gian giữa quá trình sản xuất và tiêu dùng dịch vụ; tính thời vụ sâu sắc của ngành du lịch.
  • Quy trình sản xuất chương trình du lịch: Gồm 4 bước: (1) Thu thập thông tin tuyến điểm tham quan và dịch vụ; (2) Sơ đồ hóa tuyến du lịch và lập lịch trình; (3) Định giá chương trình du lịch dựa trên chi phí cố định, chi phí biến đổi và lợi nhuận định mức; (4) Viết thuyết minh chương trình du lịch.
  • Quan niệm về hiệu quả kinh doanh: Phân biệt hiệu quả kinh tế (xác định theo phương pháp hiệu số $H = \text{Kết quả} - \text{Chi phí}$ và phương pháp tỷ số $H = \text{Kết quả} / \text{Chi phí}$) và hiệu quả xã hội.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh lữ hành quốc tế được tác giả thiết lập gồm 3 nhóm:

  1. Chỉ tiêu tổng hợp: Hiệu quả sử dụng chi phí ($H = D/F$), Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($L' = L/D$), Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($H = L/F$).
  2. Chỉ tiêu bộ phận: Năng suất lao động bình quân ($W = D/R$), Lợi nhuận bình quân trên một lao động ($L' = L/R$), Hiệu quả chi phí tiền lương ($H = D/P$), Hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động ($H = D/V$ và $H = L/V$).
  3. Chỉ tiêu đặc trưng lữ hành quốc tế: Số ngày tour bình quân một khách quốc tế ($\bar{N} = N/K$), Chi tiêu bình quân một khách ($\bar{D}_K = D/K$), Chi tiêu bình quân một ngày khách ($\bar{D}_N = D/N$), Lợi nhuận bình quân một khách ($\bar{L}_K = L/K$), Lợi nhuận bình quân một ngày khách ($\bar{L}_N = L/N$).

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ 5 phiếu điều tra trắc nghiệm và 2 biên bản phỏng vấn trực tiếp nhà quản lý doanh nghiệp; thực hiện khảo sát bảng hỏi từ ngày 08/04/2010 đến ngày 15/04/2010 với 50 phiếu phát cho khách hàng (thu về 45 phiếu hợp lệ, gồm 10 phiếu khách Inbound và 35 phiếu khách Outbound) và 10 phiếu phát cho cán bộ công nhân viên (thu về 10 phiếu hợp lệ). Dữ liệu điều tra được tổng hợp và tính điểm trung bình trọng số theo thang đo 5 mức độ: $$\bar{X} = \frac{\sum_{i=1}^{k} n_i \cdot x_i}{N}$$
  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể và của bộ phận lữ hành quốc tế giai đoạn 2008–2009 từ Phòng Hành chính của công ty.
  • Phương pháp phân tích: Thống kê mô tả, phân tích so sánh tuyệt đối và tương đối, so sánh tỷ suất tài chính và các chỉ tiêu hiệu quả qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam tăng trưởng mạnh sau hội nhập WTO và chuẩn bị cho các sự kiện lớn như Đại lễ 1000 năm Thăng Long – Hà Nội năm 2010. Tác giả trình bày lịch sử hình thành vấn đề, xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu không gian, thời gian và tổng quan 6 công trình nghiên cứu khóa trước liên quan đến giải pháp kinh doanh lữ hành tại Hà Nội để khẳng định tính độc lập của đề tài tại Công ty TNHH MTV Du lịch Công Đoàn Việt Nam.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận cơ bản về kinh doanh lữ hành và hiệu quả kinh doanh lữ hành quốc tế trong doanh nghiệp lữ hành

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh lữ hành theo Luật Du lịch 2005. Tác giả phân tích nội dung hoạt động lữ hành quốc tế (nghiên cứu thị trường, thiết kế chương trình, quảng cáo bán hàng, tổ chức thực hiện và quyết toán hợp đồng), phân tích bản chất của hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội. Hệ thống các chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả tổng hợp, hiệu quả sử dụng lao động, vốn và các chỉ tiêu chuyên ngành lữ hành được xây dựng cụ thể. Đồng thời, chương 2 phân tích các nhân tố môi trường vĩ mô (chính sách nhà nước, thiên tai dịch bệnh như cúm A/H1N1 năm 2009, kinh tế, công nghệ) và vi mô (uy tín, nhân sự, cơ sở vật chất kỹ thuật, nguồn vốn) ảnh hưởng đến hoạt động lữ hành quốc tế.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và kết quả phân tích thực trạng hiệu quả kinh doanh lữ hành quốc tế tại công ty TNHH MTV Du Lịch Công Đoàn Việt Nam

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp, thứ cấp và phương pháp xử lý số liệu. Tác giả giới thiệu tổng quan quá trình hình thành công ty từ năm 1985 đến quyết định thành lập năm 1989 và đổi tên năm 2008. Kết quả hoạt động kinh doanh toàn công ty và mảng lữ hành quốc tế giai đoạn 2008–2009 được phân tích chi tiết:

  • Toàn công ty năm 2009 đạt doanh thu 271.833,14 triệu đồng (tăng 52,86% so với năm 2008), lợi nhuận sau thuế đạt 16.065,34 triệu đồng (tăng 58,08%), số lao động là 380 người.
  • Khảo sát khách hàng cho thấy mức độ hài lòng về chất lượng phục vụ ($\bar{X} = 4,11$), chất lượng tour ($\bar{X} = 4,11$), sự đa dạng sản phẩm ($\bar{X} = 4,06$) đạt mức tốt; tuy nhiên cơ sở vật chất kỹ thuật chỉ đạt mức kém ($\bar{X} = 2,78$). Tỷ lệ khách hàng quen quay lại từ 3 lần trở lên chiếm 71,11%.
  • Mảng kinh doanh lữ hành quốc tế năm 2009 có sự sụt giảm về doanh thu, đạt 12.148,31 triệu đồng (giảm 6,83%), lợi nhuận đạt 875,06 triệu đồng (giảm 7,26%), lượng khách quốc tế giảm 8,88% (từ 1.958 khách xuống 1.784 khách). Hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động đều giảm sút.

Chương 4: Các kết luận và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh lữ hành quốc tế tại công ty TNHH MTV Du Lịch Công Đoàn Việt Nam

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực trạng và dự báo thị trường năm 2010 (mục tiêu tăng doanh thu lữ hành quốc tế 15%, mở văn phòng tại Trung Quốc và chi nhánh tại Huế), tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Nâng cao chất lượng phục vụ khách Inbound thông qua đào tạo lại kỹ năng, văn hóa địa phương và ngoại ngữ cho đội ngũ hướng dẫn viên, tuyển thêm 1–2 hướng dẫn viên chính quy từ các trường đại học chuyên ngành.
  • Đầu tư và kiểm kê cơ sở vật chất kỹ thuật: mua sắm máy in riêng cho tổ Inbound, bảo trì điều hòa, nâng cấp và sơn sửa lại 14 xe ô tô phục vụ khách.
  • Thành lập Ban Quản lý chất lượng dịch vụ do Giám đốc trực tiếp làm Trưởng ban.
  • Nâng cao hiệu quả quản trị và luân chuyển vốn kinh doanh, tính khấu hao tài sản cố định hợp lý.
  • Nghiên cứu phân đoạn thị trường, mở rộng đối tượng khách Bắc Âu, Bắc Mỹ, Nhật Bản bên cạnh thị trường truyền thống ASEAN, Trung Quốc, Pháp, Đức.
  • Điều chỉnh chính sách giá linh hoạt: giảm 10–15% cho mùa thấp điểm (trái vụ), áp dụng chính sách miễn phí FOC (Free Of Charge) cho các đoàn khách lớn.
  • Đẩy mạnh công tác quảng bá, xây dựng ngân sách marketing riêng cho mảng lữ hành quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh đầy đủ bức tranh tài chính và kinh doanh của Công ty TNHH MTV Du lịch Công Đoàn Việt Nam cũng như riêng bộ phận lữ hành quốc tế qua các bảng số liệu thực tế:

Chỉ tiêu tài chính chung toàn công ty Năm 2008 Năm 2009 So sánh 2009/2008 (+/-) Tỷ lệ tăng trưởng (%)
Tổng doanh thu (Trđ) 177.827,14 271.833,14 +94.006,25 +52,86%
- Doanh thu lữ hành (Trđ) 31.000,00 33.869,29 +2.869,29 +8,54%
- Doanh thu khách sạn (Trđ) 13.865,18 20.119,28 +6.254,10 +45,11%
- Doanh thu thương mại (Trđ) 122.798,80 206.003,67 +83.204,87 +67,76%
Tổng chi phí (Trđ) 164.276,71 250.412,68 +86.135,97 +52,43%
Lợi nhuận trước thuế (Trđ) 13.550,43 21.420,46 +7.870,03 +58,08%
Lợi nhuận sau thuế (Trđ) 10.162,83 16.065,34 +5.902,51 +58,08%
Tổng số lao động (Người) 276 380 +104 +37,68%
Tiền lương bình quân (Trđ/người/tháng) 2,19 2,21 +0,02 +0,91%

Đối với hoạt động kinh doanh lữ hành quốc tế, nghiên cứu đã tính toán chi tiết các chỉ tiêu hiệu quả đặc trưng:

Chỉ tiêu đặc trưng lữ hành quốc tế Năm 2008 Năm 2009 So sánh 2009/2008 (%)
Doanh thu lữ hành quốc tế (Trđ) 13.038,84 12.148,31 -6,83%
- Doanh thu Outbound (Trđ) 9.952,55 9.400,36 -5,26%
Lợi nhuận lữ hành quốc tế (Trđ) 943,65 875,06 -7,26%
- Lợi nhuận Outbound (Trđ) 744,20 702,21 -5,64%
- Lợi nhuận Inbound (Trđ) 199,45 172,85 -13,33%
Tổng số khách quốc tế (Khách) 1.958 1.784 -8,88%
Tổng số ngày khách (Ngày) 13.902 13.915 +0,09%
- Ngày khách Outbound (Ngày) 9.995 10.269 +2,74%
Số ngày trung bình một chuyến đi (Ngày) 7,1 7,6 +9,80%
- Khách Inbound (Ngày) 8,1 8,7 +7,40%
- Khách Outbound (Ngày) 5,4 6,1 +12,96%
Chi tiêu bình quân một khách (Trđ) 6,66 6,81 +2,25%
- Khách Outbound (Trđ) 4,27 4,58 +7,26%
Lợi nhuận trung bình từ một khách (Trđ) 0,482 0,491 +1,87%
Doanh thu bình quân một ngày khách (Trđ) 0,938 0,873 -6,93%
Lợi nhuận bình quân một ngày khách (Trđ) 0,068 0,063 -7,35%

Các đóng góp chính của đề tài:

  • Hệ thống hóa bộ chỉ tiêu định lượng đầy đủ từ góc độ lý thuyết kinh tế đến ứng dụng chuyên ngành lữ hành quốc tế.
  • Phản ánh trung thực các hạn chế nội tại của doanh nghiệp: cơ sở vật chất xuống cấp, thiếu hướng dẫn viên chuyên ngành du lịch (dù 100% có bằng ngoại ngữ và 57,7% có trình độ đại học), giá thành tour cao hơn đối thủ cạnh tranh trên địa bàn Hà Nội.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với điều kiện tài chính và tổ chức của công ty (đào tạo tại học viện Joy, cải tạo 14 phương tiện vận tải với 190 chỗ ngồi, điều chỉnh giá vụ thấp điểm từ 10–15%).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được ghi nhận từ văn bản:

  • Giới hạn chuỗi thời gian dữ liệu: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích số liệu tài chính và kinh doanh chi tiết trong 2 năm (2008–2009), chưa đánh giá được chu kỳ kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp.
  • Quy mô mẫu khảo sát Inbound: Số lượng mẫu khảo sát khách Inbound thu được còn tương đối khiêm tốn (10 phiếu) do phụ thuộc vào đặc điểm nguồn khách thông qua các hãng gửi khách nước ngoài.
  • Chi phí xúc tiến tách biệt: Do công ty sử dụng chung quỹ quảng cáo cho toàn đơn vị và chưa có ngân sách hạch toán riêng cho mảng lữ hành quốc tế, việc phân tích chi tiết hiệu quả chi phí marketing chuyên biệt cho từng thị trường mục tiêu chưa được thực hiện độc lập.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Đánh giá hiệu quả kinh doanh lữ hành quốc tế sau khi áp dụng các chương trình kích cầu du lịch quốc gia năm 2010 ("Việt Nam – Điểm đến của bạn").
  • Nghiên cứu tác động thực tế của việc mở rộng chi nhánh tại Huế và văn phòng đại diện tại Trung Quốc đối với nguồn khách Inbound và Outbound.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Kinh tế Du lịch trong việc tìm hiểu phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế mảng lữ hành quốc tế.
  • Các nhà nghiên cứu và học viên thực hiện khóa luận tốt nghiệp cần tham khảo khung phương pháp luận kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính) và dữ liệu sơ cấp (khảo sát bảng hỏi Likert).
  • Ban quản lý và cán bộ điều hành tại các doanh nghiệp lữ hành đang tìm kiếm các biện pháp quản trị chi phí, cải thiện chỉ tiêu ngày khách và chính sách định giá tour theo mùa vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng tham gia khảo sát đánh giá yếu tố nào của công ty đạt điểm thấp nhất? Theo kết quả điều tra sơ cấp với 45 khách hàng, tiêu chí Cơ sở vật chất kỹ thuật bị đánh giá thấp nhất với điểm trung bình $\bar{X} = 2,78$ (mức kém). Khách hàng và nhân viên phản ánh trang thiết bị văn phòng đón khách còn thô sơ, chưa được đầu tư xứng tầm.

2. Tại sao doanh thu và lợi nhuận lữ hành quốc tế của công ty năm 2009 lại giảm so với 2008? Doanh thu lữ hành quốc tế giảm 6,83% (từ 13.038,84 Trđ xuống 12.148,31 Trđ) và lợi nhuận giảm 7,26% do chịu ảnh hưởng từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, dịch cúm A/H1N1 làm tổng lượng khách quốc tế giảm 8,88% (giảm 174 lượt khách). Bên cạnh đó, giá tour của công ty cao hơn các đối thủ cạnh tranh trên địa bàn và hiệu quả sử dụng vốn suy giảm.

3. Đặc điểm trình độ của đội ngũ nhân sự tại bộ phận lữ hành quốc tế có điểm gì đặc thù? Đội ngũ có tỷ lệ trình độ đại học đạt xấp xỉ 57,7% và 100% nhân viên sử dụng thành thạo ít nhất một ngoại ngữ do đa phần tốt nghiệp từ các trường ngoại ngữ. Tuy nhiên, hạn chế lớn là đội ngũ này thiếu kiến thức chuyên sâu về nghiệp vụ du lịch và văn hóa địa phương, buộc doanh nghiệp phải tốn chi phí đào tạo lại.

4. Nguồn vốn dành cho hoạt động kinh doanh lữ hành quốc tế tại công ty là bao nhiêu? Trong tổng số vốn 78.459,06 triệu đồng của toàn công ty, có 11.625,43 triệu đồng dành cho hoạt động kinh doanh lữ hành, trong đó riêng mảng phát triển lữ hành quốc tế được phân bổ 5.382,7 triệu đồng (năm 2009).

5. Mục tiêu kinh doanh lữ hành quốc tế của công ty trong năm 2010 được xác định như thế nào? Công ty đặt mục tiêu doanh thu lữ hành quốc tế năm 2010 tăng 15% so với năm 2009, lập kế hoạch thành lập một chi nhánh tại Huế và một văn phòng đại diện tại Trung Quốc, đồng thời mở rộng nghiên cứu thị trường sang khu vực Bắc Âu, Bắc Mỹ và Nhật Bản.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh lữ hành quốc tế và vận dụng phân tích thực trạng hoạt động tại Công ty TNHH MTV Du lịch Công Đoàn Việt Nam giai đoạn 2008–2009. Thông qua việc kết hợp phân tích số liệu tài chính thứ cấp và khảo sát thực nghiệm sơ cấp, đề tài chỉ rõ các nguyên nhân khiến hiệu quả kinh doanh mảng quốc tế sụt giảm trong năm 2009. Các giải pháp đề xuất về nâng cao chất lượng nhân sự Inbound, cải tạo cơ sở vật chất, tái cấu trúc vốn và hoàn thiện chính sách giá mang tính thực tiễn cao đối với định hướng phát triển của doanh nghiệp.